Nghiên cứu hiện trạng các loài thú và đề xuất các giải pháp bảo tồn tại khu vực hồ đồng mô hà nội

Nghiên cứu hiện trạng các loài thú và đề xuất giải pháp bảo tồn tại hồ Đồng Mô, Hà Nội. Nâng cao hiệu quả bảo vệ đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm chung của lớp Thú

1.2. Thành phần các loài thú ở Việt Nam

1.3. Các mối đe dọa đối với khu hệ thú Việt Nam

1.4. Các nghiên cứu về khu hệ thú tại khu vực hồ Đồng Mô

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.5.2. Phương pháp phỏng vấn

2.5.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.5.4. Phương pháp bắt thả thú nhỏ bằng phương pháp bẫy lồng

2.5.5. Phương pháp sử dụng bẫy ảnh

2.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa chất, thổ nhưỡng

3.3. Khí hậu, thủy văn

3.4. Kinh tế xã hội

3.4.1. Dân cư và lao động

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thú tại khu vực hồ Đồng Mô

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Đa dạng về giữa các bộ thú ghi nhận tại hồ Đồng Mô

4.1.3. Đa dạng về các họ thú tại khu vực hồ Đồng Mô

4.2. Hiện trạng một số loài thú tại khu vực hồ Đồng Mô

4.2.1. Các loài thú quý hiếm

4.2.2. Tình trạng của một số loài thú khác tại khu vực hồ Đồng Mô

4.3. Các mối đe dọa đến khu hệ thú tại khu vực hồ Đồng Mô

4.3.1. Săn bắt động vật hoang dã

4.3.2. Ảnh hưởng của các hoạt động du lịch

4.3.3. Ảnh hưởng của việc chăn thả gia súc

4.3.4. Ảnh hưởng của khai thác gỗ

4.3.5. Ảnh hưởng của khai thác Lâm sản Ngoài gỗ

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn thú tại khu vực hồ Đồng Mô

4.4.1. Giải pháp giảm thiểu mối đe dọa săn bắn

4.4.2. Giải pháp hạn chế ảnh hưởng của các hoạt động du lịch

4.4.3. Đối với mối đe dọa chăn thả gia súc

4.4.4. Đối với mối đe dọa khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ

4.4.5. Đối với mối đe dọa cháy rừng, đốt nương rẫy

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hé lộ hiện trạng các loài thú quý hiếm tại hồ Đồng Mô

Khu vực hồ Đồng Mô, nằm ở phía Tây Bắc Hà Nội, là một vùng bán sơn địa có giá trị cao về cảnh quan và sinh thái. Nơi đây không chỉ là điểm du lịch hấp dẫn mà còn là môi trường sống của nhiều loài động thực vật hoang dã. Đặc biệt, hồ Đồng Mô được biết đến là địa điểm thứ hai tại Việt Nam ghi nhận sự tồn tại của loài Rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei) cực kỳ nguy cấp. Mặc dù có tầm quan trọng như vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng sinh học hồ Đồng Mô, đặc biệt là khu hệ thú, vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu của Hoàng Tùng Dương (2017) là một trong những công trình khoa học đầu tiên thực hiện khảo sát hệ động vật Sơn Tây một cách bài bản, nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu này. Công trình này đặt mục tiêu xác định thành phần loài, đánh giá hiện trạng và phân tích các mối đe dọa đối với các loài thú. Từ đó, xây dựng một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp với thực tiễn, góp phần bảo vệ không chỉ các loài thú mà còn cả hệ sinh thái đất ngập nước độc đáo của khu vực, vốn là một phần quan trọng của vùng đệm Vườn quốc gia Ba Vì. Việc hiểu rõ hiện trạng quần thể thú là cơ sở khoa học thiết yếu để các cơ quan chức năng như Chi cục Kiểm lâm Hà Nội và chính quyền địa phương đưa ra các quyết sách quản lý và bảo tồn hiệu quả, hướng tới sự phát triển hài hòa giữa kinh tế du lịch và bảo vệ thiên nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học hồ Đồng Mô Hà Nội

Hồ Đồng Mô là một hồ nước ngọt nhân tạo thuộc địa phận thị xã Sơn Tây và huyện Ba Vì, có diện tích mặt nước lên tới 1.300 ha với 21 hòn đảo lớn nhỏ. Vị trí địa lý đặc biệt, nằm dưới chân dãy núi Ba Vì, tạo nên một hệ sinh thái chuyển tiếp độc đáo giữa núi và đồng bằng. Đây là nơi cư trú của nhiều loài động vật, trong đó có các loài thú. Sự tồn tại của Rùa Hoàn Kiếm đã khẳng định giá trị bảo tồn toàn cầu của khu vực. Việc bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước tại đây không chỉ có ý nghĩa với các loài thủy sinh mà còn mang lại môi trường sống, nguồn thức ăn và nơi ẩn náu cho các loài động vật có vú, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái mong manh của toàn bộ khu vực.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hiện trạng các loài động vật có vú

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể: (1) Lập danh mục các loài thú tại khu vực hồ Đồng Mô thông qua các phương pháp điều tra thực địa như phỏng vấn, đặt bẫy ảnh, và điều tra theo tuyến. (2) Xác định hiện trạng các loài động vật có vú, đặc biệt là các loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và các nghị định của Chính phủ. (3) Phân tích, đánh giá các mối đe dọa động vật hoang dã từ hoạt động của con người. (4) Đề xuất các giải pháp bảo vệ hệ sinh thái khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, nhằm phục vụ công tác bảo tồn động vật hoang dã Hà Nội một cách bền vững.

II. Top 20 loài thú được ghi nhận tại Đồng Mô và hiện trạng

Kết quả nghiên cứu của Hoàng Tùng Dương (2017) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần các loài thú tại khu vực hồ Đồng Mô. Thông qua việc tổng hợp từ nhiều phương pháp điều tra khoa học, nghiên cứu đã ghi nhận được tổng cộng 20 loài thú, thuộc 14 họ và 5 bộ. Trong đó, bộ Gặm nhấm (Rodentia) cho thấy sự đa dạng cao nhất với 7 loài, tiếp theo là bộ Dơi (Chiroptera) và bộ Ăn thịt (Carnivora) với 5 loài mỗi bộ. Họ Chuột (Muridae) là họ đa dạng nhất với 5 loài được ghi nhận. Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc bổ sung 2 loài mới vào danh sách thú của khu vực: Triết chỉ lưng (Mustela strigidorsa) và Mèo rừng (Prionailurus bengalensis). Cả hai loài này đều được quan sát trực tiếp trong quá trình điều tra, cung cấp bằng chứng xác thực về sự hiện diện của chúng. Trong số 20 loài được ghi nhận, có 3 loài thuộc diện quý hiếm, cần được ưu tiên bảo vệ theo Nghị định của Chính phủ. Các loài này bao gồm Mèo rừng (nhóm IB), Triết chỉ lưng và Cầy hương (nhóm IIB). Hiện trạng của những loài này rất đáng báo động do áp lực từ săn bắt trái phépmất môi trường sống. Việc lập ra danh mục các loài thú chi tiết này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác giám sát quần thể động vật và hoạch định chính sách bảo tồn trong tương lai.

2.1. Phân tích đa dạng quần thể thú khu vực Ba Vì theo taxon

Phân tích cho thấy sự đa dạng không đồng đều giữa các nhóm. Bộ Gặm nhấm (35% tổng số loài) và bộ Dơi (25%) chiếm ưu thế. Điều này được giải thích do các loài thuộc hai bộ này thường có kích thước nhỏ, khả năng sinh sản nhanh, và ít bị săn bắt vì mục đích thương mại. Ngược lại, bộ Guốc chẵn (Artiodactyla) chỉ ghi nhận duy nhất loài Lợn rừng (Sus scrofa) và hiện cũng rất hiếm gặp. Sự kém đa dạng của các loài thú lớn cho thấy sinh cảnh tại hồ Đồng Mô đã bị thu hẹp và phân mảnh, không còn đủ điều kiện để duy trì các quần thể thú khu vực Ba Vì có kích thước lớn.

2.2. Hiện trạng các loài thú quý hiếm theo Sách Đỏ Việt Nam

Nghiên cứu nhấn mạnh tình trạng của 3 loài quý hiếm. Mèo rừng (Prionailurus bengalensis) được người dân xác nhận từng xuất hiện trên đảo Nổi nhưng hiện rất hiếm gặp do săn bắn và mất sinh cảnh. Triết chỉ lưng (Mustela strigidorsa), một loài mới được bổ sung, được quan sát thấy trên đảo Tre, nhưng cũng thường bị người dân bắt khi vào khu dân cư. Cầy hương (Viverricula indica), từng có số lượng khá lớn, nay đã suy giảm nghiêm trọng và chỉ còn lại vài cá thể ở Đảo Giếng. Tình trạng của các loài này cho thấy sự cấp thiết của các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để tránh nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

III. Phân tích các mối đe dọa đến quần thể thú hồ Đồng Mô

Quần thể thú tại hồ Đồng Mô đang phải đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của chúng. Nghiên cứu đã xác định và xếp hạng 6 mối đe dọa chính dựa trên ba tiêu chí: phạm vi, cường độ và tính cấp thiết. Trong đó, săn bắt trái phép được xác định là mối đe dọa lớn nhất và cấp bách nhất. Hoạt động này diễn ra lén lút nhưng phổ biến, nhắm vào các loài như Cầy, Sóc, và Mèo rừng để làm thực phẩm hoặc buôn bán. Các công cụ như súng tự chế và các loại bẫy kẹp được sử dụng rộng rãi. Mối đe dọa nghiêm trọng thứ hai là mất môi trường sống do sự phát triển của các hoạt động du lịch. Việc xây dựng các sân golf, khu nghỉ dưỡng đã lấn chiếm, san lấp các bãi bồi ven hồ, phá hủy thảm thực vật tự nhiên, làm thu hẹp nơi ở và nguồn thức ăn của nhiều loài. Các hoạt động khác như chăn thả gia súc không có quy hoạch cũng gây tác động tiêu cực, phá hủy thảm cây tái sinh và tiềm ẩn nguy cơ lây truyền dịch bệnh cho động vật hoang dã. Ngoài ra, khai thác gỗ, thu hái lâm sản ngoài gỗ và cháy rừng cũng là những yếu tố góp phần làm suy thoái hệ sinh thái. Việc nhận diện chính xác các mối đe dọa động vật hoang dã này là tiền đề để xây dựng các giải pháp bảo tồn trúng và đúng.

3.1. Săn bắt trái phép Mối đe dọa động vật hoang dã lớn nhất

Đây là hoạt động mang tính hủy diệt, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng cá thể của các loài. Theo khảo sát, người dân địa phương sử dụng nhiều hình thức săn bắn tinh vi, từ súng săn, bẫy kẹp đến bẫy lồng. Đối tượng săn bắt không chỉ giới hạn ở các loài thú lớn có giá trị kinh tế mà cả những loài nhỏ hơn như Chồn, Cầy lỏn tranh. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm quần thể thú mà còn phá vỡ chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái. Việc thực thi pháp luật còn lỏng lẻo là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng này khó được kiểm soát triệt để.

3.2. Mất môi trường sống do phát triển du lịch và hạ tầng

Sự phát triển nhanh chóng của các dự án du lịch quanh hồ Đồng Mô đã làm thay đổi cảnh quan tự nhiên một cách sâu sắc. Việc san lấp lòng hồ để xây dựng sân golf (Hình 4.9 trong nghiên cứu) là ví dụ điển hình cho việc phá hủy sinh cảnh đất ngập nước. Điều này không chỉ làm mất nơi cư trú của các loài thú mà còn ảnh hưởng đến các loài chim và bò sát. Cần có một chiến lược phát triển du lịch sinh thái bền vững, trong đó việc đánh giá tác động môi trường phải được thực hiện một cách nghiêm túc và minh bạch trước khi cấp phép cho bất kỳ dự án nào.

IV. 5 Giải pháp cấp bách bảo tồn các loài thú tại Đồng Mô

Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng và các mối đe dọa, nghiên cứu đã đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn hiệu quả các loài thú tại hồ Đồng Mô. Các giải pháp này tập trung vào việc giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học. Giải pháp hàng đầu là tăng cường công tác quản lý và thực thi pháp luật. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Hạt Kiểm lâm Sơn Tây, Ba Vì và chính quyền địa phương để tuần tra, giám sát, và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt trái phép. Việc thu hồi triệt để các loại vũ khí, công cụ săn bắt trong dân là biện pháp cần được ưu tiên. Song song đó, việc đẩy mạnh các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của công tác bảo tồn là giải pháp mang tính bền vững. Chương trình bảo tồn dựa vào cộng đồng cần được triển khai, tạo sinh kế thay thế cho người dân để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Ngoài ra, cần quy hoạch lại các hoạt động du lịch, đảm bảo sự phát triển hài hòa, và tiến hành các hoạt động phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước đã bị suy thoái. Cuối cùng, cần ngăn chặn triệt để các hoạt động khai thác lâm sản trái phép và có phương án phòng chống cháy rừng hiệu quả.

4.1. Giải pháp quản lý tuần tra và thu hồi vũ khí săn bắt

Đây là giải pháp mang tính răn đe trực tiếp. Các cơ quan chức năng như Chi cục Kiểm lâm Hà Nội cần tăng cường lực lượng, lập các chốt kiểm soát tại những điểm nóng. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành để truy quét các đường dây mua bán, vận chuyển động vật hoang dã. Việc xử phạt nghiêm minh, công khai các trường hợp vi phạm sẽ góp phần nâng cao tính tuân thủ pháp luật trong cộng đồng. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, khen thưởng những người dân tích cực tham gia tố giác tội phạm về môi trường.

4.2. Xây dựng chiến lược bảo tồn dựa vào cộng đồng địa phương

Bảo tồn chỉ thành công khi có sự tham gia của người dân địa phương, những người sống gần và hiểu rõ khu vực nhất. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo để cung cấp kiến thức, nâng cao nhận thức về bảo tồn. Xây dựng các mô hình kinh tế thay thế như trồng trọt, chăn nuôi theo hướng bền vững, hoặc phát triển du lịch cộng đồng có trách nhiệm. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế từ việc bảo vệ hệ sinh thái, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất, góp phần vào thành công của chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể.

4.3. Phục hồi hệ sinh thái và quy hoạch du lịch bền vững

Đối với các khu vực sinh cảnh đã bị suy thoái do các hoạt động du lịch, cần có kế hoạch phục hồi bằng cách trồng lại các loài cây bản địa, tái tạo thảm thực vật ven hồ. Các dự án du lịch mới phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường. Cần khoanh vùng các khu vực nhạy cảm, hạn chế tiếp cận của du khách để tạo không gian yên tĩnh cho động vật hoang dã sinh sống và sinh sản. Việc quy hoạch các tuyến tham quan, giới hạn số lượng khách và xử lý triệt để rác thải là những yêu cầu bắt buộc để phát triển du lịch sinh thái bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thú là nhóm loài động vật có giá trị cao về mặt thực phẩm, dƣợc liệu và thƣơng mại nên là đối tƣợng săn bắt chủ yếu của con ngƣời. Quần thể các loài thú ngoài tự nhiên ngày càng bị suy giảm mạnh, đặc biệt là các loài thú lớn và thú có giá trị. Thực tiễn cho thấy, trong tổng số 418 loài động vật đƣợc liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam (2007) thì có 94 loài thú (chiếm 22,5% tổng số các loài động vật) đang đứng bên bờ tuyệt chủng. Khả năng bắt gặp các loài thú lớn ở ngoài tự nhiên rất hiếm mà chủ yếu là các loài thú nhỏ nhƣ chuột, sóc, hoặc các loài dơi.

Bên cạnh đó, các loài thú nói riêng và các loài động vật nói chung hiện đang đối mặt với nhiều mối đe dọa khác nhau, điển hình là săn bắt và phá hủy sinh cảnh sống. Tình trạng khai thác gỗ củi, lấn chiếm đất rừng để canh tác nông nghiệp hoặc xây dựng công trình, khai thác lâm sản phụ, săn bắn trái phép xảy ra ở tất cả các khu rừng đặc dụng trong cả nƣớc. Mặc dù, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều biện pháp nhằm bảo tồn tài nguyên rừng nhƣ: công tác bảo tồn nội vi trong việc thành lập gần 200 khu rừng đặc dụng; công tác bảo tồn ngoại vi trong việc xây dựng các vƣờn sƣu tập, các trung tâm cứu hộ, các ngân hàng gen…và cả sử dụng các Văn bản luật nhằm dăn đe các tội phạm phá rừng nhƣng vẫn chƣa thể ngăn chặn đƣợc sự mất mát nguồn tài nguyên nhƣ hiện nay. Công tác bảo tồn tài nguyên rừng cần phải mang tính chất toàn dân và tại tất cả các địa phƣơng trong cả nƣớc.

Vì vậy, nghiên cứu hiện trạng quần thể các loài động vật và có phƣơng án bảo tồn tại các vùng miền là công việc cần thiết và cần sớm đƣợc triển khai. Hồ Đồng Mô là hồ nƣớc ngọt nhân tạo thuộc địa phận xã Kim Sơn, thị xã Sơn Tây và một phần thuộc huyện Ba Vì, TP. Hồ Đồng Mô cách trung tâm Hà Nội khoảng 40km về phía Tây Bắc, là một vùng bán sơn thủy có diện tích 1. Trƣớc những vẻ đẹp của thiên nhiên ban tặng, khu vực hồ Đồng Mô đã trở thành một trong những điểm du lịch hấp dẫn cho các du khách trong nƣớc và quốc tế nhƣ Sân Golf, Đảo Dài, các khu nghỉ dƣỡng.

Không những vậy, 1 hồ Đồng Mô là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật, động vật hoang dã nhƣ sen, súng, các trảm cỏ lau sậy…và đặc biệt, trong lòng hồ có nhiều đảo nhỏ tạo nên các dạng sinh cảnh và nơi cƣ chú của nhiều loài chim, thú. Đặc biệt, hồ Đồng Mô là địa điểm thứ 2 của nƣớc ta phát hiện có sự cƣ trú của loài Giải sin hoe hay tên gọi khác là Rùa hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei) hiện đang sinh sống. Tuy nhiên, đến nay chƣa có một công trình nghiên cứu nào về đa dạng sinh học tại hồ Đồng Mô. Vì vậy, nghiên cứu đa dạng sinh học và giảm thiểu các tác động tiêu cực của ngƣời dân địa phƣơng có ý nghĩa to lớn không chỉ góp phần bổ sung dữ liệu về đa dạng sinh học của cả nƣớc mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ loài Rùa hoàn kiếm đang có nguy cơ bị tuyệt chủng cao ở nƣớc ta.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng các loài thú và đề xuất các giải pháp bảo tồn tại khu vực hồ Đồng Mô, Hà Nội”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học cũng nhƣ bảo tồn sinh cảnh sống của các loài động vật tại khu vực hồ Đồng Mô. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm chung của lớp Thú Theo tài liệu của Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy (1998), Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009), đặc điểm chung của các loài thú nhƣ sau: ớp thú (Mamalia) là nhóm động vật có tổ chức cao nhất trong động vật Có xƣơng sống.

Cơ thể phủ lông mao (một số ít loài không có lông). Da có nhiều loại tuyến, nhƣng nổi bật là có tuyến sữa. Bộ xƣơng có sự tiến hoá cao nhƣ: sọ có 2 lồi cầu chẩm, xƣơng màng nhĩ và xƣơng xoăn mũi do có liên quan đến sự phát triển của thính giác và khứu giác mà phân hoá phức tạp, cổ có 7 đốt, chi có cấu tạo 5 ngón điển hình nhƣng có biến đổi để thích nghi với các lối vận chuyển khác nhau. Có cơ hoành đặc trƣng, ngăn cách và hình thành xoang ngực và xoang bụng.

Răng phân hoá, mọc trên xƣơng hàm. ệ thần kinh phát triển rất cao, bán cầu não trƣớc có vỏ não lớn và hình thành vòm não mới, có nhiều khe rãnh trên bán cầu não, tiểu não hình thành bán cầu tiểu não. Có đủ 12 đôi dây thần kinh não - giác quan phát triển mạnh. Tim có 4 ngăn, chỉ có chủ động mạch trái, hồng cầu không nhân - lõm 2 mặt - hổi có buồng thanh, nhiều phế nang, khả năng trao đổi khí với cƣờng độ cao.

à động vật đẳng nhiệt, khả năng điều hoà thân nhiệt cao. ậu thận, ống dẫn niệu mở vào bóng đái, ống dẫn niệu - sinh dục và ống tiêu hoá đổ vào hai lỗ khác nhau - có cơ quan giao phối, dịch hoàn nằm lọt xuống bìu ngoài xoang bụng - Có 02 buồng trứng, 02 ống dẫn và 01 tử cung, 01 âm đạo. Trứng nhỏ, thụ tinh trong và phát triển trong tử cung. Đối với thú cao thì phôi có liên hệ mật thiết với cơ thể mẹ qua màng phôi là màng ối, màng đệm, túi niệu tạo thành nhau thai.

Nuôi con bằng sữa. Lớp thú có ba dạng chính do thích nghi với môi trƣờng sống: Dạng có đầu, mình, cổ, và đuôi phân biệt rõ ràng: dạng này chiếm đa số các loài trong lớp thú, các loài này chủ yếu là sống trên cạn. Ví dụ: Mèo, Thỏ, Hổ, Trâu. Dạng có cánh: dạng này thích nghi với môi trƣờng sống không khí, có khả năng bay lƣợn.

Giữa các ngón của chi có lớp da – giống y nhƣ cánh của các loài 3 chim, hoặc màng da nối chi trƣớc với cổ, chi sau. Ví dụ: Dơi, Chồn bay, Sóc bay. Dạng thích nghi bơi lội: cơ thể có các chi biến đổi thành các vây. Lớp da trở nên trơn và bóng hơn.

Các đặc điểm tiến hóa vƣợt trội của lớp thú hơn các lớp động vật khác giúp cho các loài thú sinh sống trên khắp lục địa trừ vùng Nam Cực. Mỗi loài thú thích nghi với môi trƣờng sống đặc trƣng. Con non sinh ra đƣợc bảo vệ và chăm sóc tốt. Thành phần các loài thú ở Việt Nam Nghiên cứu về thành phần các loài thú ở Việt Nam đƣợc thực hiện bởi nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc.

Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào một nhóm loài cụ thể. Trên cơ sở này, nhiều tác giả đã tổng hợp kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học ở tất cả các vùng miền và các nhóm loài khác nhau để xây dựng bản danh lục thú Việt Nam, tiêu biểu nhƣ: Đặng Huy Huỳnh (1994), ê Vũ Khôi (2000), Kyznetsov (2006), Đặng Ngọc Quân và cộng sự (2008), Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009). Năm 1980, Cao Văn Sung và các cộng sự nghiên cứu về “Những loài gặm nhấm ở Việt Nam” đã thống kê đƣợc 64 loài, 7 họ thú gặm nhấm ở nƣớc ta. Năm 1981, Đặng Huy Huỳnh và cộng sự trong báo cáo “Kết quả điều tra nguồn lợi thú ở Việt Nam” đã tập hợp các tƣ liệu điều tra thú và lập danh sách các loài thú ở miền Bắc Việt Nam bao gồm 169 loài thú (202 loài và phân loài) thuộc 32 loài và 11 bộ.

Năm 1985, Đào Văn Tiến đã tiến hành khảo sát thú ở miền Bắc Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã lập đƣợc danh lục 129 loài và phân loài thú thuộc 32 họ, 11 bộ. Kết quả nghiên cứu của Đào Văn Tiến dựa vào phân tích các mẫu vật thú sƣu tầm đƣợc ở 12 tỉnh miền Bắc Việt Nam từ năm 1957 - 1971. Năm 1994, Đặng Huy Huỳnh và các cộng sự trong bản “Danh lục các loài thú (Mammalia) Việt Nam” đã thống kê đƣợc 223 loài thú thuộc 12 bộ, 37 họ (không thống kê các loài thú biển).

Năm 2000, ê Vũ Khôi trong bản “Danh lục các loài thú Việt Nam” đã thống kê 252 loài (289 loài và phân loài) thú ở Việt Nam (không thống kê các loài thú trên biển). Borissenko và Kruskop trong báo cáo “Bats of Vietnam and Ajacent territories.An indentìication manual” đã mô tả 57 loài dơi ở Việt Nam. Năm 2006, Kyznetsov trong tác phẩm “Mlekopitausii Vietnama” (thú Việt Nam tiếng Nga) đã thống kê 310 loài thú thuộc 44 họ và 14 bộ (kể cả loài thú biển) đây là danh lục thú Việt Nam đầu tiên có thống kê các loài thú biển đã biết ở vùng biển Việt Nam. Năm 2008, Đặng Ngọc Quân và cộng sự trong tác phẩm: “Danh lục các loài thú Việt Nam” đã thống kê 295 loài thú (298 loài và phân loài) thú thuộc 37 họ và 13 bộ ở Việt Nam (không kể thú biển).

Và gần đây nhất là vào năm 2009, Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh đã xây dựng tài liệu “Phân loại học lớp thú (Mammalia) và đặc điểm về khu hệ thú hoang dã Việt Nam”. Trong bản danh lục này, các tác giả đã thống kê 322 loài thuộc 43 họ 15 bộ thú ở Việt Nam (kể cả các loài thú biển). Thông tin về các bộ và họ thú đƣợc trình bày chi tiết trong bảng 1.1: Bảng tổng hợp về phân loại lớp thú ở Việt Nam TT Tên Việt Nam Tên khoa học Họ Loài 1 Bộ có vòi Proboscidea 1 1 2 Bộ Bò nƣớc Sirenia 1 1 3 Bộ Nhiều răng Scandentia 1 2 4 Bộ Linh trƣởng Primates 3 23 5 Bộ Cánh da Dermoptera 1 1 6 Bộ Thỏ Lagomorpha 1 3 7 Bộ Chuột voi Erinaceomorpha 1 2 8 Bộ Chuột chù Soricomorpha 2 22 9 Bộ Dơi Chiroptera 7 113 10 Bộ Tê tê Pholidota 1 2 11 Bộ Ăn thịt Carnivora 7 39 12 Bộ Móng guốc ngón lẻ Perrisodactyla 2 3 13 Bộ Móng guốc ngón chẵn Artiodactyla 5 20 14 Bộ Cá voi Cetacea 4 22 15 Bộ Gặm nhấm Rodentia 6 68 Tổng 15 43 322 Nguồn: Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009). 5 Có thể nói, thành phần các loài thú ở Việt Nam thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả.

Việc thống kê các loài thú biển cũng có nhiều quan điểm khau nhau. Tổng hợp các nghiên cứu về thành phần các loài thú ở Việt Nam đƣợc trình bày trong bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ