Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng trồng keo lai tại công ty tnhh mtv lâm nghiệp tỉnh bà rịa vũng tàu

Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng keo lai tại Bà Rịa - Vũng Tàu, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

160
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khả năng hấp thụ CO2 của rừng Keo lai Vũng Tàu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc xác định và lượng hóa vai trò của các hệ sinh thái rừng trong chu trình Carbon trở nên cấp thiết. Rừng, đặc biệt là rừng trồng, đóng vai trò như những "bể chứa Carbon" khổng lồ, hấp thụ một lượng lớn khí CO2 từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp. Tại Việt Nam, Keo lai (Acacia hybrid) là một trong những loài cây trồng rừng chủ lực, không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn có tiềm năng lớn về mặt môi trường. Nghiên cứu về khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai tại Bà Rịa Vũng Tàu cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, làm cơ sở cho việc định giá các dịch vụ môi trường rừng và xây dựng các chính sách phát triển lâm nghiệp bền vững. Việc lượng hóa được trữ lượng Carbon mà rừng Keo lai tích lũy giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn trong công tác quy hoạch, kinh doanh và bảo vệ rừng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định sinh khối (biomass) của các bộ phận cây như thân, cành, lá, từ đó tính toán lượng Carbon được lưu trữ và lượng CO2 tương đương mà lâm phần đã hấp thụ. Các kết quả không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mở ra cơ hội thương mại hóa giá trị môi trường của rừng thông qua các cơ chế như chi trả dịch vụ môi trường hay thị trường tín chỉ Carbon.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bể chứa Carbon rừng

Các hệ sinh thái trên cạn, đặc biệt là rừng nhiệt đới, đóng vai trò then chốt trong chu trình Carbon toàn cầu. Khi sinh khối thực vật tăng lên, Carbon từ khí quyển sẽ được loại bỏ và lưu trữ, góp phần làm giảm nồng độ khí nhà kính. Ngược lại, việc phá rừng và suy thoái rừng giải phóng một lượng lớn Carbon trở lại khí quyển. Theo Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), việc theo dõi và ước tính lượng tích lũy Carbon trong các thảm thực vật là cực kỳ quan trọng. Nó cho thấy tiềm năng của hệ sinh thái trong việc giải phóng hoặc hấp thụ Carbon, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy lượng Carbon tích lũy trong rừng tự nhiên có thể đạt từ 66 đến 206 tấn C/ha, trong khi rừng trồng dao động từ 4,8 đến 174 tấn C/ha, tùy thuộc vào loài cây và tuổi rừng.

1.2. Đặc điểm và tiềm năng của cây Keo lai trong lâm nghiệp

Keo lai là loài cây có nhiều đặc tính ưu việt. Nó sinh trưởng nhanh, thích ứng tốt với nhiều điều kiện lập địa và loại đất khác nhau, kể cả các vùng đất suy thoái. Nhờ vậy, Keo lai đảm bảo tỷ lệ thành công cao trong công tác trồng rừng và được xem là loài cây tiên phong trong việc cải tạo đất và môi trường. Ngoài giá trị kinh tế từ việc cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và bột giấy, rừng trồng Keo lai còn có giá trị sinh thái to lớn. Việc nghiên cứu sinh khối và khả năng cố định Carbon của loài cây này giúp lượng hóa giá trị môi trường, làm cơ sở khoa học cho các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng và định giá thương mại của Carbon trong các dự án phát triển sạch (CDM).

II. Thách thức biến đổi khí hậu và nhu cầu định lượng Carbon

Sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển là một trong những thách thức môi trường lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Các hoạt động như đốt nhiên liệu hóa thạch và thay đổi mục đích sử dụng đất đã làm mất cân bằng chu trình Carbon tự nhiên. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp hiệu quả để giảm phát thải và tăng cường khả năng hấp thụ khí nhà kính. Rừng trồng, với chu kỳ sinh trưởng ngắn và khả năng tích lũy sinh khối nhanh, được xem là một giải pháp tiềm năng. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác vai trò này, cần có các phương pháp định lượng khoa học. Việc thiếu hụt dữ liệu cụ thể về khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai tại các vùng trọng điểm như Bà Rịa Vũng Tàu tạo ra một lỗ hổng kiến thức, gây khó khăn cho việc xây dựng các dự án giảm phát thải và tham gia vào thị trường tín chỉ Carbon. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết thách thức đó, bằng cách cung cấp các số liệu thực nghiệm và xây dựng các mô hình dự báo đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu không chỉ phục vụ công tác quản lý lâm nghiệp tại địa phương mà còn đóng góp vào cơ sở dữ liệu quốc gia về trữ lượng Carbon rừng.

2.1. Tác động của CO2 và cam kết giảm phát thải toàn cầu

Carbon đioxit (CO2) là khí nhà kính chính gây ra hiệu ứng nóng lên toàn cầu. Mặc dù cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật, nồng độ CO2 tăng cao đang gây ra những tác động tiêu cực đến khí hậu, dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các cam kết quốc tế như Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) và các chương trình như REDD+ (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng) nhấn mạnh vai trò quan trọng của lâm nghiệp trong việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Để tham gia hiệu quả vào các cơ chế này, các quốc gia cần có hệ thống theo dõi, báo cáo và thẩm định (MRV) minh bạch về trữ lượng Carbon rừng của mình.

2.2. Lỗ hổng kiến thức về khả năng lưu trữ Carbon của Keo lai

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về sinh khối và Carbon của các loài cây rừng ở Việt Nam, các công trình này thường mang tính tản mạn và tập trung ở các vùng địa lý khác. Tại Bà Rịa Vũng Tàu, một khu vực có tiềm năng lớn về phát triển rừng trồng, việc đánh giá giá trị môi trường thông qua khả năng hấp thụ CO2 của rừng Keo lai chưa được thực hiện một cách hệ thống. Sự thiếu hụt dữ liệu khoa học tại chỗ này làm hạn chế việc áp dụng các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng và định giá phí dịch vụ môi trường. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu tại khu vực là hết sức cần thiết.

III. Hướng dẫn phương pháp xác định sinh khối rừng Keo lai

Để định lượng chính xác khả năng hấp thụ CO2, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định sinh khối của lâm phần. Nghiên cứu tại Bà Rịa Vũng Tàu đã áp dụng phương pháp khoa học chuẩn, được công nhận rộng rãi trong ngành lâm nghiệp. Phương pháp này bao gồm việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện, lựa chọn cây mẫu, tiến hành chặt hạ và đo đếm trực tiếp. Đây là phương pháp cho kết quả có độ chính xác cao, làm nền tảng để xây dựng các mô hình toán học dự báo sinh khối mà không cần phá hủy cây. Quy trình được thực hiện nghiêm ngặt từ khâu thu thập số liệu ngoại nghiệp đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc đo đếm sinh khối tươi được thực hiện ngay tại hiện trường, sau đó các mẫu đại diện được đưa về sấy khô để xác định sinh khối khô tuyệt đối. Từ sinh khối khô, lượng Carbon tích lũy được tính toán dựa trên hệ số chuyển đổi được khuyến nghị bởi IPCC. Phương pháp này không chỉ cung cấp dữ liệu về tổng trữ lượng Carbon mà còn cho thấy sự phân bổ Carbon trong các bộ phận khác nhau của cây, giúp hiểu rõ hơn về động thái tích lũy của rừng trồng Keo lai.

3.1. Quy trình thiết lập ô tiêu chuẩn và chọn cây mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu đã lập 6 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình tạm thời cho mỗi cấp tuổi, với diện tích mỗi ô là 500m² (25m x 20m). Các OTC được phân bố đều ở các vị trí địa hình khác nhau (chân, sườn, đỉnh) để đảm bảo tính đại diện. Trong mỗi OTC, toàn bộ cây được đo các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Cây tiêu chuẩn được lựa chọn là cây có đường kính gần bằng đường kính trung bình của OTC, đại diện cho sự sinh trưởng của lâm phần. Cây tiêu chuẩn này sau đó được chặt hạ để tiến hành giải tích và đo đếm sinh khối.

3.2. Kỹ thuật đo đếm sinh khối tươi và sinh khối khô chi tiết

Sau khi chặt hạ cây tiêu chuẩn, các bộ phận thân, cành, lá được tách riêng và cân ngay tại hiện trường để xác định sinh khối tươi. Để xác định sinh khối khô, các mẫu đại diện được lấy từ mỗi bộ phận. Cụ thể, thân cây được lấy 3 mẫu dạng thớt ở gốc, giữa và ngọn; cành và lá được lấy mẫu đại diện sau khi trộn đều. Các mẫu này được sấy ở nhiệt độ 80-105°C cho đến khi trọng lượng không đổi. Tỷ lệ giữa trọng lượng khô và tươi của mẫu được sử dụng để tính toán tổng sinh khối khô cho toàn bộ cây. Đây là chỉ số cốt lõi để tính toán trữ lượng Carbon.

IV. Phân tích kết quả Sinh khối và trữ lượng Carbon Keo lai

Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết về sự tích lũy sinh khốikhả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai tại Bà Rịa Vũng Tàu. Tổng sinh khối khô của lâm phần tăng dần theo tuổi, dao động từ 12,7 tấn/ha ở tuổi 2 lên đến 131,2 tấn/ha ở tuổi 6. Phân tích cấu trúc cho thấy sinh khối thân cây chiếm tỷ trọng lớn nhất, trung bình khoảng 75,5% tổng sinh khối khô, tiếp theo là cành (12,9%) và lá (10,9%). Tỷ lệ này khẳng định Keo lai là loài cây có hiệu suất tích lũy gỗ cao, phù hợp với mục tiêu sản xuất. Dựa trên tổng sinh khối khô, trữ lượng Carbon hấp thụ được của rừng Keo lai biến động từ 6,3 tấn C/ha đến 65,61 tấn C/ha. Quy đổi theo hệ số của IPCC, lượng CO2 tương đương mà rừng hấp thụ được hàng năm dao động từ 11,7 tấn/ha/năm đến 40,1 tấn/ha/năm. Những con số này chứng minh vai trò quan trọng của rừng trồng Keo lai trong việc giảm thiểu khí nhà kính, đồng thời cung cấp dữ liệu nền cho việc định giá dịch vụ môi trường rừng.

4.1. Kết cấu phân bổ sinh khối theo các bộ phận thân cành lá

Kết quả phân tích cho thấy sinh khối thân luôn chiếm tỷ lệ vượt trội trong tổng sinh khối của cây Keo lai ở mọi cấp tuổi. Cụ thể, tỷ lệ sinh khối khô của thân dao động từ 60,7% đến 83,4%, cành từ 8,9% đến 20,3%, và lá từ 3,5% đến 27,7%. Theo tuổi rừng, tỷ lệ sinh khối thân và cành có xu hướng tăng lên, trong khi tỷ lệ sinh khối lá giảm dần. Điều này phản ánh quy luật sinh trưởng tự nhiên của cây, khi cây trưởng thành sẽ ưu tiên tích lũy vật chất vào các bộ phận cấu trúc chính như thân và cành gỗ.

4.2. Tính toán tổng trữ lượng Carbon và CO2 hấp thụ trên ha

Trữ lượng Carbon được xác định bằng cách nhân tổng sinh khối khô với hệ số mặc định 0,5 theo hướng dẫn của IPCC. Lượng CO2 hấp thụ được tính bằng cách nhân trữ lượng Carbon với hệ số 3,67. Kết quả cho thấy, một hecta rừng Keo lai 6 tuổi tại khu vực nghiên cứu có thể lưu trữ khoảng 65,61 tấn Carbon, tương đương với việc hấp thụ 240,6 tấn CO2 từ khí quyển trong suốt vòng đời của nó. Lượng hấp thụ bình quân hàng năm đạt mức cao, khẳng định hiệu quả của việc trồng rừng Keo lai trong các dự án giảm phát thải.

4.3. Các mô hình hồi quy dự báo sinh khối từ nhân tố điều tra

Một trong những kết quả quan trọng của nghiên cứu là việc xây dựng thành công các mô hình hồi quy (phương trình tương quan) để dự báo sinh khối dựa trên các chỉ tiêu dễ đo đếm như đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn). Các mô hình dạng hàm lũy thừa (Y = a*X^b) cho thấy mối tương quan rất chặt chẽ, với hệ số xác định (R²) đạt trên 0,98. Ví dụ, phương trình dự báo tổng sinh khối khô (Wk_t) từ đường kính là: Wk_t = exp(-1.15274 * ln(D)). Các mô hình này là công cụ hữu ích, cho phép ước tính nhanh chóng và tiết kiệm chi phí trữ lượng Carbon của các lâm phần Keo lai mà không cần chặt hạ cây.

V. Bí quyết lượng giá kinh tế khả năng hấp thụ CO2 rừng Keo lai

Việc chuyển đổi giá trị môi trường thành giá trị kinh tế là một bước đi quan trọng, khuyến khích các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng. Dựa trên kết quả định lượng khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai, có thể lượng giá giá trị thương mại của dịch vụ môi trường này. Với đơn giá tín chỉ Carbon trên thị trường tự nguyện dao động quanh mức 5 USD/tấn CO2, một hecta rừng Keo lai có thể tạo ra một nguồn thu đáng kể cho các chủ rừng. Ví dụ, một lâm phần Keo lai 6 tuổi đã hấp thụ khoảng 240,6 tấn CO2, tương đương giá trị lý thuyết khoảng 1.203 USD (khoảng 27,6 triệu VNĐ). Giá trị này có thể được chi trả thông qua cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) hoặc bán tín chỉ Carbon từ các dự án trồng rừng theo cơ chế phát triển sạch (CDM) và REDD+. Việc lượng giá này không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập, nâng cao đời sống người trồng rừng mà còn thúc đẩy các biện pháp kỹ thuật lâm sinh thâm canh, nhằm tối đa hóa sinh khốitrữ lượng Carbon, góp phần vào mục tiêu kép: phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Cơ sở khoa học cho việc chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) yêu cầu phải có cơ sở khoa học vững chắc để xác định mức chi trả. Dữ liệu về lượng CO2 mà rừng trồng Keo lai hấp thụ cung cấp một chỉ số định lượng rõ ràng. Các chủ rừng cung cấp dịch vụ hấp thụ và lưu giữ Carbon có thể được đền bù tài chính từ các bên hưởng lợi hoặc từ quỹ bảo vệ và phát triển rừng. Kết quả nghiên cứu này là bằng chứng khoa học để đưa dịch vụ hấp thụ Carbon của rừng Keo lai vào danh mục được chi trả, tạo ra một cơ chế tài chính bền vững cho ngành lâm nghiệp tại Bà Rịa Vũng Tàu.

5.2. Tiềm năng từ thị trường tín chỉ Carbon và các dự án REDD

Thị trường tín chỉ Carbon toàn cầu là một cơ hội lớn cho các dự án trồng rừng. Mỗi tấn CO2 được chứng nhận hấp thụ có thể được bán dưới dạng một tín chỉ. Dựa trên kết quả nghiên cứu, giá trị hấp thụ CO2 hàng năm của rừng Keo lai tại Bà Rịa Vũng Tàu có thể đạt từ 1,3 đến 4,6 triệu VNĐ/ha/năm (với đơn giá 5 USD/tấn CO2). Con số này cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn nếu các diện tích rừng trồng Keo lai được phát triển theo hướng dự án CDM hoặc REDD+, thu hút đầu tư và góp phần thực hiện các cam kết giảm phát thải quốc gia.

VI. Hướng đi tương lai cho rừng Keo lai và giảm phát thải CO2

Nghiên cứu về khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai tại Bà Rịa Vũng Tàu đã khẳng định vai trò kép của loài cây này: vừa là nguồn cung cấp gỗ nguyên liệu quan trọng, vừa là một "cỗ máy" hấp thụ Carbon hiệu quả. Để tối ưu hóa tiềm năng này, cần có những định hướng chiến lược trong tương lai. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như tỉa thưa hợp lý, bón phân, và lựa chọn giống tốt cần được áp dụng để tối đa hóa tốc độ tăng trưởng sinh khốitrữ lượng Carbon. Bên cạnh đó, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu để đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả lượng Carbon tích lũy trong rễ và trong đất, vốn là những bể chứa quan trọng nhưng chưa được đề cập trong nghiên cứu này. Việc áp dụng các mô hình dự báo đã xây dựng vào công tác điều tra, quản lý rừng sẽ giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả. Xa hơn, cần tích hợp các kết quả này vào chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng và thúc đẩy các dự án tín chỉ Carbon, biến giá trị sinh thái của rừng thành động lực phát triển kinh tế - xã hội bền vững, góp phần ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

6.1. Đề xuất biện pháp lâm sinh tối ưu hóa tích lũy Carbon

Để nâng cao khả năng hấp thụ CO2, các biện pháp lâm sinh cần được chú trọng. Việc tỉa thưa đúng thời điểm giúp giảm cạnh tranh, tạo không gian dinh dưỡng cho các cây ưu tú phát triển nhanh hơn, từ đó tăng tốc độ tích lũy sinh khối. Áp dụng trồng rừng thâm canh hoặc bán thâm canh, với việc đầu tư vào phân bón và chọn giống có năng suất cao, sẽ cải thiện đáng kể sản lượng gỗ và trữ lượng Carbon. Ngoài ra, cần bảo vệ rừng khỏi các tác động tiêu cực như khai thác trái phép và chăn thả gia súc, đảm bảo lâm phần phát triển ổn định trong suốt chu kỳ kinh doanh.

6.2. Mở rộng nghiên cứu và áp dụng cho các hệ sinh thái khác

Nghiên cứu này là một cơ sở quan trọng, tuy nhiên vẫn còn những tồn tại cần khắc phục. Các nghiên cứu trong tương lai cần bổ sung việc đo lường sinh khối rễ và lượng Carbon trong đất để có bức tranh toàn cảnh về trữ lượng Carbon của hệ sinh thái. Cần triển khai các nghiên cứu tương tự cho các cấp tuổi lớn hơn và cho các loài cây trồng rừng khác. Việc so sánh hiệu quả hấp thụ Carbon giữa các loài trên những điều kiện lập địa khác nhau sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách lựa chọn được đối tượng cây trồng phù hợp nhất cho các dự án trồng rừng giảm phát thải.

05/06/2025
Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng trồng keo lai tại công ty tnhh mtv lâm nghiệp tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Carbon đioxit (CO2): CO2 với hàm lƣợng 0,03% trong khí quyển là nguyên liệu cho quá trình quang hợp để sản xuất năng suất sinh học sơ cấp ở cây xanh. Thông thƣờng, lƣợng CO2 sản sinh một cách tự nhiên cân bằng với lƣợng CO2 đƣợc sử dụng cho quang hợp. Khi cây xanh quang hợp sẽ làm giảm lƣợng CO2, nhả ra khí O2 cần thiết cho sự sống.Tuy nhiên, hiện nay con ngƣời đang có những hành động nguy hiểm là đốt nhiên liệu hoá thạch và phá rừng đã làm cho quá trình trên mất cân bằng, có tác động xấu tới khí hậu toàn cầu. Trong chu trình Carbontoàn cầu, Carbonđƣợc luân chuyển giữa bốn “hồ chứa” lớn: hóa thạch và cấu trúc địa chất, khí quyển, các đại dƣơng và các hệ sinh thái trên cạn (Schimel et al.

Sự dịch chuyển giữa các hồ xảy ra chủ yếu là dịch chuyển Carbondioxít (CO2) trong các quá trình đốt cháy nhiên liệu, phân rã hóa học và khuếch tán, quang hợp, hô hấp, phân hủy, cháy rừng và đốt nhiên liệu sinh học hiếu khí và trong lò. Nếu một thành phần trong sinh quyển nhƣ sinh khối gỗ bị thu nhỏ lại có nghĩa là Carbonđƣợc giải phóng vào khí quyển. Nếu sinh khối đƣợc tăng lên, nó trở thành nơi tích lũy và do đó loại bỏ và giảm đƣợc cacrbon từ khí quyển. Xu thế ngày càng tăng lƣợng CO2 trong khí quyển (Keeling và Whorf, 2002), một phần có thể đƣợc quy cho sinh khối (nhiên liệu sinh học) của thế giới bị suy giảm.

Việc theo dõi tích lũy Carbon của các thảm thực vật toàn cầu là rất quan trọng. Ƣớc tính lƣợng tích lũy carbon tại một khoảng thời gian nhất định rất có ý nghĩa, bởi nó cho thấy tiềm năng của thảm thực vật để giải phóng hoặc hấp thụ Carbon. Hệ sinh thái trên cạn đóng một vai trò quan trọng trong chu trình Carbon toàn cầu (C). Rừng nhiệt đới ở Việt Nam liên tục thay đổi do hệ quả của việc khai thác rừng và chuyển đổi sang các loại hình sử dụng đất khác.

Bởi kết quả của những thay đổi này, những nghiên cứu về tích lũy Carbon của các hệ sinh thái rừng đã đƣợc tiến hành trong vài năm qua ở Việt Nam. Lƣợng Carbon tích lũy trong các loại rừng tự nhiên ở Việt Nam từ 66,05 – 206,23 tấnC/ha (Vũ Tấn Phƣơng, 2009). Trong khi đó, đối với các loại rừng trồng ở Việt Nam, tùy theo loài cây trồng và tuổi của rừng mà lƣợng Carbon tích lũy 2 có thể từ 4,8 – 173,93 tấnC/ha (Ngô Đình Quế, 2008). Đối với các trạng thái thảm cỏ và cây bụi lƣợng Carbon tích lũy có thể đạt từ 4 – 20 tấnC/ha (Vũ Tấn Phƣơng, 2006).

Keo lai là loài không chỉ mang lại hiệu quả về giá trị kinh tế mà còn có giá trị về sinh thái môi trƣờng, có nhiều đặc tính sinh thái học ƣu việt hơn nhiều loài cây trồng rừng khác nhƣ sinh trƣởng nhanh, có khả năng thích ứng với nhiều loại đất, nhiều điều kiện lập địa khác nhau nên có khả năng đảm bảo thành công trong công tác trồng rừng. Đặc biệt Keo lai là một loài cây tiên phong trong việc cải thiện các vùng đất suy thoái, cải tạo môi trƣờng. Với những đặc điểm nói trên Keo lai đƣợc nằm trong danh mục cơ cấu cây trồng rừng lâm nghiệp chủ yếu ở nƣớc ta. Việc nghiên cứu sự hấp thụ Carbon của rừng trồng Keo lai để xác định giá trị kinh tế đối với chức năng phòng hộ môi trƣờng sinh thái của rừng là một nghiên cứu không thể thiếu đƣợc.

Do đó, vấn đề đặt ra là làm thế nào để lƣợng hóa đƣợc khả năng hấp thụ Carbon rừng Keo lai. Mặc dầu đã có một số nghiên cứu về lĩnh vực này, song các nghiên cứu đó chỉ mới ở phạm vi nơi khác nhƣ: ở các tỉnh Phú Thọ, Quảng Trị, Bình Định, Đồng Nai và thành phố Hồ Chí Minh. Cũng nhƣ nhiều địa phƣơng khác, Công ty TNHH Lâm Nghiệp Bà Rịa Vũng Tàu nằm trên địa bàn tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu là một công ty có tiềm năng lớn về đất lâm nghiệp để phát triển rừng trồng nói riêng và sản xuất lâm nghiệp nói chung đã có những nổ lực, các biện pháp kĩ thuật để nâng cao chất lƣợng cây keo lai đem lại hiệu quả kinh tế đáng kể nhằm chủ động cung cấp nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ nói chung và nguồn nguyên liệu bột giấy nói riêng tại Bà Rịa Vũng Tàu. Do đó việc nghiên cứu khả năng tích lũy Cacbon ở rừng trồng Keo thuần loài làm cơ sở khoa học cho việc áp dụng chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng, giá trị thƣơng mại của Carbon.

Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của rừng trồng Keo lai tại Công ty TNHH MTV Lâm Nghiệp tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu”. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Sinh khối và năng suất rừng là những vấn đề đã đƣợc rất nhiều tác giảquan tâm nghiên cứu. Từ những năm 1840 trở về trƣớc, đã có những công trình nghiên cứu về lĩnh vực sinh lý thực vật, đặc biệt là vai trò và hoạt động diệp lục thực vật màu xanh trong quá trình quang hợp để tạo nên các sản phẩm hữu cơ dƣới tác động của các nhân tố tự nhiên nhƣ: đất, nƣớc, không khí và năng lƣợng ánh sáng mặt trời.

Ý nghĩa của việc nghiên cứu sinh khối theo Clough và Scott (1989) [32] là dựa vào những ƣớc lƣợng về sinh khối và những tỷ lệ phát triển của chúng là cơ sở cho việc ƣớc lƣợng tổng sản lƣợng trong những nghiên cứu về sinh thái, cho việc đánh giá sự sinh lợi từ những sản phẩm kinh tế của rừng và xây dựng những phƣơng pháp lâm sinh hoàn hảo hơn. Sinh khối là đơn vị đánh giá năng suất của lâm phần. Mặt khác để có đƣợc số liệu về hấp thu cácbon, khả năngvà động thái quá trình hấp thu cácbon của rừng, ngƣời ta phải tính từ sinh khối của rừng (Ritson and Sochacki, 2003) [35].Sang thế kỷ XIX nhờ áp dụng các thành tựu khoa học nhƣ hóa phân tích, hóa thực vật và đặc biệt là vận dụng nguyên lý tuần hoàn vật chất trong thiên nhiên, các nhà khoa học đã thu đƣợc những thành tựu đáng kể. Tiêu biểu cho lĩnh vực này có thể kể đến một số tác giả sau: - Liebig (1862) lần đầu tiên đã định lƣợng về sự tác động của thực vật tới không khí và phát triển thành định luật “tối thiểu’.

Mitscherlich (1954) đã phát triển luật tối thiểu của Liebig thành luật “năng suất”. - Riley (1944), Steemann Nielsen (1954), Fleming (1957) đã tổng kết quá trình nghiên cứu và phát triển sinh khối rừng trong các công trình nghiên cứu của mình. - Lieth (1964) đã thể hiện năng suất trên toàn thế giới bằng bản đồ năng suất, đồng thời với sự ra đời của chƣơng trình sinh học quốc tế “IBP” (1964) và chƣơng trình sinh quyển con ngƣời “MAB” (1971) đã tác động mạnh mẽ 4 tới việc nghiên cứu sinh khối. Những nghiên cứu trong giai đoạn này tập trung vào các đối tƣợng đồng cỏ, savan, rừng rụng lá, rừng mƣa thƣờng xanh.

- Duyiho cho biết thực vật ở biển hàng năm quang hợp đến 3x1010 tấn vật hữu cơ, còn trên mặt đất là 5,3x1010 tấn. Riêng với hệ sinh thái rừng nhiệtđới năng suất chất khô thuần từ 10 – 50 tấn/ha/năm, trung bình là 20 tấn/ha/năm, sinh khối chất khô từ 60 – 800 tấn/ha/năm, trung bình là 450 tấn/ha/năm (dẫn theo Lê Hồng Phúc, 1994). - Dajoz (1971) tính toán năng suất sơ cấp của một số hệ sinh thái nhƣ sau: Mía ở châu Phi 67 tấn/ha/năm, rừng nhiệt đới thứ sinh ở Yangambi 20 tấn/ha/năm, Savana cỏ Mỹ (Penisetum purpureum) châu Phi 30 tấn/ha/năm, đồng cỏ tự nhiên ở Fustuca (Đức) 10,5 – 15,5 tấn/ha/năm, đồng cỏ tự nhiên Deschampia và Trifolium ở vùng ôn đới là 23,4 tấn/ha/năm, còn sinh khối (Biomass) của Savana cỏ cao Andrôpgon (Cỏ Ghine): 5000 – 10000 kg/ha/năm. Rừng thứ sinh 40 – 50 tuổi ở Ghana: 362.369 kg/ha/nam (dẫn theo Dƣơng Hữu Thời, 1992).

- Canell (1982) đã công bố công trình “Sinh khối và năng suất sơ cấp rừng thế giới” trong đó tập hợp 600 công trình đã đƣợc xuất bản về sinh khối khô, than, cành, lá và một số thành phần, sản phẩm sơ cấp của hơn 1.200 lâm phần thuộc 46 nƣớc trên thế giới. - Theo Rodel (2002), mặc dù rừng chỉ che phủ 21% diện tích bề mặt trái đất, nhƣng sinh khối thực vật của nó chiếm đến 75% so với sinh khối thực vật trên cạn và lƣợng sinh trƣởng hàng năm chiếm 37%. Khi nghiên cứu về sinh khối, phƣơng pháp xác định có ý nghĩa rất quan trọng vì nó liên quan đến độ chính xác của kết quả nghiên cứu, đây cũng là vấn đề đƣợc nhiều tác giả quan tâm. Tùy từng tác giả với những điều kiện khác nhau mà sử dụng các phƣơng pháp xác định sinh khối khác nhau, trongđó có thể kể đến một số tác giả chính nhƣ sau: 5 - Khi xem xét các phƣơng pháp nghiên cứu Whitaker (1961,1966), Mark (1971) cho rằng “Số đo năng suất chính là số đo về tăng trƣởng, tích lũy sinh khối ở cơ thể thực vật trong quần xã”.

- Năng suất sơ cấp tuyệt đối là lƣợng chất hữu cơ tích lũy trong cơ thểthực vật trong một đơn vị thời gian trên một đơn vị diện tích, lƣợng vật chấtnày mới thực sự có ý nghĩa đối với đời sống con ngƣời. Từ ý nghĩa đó, Woodwell (1965) đã đề ra phƣơng pháp “thu hoạch” để nghiên cứu năng suât sơ cấp tuyệt đối. - Newbuold (1967) đề nghị phƣơng pháp “cây mẫu” để nghiên cứu sinh khối và năng suất của lâm phần từ các ô tiêu chuẩn. Phƣơng pháp này đƣợc chƣơng trình quốc tế “IBP” thống nhất áp dụng.

- Sinh khối rừng có thể xác định nhanh chóng dựa vào mối liên hệ giữa sinh khối với kích thƣớc của cây hoặc của từng bộ phận cây theo dạng hàm toán học nào đó. Phƣơng pháp này sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu (Whitaker, 1966). - Phƣơng pháp lấy mẫu rễ để xác định sinh khối đƣợc mô tả bởi McKenzie và cộng sự (2001). - Theo Rayachhetry et al.,(2001) [34], sinh khối sẽ gia tăng theo lƣợng tăng đƣờng kính ngang ngực và trong đó sinh khối các thành phần gỗ chiếm 83 đến 96% tổng sinh khối (Van et al.

Alpian et al.(2013) [29] cũng có kết quả nghiên cứu về cây Tràm Melaleuca cajuputi trên đất than bùn ở Central Kalimantan, Indonesia, khi cây có đƣờng kính 16 cm sẽ cho sinh khối khoảng 230 kg, và khi cây Tràm bị thiếu nitrogen, sinh khối cũng sẽ giảm đi (Nguyen et al. - Emil Cienciala và cs (2006) [33] đã “Đánh giá thay đổi Carbon rừng Thông theo hƣớng dẫn của IPCC tại Cộng Hòa Séc”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Thụ CO2 Của Rừng Trồng Keo Lai Tại Bà Rịa Vũng Tàu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng hấp thụ carbon dioxide của rừng trồng keo lai, một loại cây có giá trị kinh tế và môi trường cao. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của rừng trong việc giảm thiểu khí nhà kính mà còn chỉ ra những lợi ích mà rừng mang lại cho cộng đồng và môi trường xung quanh. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển rừng trồng để tối ưu hóa khả năng hấp thụ CO2, từ đó góp phần vào việc chống biến đổi khí hậu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến rừng trồng và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Một số đặc điểm hóa học đất dưới tán rừng trồng keo lai, nơi cung cấp thông tin về đặc điểm đất dưới tán rừng, hoặc tài liệu Nghiên cứu khả năng tích lũy các bon của rừng trồng keo tai tượng, giúp bạn hiểu thêm về khả năng tích lũy carbon của các loại rừng khác. Cuối cùng, tài liệu Thực trạng pháp luật về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng ở Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách và quy định liên quan đến bảo vệ rừng, từ đó giúp bạn nắm bắt được bối cảnh pháp lý trong lĩnh vực này.