Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng dân số, tăng trưởng kinh tế và nhu cầu vận tải toàn cầu đã dẫn đến việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch ở quy mô lớn, gây ra tình trạng cạn kiệt tài nguyên dầu mỏ và làm gia tăng phát thải khí nhà kính ($CO_2$), thúc đẩy biến đổi khí hậu toàn cầu. Động cơ đốt trong hiện chiếm khoảng 95% tổng số phương tiện giao thông trên thế giới và phụ thuộc chủ yếu vào nhiên liệu gốc dầu mỏ. Tại các đô thị lớn ở Việt Nam, ô nhiễm không khí từ khí xả phương tiện giao thông chiếm tới 70%, trong đó 75% ô tô và 100% xe máy hoạt động bằng nhiên liệu xăng. Khí xả từ quá trình cháy không hoàn toàn thải ra nhiều hợp chất độc hại như cacbon monoxit ($CO$), hydrocacbon chưa cháy ($HC$), oxit nitơ ($NO_x$) và bụi lơ lửng ($TSP$), gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp, tuần hoàn và sức khỏe cộng đồng.

Nhằm giải quyết thách thức về môi trường và an ninh năng lượng, việc nghiên cứu ứng dụng các loại nhiên liệu sinh học có nguồn gốc tái tạo (như cồn sinh học: etanol, metanol, butanol) làm nhiên liệu thay thế hoặc phụ gia pha trộn cho động cơ đốt trong là một hướng đi cấp thiết. Đồ án tốt nghiệp đại học chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng (năm 2021) của nhóm sinh viên Ngô Hồng Thủy, Nguyễn Phước Tuyên, Nguyễn Đông Hưng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Minh Tiến, đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của hỗn hợp lưỡng nhiên liệu Butanol/xăng đến hiệu quả làm việc của động cơ đốt trong".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định bao gồm:

  1. Thiết lập hệ thống thực nghiệm độc lập để vận hành động cơ sử dụng hỗn hợp nhiên liệu Butanol/xăng ở các tỷ lệ pha trộn khác nhau.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ Butanol pha vào xăng đến tính năng kỹ thuật của động cơ (công suất có ích $N_e$, mô-men xoắn có ích $M_e$).
  3. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ pha trộn Butanol đến đặc tính phát thải ô nhiễm của động cơ, trọng tâm là nồng độ khí cacbon monoxit ($CO$).
  4. Đưa ra các định hướng kỹ thuật và đề xuất giải pháp điều chỉnh động cơ khi chuyển đổi sử dụng nhiên liệu sinh học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hỗn hợp lưỡng nhiên liệu Butanol/xăng thương mại (xăng RON 92) và động cơ đánh lửa cưỡng bức 4 thì, 1 xi lanh trang bị trên tổ máy phát điện Honda EC2500CX (sử dụng động cơ Honda GX160).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiến hành nghiên cứu thực nghiệm đánh giá các thông số công suất, mô-men và nồng độ phát thải $CO$ qua cảm biến khí chuyên dụng ở dải tốc độ từ 2100 đến 3000 vòng/phút (v/p). Theo kế hoạch ban đầu, tỷ lệ pha trộn gồm 0%, 5%, 10% và 15% thể tích Butanol. Tuy nhiên, do điều kiện khách quan của dịch bệnh kéo dài, nghiên cứu giới hạn công bố kết quả thực nghiệm hoàn chỉnh ở 3 mức: Bu0 (100% xăng RON 92), Bu5 (5% Butanol, 95% xăng RON 92) và Bu10 (10% Butanol, 90% xăng RON 92). Toàn bộ thực nghiệm được thực hiện tại Xưởng Ô tô, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học động cơ đốt trong, cơ chế hình thành hỗn hợp, quá trình cháy và phát thải khí xả của động cơ đánh lửa cưỡng bức (SI), kết hợp tổng quan các giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất nhiệt và giảm ô nhiễm môi trường hiện nay như:

  • Công nghệ buồng cháy phụ (Pre-chamber) giúp tăng tỷ số nén lên đến 14:1 mà không gây kích nổ, giảm 20% suất tiêu hao nhiên liệu và triệt tiêu phát thải $NO_x$.
  • Kỹ thuật cháy nghèo (Lean-burn) kết hợp tăng dòng rối và hệ thống đánh lửa cảm ứng nâng cao trang bị 20 cuộn dây để mở rộng giới hạn cháy nghèo đến hệ số dư lượng không khí $\lambda = 2,1$.
  • Hệ thống van biến thiên thời gian VVT-i (Toyota) và i-VTEC kết hợp điều khiển biến thiên theo thời gian VTC (Honda) cho phép kéo dài thời gian mở van nạp lên đến 50 độ.
  • Các dạng nhiên liệu thay thế gồm LPG, CNG, LNG, diesel sinh học, cồn thực vật (etanol, butanol), năng lượng điện và pin nhiên liệu hydro.

Về mặt lý thuyết nhiên liệu, Butanol ($C_4H_9OH$) có cấu trúc 4 nguyên tử cacbon, mang nhiều đặc tính vượt trội so với etanol khi ứng dụng trên động cơ xăng: nhiệt trị thể tích cao hơn (29,2 MJ/L so với ethanol), năng lượng riêng tính trên 1 kg không khí đạt 3,2 MJ/kg không khí (cao hơn xăng là 3,0 MJ/kg không khí), nhiệt ẩn hóa hơi thấp hơn etanol ($474 \text{ kJ/kg}$ so với $920 \text{ kJ/kg}$), tính kị nước tốt (độ tan trong nước chỉ đạt $7,7 \text{ g}/100\text{ ml}$ ở 20°C) giúp hạn chế tối đa hiện tượng tách pha khi bảo quản, và áp suất hơi bão hòa thấp ($2,3 \text{ kPa}$ ở 38°C) giúp giảm tổn thất do bay hơi.

Thông số lý hóa Butanol ($C_4H_{10}O$) Xăng thương mại ($C_4 - C_{12}$)
Khối lượng mol ($g/mol$) 74,12 105
Tỷ lệ H/C 2,5 1,85
Hàm lượng oxy (% khối lượng) 21,6 2,7
Hàm lượng hydrocacbon thơm (% thể tích) 0 35
Khối lượng riêng ở 15°C ($kg/m^3$) 810 751
Điểm bay hơi (°C) 78 - 117,7 27 - 225
Áp suất bay hơi ở 38°C ($kPa$) 2,3 48 - 103
Nhiệt dung riêng ($kJ\cdot kg^{-1}\cdot K^{-1}$) 2,2 2,0
Độ nhớt động lực học ở 20°C ($mPa\cdot s$) 1,19 0,4
Nhiệt ẩn bay hơi ($kJ/kg$) 474 364
Nhiệt trị thấp ($MJ/kg$) 33,3 43,5
Nhiệt độ tự cháy (°C) 423 257
Trị số Octane (RON / MON) 90 / 80 92 / 81
Tỷ lệ không khí/nhiên liệu lý thuyết (A/F) 11,2 14,7
Tốc độ ngọn lửa tầng ở 100 kPa, 325 K ($cm/s$) 36 33

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp thực nghiệm tải điện trở: Sử dụng động cơ xăng lai máy phát điện để chuyển đổi cơ năng trục khuỷu thành điện năng, cung cấp cho giàn tải điện thuần trở gồm 2 bóng đèn halogen 1000W và 9 bóng đèn sợi đốt 60W.
  • Phương pháp khống chế chế độ vận hành: Chế tạo và lắp đặt cụm 6 vít điều chỉnh cữ chặn bướm ga tương ứng với 6 mốc tốc độ động cơ cố định: 2100 v/p, 2300 v/p, 2500 v/p, 2700 v/p, 2900 v/p và 3000 v/p.
  • Phương pháp thu thập và xử lý tín hiệu: Tốc độ động cơ được xác định qua máy đo tốc độ vòng quay quang học đặt tại bánh đà. Dòng điện và điện áp đầu ra của máy phát được giám sát bằng đồng hồ vạn năng số. Nồng độ phát thải $CO$ được đo trực tiếp tại cửa xả thông qua mô-đun cảm biến khí bán dẫn $SnO_2$ MQ-7 (dải đo 10 - 1000 ppm), ghép nối vi điều khiển Arduino UNO R3 (vi điều khiển ATmega328, tần số 16 MHz), lập trình qua Arduino IDE và truyền dữ liệu thời gian thực lên máy tính cá nhân để trích xuất, tính toán.
  • Phương pháp chuẩn bị nhiên liệu: Cân điện tử tiểu ly có độ chính xác cao và cốc chia thể tích (100ml, 500ml) được sử dụng để phối trộn chính xác các tỷ lệ thể tích Bu0, Bu5 và Bu10.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nhiên liệu tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch, phân tích thực trạng phát thải giao thông đường bộ, xác định mục tiêu đánh giá tính năng kỹ thuật và phát thải của động cơ khi chạy bằng hỗn hợp Butanol/xăng, nêu rõ đối tượng, phạm vi và bố cục 5 chương của đồ án.

Chương 1: Tổng quan

Tổng hợp bối cảnh môi trường toàn cầu và Việt Nam, cơ chế hình thành hiệu ứng nhà kính và tác hại độc học của các thành phần khí xả ($CO$, $CO_2$, $NO_x$, $HC$). Trình bày các công nghệ phát triển trên động cơ đốt trong hiện đại (buồng cháy phụ, kỹ thuật đánh lửa tăng cường cho hỗn hợp nghèo, động cơ hybrid, hệ thống phối khí thông minh VVT-i và i-VTEC) cùng các dạng nhiên liệu sạch. Đi sâu phân tích các công trình nghiên cứu về nhiên liệu Butanol trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu trong nước của Huỳnh Tấn Tiến, Lê Minh Đức, Dương Đình Nghĩa (Đại học Đà Nẵng) chỉ ra rằng pha trộn dưới 30% butanol giúp giảm suất tiêu hao nhiên liệu, cải thiện phát thải $CO, HC, NO_x, CO_2$; nghiên cứu trên băng thử APA 204 cho thấy tỷ lệ butanol 10-50% làm giảm mô-men và công suất không quá 21%, giảm phát thải $CO, HC$ nhưng có xu hướng tăng $NO_x$.
  • Các nghiên cứu quốc tế của Feng và cộng sự (35% butanol trên động cơ SI đầy tải và một phần tải), Singh và cộng sự (tỷ lệ 5-75% ở dải tốc độ 1500-4500 v/p), Galloni và cộng sự (20% và 40% butanol theo khối lượng), Venugopal và cộng sự (hệ thống phun kép n-butanol/xăng riêng biệt), Chen và cộng sự (động cơ GDI tăng áp), Szwaja & Naber (động cơ biến đổi tỷ số nén), Elfasakhany (đánh giá biến thiên $CO$ và $UHC$ theo dải tốc độ) và Yang và cộng sự (30-35% butanol trên động cơ dùng bộ chế hòa khí).

Chương 2: Đặc điểm chính của Butanol và xăng

Phân tích cấu trúc hóa học ($C_4H_9OH$, cấu trúc không gian mạch thẳng), khối lượng phân tử ($74,12 \text{ g/mol}$) và các chỉ tiêu nhiệt động lý hóa cơ bản của n-Butanol sinh học so sánh với xăng RON 92. Phân tích chi tiết các chỉ tiêu vận hành:

  • Chỉ số Octane: Butanol có RON/MON đạt 90/80, có khả năng nâng cao khả năng chống kích nổ cho nhiên liệu hỗn hợp.
  • Hàm lượng oxy: Chiếm 21,6% khối lượng phân tử Butanol, thúc đẩy quá trình oxy hóa cacbon diễn ra hoàn toàn hơn trong buồng cháy, làm giảm nồng độ $CO$.
  • Độ bay hơi và nhiệt hóa hơi: Áp suất hơi bão hòa thấp hạn chế thất thoát do bay hơi nhưng đòi hỏi kiểm soát khả năng khởi động nguội; nhiệt ẩn hóa hơi ($474 \text{ kJ/kg}$) thuận lợi hơn cho việc khởi động so với cồn etanol.
  • Nhiệt trị và năng lượng riêng: Nhiệt trị thể tích ($29,2 \text{ MJ/L}$) và nhiệt trị khối lượng ($33,3 \text{ MJ/kg}$) thấp hơn xăng, tuy nhiên do nhu cầu không khí lý thuyết thấp ($11,1 \text{ kg}$ không khí/kg Butanol so với $14,6 \text{ kg}$ không khí/kg xăng), năng lượng riêng trên một đơn vị khối lượng không khí nạp của Butanol đạt $3,2 \text{ MJ/kg}$ không khí, cao hơn mức $3,0 \text{ MJ/kg}$ không khí của xăng.
  • Độ tan và tính kị nước: Độ tan trong nước thấp ($7,7 \text{ g}/100\text{ ml}$) giúp hỗn hợp Butanol/xăng duy trì tính đồng nhất, không phân tầng phức tạp như hỗn hợp Etanol/xăng.

Chương 3: Phương pháp thí nghiệm

Mô tả chi tiết cấu trúc hệ thống thực nghiệm, sơ đồ nguyên lý và danh mục thiết bị đo kiểm. Giới thiệu thông số kỹ thuật của tổ máy phát điện Honda EC2500CX trang bị động cơ xăng 4 thì Honda GX160 (1 xi lanh, OHV, làm mát cưỡng bức bằng gió, đường kính x hành trình piston $68 \times 45 \text{ mm}$, công suất định mức 6,5 HP, công suất điện liên tục 2,2 kVA, tối đa 2,5 kVA, điện áp 220/240V).

Trình bày chi tiết mạch đo nồng độ khí xả $CO$ sử dụng cảm biến bán dẫn MQ-7 kết nối mạch xử lý trung tâm Arduino UNO R3 (sử dụng chip so sánh LM393, nguồn cấp 5V DC, dải phát hiện 10 - 1000 ppm, công suất tiêu thụ 350 mW). Trình bày quy trình cố định vị trí bướm ga bằng 6 bu-lông hiệu chỉnh để thiết lập chính xác các mốc vòng tua (2100, 2300, 2500, 2700, 2900, 3000 v/p), quy trình hòa trộn nhiên liệu bằng cân tiểu ly, quy trình đóng tải điện trở và phương pháp tính toán công suất điện, mô-men quy đổi và nồng độ $CO$.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm đo đạc ở 3 chế độ nhiên liệu:

  • Đặc tính làm việc của động cơ khi sử dụng 100% xăng RON 92 (Bu0).
  • Đặc tính làm việc của động cơ khi sử dụng hỗn hợp 5% Butanol / 95% xăng (Bu5).
  • Đặc tính làm việc của động cơ khi sử dụng hỗn hợp 10% Butanol / 90% xăng (Bu10).
  • Phân tích so sánh tổng hợp về sự biến thiên của công suất ($N_e$), mô-men xoắn ($M_e$) và nồng độ phát thải $CO$ giữa các mức pha trộn theo dải tốc độ động cơ từ 2100 đến 3000 v/p.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết mức độ đáp ứng mục tiêu đề tài, khẳng định tính khả thi của việc sử dụng Butanol sinh học làm nhiên liệu phụ gia cho động cơ xăng cỡ nhỏ, nêu rõ các kiến nghị hoàn thiện hệ thống đo và mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Dữ liệu thực nghiệm của đồ án chỉ ra các quy luật biến thiên rõ rệt về tính năng kỹ thuật và phát thải khí xả của động cơ đốt trong khi sử dụng hỗn hợp Butanol/xăng:

  1. Về tính năng công suất và mô-men xoắn:

    • Ở dải tốc độ thấp và trung bình ($n < 2900 \text{ v/p}$), việc tăng tỷ lệ Butanol trong hỗn hợp (Bu5, Bu10) làm giảm nhẹ công suất và mô-men xoắn có ích so với xăng nguyên chất (Bu0), nguyên nhân do nhiệt trị khối lượng của Butanol ($33,3 \text{ MJ/kg}$) thấp hơn xăng ($43,5 \text{ MJ/kg}$).
    • Ở dải tốc độ cao ($n \ge 2900 \text{ v/p}$), công suất động cơ có xu hướng tăng nhẹ khi sử dụng nhiên liệu pha cồn. Công suất đạt giá trị cực đại trong toàn bộ dải thử nghiệm khi động cơ vận hành với nhiên liệu Bu5 tại điểm tốc độ $n = 2900 \text{ v/p}$, nhờ vào năng lượng riêng trên khối lượng không khí cao của Butanol ($3,2 \text{ MJ/kg}$ air) và quá trình cháy diễn ra nhanh hơn ở vòng tua cao.
  2. Về đặc tính phát thải cacbon monoxit ($CO$):

    • Nồng độ phát thải $CO$ giảm đáng kể khi tăng tỷ lệ Butanol trong nhiên liệu (từ Bu0 sang Bu5 và Bu10) trên hầu hết các dải tốc độ vận hành.
    • Sự hiện diện của 21,6% oxy liên kết trong phân tử Butanol đã bổ sung lượng oxy cục bộ trong buồng cháy, tăng cường quá trình oxy hóa $CO$ thành $CO_2$, giúp phản ứng cháy diễn ra triệt để ngay cả ở các chế độ hòa khí đậm.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Butanol sinh học có thể pha trộn trực tiếp vào xăng thương mại ở tỷ lệ từ 5% đến 10% thể tích để sử dụng cho động cơ đánh lửa cưỡng bức mà không cần thay đổi kết cấu cơ khí hay điều chỉnh hệ thống cung cấp nhiên liệu (bộ chế hòa khí/vòi phun).
  • Để tối ưu hóa hiệu suất nhiệt và giảm thiểu suy giảm công suất ở dải tốc độ thấp, cần kết hợp hiệu chỉnh góc đánh lửa sớm và cơ cấu điều khiển lượng cấp hỗn hợp phù hợp với đặc tính tốc độ cháy của Butanol.

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng thành công mô hình thử nghiệm chi phí thấp, ứng dụng vi điều khiển mã nguồn mở Arduino UNO R3 kết hợp cảm biến nồng độ khí MQ-7 để phục vụ nghiên cứu thực nghiệm động cơ tại xưởng thực hành.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về tính năng làm việc và phát thải $CO$ của dòng động cơ xăng cỡ nhỏ (Honda GX160) phổ biến tại Việt Nam khi sử dụng nhiên liệu sinh học Butanol.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do tình hình dịch bệnh kéo dài, nghiên cứu chưa thể triển khai chế độ thực nghiệm ở tỷ lệ hòa trộn 15% Butanol (Bu15) như mục tiêu đề ra ban đầu; phạm vi khảo sát phát thải mới tập trung vào khí $CO$, chưa đo đạc đồng thời các thành phần khí xả quan trọng khác như $NO_x, HC, CO_2$ và khói bụi $TSP$.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Hoàn thành các thử nghiệm ở tỷ lệ Butanol cao hơn (Bu15, Bu20, Bu30) và khảo sát dưới nhiều cấp tải khác nhau của máy phát điện.
    • Tích hợp thêm các cảm biến đo phát thải chuyên dụng ($NO_x, HC, CO_2$) và thiết bị đo suất tiêu hao nhiên liệu ($g_e$) để đánh giá toàn diện tính kinh tế - kỹ thuật.
    • Mở rộng thử nghiệm trên các dòng động cơ ô tô hiện đại trang bị hệ thống phun xăng điện tử đa điểm (EFI) hoặc phun xăng trực tiếp (GDI).

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Nhiệt và Năng lượng Tái tạo đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về nhiên liệu sinh học, nhiên liệu thay thế cho động cơ đốt trong.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tổng hợp và phân tích so sánh chi tiết các thông số hóa lý, nhiệt động học giữa Butanol và xăng (Chương 2).
    • Giải pháp thiết kế hệ thống thực nghiệm độc lập: phương pháp khống chế tốc độ bằng cữ vít bướm ga và cấu hình mạch đo nồng độ $CO$ qua cảm biến MQ-7 kết nối vi điều khiển Arduino UNO R3 (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

Đề tài sử dụng loại động cơ và trang thiết bị thực nghiệm cụ thể nào?

Đề tài sử dụng động cơ xăng 4 thì 1 xi lanh Honda GX160 lắp trên tổ máy phát điện 1 pha Honda EC2500CX (công suất liên tục 2,2 kVA, tối đa 2,5 kVA), kết nối với hệ thống tải điện trở gồm 2 bóng đèn halogen 1000W và 9 bóng đèn sợi đốt 60W. Tốc độ động cơ được đo bằng máy đo tốc độ vòng quay quang học, dòng điện đo bằng đồng hồ vạn năng, và nồng độ khí xả $CO$ được đo bằng cảm biến MQ-7 kết nối mạch Arduino UNO R3.

Vì sao đồ án chỉ công bố kết quả ở các mức hòa trộn 0%, 5% và 10% Butanol?

Theo thuyết minh đề tài, mục tiêu ban đầu đặt ra là nghiên cứu ở 4 mức tỷ lệ Butanol: 0% (Bu0), 5% (Bu5), 10% (Bu10) và 15% (Bu15). Tuy nhiên, do điều kiện khách quan của dịch bệnh kéo dài làm gián đoạn quá trình thực nghiệm tại xưởng, nhóm tác giả chỉ hoàn thành và công bố số liệu của 3 mức hòa trộn Bu0, Bu5 và Bu10.

Việc pha trộn Butanol vào xăng ảnh hưởng như thế nào đến công suất và phát thải CO của động cơ?

Kết quả thực nghiệm cho thấy: ở dải tốc độ dưới 2900 v/p, công suất động cơ giảm nhẹ khi tăng tỷ lệ Butanol do nhiệt trị của Butanol thấp hơn xăng; tuy nhiên ở tốc độ trên 2900 v/p, công suất tăng nhẹ và đạt giá trị cực đại với hỗn hợp Bu5 tại 2900 v/p. Về phát thải, nồng độ khí độc $CO$ giảm rõ rệt ở cả hai mức Bu5 và Bu10 so với xăng nguyên chất Bu0 trên toàn dải tốc độ nhờ lượng oxy nội tại trong phân tử Butanol (21,6%) giúp quá trình cháy hoàn toàn hơn.

Hệ thống đo nồng độ khí CO trong nghiên cứu được cấu thành và hoạt động ra sao?

Hệ thống đo phát thải $CO$ gồm cảm biến bán dẫn MQ-7 (sử dụng vật liệu nhạy khí $SnO_2$, dải đo 10 - 1000 ppm, chip so sánh LM393) đặt tại đầu ra ống xả động cơ, kết nối với mạch vi điều khiển Arduino UNO R3 (chip ATmega328, xung nhịp 16 MHz). Tín hiệu điện áp tương tự (0 - 5V) từ cảm biến được Arduino chuyển đổi số và truyền trực tiếp qua cổng USB lên máy tính xách tay để xử lý và hiển thị số liệu nồng độ qua phần mềm Arduino IDE và bảng tính Excel.

Butanol có ưu điểm gì nổi bật so với Ethanol khi sử dụng làm nhiên liệu pha chế cho động cơ xăng?

Butanol có mạch cacbon dài hơn ($C_4$ so với $C_2$ của ethanol), mang lại các đặc tính vượt trội: nhiệt trị thể tích cao hơn ($29,2 \text{ MJ/L}$), năng lượng riêng trên 1 kg không khí nạp cao hơn ($3,2 \text{ MJ/kg}$ air), nhiệt ẩn hóa hơi thấp hơn ($474 \text{ kJ/kg}$) giúp động cơ dễ khởi động nguội hơn, áp suất hơi bão hòa thấp hơn giúp giảm hao hụt do bay hơi, và đặc biệt là tính kị nước cao hơn (độ tan trong nước chỉ $7,7 \text{ g}/100\text{ ml}$), hạn chế tối đa nguy cơ hút ẩm và tách pha trong bình chứa.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng thành công hệ thống thử nghiệm đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp nhiên liệu Butanol/xăng trên động cơ xăng Honda GX160 qua các mốc tốc độ từ 2100 đến 3000 v/p. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc pha trộn Butanol ở tỷ lệ 5% và 10% giúp giảm đáng kể phát thải khí độc $CO$ ra môi trường mà không làm suy giảm nghiêm trọng công suất động cơ, thậm chí hỗn hợp Bu5 cho công suất tối ưu ở dải tốc độ cao (2900 v/p). Đây là nguồn dữ liệu thực nghiệm và tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong lĩnh vực ứng dụng nhiên liệu sinh học thay thế trên động cơ đốt trong.