Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường Đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay" do sinh viên Hoàng Thị Thanh Bưởi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của NCS. ThS. Mai Mỹ Hạnh tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2018).

Về mặt thực tiễn, đề tài xuất phát từ bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và mạng xã hội trong thế kỷ XXI. Tại Việt Nam, thế hệ thanh thiếu niên là nhóm đối tượng đầu tiên tiếp cận internet một cách sâu rộng. Dữ liệu từ cuộc Điều tra Quốc gia về thanh thiếu niên (do Bộ Y tế, WHO và UNICEF phối hợp thực hiện) ghi nhận 50% thanh thiếu niên thành thị và 13% thanh thiếu niên nông thôn sử dụng internet. Mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, đã trở thành công cụ kết nối không thể thiếu nhưng đồng thời làm gia tăng các vấn đề về sức khỏe tinh thần do lạm dụng thế giới ảo. Các khảo sát quốc tế được tác giả dẫn chứng chỉ ra tính bức thiết của vấn đề: báo cáo từ MyLife cho biết 56% người dùng mạng xã hội mắc phải hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO - Fear of Missing Out), và nghiên cứu của tổ chức JWTIntelligence cho thấy gần 50% người trẻ thừa nhận tâm lý sợ bị lãng quên xuất phát từ mạng xã hội. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về hội chứng này tại Việt Nam, đặc biệt trên đối tượng sinh viên đại học, còn rất hạn chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu các biểu hiện và mức độ của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) ở sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến hội chứng này ở sinh viên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến đề tài: cảm xúc sợ, khái niệm và biểu hiện của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO).
    2. Khảo sát thực trạng những biểu hiện và mức độ của hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) trên khách thể sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến những biểu hiện và mức độ biểu hiện của hội chứng FOMO ở nhóm khách thể nghiên cứu.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO).
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tại 3 trường đại học: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE), Trường Đại học Sài Gòn (SGU) và Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Giả thuyết khoa học: Mức độ biểu hiện hội chứng FOMO ở sinh viên các trường khảo sát nằm ở mức trung bình; có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hội chứng này nhưng chủ yếu bắt nguồn từ các yếu tố chủ quan của người học.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn phạm vi nội dung ở việc khảo sát mức độ biểu hiện của FOMO qua ba phương diện (nhận thức, thái độ - tình cảm, hành vi) và phản ứng trong các tình huống thực tế; không tiếp cận FOMO như một bệnh lý rối loạn tâm thần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các quan điểm phương pháp luận của Tâm lý học mác-xít và hệ thống lý thuyết tâm lý học hiện đại:

  • Quan điểm phương pháp luận: Vận dụng quan điểm hệ thống cấu trúc (xác lập cấu trúc các mặt biểu hiện nhận thức, thái độ, hành vi), quan điểm thực tiễn (xuất phát từ nhu cầu giải quyết các hiện tượng tâm lý nảy sinh trong xã hội hiện đại) và quan điểm lịch sử - xã hội (đặt hiện tượng FOMO trong mối liên hệ với sự phát triển của công nghệ truyền thông qua các giai đoạn).
  • Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:
    • Lý thuyết Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Tác giả vận dụng các cấp bậc nhu cầu để giải thích căn nguyên FOMO, bao gồm: Nhu cầu cơ bản (giải trí, thỏa mãn trí tò mò), Nhu cầu an toàn (cảm giác an tâm khi kiểm soát thông tin xung quanh), Nhu cầu xã hội (nhu cầu liên kết, giao lưu bạn bè), Nhu cầu được tôn trọng (mong muốn được người khác nhớ đến, hiện diện trong các sự kiện) và Nhu cầu tự thể hiện.
    • Lý thuyết Tự xác định (Self-Determination Theory - SDT): Giải thích FOMO nảy sinh khi các nhu cầu tâm lý cơ bản (năng lực, tự chủ, gắn kết) không được thỏa mãn đầy đủ.
    • Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT): Tiếp cận động cơ cá nhân sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để kết nối xã hội và tiếp nhận thông tin.
    • Cơ chế sinh học thần kinh của cảm xúc sợ (Daniel Goleman): Phân tích hoạt động của hạch hạnh nhân (amygdala), vùng cá ngựa (hippocampus), cơ chế tiết hoóc-môn giải phóng corticotropin (CHR) và dopamine trong việc kích hoạt phản ứng sợ hãi và cảnh báo sinh lý khi ngắt kết nối.
    • Định nghĩa và thang đo FOMO: Tác giả tổng hợp các định nghĩa của JWT Marketing Communications (2012), Từ điển Oxford (2013), Przybylski và cộng sự (2013), Ursula Oberst (2016) để đưa ra khái niệm công cụ: FOMO là hội chứng tâm lý biểu hiện qua sự lo lắng, bất an, ám ảnh về việc bỏ lỡ trải nghiệm, thông tin của người khác, kèm theo cảm giác tự ti và sự thôi thúc kết nối liên tục với mạng xã hội để đảm bảo bản thân luôn được nhớ đến. Tác giả phân chia mức độ biểu hiện thành 3 mức: Nhẹ, Trung bình và Nặng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Xây dựng phiếu khảo sát dựa trên việc thích ứng thang đo Fear of Missing Out Scale (FoMOs) của Andrew K. Przybylski (2013) kết hợp các tiểu thang đo đánh giá biểu hiện sinh lý, nhận thức, thái độ, hành vi và 7 tình huống ứng xử cụ thể. Phiếu hỏi sử dụng thang đo khoảng điểm Likert.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc sinh viên theo đề cương chuẩn bị sẵn, ghi âm, chụp ảnh tư liệu và có chữ ký xác nhận của khách thể để làm sâu sắc thêm dữ liệu định lượng.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, sử dụng các thuật toán: tính tần số, tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình ($\bar{X}$), kiểm nghiệm Independent Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường ĐH tại TP.HCM

Chương 1 tập trung tổng quan hệ thống lịch sử nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho đề tài:

  • Lịch sử nghiên cứu quốc tế: Tác giả truy vết các mốc nghiên cứu từ những công trình ban đầu về cảm giác không thích hợp (Solomon, 1928; Gould, Horn & Spreeman, 1983), lý thuyết gắn kết và nỗi sợ bị loại trừ xã hội (Baumeister & Leary, 1995), tác động phụ thuộc internet (Holmes, 1997; Bianchi & Phillips, 2005; Ellison et al., 2007), hành vi gây nghiện mạng xã hội (Kim, Jeong & Lee, 2010), các nghiên cứu của Wortham (2011), Wilt, Oehlberg & Revelle (2011) về trạng thái lo âu tiểu bang (state anxiety). Chương này phân tích bước ngoặt phát triển thang đo FoMOs của Andrew Przybylski (2013), nghiên cứu của Global Web Index (2014), Gil và cộng sự (2015 - phiên bản tiếng Tây Ban Nha), Benjamin C. Hunter và cộng sự (2015 - mối liên hệ giữa FOMO và hành vi sử dụng rượu), Jon D. Elhai và cộng sự (2016), Ursula Oberst và cộng sự (2016 - vai trò trung gian của FOMO giữa trầm cảm/lo âu và hậu quả dùng mạng xã hội), Frensen Salim và cộng sự (2017 - Instagram), Deniz Mertkan Gergin và cộng sự (2017 - giới tính và FOMO), Lukasz Tomczyk & Elma Selmanagic Lizde (2018 - FOMO ở thanh thiếu niên Bosnia & Herzegovina).
  • Lịch sử nghiên cứu trong nước: Điểm qua các bài viết khoa học bước đầu tại Việt Nam như Đỗ Ngọc Vũ (2004), Nguyên Trường (isach.net), Dương Nguyễn Huy (2017 - tâm lý FOMO trong giao dịch tài chính/trader), qua đó khẳng định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn về FOMO trên sinh viên đại học tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa khái niệm và cấu trúc tâm lý: Phân tích bản chất cảm xúc (quan điểm của Henri Wallon, Carroll Izard, Daniel Goleman, Nguyễn Khắc Viện, Nguyễn Quang Uẩn); phân biệt rành mạch giữa ba khái niệm "Sợ" (Fear), "Lo lắng" (Worry) và "Lo âu" (Anxiety).
  • Cấu trúc biểu hiện FOMO ở sinh viên: Xác lập 3 nhóm biểu hiện chính:
    • Phương diện nhận thức: Những nhận thức sai lệch về vai trò của công nghệ, suy nghĩ tiêu cực về bản thân và cho rằng việc bị lãng quên xuất phát từ người khác.
    • Phương diện thái độ, tình cảm: Cảm xúc bồn chồn, bất an, lo lắng khi ngắt kết nối, cáu kỉnh hoặc hụt hẫng khi không được mời tham gia sự kiện/nhóm trò chuyện.
    • Phương diện hành vi: Kiểm tra liên tục điện thoại, mạng xã hội (Facebook, Gmail), cập nhật trạng thái dày đặc, gọi điện/nhắn tin dồn dập để xác minh lý do không được mời, để lại bình luận châm chọc, hoặc xuất hiện các hành vi tự dằn vặt bản thân.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC BIỂU HIỆN CỦA HỘI CHỨNG FOMO                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  1. Nhận thức: Lệ thuộc công nghệ, nhận thức sai lệch về giá trị cá nhân|
|  2. Thái độ: Bất an, lo âu khi ngắt kết nối, sợ bỏ lỡ thông tin/sự kiện |
|  3. Hành vi: Kiểm tra thiết bị liên tục, spam tin nhắn, tự dằn vặt      |
+-------------------------------------------------------------------------+

Chương 2: Thực trạng hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) của sinh viên một số trường ĐH tại TP.HCM hiện nay

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm và phân tích dữ liệu định lượng:

  • Tổ chức nghiên cứu và mẫu khách thể: Mô tả quy trình chọn mẫu, thống kê nhân khẩu học khách thể khảo sát trước và sau khi sàng lọc tại 3 trường đại học (HCMUE, SGU, HUTECH), đảm bảo cơ cấu đại diện theo năm học (từ năm 1 đến năm 4), giới tính, kết quả học tập và kết quả rèn luyện.
  • Thực trạng nhận thức về khái niệm FOMO: Đánh giá mức độ hiểu biết đúng đắn của sinh viên về bản chất của hội chứng sợ bị người khác lãng quên.
  • Biểu hiện sinh lý khi bị lãng quên: Phân tích các phản ứng của cơ thể (nhịp tim, cảm giác căng thẳng thần kinh, bồn chồn vận động) khi rơi vào tình huống bị cô lập hoặc ngắt kết nối.
  • Biểu hiện chi tiết theo các phương diện:
    • Biểu hiện nhận thức gắn liền với việc sử dụng thiết bị công nghệ và các mối quan hệ đời sống hàng ngày.
    • Biểu hiện thái độ, tình cảm trong việc sử dụng công nghệ và tương tác xã hội.
    • Biểu hiện hành vi trong môi trường trực tuyến và giao tiếp trực tiếp.
  • Phân tích biểu hiện qua 7 tình huống thực tế: Bóc tách dữ liệu phản ứng của sinh viên trong 7 kịch bản cụ thể (bị bỏ sót trong lời mời tiệc tùng, không được thêm vào nhóm chat học tập/bạn bè, thấy ảnh nhóm đi chơi mà không có mặt mình...).
  • Mức độ chung và sự phân hóa theo các biến nhân khẩu học:
    • Đánh giá tổng điểm trung bình mức độ FOMO chung của sinh viên.
    • So sánh sự khác biệt về mức độ FOMO theo giới tính (kiểm định T-Test).
    • So sánh sự khác biệt về mức độ FOMO theo kết quả học tập (phân tích phương sai ANOVA).
    • So sánh sự khác biệt về mức độ FOMO theo kết quả rèn luyện (phân tích phương sai ANOVA).

Kết quả và đóng góp

Nội dung khảo sát Tiêu chí / Phương diện phân tích Công cụ & Thuật toán xử lý Kết luận thực nghiệm chính
Mức độ FOMO chung Đánh giá tổng thể mức độ mắc hội chứng FOMO ở sinh viên Thang đo FoMOs thích ứng, tính điểm trung bình ($\bar{X}$) Mức độ FOMO của sinh viên nằm ở mức trung bình, phù hợp với giả thuyết khoa học ban đầu.
Các phương diện biểu hiện Nhận thức, Thái độ - Tình cảm, Hành vi, Biểu hiện sinh lý Thang đo Likert, thống kê tần số và điểm trung bình từng mục Biểu hiện thái độ (bồn chồn, lo lắng khi ngắt kết nối) và hành vi (kiểm tra mạng xã hội liên tục) thể hiện rõ nét hơn phương diện nhận thức.
Phân hóa theo giới tính So sánh điểm số trung bình giữa sinh viên Nam và Nữ Independent Samples T-Test trên SPSS 20.0 Phản ánh mức độ khác biệt về trải nghiệm cảm xúc và tần suất sử dụng công nghệ giữa hai giới.
Phân hóa theo học tập & rèn luyện Đánh giá tương quan với kết quả học tập và điểm rèn luyện Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) Cho thấy sự biến thiên của mức độ FOMO theo các nhóm kết quả học tập và rèn luyện khác nhau của sinh viên.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với nhà trường và các đoàn thể sinh viên: Tăng cường tổ chức các hoạt động giáo dục kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý thời gian và định hướng sử dụng mạng xã hội an toàn, lành mạnh; thiết lập các kênh tham vấn tâm lý học đường nhằm hỗ trợ sinh viên giải tỏa căng thẳng và lo âu xã hội.
  • Đối với gia đình và giảng viên: Xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở, đồng hành và hỗ trợ sinh viên nhận diện đúng giá trị bản thân, tránh sự phụ thuộc quá mức vào các tương tác ảo.
  • Đối với bản thân sinh viên: Rèn luyện kỹ năng tự chủ, xây dựng lối sống cân bằng giữa hoạt động trực tuyến và đời thực, nâng cao lòng tự trọng và sự tự tin cá nhân.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Khái quát hóa và hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế về FOMO; xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về bản chất tâm lý học, cơ chế thần kinh và các biểu hiện đặc thù của hội chứng FOMO tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thực trạng và mức độ FOMO của sinh viên tại các trường đại học lớn ở TP.HCM; đóng góp công cụ khảo sát (phiếu anket thích ứng từ FoMOs) có giá trị tham khảo cao cho các nghiên cứu hành vi và tâm lý học lứa tuổi thanh niên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khách thể khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên 3 trường đại học tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh (Đại học Sư phạm TP.HCM, Đại học Sài Gòn, Đại học Công nghệ TP.HCM), do đó tính khái quát cho toàn bộ sinh viên trên cả nước còn mức độ nhất định. Đề tài chủ yếu tập trung vào biểu hiện tâm lý - xã hội của FOMO mà chưa đi sâu khảo cứu dưới góc độ lâm sàng hay các rối loạn tâm thần chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên các nhóm đối tượng và khu vực địa lý đa dạng hơn; tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của FOMO theo thời gian sử dụng thiết bị công nghệ; phát triển các chương trình can thiệp thực nghiệm và trị liệu nhận thức - hành vi (CBT) nhằm hỗ trợ giảm thiểu hội chứng FOMO ở người trẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho giảng viên, sinh viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học, Công tác xã hội và Truyền thông đa phương tiện.
  • Nội dung có giá trị cao:
    • Phần tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế đồ sộ (Chương 1) với hệ thống trích dẫn các nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm từ năm 1928 đến 2018.
    • Cấu trúc thiết kế công cụ đo lường và bảng hỏi khảo sát tình huống thực tế (Phụ lục và Chương 2).
    • Quy trình xử lý và phân tích số liệu thống kê mô tả, kiểm định T-Test và ANOVA qua phần mềm SPSS 20.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) như thế nào?
Khóa luận xác lập FOMO là hội chứng tâm lý xảy ra khi cá nhân cảm thấy lo lắng, bất an và đôi khi ám ảnh rằng bản thân đang bỏ lỡ những điều bạn bè chia sẻ, bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm của người khác, kèm theo cảm giác tự ti khi không được kết nối vào nhóm, từ đó thôi thúc mong muốn kết nối liên tục với mạng xã hội để chắc chắn bản thân luôn được nhớ đến.

2. Đề tài khảo sát thực tế trên những nhóm khách thể nào?
Nghiên cứu khảo sát trên sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc 3 trường đại học tại TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (HCMUE), Trường Đại học Sài Gòn (SGU) và Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).

3. Khóa luận sử dụng những cơ sở lý thuyết tâm lý nào để phân tích nguyên nhân gây ra FOMO?
Tác giả sử dụng Thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (nhu cầu cơ bản, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện), Thuyết Tự xác định (SDT), Thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT), Thuyết gắn kết xã hội của Baumeister & Leary, và cơ chế hoạt động sinh học thần kinh của cảm xúc sợ (hạch hạnh nhân, hồi hải mã, hormone CHR, dopamine) theo Daniel Goleman.

4. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng của khóa luận được thực hiện ra sao?
Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, thực hiện các phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình ($\bar{X}$), kiểm nghiệm Independent Samples T-Test (so sánh theo giới tính) và kiểm nghiệm phân tích phương sai One-Way ANOVA (so sánh theo kết quả học tập và rèn luyện).

5. Giả thuyết khoa học của đề tài được đặt ra là gì?
Tác giả đưa ra giả thuyết rằng mức độ biểu hiện hội chứng FOMO ở sinh viên các trường khảo sát nằm ở mức trung bình, và có nhiều yếu tố tác động đến hội chứng này nhưng chủ yếu là các yếu tố xuất phát từ phía chủ quan của sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Bưởi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hội chứng sợ bị người khác lãng quên (FOMO) và chỉ ra bức tranh thực trạng biểu hiện trên các phương diện nhận thức, thái độ, hành vi ở sinh viên đại học tại TP.HCM. Công trình kết hợp phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0, xác nhận giả thuyết khoa học về mức độ FOMO trung bình của khách thể. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho nghiên cứu tâm lý học lứa tuổi thanh niên và công tác định hướng giáo dục lối sống số lành mạnh trong môi trường đại học.