Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ và nền kinh tế thị trường tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức, các doanh nghiệp dịch vụ — đặc biệt là doanh nghiệp kiểm toán độc lập — phải không ngừng nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ để duy trì sức cạnh tranh. Hoạt động kiểm toán độc lập đã hình thành và phát triển tại Việt Nam hơn mười lăm năm, trở thành nhu cầu tất yếu trong hoạt động kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên, sự biến động phức tạp của nền kinh tế đặt ra áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, đòi hỏi bộ máy kế toán phải được tổ chức chặt chẽ — đặc biệt ở khâu kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Phương Anh lựa chọn đề tài: "Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA), Hà Nội" làm khóa luận tốt nghiệp, hoàn thành tháng 05 năm 2019.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
  2. Mô tả đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA), Hà Nội.
  3. Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại AVA.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA), Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về thời gian: Số liệu thực tế trong tháng 06/2018; số liệu tổng hợp hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2016–2018.
  • Về không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA), trụ sở tại Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chính sách kế toán

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống tài khoản và phương pháp hạch toán theo Chế độ Kế toán doanh nghiệp ban hành kèm Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính. Ngoài ra, phương pháp tính và phân bổ khấu hao tài sản cố định áp dụng theo Thông tư 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính.

Khung lý thuyết tập trung vào hệ thống tài khoản liên quan trực tiếp đến kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh, bao gồm: TK 5113 (Doanh thu cung cấp dịch vụ), TK 521 (Các khoản giảm trừ doanh thu), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 641 (Chi phí bán hàng), TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp) và TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp hạch toán hàng tồn kho áp dụng theo phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX), nguyên tắc đánh giá hàng tồn kho theo giá gốc, phương pháp xuất kho theo bình quân gia quyền. Phương pháp khấu hao tài sản cố định theo đường thẳng. Thuế GTGT áp dụng theo phương pháp khấu trừ, thuế suất 10%.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp:

  • Thu thập số liệu sơ cấp: Tiếp xúc trực tiếp với nhân viên công ty để khảo sát tình hình chung và thu thập thông tin cần thiết.
  • Thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa có chọn lọc các tài liệu đã công bố và sổ sách kế toán sẵn có của công ty.
  • Xử lý số liệu: Phương pháp thống kê so sánh — tổng hợp, trình bày số liệu, tính toán các chỉ tiêu đặc trưng và phân tích biến động qua các năm.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp gồm sổ cái các tài khoản (TK 5113, TK 632, TK 515, TK 635, TK 711, TK 811, TK 642, TK 821, TK 911), hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, báo cáo tài chính và báo cáo kết quả kinh doanh của AVA giai đoạn 2016–2018. Phần mềm kế toán được công ty sử dụng là Fast Accounting, áp dụng hình thức ghi sổ theo Nhật ký chung.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp dịch vụ

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho công tác kế toán bán hàng trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ. Tác giả phân tích đặc điểm riêng biệt của hai loại hình dịch vụ: dịch vụ kiểm toán (sản phẩm có thể tồn tại dưới dạng báo cáo, sổ sách hoặc phi vật chất như tư vấn, đào tạo; không có hàng bán bị trả lại; đối tượng phục vụ chủ yếu là doanh nghiệp và tổ chức kinh tế; chi phí tập hợp theo từng hợp đồng) và dịch vụ du lịch (tính thời vụ cao, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời).

Cơ cấu chi phí kinh doanh được phân tích theo ba khoản mục: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (đi lại, công tác phí, văn phòng phẩm đối với kiểm toán; xăng dầu, phụ tùng đối với vận chuyển du lịch), chi phí nhân công trực tiếp (lương cố định theo thời gian và lương theo hợp đồng), và chi phí sản xuất chung (khấu hao thiết bị quản lý, công cụ dụng cụ, chi phí sửa chữa). Chương cũng trình bày chi tiết điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ và phương pháp hạch toán từng yếu tố theo hệ thống tài khoản quy định.

Công thức xác định kết quả kinh doanh được nêu rõ:

KQKD = Kết quả HĐSXKD + Kết quả HĐTC + Kết quả HĐ khác

Kết quả từ HĐSXKD = Tổng DTT về BH và CCDV − GVHB − CPBH − CPQLDN

LNST = Lợi nhuận trước thuế − Chi phí thuế TNDN

Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA)

Công ty AVA được thành lập năm 2006 theo Nghị định số 105/NĐ-CP ngày 30/3/2004 của Chính phủ, hoạt động theo mô hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên. Từ ngày 20/02/2013, AVA chính thức trở thành thành viên của Hãng Kiểm toán MGI Quốc tế. Vốn điều lệ tại thời điểm nghiên cứu là 10 tỷ đồng (theo giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 7 ngày 11/07/2016). Tổng số cán bộ nhân viên là 136 người, trong đó có 25 kiểm toán viên và 23 thẩm định viên.

Chương trình bày cơ cấu lao động qua ba năm:

Chỉ tiêu 2016 2017 2018
Tổng số lao động (người) 120 126 132
Trên đại học 34 (28,3%) 34 (26,98%) 35 (26,52%)
Đại học và cao đẳng 86 (71,67%) 92 (73,02%) 97 (73,48%)
Lao động nam 76 (63,33%) 72 (57,14%) 81 (61,36%)
Lao động nữ 44 (36,67%) 54 (42,86%) 51 (38,64%)

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 cho thấy xu hướng tăng trưởng doanh thu nhưng lợi nhuận biến động không đồng đều:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Biến động 2017/2016 Năm 2018 Biến động 2018/2017
Tổng DT bán hàng 60.171 đ 82.031 đ +36,93% Tăng thêm +19,31%
Giá vốn hàng bán — Tăng +46,6% Tăng +31,3%
Lợi nhuận gộp — Tăng +15,06% Giảm −14,98%
Lợi nhuận trước thuế — Tăng +47,57% Giảm −46,20%
Thuế TNDN — Tăng +113,6% 227.153 đ −18,44%
Lợi nhuận sau thuế — — — Giảm −55,64%

Sự sụt giảm lợi nhuận năm 2018 được tác giả lý giải do chi phí công tác, tiếp khách, mở rộng chi nhánh và văn phòng đại diện tăng cao, trong khi doanh thu tài chính và thu nhập khác giảm đáng kể.

Chương 3: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA)

Chương này là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận. Bộ máy kế toán gồm 4 người: 1 kế toán trưởng và 3 nhân viên kế toán phụ trách các phần hành (kế toán tổng hợp và thuế, kế toán ngân hàng và thanh toán, kế toán TSCĐ và tiền lương kiêm thủ quỹ). Công ty áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung trên phần mềm Fast Accounting.

Tài khoản 5113 được mở chi tiết theo ba tiểu khoản phân loại dịch vụ: TK 51131 (doanh thu CCDV kiểm toán BCTC và kiểm toán xây dựng), TK 51132 (doanh thu CCDV thẩm định giá), TK 51133 (doanh thu các dịch vụ khác). Tác giả dẫn ví dụ minh họa thực tế ngày 27/06/2018 liên quan đến hợp đồng kiểm toán số 627/HĐKT/XD-NV12 với Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh và trích sổ cái TK 5113 tháng 06/2018 với nhiều giao dịch cụ thể (Công ty Điện lực Hải Dương, Handico12, Công ty CP du lịch Hoàn Kiếm, Tổng công ty Điện lực Miền Bắc, v.v.).

Phần nhận xét cuối chương tổng hợp ưu điểm, hạn chế và các giải pháp hoàn thiện mà tác giả đề xuất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng doanh thu bán hàng năm 2016 đạt 60.171 đồng; năm 2017 tăng 36,93% lên 82.031 đồng; năm 2018 tiếp tục tăng 19,31%.
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2017 tăng 47,57% so với năm 2016, nhưng năm 2018 giảm 46,20% (tương ứng giảm 508.185 đồng).
  • Lợi nhuận sau thuế TNDN năm 2018 giảm 55,64% so với năm 2017.
  • Thuế TNDN nộp ngân sách nhà nước năm 2018 là 227.153 đồng, giảm 18,44% (giảm 51.589 đồng) so với năm 2017.
  • Tổng nguồn vốn năm 2017 tăng 16,26% so với năm 2016; năm 2018 tiếp tục tăng 17,55% so với năm 2017. Nợ phải trả năm 2018 tăng 22,86% so với năm 2017.
  • Tài sản cố định còn lại 66% giá trị, trong đó phương tiện vận tải chiếm tỷ trọng 97%, thiết bị dụng cụ quản lý chỉ chiếm 3%.

Giải pháp và kiến nghị

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất nhóm giải pháp tập trung vào: hoàn thiện tổ chức hạch toán các khoản mục chi phí và doanh thu, tăng cường kiểm soát công nợ phải thu, chú trọng đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và tài sản cố định, cải thiện cơ cấu vốn theo hướng chủ động hơn về vốn kinh doanh và giảm tỷ lệ nợ phải trả.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận cung cấp mô tả hệ thống và cụ thể về quy trình hạch toán thực tế tại một doanh nghiệp kiểm toán độc lập — loại hình dịch vụ có đặc thù riêng (không có hàng tồn kho, đối tượng tập hợp chi phí theo hợp đồng). Đây là đóng góp thực tiễn ở cấp độ đơn vị, bổ sung cho các nghiên cứu lý luận thuần túy về kế toán doanh nghiệp dịch vụ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận thức rõ các hạn chế của khóa luận:

  • Về phạm vi thời gian: Số liệu thực tế chỉ thu thập trong tháng 06/2018, chưa phản ánh đầy đủ biến động cả năm tài chính.
  • Về khả năng lý luận: Tác giả thừa nhận kiến thức lý luận còn hạn chế, khóa luận không tránh khỏi thiếu sót.
  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện tại trụ sở chính AVA tại Hà Nội, chưa bao quát các chi nhánh tại Quảng Ninh và văn phòng đại diện tại Nghệ An.

Hướng mở rộng tự nhiên bao gồm nghiên cứu so sánh giữa các chi nhánh, phân tích hiệu quả kế toán theo từng loại dịch vụ (kiểm toán, thẩm định giá, tư vấn đào tạo) hoặc mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp kiểm toán độc lập khác để có cơ sở đối chiếu.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán đang tìm hiểu cách vận dụng lý thuyết hạch toán (theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) vào thực tế doanh nghiệp dịch vụ phi sản xuất vật chất, đặc biệt là dịch vụ kiểm toán.
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về kế toán doanh thu, chi phí hoặc xác định kết quả kinh doanh tại các công ty dịch vụ chuyên nghiệp (tư vấn, kiểm toán, thẩm định giá).
  • Người làm kế toán tại doanh nghiệp dịch vụ nhỏ và vừa có thể tham khảo cách phân loại tài khoản cấp 2 theo từng loại dịch vụ (TK 51131, 51132, 51133) và cách ghi nhận doanh thu theo hợp đồng kinh tế.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3, nơi tập hợp các mẫu sổ cái thực tế (TK 5113, 632, 515, 635, 711, 811, 642, 821, 911), ví dụ định khoản cụ thể và nhận xét về ưu điểm, hạn chế tổ chức bộ máy kế toán tại doanh nghiệp kiểm toán.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty AVA hạch toán doanh thu dịch vụ kiểm toán như thế nào, và tài khoản nào được sử dụng? Công ty sử dụng TK 5113 — Doanh thu cung cấp dịch vụ, mở chi tiết theo ba tiểu khoản: TK 51131 cho kiểm toán BCTC và kiểm toán xây dựng, TK 51132 cho thẩm định giá, TK 51133 cho các dịch vụ khác. Doanh thu được ghi nhận khi phòng nghiệp vụ hoàn thành hợp đồng và kế toán xuất hóa đơn GTGT cho khách hàng.

2. Lợi nhuận trước thuế năm 2018 của AVA biến động như thế nào so với năm 2017, và nguyên nhân chính là gì? Lợi nhuận trước thuế năm 2018 giảm 46,20% so với năm 2017 (tương ứng giảm 508.185 đồng). Nguyên nhân chủ yếu được xác định là chi phí công tác, tiếp khách, mở chi nhánh và văn phòng đại diện tăng cao, trong khi doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác giảm đáng kể trong cùng kỳ.

3. Công ty AVA áp dụng chế độ kế toán và phần mềm nào trong tổ chức công tác kế toán? Công ty áp dụng Chế độ Kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức ghi sổ theo Nhật ký chung, và sử dụng phần mềm kế toán Fast Accounting để thiết lập sổ sách, lập báo cáo tài chính và báo cáo thuế.

4. Cơ cấu tài sản cố định của AVA tính đến 31/12/2018 có điểm gì đáng chú ý? Tổng tài sản cố định còn lại 66% giá trị nguyên giá. Phương tiện vận tải chiếm tỷ trọng cao nhất (97% trong cơ cấu TSCĐ), trong khi thiết bị dụng cụ quản lý chỉ chiếm 3%. Công ty chưa đầu tư thiết bị quản lý mới; nhà cửa vật kiến trúc không có giá trị ghi nhận riêng do công ty thuê trụ sở (Tầng 14, tòa nhà Sudico, đường Mễ Trì).

5. Phương pháp hạch toán giá vốn hàng bán tại AVA được thực hiện theo cơ chế nào, và sổ cái nào phản ánh nghiệp vụ này? Công ty hạch toán giá vốn theo phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX) thông qua TK 632 — Giá vốn hàng bán. Cuối kỳ, số dư TK 632 được kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả kinh doanh. Nghiệp vụ được phản ánh trên Sổ Cái TK 632 (Mẫu số 3.3) và sổ Nhật ký chung tương ứng.


Kết luận

Khóa luận nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA) theo cách tiếp cận mô tả — phân tích thực trạng, từ cơ sở lý luận (Chương 1) đến đặc điểm doanh nghiệp và số liệu tài chính 2016–2018 (Chương 2), rồi đến quy trình hạch toán thực tế tháng 06/2018 kèm nhận xét và giải pháp hoàn thiện (Chương 3). Giai đoạn 2016–2018 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục nhưng lợi nhuận năm 2018 sụt giảm đáng kể do áp lực chi phí mở rộng quy mô, phản ánh mối quan hệ cần kiểm soát chặt hơn giữa doanh thu và cơ cấu chi phí. Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn cho sinh viên kế toán — kiểm toán muốn tìm hiểu cách vận dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC trong môi trường doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp.