Hội Chứng Sợ Bị Người Khác Lãng Quên (FOMO) Của Sinh Viên Tại TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Hội chứng sợ bị người khác lãng quên fomo của sinh viên một số trường đại học tại thành phố hồ chí, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Hội Chứng Sợ Bị Người Khác Lãng Quên (FOMO)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

152
125
1

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Hội Chứng FOMO ở Sinh Viên TP

Hội chứng FOMO (Fear of Missing Out), hay hội chứng sợ bỏ lỡ, ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là sinh viên. Tại TP.HCM, với nhịp sống năng động và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, FOMO sinh viên TP.HCM càng trở thành một vấn đề đáng quan tâm. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về nghiên cứu về tâm lý sinh viên liên quan đến hội chứng này, từ đó hiểu rõ hơn về tác động của FOMO đến quyết định của sinh viên. FOMO không chỉ là cảm giác nhất thời mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý sinh viên, thành tích học tập và cả sự hài lòng cuộc sống của sinh viên. Việc nhận diện và có những biện pháp đối phó hiệu quả là vô cùng quan trọng để giúp sinh viên có một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn.

1.1. Định Nghĩa và Biểu Hiện của Hội Chứng Sợ Bỏ Lỡ

Hội chứng FOMO, viết tắt của Fear of Missing Out, là một trạng thái tâm lý mà người trải nghiệm cảm thấy lo lắng và sợ hãi khi nghĩ rằng người khác đang có những trải nghiệm thú vị hoặc quan trọng mà mình không được tham gia. Biểu hiện của FOMO ở sinh viên rất đa dạng, từ việc liên tục kiểm tra mạng xã hội, cảm thấy bồn chồn khi không online, đến việc tham gia vào nhiều hoạt động chỉ vì sợ bỏ lỡ. Khảo sát FOMO ở sinh viên cho thấy đây là một vấn đề phổ biến, đặc biệt là với những người sử dụng mạng xã hội thường xuyên. Nghiên cứu về tâm lý sinh viên cho thấy FOMO có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí là trầm cảm.

1.2. Mức Độ FOMO ở Sinh Viên Đại Học Tại TP.HCM

Mức độ FOMO ở sinh viên TP.HCM đang có xu hướng gia tăng do ảnh hưởng của FOMO và đời sống sinh viên gắn liền với mạng xã hội. Các yếu tố như áp lực đồng trang lứa, sự so sánh xã hội trên mạng và mong muốn được công nhận có thể góp phần làm tăng mức độ FOMO. Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về mức độ FOMO giữa các sinh viên tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giới tính, độ tuổi, ngành học và mức độ sử dụng mạng xã hội. Việc đánh giá chính xác mức độ FOMO là bước đầu tiên để có thể đưa ra những giải pháp can thiệp phù hợp.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Gây Ra FOMO Ở Sinh Viên Top 3

Việc xác định nguyên nhân FOMO ở sinh viên là rất quan trọng để có thể đưa ra những giải pháp can thiệp hiệu quả. Có nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào sự phát triển của hội chứng này, bao gồm các yếu tố tâm lý cá nhân, các yếu tố xã hội và các yếu tố liên quan đến công nghệ. Nguyên nhân FOMO ở sinh viên thường xuất phát từ FOMO và áp lực đồng trang lứa và sự so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội. Áp lực phải luôn cập nhật và tham gia vào mọi hoạt động cũng là một yếu tố quan trọng. Hơn nữa, FOMO và mạng xã hội tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến sinh viên càng sử dụng mạng xã hội nhiều hơn, càng cảm thấy sợ bỏ lỡ hơn.

2.1. Ảnh Hưởng của Mạng Xã Hội Đến Tâm Lý FOMO

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy FOMO và sự so sánh xã hội. Các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok thường xuyên hiển thị những hình ảnh về cuộc sống hoàn hảo của người khác, khiến sinh viên cảm thấy ghen tị và lo lắng về việc mình đang bỏ lỡ những điều tốt đẹp. Sự so sánh liên tục này có thể dẫn đến cảm giác tự ti, bất mãn và thúc đẩy FOMO và lòng tự trọng của sinh viên. FOMO và mạng xã hội tạo ra một môi trường ảo, nơi mà việc đánh giá giá trị bản thân dựa trên số lượng like, comment và follower trở nên phổ biến.

2.2. Áp Lực Đồng Trang Lứa và Mong Muốn Hòa Nhập

FOMO và áp lực đồng trang lứa là một yếu tố quan trọng khác góp phần vào sự phát triển của hội chứng. Sinh viên thường cảm thấy áp lực phải tham gia vào các hoạt động xã hội, các sự kiện và các xu hướng mới nhất để không bị coi là lạc lõng hoặc bị bỏ rơi. Mong muốn được hòa nhập vào cộng đồng và được chấp nhận bởi bạn bè cũng là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành vi FOMO. Sự sợ hãi bị cô lập và cảm giác thiếu kết nối xã hội có thể khiến sinh viên đưa ra những quyết định không lý trí, chẳng hạn như chi tiêu quá mức hoặc tham gia vào các hoạt động không lành mạnh.

2.3. Yếu Tố Tâm Lý Cá Nhân Lòng Tự Trọng và Sự Tự Tin

Các yếu tố tâm lý cá nhân, chẳng hạn như lòng tự trọng thấp và sự thiếu tự tin, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng FOMO và lòng tự trọng của sinh viên. Những người có lòng tự trọng thấp thường dễ bị ảnh hưởng bởi những gì người khác thể hiện trên mạng xã hội và cảm thấy bất an về giá trị bản thân. Họ có xu hướng so sánh mình với người khác một cách tiêu cực và cảm thấy mình không đủ tốt. Sự thiếu tự tin cũng có thể khiến sinh viên cảm thấy lo lắng về việc mình không thể đáp ứng được những kỳ vọng của xã hội hoặc của bạn bè.

III. Tác Động Của FOMO Đến Sinh Viên TP

Ảnh hưởng của FOMO đến sinh viên là rất lớn và có thể tác động tiêu cực đến nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của họ. Từ FOMO và thành tích học tập bị giảm sút đến FOMO và sức khỏe tâm lý sinh viên bị ảnh hưởng, hội chứng này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Tác động của FOMO đến quyết định của sinh viên thể hiện qua việc chi tiêu quá mức, tham gia vào các hoạt động không lành mạnh, và bỏ bê các mối quan hệ quan trọng. Việc nhận thức rõ ràng về những ảnh hưởng của FOMO là bước đầu tiên để có thể tìm ra những giải pháp giảm FOMO cho sinh viên một cách hiệu quả.

3.1. FOMO và Thành Tích Học Tập Mối Liên Hệ Bất Ngờ

FOMO và thành tích học tập có mối liên hệ tiêu cực. Sinh viên bị FOMO thường dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội và các hoạt động giải trí, bỏ bê việc học tập. Sự mất tập trung và xao nhãng do FOMO có thể dẫn đến kết quả học tập kém, điểm số thấp và thậm chí là trượt môn. FOMO và đời sống sinh viên bị ảnh hưởng bởi sự phân tâm do mạng xã hội, khiến họ khó tập trung vào việc học và hoàn thành các bài tập.

3.2. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Sức Khỏe Tâm Lý Sinh Viên

FOMO và sức khỏe tâm lý sinh viên có mối liên hệ mật thiết. Hội chứng này có thể gây ra các vấn đề về tâm lý như lo âu, căng thẳng, trầm cảm và cảm giác cô đơn. Sự so sánh liên tục với người khác trên mạng xã hội có thể làm giảm lòng tự trọng và sự tự tin, dẫn đến cảm giác bất mãn và không hài lòng với cuộc sống. Ảnh hưởng của FOMO đến sinh viên thể hiện qua các triệu chứng như mất ngủ, ăn uống không điều độ và dễ bị kích động.

3.3. Tác Động Đến Quyết Định Tài Chính và Tiêu Dùng

Tác động của FOMO đến quyết định của sinh viên trong lĩnh vực tài chính là đáng kể. Sinh viên có xu hướng chi tiêu nhiều hơn để mua sắm các sản phẩm hoặc tham gia vào các hoạt động mà họ thấy người khác đang làm. Áp lực phải theo kịp các xu hướng mới nhất và không muốn bị coi là lỗi thời có thể dẫn đến việc chi tiêu quá mức và nợ nần. FOMO và đời sống sinh viên trở nên khó khăn khi sinh viên phải vật lộn với vấn đề tài chính do những quyết định tiêu dùng bốc đồng.

IV. Giải Pháp Giảm Thiểu FOMO Cho Sinh Viên TP

Có nhiều cách đối phó với FOMO mà sinh viên có thể áp dụng để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của hội chứng này. Giải pháp giảm FOMO cho sinh viên bao gồm việc hạn chế sử dụng mạng xã hội, tập trung vào các hoạt động offline, và xây dựng một lối sống lành mạnh. Quan trọng hơn hết, sinh viên cần nhận thức rõ về biểu hiện của FOMO ở sinh viên và những tác động của FOMO đến quyết định của sinh viên để có thể chủ động kiểm soát tình hình. Cách đối phó với FOMO hiệu quả nhất là xây dựng lòng tự trọng và sự tự tin, từ đó không còn quá phụ thuộc vào sự công nhận của người khác.

4.1. Hạn Chế Sử Dụng Mạng Xã Hội và Thời Gian Online

Một trong những giải pháp giảm FOMO cho sinh viên hiệu quả nhất là hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội. Sinh viên có thể đặt ra những giới hạn về thời gian sử dụng, tắt thông báo hoặc thậm chí là tạm ngưng sử dụng mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. Việc giảm tiếp xúc với những hình ảnh hoàn hảo của người khác trên mạng xã hội có thể giúp giảm bớt cảm giác ghen tị và lo lắng.

4.2. Tập Trung Vào Các Hoạt Động Offline và Mối Quan Hệ Thật

Thay vì dành thời gian cho mạng xã hội, sinh viên nên tập trung vào các hoạt động offline và xây dựng những mối quan hệ thật. Tham gia vào các câu lạc bộ, đội nhóm, hoặc các hoạt động tình nguyện có thể giúp sinh viên kết nối với những người có chung sở thích và xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa. Việc tập trung vào những trải nghiệm thực tế có thể giúp sinh viên cảm thấy hài lòng hơn với cuộc sống của mình.

4.3. Xây Dựng Lòng Tự Trọng và Sự Tự Tin

Việc xây dựng lòng tự trọng và sự tự tin là chìa khóa để cách đối phó với FOMO một cách hiệu quả. Sinh viên nên tập trung vào những điểm mạnh của bản thân, đặt ra những mục tiêu thực tế và ăn mừng những thành công của mình. Việc học cách chấp nhận bản thân và yêu thương bản thân có thể giúp sinh viên không còn quá phụ thuộc vào sự công nhận của người khác.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Về FOMO ở Sinh Viên TP

Nghiên cứu về tâm lý sinh viên tại TP.HCM đã thu thập được những số liệu và thông tin quan trọng về mức độ FOMO và các yếu tố liên quan. Khảo sát FOMO ở sinh viên cho thấy phần lớn sinh viên đều trải qua hội chứng này ở một mức độ nào đó, và những người sử dụng mạng xã hội thường xuyên có mức độ FOMO cao hơn. Các kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng FOMO có ảnh hưởng tiêu cực đến thành tích học tập, sức khỏe tâm lý và quyết định tài chính của sinh viên. Dựa trên những kết quả này, các nhà nghiên cứu đã đề xuất những giải pháp giảm FOMO cho sinh viên phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Từ Khảo Sát Thực Tế

Các phát hiện chính từ khảo sát FOMO ở sinh viên cho thấy một bức tranh toàn diện về tình hình FOMO trong cộng đồng sinh viên TP.HCM. Phần lớn sinh viên tham gia khảo sát thừa nhận rằng họ thường xuyên cảm thấy lo lắng khi không được tham gia vào các hoạt động mà bạn bè đang làm. Mối quan hệ giữa FOMO và mạng xã hội được khẳng định thông qua số liệu cho thấy những người sử dụng mạng xã hội càng nhiều thì mức độ FOMO càng cao. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng FOMO có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần, như lo âu và trầm cảm.

5.2. So Sánh Mức Độ FOMO Giữa Các Nhóm Sinh Viên Khác Nhau

Nghiên cứu về tâm lý sinh viên đã so sánh mức độ FOMO giữa các nhóm sinh viên khác nhau, dựa trên các yếu tố như giới tính, ngành học và năm học. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ FOMO giữa các nhóm này. Ví dụ, sinh viên nữ có xu hướng trải qua FOMO nhiều hơn sinh viên nam. Sinh viên các ngành liên quan đến truyền thông và marketing cũng có mức độ FOMO cao hơn so với sinh viên các ngành kỹ thuật.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về FOMO Và Tâm Lý Sinh Viên Việt Nam

Nghiên cứu về FOMO và đời sống sinh viên vẫn còn nhiều tiềm năng để khám phá và phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý và xã hội góp phần vào sự phát triển của hội chứng này, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp khác nhau. Ngoài ra, việc nghiên cứu về FOMO trong bối cảnh văn hóa Việt Nam cũng là một hướng đi quan trọng, nhằm đưa ra những giải pháp phù hợp với đặc điểm của xã hội.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Hội Chứng FOMO

Các hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc khám phá mối liên hệ giữa FOMO và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác, như rối loạn lo âu xã hội và rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển và đánh giá các chương trình can thiệp dựa trên mindfulness và liệu pháp nhận thức hành vi để giúp sinh viên đối phó với FOMO. Quan trọng hơn, nghiên cứu về tâm lý sinh viên nên xem xét yếu tố văn hóa, đặc biệt là FOMO và sự so sánh xã hội trong bối cảnh Việt Nam.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Giáo Dục

Kết quả nghiên cứu về FOMO có thể được ứng dụng vào thực tiễn giáo dục để nâng cao nhận thức về vấn đề này và cung cấp cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để đối phó. Các trường đại học có thể tổ chức các buổi hội thảo, workshop hoặc các khóa học ngắn hạn về quản lý mạng xã hộicách đối phó với FOMO. Ngoài ra, việc tích hợp các nội dung về sức khỏe tâm thần vào chương trình đào tạo cũng là một giải pháp quan trọng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỘI CHỨNG SỢ BỊ NGƯỜI KHÁC LÃNG QUÊN (FOMO) CỦA SINH VIÊN MỘT SỐ TRƯỜNG ĐH TẠI TP. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài Hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) đang là một trong những vấn đề bức thiết không chỉ ở riêng lĩnh vực Tâm lý học nói riêng mà còn là vấn đề nan giải của toàn xã hội nói chung. Các nghiên cứu về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) xuất hiện từ những năm 90 của thế kỷ trước, xuất phát từ lĩnh vực kinh tế và bắt đầu nóng trở lại từ những năm đầu thế kỷ XXI, khi các phương tiện truyền thông tin tức xã hội bùng nổ và lan nhanh như ngọn sóng.

Dưới đây là một số công trình tiêu biểu: Trong công trình nghiên cứu về cảm giác không thích hợp của Solomon (1928), tác giả lưu ý rằng cảm giác không thích hợp có thể dẫn đến cảm giác thấp kém hơn. Nghiên cứu sau đó đã hỗ trợ mối liên hệ giữa cảm giác không thích hợp và căng thẳng của Gould, Horn & Spreeman vào năm 1983. Các nghiên cứu chuyên sâu về những cảm giác không thích hợp ở thời điểm này còn hạn chế, tuy nhiên không khó để thấy được rằng khái niệm này có thể góp phần làm rõ hơn cho khái niệm nỗi lo sợ bị lãng quên. Theo tác giả Solomon (1928), khi một cá nhân nghe hoặc đọc về một sự kiện mà họ không được mời hoặc nhìn thấy ai đó sở hữu một sản phẩm mà họ muốn có, thì có thể họ sẽ cảm thấy không thỏa mãn và lần lượt đặt ra nhiều câu hỏi cho bản thân để tự hỏi; ví dụ: Tại sao họ không được mời? Tại sao họ không thể hoặc không mua sản phẩm đó? Và Solomon cũng đặt ra giả thiết rằng điều này là một nỗi sợ và có thể ảnh hưởng bởi lòng tự trọng [35].

Nghiên cứu lý thuyết về sự gắn kết của Baumeister và Laury năm 1995 cho thấy rằng sự sợ hãi của sự loại trừ xã hội và sự sợ hãi của việc bị người khác lãng quên có thể thúc đẩy một người tuân thủ nguyên tắc mà nhóm đặt ra nhằm tránh một hoặc cả hai nỗi sợ trên là sự loại trừ xã hội và việc bị tẩy chay [35]. Tác giả Holmes năm 1997 có bài đăng trong tạp chí Quốc tế về Tâm lý học của Ấn Độ cũng cho rằng việc sử dụng Internet có thể gây ra sự phụ thuộc với các triệu chứng tương tự như nghiện ma tuý. Sự sợ hãi của con người trong việc phải nhớ đến 6 những tin tức từ bạn bè hoặc gia đình trở thành tâm điểm mới và vấn đề thu hút sự chú ý trong lĩnh vực tâm lý. Khi người ta bị ngắt kết nối với những người khác thông qua phương tiện truyền thông xã hội và thế giới bên ngoài, họ sẽ có cảm giác bị căng thẳng, sợ hãi và lo lắng [40].

Tác giả Bianchi và Phillips năm 2005 cũng có bài đăng trong tạp chí Quốc tế về Tâm lý học của Ấn Độ. Nhóm tác giả cho rằng đối với nhiều người, điện thoại di động là một phần không thể tách rời của cuộc sống hàng ngày. Họ sử dụng điện thoại di động cá nhân thường xuyên và có khuynh hướng cảm thấy bị bỏ lỡ một sự kiện nào đó và những người khác sẽ lãng quên mình khi họ không mang theo thiết bị điện thoại bên mình. Việc truy cập các phương tiện truyền thông xã hội một cách nhanh chóng và dễ dàng như hiện nay càng làm cho người dùng thêm tò mò về mọi thứ xung quanh, về cuộc sống của người khác và những thứ mà có thể họ đã bỏ lỡ; điều này càng tăng thêm tỉ lệ gây ra sự phụ thuộc và sợ hãi bị người khác lãng quên [40].

Theo tạp chí Quốc tế về Tâm lý học của Ấn Độ, nhóm tác giả Ellison, Steinfield & Lampe (2007) cho rằng người ta sẽ sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để đáp ứng các nhu cầu cụ thể như xã hội hóa và thu thập thông tin. Đối với cá nhân trải qua hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO), việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội có thể rất thú vị vì nó được coi là một cách kết nối không tốn kém và dễ dàng với người khác. Tuy nhiên, cũng trong tạp chí này, tác giả Dossey (2014) cũng khẳng định, các cá nhân này sẽ ngày càng gia tăng sự cô độc, cô lập và sợ bị lãng quên vì trên thực tế, các phương tiện truyền thông xã hội không thực sự thay thế tiếp xúc mặt đối mặt [40]. Cũng theo nhóm tác giả trong tạp chí này, sợ bị người khác lãng quên sẽ có những biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân vì tính duy nhất và tính chủ thể của nó.

Tính độc đáo này liên quan đến cá tính của từng cá nhân trong xã hội. Tính cách là duy nhất và nhất quán do đó nó có thể được biểu hiện khác nhau ở những cá nhân khác nhau [40]. Trong nghiên cứu về hành vi nghiện khi sử dụng phương tiện truyền thông xã hội của sinh viên do Kim, Jeong, & Lee, (2010), các tác giả cho rằng, trong bối cảnh xã hội ngày nay, các cá nhân dễ gặp khó khăn hơn nhiều khi phải ngắt kết nối trong vài giờ mà không được viết về những gì mà bạn bè họ đã đăng, đã thích hoặc đã đọc trên các trang mạng xã hội, từ đó nảy sinh cảm giác bồn chồn và tìm mọi cách để 7 được tiếp tục liên lạc với mọi người. Đối với nhiều người nói chung và sinh viên Đại học nói riêng, việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội là một hành vi gây nghiện thường xuyên và có tính gây nghiện.

Các trang web mạng xã hội có thể có nghĩa là một kênh mới để truyền thông, kiến thức, giải trí, và thậm chí kể cả việc thể hiện bản thân [35]. Nghiên cứu “Hội chứng FOMO” của tác giả Wortham đăng trên tạp chí Nghiên cứu Kinh doanh & Kinh tế Hoa kỳ (2011). Kết quả nghiên cứu của tác giả cho rằng các nghiên cứu trước đây cho thấy hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) bao gồm khả năng cáu kỉnh, lo lắng, và cảm giác không thích hợp, và những cảm giác này sẽ phát triển theo chiều hướng tồi tệ hơn khi một cá nhân đăng nhập vào các trang mạng xã hội. Tác giả cũng cho thấy rằng hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) đã có mặt từ lâu trong lịch sử của bất kỳ kênh truyền thông nào có thể cho phép các cá nhân có được kiến thức về bạn bè, gia đình hoặc thậm chí cuộc sống của người lạ mà ta không hề quen biết.

Những kênh truyền thông này bao gồm báo, thư, hình ảnh, bản tin kỳ nghỉ hàng năm và email. Việc cải thiện công nghệ cũng như khả năng tiếp cận công nghệ đơn giản đã giúp cho việc tiếp nhận thông tin trở nên dễ dàng hơn và như vậy có thể khiến người dùng bị nghiện hơn bao giờ hết. Thay vì đọc tin tức về các bữa tiệc hoặc các sự kiện mỗi lần và một lần (tức là trong một tờ báo hàng tuần hoặc thậm chí hàng ngày), họ có thể nhận được thông tin điện tử ngay lập tức thông qua công cụ mà họ chọn như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay, v. Nghiên cứu của nhóm các tác giả Wilt, Oehlberg, & Revelle, đăng trên tạp chí Nghiên cứu Kinh doanh & Kinh tế Hoa Kỳ (2011).

Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nghiên cứu lo lắng thường phân chia lo lắng thành hai loại dựa trên việc liệu các nhà nghiên cứu có quan tâm đến sự lo lắng kéo dài hay thoáng qua không, đó là: trạng thái lo lắng và lo lắng tiểu bang. Theo nhóm tác giả, sự lo lắng tiểu bang thường được định nghĩa là mức độ lo lắng của một người trong khoảng thời gian tương đối ngắn (giây, phút và giờ). Nhiều tác giả khác đã dựa trên nền tảng định nghĩa này và đề xuất rằng sự lo lắng của tiểu bang có liên quan nhiều nhất đến hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO), vì rất có thể các cá nhân gặp phải nỗi lo sợ này sau khi xem các phương tiện truyền thông xã hội sẽ tạm thời trở nên lo lắng hơn khi không thể tiếp 8 tục hoặc ngưng sử dụng các thiết bị này. Sự loại trừ và tẩy chay xã hội cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong sự sợ hãi bị lãng quên vì chúng tác động đến các yếu tố được đề xuất để làm nền tảng cho hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO), đó là sự lo lắng và lòng tự trọng [35].

Trang JWT Marketing Communications năm 2012 đã định nghĩa hội chứng sợ hãi bị người khác lãng quên (FOMO) là cảm giác không thoải mái và đôi khi tốn kém mà bạn đang bỏ lỡ - rằng bạn bè của bạn đang làm, đang biết hay sở hữu nhiều hơn hoặc tốt hơn bạn. Thực tế là mọi người quan tâm sâu sắc về những gì người khác làm hơn là những gì bản thân làm và chú trọng đến những gì người khác có, người khác đạt được hơn là những gì bản thân đang có [35]. Một nghiên cứu gần đây do JWTIntelligence Communications thực hiện năm 2012 cho thấy gần 70% người lớn chấp nhận cảm giác bị người khác lãng quên [35]. Theo bài đăng của tác giả Miller trong tạp chí (JWTIntelligence Communications năm 2012, trang 2, ông cho rằng phương tiện truyền thông xã hội như nguồn cơ quan trọng dẫn đến hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO).

Bất kỳ cá nhân nào cũng đều có thể xem các cập nhật của người khác về cuộc sống của họ theo thời gian. Các phương tiện truyền thông xã hội và công nghệ cho phép mọi người tiếp cận thường xuyên với những gì họ đang bỏ lỡ so với người khác như việc tham gia một bữa tiệc, một bữa ăn tối, sự nghiệp mới hay cơ hội thăng tiến trong công việc, học hành. Việc liên tục kết nối với các phương tiện truyền thông xã hội và thường xuyên xem những điều họ đang bỏ lỡ chỉ khiến cho các cá nhân bắt đầu cảm thấy không hài lòng, lo lắng, không đáng tin cậy và bị mọi người lãng quên nhiều hơn. Cũng trong tạp chí này, các tác giả cũng nhận định cá nhân con người có xu hướng trở nên lo lắng, cáu kỉnh, cảm thấy không hài lòng và tạm thời hạ thấp lòng tự trọng sau khi xem các phương tiện truyền thông xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu "Nghiên Cứu Hội Chứng Sợ Bị Người Khác Lãng Quên (FOMO) Ở Sinh Viên Tại TP.HCM" khám phá hiện tượng FOMO trong cộng đồng sinh viên, đặc biệt là tại TP.HCM. Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm giác sợ bị bỏ lỡ có thể ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi của sinh viên, dẫn đến những quyết định không hợp lý trong việc tham gia các hoạt động xã hội và tiêu dùng. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về FOMO mà còn cung cấp những thông tin hữu ích để quản lý cảm xúc và hành vi của bản thân trong môi trường xã hội hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến FOMO và ảnh hưởng của mạng xã hội, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu tác động của nỗi sợ bỏ lỡ FOMO đến hành vi mua sắm bốc đồng sản phẩm thời trang của người tiêu dùng trẻ trên các nền tảng mạng xã hội, nơi phân tích sâu hơn về cách FOMO ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Ảnh hưởng của mạng xã hội tới sức khỏe tinh thần của sinh viên năm nhất ngành khoa học giáo dục trường đại học giáo dục, để thấy rõ hơn mối liên hệ giữa mạng xã hội và sức khỏe tâm lý. Cuối cùng, tài liệu Tác động của mạng xã hội đến chiếc lược marketing của công ty cổ phần Seongon Thịnh Vượng cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách mà FOMO có thể được khai thác trong các chiến lược marketing hiện đại. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến FOMO và ảnh hưởng của nó trong xã hội ngày nay.