Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về kịch nghệ phương Tây thế kỷ XX ghi nhận cuộc chuyển biến mang tính cách mạng với sự xuất hiện của trào lưu Sân khấu Phi lý (The Theatre of the Absurd). Trong trào lưu này, Samuel Beckett (1906–1989) – tác gia người Ireland đoạt giải Nobel Văn học năm 1969 – giữ vị trí trung tâm mang tính biểu tượng toàn cầu. Như Chủ tịch Hiệp hội Ngôn ngữ hiện đại Marijorie Perloff từng khẳng định tại Hội nghị kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông: "Ai thực sự là một nghệ sỹ toàn cầu hơn Beckett?" [87; 3]. Dù sáng tác đa dạng từ tiểu thuyết, phê bình, thơ ca đến kịch bản, nhưng như học giả Rónán McDonald nhận định, "Beckett vẫn được biết đến nhiều hơn với tư cách là một nhà viết kịch" [117; 4].

Vấn đề kết cấu tác phẩm đóng vai trò cốt lõi trong tư duy nghệ thuật của Beckett. Nhà văn từng xác tín: "Tìm ra cấu trúc thích hợp với sự hỗn độn, đó là nhiệm vụ của người nghệ sỹ" [29; 296]. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Lê Thúy Hằng với đề tài "Kết cấu trong kịch của Samuel Beckett" (Chuyên ngành Văn học nước ngoài, Mã số 9.42, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2019, người hướng dẫn: PGS. Đặng Anh Đào) đã giải quyết một research gap nổi bật: Dù kịch của Beckett đã được nghiên cứu từ góc độ tiểu sử, lời thoại hay chủ đề phi lý, nhưng tính đến thời điểm 2019 tại Việt Nam, hoàn toàn chưa có một công trình chuyên khảo nào giải mã hệ thống kết cấu kịch Beckett trên bình diện thi pháp học cấu trúc và lý thuyết hậu hiện đại.

Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác lập chặt chẽ:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những thành tố nền tảng nào của kết cấu kịch truyền thống (nhân vật, lời thoại, cốt truyện, xung đột, hành động) đã bị Samuel Beckett giải cấu trúc và triệt tiêu?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hai mô hình kết cấu chủ đạo – kết cấu trùng lặp/tuần hoàn và kết cấu phân mảnh – được tổ chức ra sao qua hệ thống nhân vật, lời thoại, không gian và thời gian nghệ thuật?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật tổ chức kết cấu mới mẻ này biểu đạt chiều sâu tư tưởng triết học nào về thân phận con người và sự tồn tại trong thế giới hậu chấn thương?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự "hủy diệt" các thành tố kịch truyền thống không phải là sự phá hủy ngẫu nhiên, vô nghĩa mà là một chiến lược thi pháp có chủ đích nhằm phơi bày tình trạng tha hóa, bất khả tri và trống rỗng của hiện sinh.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Kết cấu trùng lặp/tuần hoàn và kết cấu phân mảnh đóng vai trò là hai cực kiến tạo không gian - thời gian phi tuyến tính, phản ánh trực tiếp bản thể vỡ vụn và sự bế tắc vĩnh cửu của con người hiện đại.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp thi pháp học cấu trúc của Roman Jakobson, lý thuyết kịch phi lý của Martin Esslin, kết hợp với các luận điểm triết học hiện sinh của Albert Camus, Jean-Paul Sartre, tư tưởng trực giác thời gian của Henri Bergson, sự chia tách tinh thần - thể xác của René Descartes, cùng các khái niệm giải cấu trúc của Jacques Derrida và Gilles Deleuze.

Phạm vi khảo sát của luận án bao quát toàn bộ 32 văn bản kịch trong tuyển tập Samuel Beckett - The Complete Dramatic Works (NXB Faber and Faber, 1986). Đóng góp mang tính đột phá của công trình là thiết lập hệ thống giải mã toàn diện diện mạo "phản kịch" của Beckett, chuyển dịch cách tiếp cận từ bình diện nội dung - tư tưởng đơn thuần sang chiều sâu tổ chức thi pháp cấu trúc văn bản.


Literature Review và Positioning

Lịch sử tiếp nhận và nghiên cứu kịch Samuel Beckett trên thế giới là một dòng chảy học thuật đồ sộ. Theo thống kê thư mục của Charles A. Carpenter trong cuốn The Dramatic Works of Samuel Beckett [87], chỉ riêng vở Trong khi chờ Godot (Waiting for Godot, 1953) đã thu hút khoảng 1.080 công trình nghiên cứu và chuyên khảo. Bức tranh học thuật quốc tế tập trung vào 4 khuynh hướng chính:

  • Phê bình tiểu sử và song ngữ: Hugh Kenner (1973) trong A Reader's Guide to Samuel Beckett nhấn mạnh năng lực song ngữ Pháp - Anh của Beckett, cho rằng "thói quen của nhà văn viết mọi thứ hai lần... đều xuất sắc như nhau" [110; 11]. Julien F. Carrière (2005) phân tích sâu tác động của tính song ngữ đến thể loại kịch bản trong All That FallHappy Days. Rónán McDonald (2006) khai thác nguồn gốc bi quan hiện sinh từ bối cảnh văn hóa - lịch sử cá nhân.
  • Phê bình tiếp nhận liên văn hóa: Mark Nixon và Matthew Feldman (2009) khảo cứu sự tiếp nhận Beckett tại Úc và New Zealand. Lidan Lin và Helong Zhang (2011) chỉ ra độ trễ tiếp nhận tại Trung Quốc (từ thập niên 1960) so với Nhật Bản (1956). Mirna Sindičić Sabljo (2013) nghiên cứu sự tiếp nhận của các nhà phê bình Marxist tại Croatia trong thập niên 1950.
  • Văn học so sánh: Martin Esslin (1960) định danh "Kịch phi lý" và so sánh Beckett với Eugène Ionesco, Arthur Adamov, Jean Genet; Liliana Sikorska (1994) phân tích ngôn ngữ hỗn loạn trong Endgame; Rick de Villiers (2012) đối sánh Waiting for Godot với Sweeney Agonistes của T.S. Eliot; Mehmet Akif Balkaya (2013) đối sánh với The Birthday Party của Harold Pinter.
  • Thi pháp học cấu trúc và giải cấu trúc: Rosemary Pountney (1978) phân tích mô hình kết cấu chu kỳ và vòng lặp qua các bản thảo; Pintér Károly (1996) chỉ ra sự đứt gãy của quy ước kịch truyền thống; Yuan Yuan (1997) khám phá cấu trúc nghịch lý của sự "vắng mặt mang tính cấu trúc" (structural absence); Sarah Gendron (2008) ứng dụng lý thuyết lặp lại và trì biệt (différance) của Derrida và Deleuze.

Tại Việt Nam, các chuyên gia đầu ngành như Đỗ Đức Hiểu, Đặng Anh Đào, Phùng Văn Tửu, Nguyễn Văn Dân, Lê Nguyên Cẩn, Nguyễn Thùy Linh đã có những đóng góp nền tảng. Đặng Anh Đào (1992) phân tích sâu sự trì đọng của hành động và ngôn ngữ: "đối thoại rời rạc, giống như đối thoại của những người điếc, còn nhân vật vừa nhúc nhắc chân tay xong lại đứng đợi" [23; 782]. Nguyễn Văn Dân (2000, 2002) mổ xẻ thủ pháp huyền thoại phi thời gian và phi không gian. Nguyễn Thùy Linh (2012, 2016) công bố chuyên luận sâu sắc về đặc trưng lời thoại.

Tuy nhiên, các tranh biện học thuật lớn vẫn tồn tại:

  1. Tranh luận về bản chất tư tưởng: Nhóm quan điểm hiện sinh/hư vô (như các phê bình Marxist ban đầu tại Đông Âu và một số bài viết của Vũ Đình Phòng) coi kịch Beckett là biểu hiện suy đồi, tuyệt vọng; đối lập với nhóm quan điểm nhân văn hiện đại (Roberta Cauchi-Santoro, Michael Y. Bennett) chứng minh kịch Beckett tôn vinh ý chí tồn sinh và sức chịu đựng của con người trước hư vô.
  2. Tranh luận về thi pháp: Tranh biện giữa việc xếp Beckett vào chủ nghĩa hiện đại cực hạn (Modernist Minimalism) hay chủ nghĩa tiền phong hậu hiện đại (Postmodern Deconstruction) như nhận định của Barthes, Foucault, Lyotard và Catherine Laws (1996).

Luận án của Lê Thúy Hằng tự định vị tại điểm giao thoa giữa thi pháp học cấu trúc và thi pháp học hậu hiện đại, trực tiếp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách khảo sát toàn diện 32 kịch bản, xác lập một mô hình phân tích kết cấu 3 chiều: Hủy diệt thành tố truyền thống – Thiết lập cấu trúc tuần hoàn – Tái lập cấu trúc phân mảnh.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và chất vấn các lý thuyết thi pháp kịch truyền thống bắt nguồn từ Nghệ thuật thi ca (Poetics) của Aristotle và lý thuyết kịch kịch tính thế kỷ XIX của Gustav Freytag. Nếu kịch truyền thống quy định cốt truyện phải có trật tự nhân quả (mở đầu – thắt nút – phát triển – cao trào – mở nút), xung đột kịch tính quyết liệt và nhân vật hành động có mục đích, thì nghiên cứu đã chứng minh Beckett tạo ra một cuộc chuyển dịch hệ hình (paradigm shift):

[Mô hình Kịch Truyền thống]                     [Mô hình Phản kịch của Samuel Beckett]
- Cốt truyện nhân quả tuyến tính          --->  - Triệt tiêu cốt truyện / Cốt truyện tuần hoàn
- Nhân vật hành động có cá tính/lý lịch   --->  - Phi nhân vật hóa / Nhân vật tiêu biến & phân mảnh
- Lời thoại trao đổi thông tin logic      --->  - Lời thoại độc thoại hóa / Đối thoại điếc
- Xung đột tạo kịch tính hướng đích       --->  - Hành động "dậm chân tại chỗ" / Bất động
- Không gian, thời gian lịch sử cụ thể    --->  - Không gian trừu tượng, thời gian ngưng đọng

Luận án cụ thể hóa 3 mệnh đề lý thuyết cốt lõi:

  • Mệnh đề 1 (P1): Sự triệt tiêu xung đột truyền thống chuyển hóa kịch tính bên ngoài thành sự căng thẳng nội tại của trạng thái hiện sinh ngưng đọng.
  • Mệnh đề 2 (P2): Kết cấu trùng lặp và tuần hoàn tạo nên vòng lặp bản thể (ontological loop), nơi các cặp nhân vật tương đồng/đối lập giam hãm lẫn nhau trong thời gian phi lịch sử.
  • Mệnh đề 3 (P3): Kết cấu phân mảnh giải cấu trúc tính thống nhất của chủ thể, phân ly triệt để giữa thể xác vật chất (body) và tiếng nói ý thức (mind/voice).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa:

  1. Thi pháp học cấu trúc (Roman Jakobson): Phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa các thành tố văn bản (nhân vật, lời thoại, cốt truyện, không gian, thời gian) và cấu trúc bề mặt với cấu trúc chiều sâu.
  2. Lý thuyết Giải cấu trúc & Trì biệt (Jacques Derrida, Gilles Deleuze): Giải mã sự trượt nghĩa của ngôn từ, sự vắng mặt của trung tâm (sự vắng mặt mang tính chi phối của Godot), và sự lặp lại của các dị biệt.
  3. Triết học Hiện sinh & Bản thể học (Albert Camus, Blaise Pascal, Henri Bergson): Phân tích thân phận con người bị giới hạn (êtres limités), sự phi lý của cái chết và sự trôi chảy siêu thực của thời gian nội tại.

Các khái niệm then chốt được thao tác hóa cụ thể:

  • Phi nhân vật hóa (De-characterization): Tước bỏ toàn bộ lý lịch, nguồn gốc xã hội, tâm lý phức tạp của nhân vật, biến họ thành những mảnh thân xác tật nguyền, bất động hoặc giọng nói vô hình.
  • Đối thoại điếc (Deaf Dialogue): Trạng thái các nhân vật phát ngôn đồng thời nhưng không có sự tiếp nhận hay tương tác ngữ nghĩa, biến đối thoại sân khấu thành các chuỗi độc thoại song hành.
  • Thời gian ngưng đọng (Suspended Time): Trạng thái thời gian bị tước bỏ vector phát triển lịch sử, chỉ tồn tại như một hiện tại vĩnh cửu bị đóng băng.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích tập trung khảo sát văn bản kịch bản in ấn (dramatic texts) bằng tiếng Anh, không mở rộng sang phân tích các biến thể dàn dựng sân khấu (theatrical performances) hay kỹ thuật đạo diễn hình ảnh đa phương tiện.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận mang tính diễn giải - giải cấu trúc (Interpretive - Deconstructive Epistemology) trên nền tảng thi pháp học cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu gồm 3 cấp độ phân tích (Multi-level Textual Design):

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Cấu trúc cú pháp, sự im lặng, khoảng ngắt (pauses/silence), các từ lặp và sự tiêu biến của lời thoại.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Mối quan hệ tương tác giữa các cặp nhân vật (Estragon - Vladimir, Hamm - Clov, Pozzo - Lucky, Nagg - Nell), sự phân rã của hành động và sự giam hãm không gian.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Mô hình kết cấu tổng thể của 32 vở kịch (vòng lặp chu kỳ, mô hình phân mảnh, tính siêu kịch).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu văn bản tuân thủ các bước nghiêm ngặt:

  1. Thu thập và phân loại dữ liệu: Khảo sát toàn bộ 32 vở kịch trong The Complete Dramatic Works (1986), phân nhóm theo các hình thức: kịch nhiều hồi (Waiting for Godot, Happy Days), kịch một hồi (Endgame, Krapp's Last Tape), kịch ngắn/kịch câm (Act Without Words I & II, Breath, Quad), kịch truyền thanh/truyền hình (All That Fall, Embers, Eh Joe, Ghost Trio).
  2. Khai thác và đối sánh văn bản: Đối chiếu các bản dịch tiêu chuẩn tiếng Việt (của Đặng Anh Đào, Vũ Đình Phòng, Hoàng Ngọc Biên, Nguyễn Đăng Thường, Hoàng Ngọc Tuấn) với nguyên bản tiếng Anh của Faber and Faber.
  3. Kỹ thuật tam giác đạc thi pháp (Methodological Triangulation):
    • Tam giác đạc văn bản (khảo sát chéo giữa kịch bản sân khấu, kịch truyền thanh và kịch truyền hình).
    • Tam giác đạc lý thuyết (kết hợp thi pháp học hình thức, phê bình hiện sinh và giải cấu trúc).
    • Tam giác đạc lịch sử - so sánh (đặt văn bản trong bối cảnh hậu chiến tranh thế giới thứ hai và đối sánh với kịch cổ điển Pháp, kịch Ibsen, kịch Ionesco).

Data và phân tích

Toàn bộ 32 tác phẩm được mã hóa định tính dựa trên các chỉ số cấu trúc:

  • Tần suất và dạng thức tiêu biến nhân vật (người què cụt, bất động trong thùng rác, bị chôn dưới cát, giọng nói không hình hài).
  • Tỷ lệ rút gọn lời thoại (từ các vở đối thoại dài đến các màn kịch hoàn toàn không lời như Act Without Words I & II hay kịch chỉ kéo dài vài chục giây với tiếng thở và rác rưởi như Breath).
  • Cấu trúc không gian: Không gian đóng kín/giam hãm (Endgame), không gian trơ trụi/vô định (Waiting for Godot), không gian phân mảnh đối lập thực - ảo (Footfalls, Rockaby).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua quá trình phân tích 32 văn bản kịch, luận án rút ra 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:

  1. Quy luật "Hủy diệt" có hệ thống các thành tố kịch truyền thống (Chương 2): Beckett không loại bỏ nhân vật hay lời thoại một cách tùy tiện mà thực hiện một tiến trình "phi nhân vật hóa" và "tiêu biến" tiệm tiến.
    • Nhân vật biến thành những "con người bị giới hạn" (êtres limités), tàn phế, bất động: Hamm liệt chân mù mắt, Clov không thể ngồi, Nagg và Nell sống trong thùng rác (Endgame); Winnie bị cát chôn đến ngực ở Hồi 1 và ngập đến cổ ở Hồi 2 (Happy Days); nhân vật biến thành chiếc miệng phát sáng trong bóng tối (Not I).
    • Hành động kịch bị triệt tiêu, biến thành hành động "dậm chân tại chỗ": Lời thoại kết thúc mỗi hồi của Waiting for Godot luôn là: "Đi thôi? - Ừ, đi nào", nhưng chỉ dẫn sân khấu lập tức khẳng định: "(Họ không nhúc nhích)".
  2. Cơ chế Kết cấu trùng lặp và tuần hoàn khép kín (Chương 3): Sự lặp lại trong kịch Beckett không tạo ra sự phát triển mà tạo ra sự giam cầm vĩnh cửu.
    • Kết đôi nhân vật dựa trên tương đồng (Estragon - Vladimir) hoặc tương phản chủ - nô (Pozzo - Lucky, Hamm - Clov).
    • Cốt truyện tuần hoàn: Hồi 2 của Waiting for Godot lặp lại cấu trúc của Hồi 1 với những biến dạng nhỏ (cây mọc vài cái lá, Pozzo bị mù, Lucky bị câm), chứng minh thời gian trôi đi nhưng tình thế hiện sinh không hề đổi thay.
  3. Cơ chế Kết cấu phân mảnh và sự giải thể bản thể (Chương 4): Beckett đập vỡ tính toàn vẹn của nhân vật, cốt truyện và không gian.
    • Phân mảnh giữa thể xác và ý thức: Tinh thần hoạt động qua lời nói nhưng cơ thể bị bất động hóa (Happy Days), con người phân ly thành "tôi" và "kẻ khác" (Krapp's Last Tape, A Piece of Monologue).
    • Không gian cắt mảnh thành các vùng đối lập thực - ảo, ánh sáng - bóng tối, tiếng nói bên trong - tiếng động bên ngoài.
  4. Sự xác lập của hiện tượng "Vắng mặt mang tính cấu trúc": Nhân vật trung tâm chi phối toàn bộ hành động kịch lại là nhân vật không bao giờ xuất hiện (Godot trong Waiting for Godot). Sự vắng mặt này trở thành cái trục rỗng tổ chức toàn bộ hành vi chờ đợi của các nhân vật trên sàn diễn.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết văn học: Đóng góp luận cứ xác đáng làm sáng tỏ tính chất gạch nối của kịch Beckett giữa đỉnh cao của Chủ nghĩa Hiện đại (Modernism) và sự khởi đầu của Chủ nghĩa Hậu hiện đại (Postmodernism). Cung cấp khung phân tích chuẩn mực cho việc tiếp cận thể loại "phản kịch" (anti-play).
  • Về phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của thi pháp học cấu trúc khi kết hợp với phê bình giải cấu trúc trong việc giải mã các văn bản nghệ thuật phi cốt truyện, phi nhân vật.
  • Về thực tiễn giảng dạy và nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tư liệu học thuật giá trị cao cho các trường đại học, viện nghiên cứu tại Việt Nam trong việc giảng dạy chuyên đề Văn học phương Tây, Lý luận văn học và Thi pháp kịch hiện đại.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu:

    1. Giới hạn ngôn ngữ: Luận án chủ yếu khảo sát văn bản dịch tiếng Anh (The Complete Dramatic Works), chưa thể đối sánh sâu trên bình diện ngữ nghĩa với nguyên bản tiếng Pháp do chính tác giả tự chuyển dịch.
    2. Giới hạn thể loại: Tập trung vào văn bản kịch bản văn học (dramatic texts), chưa tích hợp phân tích thực nghiệm các yếu tố nghệ thuật thị giác sân khấu (ánh sáng, âm thanh, diễn xuất của diễn viên).
    3. Giới hạn tác phẩm: Tập trung khai thác sâu các kiệt tác tiêu biểu (Waiting for Godot, Endgame, Happy Days, Krapp's Last Tape), một số kịch ngắn cực tiểu (playlets) chỉ được phân tích ở mức độ minh họa.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:

    1. Nghiên cứu so sánh thi pháp chuyển dịch song ngữ (Pháp - Anh) của Samuel Beckett từ góc độ thi pháp học dịch thuật.
    2. Khảo sát liên văn bản giữa kịch bản Beckett và các loại hình nghệ thuật khác như điện ảnh, âm nhạc đương đại và nghệ thuật sắp đặt.
    3. Nghiên cứu tiếp nhận và thực hành dàn dựng kịch Beckett trong bối cảnh sân khấu đương đại châu Á và Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong toàn diện tại Việt Nam về kết cấu kịch Samuel Beckett, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về trào lưu Sân khấu Phi lý và văn học hậu hiện đại.
  • Giá trị giáo dục: Đóng góp trực tiếp vào nội dung giảng dạy các học phần Văn học phương Tây thế kỷ XX, Lịch sử văn học Pháp và Thi pháp học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
  • Tác động thẩm mỹ: Mở rộng chân trời tiếp nhận cho độc giả và giới nghiên cứu sân khấu Việt Nam, vượt qua định kiến ban đầu về tính "khó hiểu", "tiêu cực" để nhận diện vẻ đẹp cấu trúc và chiều sâu nhân bản của kịch Beckett.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích mẫu mực về thi pháp học cấu trúc áp dụng vào tác phẩm kịch hiện đại.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu văn học: Có nguồn tư liệu tham khảo hệ thống, giàu tính lý luận về tác gia Samuel Beckett và kịch phi lý.
  • Đạo diễn và Biên kịch sân khấu: Nắm bắt quy luật tổ chức không gian, thời gian và nhịp điệu sân khấu tối giản để ứng dụng vào các thử nghiệm sân khấu đương đại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã mở rộng thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics của Roman Jakobson) và lý thuyết kịch phi lý (của Martin Esslin) bằng cách chứng minh: Sự "hủy diệt" cấu trúc kịch truyền thống của Beckett thực chất là một quá trình tái cấu trúc thẩm mỹ mang tính nhị nguyên. Beckett không chỉ phá hủy cốt truyện và nhân vật, mà đã thay thế chúng bằng hai mô hình kiến trúc hoàn chỉnh: Mô hình vòng lặp tuần hoàn khép kínMô hình phân mảnh giải thể bản thể.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Nguyễn Thùy Linh (2012, 2016) chỉ tập trung vào bình diện lời thoại, hay các bài viết của Nguyễn Văn Dân (2000, 2002) tập trung vào thời gian - không gian huyền thoại, luận án của Lê Thúy Hằng là công trình đầu tiên khảo sát toàn diện cả 5 thành tố kết cấu (nhân vật, lời thoại, cốt truyện, không gian, thời gian) trên toàn bộ 32 kịch bản tiếng Anh, thiết lập sự kết nối chặt chẽ giữa thi pháp học cấu trúc và hệ hình hậu hiện đại.

3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa nhất từ dữ liệu nghiên cứu?

Phát hiện mang tính nghịch lý sâu sắc là: Càng tiến về giai đoạn sáng tác sau, Beckett càng triệt tiêu ngôn từ và hành động (đạt đến độ cực hạn trong Breath - chỉ có tiếng thở và rác rưởi, hay Act Without Words - hoàn toàn câm lặng), nhưng tính chính xác và chặt chẽ của kết cấu văn bản lại càng tăng lên tuyệt đối. Các chỉ dẫn sân khấu về thời gian ngắt, ánh sáng, từng bước chân cử động được đo lường chính xác như một bản tổng phổ âm nhạc.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích thi pháp văn bản 3 bước rõ ràng: (1) Nhận diện sự biến đổi/hủy diệt của các thành tố truyền thống; (2) Phân tích mô hình cấu trúc vận hành (tuần hoàn hoặc phân mảnh); (3) Giải mã ý nghĩa hiện sinh - bản thể học từ cấu trúc đó. Quy trình này có thể áp dụng hiệu quả cho các tác giả kịch phi lý khác như Eugène Ionesco, Arthur Adamov hay Harold Pinter.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Chương trình nghiên cứu mở rộng bao gồm: Nghiên cứu đối sánh cấu trúc song ngữ Anh - Pháp; phân tích tính chất đa phương tiện (intermediality) trong kịch truyền thanh/truyền hình của Beckett; và nghiên cứu thực nghiệm thi pháp tiếp nhận kịch phi lý trong bối cảnh chuyển đổi sân khấu đương đại tại Việt Nam và Đông Nam Á.


Kết luận

  1. Luận án của Lê Thúy Hằng là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện kết cấu kịch của Samuel Beckett dựa trên 32 văn bản kịch bản tiếng Anh.
  2. Công trình làm sáng tỏ quy luật "hủy diệt" có chủ đích các thành tố kịch truyền thống, khẳng định đây là bước đột phá mang tính cách mạng nhằm giải phóng kịch nghệ khỏi khuôn mẫu kịch tính Aristotle.
  3. Luận án định vị và phân tích sâu sắc hai kiểu kết cấu trụ cột trong thế giới nghệ thuật kịch Beckett: Kết cấu trùng lặp/tuần hoàn và Kết cấu phân mảnh.
  4. Nghiên cứu chứng minh sự thống nhất biện chứng giữa hình thức kết cấu và chiều sâu tư tưởng: Kết cấu phi lý, bế tắc chính là sự phản ánh chân thực nhất tình thế hiện sinh của con người trong thế giới hiện đại.
  5. Luận án mở ra hướng tiếp cận thi pháp học cấu trúc - giải cấu trúc hiệu quả cho nghiên cứu văn học nước ngoài, để lại giá trị học thuật bền vững cho công tác nghiên cứu và đào tạo văn học tại Việt Nam.