Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp phải tự quyết định ba vấn đề trung tâm: sản xuất cái gì, bằng cách nào và cho ai. Điều này khiến công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh trở thành mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt với các doanh nghiệp thương mại. Tác giả lập luận rằng nếu doanh nghiệp xác định không chính xác kết quả kinh doanh sẽ dẫn đến tình trạng "lãi giả, lỗ thật", hệ quả cuối cùng là phá sản. Bối cảnh thực tiễn được đặt trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam, Hà Nội — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí và ống gió.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo hai bình diện:

  1. Về lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp theo chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa ban hành theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành.
  2. Về thực tiễn: Khảo sát, phân tích thực trạng kế toán bán hàng tại Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam; chỉ ra điểm khác biệt giữa quy định chuẩn mực, chế độ nhà nước với thực tế áp dụng tại công ty; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Nội dung nghiên cứu gồm hai nhiệm vụ chính: (1) nghiên cứu cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh; (2) phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tại Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam, số 233, ngõ 21, tổ 46, Phường Khương Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
  • Thời gian: Số liệu sơ cấp thu thập trong tháng 3/2018; số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên Thông tư 133/2016/TT-BTC ban hành ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính — chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam — và chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành. Hệ thống tài khoản được sử dụng bao gồm các tài khoản chính: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 642 (Chi phí quản lý kinh doanh), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 635 (Chi phí hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, TK 511 có hai tài khoản cấp 2 là TK 5111 (Doanh thu hàng bán) và TK 5112 (Các khoản giảm trừ doanh thu). TK 642 có hai tài khoản cấp 2 là TK 6421 (Chi phí bán hàng) và TK 6422 (Chi phí quản lý doanh nghiệp). Phương pháp hạch toán hàng tồn kho áp dụng là kê khai thường xuyên (KKTX) kết hợp nhập trước xuất trước (FIFO). Phương pháp khấu hao TSCĐ theo đường thẳng. Thuế GTGT tính theo phương pháp khấu trừ. Thuế suất thuế TNDN áp dụng là 22% (năm 2015) và 20% (năm 2016, 2017).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tra cứu sách, tạp chí, báo chuyên ngành, website kế toán; đồng thời thu thập tài liệu thực tế tại phòng kế toán công ty (sổ nhật ký chung, sổ cái, sổ chi tiết các tài khoản, báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2017).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp, phân tích số liệu thu thập được nhằm đánh giá thực trạng; so sánh giữa quy định chuẩn mực với thực tế áp dụng tại doanh nghiệp; từ đó đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp lấy từ các báo cáo tài chính của công ty giai đoạn 2015–2017 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính); dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong tháng 3/2018 từ phòng kế toán công ty, bao gồm các mẫu sổ thực tế (Sổ nhật ký chung tháng 3/2018, Sổ chi tiết TK 632, TK 511, TK 6421, TK 6422, TK 821...).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Bán hàng được xác định là khâu cuối cùng của quá trình kinh doanh, trong đó hàng hóa chuyển từ hình thái vật chất sang hình thái tiền tệ và quyền sở hữu được chuyển giao. Chương trình bày đầy đủ các phương thức bán hàng bao gồm: bán trực tiếp, bán lẻ (thu tiền tập trung, thu tiền trực tiếp, bán hàng tự động), chuyển hàng chờ chấp nhận, bán hàng đại lý/ký gửi, bán trả góp/trả chậm, hàng đổi hàng; cùng hai phương thức thanh toán là thanh toán ngay và thanh toán trả chậm.

Phần trọng tâm trình bày quy trình kế toán cho từng yếu tố cấu thành kết quả kinh doanh theo Thông tư 133/2016/TT-BTC: giá vốn hàng bán (TK 632), doanh thu bán hàng (TK 511), các khoản giảm trừ doanh thu (TK 5112), chi phí quản lý kinh doanh (TK 642), doanh thu và chi phí tài chính (TK 515, TK 635), thu nhập và chi phí khác (TK 711, TK 811), chi phí thuế TNDN (TK 821) và cuối cùng là xác định kết quả thông qua TK 911. Công thức xác định kết quả kinh doanh được nêu theo từng bước: doanh thu thuần = doanh thu bán hàng − các khoản giảm trừ; lợi nhuận gộp = doanh thu thuần − giá vốn; lợi nhuận thuần = lợi nhuận gộp + (doanh thu tài chính − chi phí tài chính) − chi phí quản lý kinh doanh; lợi nhuận sau thuế = tổng lợi nhuận kế toán trước thuế − chi phí thuế TNDN.

Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam, Hà Nội

Chương 2 cung cấp thông tin tổng quan về doanh nghiệp được nghiên cứu. Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam (tên giao dịch quốc tế: Cold Thermal Mechanical Joint Stock Company) được thành lập ngày 12/10/2009, vốn pháp định ban đầu 1,8 tỷ đồng, cơ cấu góp vốn gồm: Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam 41%, ông Vũ Văn Chiểu 51%, bà Lưu Thị Tuyết góp phần còn lại. Lĩnh vực hoạt động chính là thiết kế, tư vấn, thi công lắp đặt hệ thống điều hòa trung tâm, kho lạnh, sản xuất ống gió và phụ kiện điều hòa. Công ty hoạt động theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9003-2008.

Về nguồn lực, tổng nhân lực là 45 người, trong đó lao động trực tiếp sản xuất 34 người, lao động gián tiếp 11 người; hơn 80% nhân viên dưới 30 tuổi; trình độ cao đẳng/đại học trở lên chiếm hơn 80%. Về cơ cấu giới tính: nam chiếm 56%, nữ chiếm 44%.

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 cho thấy xu hướng tăng trưởng doanh thu rõ rệt:

Chỉ tiêu Tốc độ tăng BQ (%)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 144,85 (2016), 109,47 (2017)
Doanh thu thuần 144,96 (2016), 109,55 (2017)
Lợi nhuận gộp về bán hàng 151,54 (2016), 109,80 (2017)
Chi phí tài chính 177,46 (2016), 139,02 (2017)
Lợi nhuận sau thuế tốc độ liên hoàn 34,45%, 38,84%

Đáng lưu ý: doanh thu hoạt động tài chính có xu hướng giảm, từ 247.820 VNĐ năm 2015 xuống 62.660 VNĐ năm 2016. Chi phí quản lý kinh doanh tăng bình quân 106,29%/năm. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 351.015,50 nghìn đồng, tốc độ liên hoàn 38,84%, cho thấy công ty đang hoạt động có lãi sau nhiều năm thua lỗ.

Chương 3: Thực trạng và một số giải pháp đề xuất góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam, Hà Nội

Chương 3 là phần thực trạng trọng tâm của khóa luận. Về tổ chức bộ máy kế toán: phòng kế toán gồm 4 vị trí — kế toán trưởng kiêm kế toán tổng hợp, kế toán công nợ thanh toán, kế toán vật tư kiêm thủ kho, kế toán ngân hàng/tiền và kế toán giá thành sản phẩm. Công ty sử dụng phần mềm kế toán Misa, ghi sổ theo hình thức nhật ký chung, áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Hàng hóa kinh doanh chủ yếu là điều hòa không khí dân dụng, hệ thống điều hòa trung tâm và ống gió.

Phương thức bán hàng thực tế tại công ty gồm hai hình thức: bán buôn qua kho (giao hàng trực tiếp và chuyển hàng) và bán buôn vận chuyển thẳng (giao hàng trực tiếp). Phương thức thanh toán áp dụng gồm thanh toán nhanh (đối với khách hàng không thường xuyên) và thanh toán trả chậm (đối với khách hàng có uy tín, quan hệ thường xuyên); hình thức thanh toán bằng tiền mặt và chuyển khoản.

Phần thực trạng kế toán đi sâu vào quy trình luân chuyển chứng từ thực tế, tài khoản cấp 2 theo mã hàng hóa (ví dụ: TK 632-ĐH cho giá vốn thiết bị điều hòa, TK 632-PK cho giá vốn phụ kiện điều hòa), trình bày trích sổ nhật ký chung tháng 3/2018, sổ chi tiết TK 632, TK 511, TK 6421, TK 6422, TK 821. Phần cuối chương đánh giá ưu và nhược điểm hiện tại, sau đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

  • Doanh thu bán hàng năm 2017 đạt 18.026 tỷ đồng, tăng trưởng 109,47% so với năm 2016; năm 2016 tăng gấp 3 lần năm 2015, năm 2017 tăng gấp 5 lần năm 2016 về doanh thu bán hàng.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 351.015,50 nghìn đồng, xác nhận công ty đã có lợi nhuận dương sau nhiều năm thua lỗ.
  • Giá vốn hàng bán tăng bình quân 109,53%/năm trong giai đoạn 2015–2017; tốc độ tăng năm 2016 so với 2015 là 83,05%, năm 2017 so với 2016 là 144,45%.
  • Tổng tài sản tăng trưởng liên tục: năm 2016 tăng 162,21% so với 2015; năm 2017 tăng 115% so với năm 2016, tương đương tăng thêm 1,15 tỷ đồng.
  • Chi phí thuế TNDN: năm 2015 áp dụng thuế suất 22%, tương đương 99.050 VNĐ; năm 2016 và 2017 giảm xuống 20%.
  • Tỷ lệ giá trị còn lại trên nguyên giá TSCĐ: phương tiện vận tải 18,84%, thiết bị quản lý 34,31%, nhà cửa vật kiến trúc 48,81%, máy móc thiết bị 23,93%.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả nhận diện các tồn tại trong thực trạng kế toán bán hàng tại công ty và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa quy định của Thông tư 133/2016/TT-BTC với thực tế áp dụng. Ngoài ra, tác giả kiến nghị công ty cần có biện pháp kiểm soát chi phí tài chính (đang tăng bình quân 139,02%/năm), tiết kiệm chi phí quản lý kinh doanh, và xem xét thay thế hoặc thanh lý các tài sản cố định có tỷ lệ giá trị còn lại thấp (máy móc thiết bị 23,93%, phương tiện vận tải 18,84%) để đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả xác định đóng góp của đề tài ở chỗ: cung cấp bức tranh thực tế về công tác kế toán bán hàng tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC; chỉ ra điểm khác biệt cụ thể giữa quy định chuẩn mực với thực hành tại cơ sở; và tạo ra tài liệu tham khảo mà công ty có thể nghiên cứu, áp dụng trực tiếp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần lời mở đầu rằng do thời gian và kiến thức còn hạn chế, khóa luận không tránh khỏi thiếu sót. Trong phạm vi số liệu sơ cấp chỉ thu thập trong một tháng (3/2018), phân tích thực trạng kế toán chưa phản ánh được tính chu kỳ và biến động theo mùa vụ — đặc tính quan trọng của mặt hàng điều hòa không khí. Số liệu thứ cấp cũng chỉ giới hạn trong ba năm 2015–2017, chưa bao quát đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian quan sát, đồng thời đánh giá tác động của việc chuyển đổi từ chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa sang chế độ đầy đủ khi quy mô công ty tăng trưởng, hoặc so sánh thực trạng với các doanh nghiệp cùng ngành phân phối điều hòa tại khu vực Hà Nội.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính–Kế toán đang học hoặc thực tập tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ, đặc biệt tìm hiểu cách áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC vào thực tế hạch toán.
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng tại các doanh nghiệp thương mại cùng ngành hoặc tương tự; phần Chương 1 cung cấp khung lý luận hệ thống, phần Chương 3 cung cấp mẫu phân tích thực trạng và quy trình luân chuyển chứng từ.
  • Kế toán viên thực hành tại doanh nghiệp vừa và nhỏ đang áp dụng hình thức sổ nhật ký chung và phần mềm Misa, có thể đối chiếu quy trình hạch toán các tài khoản TK 511, TK 632, TK 642, TK 911 theo Thông tư 133/2016/TT-BTC.
  • Người nghiên cứu ngành phân phối điều hòa không khí và cơ điện lạnh tại thị trường Hà Nội, cần số liệu tổng quan về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của doanh nghiệp trong phân khúc này.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất là bộ sơ đồ hạch toán các tài khoản (TK 632, TK 511, TK 642, TK 515, TK 635, TK 711, TK 811, TK 821, TK 911) theo Thông tư 133/2016/TT-BTC và các mẫu sổ kế toán thực tế trích từ tháng 3/2018.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam áp dụng chế độ kế toán nào và lý do? Công ty áp dụng chế độ kế toán dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC ban hành ngày 26/08/2016. Lý do là quy mô công ty phù hợp với phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa; theo đó TK 511 chỉ có hai tài khoản cấp 2 (TK 5111 và TK 5112), TK 642 tích hợp cả chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp thay vì tách thành TK 641 và TK 642 như chế độ kế toán đầy đủ.

2. Phương pháp tính giá xuất kho hàng hóa tại công ty là gì và ảnh hưởng đến giá vốn như thế nào? Công ty áp dụng phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO) kết hợp hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX). Theo phương pháp này, hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất trước, đơn giá xuất bằng đơn giá của lô nhập trước đó. Phương pháp này phản ánh trực tiếp vào TK 632 (Giá vốn hàng bán) theo từng tài khoản cấp 2 phân loại theo mã hàng (TK 632-ĐH, TK 632-PK).

3. Tình hình lợi nhuận của công ty giai đoạn 2015–2017 diễn biến như thế nào? Lợi nhuận sau thuế có xu hướng giảm tốc về tỷ lệ tăng trưởng: tốc độ liên hoàn lần lượt là 34,45% (2016/2015) và 38,84% (2017/2016). Tuy nhiên, về giá trị tuyệt đối, lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 351.015,50 nghìn đồng và công ty đang hoạt động có lãi. Đây là bước ngoặt đáng chú ý vì trước đó công ty từng ở trạng thái lỗ, năm 2017 mới xác lập được lợi nhuận dương.

4. Hình thức sổ kế toán và phần mềm nào được áp dụng tại công ty, quy trình ghi sổ diễn ra như thế nào? Công ty sử dụng phần mềm kế toán Misa theo hình thức nhật ký chung. Quy trình ghi sổ: chứng từ gốc phát sinh → sổ nhật ký chung → sổ cái và sổ/thẻ kế toán chi tiết song song → bảng tổng hợp chi tiết và bảng cân đối số phát sinh → báo cáo tài chính. Niên độ kế toán bắt đầu từ 03/03 và kết thúc vào 30/12 hằng năm; kỳ kế toán báo cáo giữa niên độ theo tháng.

5. Các khoản giảm trừ doanh thu tại công ty chủ yếu phát sinh từ nguyên nhân nào? Theo số liệu trong khóa luận, các khoản giảm trừ doanh thu tại công ty chủ yếu đến từ giảm giá hàng bán tồn kho lỗi mốt và một phần từ hàng bán bị trả lại. Năm 2017, các khoản giảm trừ doanh thu có sự tăng vọt với tốc độ tăng trưởng 131,4% so với năm 2016, trong khi năm 2016 các khoản giảm trừ này có giảm so với 2015. Về hạch toán, các khoản này được phản ánh vào TK 5112 (Các khoản giảm trừ doanh thu) theo Thông tư 133/2016/TT-BTC.


Kết luận

Khóa luận "Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh Việt Nam, Hà Nội" của Nguyễn Thị Hương (Đại học Lâm Nghiệp, chuyên ngành Kế toán, khóa 2014–2018) kết hợp hệ thống hóa lý luận kế toán bán hàng theo Thông tư 133/2016/TT-BTC với phân tích thực trạng tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong lĩnh vực phân phối điều hòa không khí. Số liệu cho thấy doanh thu tăng mạnh giai đoạn 2015–2017, song chi phí tài chính cũng gia tăng với tốc độ cao (bình quân 139,02%/năm), đặt ra yêu cầu kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách giữa quy định chuẩn mực và thực tế áp dụng, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện có căn cứ thực tiễn, tạo tài liệu tham khảo cho bản thân doanh nghiệp và sinh viên ngành kế toán tại các cơ sở đào tạo.