Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với độ ẩm không khí cao, tạo điều kiện sinh thái thuận lợi cho sự phát sinh và gây hại của nhiều loài côn trùng nông - lâm nghiệp. Trong đó, các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) — với hơn 180.000 loài đã được mô tả trên thế giới — là nhóm dịch hại nghiêm trọng đối với sản xuất nông nghiệp (Nguyễn Thị Hiền, 2012). Để kiểm soát dịch hại, các nhóm thuốc trừ sâu hóa học như organophosphate và carbamate thường xuyên được sử dụng trên diện rộng (Whalon, 2013).

Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã gây ra những hệ lụy môi trường và sức khỏe cộng đồng. Dư lượng thuốc tồn tại lâu trong đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và tích lũy trong nông sản thực phẩm (Ghribi, 2007). Theo số liệu của Cục Bảo vệ thực vật giai đoạn 2000–2002, tỷ lệ mẫu rau, nho, chè có dư lượng thuốc vượt ngưỡng cho phép tại Hà Nội dao động từ 10% đến 26%, tại TP. Hồ Chí Minh từ 10% đến 30%. Kết quả điều tra năm 2010 tại vùng chuyên canh rau đồng bằng sông Hồng ghi nhận số lần phun thuốc trung bình từ 26 đến 32 lần/năm (tương đương 11,1–25,6 kg hoạt chất ai/ha); trong đó 5,19% số hộ sử dụng thuốc cấm hoặc ngoài danh mục, 10,22% không tuân thủ thời gian cách ly và 51% không thực hiện đúng khuyến cáo trên nhãn bao bì (Cục BVTV, 2000, 2010). Tình trạng này làm gia tăng tính kháng thuốc của sâu hại, tiêu diệt thiên địch tự nhiên và dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch hại thứ cấp.

Trong nhóm cây rau họ Thập tự (Brassicaceae), sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.), thuộc họ Bướm phấn (Pieridae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera), là đối tượng gây hại phổ biến và nghiêm trọng (Bộ môn Côn trùng, 2004). Ấu trùng của loài này cắn phá phiến lá, ăn khuyết lá tạo thành các lỗ thủng xơ xác và thải phân làm giảm chất lượng thương phẩm của bắp cải, súp lơ. Các biện pháp phòng trừ sinh học — đặc biệt là việc ứng dụng vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) — mang lại ưu thế chọn lọc cao, không gây độc cho người và gia súc, không gây ô nhiễm môi trường và duy trì cân bằng hệ sinh thái (Trần Văn Mão, 2002).

Từ bộ sưu tập vi sinh vật sẵn có tại phòng thí nghiệm, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết mục tiêu tổng quát: Tuyển chọn thành công chủng Bacillus spp. có hoạt lực mạnh trong diệt sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) hại cây trồng làm cơ sở khoa học cho việc tạo chế phẩm sinh học.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hoạt hóa các chủng vi khuẩn Bacillus spp. tiềm năng từ nguồn lưu trữ.
  2. Khảo sát hoạt tính diệt sâu xanh bướm trắng của các chủng vi khuẩn Bacillus spp. ở các nồng độ và thời gian khác nhau.
  3. Định danh chủng vi khuẩn tuyển chọn có hoạt tính mạnh nhất bằng phương pháp sinh hóa và sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rRNA).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng sinh học: Sâu non tuổi 2 và tuổi 3 của loài sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) thu nhận trực tiếp từ các vườn rau tại huyện Krông Năng, tỉnh Đắk Lắk; các chủng vi khuẩn tiềm năng gồm BT1, BT2 (từ Phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh, Trường Đại học Mở TP.HCM) và chủng đối chứng chuẩn Bacillus thuringiensis VTCC 10525 (từ Viện Vi sinh vật và Công nghệ Sinh học – Đại học Quốc gia Hà Nội).
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 09/2019 đến tháng 07/2020.
  • Địa điểm thực hiện: Phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh 1 và 2, Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở TP.HCM (cơ sở 3, tỉnh Bình Dương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý luận phân loại học, sinh học côn trùng và kỹ thuật vi sinh - sinh học phân tử:

  • Phân loại học và đặc điểm sinh học sâu xanh bướm trắng: Theo khóa phân loại của Linnaeus (1758) và tài liệu của Hồ Khắc Tín (1999), Pieris rapae L. có vòng đời 26–30 ngày (trứng 6–8 ngày, sâu non 10–14 ngày qua 5 tuổi, nhộng 7–8 ngày, bướm trưởng thành sống 2–5 tuần và đẻ 50–200 trứng). Sâu phát sinh và gây hại nặng từ tháng 10 năm trước đến tháng 5 năm sau, đỉnh điểm vào tháng 2 đến tháng 5 (Nguyễn Văn Đĩnh, 2004; Nguyễn Mạnh Phương, 2011).
  • Đặc điểm vi khuẩn chi Bacillus và cơ chế diệt côn trùng: Phân loại theo Holt và cs. (1990), Bacillus thuộc ngành Firmicutes, lớp Bacilli, bộ Bacillales, họ Bacillaceae. Đây là trực khuẩn Gram dương, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy nghi, có khả năng sinh nội bào tử chịu nhiệt. Bacillus thuringiensis tổng hợp protein tinh thể độc tố đường ruột ($\delta$-endotoxin) trong quá trình tạo bào tử và ngoại độc tố $\beta$-exotoxin làm tê liệt đường tiêu hóa sâu hại (Joan L., 2007; Phạm Thị Thùy, 2004; Trần Quang Hùng, 1995).
  • Lý thuyết định danh phân tử vùng gen 16S rRNA: Sử dụng kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gen ribosome 16S RNA kích thước khoảng 1500 bp mang các vùng trình tự bảo tồn và biến đổi đặc trưng cho từng bậc phân loại vi khuẩn nhân sơ (Saiki, 1988; Yu S., 2009; Kim M., 2012).

Phương pháp thực nghiệm được triển khai tuần tự theo các quy trình tiêu chuẩn:

  • Hoạt hóa và kiểm tra độ thuần: Cấy ria trên môi trường Nutrient Agar (NA), ủ ở 37°C trong 24–48 giờ; quan sát hình thái khuẩn lạc (đại thể); nhuộm Gram bằng bộ thuốc nhuộm Crystal Violet, dung dịch Lugol, cồn 96° và Safranin O; nhuộm bào tử bằng Carbolic Fuchsin và Methylene Blue (Nguyễn Lân Dũng, 1999; Nguyễn Đức Lượng và cs., 2003).
  • Lên men và chuẩn bị dịch khuẩn: Nuôi cấy lắc lỏng trong môi trường Nutrient Broth (NB) ở 37°C, tốc độ 200 vòng/phút trong 72 giờ. Pha loãng dịch khuẩn thành 4 nồng độ thử nghiệm: nồng độ 1 (dịch nguyên, mật độ $10^9$ CFU/mL), nồng độ 1:2 ($5 \times 10^8$ CFU/mL), nồng độ 1:4 ($2,5 \times 10^8$ CFU/mL) và nồng độ 1:8 ($1,25 \times 10^8$ CFU/mL). Mật độ bào tử xác định qua xử lý nhiệt 70°C trong 10 phút, cấy trang ở độ pha loãng $10^{-5}$ và tính theo công thức: $X = \frac{n \times 10}{a}$ (CFU/mL).
  • Thử nghiệm hoạt tính diệt sâu sinh học (Bioassay): Bố trí thí nghiệm theo phương pháp nhúng thức ăn (lá cải tươi) vào dịch khuẩn. Mỗi nghiệm thức gồm 3 hộp vô trùng, mỗi hộp chứa 10 sâu non tuổi 2–3, đặt ở nhiệt độ 25°C. Theo dõi tỷ lệ sâu chết tại các mốc 24h, 48h và 72h. Hiệu lực tiêu diệt sâu ($A%$) được hiệu chỉnh theo công thức Abbott (1925): $$A = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (trong đó $C$ là số sâu sống ở lô đối chứng, $T$ là số sâu sống ở lô thí nghiệm). Số liệu được phân tích phương sai ANOVA và kiểm định sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng phép thử Duncan ($p < 0,05$).
  • Định danh sinh hóa: Kiểm tra 27 chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa theo khóa phân loại Cowan và Steel (Catalase, Oxidase, ONPG, Indole, Nitrat reductase, Simmon's Citrate, khả năng di động với thuốc thử TTC 1%, thủy phân Casein trên NA sữa gầy 5%, thủy phân tinh bột với Lugol, Voges–Proskauer, lên men các loại đường Glucose, Xylose, Cellobiose, Mannose, Melibiose, Raffinose, Salicin, khả năng phát triển ở 10% NaCl, phát triển ở 50°C và phát triển trong điều kiện kỵ khí).
  • Định danh sinh học phân tử: Tách chiết DNA, giải trình tự đoạn gen 16S rRNA tại Công ty Cổ phần Công nghệ TBR. So sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI). Sắp gióng trình tự bằng ClustalX và Annhyb. Lựa chọn mô hình tiến hóa tốt nhất dựa trên điểm số BIC (Bayesian Information Criterion) và xây dựng cây phát sinh loài theo thuật toán Maximum Likelihood (ML) bằng phần mềm MEGA 6.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu về vị trí phân loại, chu kỳ phát triển, tập tính gây hại của sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) cũng như các biện pháp sinh học kiểm soát sâu hại (sử dụng ong ký sinh Apanteles glomeratus, vi nấm, virus đa diện nhân NPV, virus hạt GV). Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái, sinh lý và cơ chế sản sinh độc tố nội bào tử ($\delta$-endotoxin) và ngoại độc tố ($\beta$-exotoxin) của chi Bacillus. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả của các chủng Bt phòng trừ sâu tơ (Plutella xylostella), sâu khoang (Spodoptera litura), sâu xanh (Helicoverpa armigera). Giới thiệu nguyên lý khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR và tính ứng dụng của vùng gen 16S rRNA trong định danh vi sinh vật.

Phần 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, danh mục hóa chất, môi trường nuôi cấy (NA, NB, Clark-Lubs, Simmon’s Citrate...) và trang thiết bị thực nghiệm. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm từ khâu hoạt hóa vi khuẩn, nuôi cấy lắc thu nhận dịch bào tử, bố trí các nghiệm thức thử nghiệm sinh học trên ấu trùng sâu hại cải, đến quy trình thực hiện 27 phép thử sinh hóa và các bước xử lý dữ liệu tin sinh học phục vụ định danh loài.

Phần 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  1. Kết quả hoạt hóa và hình thái học: Các chủng vi khuẩn đều biểu hiện đặc trưng điển hình của chi Bacillus, đảm bảo độ thuần khiết vi sinh vật.
Mã chủng Đặc điểm khuẩn lạc (Đại thể) Màu sắc Bề mặt Hình thái vi thể (Nhuộm Gram & Bào tử) Cách sắp xếp
BT1 Bờ răng cưa, tâm nhô Trắng ngà Khô, nhô Trực khuẩn ngắn, Gram (+), có nội bào tử Dạng chuỗi
BT2 Bờ răng cưa, tâm nhăn, có vòng Trắng ngà Khô, nhăn Trực khuẩn mảnh, Gram (+) Dạng chuỗi
VTCC 10525 Tròn dẹt, mép không đều Trắng ngà Lăn tăn dạng hạt Trực khuẩn ngắn, Gram (+), có nội bào tử Dạng chuỗi
  1. Hiệu lực tiêu diệt sâu xanh bướm trắng: Hiệu lực diệt sâu tăng dần theo thời gian tiếp xúc và tỷ lệ thuận với nồng độ dịch khuẩn. Thời điểm biểu hiện hoạt tính rõ rệt nhất là sau 72 giờ.
Chủng vi khuẩn Thời gian (giờ) Nồng độ 1 ($10^9$ CFU/mL) Nồng độ 1:2 ($5 \times 10^8$ CFU/mL) Nồng độ 1:4 ($2,5 \times 10^8$ CFU/mL) Nồng độ 1:8 ($1,25 \times 10^8$ CFU/mL)
BT1 24h $6,16 \pm 10,63^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$
48h $35,22 \pm 3,48^{\text{a}}$ $28,78 \pm 3,84^{\text{a}}$ $26,07 \pm 7,40^{\text{a}}$ $6,16 \pm 10,63^{\text{b}}$
72h $90,51 \pm 16,40^{\text{a}}$ $59,00 \pm 3,84^{\text{b}}$ $41,15 \pm 3,33^{\text{c}}$ $28,78 \pm 3,84^{\text{c}}$
BT2 24h $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$
48h $17,23 \pm 16,63^{\text{a}}$ $15,01 \pm 13,60^{\text{a}}$ $6,16 \pm 10,63^{\text{a}}$ $0,03 \pm 0,00^{\text{a}}$
72h $30,79 \pm 7,31^{\text{a}}$ $23,86 \pm 4,69^{\text{ab}}$ $15,01 \pm 13,60^{\text{abc}}$ $12,30 \pm 10,63^{\text{bc}}$
VTCC 10525 24h $61,22 \pm 3,83^{\text{a}}$ $52,86 \pm 6,81^{\text{ab}}$ $48,93 \pm 8,92^{\text{b}}$ $43,08 \pm 3,33^{\text{b}}$
(Đối chứng chuẩn) 48h $81,03 \pm 16,41^{\text{a}}$ $59,00 \pm 3,83^{\text{b}}$ $53,07 \pm 9,43^{\text{b}}$ $46,92 \pm 6,66^{\text{b}}$
72h $99,98 \pm 0,00^{\text{a}}$ $75,61 \pm 21,10^{\text{b}}$ $61,71 \pm 8,53^{\text{b}}$ $55,07 \pm 9,33^{\text{b}}$

(Ghi chú: Trong cùng một hàng, các giá trị mang cùng chữ cái đi kèm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$ qua phép thử Duncan).

  1. Kết quả định danh chủng vi khuẩn BT1:
  • Sinh hóa: Chủng BT1 cho kết quả dương tính với Catalase, Oxidase, Nitrat reductase, Voges-Proskauer, phân giải Tinh bột, phân giải Casein, lên men Glucose, lên men Salicin, khả năng di động và sinh trưởng trong điều kiện kỵ khí; âm tính với ONPG, Indole, Simmon's Citrate, lên men Cellobiose, Mannose, Melibiose, Raffinose, Xylose, không sinh trưởng ở 10% NaCl và không phát triển ở 50°C. Đối chiếu với khóa phân loại Cowan và Steel, chủng BT1 tương đồng 88,88% (24/27 thử nghiệm) với loài Bacillus thuringiensis.
  • Sinh học phân tử: Kết quả giải trình tự vùng gen 16S rRNA của chủng BT1 khi tra cứu BLAST trên NCBI cho độ tương đồng 99% với loài Bacillus thuringiensis (mã số truy cập Accession: NR_112780.1), độ bao phủ (query coverage) đạt 99,39% và chỉ số E-value đạt 0.0. Cây phát sinh loài xây dựng bằng phương pháp Maximum Likelihood trong MEGA 6 khẳng định vị trí phân loại của chủng BT1 thuộc loài Bacillus thuringiensis.

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về tuyển chọn chủng BT1 có hoạt lực mạnh và xác định chính xác danh tính sinh học của chủng. Đưa ra các đề xuất về hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã hoạt hóa thành công và đánh giá tính chất hình thái, vi thể của 2 chủng vi khuẩn tiềm năng (BT1, BT2) và 1 chủng đối chứng (B. thuringiensis VTCC 10525).
  • Xác định được chủng BT1 có hoạt tính diệt sâu xanh bướm trắng cao vượt trội so với chủng BT2 và tiệm cận chủng chuẩn VTCC 10525. Ở nồng độ dịch nguyên ($10^9$ CFU/mL), sau 72 giờ xử lý, hiệu lực tiêu diệt sâu của chủng BT1 đạt $90,51 \pm 16,40%$ (so với chủng đối chứng chuẩn VTCC 10525 đạt $99,98 \pm 0,00%$ và chủng BT2 đạt $30,79 \pm 7,31%$).
  • Xác định được mối tương quan giữa nồng độ dịch khuẩn và thời gian tác động đến tỷ lệ tử vong của ấu trùng: hiệu lực tiêu diệt sâu giảm dần khi độ pha loãng tăng từ dịch nguyên về 1:8 ($1,25 \times 10^8$ CFU/mL chỉ đạt hiệu lực $28,78 \pm 3,84%$ ở 72h đối với BT1).
  • Định danh chính xác chủng BT1 là Bacillus thuringiensis dựa trên sự kết hợp đồng thời giữa 27 chỉ tiêu sinh lý - sinh hóa theo Cowan và Steel (độ tương đồng 88,88%) và phân tích trình tự gen 16S rRNA (độ tương đồng 99%, query cover 99,39%, E-value 0.0 đối với mã số NR_112780.1 trên NCBI).

Đối chiếu với các công bố khoa học liên quan

Tác giả đã đối chiếu hoạt tính của chủng BT1 với các nghiên cứu trước:

  • Tương đương với hoạt tính diệt sâu tơ (Plutella xylostella) của chủng Btk14 đạt 88,89% ở nồng độ $10^9$ bào tử/mL sau 72 giờ trong nghiên cứu của Nguyễn Thiện Phú (2013).
  • Cao hơn kết quả diệt sâu tơ (80%) và sâu xanh da láng (50%) ở nồng độ $10^7 - 10^9$ bào tử/mL sau 72 giờ của chủng Bta do Nguyễn Thị Hiền (2012) công bố.
  • Đạt hiệu lực cao trong thời gian ngắn (72 giờ) so với hiệu lực phòng trừ sâu xanh bướm trắng của các dòng chế phẩm Metavina (Metavina 90DP đạt 83,33%, Metavina 80LS đạt 80,0%, Metavina 10DP đạt 56,67% nhưng cần tới 10 ngày xử lý) theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Phương (2012).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu khảo sát các điều kiện lên men tối ưu (nhiệt độ, pH, thành phần môi trường rỉ mật, cao nấm men...) nhằm thu nhận sinh khối và nồng độ tinh thể độc tố cao nhất của chủng BT1.
  • Tiến hành thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trừ sâu xanh bướm trắng của chủng BT1 trên quy mô đồng ruộng thực tế.
  • Khảo sát sự hiện diện của các gen mã hóa độc tố chuyên biệt (họ gen cry) ở chủng BT1 bằng kỹ thuật PCR sử dụng các cặp mồi đặc hiệu.
  • Nghiên cứu công nghệ tạo dạng chế phẩm vi sinh (dạng bột thấm nước WP hoặc dạng nhũ dầu) có chất phụ gia bảo vệ bào tử trước bức xạ tử ngoại để kéo dài thời gian bảo quản và hiệu lực ngoài trời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm:

  • Quy mô thử nghiệm: Thử nghiệm hoạt tính sinh học mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) trong điều kiện nhiệt độ ($25^\circ\text{C}$) và ẩm độ kiểm soát, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các yếu tố ngoại cảnh thực tế như nhiệt độ biến động, ánh sáng mặt trời (tia UV làm bất hoạt bào tử và độc tố) và lượng mưa rửa trôi trên đồng ruộng.
  • Đặc điểm di truyền độc tố: Nghiên cứu mới dừng lại ở bước định danh loài qua chỉ thị 16S rRNA và kiểm tra tính chất sinh hóa, chưa tiến hành khuếch đại và phân tích các gen độc tố chuyên biệt nhóm cry1, cry2 hay ngoại độc tố $\beta$-exotoxin của chủng BT1.
  • Công nghệ sản xuất: Chưa tối ưu hóa môi trường lên men giá rẻ quy mô pilot và chưa tạo dạng chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.

Các hướng nghiên cứu tiếp nối được vạch ra tập trung vào: xác định hệ gen độc tố tinh thể, tối ưu hóa quy trình nuôi cấy bán công nghiệp và thử nghiệm đồng ruộng theo quy chuẩn kiểm nghiệm thuốc bảo vệ thực vật sinh học.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Nông học, Khoa học Môi trường: Tham khảo quy trình phân lập, bảo quản, hoạt hóa và đánh giá hoạt tính sinh học của vi khuẩn đối kháng dịch hại cây trồng.
  • Nhóm nghiên cứu vi sinh ứng dụng: Cung cấp chi tiết quy trình thực nghiệm đồng bộ gồm: phương pháp chuẩn độ mật độ bào tử qua xử lý nhiệt, phương pháp thử nghiệm sinh học lá nhúng (leaf-dip bioassay), hệ thống 27 phép thử sinh hóa chuẩn theo khóa Cowan & Steel và quy trình xử lý dữ liệu giải trình tự 16S rRNA trên MEGA 6.
  • Cán bộ nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh hoạt lực giữa các chủng Bacillus bản địa với chủng chuẩn quốc tế VTCC 10525, làm tiền đề dữ liệu cho các dự án phát triển thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệu lực tiêu diệt sâu xanh bướm trắng của chủng vi khuẩn BT1 đạt mức cao nhất là bao nhiêu và ở điều kiện nào?
Chủng BT1 đạt hiệu lực tiêu diệt sâu cao nhất là $90,51 \pm 16,40%$ sau 72 giờ thử nghiệm ở nồng độ dịch nguyên ($10^9\text{ CFU/mL}$), sử dụng ấu trùng tuổi 2–3 trong điều kiện nhiệt độ phòng thí nghiệm $25^\circ\text{C}$.

2. Mẫu sâu hại thí nghiệm được thu thập từ địa phương nào và có tiêu chuẩn lựa chọn ra sao?
Ấu trùng sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.) gây hại trên bắp cải và súp lơ được thu nhận trực tiếp từ các vườn rau tại huyện Krông Năng, tỉnh Đắk Lắk. Tiêu chuẩn chọn lọc sâu thí nghiệm là các cá thể sâu non khỏe mạnh, đồng đều về kích thước ở giai đoạn tuổi 2 và tuổi 3.

3. Chủng vi khuẩn BT1 có những đặc điểm hình thái đại thể và vi thể nào sau khi hoạt hóa?
Trên môi trường thạch NA ở 37°C, khuẩn lạc BT1 có dạng bờ răng cưa, tâm nhô, màu trắng ngà, bề mặt khô và nhô. Quan sát vi thể sau nhuộm Gram và nhuộm bào tử ghi nhận trực khuẩn ngắn, bắt màu tím Gram dương, có hình thành nội bào tử và tế bào sắp xếp thành dạng chuỗi.

4. Kết quả định danh sinh hóa và sinh học phân tử xác nhận chủng BT1 là loài vi khuẩn nào?

  • Về sinh hóa: Chủng BT1 cho kết quả phù hợp với loài Bacillus thuringiensis với độ tương đồng 88,88% (24/27 thử nghiệm sinh hóa theo khóa Cowan và Steel).
  • Về sinh học phân tử: Trình tự vùng gen 16S rRNA của BT1 khi so đối chiếu BLAST trên GenBank (NCBI) có độ tương đồng 99% (độ bao phủ 99,39%, E-value = 0.0) với loài Bacillus thuringiensis (mã số truy cập Accession: NR_112780.1).

5. Thí nghiệm kiểm tra hoạt tính diệt sâu sử dụng công thức nào để tính toán hiệu lực và xử lý thống kê ra sao?
Hiệu lực diệt sâu được tính theo công thức Abbott (1925): $A = \frac{C - T}{C} \times 100$ (với $C$ là số sâu sống ở mẫu đối chứng không xử lý dịch khuẩn, $T$ là số sâu sống ở mẫu thí nghiệm). Dữ liệu được phân tích phương sai ANOVA và đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$ qua phép thử Duncan.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Phương đã tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn Bacillus sp. BT1 có hoạt tính sinh học cao đối với sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae L.), đạt hiệu lực tiêu diệt $90,51%$ sau 72 giờ ở mật độ $10^9\text{ CFU/mL}$. Bằng sự kết hợp giữa 27 chỉ tiêu sinh hóa theo khóa Cowan & Steel và giải trình tự gen 16S rRNA, nghiên cứu đã định danh chính xác chủng BT1 là Bacillus thuringiensis. Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, cung cấp cơ sở khoa học và nguồn giống vi sinh vật tiềm năng phục vụ việc sản xuất các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học thay thế hóa chất độc hại trong canh tác rau an toàn.