Hoàn thiện phương pháp tách chiết metagenomic dna xác định hoạt tính và khuếch đại gen quy định enzyme endoglucanase từ đất nông nghiệp

Nghiên cứu tách chiết metagenomic DNA từ đất nông nghiệp, xác định hoạt tính enzyme endoglucanase. Giải pháp hoàn thiện quy trình, ứng dụng trong nông nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Mở Tp.HCM

Chuyên ngành

Vi Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ, BẢNG VÀ ĐỒ THỊ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI NIỆM METAGENOMIC

1.1.1. Giới thiệu

1.1.2. Công nghệ Metagenomic

1.1.3. Cộng đồng vi sinh vật đất và kỹ thuật Metagenomic

1.1.4. Ứng dụng của Metagenomic đất

1.2. SỰ PHÂN BỐ CỦA VI SINH VẬT TRONG MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN

1.2.1. Môi trường đất

1.2.2. Sự phân bố của vi sinh vật trong đất và mối quan hệ giữa các nhóm vi sinh vật

2. PHẦN II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ

2.1.1. Thiết bị và dụng cụ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp tách chiết DNA bộ gen từ đất

2.2.2. Phương pháp tinh sạch DNA bộ gen từ đất bằng phương pháp khoét giếng trên thạch agarose

2.2.3. Phương pháp phân tích hoạt tính cellulase tổng sử dụng giấy lọc làm cơ chất (FPA)

2.2.4. Phương pháp định tính endoglucase (CMCase) trên môi trường thạch CMC/agar

2.2.5. Phương pháp phân tích hoạt tính endoglucanase (CMCase) sử dụng cơ chất CMC/ thuốc thử DNS

2.2.6. Phương pháp PCR khuếch đại gen endo-β-1,4-glucanase (Cel5G)

2.2.7. Các thí nghiệm chính của đề tài

3. PHẦN III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4. PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Metagenomic DNA và Endoglucanase từ Đất Nông nghiệp Tổng Quan

Nghiên cứu về Metagenomic DNAhoạt tính Endoglucanase từ đất nông nghiệp mở ra hướng tiếp cận mới trong khai thác tiềm năng vi sinh vật. Phương pháp nuôi cấy truyền thống chỉ tiếp cận được một phần nhỏ vi sinh vật đất. Kỹ thuật metagenomics giúp phân tích bộ gen tổng thể, bỏ qua bước nuôi cấy, từ đó khám phá những enzyme phân giải cellulose tiềm năng. Endoglucanase có vai trò quan trọng trong phân hủy cellulose, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện quy trình tách chiết Metagenomic DNA và xác định hoạt tính Endoglucanase từ đất nông nghiệp, hướng đến ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tổng quan về Metagenomics và ứng dụng của Metagenomic DNA

Metagenomics là lĩnh vực nghiên cứu bộ gen của cộng đồng vi sinh vật trực tiếp từ môi trường. Theo Handelsman, Metagenomics cho phép nghiên cứu bộ gen thu được từ mẫu môi trường mà không cần nuôi cấy. Kỹ thuật này phân tích hỗn hợp bộ gen vi sinh vật, loại bỏ các bước phân lập, nuôi cấy, và có thể được mô tả như sự áp dụng những công nghệ genomic thích hợp để loại bỏ công đoạn nuôi cấy vi sinh vật.[15] Ứng dụng của metagenomics bao gồm khám phá sản phẩm sinh học mới, chức năng của vi sinh vật, và phân tích hệ vi sinh vật vùng biển sâu, đất, và hệ tiêu hóa.

1.2. Vai trò của Endoglucanase trong phân giải Cellulose

Endoglucanase là một loại enzyme phân giải cellulose, có vai trò quan trọng trong tự nhiên và công nghiệp. Enzyme này cắt liên kết β-1,4-glycosidic bên trong chuỗi cellulose, tạo ra các oligosaccharide ngắn hơn. Hoạt động của endoglucanase giúp cellulose dễ dàng bị tấn công bởi các enzyme khác, như cellobiohydrolase và β-glucosidase, để phân hủy hoàn toàn thành glucose. Glucose có thể được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp, ví dụ như sản xuất ethanol sinh học hoặc các sản phẩm hóa học khác.

II. Thách Thức Tách Chiết DNA Metagenomic từ Đất Nông nghiệp

Việc tách chiết DNA Metagenomic từ đất nông nghiệp gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của mẫu. Đất chứa nhiều chất ức chế PCR, như acid humic, ảnh hưởng đến quá trình khuếch đại DNA. Hiệu quả tách chiết cần được tối ưu hóa để thu được lượng DNA đủ cho các phân tích tiếp theo. Cần có kỹ thuật hiệu quả để giảm thiểu sự ảnh hưởng của các tạp chất và đảm bảo chất lượng DNA tốt. Do đó, các phương pháp tách chiết khác nhau sẽ được so sánh để chọn ra phương pháp phù hợp.

2.1. Acid Humic và các chất ức chế PCR trong Đất

Đất nông nghiệp chứa nhiều thành phần phức tạp, trong đó acid humic là một chất gây cản trở lớn cho quá trình tách chiết DNA. Acid humic có cấu trúc phức tạp và có thể liên kết với DNA, làm giảm hiệu quả khuếch đại PCR. Việc loại bỏ acid humic là một bước quan trọng để đảm bảo DNA thu được có chất lượng tốt và có thể được sử dụng cho các phân tích metagenomic.

2.2. Các Phương Pháp Loại Bỏ Chất Ức Chế DNA từ Mẫu Đất

Có nhiều phương pháp để loại bỏ chất ức chế PCR từ mẫu đất. Các phương pháp này bao gồm sử dụng cột lọc, ly tâm gradient density, và chiết tách bằng phenol-chloroform. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại đất và mục đích nghiên cứu. Sephadex G-200 ly tâm đã tỏ ra là một trong các hướng tốt nhất để loại bỏ các chất ô uế từ DNA đất. Gần đây, lĩnh vực điện di sử dụng 2 pha thạch agarose, trong đó có một pha chứa polyvinylpyrrolidone, được phát triển để loại bỏ humics.[15]

III. Cách Tối Ưu Tách Chiết Metagenomic DNA từ Đất Hướng Dẫn

Quy trình tách chiết Metagenomic DNA từ đất hiệu quả bao gồm các bước: thu thập mẫu, tiền xử lý, ly giải tế bào, tinh sạch DNA, và kiểm tra chất lượng. Các bước này cần được tối ưu hóa để thu được DNA có chất lượng cao và số lượng đủ cho các phân tích metagenomic. Tối ưu hóa thời gian ủ, nồng độ chất ly giải, và các bước tinh sạch là rất quan trọng. Việc sử dụng các kit tách chiết thương mại cũng có thể giúp đơn giản hóa quy trình. Có hai loại kỹ thuật tách chiết : 1. Trực tiếp, tại chỗ, việc tách chiết nơi mà những tế bào được hòa tan ngay trong mẫu đất và sau đó DNA được thu lại. 2. Gián tiếp, kỹ thuật tách chiết nơi mà những tế bào được tách từ đất và sau đó được làm tan để thu nhận DNA.[15]

3.1. Ly Giải Tế Bào Vi Sinh Vật trong Đất Hiệu Quả

Ly giải tế bào là bước quan trọng để giải phóng DNA từ vi sinh vật đất. Các phương pháp ly giải bao gồm sử dụng hóa chất (SDS, lysozyme), cơ học (nghiền, sonicate), và enzyme (proteinase K). Sự kết hợp của các phương pháp này có thể giúp tăng hiệu quả ly giải và thu được lượng DNA tối đa. Cần lưu ý tránh làm đứt gãy DNA trong quá trình ly giải.

3.2. Tinh Sạch DNA và Loại Bỏ Chất Ức Chế PCR Bí Quyết

Sau khi ly giải, DNA cần được tinh sạch để loại bỏ các chất ức chế PCR. Các phương pháp tinh sạch bao gồm sử dụng cột lọc, ly tâm gradient density, và chiết tách bằng phenol-chloroform. Cột lọc là phương pháp phổ biến vì tính đơn giản và hiệu quả. Cần kiểm tra độ tinh khiết của DNA bằng cách đo tỷ lệ hấp thụ quang ở bước sóng 260/280 nm và 260/230 nm.

IV. Phương Pháp Xác Định Hoạt Tính Endoglucanase từ Metagenomic DNA

Xác định hoạt tính endoglucanase từ DNA Metagenomic giúp tìm kiếm các enzyme mới có tiềm năng ứng dụng cao. Phương pháp xác định bao gồm biểu hiện gen trong vi sinh vật chủ và đánh giá hoạt tính enzyme. Các kỹ thuật như PCR metagenomic và giải trình tự gen giúp xác định và phân tích các gen quy định endoglucanase. Sau khi làm giàu mẫu môi trường và sản xuất biotin ở mất độ cao nhất trong nghiên cứu này đã được xác nhận ở cosmid thu được từ đất.[15]

4.1. Biểu Hiện Gen Endoglucanase và Đánh Giá Hoạt Tính

Gen endoglucanase được biểu hiện trong vi sinh vật chủ, như E. coli, sau đó dịch chiết tế bào được sử dụng để đánh giá hoạt tính enzyme. Các phương pháp đánh giá hoạt tính bao gồm sử dụng cơ chất cellulose (CMC) và đo lượng đường khử được giải phóng. Hoạt tính enzyme được biểu diễn bằng đơn vị enzyme trên mg protein.

4.2. PCR Metagenomic và Giải Trình Tự Gen Endoglucanase

PCR Metagenomic được sử dụng để khuếch đại các gen quy định endoglucanase từ DNA Metagenomic. Các đoạn gen này sau đó được giải trình tự để xác định trình tự nucleotide và so sánh với các trình tự đã biết. Phân tích trình tự giúp xác định các endoglucanase mới và dự đoán cấu trúc và chức năng của chúng.

V. Ứng Dụng Metagenomic DNA và Endoglucanase trong Nông Nghiệp Bền Vững

Endoglucanase từ Metagenomic DNA có tiềm năng ứng dụng lớn trong nông nghiệp bền vững. Enzyme này có thể được sử dụng để phân hủy phế phẩm nông nghiệp, tạo ra phân bón hữu cơ và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng endoglucanase cũng có thể giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng. Các amylase đã được nói đến trong nhiều cuộc nghiên cứu về Metagenomic, với một vài báo cáo phù hợp để tách Enzyme amylolytic mới từ kỹ thuật thư viện DNA Metagenomic. Cellulase có vô số những ứng dụng và tiềm năng công nghệ sinh học cho một vài công nghiệp bao gồm hóa chất, nhiên liệu, thực phẩm, rượu bia, thức ăn gia súc, dệt may, chất tẩy, thịt quả, giấy và nông nghiệp.[15]

5.1. Phân Hủy Phế Phẩm Nông Nghiệp và Tạo Phân Bón Hữu Cơ

Endoglucanase có thể được sử dụng để phân hủy phế phẩm nông nghiệp, như rơm rạ, bã mía, và vỏ trấu. Quá trình này tạo ra các sản phẩm giàu dinh dưỡng, có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ. Việc sử dụng phân bón hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng độ phì nhiêu, và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Đất và Tăng Năng Suất Cây Trồng

Việc bổ sung endoglucanase vào đất có thể giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất cây trồng. Enzyme này giúp phân hủy cellulose, tạo ra các sản phẩm trung gian có lợi cho sự phát triển của cây trồng. Endoglucanase cũng có thể giúp tăng cường hoạt động của vi sinh vật có lợi trong đất.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Metagenomic DNA và Endoglucanase Đất Nông Nghiệp

Nghiên cứu về Metagenomic DNAendoglucanase từ đất nông nghiệp vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các enzyme mới có hoạt tính cao hơn, phát triển các quy trình tách chiết hiệu quả hơn, và ứng dụng endoglucanase trong các lĩnh vực khác nhau, như sản xuất biofuel và xử lý chất thải. Metagenomics là một lĩnh vực nghiên cứu phát triển nhanh chóng. Nó đã có ảnh hưởng lớn trên con đường vi sinh vật học thế giới đã được trình bày và nghiên cứu. Bên cạnh cho phép nghiên cứu trực tiếp về vi khuẩn virus và nấm bất kể về khả năng nuôi cấy của chúng và đặc tính phân loại, Metagenomics đã thay đổi nguyên lý và phương pháp vi sinh vật học và nó cũng không đòi hỏi khái niệm truyền thống của loài.[15]

6.1. Khám Phá Enzyme Endoglucanase Mới và Hiệu Quả Hơn

Việc khám phá các enzyme endoglucanase mới có hoạt tính cao hơn là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các enzyme này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả phân hủy cellulose và giảm chi phí sản xuất. Các kỹ thuật metagenomic cho phép khám phá các enzyme mới từ các nguồn vi sinh vật chưa được biết đến.

6.2. Ứng Dụng Endoglucanase trong Sản Xuất Biofuel và Xử Lý Chất Thải

Endoglucanase có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất biofuel từ biomass nông nghiệp. Enzyme này giúp phân hủy cellulose thành đường, sau đó đường có thể được lên men để sản xuất ethanol hoặc các loại biofuel khác. Endoglucanase cũng có thể được sử dụng trong xử lý chất thải, giúp phân hủy các chất hữu cơ và giảm ô nhiễm môi trường.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việc sử dụng phương pháp nuôi cấy truyền thống để nghiên cứu về vi sinh vật đã gặp phải sự giới hạn. Đã có đánh giá chỉ ra rằng có 99% vi sinh vật không thể nuôi cấy một cách dễ dàng. Nhiều vấn đề khác nhau mà người nghiên cứu phải đối mặt nổ lực trong suốt quá trình để nuôi cấy vi sinh vật. Hơn mười năm qua, “Metagenomics” là một kỹ thuật phân tích bộ gen của các vi sinh vật không dựa vào bước nuôi cấy, kỹ thuật này đã phát triển và khắc phục một số khó khăn.

Đất được xem như là một môi trường phức tạp, nó dự trữ nguồn đa dạng vi sinh vật chính yếu. Việc tiếp cận kỹ thuật Metagenomic hứa hẹn làm tăng hiệu quả tiếp cận nguồn gen chứa trong đất. Ứng dụng Metagenomics Một vài vi sinh vật có thể giảm thiểu những sản phẩm phế thải, làm ra những thuốc mới cho những ứng dụng trong y dược, sản xuất nhựa thân thiện với môi trường, hay thận chí làm ra một vài thực phẩm cho chúng ta ăn. Bằng sự phân lập DNA từ những vi sinh vật này, nó cung cấp chúng ta cơ hội lạc quan áp dụng những phương pháp của chúng vào sử dụng trong cuộc sống.

Một giá trị ứng dụng khác của Metagenomics là nó cung cấp năng suất một cách hiệu quả đặc tính và tính di truyền đa dạng hiện diện trong nước, đất và dạ dày, không kể đến những mẫu nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Metagenomics là một lĩnh vật mới và thú vị về sinh học phân tử. Nó dần được phát triển kỹ thuật hiện đại để hiểu sâu về đa dạng sinh học. Trong đề tài này chúng ta chỉ quan tâm đế n gen endo-β-1,4-glucanase (endoglucanase, CMCase) từ Metagenomic đấ t với khả năng phân giải nguyên liê ̣u gỗ vu ̣n nhằ m ta ̣o ra sản phẩ m ứng du ̣ng cao như trong thực phẩ m , chấ t tẩ y , ngành vải hay nhiên liệu biofeul.

SVTH : Lạc Kiện Hỷ 7 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 PHẦN I TỔNG QUAN SVTH : Lạc Kiện Hỷ 8 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 1. KHÁI NIỆM METAGENOMIC 1.1 Giới thiệu : Metagenomics là gì ? Được đúc kết bởi Handelsman và những thành viên trong trường đại học Wisconsin, khoa bệnh lý thực vật trong năm 1982, Metagenomics là lĩnh vực nghiên cứu mới nó cho phép nghiên cứu bộ gen được thu về từ mẫu môi trường. Metagenomics có thể định nghĩa là “sự áp dụng những kỹ thuật genomic hiện đại để nghiên cứu về cộng đồng vi sinh vật một cách trực tiếp trong môi trường sống tự nhiên của chúng”, đường tắc để phân lập và sự nuôi cấy cá thể loài vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật Metagenomic phân tích hỗn hợp bộ gen vi sinh vật không dựa vào sự nuôi cấy.

[15] Phương pháp Metagenomics đã được phát triển như là công cụ đắt lực cho sự khám phá những sản phẩm sinh học mới và chức năng của vi sinh vật. Nó có thể được mô tả như là sự áp dụng của những công nghệ gemomic thích hợp để loại bỏ công đoạn nuôi cấy vi sinh vật. Khởi đầu của sự nghiên cứu về DNA cổ xưa và hệ vi sinh vật chưa qua nuôi cấy là những mồi mục tiêu mà phương pháp Metagenomics thực hiện. Tuy nhiên, ngày nay, kỹ thuật được áp dụng trong việc nghiên cứu những sự đa dạng tập hợp vi sinh vật như là hệ vi sinh vật vùng biển sâu, vi sinh vật đất và hệ sinh thái tiêu hóa của con người và động vật.

Nhiều cuộc nghiên cứu chứng tỏ chỉ 0,001 – 0,1% tổng số vi sinh vật trong nước biển, 0,25% trong nước sạch, 0,25% trong trầm tích và chỉ 0,3% số vi sinh vật trong đất có thể được nuôi cấy trong ống nghiệm. những nghiên cứu hiện hành của kỹ thuật Metagenomic đã có một tiến triển lớn lao nhờ những cấu trúc vector tạo dòng gen hiệu quả như là nhiễm sắc thể nhân tạo của vi khuẩn (BACs) hay cosmids. Nó cho phép tạo dòng và biểu hiện những đoạn DNA lớn và phức tạp. [15] SVTH : Lạc Kiện Hỷ 9 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 Sự đa dạng vi sinh vật toàn cầu hiện diện với số lượng lớn, phần lớn chưa định danh được tính di truyền và tính sinh hóa chung mà có thể khai thác cho việc nghiên cứu những gen mới, những phân tử sinh học cho con đưuờng biến dưỡng và những sản phẩm với giá tri khác nhau.

Mặt dù tính quan trọng rõ ràng của vi sinh vật, nhưng chỉ rất ít sự hiểu biết về sự đa dạng của chúng. Ví dụ là có bao nhiêu loài hiện diện trong môi trường và mỗi loài có chức năng gì đối với sinh thái mà chúng đang sống? Cho đến gần đây, không có một kỹ thuật thích hợp nào có thể dùng được để trả lời những câu hỏi quan trọng này. Bởi do sự giới hạn trong việc nuôi cấy vi sinh vật. Theo phương pháp truyền thống nuôi cấy vi sinh vật trong thì sự phân tích sẽ bị giới hạn trong điều kiện phòng thí nghiệm.2 Công nghệ Metagenomic : Phương pháp thực hiện.

Metagenomics mang ý nghĩa của sự nghiên cứu có hệ thống phân loại và tận dụng toàn bộ vật liệu di truyền được phân tách từ mẫu thu được trong môi trường sống. Phương pháp thực hiện bao gồm sự phân tách DNA từ những nguồn môi trường và tạo dòng chúng vào vectors. Để tăng bản sao bằng việc nuôi cấy vi sinh vật chứa vector tạo dòng đó. Phương pháp Metagenomics dựa vào tính hiệu quả của 3 bước chính : 1.

Sự chuẩn bị mẫu và sự tách chiết acids nucleic 2. Tạo thư viện 3. Phân tích thư viện Metagenomics ❖ Sự chuẩn bị mẫu và tách chiết acids nucleic Trong phương pháp Metagenomics. Những mẫu có thể từ bất kỳ môi trường nào, đất hay môi trường sống kể cả hệ thống sinh thái trong ruột.

Một cách rõ ràng, cộng đồng vi sinh vật đất là hỗn hợp vi sinh vật thái cổ, vi khuẩn và sinh vật nguyên sinh, thể hiện sự đa dạng đặc tính thành tế bào và sự khác nhau về tính tan của chúng. Vì thế, cần có mộ yêu cầu kỹ thuật đặc biệt được cho việc tách chiết đối với chúng. Mặc dù, những kit khác nhau đã được thương mại sẵn sàng SVTH : Lạc Kiện Hỷ 10 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 cho sự tách chiết DNA từ mẫu môi trường. Nhiều phòng thí nghiệm đã phát triển những phương pháp tách chiết riêng của họ với mục đích tách chiết được khả quan và giảm bớt khuynh hướng tan thất thường của các thành viên khác nhau trong cộng đồng vi sinh vật đất.

Có hai loại kỹ thuật tách chiết : 1. Trực tiếp, tại chỗ, việc tách chiết nơi mà những tế bào được hòa tan ngay trong mẫu đất và sau đó DNA được thu lại 2. Gián tiếp, kỹ thuật tách chiết nơi mà những tế bào được tách từ đất và sau đó được làm tan để thu nhận DNA. Đất là một phức hỗn hợp đặc biệt chứa đựng nhiều chất như humics acids.

Nó có thể được ly trích phụ trong suốt quá trình phân tách DNA. Việc loại bỏ humics acids là cần thiết trước khi DNA có thể được tiến hành các bước tách chiết tiếp theo. Với mục đích này, việc sắp xếp những kỹ thuật trong việc tinh sạch DNA đã được phát triển. Sephadex G-200 ly tâm đã tỏ ra là một trong các hướng tốt nhất để loại bỏ các chất ô uế từ DNA đất.

Gần đây, lĩnh vực điện di sử dụng 2 pha thạch agarose, trong đó có một pha chứa polyvinylpyrrolidone, được phát triển để loại bỏ humics.3 Cộng đồng vi sinh vật đất và kỹ thuật Metagenomic Đất là một môi trường phức tạp, nó là kho dữ trữ chủ yếu về đa dạng di truyền vi sinh vật. Đất được chiếm ưu thế bởi pha rắn và những vi sinh vật định cư liên kết với tiền tố đất, chẳng hạn với những phức chất hữu cơ đất sét. Những vi sinh vật có thể được tìm thấy như là những tế bào đơn hoặc là những tập đoàn vi sinh vật. Biến đổi của chúng và những tác động qua lại với những sinh vật khác và với tiền tố đất đã dựa trên những điều kiện sống ở cấp độ vi mô, nó thường khác nhau giữa các môi trường sống vi mô dù chỉ cách nhau một khoảng cách rất nhỏ.

Môi trường sống vi mô cho những vi sinh vật đất bao gồm những vi lỗ và những bề mặt tập hợp đất với thành phần và những kích thước khác nhau.[15] SVTH : Lạc Kiện Hỷ 11 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 Sự đa dạng vi sinh vật đất vượt trội hơn các môi trường khác và nhiều hơn những vi sinh vật nhân thật. một gram đất có thể chứa lên tới 10 tỷ vi sinh vật với hàng nghìn loài khác nhau. Sự phức tạp tính di truyền của cộng đồng vi sinh vật đất đã được đánh giá xác định bởi sự tái tổ hợp DNA, chưa kể đến sự có mặt của những bộ gen hiếm và những vi sinh vật chưa được khám phá, như những phân tích đã chỉ ra rằng kích thước gen chung của đất tương đương 6.000 bộ gen của E.[15] Trong khi phân tích kết quả tái tổ hợp của tổng thể DNA vi khuẩn trong 30 g mẫu đất đã được báo cáo rằng nó chứ đựng hơn 500. Những kết quả này làm sáng tỏ về tính đa dạng di truyền của metagenome đất là dồi dào và đa phần chưa phát hiện hết những nguồn enzyme công nghiệp mới và phức tạp có hoạt tính sinh học.

Chỉ đếm sơ một nơi về tính đa dạng vi sinh vật đất thì nó đã gồm từ 3.000 bộ gen/1 gam đất với ít hơn 1% có thể nuôi cấy được thông qua những kỹ nghệ, đây là khái quát tương tự đối với nhiều nguồn vi sinh vật khác. Nuôi cấy để phân tích những vi sinh vật đã tỏ ra rằng chúng là nguồn dồi dào về những phức hợp liệu pháp mới như là kháng sinh, kháng ung thư, tăng hệ miễn dịch, mở rộng giá trị sản phẩm công nghệ sinh học. Tuy nhiên, sự tiếp cận dựa vào nuôi cấy bị giới hạn bởi phần lớn vi sinh vật hiện diện trong đất không thể được nuôi cấy dưới các điều kiện của phòng thí nghiệm. [15] SVTH : Lạc Kiện Hỷ 12 Công nghệ vi sinh Khóa luận tốt nghiệp năm 2011 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ