Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ xã hội học của tác giả Lee Kye Sun có tiêu đề “Nghiên cứu các hình thức chăm sóc giáo dục con em người lao động trong lứa tuổi mầm non tại các doanh nghiệp ở Hà Nội và Seoul”, được bảo vệ năm 2010 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Quý và TS. Nguyễn Thị Kim Hoa.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, lực lượng lao động nữ tham gia ngày càng sâu rộng vào thị trường lao động. Tuy nhiên, gánh nặng nuôi dạy con nhỏ vẫn chủ yếu đặt lên vai phụ nữ do sự chuyển đổi mô hình gia đình từ đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, làm giảm nguồn hỗ trợ truyền thống từ người thân. Sự thiếu hụt các cơ sở chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non tại nơi làm việc dẫn tới tình trạng gián đoạn nghề nghiệp, căng thẳng tâm lý, giảm sút năng suất lao động hoặc buộc phụ nữ phải rời bỏ thị trường lao động. Tại Việt Nam, đặc biệt là sau giai đoạn Đổi mới và gia nhập WTO, các doanh nghiệp tại các khu công nghiệp phát triển nhanh chóng nhưng việc chăm sóc con cái của công nhân, nhất là thiết chế mầm non tại doanh nghiệp, còn bị buông lỏng và thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ xã hội học. Trong khi đó, Hàn Quốc đã trải qua quá trình điều chỉnh chính sách, ban hành luật định yêu cầu doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng nhà trẻ tại nơi làm việc từ những năm cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990. Nghiên cứu so sánh giữa Hà Nội và Seoul nhằm nhận diện thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp thể chế phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của từng quốc gia.
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu các hình thức chăm sóc và giáo dục (CS-GD) trẻ em lứa tuổi mầm non (LTMN) là con cái nữ công nhân, viên chức trong các doanh nghiệp tại Hà Nội và Seoul, nhận diện các nhân tố tác động và đo lường hiệu quả thực tế; từ đó đề xuất giải pháp chính sách giúp doanh nghiệp ổn định sản xuất, bảo đảm an sinh cho người lao động và thúc đẩy bình đẳng giới.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định cơ sở lý luận và phương pháp luận xã hội học về lao động nữ và giáo dục mầm non trong bối cảnh biến đổi kinh tế - xã hội.
- Tiến hành điều tra xã hội học và thu thập các nguồn dữ liệu thứ cấp, sơ cấp liên quan tại Hà Nội và Seoul.
- Phân tích thực trạng các hình thức CS-GD trẻ em LTMN trong các doanh nghiệp tại Hà Nội và Seoul.
- Bước đầu so sánh để nhận diện sự tương đồng, khác biệt, điểm mạnh và điểm yếu của các mô hình CS-GD trẻ em tại hai thành phố.
- Xây dựng các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện hệ thống cơ sở GDMN tại nơi làm việc.
Luận án đặt ra 4 giả thuyết nghiên cứu:
- Công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa của Việt Nam và Hàn Quốc tác động trực tiếp đến sự biến đổi kinh tế - xã hội ở mỗi nước nói chung, tại Hà Nội và Seoul nói riêng; kéo theo sự biến đổi nhanh chóng về cơ cấu dân số, cấu trúc gia đình và các yếu tố thị trường.
- Sự biến đổi kinh tế - xã hội tác động trực tiếp đến hoạt động kinh tế của lao động nữ, quan hệ lao động (chủ - thợ) và phương thức vận hành của doanh nghiệp.
- Có sự khác biệt căn bản giữa hệ thống chăm sóc, giáo dục con em người lao động trong lứa tuổi mầm non tại các doanh nghiệp ở Hà Nội và Seoul do sự khác nhau về trình độ phát triển kinh tế, thể chế chính trị và hệ thống luật pháp.
- Việc xây dựng và duy trì cơ sở chăm sóc, giáo dục trẻ em tại doanh nghiệp mang lại lợi ích kinh tế cho người sử dụng lao động do công nhân yên tâm công tác, kéo dài thời gian làm việc liên tục và gia tăng năng suất lao động.
Về đối tượng và khách thể nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề và hình thức chăm sóc, giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non nói chung; cụ thể là các mô hình, hình thức CS-GD trẻ em lứa tuổi mầm non là con em người lao động trong các doanh nghiệp tại Hà Nội và Seoul.
- Khách thể nghiên cứu: Lao động nữ trực tiếp sản xuất, lãnh đạo các doanh nghiệp, cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên mầm non, cán bộ công đoàn và các nhà hoạch định chính sách lao động - xã hội.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập số liệu và khảo sát thực địa trong giai đoạn 2006 – 2008.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại thành phố Hà Nội (đại diện cho khu vực kinh tế công nghiệp của Việt Nam) và thành phố Seoul (trung tâm công nghiệp và dịch vụ lớn nhất của Hàn Quốc, chiếm 26% dân số Hàn Quốc). Tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp khảo sát căn cứ theo Điều 5, Nghị định 23/CP (ngày 06/11/1997 của Chính phủ Việt Nam): doanh nghiệp sử dụng thường xuyên từ 100 lao động nữ trở lên hoặc có tỷ lệ lao động nữ chiếm từ 30% tổng số lao động thường xuyên có mặt, đồng thời có trường/lớp mầm non đang hoạt động hoặc nằm trong kế hoạch xây dựng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án được chia tách thành hai mảng không gian nghiên cứu chính: Hàn Quốc và Việt Nam.
Tại Hàn Quốc, tác giả thống kê có hơn 130 công trình nghiên cứu (bao gồm luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ, đề án của Bộ Lao động, Bộ Bình đẳng giới, Viện Phát triển Phụ nữ Hàn Quốc - KWDI) đề cập đến giáo dục mầm non tại nơi làm việc trong hai thập kỷ từ 1990 đến 2010. Trong giai đoạn đầu thập niên 1990, sau khi ban hành Luật Bình đẳng giới trong tuyển dụng (1987) và Luật Chăm sóc và Giáo dục Trẻ em lứa tuổi mầm non (1991), các nghiên cứu tập trung làm rõ khái niệm "cơ sở GDMN tại nơi làm việc", phân tích nhu cầu của lao động nữ và luận chứng trách nhiệm phúc lợi của nhà nước và giới chủ. Bước sang những năm 2000, các công trình đi sâu vào chất lượng dịch vụ và phương án tối ưu hóa mô hình, tiêu biểu gồm:
- Công trình của Lee Kyungsuk (2002), Nghiên cứu các hình thức chăm sóc, giáo dục lứa tuổi mầm non trong doanh nghiệp khu vực Seoul, khảo sát thực chứng trên 28 doanh nghiệp và 708 người lao động có con nhỏ, đề xuất các chiến lược hỗ trợ việc làm cho phụ nữ kết hợp nuôi dạy con.
- Luận án tiến sĩ của Kim Taeyun (2002), Thực trạng và các vấn đề cơ sở GDMN tại nơi làm việc, phân tích chi tiết các rào cản tổ chức và tài chính khi vận hành nhà trẻ xí nghiệp.
- Luận án của Sin Kyungmi (2000) về mức độ hài lòng và nhu cầu của lao động nữ đối với nhà trẻ doanh nghiệp.
- Nghiên cứu tâm lý học của Kim Rijin về tình trạng căng thẳng (stress) của lao động nữ khi phải dung hòa giữa công việc và trách nhiệm chăm sóc con nhỏ.
- Chuyên khảo của Na Jung (2003), Phương án phát triển Chăm sóc, giáo dục mầm non con cái của lao động, nhấn mạnh sự biến đổi dân số, cấu trúc gia đình và vai trò kinh tế của phụ nữ.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về chăm sóc, giáo dục trẻ em là con công nhân trong doanh nghiệp dưới góc độ xã hội học còn rất ít. Các nghiên cứu liên quan chủ yếu tập trung vào vấn đề xã hội hóa giáo dục mầm non và điều kiện làm việc của lao động nữ:
- Công trình của Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia do Trần Hàn Giang chủ biên (2002), Nữ công nhân khu vực công nghiệp ngoài quốc doanh và dịch vụ trợ giúp pháp lý ở Việt Nam.
- Các nghiên cứu của Ngô Tuấn Dung (2001) về điều kiện làm việc của nữ công nhân ngoài quốc doanh tại Hà Nội và Phạm Thanh Vân về nâng cao nhận thức quyền pháp lý cho lao động nữ.
- Luận án tiến sĩ của Dương Thị Thanh Huyền (2005), Xã hội hoá giáo dục mầm non và những biện pháp thực hiện trên địa bàn Hà Nội, phân tích cơ chế huy động các nguồn lực xã hội hóa và đa dạng hóa loại hình cơ sở mầm non trên địa bàn đô thị.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Chưa có công trình nào nghiên cứu so sánh trực tiếp, có hệ thống dưới góc độ xã hội học về các mô hình cơ sở GDMN tại nơi làm việc giữa một nền kinh tế đang chuyển đổi (Hà Nội, Việt Nam) và một nền kinh tế công nghiệp phát triển (Seoul, Hàn Quốc), trong bối cảnh các doanh nghiệp tại Việt Nam sau Đổi mới và cổ phần hóa đang dần thu hẹp hoặc xóa bỏ các thiết chế nhà trẻ xí nghiệp truyền thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm công cụ và lý thuyết xã hội học kinh điển:
- Trẻ em lứa tuổi mầm non (LTMN): Tại Việt Nam, quy định từ 0 đến dưới 6 tuổi (gồm tuổi sơ sinh 0–1,5 tuổi, tuổi nhà trẻ 1,5–3 tuổi, và mẫu giáo 3–dưới 6 tuổi). Tại Hàn Quốc, quy định từ 0 đến 6 tuổi (trước khi vào lớp 1 tiểu học).
- Chăm sóc và giáo dục trẻ em: Thiết chế xã hội đảm bảo sự phát triển thể chất, tinh thần và chuẩn bị cho trẻ hòa nhập vào chuẩn mực xã hội, đồng thời bảo đảm quyền lao động của phụ nữ.
- Cơ sở GDMN tại nơi làm việc: Các trường, lớp mầm non đặt trong khuôn viên hoặc do các cơ quan, xí nghiệp, trường học, bệnh viện thành lập và quản lý nhằm phục vụ trực tiếp con em của cán bộ, công nhân viên.
- Lý thuyết chức năng và xã hội hóa:
- Emile Durkheim: Giáo dục có chức năng truyền bá các giá trị, chuẩn mực đạo đức xã hội, tạo ra tính đồng nhất (homogeneity) để duy trì sự đoàn kết xã hội. Phân công lao động xã hội gồm phân công bình thường (tạo đoàn kết) và bất bình thường (phi chuẩn mực, cưỡng bức bất công, thiếu đồng bộ).
- Talcott Parsons: Nhà trường đóng vai trò trung gian chuyển tiếp đứa trẻ từ các chuẩn mực đặc thù (particularistic standards) trong môi trường gia đình sang các chuẩn mực phổ quát (universalistic standards) của xã hội công nghiệp dựa trên năng lực và thành tích.
- Lý thuyết Mác-xít về lao động và giải phóng phụ nữ: K. Marx và F. Engels phân tích nguyên nhân áp bức phụ nữ, sự tha hóa lao động, phân công lao động gia đình và tác động của đại công nghiệp cơ khí đến đời sống người nữ công nhân.
- Khung phân tích các mô hình phúc lợi quốc gia đối với nuôi dạy trẻ: Luận án áp dụng khung phân loại của Viện Phát triển Phụ nữ Hàn Quốc (KWDI, 2004) để so sánh định hướng chính sách chăm sóc trẻ em.
| Phân loại |
Phúc lợi tự do chủ nghĩa |
Phúc lợi chủ nghĩa bảo thủ |
Phúc lợi xã hội dân chủ |
| Mục tiêu CS-GD trẻ em |
Quan tâm đến bình diện cá nhân - xã hội |
Duy trì chủ thể gia đình |
Lực lượng lao động tái sản xuất xã hội |
| Trách nhiệm CS-GD trẻ em |
Trách nhiệm mang tính cá nhân - xã hội |
Toàn bộ trách nhiệm thuộc về gia đình (chủ yếu là phụ nữ) |
Trách nhiệm thuộc về Nhà nước nhằm duy trì và tái sản xuất gia đình |
| Tính chất bảo hộ trẻ |
Chính sách phúc lợi quốc gia hỗ trợ nhóm yếu thế |
Chính sách gia đình, nhà nước hỗ trợ gián tiếp |
Chính sách lao động, hỗ trợ thực thi quyền làm việc |
| Thời điểm trợ giúp của chính phủ |
Khi gia đình gặp hoàn cảnh khó khăn đặc biệt |
Khi gia đình đảm nhiệm toàn bộ việc nuôi dạy trẻ |
Khi cha mẹ thực hiện đồng thời hai chức năng: nuôi con và làm việc |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp nghiên cứu xã hội học định lượng và định tính:
- Phân tích tài liệu thứ cấp: Phân tích các văn bản luật (Bộ luật Lao động, Luật Giáo dục, Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em của Việt Nam; Luật Bình đẳng giới trong tuyển dụng, Luật CS-GD trẻ mầm non của Hàn Quốc), các niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê hai nước, báo cáo của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, KWDI, Bộ Giáo dục, Bộ Lao động hai nước.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện trên 33 trường hợp, bao gồm:
- 08 lãnh đạo công ty (Việt Nam và Hàn Quốc).
- 08 giáo viên mầm non (Việt Nam và Hàn Quốc).
- 10 lao động nữ có con nhỏ (Việt Nam và Hàn Quốc).
- 05 cán bộ Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- 02 cán bộ Tổng Liên đoàn Lao động Hàn Quốc.
- Phương pháp thảo luận nhóm tập trung: Thực hiện trên 8 nhóm:
- 04 nhóm lãnh đạo doanh nghiệp (Việt Nam, Hàn Quốc).
- 01 nhóm cán bộ Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.
- 01 nhóm cán bộ Viện Chiến lược và Chương trình Giáo dục Hàn Quốc.
- 01 nhóm cán bộ Viện Chiến lược Phát triển Chính sách Phụ nữ Hàn Quốc.
- 02 nhóm giáo viên mầm non (Việt Nam, Hàn Quốc).
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát xã hội học):
- Tại Hà Nội: Điều tra 152 người lao động có con nhỏ tại 3 doanh nghiệp: Công ty Cổ phần May 10 (có trường mầm non), Công ty Cổ phần Khóa Việt - Tiệp (có trường mầm non) và Công ty TNHH Vina Korea (100% vốn nước ngoài, chưa có trường mầm non). Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 13.0.
| Đặc điểm mẫu khảo sát tại Hà Nội ($N=152$) |
Số lượng / Tỷ lệ |
| Giới tính |
Nam: 11,8% ($n=18$); Nữ: 88,2% ($n=134$) |
| Cấu trúc gia đình |
Gia đình hạt nhân (2 thế hệ): 64,5%; Sống chung với bố mẹ: 35,5% |
| Độ tuổi con nhỏ |
Dưới 12 tháng: 12,5%; 2–3 tuổi: 26,3%; 3–4 tuổi: 42,8%; Trên 5 tuổi: 18,4% |
| Hình thức hợp đồng lao động |
Biên chế chính thức: 42,8%; Hợp đồng lao động: 57,2% |
| Chế độ làm việc |
Giờ hành chính: 74,3%; Luân phiên 2 ca: 24,3%; Luân phiên 3 ca: 1,3% |
- Tại Seoul: Kế thừa và sử dụng bộ dữ liệu điều tra xã hội học từ đề án của Bộ Lao động Hàn Quốc do PGS. Lee Kyungsuk chủ biên, gồm 708 người lao động có con nhỏ tại 28 doanh nghiệp có cơ sở GDMN đang hoạt động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về lao động nữ và giáo dục mầm non trong biến đổi kinh tế - xã hội
Chương 1 tập trung hệ thống hóa khung lý luận và các khái niệm nền tảng. Tác giả phân tích quy luật tương tác giữa thiết chế giáo dục và thiết chế gia đình trong bối cảnh phân công lao động xã hội. Khi quá trình công nghiệp hóa làm suy giảm mô hình gia đình truyền thống ba thế hệ (tại Hàn Quốc, gia đình hạt nhân chiếm 85%, gia đình lớn giảm xuống còn 6% vào năm 2005), chức năng nuôi dạy trẻ em bị chuyển dịch mạnh mẽ từ không gian riêng tư của gia đình sang không gian xã hội.
Chương này trình bày các chỉ báo nhân khẩu học:
- Tỷ lệ phụ nữ tham gia hoạt động kinh tế: Tại Việt Nam, phụ nữ chiếm 43% lực lượng lao động từ 13 tuổi trở lên (năm 2005) nhưng thu nhập bình quân chỉ bằng khoảng 70% của nam giới. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ tham gia kinh tế của phụ nữ tăng từ 40% (năm 1980) lên 48,7% (năm 2000); đặc biệt nhóm tuổi nuôi con nhỏ (25–30 tuổi đạt 55,9%, 30–35 tuổi đạt 48,5%).
- Cơ cấu gia đình hai người cùng đi làm (dual-earner family) tăng nhanh (Hàn Quốc đạt 39,5% năm 2002; các nước EU đạt bình quân 62% năm 2000).
- Hiện tượng đứt đoạn chu kỳ làm việc của lao động nữ: Tại Hàn Quốc, tỷ lệ phụ nữ làm công ăn lương là 71,3%, nhưng giảm xuống còn 44% sau khi kết hôn và tiếp tục giảm xuống 33% sau khi sinh con đầu lòng.
- Khái niệm "Xã hội hóa giáo dục mầm non": Luận án chỉ rõ sự khác biệt giữa quan niệm của Việt Nam (huy động toàn xã hội đầu tư kinh phí, mở rộng cơ sở vật chất dưới sự quản lý thống nhất của Nhà nước theo phương châm "Education for All, All for Education") và các mô hình phúc lợi quốc tế (nhà nước trực tiếp trợ cấp hoặc quy định trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp).
Chương 2: Các hình thức chăm sóc và giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non là con cái người lao động trong các doanh nghiệp Hà Nội
Chương 2 phân tích tiến trình lịch sử và thực trạng giáo dục mầm non tại doanh nghiệp ở Việt Nam qua hai thời kỳ:
- Thời kỳ trước Đổi mới (1954–1986): Giai đoạn 1956–1964 và 1965–1986, hệ thống nhà trẻ trong các cơ quan, xí nghiệp quốc doanh phát triển mạnh mẽ theo mô hình bao cấp xã hội chủ nghĩa, do ngân sách nhà nước và quỹ phúc lợi công đoàn đài thọ.
- Thời kỳ sau Đổi mới: Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã làm đứt gãy mạng lưới nhà trẻ xí nghiệp. Hầu hết doanh nghiệp giải thể hoặc chuyển giao nhà trẻ cho chính quyền địa phương để giảm chi phí vận hành.
Kết quả điều tra xã hội học thực tế tại 3 doanh nghiệp Hà Nội (May 10, Khóa Việt - Tiệp, Vina Korea) cho thấy:
- Về sự cần thiết: Phần lớn công nhân khẳng định sự cần thiết của nhà trẻ tại nơi làm việc để thuận tiện đưa đón, phù hợp với ca kíp sản xuất và giảm áp lực tâm lý.
- Về chi phí: Chi phí gửi trẻ tư thục ngoài thị trường chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập của gia đình công nhân, trong khi cơ sở mầm non của doanh nghiệp (như May 10, Khóa Việt - Tiệp) hỗ trợ học phí và giờ giữ trẻ linh hoạt theo ca.
- Về khó khăn: Doanh nghiệp FDI (Vina Korea) gặp vướng mắc về quỹ đất, thủ tục cấp phép xây dựng cơ sở giáo dục độc lập và gánh nặng chi phí chi trả lương cho đội ngũ giáo viên mầm non.
Chương 3: Các hình thức chăm sóc và giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non là con cái người lao động trong các doanh nghiệp Seoul
Chương 3 phân tích bức tranh phát triển dịch vụ mầm non tại nơi làm việc ở Seoul qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn mở rộng phát triển (1962–1987): Tập trung tăng trưởng kinh tế, lao động nữ làm việc với cường độ cao nhưng chế độ bảo hộ mầm non chưa được luật hóa.
- Giai đoạn nâng cao chất lượng (1988–2000): Ban hành Luật Bình đẳng giới trong tuyển dụng (1987) và Luật CS-GD trẻ mầm non (1991), quy định nghĩa vụ bắt buộc của các doanh nghiệp quy mô lớn phải lập nhà trẻ.
- Giai đoạn phúc lợi xã hội mầm non (từ năm 2001 đến nay): Chuyển dịch sang chiến lược quốc gia hỗ trợ hài hòa giữa công việc và gia đình, đối phó với tình trạng già hóa dân số và suy giảm tỷ lệ sinh.
Khảo sát trên 28 doanh nghiệp và 708 công nhân tại Seoul chỉ ra cơ chế vận hành:
- Doanh nghiệp có từ 500 lao động thường xuyên hoặc từ 300 lao động nữ trở lên có nghĩa vụ pháp lý phải thành lập nhà trẻ tại nơi làm việc hoặc chi trả trợ cấp mầm non thay thế.
- Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ tài chính trực tiếp: tài trợ vốn xây dựng, trợ cấp thuế, hỗ trợ chi trả lương giáo viên mầm non (chi trả theo các định mức ngân sách quy định).
- Hiệu quả mang lại: Giảm tỷ lệ thôi việc của nữ nhân viên có tay nghề, gia tăng mức độ gắn bó với công ty và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
Chương 4: Bước đầu so sánh các hình thức chăm sóc và giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non là con cái người lao động trong một số doanh nghiệp ở Hà Nội và Seoul
Chương 4 tổng hợp các phân tích so sánh đối sánh giữa hai thành phố:
- Về quan niệm văn hóa và xã hội hóa: Cả hai xã hội đều chịu ảnh hưởng của văn hóa Á Đông coi trọng việc nuôi dạy con, nhưng Hàn Quốc tiếp cận xã hội hóa mầm non như một giải pháp phúc lợi lao động quốc gia bắt buộc, trong khi Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo hướng huy động đóng góp tài chính từ phụ huynh và cộng đồng để chia sẻ gánh nặng với ngân sách nhà nước.
- Về khung khổ pháp lý và cơ chế quản lý: Hàn Quốc có chế tài cụ thể, quy định rõ quy mô doanh nghiệp phải mở cơ sở GDMN và có quỹ bảo hiểm việc làm chi trả hỗ trợ. Việt Nam có các quy định khuyến khích tại Bộ luật Lao động và Nghị định 23/CP nhưng thiếu chế tài bắt buộc và thiếu cơ chế tài chính hỗ trợ doanh nghiệp chi trả cho giáo viên mầm non.
- Về chi phí và mức độ hài lòng: Công nhân tại cả Hà Nội và Seoul gửi con tại nhà trẻ doanh nghiệp đều có mức độ an tâm và hài lòng cao hơn so với gửi tại các nhóm trẻ tư thục trôi nổi. Về phía người sử dụng lao động, các doanh nghiệp duy trì nhà trẻ (như May 10 tại Hà Nội) ghi nhận tỷ lệ lao động đi làm đúng giờ cao hơn và tỷ lệ bỏ việc thấp hơn so với các doanh nghiệp không có cơ sở chăm sóc trẻ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các tiếp cận xã hội học (xã hội học giới, xã hội học gia đình, xã hội học quản lý và xã hội học lứa tuổi) trong việc giải quyết mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế của lao động nữ và trách nhiệm chăm sóc trẻ mầm non.
- Làm rõ nội hàm khái niệm "cơ sở giáo dục mầm non tại nơi làm việc" và phân tích cấu trúc chức năng của thiết chế này trong việc tái sản xuất sức lao động và thúc đẩy bình đẳng giới.
- Cung cấp khung phân tích so sánh xã hội học đối với hai mô hình phúc lợi mầm non doanh nghiệp tại hai quốc gia có trình độ phát triển và thể chế chính trị khác nhau.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về thực trạng, nhu cầu và mức độ đáp ứng của các cơ sở mầm non doanh nghiệp tại Hà Nội ($N=152$) và Seoul ($N=708$).
- Chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách tại Việt Nam: thiếu quy hoạch đất đai cho trường mầm non tại các khu công nghiệp mới, thiếu chính sách ưu đãi thuế và thiếu cơ chế hỗ trợ lương cho giáo viên mầm non xí nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp cho các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp tại Việt Nam:
- Bổ sung quy định pháp lý cụ thể về trách nhiệm của doanh nghiệp có đông lao động nữ trong việc bảo đảm cơ sở chăm sóc con nhỏ.
- Áp dụng chính sách miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các khoản chi phí đầu tư xây dựng và vận hành nhà trẻ xí nghiệp.
- Ban hành chính sách liên kết nhiều doanh nghiệp trong cùng một khu công nghiệp để cùng đóng góp xây dựng cơ sở GDMN dùng chung.
- Tổng Liên đoàn Lao động và Công đoàn các cấp cần đưa nội dung hỗ trợ cơ sở GDMN vào thỏa ước lao động tập thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Số lượng doanh nghiệp có trường mầm non đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội tại thời điểm nghiên cứu rất ít (chỉ có 2–3 doanh nghiệp), do đó dung lượng mẫu khảo sát trực tiếp tại Hà Nội chỉ đạt 152 phiếu tại 3 công ty.
- Nguồn tư liệu nghiên cứu xã hội học về cơ sở mầm non doanh nghiệp tại Việt Nam còn khan hiếm; phần lớn số liệu so sánh tại Seoul phải dựa trên việc kế thừa và phân tích lại các bộ dữ liệu thứ cấp có sẵn từ các đề án của Bộ Lao động Hàn Quốc.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm sang các khu công nghiệp, khu chế xuất tập trung tại các vùng kinh tế trọng điểm khác của Việt Nam (như Bắc Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh).
- Nghiên cứu sâu hơn về mô hình kinh tế học - xã hội học lượng hóa chi tiết tỷ suất chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) của doanh nghiệp khi đầu tư xây dựng nhà trẻ nhằm cung cấp luận cứ kinh tế thuyết phục giới chủ sử dụng lao động.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Xã hội học, Công tác Xã hội, Giáo dục Mầm non, Quản lý Giáo dục, Giới và Phát triển. Các chương 1 và chương 4 cung cấp khung lý luận và phương pháp phân tích so sánh xuyên quốc gia.
- Nhà hoạch định chính sách: Cán bộ thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong việc soạn thảo, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến an sinh xã hội cho lao động nữ và tiêu chuẩn trường mầm non tại khu công nghiệp.
- Tổ chức Công đoàn và Người sử dụng lao động: Các chủ doanh nghiệp dệt may, da giày, điện tử và cán bộ công đoàn các cấp có thể tham khảo mô hình tổ chức nhà trẻ của Công ty May 10, Khóa Việt - Tiệp và kinh nghiệm hỗ trợ tài chính từ Chính phủ Hàn Quốc (được trình bày ở Chương 2 và Chương 3) để xây dựng thỏa ước lao động và thiết kế chế độ phúc lợi nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chí chọn mẫu doanh nghiệp khảo sát trong luận án được quy định như thế nào?
Luận án căn cứ vào Điều 5, Nghị định 23/CP ban hành ngày 06/11/1997 của Chính phủ Việt Nam: lựa chọn các doanh nghiệp thường xuyên sử dụng từ 100 lao động nữ trở lên hoặc có tỷ lệ lao động nữ chiếm từ 30% tổng số lao động thường xuyên có mặt của doanh nghiệp, đồng thời có trường/lớp mầm non đang vận hành hoặc có kế hoạch xây dựng.
2. Quy mô mẫu điều tra xã hội học bằng bảng hỏi tại Hà Nội gồm bao nhiêu người và cơ cấu ra sao?
Tổng số người lao động được điều tra bằng bảng hỏi tại Hà Nội là 152 người có con nhỏ tại 3 công ty (May 10, Khóa Việt - Tiệp, Vina Korea). Mẫu gồm 88,2% nữ và 11,8% nam; 64,5% thuộc mô hình gia đình hạt nhân và 35,5% sống chung với bố mẹ; 42,8% thuộc diện biên chế chính thức và 57,2% làm việc theo hợp đồng; 74,3% làm việc theo giờ hành chính, 24,3% làm luân phiên 2 ca và 1,3% làm luân phiên 3 ca.
3. Số lượng các cuộc phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm được thực hiện trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu đã thực hiện phỏng vấn sâu trên 33 trường hợp (gồm 8 lãnh đạo công ty, 8 giáo viên mầm non, 10 lao động nữ, 5 cán bộ Tổng LĐLĐ Việt Nam/VCCI và 2 cán bộ Tổng LĐLĐ Hàn Quốc). Đồng thời, tác giả tổ chức thảo luận nhóm tập trung với 8 đơn vị/nhóm đối tượng tại cả Việt Nam và Hàn Quốc.
4. Dữ liệu khảo sát tại Seoul (Hàn Quốc) được thu thập từ nguồn nào?
Tại Seoul, luận án sử dụng bộ dữ liệu điều tra xã hội học từ công trình nghiên cứu chính sách của Bộ Lao động Hàn Quốc do PGS. Lee Kyungsuk chủ biên, tiến hành trên 28 doanh nghiệp có cơ sở GDMN và 708 người lao động có con nhỏ.
5. Sự khác biệt căn bản trong quan niệm về "Xã hội hóa giáo dục mầm non" giữa Việt Nam và Hàn Quốc theo phân tích của tác giả là gì?
Tại Hàn Quốc, xã hội hóa GDMN được luật hóa như một chính sách phúc lợi lao động quốc gia, trong đó Nhà nước và giới chủ doanh nghiệp bắt buộc phải gánh vác trách nhiệm tài chính và xây dựng cơ sở hạ tầng. Tại Việt Nam, khái niệm này chủ yếu mang nội hàm huy động sự đóng góp từ toàn xã hội (nhà nước, cộng đồng, phụ huynh) nhằm chia sẻ gánh nặng đầu tư giáo dục trong điều kiện ngân sách nhà nước còn hạn chế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lee Kye Sun là công trình nghiên cứu xã hội học thực chứng so sánh về các hình thức chăm sóc, giáo dục trẻ em lứa tuổi mầm non là con em người lao động tại doanh nghiệp ở Hà Nội và Seoul. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết chức năng, phân công lao động và mô hình phúc lợi cùng hệ thống dữ liệu khảo sát tại hai thành phố, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ hữu cơ giữa việc bảo đảm thiết chế mầm non tại nơi làm việc với việc duy trì chu kỳ lao động liên tục và nâng cao năng suất của lao động nữ. Các phát hiện và khuyến nghị của luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc hoạch định chính sách an sinh xã hội, quy hoạch khu công nghiệp và xây dựng quan hệ lao động bền vững tại Việt Nam.