Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp đại học "Thực trạng hoạt động giáo dục kỹ năng sống tại các trường Trung học cơ sở Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Nguyễn Văn Hiến thực hiện năm 2011 tại Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Nguyễn Thị Thu Huyền.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định bắt nguồn từ sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế tri thức và quá trình toàn cầu hóa, đặt con người trước nhiều thách thức xã hội phức tạp như tệ nạn ma túy, nghiện rượu, nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS và tình trạng bạo lực học đường. Trên bình diện quốc tế, Chương trình hành động tại Diễn đàn thế giới về giáo dục tại Dakar (Senegal, 2000) đã xác định mục tiêu thứ ba là đảm bảo cho người học được tiếp cận chương trình giáo dục kỹ năng sống (KNS) phù hợp, đồng thời mục tiêu thứ sáu nhấn mạnh việc đánh giá chất lượng giáo dục phải bao gồm đánh giá kỹ năng sống của người học. Tại Việt Nam, công tác này được cụ thể hóa qua Chỉ thị số 40/2008/CT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về phong trào thi đua "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực" với trọng tâm rèn luyện KNS, và từ năm học 2010 - 2011, nội dung giáo dục KNS chính thức được lồng ghép vào chương trình chính khóa bậc phổ thông. Lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS, từ 11 đến 14 tuổi) là giai đoạn quá độ với những biến đổi sâu sắc về tâm sinh lý, xuất hiện nhiều mâu thuẫn nội tại và mâu thuẫn trong quan hệ với người lớn, đòi hỏi phải được trang bị các kỹ năng sống thiết yếu.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là khảo sát thực trạng hoạt động giáo dục KNS tại các trường THCS trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất hệ thống các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về KNS và giáo dục KNS cho học sinh THCS.
- Khảo sát thực trạng hoạt động giáo dục KNS tại các trường THCS Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giáo dục KNS tại các trường THCS.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động giáo dục ở trường THCS.
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động giáo dục KNS tại các trường THCS Thành phố Hồ Chí Minh.
Phạm vi và giới hạn đề tài: Nghiên cứu tập trung khảo sát cán bộ quản lý (Ban Giám hiệu), 40 giáo viên và 363 học sinh khối lớp 8, lớp 9 tại 4 trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh: Trường THCS Nguyễn Văn Nghi (Quận Gò Vấp), Trường THCS Bạch Đằng (Quận 3), Trường THPT Lương Thế Vinh (Quận 1) và Trường Trung học Thực hành Sài Gòn (Quận 5).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm về kỹ năng và kỹ năng sống từ các công trình nghiên cứu tâm lý - giáo dục học trong và ngoài nước. Về khái niệm kỹ năng, tác giả tổng hợp hai khuynh hướng chính: kỹ năng như mặt kỹ thuật của hành động (các nhà tâm lý học Liên Xô cũ, Trần Trọng Thủy) và kỹ năng như một năng lực của con người (A.V. Petrovski, Nguyễn Quang Uẩn, Nguyễn Ánh Tuyết, Trần Thị Quốc Minh), từ đó xác định kỹ năng là khả năng thực hiện một công việc có kết quả nhất định trong hoàn cảnh và điều kiện xác định. Về kỹ năng sống, tác giả phân tích quan niệm của WHO (dựa trên lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, 1977), UNICEF và UNESCO, qua đó chọn định nghĩa của UNESCO làm cơ sở: KNS là năng lực cá nhân để thực hiện đầy đủ các chức năng và tham gia vào cuộc sống hàng ngày, gắn liền với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO (Học để biết, Học để làm, Học để là chính mình, Học để cùng chung sống).
Khung nội dung giáo dục KNS trong đề tài được đối chiếu với danh mục 21 kỹ năng do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2010 (với sự hỗ trợ của UNICEF) và hệ thống hóa thành bảng danh mục gồm 20 KNS phù hợp với đặc thù học sinh THCS tại Thành phố Hồ Chí Minh, chia làm hai nhóm: 15 kỹ năng tâm lý - xã hội cơ bản và 5 kỹ năng trong các vấn đề cụ thể (sức khỏe, sức khỏe sinh sản, giới tính/tình bạn - tình yêu, phòng chống HIV/AIDS, phòng tránh rượu, thuốc lá và ma túy).
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai:
- Quan điểm phương pháp luận: Vận dụng quan điểm hệ thống - cấu trúc (phân tích hoạt động giáo dục KNS thành các thành tố mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện, hình thức, kiểm tra đánh giá), quan điểm lịch sử - logic và quan điểm thực tiễn.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp điều tra giáo dục bằng bảng hỏi: Sử dụng 2 bộ phiếu hỏi dành cho giáo viên (11 câu) và học sinh (9 câu). Thang đo Likert 5 mức độ (0: Hoàn toàn không cần/Không bao giờ; 1: Không cần thiết/Hiếm khi; 2: Bình thường/Thỉnh thoảng; 3: Cần thiết/Thường xuyên; 4: Rất cần thiết/Rất thường xuyên). Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha đạt $\alpha = 0.867$ đối với bảng hỏi học sinh và $\alpha = 0.876$ đối với bảng hỏi giáo viên.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện đối với Ban Giám hiệu, giáo viên và học sinh tại 4 trường khảo sát.
- Phương pháp xin ý kiến chuyên gia: Tham vấn các chuyên gia trong lĩnh vực Tâm lý - Giáo dục (TS. Nguyễn Thanh Bình - ĐH Sư phạm Hà Nội, TS. Nguyễn Thị Bích Hồng, TS. Trần Thị Hương, TS. Huỳnh Văn Sơn - ĐH Sư phạm TP.HCM) về nguyên nhân thực trạng và tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý dữ liệu định lượng (tần số, tỉ lệ phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ mẫu khảo sát 363 học sinh và 40 giáo viên thuộc 4 trường THCS tại Thành phố Hồ Chí Minh:
| Tiêu chí phân loại |
Phân loại cụ thể |
Số lượng ($n$) |
Tỉ lệ (%) |
| Trường khảo sát |
THCS Bạch Đằng (Quận 3) |
81 |
22,3 |
|
TH Thực hành Sài Gòn (Quận 5) |
96 |
26,4 |
|
THCS Nguyễn Văn Nghi (Quận Gò Vấp) |
89 |
24,5 |
|
THPT Lương Thế Vinh (Quận 1) |
97 |
26,9 |
| Giới tính học sinh |
Nữ |
200 |
55,7 |
|
Nam |
163 |
44,3 |
| Học lực học sinh |
Xuất sắc |
4 |
1,9 |
|
Khá |
146 |
40,6 |
|
Trung bình / Dưới trung bình |
5 |
2,0 |
|
Khác / Chưa phân loại |
208 |
55,5 |
| Tổng số mẫu |
Học sinh |
363 |
100,0 |
|
Giáo viên |
40 |
100,0 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề giáo dục KNS trên thế giới (từ chương trình của Gilbert Botvin năm 1979, ủy ban SCANS của Mỹ năm 1989, chương trình kỹ năng hành nghề của Úc năm 2002, đến các tài liệu của WHO, UNESCO, UNICEF và thực tiễn triển khai tại hơn 70 quốc gia) và tại Việt Nam (các dự án của UNICEF từ 1996, 2003; đề tài cấp Bộ mã số B.2005-75-126 của ĐH Sư phạm Hà Nội; công trình của Nguyễn Thanh Bình năm 2005; các ấn phẩm lý luận của Đào Thị Oanh, Nguyễn Quang Uẩn; các công trình nghiên cứu của Đinh Thị Thanh Ngọc năm 2009, Phan Thanh Vân năm 2010, Nguyễn Hữu Long năm 2010).
Tác giả phân tích đặc điểm tâm sinh lý học sinh THCS (giai đoạn biến động sinh lý bứt phá, xuất hiện dậy thì; tư duy chuyển dần từ cụ thể sang trừu tượng; hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo nhưng nhu cầu giao lưu bạn bè phát triển mạnh mẽ; sự hình thành tự ý thức và những xung động cảm xúc). Từ đó, chương 1 xác định mục tiêu giáo dục KNS nhằm thay đổi hành vi tích cực, phân tích nội dung chi tiết của 20 KNS, các phương pháp giáo dục chủ động (công não, thảo luận nhóm, đóng vai, nghiên cứu tình huống, trò chơi, kể chuyện), các hình thức tổ chức (lên lớp, chuyên đề, diễn đàn, câu lạc bộ, tư vấn, sinh hoạt nhóm, tham quan, sinh hoạt dưới cờ) và các cấp độ kiểm tra, đánh giá theo khuyến nghị của UNESCO (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn).
Chương 2: Thực trạng hoạt động giáo dục kỹ năng sống tại các trường THCS Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình tổ chức nghiên cứu thực trạng và phân tích dữ liệu thu được tại 4 trường THCS. Nội dung khảo sát bao quát các thành tố:
- Nhận thức của giáo viên về khái niệm KNS và mức độ cần thiết của 20 KNS đối với học sinh.
- Thực trạng xác định mục tiêu giáo dục KNS của giáo viên và học sinh.
- Thực trạng triển khai 20 nội dung KNS tại các nhà trường và mức độ chênh lệch giữa các trường khảo sát.
- Thực trạng áp dụng các phương pháp giáo dục KNS và phương tiện hỗ trợ.
- Thực trạng các hình thức tổ chức hoạt động giáo dục KNS.
- Thực trạng công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục KNS đối với học sinh.
- Hệ thống hóa các nhóm nguyên nhân dẫn đến thực trạng (nguyên nhân từ cơ quan quản lý cấp trên, từ phía nhà trường, từ phía giáo viên và từ phía học sinh).
Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giáo dục kỹ năng sống tại các trường THCS
Dựa trên các cơ sở lý luận (con đường hình thành KNS, nguyên tắc tổ chức hoạt động giáo dục, nguyên tắc tiếp cận KNS, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 11-14) và cơ sở thực tiễn khảo sát, chương 3 đề xuất 7 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ:
- Nhóm biện pháp 1: Tăng cường nhận thức về giáo dục KNS cho cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và cha mẹ học sinh.
- Nhóm biện pháp 2: Xây dựng nội dung - chương trình và tài liệu hướng dẫn giáo dục KNS phù hợp với cấp THCS.
- Nhóm biện pháp 3: Đổi mới và lựa chọn phương pháp giáo dục phù hợp, đẩy mạnh phương pháp tích cực tương tác.
- Nhóm biện pháp 4: Đảm bảo và tạo điều kiện về cơ sở vật chất, phương tiện cho hoạt động giáo dục KNS.
- Nhóm biện pháp 5: Phát huy sự đa dạng của các hình thức tổ chức giáo dục KNS trong và ngoài giờ lên lớp.
- Nhóm biện pháp 6: Phát huy vai trò của công tác kiểm tra, đánh giá và phong trào thi đua, khen thưởng.
- Nhóm biện pháp 7: Đào tạo, bồi dưỡng nhân lực cho tương lai (tập huấn giáo viên hiện hữu và đào tạo sinh viên ngành sư phạm).
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực trạng, nghiên cứu đã lượng hóa nhận thức và mức độ thực hiện hoạt động giáo dục KNS thông qua công cụ điều tra chuẩn hóa với hệ số Cronbach's Alpha cao ($\alpha > 0.86$). Kết quả khảo sát cho thấy hoạt động giáo dục KNS tại các trường THCS Thành phố Hồ Chí Minh đã bước đầu được triển khai lồng ghép theo chủ trương của ngành giáo dục, tuy nhiên việc thực hiện còn gặp nhiều hạn chế: mục tiêu giáo dục KNS chưa được xác định rõ ràng, nội dung triển khai chưa đồng đều giữa các nhóm kỹ năng, phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn dựa trên thuyết trình truyền thống, phương tiện hỗ trợ còn thiếu thốn và các hình thức tổ chức chưa thực sự đa dạng. Công tác kiểm tra, đánh giá kết quả rèn luyện KNS của học sinh phần lớn dừng lại ở mức độ kinh nghiệm, thiếu tiêu chí định lượng chuẩn xác.
Về mặt giải pháp, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm biện pháp sư phạm có tính hệ thống, bao quát từ khâu nâng cao nhận thức, chuẩn hóa tài liệu chương trình, đổi mới phương pháp, hoàn thiện cơ sở vật chất, đa dạng hóa hình thức tổ chức, cho đến công tác kiểm tra đánh giá và đào tạo nguồn nhân lực sư phạm.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài là một trong những công trình nghiên cứu chuyên biệt về thực trạng hoạt động giáo dục KNS cho học sinh THCS tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới góc độ giáo dục học. So với các công trình trước đó chủ yếu tiếp cận dưới góc độ tâm lý học hoặc thực hiện trên phạm vi hẹp (như luận văn của Nguyễn Hữu Long năm 2010 chỉ khảo sát tại 2 trường), khóa luận này đã mở rộng phạm vi khảo sát lên 4 trường với quy mô 363 học sinh và 40 giáo viên, phân tích đồng bộ các thành tố của quá trình giáo dục để đưa ra các đề xuất mang tính khả thi sư phạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong 4 trường trung học cơ sở trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh với đối tượng tập trung ở học sinh khối lớp 8 và lớp 9, chưa bao quát toàn diện các khối lớp 6, lớp 7 cũng như chưa phủ khắp các địa bàn vùng ven, ngoại thành của thành phố.
- Công tác đánh giá kết quả KNS ở học sinh trong nghiên cứu chủ yếu dựa trên phiếu tự đánh giá và ý kiến của giáo viên, chưa xây dựng được bộ công cụ đo lường hành vi thực tế trong môi trường tự nhiên.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các khối lớp bậc THCS và các địa bàn quận/huyện đa dạng hơn nhằm tăng tính đại diện.
- Nghiên cứu xây dựng và thử nghiệm bộ tiêu chí chuẩn hóa đánh giá KNS học sinh THCS theo các mức độ ngắn hạn, trung hạn và dài hạn theo khuyến nghị của UNESCO.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên các trường THCS: Tham khảo khung hệ thống 20 KNS và các gợi ý về phương pháp, hình thức tổ chức hoạt động giáo dục KNS tích hợp trong môn học và hoạt động ngoài giờ lên lớp.
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Giáo dục học và Tâm lý học: Tham khảo phương pháp xây dựng công cụ nghiên cứu thực trạng giáo dục (cách thức thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, quy trình phỏng vấn và xử lý dữ liệu SPSS trong nghiên cứu giáo dục học).
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích chi tiết nội dung 20 KNS dành cho học sinh THCS (Chương 1) và hệ thống 7 nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả giáo dục KNS (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận lựa chọn định nghĩa kỹ năng sống theo quan niệm của tổ chức nào?
Tác giả lựa chọn định nghĩa KNS của tổ chức UNESCO làm cơ sở lý luận chính cho đề tài: Kỹ năng sống là năng lực cá nhân để thực hiện đầy đủ các chức năng và tham gia vào cuộc sống hàng ngày, gắn với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO (Học để biết, Học để làm, Học để là chính mình, Học để cùng chung sống).
Hệ thống kỹ năng sống được tác giả xây dựng cho học sinh THCS gồm bao nhiêu kỹ năng?
Tác giả đề xuất danh mục gồm 20 kỹ năng sống phù hợp với học sinh THCS Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm 15 kỹ năng tâm lý - xã hội cơ bản (tự nhận thức, xác định giá trị, đặt mục tiêu, tư duy phê phán, tư duy sáng tạo, kiểm soát cảm xúc, kiềm chế căng thẳng, giao tiếp, lắng nghe tích cực, hợp tác/làm việc nhóm, từ chối, giải quyết mâu thuẫn, giải quyết vấn đề, ra quyết định, tìm kiếm và xử lý thông tin) và 5 kỹ năng trong vấn đề cụ thể (giữ gìn sức khỏe, chăm sóc sức khỏe sinh sản, phân biệt tình bạn - tình yêu, ngăn ngừa lây truyền HIV/AIDS, phòng tránh rượu, thuốc lá và ma túy).
Mẫu khảo sát thực trạng của đề tài được tiến hành tại những trường nào và quy mô ra sao?
Nghiên cứu khảo sát trên 40 giáo viên và 363 học sinh lớp 8 và 9 tại 4 trường ở Thành phố Hồ Chí Minh: THCS Nguyễn Văn Nghi (Quận Gò Vấp, 89 học sinh), THCS Bạch Đằng (Quận 3, 81 học sinh), THPT Lương Thế Vinh (Quận 1, 97 học sinh) và Trung học Thực hành Sài Gòn (Quận 5, 96 học sinh).
Độ tin cậy của bộ công cụ bảng hỏi khảo sát trong đề tài đạt mức nào?
Bộ công cụ bảng hỏi được kiểm định độ tin cậy bằng chỉ số Cronbach's Alpha, đạt kết quả $\alpha = 0.867$ đối với bảng hỏi dành cho học sinh và $\alpha = 0.876$ đối với bảng hỏi dành cho giáo viên, đạt mức tin cậy tốt cho nghiên cứu thực tiễn.
Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giáo dục KNS?
Tác giả đề xuất 7 nhóm biện pháp: (1) Tăng cường nhận thức; (2) Xây dựng nội dung - chương trình và tài liệu; (3) Thay đổi phương pháp giáo dục; (4) Tạo điều kiện về phương tiện; (5) Phát huy sự đa dạng của các hình thức tổ chức; (6) Phát huy vai trò kiểm tra, đánh giá và thi đua khen thưởng; (7) Đào tạo nhân lực cho tương lai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hiến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng sống và hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THCS dựa trên các khung lý thuyết chuẩn quốc tế và định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 363 học sinh và 40 giáo viên tại 4 trường THCS ở Thành phố Hồ Chí Minh, công trình đã phản ánh khách quan bức tranh thực trạng về nhận thức, mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức và kiểm tra đánh giá hoạt động này. Hệ thống 7 nhóm biện pháp sư phạm được đề xuất mang tính đồng bộ, có cơ sở khoa học và thực tiễn rõ ràng, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác giáo dục kỹ năng sống tại các trường phổ thông.