Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn của tác giả Lê Thúy Hằng với đề tài "Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett" được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 2019, thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài (mã số 9.42), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Anh Đào.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Samuel Beckett (1906–1989) là nhà văn, nhà viết kịch người Ireland sáng tác bằng cả tiếng Anh và tiếng Pháp, được trao Giải Nobel Văn học năm 1969. Ông được xem là một trong những đại diện tiêu biểu của trào lưu Kịch phi lý (The Theatre of the Absurd). Trong tư duy nghệ thuật của Beckett, kết cấu giữ vai trò trung tâm; ông từng khẳng định: "Tìm ra cấu trúc thích hợp với sự hỗn độn, đó là nhiệm vụ của người nghệ sỹ".

Tại Việt Nam, kịch Samuel Beckett đã được giới thiệu và đưa vào giảng dạy trong chương trình đại học từ đầu thập niên 1990. Một số công trình chuyên sâu đã nghiên cứu về lời thoại hoặc sự cách tân kịch Pháp thế kỷ XX của tác giả này. Tuy nhiên, tính đến thời điểm thực hiện luận án (2019), chưa có công trình nào trong nước nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về phương diện kết cấu trong toàn bộ di sản kịch bản của Samuel Beckett. Do đó, việc nghiên cứu kết cấu kịch bản là khoảng trống học thuật cần được giải quyết nhằm giải mã các giá trị tư tưởng và thi pháp sân khấu hiện đại của tác giả.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản luận án xác định hệ thống mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu kịch Samuel Beckett từ các nguồn tài liệu trong nước và quốc tế, kế thừa và phát triển các kết quả đã có để xác định nét đặc trưng trong kết cấu kịch của tác giả.
    2. Chỉ rõ các thành tố của kết cấu kịch truyền thống bị Samuel Beckett hủy diệt; tập trung phân tích hai kiểu kết cấu tiêu biểu (kết cấu trùng lặp/tuần hoàn và kết cấu phân mảnh) trên các phương diện: lời thoại, nhân vật, cốt truyện, không gian và thời gian. Từ đó làm rõ những đổi mới nghệ thuật và chiều sâu tư tưởng về con người và cuộc đời.
    3. Nhận diện các đóng góp của Samuel Beckett trong việc kiến tạo trải nghiệm tiếp nhận sân khấu mới mẻ đối với người đọc và người xem.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân loại và hệ thống hóa tài liệu nghiên cứu quốc tế theo các hướng: phê bình tiểu sử, văn học so sánh, phê bình tiếp nhận và thi pháp học; đồng thời tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam.
    2. Phân tích quá trình giải cấu trúc và biến đổi các thành tố kết cấu truyền thống trong kịch bản của Samuel Beckett.
    3. Đi sâu phân tích biểu hiện của hai mô hình kết cấu cơ bản (trùng lặp - tuần hoàn và phân mảnh) qua các bình diện thi pháp cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett, tập trung vào các thành tố then chốt: nhân vật, lời thoại, cốt truyện, không gian và thời gian nghệ thuật.
  • Phạm vi ngữ liệu: Khảo sát 32 văn bản kịch bản in trong tập Samuel Beckett – The Complete Dramatic Works (NXB Faber and Faber Limited, 1986). Luận án giới hạn nghiên cứu trên phương diện văn bản học và thi pháp học văn bản kịch, không đi sâu vào thực tiễn dàn dựng và kỹ thuật biểu diễn trên sân khấu.
  • Giới thuyết thuật ngữ: Luận án tiếp cận thuật ngữ "kết cấu" (structure) theo quan niệm của Từ điển thuật ngữ văn học, John Peck & Martin Coyle (Literary Terms and Criticism), và M.H. Abrams (A Glossary of Literary Terms). Kết cấu được hiểu là toàn bộ tổ chức nội tại, mối quan hệ hữu cơ giữa các thành tố kiến tạo nên tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã khảo cứu và phân loại một khối lượng lớn tài liệu học thuật ở cả phạm vi quốc tế và Việt Nam.

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung học thuật chính đã ghi nhận
Phê bình tiểu sử & văn bản (Quốc tế) Israel Shenker (1956), Hugh Kenner (1973), Julien F. Carrière (2005), Rónán McDonald (2006), Sarah West (2008), Lidan Lin (2010), C. Carpenter (1986), Emilie Morin (2011) Khám phá tư duy sáng tác song ngữ (Anh - Pháp), quan niệm nghệ thuật về sự hỗn độn, các yếu tố triết học phương Đông - phương Tây và lịch sử xuất bản tác phẩm.
Phê bình tiếp nhận (Quốc tế) Mark Nixon & Matthew Feldman (2009), Russel Smith & Chris Ackerley (2009), Lidan Lin & Helong Zhang (2011), Mirna Sindičić Sabljo (2013) Lịch sử tiếp nhận kịch Beckett qua các thời kỳ và khu vực địa lý (Croatia, Úc, New Zealand, Trung Quốc, Nhật Bản); sự chuyển biến từ tranh luận, bác bỏ ban đầu sang công nhận giá trị nhân văn.
Nghiên cứu so sánh (Quốc tế) Michael Y. Bennett (2012), Marzieh Keshavarz (2012), Abhinaba Chatterjee (2013), Iain Bailey (2014), Martin Esslin (1960), Liliana Sikorska (1994), Rick de Villiers (2012), Mehmet Akif Balkaya (2013), Roberta Cauchi-Santoro (2013), Sarah Gendron (2004, 2008) Đối sánh nội bộ các tác phẩm của Beckett; so sánh Beckett với Arthur Adamov, Eugène Ionesco, Harold Pinter, T.S. Eliot, Giacomo Leopardi, Jacques Derrida và Gilles Deleuze.
Thi pháp học & Cấu trúc (Quốc tế) Brooks Atkinson (1958), Rosemary Pountney (1978), Catherine Laws (1996), Pintér Károly (1996), Yuan Yuan (1997), Anthony Uhlmann (2006), Lois Oppenheim (2008), Laura Salisbury (2012), Charlotta Palmstierna Einarsson (2012), Seb Franklin (2013) Phân tích tính chu kỳ của văn bản kịch, cấu trúc nghịch lý của sự vắng mặt, sự phân mảnh bản thể, mỹ học cử chỉ và sự giải cấu trúc các quy ước sân khấu truyền thống.
Nghiên cứu tại Việt Nam Đặng Anh Đào (1992), Phùng Văn Tửu (1992, 2004), Nguyễn Văn Dân (1995, 1996, 2000, 2002), Vũ Đình Phòng (1997), Lê Phong Tuyết (1997), Lê Nguyên Cẩn (2004, 2007, 2011), Đình Quang (2006), Nguyễn Thị Quyên (2006, 2007), Nguyễn Thùy Linh (2012, 2016) Đặt nền móng giới thiệu tác giả vào giáo trình đại học; phân tích văn học phi lý, thi pháp không gian - thời gian ngưng đọng, lời thoại và kết cấu mảnh vỡ trong một số vở kịch riêng lẻ.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các nghiên cứu đi trước ở Việt Nam chủ yếu tiếp cận Samuel Beckett qua các tác phẩm đơn lẻ (như Trong khi chờ Godot, Những ngày tươi đẹp) hoặc chỉ tập trung vào một bình diện riêng rẽ như lời thoại. Luận án của Lê Thúy Hằng là công trình đầu tiên tại Việt Nam bao quát toàn bộ 32 vở kịch bằng tiếng Anh của Samuel Beckett, phân tích một cách có hệ thống sự biến đổi và hủy diệt của các thành tố kết cấu truyền thống, đồng thời mô hình hóa hai dạng thức kết cấu tiêu biểu: trùng lặp - tuần hoàn và phân mảnh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết văn học hiện đại và hậu hiện đại:

  • Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics): Dựa trên quan điểm cấu trúc luận của Roman Jakobson và các nhà nghiên cứu thi pháp học, luận án khảo sát tác phẩm như một hệ thống chỉnh thể, phân tích mối quan hệ tương tác giữa các bộ phận với toàn thể, các mô hình cấu trúc bề mặt và tầng sâu của văn bản nghệ thuật.
  • Lý thuyết văn học phi lý và hậu hiện đại: Sử dụng các khái niệm về tính phi lý (the absurd), giải cấu trúc (deconstruction), sự phân mảnh (fragmentation), và tính ngẫu nhiên nhằm lý giải cơ sở mỹ học của Samuel Beckett.
  • Khái niệm kết cấu (structure): Được xác định là nguyên tắc tổ chức, sắp xếp, liên kết các thành tố nội dung và hình thức của tác phẩm (nhân vật, cốt truyện, lời thoại, không gian, thời gian) thành một hệ thống mang giá trị tư tưởng - thẩm mỹ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án triển khai hướng nghiên cứu định tính trong nghiên cứu văn học, phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết các thành tố văn bản kịch (hành động kịch, phát ngôn, chỉ dẫn sân khấu, cấu trúc cảnh/hồi) và tổng hợp thành các quy luật kết cấu khái quát.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh: Đối chiếu nội tại giữa các kịch bản của Samuel Beckett ở các giai đoạn sáng tác khác nhau; so sánh kịch Beckett với kịch truyền thống và kịch của các tác giả phi lý đương thời (Eugène Ionesco, Arthur Adamov, Harold Pinter).
  • Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt tác phẩm của Samuel Beckett vào bối cảnh khủng hoảng tinh thần, biến động xã hội và các cuộc đại chiến thế giới ở châu Âu thế kỷ XX để lý giải nguồn gốc hình tượng và tư tưởng nghệ thuật.

Nguồn ngữ liệu

Ngữ liệu chính của luận án là 32 vở kịch trong ấn bản Samuel Beckett - The Complete Dramatic Works (Faber and Faber Limited, London, 1986). Khi phân tích, tác giả có đối chiếu và tham khảo các bản dịch tiếng Việt của các dịch giả: Vũ Đình Phòng, Hoàng Ngọc Biên, Hoàng Ngọc Tuấn, Nguyễn Đăng Thường đăng tải trên Tạp chí Văn học nước ngoài và tạp chí Tiền Vệ (tienve.org).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung tổng thuật, phân tích và đánh giá lịch sử nghiên cứu kịch Samuel Beckett trên thế giới và tại Việt Nam theo trình tự thời gian và hướng tiếp cận.

  • Trên thế giới: Tình hình nghiên cứu được phân định thành 4 nhóm chuyên môn: phê bình tiểu sử và văn bản song ngữ; nghiên cứu tiếp nhận qua các không gian văn hóa khác nhau; nghiên cứu văn học so sánh; và nghiên cứu thi pháp học cấu trúc/giải cấu trúc. Các công trình khẳng định vị thế của Beckett như một tác gia lớn của thế kỷ XX với sự cách tân sâu sắc về ngôn ngữ kịch bản.
  • Tại Việt Nam: Khảo sát đóng góp của các nhà nghiên cứu như Đặng Anh Đào, Phùng Văn Tửu, Nguyễn Văn Dân, Lê Nguyên Cẩn, Nguyễn Thùy Linh, Nguyễn Thị Quyên... Tác giả chỉ ra rằng dù kịch phi lý đã được tiếp nhận sâu rộng, việc nghiên cứu chuyên biệt về kết cấu của toàn bộ hệ thống kịch bản Beckett vẫn là một đề tài chưa có công trình thực hiện trọn vẹn.

Chương 2: Hủy diệt thành tố của kết cấu kịch truyền thống

Chương 2 luận giải quá trình Samuel Beckett làm thay đổi, cắt giảm và giải cấu trúc các đơn vị nền tảng của kịch truyền thống.

Kết cấu kịch truyền thống                Sự hủy diệt/biến đổi ở kịch Beckett
  • Hủy diệt nhân vật:
    • Xu hướng nhân vật tiêu biến: Nhân vật bị tước bỏ ngoại hình, lai lịch xã hội, tâm lý phức tạp; cơ thể bị cố định hoặc triệt tiêu dần (như bị chôn vùi trong đất trong Happy Days, nhô ra từ thùng rác trong Endgame, hoặc chỉ còn là một chiếc miệng phát ra âm thanh trong Not I).
    • Phi nhân vật hóa: Nhân vật biến thành những biểu tượng trừu tượng, những bóng ma, những cái tên chỉ là chữ cái đơn lẻ hoặc ký hiệu vô danh.
  • Hủy diệt lời thoại: Beckett biến lời thoại từ công cụ giao tiếp mang tính logic, thúc đẩy hành động kịch thành những phát ngôn rời rạc, đối thoại của những kẻ không lắng nghe nhau, độc thoại trá hình, hoặc sử dụng sự câm lặng hoàn toàn (như trong Act Without Words I & II, Breath).
  • Mờ hóa cốt truyện và thủ tiêu xung đột: Cốt truyện không còn tuân theo mô hình tam đoạn luận (thắt nút – cao trào – mở nút) với mối quan hệ nhân quả. Xung đột kịch tính biến mất, thay thế bằng trạng thái tồn tại bất động và hành động "dậm chân tại chỗ" (điển hình là motif chờ đợi vô vọng trong Waiting for Godot).

Chương 3: Kết cấu trùng lặp và tuần hoàn

Chương 3 đi sâu khảo sát mô hình kết cấu mang tính chu kỳ, lặp lại trong kịch bản của Samuel Beckett:

  • Kết đôi nhân vật (Character Pairing):
    • Kết đôi dựa trên sự tương đồng: Các cặp nhân vật xuất hiện song hành như những bản sao bổ trợ lẫn nhau trong sự bất lực (Vladimir và Estragon trong Waiting for Godot).
    • Kết đôi dựa trên sự khác biệt/đối kháng phụ thuộc: Cặp đôi chủ - nô, kẻ tàn tật thể xác gắn với kẻ tàn tật giác quan (Pozzo và Lucky, Hamm và Clov trong Endgame), phản ánh tính chất cộng sinh bắt buộc trong kiếp người.
  • Cốt truyện tuần hoàn:
    • Vở kịch chia hồi: Hồi 2 lặp lại gần như nguyên vẹn cấu trúc và tình thế của Hồi 1 với những biến dạng nhỏ về mặt suy thoái thể xác và sự trôi chảy vô định của thời gian.
    • Vở kịch không chia hồi: Cấu trúc văn bản quay vòng lại điểm xuất phát, tạo ra một vòng xoáy luẩn quẩn khép kín, nơi kết thúc cũng chính là khởi đầu của sự trống rỗng.
  • Không gian và thời gian ngưng đọng: Không gian là những địa điểm vô định, trơ trụi (con đường vắng với một cái cây trơ trụi, căn phòng khép kín). Thời gian bị "tẩy trắng", không có quá khứ xác thực hay tương lai hướng tới, chỉ tồn tại một hiện tại kéo dài vô tận.

Chương 4: Kết cấu phân mảnh

Chương 4 phân tích kỹ thuật phân mảnh (fragmentation) – một thủ pháp mang đậm dấu ấn mỹ học hậu hiện đại trong kịch Beckett:

  • Nhân vật – những mảnh ghép rời rạc:
    • Mối quan hệ nhân vật với nhân vật: Sự đổ vỡ trong giao tiếp biến mỗi cá nhân thành một mảnh vỡ cô lập, không thể thiết lập mối liên kết tinh thần thực sự với người khác.
    • Mối quan hệ nhân vật với chính mình: Sự phân rã bản thể, tình trạng phân ly giữa thể xác và tâm trí (chịu ảnh hưởng từ thuyết nhị nguyên Descartes), nhân vật đối thoại với các cuộn băng thu âm quá khứ của chính mình (Krapp’s Last Tape) hoặc nói về bản thân ở ngôi thứ ba (Not I).
  • Cốt truyện phân mảnh: Cốt truyện bị chia cắt thành những mẩu vụn ký ức, những câu chuyện kể dở dang, những lớp lang ngẫu nhiên ghép nối với nhau mà không theo bất kỳ một trật tự thời gian hay quan hệ nhân quả nào.
  • Không gian cắt mảnh: Không gian nghệ thuật bị chia tách thành các mảng đối lập gay gắt (sáng – tối, bên trong – bên ngoài, thực – ảo, sự hiện diện trên sân khấu và khoảng trống vắng mặt ngoài sân khấu), tạo ra cảm giác bất an và hoang hoải về sự tồn tại.

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên công bố của tác giả, luận án mang lại những kết quả và đóng góp mới sau:

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã chuyên sâu phương diện kết cấu trong toàn bộ di sản kịch bản của Samuel Beckett bằng tiếng Anh.
  • Chỉ rõ cơ chế vận hành của mỹ học phi lý và giải cấu trúc qua việc minh chứng hai quy luật kết cấu trung tâm: (1) Quá trình hủy diệt và giải thể các thành tố kịch truyền thống (nhân vật, lời thoại, cốt truyện); (2) Quá trình tái cấu trúc văn bản sân khấu thông qua mô hình trùng lặp - tuần hoàn và mô hình phân mảnh.
  • Góp phần làm sáng tỏ quan niệm nhân sinh và triết học của Samuel Beckett về thân phận con người trong thế giới hiện đại: sự cô đơn, nỗi âu lo hiện sinh, sự khủng hoảng giao tiếp và sự phi lý của tồn tại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một hệ thống tư liệu khoa học chi tiết, chuẩn xác về 32 tác phẩm kịch của Samuel Beckett cùng hệ thống thư mục nghiên cứu quốc tế phong phú.
  • Kết quả nghiên cứu của luận án phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy chuyên đề tác gia Samuel Beckett, giảng dạy học phần Văn học phương Tây hiện đại, Lịch sử kịch nghệ phương Tây và bộ môn Thi pháp học kịch bản tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành khoa học xã hội và nhân văn.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đề xuất tiếp tục mở rộng việc dịch thuật và xuất bản đầy đủ các văn bản kịch bản ngắn, kịch truyền thanh, kịch truyền hình của Samuel Beckett sang tiếng Việt để người học và giới nghiên cứu trong nước có nguồn tư liệu sơ cấp hoàn chỉnh.
  • Khuyến nghị áp dụng hướng tiếp cận thi pháp học cấu trúc kết hợp với lý thuyết tiếp nhận để giải mã các hiện tượng văn học phi lý, hiện đại và hậu hiện đại khác trong chương trình đào tạo ngữ văn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Do giới hạn phạm vi đề tài và nguồn tư liệu, luận án tập trung khảo cứu các vở kịch trên bình diện văn bản in bằng tiếng Anh (The Complete Dramatic Works, 1986) mà chưa khảo sát song song các bản thảo tiếng Pháp gốc, cũng như chưa đi sâu vào phương diện ký hiệu học sân khấu trong thực tiễn biểu diễn, nghệ thuật đạo diễn và diễn xuất sân khấu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa nguyên bản tiếng Pháp và văn bản tự dịch sang tiếng Anh của Samuel Beckett để làm rõ thi pháp song ngữ (bilingualism).
    • Nghiên cứu ký hiệu học sân khấu và chuyển thể biểu diễn kịch Beckett trong bối cảnh sân khấu đương đại quốc tế và thực tiễn tiếp nhận biểu diễn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Ngữ văn, Sân khấu học: Cung cấp phương pháp luận phân tích cấu trúc kịch bản và cách tiếp cận các hiện tượng văn học phi lý, hậu hiện đại.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu biên soạn bài giảng chuyên đề Văn học phương Tây thế kỷ XX, Thi pháp học tác phẩm kịch và Lịch sử sân khấu thế giới.
  • Đạo diễn, biên kịch và giới phê bình sân khấu: Tham khảo các phân tích về nghệ thuật xử lý lời thoại, chỉ dẫn sân khấu, cấu trúc phân mảnh và nghệ thuật tối giản (minimalism) để ứng dụng trong thực hành sáng tác và dàn dựng kịch đương đại.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (về cơ chế giải cấu trúc nhân vật và lời thoại) cùng Chương 3 và 4 (về mô hình tuần hoàn và phân mảnh) là những nội dung có giá trị phân tích mẫu mực và dẫn chứng văn bản phong phú.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát bao nhiêu tác phẩm kịch của Samuel Beckett và dựa trên ấn bản nào?

Luận án khảo sát tổng cộng 32 vở kịch của Samuel Beckett được in trong tập Samuel Beckett – The Complete Dramatic Works, do Nhà xuất bản Faber and Faber Limited ấn hành năm 1986.

2. Hai kiểu kết cấu cơ bản nào trong kịch Samuel Beckett được luận án tập trung phân tích sâu?

Luận án tập trung phân tích hai kiểu kết cấu chính là: (1) Kết cấu trùng lặp và tuần hoàn (khảo sát ở Chương 3); và (2) Kết cấu phân mảnh (khảo sát ở Chương 4).

3. Tác giả luận án sử dụng khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận chủ đạo nào?

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận chủ yếu là thi pháp học cấu trúc trên nền tảng lý thuyết văn học hậu hiện đại và lý thuyết văn học phi lý, kết hợp cùng các phương pháp so sánh văn học, phân tích - tổng hợp và phương pháp lịch sử - xã hội.

4. Thành tố kết cấu kịch truyền thống nào bị Samuel Beckett biến đổi hoặc hủy diệt trong tác phẩm của mình?

Theo luận án, Samuel Beckett đã làm tiêu biến và hủy diệt 3 thành tố cơ bản: (1) Nhân vật (tiêu biến diện mạo, phi nhân vật hóa, bất động hóa cơ thể); (2) Lời thoại (đứt gãy, độc thoại hóa, bất lực trong giao tiếp); (3) Cốt truyện và hành động kịch (thủ tiêu xung đột kịch tính, tạo ra hành động "dậm chân tại chỗ").

5. Luận án có phân tích các yếu tố dàn dựng và biểu diễn kịch trên sân khấu thực tế không?

Không. Luận án xác định rõ giới hạn nghiên cứu chỉ tập trung phân tích cấu trúc trên văn bản kịch bản văn học (textual analysis), không bàn sâu về kỹ thuật biểu diễn, âm thanh, ánh sáng hay nghệ thuật dàn dựng sân khấu thực tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett" của tác giả Lê Thúy Hằng là công trình chuyên khảo có hệ thống về thi pháp cấu trúc kịch bản của một trong những tác gia quan trọng nhất thế kỷ XX. Bằng việc vận dụng nhất quán thi pháp học cấu trúc, luận án đã làm sáng tỏ quá trình phá hủy các quy ước kịch truyền thống và nhận diện sâu sắc hai mô hình kết cấu tuần hoàn và phân mảnh trong 32 tác phẩm kịch bản tiếng Anh của Beckett. Công trình góp phần quan trọng vào việc giải mã tư tưởng nghệ thuật hiện đại của tác giả, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học nước ngoài tại Việt Nam.