Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, ngoại ngữ đóng vai trò là phương tiện giao tiếp không thể thiếu trong học tập và công việc. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), chương trình đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh yêu cầu sinh viên không chỉ hoàn thành ngoại ngữ chính mà còn bắt buộc tích lũy đủ 20 tín chỉ ngoại ngữ thứ hai trong suốt 4 năm học. Sinh viên bước sang năm thứ hai bắt đầu lựa chọn và học tập song song một trong ba ngoại ngữ: tiếng Trung, tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn.

Việc tiếp thu đồng thời cả bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết) của một ngôn ngữ vốn đã đặt ra nhiều thách thức đối với người học. Khi phải tiếp nhận thêm một ngoại ngữ mới song song với ngoại ngữ chuyên ngành, sinh viên năm thứ hai gặp phải áp lực lớn, đặc biệt là ở kỹ năng nói (speaking skill). Tác giả chỉ ra rằng sinh viên thường bị hạn chế về vốn từ vựng, ngữ pháp, thiếu quỹ thời gian học tập trên lớp và tự học, dẫn đến tâm lý e ngại, tự ti và nhút nhát khi thực hành giao tiếp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "A study on the Difficulties of second -year English major students at Hai Phong University of Management and Technology when learning speaking skill of two foreign languages and suggested solutions" được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng những khó khăn và trở ngại mà sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU gặp phải khi học đồng thời kỹ năng nói của hai ngoại ngữ.
  2. Thu thập, phân tích và xử lý các dữ liệu định lượng và định tính từ khảo sát thực tế nhằm làm rõ nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên khắc phục khó khăn, nâng cao năng lực thực hành kỹ năng nói song song hai ngôn ngữ.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là kỹ năng nói hai ngoại ngữ và các rào cản trong quá trình học tập của sinh viên. Phạm vi nghiên cứu về không gian và khách thể khảo sát tập trung vào 30 sinh viên năm thứ hai lớp NA26 (NA2601) cùng các giảng viên thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phạm vi thời gian thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 14 tháng 08 năm 2023 đến ngày 02 tháng 12 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói và lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA):

  • Bản chất và phân loại kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là quá trình xây dựng và chia sẻ ý nghĩa thông qua việc sử dụng các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau (Chaney, 1998; Luoma, 2009; Eliyasun et al., 2018; Zuhriyah, 2017). Tác giả dẫn dụng khung phân loại 5 cấp độ thực hành nói của Brown (2007) và Rahmawati & Ertin (2014) bao gồm: Nói bắt chước (Imitative), Nói chuyên sâu (Intensive), Nói phản hồi (Responsive), Nói tương tác (Interactive), và Nói mở rộng/độc thoại (Extensive). Đồng thời, tác giả viện dẫn 5 dạng hoạt động rèn luyện kỹ năng nói trong lớp học theo Celce-Murcia (2001): Thảo luận (Discussion), Khoảng trống thông tin (Information gap), Thuyết trình (Speech), Đóng vai (Role plays), và Hội thoại (Conversation).
  • Các giai đoạn tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA): Khóa luận tổng hợp 5 giai đoạn phát triển năng lực ngôn ngữ theo Slabakova (2010), Hulstijn (2005), Ellis (2005) và Guiora (2006):
    1. Giai đoạn tiền sản sinh (Preproduction / Giai đoạn im lặng): Vốn từ tiếp nhận dưới 500 từ, kéo dài khoảng 3 đến 6 tháng.
    2. Giai đoạn sản sinh sớm (Early production): Vốn từ chủ động và tiếp nhận đạt khoảng 1.000 từ, nói các cụm từ ngắn 1-2 từ, kéo dài khoảng 6 tháng.
    3. Giai đoạn xuất hiện lời nói (Speech emergence): Vốn từ đạt khoảng 3.000 từ, bắt đầu đặt câu hỏi và giao tiếp đơn giản nhưng còn nhiều lỗi ngữ pháp.
    4. Giai đoạn lưu loát trung cấp (Intermediate fluency): Vốn từ khoảng 6.000 từ, sử dụng được cấu trúc phức tạp và chia sẻ quan điểm cá nhân.
    5. Giai đoạn lưu loát nâng cao (Advanced fluency): Đạt được sau 5 đến 10 năm học tập, năng lực ngôn ngữ tiệm cận người bản xứ.
  • Các yếu tố tác động và rào cản trong học nói ngoại ngữ: Dẫn luận lý thuyết từ Lenneberg (Giả thuyết giai đoạn then chốt về độ tuổi), Carroll & Sapon (1959), Pimsleur (1966), Skehan (1986) về năng khiếu ngôn ngữ (Aptitude); Keefe (1979) và Richards (1985) về phong cách nhận thức/học tập (Thị giác, Thính giác, Vận động, Xúc giác); Gardner & Lambert (1972) và Deci (1975) về động lực học tập (Tích hợp vs. Công cụ; Nội tại vs. Ngoại tại); MacIntyre & Gardner (1991) về sự lo âu ngôn ngữ (Anxiety); Brown (2007) và Alam (2016) về 9 nhóm nhân tố gây khó khăn cho kỹ năng nói (Tiếng mẹ đẻ, Tuổi tác, Mức độ tiếp xúc, Khả năng ngữ âm bẩm sinh, Bản sắc và cái tôi ngôn ngữ, Động lực, Quỹ thời gian hạn hẹp, Lớp học quy mô lớn, Tính tự chủ của người học).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai cách tiếp cận:

  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey questionnaire): Bảng hỏi gồm 9 câu hỏi trắc nghiệm kết hợp câu hỏi mở, chia làm hai phần chính (Phần 1 khảo sát thực trạng, mức độ khó khăn; Phần 2 đánh giá các phương pháp cải thiện kỹ năng).
  • Phương pháp phân tích định tính và phỏng vấn: Tác giả tiến hành quan sát lớp học trực tiếp trong các giờ học kỹ năng và thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc không chính thức (thời lượng 10-15 phút/lượt) với sinh viên ở các trình độ khác nhau cùng giảng viên phụ trách bộ môn.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp thu thập từ 30 phiếu khảo sát hợp lệ phát trực tiếp cho sinh viên năm thứ hai lớp NA26 Khoa Ngoại ngữ HPU (tỷ lệ phản hồi đạt 100%, thực hiện ẩn danh, thời gian làm bài 3-5 phút/câu). Dữ liệu được tổng hợp và phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả (tần số và tỷ lệ phần trăm).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa của kỹ năng nói, khẳng định đây là kỹ năng sản sinh (productive skill) đòi hỏi quy trình tư duy phức tạp kết hợp giữa ngữ pháp, từ vựng, phát âm và phản xạ giao tiếp. Tác giả phân tích 5 loại hình thực hành nói theo Brown (2007), 5 dạng hoạt động rèn luyện trong lớp học theo Celce-Murcia (2001) và ý nghĩa then chốt của kỹ năng nói trong việc duy trì tương tác xã hội (Morley, 1999).

Nội dung tiếp theo của chương phân tích bản chất của quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA) theo Krashen (1981) và Saville-Troike (2006), phân biệt giữa học tập tự nhiên (informal) và học tập trong môi trường học đường chính quy (formal). Tác giả mô tả chi tiết 5 giai đoạn phát triển ngôn ngữ của Slabakova (2010) và làm rõ 10 nhóm nhân tố tác động đến quá trình học tập: Độ tuổi (Age), Trí tuệ (Intelligence), Năng khiếu (Aptitude), Phong cách học tập (Learning styles), Động lực (Motivation), Lòng tự trọng (Self-esteem), Sự lo âu (Anxiety), Sự thấu cảm và Tính hướng ngoại (Empathy and Extroversion). Cuối chương, tác giả đi sâu phân tích 9 nguyên nhân khiến kỹ năng nói trở nên khó khăn, đặc biệt nhấn mạnh rào cản can thiệp của tiếng mẹ đẻ (L1 transfer), quy mô lớp học đông gây cản trở tương tác cá nhân hóa và sự thiếu hụt môi trường tiếp xúc ngoại ngữ chất lượng cao.

Chapter 2: Research Methodology

Chương 2 trình bày quy trình và thiết kế nghiên cứu khảo sát thực tế. Tác giả mô tả chi tiết các bước triển khai: xác định mục tiêu nghiên cứu, xác định quần thể và chọn mẫu nghiên cứu, xây dựng công cụ thu thập dữ liệu, tiến hành điều tra và xử lý thống kê.

Về đặc điểm nhân khẩu học và nền tảng của mẫu khảo sát: Toàn bộ 30 sinh viên tham gia nghiên cứu (100%) đều đã học tiếng Anh từ 5 năm trở lên. Trong đó, sinh viên có thời gian học tiếng Anh trên 7 năm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 57%; nhóm học 5 năm chiếm 19%; nhóm học 7 năm chiếm 14% và nhóm học 6 năm chiếm 10%. Mặc dù sinh viên có thời lượng học ngoại ngữ chuyên ngành tại HPU khá cao (từ 9 đến 30 tiết tiếng Anh mỗi tuần), nhưng do chương trình phổ thông trước đây chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc và viết để phục vụ thi cử, nên sinh viên vẫn gặp nhiều hạn chế khi bước vào rèn luyện kỹ năng nói chuyên sâu và học thêm ngoại ngữ thứ hai.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 trình bày chi tiết các phát hiện thu được từ bảng hỏi và các buổi phỏng vấn thực tế, phản ánh thực trạng học kỹ năng nói hai ngoại ngữ của sinh viên năm thứ hai tại HPU:

  • Tỷ lệ lựa chọn ngoại ngữ thứ hai: Trong số 30 sinh viên khảo sát, cặp ngôn ngữ Tiếng Anh - Tiếng Hàn được lựa chọn nhiều nhất với tỷ lệ xấp xỉ 40%. Cặp Tiếng Anh - Tiếng Trung chiếm khoảng 34% (cao hơn tiếng Nhật khoảng 7%). Cặp Tiếng Anh - Tiếng Nhật chiếm tỷ lệ thấp nhất với khoảng 27%.
  • Nhận thức về mức độ khó khăn và trạng thái tâm lý: Có tới 82% sinh viên khẳng định việc học đồng thời kỹ năng nói của hai ngoại ngữ là khó khăn, chỉ có 18% cho rằng không gặp khó khăn. Bên cạnh đó, 86% sinh viên thừa nhận họ cảm thấy bối rối, nhầm lẫn (confused) khi thực hành nói song song hai thứ tiếng, trong khi chỉ có 14% không cảm thấy bối rối.
  • Các rào cản ngôn ngữ cụ thể: Khi được hỏi về yếu tố gây khó khăn nhất trong việc học nói hai ngoại ngữ cùng lúc, 43% sinh viên lựa chọn Từ vựng (Vocabulary); 21% chọn Ngữ pháp (Grammar); 15% chọn Phát âm (Pronunciation); 11% chọn Ngữ điệu (Intonation); và 10% lựa chọn Nhịp điệu (Rhythm).
  • Các lỗi sai phổ biến khi thực hành nói: Số liệu ghi nhận 47% sinh viên gặp hiện tượng lẫn lộn từ vựng (Confusion of words) giữa hai ngôn ngữ; 30% sinh viên mắc lỗi sử dụng sai cấu trúc ngữ pháp (Using wrong grammar); và 23% sinh viên gặp lỗi phát âm sai (Wrong pronunciation).
  • Tác động của các nhóm nhân tố: Khi đánh giá nguồn gốc của khó khăn, các nhân tố chủ quan bên trong (Internal factors: tiếng mẹ đẻ, độ tuổi, mức độ tiếp xúc, năng khiếu ngữ âm, bản sắc ngôn ngữ, động lực) chiếm 35% (biểu đồ thể hiện 39%); các nhân tố khách quan bên ngoài (External factors: thời gian hạn hẹp, lớp học đông, tính tự chủ) chiếm 30% (biểu đồ thể hiện 28%); và 25% sinh viên cho rằng khó khăn xuất phát từ sự kết hợp của cả hai nhóm nhân tố (biểu đồ thể hiện 33%).
  • Các phương pháp sinh viên áp dụng để tự cải thiện: Đa số sinh viên (56%) lựa chọn tham gia các hội nhóm học tập trên Facebook và Zalo; 18% sinh viên chọn xem phim dễ và luyện phát âm theo thoại; 14% chọn đến những địa điểm có nhiều người nước ngoài để thực hành giao tiếp thực tế; và 12% chọn trao đổi trực tiếp với giảng viên để tìm giải pháp khắc phục.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện bức tranh định lượng về thực trạng học tập kỹ năng nói song song hai ngoại ngữ của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại HPU qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Phân bố thời gian học tiếng Anh và tỷ lệ lựa chọn ngoại ngữ thứ hai

Tiêu chí khảo sát Phân loại Tỷ lệ phần trăm (%)
Số năm đã học tiếng Anh Dưới 5 năm 0%
5 năm 19%
6 năm 10%
7 năm 14%
Trên 7 năm 57%
Ngoại ngữ 2 lựa chọn song song Tiếng Anh - Tiếng Hàn ~40%
Tiếng Anh - Tiếng Trung ~34%
Tiếng Anh - Tiếng Nhật ~27%

Bảng 2: Thống kê khó khăn, cảm xúc và các rào cản ngôn ngữ khi học nói 2 ngoại ngữ

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá / Rào cản Tỷ lệ (%)
Cảm nhận về độ khó khi học nói 2 ngoại ngữ Cảm thấy khó khăn 82%
Không cảm thấy khó khăn 18%
Tâm lý khi thực hành nói Cảm thấy bối rối / nhầm lẫn 86%
Không cảm thấy bối rối 14%
Yếu tố ngôn ngữ khó khăn nhất Từ vựng (Vocabulary) 43%
Ngữ pháp (Grammar) 21%
Phát âm (Pronunciation) 15%
Ngữ điệu (Intonation) 11%
Nhịp điệu (Rhythm) 10%
Lỗi sai phổ biến nhất khi nói Lẫn lộn từ vựng (Confusion of words) 47%
Dùng sai ngữ pháp (Using wrong grammar) 30%
Phát âm sai (Wrong pronunciation) 23%

Bảng 3: Phương thức sinh viên lựa chọn để cải thiện kỹ năng nói cả hai ngôn ngữ

Phương thức cải thiện kỹ năng Tỷ lệ sinh viên lựa chọn (%)
Tham gia hội nhóm học tập trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) 56%
Xem phim nước ngoài phù hợp và luyện phát âm theo 18%
Đến các địa điểm có nhiều người nước ngoài để giao tiếp 14%
Trao đổi trực tiếp với giảng viên để nhận hướng dẫn 12%

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất một số giải pháp thực tế:

  • Sinh viên cần tập trung xây dựng vốn từ vựng cốt lõi và nắm vững ngữ pháp cơ bản của từng ngôn ngữ, rèn luyện thói quen phân định rõ ràng ngữ cảnh giao tiếp của từng thứ tiếng nhằm hạn chế hiện tượng lẫn lộn từ vựng.
  • Tăng cường tính tự chủ bằng cách duy trì luyện tập hàng ngày, tích cực khai thác tài liệu đa phương tiện, tham gia các nhóm học tập trực tuyến và chủ động tìm kiếm môi trường giao tiếp thực tế với người bản xứ.
  • Chủ động tương tác với giảng viên trên lớp để nhận phản hồi kịp thời về phát âm và ngữ điệu, đồng thời đề xuất giảng viên duy trì các hoạt động thảo luận nhóm, đóng vai nhằm tối ưu hóa thời lượng thực hành nói trong lớp học.

Về mặt đóng góp, đề tài phản ánh chân thực các rào cản tâm lý và ngôn ngữ của sinh viên tại HPU khi phải tích lũy đồng thời ngoại ngữ chính và ngoại ngữ phụ, cung cấp số liệu thực nghiệm làm cơ sở cho sinh viên khóa sau và giảng viên điều chỉnh phương pháp học tập, giảng dạy phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 30 sinh viên thuộc một lớp năm thứ hai (lớp NA26) tại Khoa Ngoại ngữ HPU, do đó tính đại diện cho toàn bộ sinh viên học ngoại ngữ nói chung còn có giới hạn nhất định.
  • Thời gian và công cụ nghiên cứu: Thời gian thực hiện ngắn (trong vòng gần 4 tháng), công cụ thu thập dữ liệu định lượng chủ yếu là bảng hỏi 9 câu, chưa kết hợp được các bài kiểm tra thực nghiệm chuẩn hóa để đo lường mức độ tiến bộ của kỹ năng nói trước và sau khi áp dụng giải pháp.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả gợi ý việc mở rộng quy mô khảo sát sang các khóa sinh viên khác và các trường đại học khác có cùng mô hình đào tạo song song hai ngoại ngữ, đồng thời đào sâu nghiên cứu các mô hình can thiệp sư phạm chuyên sâu nhằm giảm thiểu hiện tượng chuyển di tiêu cực (negative language transfer) giữa hai ngoại ngữ đang học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên học đa ngữ: Giúp người học nhận diện rõ các rào cản phổ biến (lẫn lộn từ vựng, áp lực tâm lý, quản lý thời gian) khi học đồng thời hai ngôn ngữ, từ đó tham khảo các phương pháp tự luyện tập qua mạng xã hội, phim ảnh và giao tiếp thực tế.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp thông tin thực tế về tâm lý e ngại, mức độ ảnh hưởng của quy mô lớp học và nhu cầu hỗ trợ của sinh viên, từ đó thiết kế các hoạt động trên lớp (thảo luận, đóng vai, làm việc cặp) phù hợp hơn.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng: Phần tổng quan tài liệu (Chapter 1) là nguồn tham khảo phong phú về lý thuyết 5 giai đoạn SLA, phân loại kỹ năng nói theo Brown và Celce-Murcia, cùng hệ thống các nhân tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình thụ đắc ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngoại ngữ thứ hai nào được sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU lựa chọn theo học nhiều nhất? Theo kết quả khảo sát tại Chapter 3, cặp ngôn ngữ Tiếng Anh - Tiếng Hàn chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 40% sinh viên lựa chọn, tiếp theo là Tiếng Anh - Tiếng Trung với khoảng 34%, và Tiếng Anh - Tiếng Nhật chiếm tỷ lệ thấp nhất với khoảng 27%.

2. Tỷ lệ sinh viên cảm thấy khó khăn và bối rối khi luyện nói hai ngoại ngữ cùng lúc là bao nhiêu? Dữ liệu khảo sát ghi nhận có tới 82% sinh viên cảm thấy việc luyện nói hai ngoại ngữ cùng lúc là khó khăn (18% cho rằng không khó), và 86% sinh viên thừa nhận cảm thấy bối rối, nhầm lẫn khi thực hành nói song song hai ngôn ngữ (14% không cảm thấy bối rối).

3. Yếu tố ngôn ngữ nào được sinh viên xác định là gây trở ngại lớn nhất khi học kỹ năng nói hai ngoại ngữ? Yếu tố gây khó khăn lớn nhất là Từ vựng (Vocabulary), chiếm 43% ý kiến phản hồi của sinh viên. Các yếu tố tiếp theo lần lượt là Ngữ pháp (21%), Phát âm (15%), Ngữ điệu (11%) và Nhịp điệu (10%).

4. Khi thực hành nói một trong hai ngoại ngữ, lỗi sai nào xuất hiện phổ biến nhất ở người học? Lỗi sai phổ biến nhất là Lẫn lộn từ vựng (Confusion of words) giữa hai ngôn ngữ với 47% sinh viên gặp phải. Tiếp theo là lỗi sử dụng sai ngữ pháp (Using wrong grammar) chiếm 30% và lỗi phát âm sai (Wrong pronunciation) chiếm 23%.

5. Phương pháp tự học nào được đa số sinh viên lựa chọn để nâng cao kỹ năng nói cả hai ngôn ngữ? Có 56% sinh viên lựa chọn phương pháp tham gia các hội nhóm học tập trên Facebook và Zalo. Các phương pháp còn lại gồm: xem phim luyện phát âm theo thoại (18%), đến địa điểm có người nước ngoài để giao tiếp (14%) và trao đổi trực tiếp với giảng viên (12%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Quỳnh đã làm rõ thực trạng và những khó khăn điển hình của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng khi học đồng thời kỹ năng nói của hai ngoại ngữ. Kết quả điều tra thực nghiệm trên 30 sinh viên chỉ ra rằng rào cản lớn nhất nằm ở sự thiếu hụt và lẫn lộn từ vựng (43%), dẫn đến tâm lý bối rối, e ngại khi giao tiếp (86%). Bằng việc kết hợp hệ thống lý luận tiếp thu ngôn ngữ thứ hai với khảo sát thực tế, công trình đã đề xuất các nhóm giải pháp tự học và kiến nghị sư phạm thiết thực, tạo cơ sở tham khảo giá trị cho sinh viên và giảng viên trong công tác nâng cao hiệu quả đào tạo đa ngoại ngữ.