Nghiên cứu hệ vận chuyển thuốc trên cơ sở hạt micro nano chitosan và vật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ nhạy ph

Nghiên cứu hệ vận chuyển thuốc sử dụng hạt micro nano chitosan và hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ, pH. Ứng dụng tiềm năng trong y học tái tạo.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

237
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

LỜI CÁM ƠN

1. TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.4. Tổng quan về nguyên liệu, đối tượng nghiên cứu

1.5. Tổng quan hạt micro-nano chitosan

1.6. Tổng quan về hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH

1.7. Cơ sở khoa học của đề tài

1.8. Tình hình nghiên cứu

1.8.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.8.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.9. Nội dung nghiên cứu

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hóa chất và động vật

2.2. Tổng hợp copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH

2.3. Quy trình tạo hạt micro-nano

2.4. Quy trình phân hủy vật liệu trong điều kiện in vitro, in vivo

2.5. Quy trình đánh giá khả năng tải thuốc, bao gói thuốc của hạt micro-nano chitosan

2.6. Quy trình đánh giá hàm lượng acid acetic trong hạt micro-nano chitosan

2.7. Quy trình đánh giá tương thích sinh học của hệ dẫn hydrogel và hạt micro-nano chitosan trong điều kiện in vivo

2.8. Quy trình nhả thuốc từ hệ hydrogel, hạt micro-nano chitosan và hệ kết hợp hydrogel với hạt micro-nano chitosan

2.9. Mô hình tạo chuột tiểu đường tuýp 2

2.10. Các phương pháp phân tích

2.10.1. Phương pháp phân tích cấu trúc polymer

2.10.2. Phương pháp phân tích các đặc tính của copolymer

2.10.3. Phương pháp xác định đặc tính của chitosan

2.10.4. Phương pháp nhuộm HE (hematoxylin và eosin)

2.10.5. Phương pháp phân tích HPLC (high performance liquid chromatography)

2.11. Tóm tắt sơ đồ quy trình tổng hợp, nghiên cứu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tổng hợp và đánh giá đặc tính hydrogel nhạy nhiệt độ PLA-PEG-PLA

3.1.1. Tổng hợp triblock copolymer nhạy nhiệt độ PLA-PEG-PLA

3.1.2. Phân tích chuyển pha sol-gel của triblock copolymer PLA-PEG-PLA

3.2. Tổng hợp oligomer nhạy pH

3.2.1. Oligomer nhạy pH từ mserine (OS)

3.2.2. Oligomer nhạy pH từ acid suberic và ethylenediamine (OSA)

3.3. Tổng hợp hydrogel nhạy nhiệt độ, nhạy pH

3.3.1. Pentablock copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH OS-PLA-PEG-PLA-OS từ PLA-PEG-PLA và OS

3.3.2. Pentablock copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH OSA-PLA-PEG-PLA-OSA từ PLA-PEG-PLA và OSA

3.4. So sánh hydrogel nhạy nhiệt và hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH

3.5. Đánh giá khả năng phân hủy và tương thích của hydrogel

3.5.1. Phân hủy, tương thích sinh học của hydrogel PLA1750-PEG1750-PLA1750 (T-2)

3.5.2. Phân hủy, tương thích sinh học của hydrogel nhạy nhiệt độ, nhạy pH

3.6. So sánh khả năng phân hủy và tương thích của T-2

3.7. Tổng hợp hạt micro-nano chitosan

3.7.1. Đánh giá đặc tính của nguyên liệu chitosan

3.7.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo hạt micro-nano chitosan bằng phương pháp electrospraying

3.7.3. Đánh giá khả năng tương thích sinh học và phân hủy in vitro, in vivo của hạt micro-nano chitosan

3.8. Kết quả đặc điểm hạt micro-nano chitosan được tạo ra bằng phương pháp electrospraying

3.9. Đánh giá khả năng bao thuốc, nhả thuốc in vitro của hydrogel, hạt micro-nano chitosan

3.9.1. Khả năng bao gói, nhả thuốc kị nước của hydrogel, hạt micro-nano chitosan

3.9.2. Đánh giá khả năng tải thuốc, bao thuốc và nhả thuốc ưa nước của hydrogel, hạt micro-nano chitosan

3.10. Giải pháp làm tăng khả năng bao gói thuốc ưa nước của hệ vật liệu

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Vận Chuyển Thuốc Micro Nano Chitosan 55 ký tự

Hệ vận chuyển thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và phát triển hệ vận chuyển thuốc dựa trên sự kết hợp của hạt micro-nano chitosanvật liệu hydrogel y sinh có khả năng nhạy nhiệt độ, nhạy pH. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống có khả năng kiểm soát sự phân phối thuốc một cách chính xác đến vị trí cần thiết trong cơ thể. Chitosan được sử dụng rộng rãi nhờ tính tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và chi phí thấp. Kết hợp với hydrogel, hệ thống này hứa hẹn mang lại nhiều tiềm năng trong ứng dụng y học.

1.1. Đặc Tính Ưu Việt Của Hạt Micro Nano Chitosan

Hạt micro chitosanhạt nano chitosan sở hữu diện tích bề mặt lớn, khả năng bám dính tốt và dễ dàng được điều chỉnh kích thước. Điều này cho phép chúng tải được lượng thuốc lớn và kiểm soát tốc độ giải phóng. Chitosan là một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ chitin, có khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học cao, giảm thiểu nguy cơ gây độc tính. Theo nghiên cứu, kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xâm nhập tế bào, do đó việc điều chỉnh kích thước hạt nano chitosan là yếu tố quan trọng.

1.2. Ưu Điểm Của Vật Liệu Hydrogel Y Sinh Nhạy Nhiệt Độ pH

Vật liệu hydrogel có cấu trúc ba chiều, khả năng giữ nước cao và có thể được thiết kế để đáp ứng với các tác nhân kích thích bên ngoài như nhiệt độpH. Các hydrogel nhạy nhiệt độhydrogel nhạy pH có khả năng thay đổi thể tích hoặc cấu trúc khi tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ hoặc pH trong môi trường xung quanh. Sự thay đổi này có thể được sử dụng để kiểm soát sự giải phóng thuốc một cách có chọn lọc. Cấu trúc này mô phỏng tốt môi trường sinh học, tăng cường tính tương thích sinh học.

1.3. Ứng dụng hệ vận chuyển thuốc chitosan trong y sinh

Sự kết hợp giữa hạt micro-nano chitosanvật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ, nhạy pH mở ra tiềm năng to lớn trong ứng dụng y học. Hệ thống này có thể được sử dụng để vận chuyển thuốc đến các vị trí cụ thể trong cơ thể, chẳng hạn như tế bào ung thư hoặc các mô bị viêm. Ngoài ra, nó còn có thể kéo dài thời gian giải phóng thuốc, giảm tần suất dùng thuốc và cải thiện hiệu quả điều trị. Theo luận án, hệ kết hợp này có tiềm năng lớn trong điều trị tiểu đường tuýp 2 nhờ khả năng kiểm soát giải phóng thuốc exendin-4.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Giải Phóng Thuốc 58 ký tự

Mặc dù hệ vận chuyển thuốc trên cơ sở hạt micro-nano chitosanvật liệu hydrogel y sinh có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng thuốc. Hạt micro-nano chitosan có thể giải phóng thuốc quá nhanh, trong khi hydrogel có thể giải phóng thuốc quá chậm. Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của hệ thống là rất quan trọng để đạt được tốc độ giải phóng thuốc mong muốn. Ngoài ra, vấn đề ổn định của hạt nanođộc tính tiềm ẩn cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Khó khăn trong kiểm soát tốc độ giải phóng dược phẩm

Việc kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc từ hạt micro-nano chitosanhydrogel là một thách thức lớn. Chitosan có thể tương tác với thuốc một cách không mong muốn, dẫn đến việc giải phóng thuốc không kiểm soát được. Hydrogel có thể tạo ra một hàng rào vật lý, ngăn cản sự giải phóng thuốc hoặc làm chậm quá trình này. Cần có các phương pháp thiết kế và điều chỉnh hệ thống một cách cẩn thận để đạt được tốc độ giải phóng thuốc tối ưu, đặc biệt là với các loại dược phẩm khác nhau.

2.2. Vấn đề về độ ổn định và độc tính của vật liệu nano

Hạt nano có xu hướng kết tụ lại với nhau, làm giảm diện tích bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển thuốc. Việc duy trì sự ổn định của hạt nano trong môi trường sinh học là rất quan trọng. Ngoài ra, cần phải đánh giá cẩn thận độc tính của vật liệu nano để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống vận chuyển thuốc.

2.3. Thách thức bao gói thuốc ưa nước vào chitosan

Luận án chỉ ra rằng hạt micro-nano chitosan có giá trị tải thuốc (LC), bao gói (EE) thấp và khó kiểm soát nhả thuốc cả ưa nước và kị nước do không có sự tương tác giữa thuốc và chitosan. Đây là một thách thức lớn, đặc biệt khi muốn vận chuyển thuốc có tính ưa nước. Cần tìm ra các phương pháp cải thiện khả năng bao gói và giải phóng thuốc ưa nước từ hệ thống chitosan.

III. Phương Pháp Tạo Hạt Micro Nano Chitosan Bằng Electrospraying 59 ký tự

Phương pháp electrospraying là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra hạt micro-nano chitosan với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Quá trình này bao gồm việc sử dụng điện trường để phun dung dịch chitosan thành các giọt nhỏ, sau đó bay hơi dung môi để tạo thành hạt micro-nano. Các yếu tố như điện áp, tốc độ dòng chảy và nồng độ dung dịch có thể được điều chỉnh để kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt. Phương pháp này cho phép tạo ra các hạt đồng đều và có độ tinh khiết cao, phù hợp cho ứng dụng y sinh.

3.1. Tối ưu hóa thông số electrospraying cho hạt chitosan

Các thông số electrospraying như điện áp, tốc độ dòng chảy, nồng độ chitosan và khoảng cách giữa kim phun và bộ thu ảnh hưởng đáng kể đến kích thước và hình dạng của hạt micro-nano chitosan. Việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được hạt với kích thước và độ đồng đều mong muốn. Theo nghiên cứu trong luận án, nồng độ acid acetic ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước hạt.

3.2. Ảnh hưởng của nồng độ chitosan đến kích thước hạt

Nồng độ chitosan trong dung dịch có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt và sức căng bề mặt của dung dịch, từ đó ảnh hưởng đến kích thước hạt tạo thành. Nồng độ chitosan quá cao có thể dẫn đến việc tạo ra các hạt lớn và không đồng đều, trong khi nồng độ quá thấp có thể dẫn đến việc tạo ra các hạt quá nhỏ hoặc không ổn định. Cần xác định nồng độ chitosan tối ưu để tạo ra hạt có kích thước phù hợp với mục đích sử dụng.

3.3. Kiểm soát hình thái hạt bằng điện áp và khoảng cách phun

Điện áp và khoảng cách giữa kim phun và bộ thu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hình thái hạt. Điện áp cao có thể dẫn đến việc tạo ra các hạt nhỏ hơn và có độ đồng đều cao hơn, nhưng cũng có thể gây ra hiện tượng phóng điện. Khoảng cách phun quá ngắn có thể dẫn đến việc các hạt bị dính lại với nhau, trong khi khoảng cách quá dài có thể làm giảm hiệu quả của quá trình electrospraying. Cần điều chỉnh điện áp và khoảng cách phun một cách cẩn thận để tạo ra hạt với hình thái mong muốn.

IV. Tổng Hợp Hydrogel Nhạy Nhiệt Độ pH Từ PLA PEG PLA 60 ký tự

Việc tổng hợp hydrogel nhạy nhiệt độ, pH từ copolymer PLA-PEG-PLA là một phương pháp hiệu quả để tạo ra vật liệu có khả năng đáp ứng với các tác nhân kích thích bên ngoài. Copolymer PLA-PEG-PLA có tính chất lưỡng tính, với PLA có tính kỵ nước và PEG có tính ưa nước. Khi nhiệt độ tăng lên hoặc pH thay đổi, các phân tử PLA có xu hướng tập hợp lại với nhau, tạo thành các micelle và hình thành cấu trúc hydrogel. Việc điều chỉnh tỷ lệ PLA/PEG và khối lượng phân tử của copolymer cho phép kiểm soát độ nhạy nhiệt độ, pH của hydrogel.

4.1. Quy trình tổng hợp copolymer PLA PEG PLA tối ưu

Việc tổng hợp copolymer PLA-PEG-PLA đòi hỏi quy trình chính xác để đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn. Các yếu tố như tỷ lệ PLA/PEG, chất xúc tác, nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Phân tích NMR và GPC được sử dụng để xác định cấu trúc và khối lượng phân tử của copolymer. Luận án sử dụng phương pháp tổng hợp copolymer nhạy nhiệt PLA1750-PEG1750-PLA1750 (T-2.6 25%).

4.2. Điều chỉnh độ nhạy nhiệt độ bằng tỷ lệ PLA PEG

Tỷ lệ PLA/PEG trong copolymer có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy nhiệt độ của hydrogel. Tăng tỷ lệ PLA sẽ làm tăng tính kỵ nước của copolymer, dẫn đến việc hình thành hydrogelnhiệt độ thấp hơn. Ngược lại, tăng tỷ lệ PEG sẽ làm tăng tính ưa nước của copolymer và làm tăng nhiệt độ hình thành hydrogel. Việc điều chỉnh tỷ lệ PLA/PEG cho phép điều chỉnh độ nhạy nhiệt độ của hydrogel để phù hợp với ứng dụng cụ thể.

4.3. Ảnh hưởng của oligomer nhạy pH đến tính chất hydrogel

Việc kết hợp oligomer nhạy pH vào copolymer PLA-PEG-PLA có thể tạo ra hydrogel có khả năng đáp ứng đồng thời với cả nhiệt độpH. Các oligomer nhạy pH có khả năng thay đổi điện tích khi pH thay đổi, dẫn đến việc thay đổi tương tác giữa các phân tử copolymer và ảnh hưởng đến cấu trúc hydrogel. Việc lựa chọn và điều chỉnh nồng độ oligomer nhạy pH là rất quan trọng để đạt được độ nhạy pH mong muốn.

V. Ứng Dụng Hệ Vận Chuyển Thuốc Chitosan Điều Trị 58 ký tự

Hệ thống vận chuyển thuốc dựa trên hạt micro-nano chitosanvật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ, pH có nhiều ứng dụng tiềm năng trong điều trị bệnh. Hệ thống này có thể được sử dụng để vận chuyển thuốc đến các vị trí cụ thể trong cơ thể, chẳng hạn như tế bào ung thư hoặc các mô bị viêm. Ngoài ra, nó còn có thể kéo dài thời gian giải phóng thuốc, giảm tần suất dùng thuốc và cải thiện hiệu quả điều trị. Theo luận án, hệ kết hợp giữa hạt nano chitosan bao thuốc exendin-4 và hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH cho thấy kết quả khả quan trong việc giảm đường huyết ở chuột bị tiểu đường tuýp 2.

5.1. Vận chuyển thuốc chống ung thư đến tế bào đích

Hệ thống vận chuyển thuốc có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu đến các tế bào ung thư bằng cách sử dụng các kháng thể hoặc các phân tử nhận diện đặc hiệu. Hạt micro-nano chitosanhydrogel có thể được gắn với các phân tử này để tăng cường khả năng nhắm mục tiêu đến tế bào ung thư. Việc vận chuyển thuốc trực tiếp đến tế bào ung thư giúp giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.

5.2. Kéo dài thời gian giải phóng thuốc điều trị tiểu đường

Việc kéo dài thời gian giải phóng thuốc là rất quan trọng trong điều trị các bệnh mãn tính như tiểu đường. Hệ thống vận chuyển thuốc có thể được thiết kế để giải phóng thuốc một cách chậm rãi và liên tục trong thời gian dài, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và giảm tần suất dùng thuốc. Điều này giúp cải thiện tuân thủ điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.3. Nghiên cứu in vivo trên mô hình chuột tiểu đường tuýp 2

Thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột tiểu đường tuýp 2 cho thấy hệ kết hợp hạt micro-nano chitosanhydrogel có khả năng làm giảm lượng đường huyết hiệu quả hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng thành phần. Kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của hệ thống vận chuyển thuốc trong điều trị bệnh tiểu đường. Cần có thêm các nghiên cứu in vivo để đánh giá đầy đủ hiệu quả và độ an toàn của hệ thống trước khi đưa vào sử dụng trên người.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống Chitosan 56 ký tự

Nghiên cứu này đã thành công trong việc chế tạo và đánh giá một hệ thống vận chuyển thuốc tiềm năng dựa trên sự kết hợp của hạt micro-nano chitosanvật liệu hydrogel y sinh nhạy nhiệt độ, pH. Kết quả cho thấy hệ thống này có khả năng kiểm soát sự giải phóng thuốc và có tiềm năng lớn trong ứng dụng y học. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc, thành phần và đánh giá độ an toàn của hệ thống trước khi đưa vào sử dụng trên người. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc cá nhân hóa hệ thống vận chuyển thuốc, điều chỉnh liều lượng và thời gian giải phóng thuốc phù hợp với từng bệnh nhân.

6.1. Tối ưu hóa cấu trúc và thành phần hệ vận chuyển thuốc

Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của hệ thống vận chuyển thuốc là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Cần nghiên cứu các tỷ lệ khác nhau của chitosanhydrogel, cũng như các loại thuốc khác nhau, để tìm ra cấu hình tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp cải thiện độ ổn định và giảm độc tính của hệ thống.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải phóng dược phẩm

Việc hiểu rõ cơ chế giải phóng thuốc từ hệ thống vận chuyển thuốc là rất quan trọng để kiểm soát quá trình này một cách chính xác. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng thuốc, chẳng hạn như nhiệt độ, pH, và sự hiện diện của các enzyme. Các nghiên cứu về cơ chế giải phóng thuốc sẽ giúp thiết kế các hệ thống vận chuyển thuốc thông minh hơn, có khả năng đáp ứng với các tín hiệu sinh học trong cơ thể.

6.3. Cá nhân hóa hệ vận chuyển thuốc trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống vận chuyển thuốc có thể được cá nhân hóa để phù hợp với từng bệnh nhân. Việc điều chỉnh liều lượng và thời gian giải phóng thuốc dựa trên đặc điểm di truyền, tình trạng bệnh lý và các yếu tố cá nhân khác sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Hướng phát triển này đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ vận chuyển thuốc và y học cá nhân hóa.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ THANH HIỀN NGHIÊN CỨU HỆ VẬN CHUYỂN THUỐC TRÊN CƠ SỞ HẠT MICRO-NANO CHITOSAN VÀ VẬT LIỆU HYDROGEL Y SINH NHẠY NHIỆT ĐỘ, NHẠY PH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN THI THANH HIEN STUDY OF DRUG DELIVERY SYSTEM BASED ON CHITOSAN MICRO-NANO PARTICLES AND TEMPERATURE, PH-SENSITIVE BIOMEDICAL HYDROGELS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy HO CHI MINH CITY - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ THANH HIỀN NGHIÊN CỨU HỆ VẬN CHUYỂN THUỐC TRÊN CƠ SỞ HẠT MICRO-NANO CHITOSAN VÀ VẬT LIỆU HYDROGEL Y SINH NHẠY NHIỆT ĐỘ, NHẠY PH Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số chuyên ngành: 9520301 Phản biện độc lập: PGS.

Đỗ Thị Mỹ Liên Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Đại Hải Phản biện: PGS. Nguyễn Đình Thành Phản biện: PGS. Hoàng Thị Đông Quỳ Phản biện: TS.

Huỳnh Lê Huy Cường NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Huỳnh Đại Phú 2. Hà Cẩm Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, một ít nhiệm vụ nghiên cứu là thành quả tập thể và được sự cho phép của đồng sự sử dụng. Các kết quả nghiên cứu, các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Thị Thanh Hiền i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này nghiên cứu chế tạo hệ vật liệu bao gồm hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH từ Poly Ethylene Glycol (PEG), D,L-Lactide và hạt micro-nano chitosan để áp dụng làm hệ dẫn truyền thuốc dạng tiêm. Các đặc tính, yêu cầu cần thiết cho một vật liệu y sinh như tính tương thích sinh học, tính phân hủy sinh học, khả năng chuyển pha sol- gel, kích thước, hình dáng hạt được kiểm tra bằng các phương pháp khoa học hiện đại. Những kết quả chính của luận án cho thấy đã tạo được hạt micro-nano chitosan tròn, đều với kích thước trung bình 367 nm bằng phương pháp electrospraying.

Bên cạnh đó, hệ hydrogel nhạy nhiệt copolymer PLA1750-PEG1750-PLA1750 (T-2.6 25%) và các pentablock copolymer nhạy nhiệt và nhạy pH OS-PLA1750-PEG1750-PLA1750-OS (P-2.6 25%) hay OSA-PLA1750-PEG1750-PLA1750-OSA (P-2.6A 35%) được tổng hợp thể hiện các ưu điểm tạo gel tốt trong điều kiện 37°C, pH 7,4 và có đặc điểm của micelle. Tất cả các vật liệu đều đạt yêu cầu về tính tương thích sinh học và phân hủy sinh học. Hydrogel nhạy nhiệt cho kết quả thử nghiệm in vitro nhả thuốc kị nước (ibuprofen) có mối quan hệ với quy luật phân hủy: nhả chậm ban đầu và nhanh sau 3 tuần. Đối với thuốc ưa nước như paracetamol, hệ hydrogel nhả khá nhanh là do thuốc được giữ bởi PEG nằm ở vỏ của micelle nên dễ dàng khuếch tán vào môi trường.

Riêng hạt micro-nano chitosan có giá trị tải thuốc LC, bao gói EE thấp và khó kiểm soát nhả thuốc cả ưa nước và kị nước do không có sự tương tác giữa thuốc và chitosan. Từ đó, các giải pháp kết hợp 2 hệ vật liệu hydrogel và hạt micro-nano chitosan để cải thiện đặc tính bao thuốc, kéo dài nhả thuốc ưa nước được đưa ra. Giải pháp thứ nhất là tạo hạt micro-nano bao thuốc ưa nước paracetamol từ chitosan và hydrogel nhạy nhiệt đã làm tăng LC (3,94%) và EE (60,25%) cao bởi tương tác hydro giữa các nhóm chức của chitosan và PLA, nhưng việc kiểm soát nhả thuốc khó khăn. Giải pháp thứ hai là tạo hạt micro-nano chitosan bao thuốc ưa nước exendin-4 phân tán trong hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH để kéo dài thời gian nhả thuốc.

Việc thử nghiệm này cho kết quả hệ kết hợp đạt tốc độ nhả thuốc chậm hơn so với từng hệ riêng hydrogel P-2.6 và hạt trơn chitosan qua so sánh lượng đường huyết của chuột bị tiểu đường tuýp 2 sau khi tiêm. Đây là kết quả rất khả quan tạo tiền đề cho nghiên cứu sâu hơn hệ dẫn truyền thuốc exendin-4, một loại thuốc điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2, rất cấp thiết trong thực tế hiện tại. ii ABSTRACT This thesis studied the synthesis of biomaterial materials, including thermosensitive, pH-sensitive hydrogels from Poly Ethylene Glycol (PEG), D, L - Lactide, and micro-nano chitosan particles to apply as the injectable drug delivery system. The required properties for a biomedical material, such as biocompatibility, biodegradability, sol-gel phase transition, morphology, and size, were evaluated by scientific analytical methods.

The main results of the thesis show that the micro-nano chitosan particles formed by the electrospraying method obtained round shapes, uniform, with an average diameter of 367 nm. In addition, the synthesized thermosensitive PLA1750-PEG1750-PLA1750 (T-2.6 25%) hydrogel and the temperature, pH-sensitive OS-PLA1750-PEG1750-PLA1750-OS (P-2.6 25%), OSA-PLA1750-PEG1750- PLA1750-OSA (P-2.6A 35%) hydrogels showed a good gel state in 37°C, pH 7,4, and owning micelles feature. These materials exhibited degradation and good biocompatibility in vitro and in vivo testing. The hydrophobic drugs (ibuprofen) release process results of the T-2.6 hydrogels were related to the rule of in vitro degradation: initial slow and fast after three weeks.

For paracetamol as a hydrophilic drug, the release of hydrogels was quick because it was encapsulated by hydrophilic PEG located at the shell of the micelle. Remarkably, the micro-nano chitosan particles had small drug loading (LC), low efficient encapsulation EE and difficult drug release control of hydrophilic and hydrophobic drugs because of no interaction between the drugs and chitosan. Therefore, solutions that combine hydrogel materials and chitosan micro-nano particles were proposed to improve hydrophilic drug delivery. The first solution is to create micro-nano particles from a solution of chitosan and thermosensitive hydrogel containing paracetamol.

As a result, there is a dramatically increasing in the LC (3,94%) and EE (60,25%) because of hydrogen interaction between functional groups of chitosan and PLA, but drug release control is difficult. The second solution is to generate micro- nano chitosan particles coating an exendin-4 hydrophilic drug and disperse them in temperature and pH-sensitive hydrogels. The results displayed that the drug release rate of the combined system was slower than that of the P-2.6 hydrogel and bare chitosan particles. The positive outcome creates primes for further research into the exendin-4 drug delivery system to treat type 2 diabetes, an urgent problem now.

iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin cám ơn trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh giúp tôi tiếp thu thêm kiến thức mới, nâng cao trình độ chuyên môn của mình. Tôi chân thành cám ơn trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh và đặc biệt là Khoa Công nghệ Hóa học đã ủng hộ, quan tâm tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi gửi lời cảm ơn đến bộ môn đào tạo Kỹ thuật Hóa hữu cơ và các phòng thí nghiệm cho phép tôi thực hiện luận án này. Tôi trân trọng cám ơn PGS.

Huỳnh Đại Phú và TS. Hà Cẩm Anh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi cám ơn rất nhiều gia đình, các cộng sự, đồng nghiệp, các sinh viên đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.

viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xiii TỔNG QUAN .1 Tính cấp thiết của đề tài .1 Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài .2 Ý nghĩa của đề tài .3 Tổng quan về nguyên liệu, đối tượng nghiên cứu .4 Tổng quan hạt micro-nano chitosan .4 Tổng quan về hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH .6 Cơ sở khoa học của đề tài .10 Tình hình nghiên cứu .12 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .12 Tình hình nghiên cứu trong nước .25 Nội dung nghiên cứu .28 THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .29 Nguyên liệu, hóa chất và động vật .32 Tổng hợp copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH.32 Quy trình tạo hạt micro-nano .43 Quy trình phân hủy vật liệu trong điều kiện in vitro, in vivo .45 Quy trình đánh giá khả năng tải thuốc, bao gói thuốc của hạt micro-nano chitosan .46 Quy trình đánh giá hàm lượng acid acetic trong hạt micro-nano chitosan ………………………………………………………………………….47 Quy trình đánh giá tương thích sinh học của hệ dẫn hydrogel và hạt micro-nano chitosan trong điều kiện in vivo .47 Quy trình nhả thuốc từ hệ hydrogel, hạt micro-nano chitosan và hệ kết hợp hydrogel với hạt micro-nano chitosan .47 Mô hình tạo chuột tiểu đường tuýp 2 .48 v Các phương pháp phân tích .49 Phương pháp phân tích cấu trúc polymer.49 Phương pháp phân tích các đặc tính của copolymer .50 Phương pháp xác định đặc tính của chitosan .52 Phương pháp nhuộm HE (hematoxylin và eosin) .54 Phương pháp phân tích HPLC (high performance liquid chromatography) ………………………………………………………………………….54 Tóm tắt sơ đồ quy trình tổng hợp, nghiên cứu.54 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .58 Tổng hợp và đánh giá đặc tính hydrogel nhạy nhiệt độ PLA-PEG-PLA .58 Tổng hợp triblock copolymer nhạy nhiệt độ PLA-PEG-PLA .58 Phân tích chuyển pha sol-gel của triblock copolymer PLA-PEG-PLA .61 Tổng hợp oligomer nhạy pH .63 Oligomer nhạy pH từ mserine (OS) .63 Oligomer nhạy pH từ acid suberic và ethylenediamine (OSA) .66 Tổng hợp hydrogel nhạy nhiệt độ, nhạy pH .71 Pentablock copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH OS-PLA-PEG-PLA-OS từ PLA-PEG-PLA và OS .71 Pentablock copolymer nhạy nhiệt, nhạy pH OSA- PLA-PEG-PLA-OSA từ PLA-PEG-PLA và OSA .74 So sánh hydrogel nhạy nhiệt và hydrogel nhạy nhiệt, nhạy pH.77 Đánh giá khả năng phân hủy và tương thích của hydrogel.79 Phân hủy, tương thích sinh học của hydrogel PLA1750-PEG1750-PLA1750 (T-2.79 Phân hủy, tương thích sinh học của hydrogel nhạy nhiệt độ, nhạy pH .83 So sánh khả năng phân hủy và tương thích của T-2.90 Tổng hợp hạt micro-nano chitosan .92 Đánh giá đặc tính của nguyên liệu chitosan .92 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo hạt micro-nano chitosan bằng phương pháp electrospraying .94 Đánh giá khả năng tương thích sinh học và phân hủy in vitro, in vivo của hạt micro-nano chitosan .100 vi Kết quả đặc điểm hạt micro-nano chitosan được tạo ra bằng phương pháp electrospraying .102 Đánh giá khả năng bao thuốc, nhả thuốc in vitro của hydrogel, hạt micro-nano chitosan .103 Khả năng bao gói, nhả thuốc kị nước của hydrogel, hạt micro-nano chitosan .103 Đánh giá khả năng tải thuốc, bao thuốc và nhả thuốc ưa nước của hydrogel, hạt micro-nano chitosan .108 Giải pháp làm tăng khả năng bao gói thuốc ưa nước của hệ vật liệu .122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Công thức cấu tạo hóa học của chitosan .2 Mô phỏng sự trương nở của polymer hydrogel .3 Các tác nhân tác động đến khả năng đáp ứng của polymer thông minh [33] .4 Cơ chế hình thành gel của copolymer lưỡng tính theo nhiệt độ [34] .5 Sự thay đổi hình thái của polymer nhạy pH khi pH thay đổi .6 Giản đồ sol-gel của copolymer PDLLA-PEG-PDLLA theo nồng độ và nhiệt độ với phân tử lượng khác nhau S1, S2, S3 [55] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ