Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô, hệ thống truyền lực đóng vai trò truyền và phân phối mô-men xoắn cùng công suất từ động cơ đến các bánh xe chủ động. Là cụm chi tiết nằm giữa động cơ và hộp số, bộ ly hợp (côn) đảm nhận chức năng ngắt và nối dòng truyền mô-men một cách êm dịu, giúp việc chuyển số diễn ra thuận lợi, giảm tải trọng động tác dụng lên hệ thống truyền lực và bảo vệ động cơ khi xảy ra hiện tượng quá tải.

Dòng xe Toyota Vios là mẫu xe du lịch phổ thông được sử dụng rộng rãi nhờ tính kinh tế nhiên liệu, độ bền cơ học và chi phí bảo dưỡng thấp. Để khai thác hiệu quả và làm chủ kỹ thuật vận hành, việc nghiên cứu kết cấu, tính toán kiểm nghiệm và xây dựng quy trình chẩn đoán hư hỏng của hệ thống ly hợp là yêu cầu cần thiết trong chuyên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan về kết cấu, phân loại và nguyên lý làm việc của các loại ly hợp trên ô tô, trọng tâm là ly hợp ma sát khô một đĩa sử dụng lò xo màng.
  2. Thực hiện tính toán kiểm nghiệm các thông số cơ bản, mô-men ma sát, công trượt, công trượt riêng và độ tăng nhiệt độ của các chi tiết bị nung nóng trên xe Toyota Vios.
  3. Phân tích các dạng hư hỏng, nguyên nhân, hậu quả và thiết lập quy trình tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng các chi tiết thuộc cụm ly hợp Toyota Vios.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cụm ly hợp ma sát khô một đĩa dùng lò xo màng, dẫn động thủy lực trên dòng xe Toyota Vios.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các thông số kỹ thuật động lực học của xe Toyota Vios (động cơ xăng I4, hộp số cơ khí 5 cấp), kiểm nghiệm độ bền ma sát nhiệt và quy trình kỹ thuật sửa chữa thực tế tại xưởng.
  • Thời gian và địa điểm hoàn thành: Tháng 04 năm 2021 tại Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của Thầy Lương Huỳnh Giang.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Đề tài áp dụng lý thuyết tính toán thiết kế và kiểm nghiệm hệ thống truyền lực ô tô:

  • Mô hình truyền mô-men ma sát: Xác định mô-men ma sát yêu cầu của ly hợp thông qua mô-men xoắn cực đại của động cơ và hệ số dự trữ mô-men $\beta$.
  • Mô hình động học và động lực học quá trình đóng ly hợp: Đánh giá công trượt sinh ra trong quá trình đóng ly hợp thông qua mô-men quán tính quy dẫn của các khối lượng chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay (bánh đà, trục khuỷu, hệ thống truyền lực và toàn bộ xe).
  • Lý thuyết mài mòn và nhiệt học ma sát: Đánh giá mức độ mài mòn của bề mặt ma sát thông qua chỉ tiêu công trượt riêng $L_0$ ($J/m^2$) và độ tăng nhiệt độ $\Delta T$ ($^\circ K$) của chi tiết kim loại (bánh đà, đĩa ép) sau một chu kỳ đóng mở ly hợp.

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân loại, so sánh ưu nhược điểm của các dạng kết cấu ly hợp (ly hợp ma sát 1 đĩa, 2 đĩa, ly hợp thủy lực, ly hợp điện từ).
  • Phương pháp tính toán giải tích kỹ thuật: Áp dụng hệ thống công thức cơ học kỹ thuật và truyền động ô tô để tính toán kiểm nghiệm độ bền ma sát, công trượt và ứng suất nhiệt.
  • Phương pháp thực nghiệm và quy trình chẩn đoán kỹ thuật: Tổng hợp kinh nghiệm bảo dưỡng, phân loại hư hỏng thông qua các dấu hiệu âm học, cảm giác bàn đạp và xây dựng các bước tháo lắp, kiểm tra độ phẳng, độ mòn của các chi tiết.

3. Nguồn dữ liệu

  • Thông số kỹ thuật hình học và động lực học tiêu chuẩn của dòng xe Toyota Vios do nhà sản xuất công bố.
  • Các tiêu chuẩn và giới hạn cho phép về công trượt riêng, tải trọng nhiệt theo giáo trình chuyên ngành kỹ thuật ô tô.

Thiết kế và tính toán kiểm nghiệm hệ thống

Hệ thống ly hợp trên xe Toyota Vios được trang bị đĩa ma sát đơn dạng khô, sử dụng lò xo đĩa (lò xo màng) làm nhiệm vụ tạo lực ép, dẫn động ly hợp bằng hệ thống thủy lực có trợ lực chân không.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Vios Ký hiệu Giá trị Đơn vị
Trọng lượng bản thân xe $G_0$ 1030 – 1085 kg
Trọng lượng toàn bộ khi đầy tải $G_n$ 1495 kg
Kích thước tổng thể ($L_a \times B_a \times H_a$) - $4410 \times 1700 \times 1475$ mm
Chiều dài cơ sở $L$ 2550 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu $R$ 4,9 m
Dung tích thùng nhiên liệu - 42 lít
Số chỗ ngồi - 05 chỗ
Ký hiệu lốp xe - 185/65R15 (tính toán) / 245/70R16 -
Dung tích công tác động cơ $V_h$ 1497 cc
Công suất cực đại $N_{e\max}$ 107 / 6000 kW / rpm
Mô-men xoắn cực đại của động cơ $M_{e\max}$ 144 / 4200 Nm / rpm
Tỷ số truyền tay số 1 của hộp số $i_h$ 3,545 -
Tỷ số truyền của truyền lực chính $i_0$ 4,045 -
Khối lượng bánh đà $g_n$ 56,0 kg
Hệ số dự trữ mô-men ly hợp $\beta$ 1,6 -
Bán kính ngoài vòng ma sát $R_2$ 106 ($0,16$ dùng trong bước tính diện tích) mm
Bán kính trong vòng ma sát $R_1$ 70 ($0,07$) mm

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về ly hợp

Chương này trình bày toàn diện về cơ sở kết cấu và nguyên lý vận hành của các phân loại ly hợp ô tô:

  • Công dụng và yêu cầu: Phân tích 4 chức năng cốt lõi (truyền mô-men, cắt/nối mô-men êm dịu, chống quá tải, dập tắt dao động xoắn) và 8 tiêu chuẩn làm việc của bộ ly hợp.
  • Phân loại kết cấu: Hệ thống hóa ly hợp theo phương pháp truyền mô-men (ma sát, thủy lực, điện từ); theo hình dạng bề mặt ma sát (hình đĩa, hình nón/côn, hình trống); theo số lượng đĩa ma sát (1 đĩa, nhiều đĩa); theo trạng thái làm việc (thường đóng, thường mở); theo phương pháp tạo lực ép (lò xo trụ, lò xo côn, lò xo đĩa, lực ly tâm, bán ly tâm); và theo phương thức dẫn động (cơ khí, thủy lực, dẫn động có trợ lực).
  • Cấu tạo chi tiết ly hợp lò xo màng:
    • Phần chủ động: Bánh đà, đĩa ép, vỏ ly hợp và lò xo đĩa làm bằng thép đàn hồi, đóng vai trò vừa là cơ cấu tạo lực ép vừa là đòn bẩy mở ly hợp.
    • Phần bị động: Trục sơ cấp hộp số và đĩa bị động. Đĩa bị động gồm moay-ơ có rãnh then hoa, xương đĩa tán các cánh thép chữ T uốn vênh đàn hồi, tấm ma sát bằng vật liệu sợi carbon tổng hợp (hệ số ma sát đạt đến 0,38, bổ sung phụ gia thiếc, đồng, chì để chịu nhiệt đến 200°C) và cụm lò xo giảm chấn dập tắt dao động xoắn cộng hưởng.
    • Cơ cấu điều khiển thủy lực: Bàn đạp ly hợp, xi lanh chính (chứa bình dầu, pít-tông, van một chiều, van hồi áp), đường ống dẫn dầu, xi lanh chấp hành (pít-tông, cuppen làm kín, vít xả khí), đòn mở (càng cua) và vòng bi tì (bi tê).
  • So sánh các dạng kết cấu ly hợp:
Tiêu chí Ly hợp ma sát 1 đĩa Ly hợp ma sát 2 đĩa Ly hợp thủy lực Ly hợp điện từ
Mô-men truyền dẫn Trung bình, phù hợp xe con Lớn (do tăng số đôi bề mặt ma sát), dùng cho xe tải nặng Phụ thuộc động năng dòng chất lỏng Phụ thuộc mật độ từ trường bột thép
Độ êm dịu khi đóng Tốt, lực ép phân bố đều Rất êm dịu Cực kỳ êm dịu, không giật Êm dịu, chống quá tải tốt
Tính dứt khoát khi ngắt Rất dứt khoát Kém dứt khoát hơn Ngắt chậm khi xả dầu Ngắt nhanh khi ngắt dòng điện
Độ phức tạp kết cấu Đơn giản, nhỏ gọn Phức tạp, nhiều chi tiết Chế tạo chính xác cao Phức tạp, giá thành cao
Ứng dụng phổ biến Xe con (Toyota Vios), xe tải nhỏ Xe tải nặng, đầu kéo rơ-moóc Hộp số tự động thủy cơ Xe Hybrid hiện đại

Chương II: Tính toán kiểm nghiệm hệ thống ly hợp trên xe Toyota Vios

Chương II tập trung vào các bước tính toán kiểm nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật của ly hợp xe Toyota Vios:

  1. Xác định mô-men ma sát yêu cầu của ly hợp ($M_{ms}$): $$M_{ms} = \beta \cdot M_{e\max} = 1,6 \cdot 144 = 230,4 \text{ (Nm)}$$ Giá trị này đảm bảo ly hợp không bị trượt ở chế độ truyền mô-men cực đại nhưng vẫn bảo vệ được hệ thống khi quá tải.

  2. Tính toán động học và công trượt của ly hợp ($L$):

    • Xác định bán kính tính toán của bánh xe $r_k = 0,3510\text{ m}$ dựa trên kích cỡ lốp 185/65R15, hệ số biến dạng lốp $\lambda = 0,935$.
    • Tính toán mô-men quán tính quy dẫn của toàn bộ ô tô về trục bị động ly hợp ($J_b$) với trọng lượng toàn tải $G_n = 1495\text{ kg}$, hệ số khối lượng quay $\delta' = 1,08$, tỷ số truyền tay số một $i_h = 3,545$, tỷ số truyền lực chính $i_0 = 4,045$.
    • Xác định mô-men quán tính của các khối lượng quay phía động cơ ($J_e = 1,2 \cdot J_m$), trong đó mô-men quán tính bánh đà $J_m$ được tính từ khối lượng bánh đà $56\text{ kg}$ và bán kính trung bình bánh đà $r_{bd} = 0,14\text{ m}$.
    • Thiết lập phương trình tính công trượt $L$ phát sinh tại các bề mặt ma sát trong quá trình khởi hành ở tay số 1 tại số vòng quay nhỏ nhất của động cơ $n_0$.
  3. Kiểm tra công trượt riêng ($L_0$):

    • Diện tích bề mặt làm việc của tấm ma sát: $$F = \pi (R_2^2 - R_1^2) = 3,14 \cdot (0,16^2 - 0,07^2) = 0,065 \text{ (m}^2\text{)}$$
    • Công trượt riêng tính trên một đơn vị diện tích với số đôi bề mặt ma sát $i = 2$: $$L_0 = \frac{L}{F \cdot i} \text{ (J/m}^2\text{)}$$
    • Kết quả tính toán cho thấy giá trị $L_0$ nằm dưới ngưỡng giới hạn cho phép $[L_0] = 1000 - 1200\text{ J/m}^2$, chứng minh đĩa ma sát có độ bền mòn thỏa mãn điều kiện làm việc.
  4. Tính toán nhiệt độ nung nóng chi tiết ($\Delta T$):

    • Giả thiết toàn bộ nhiệt sinh ra từ công trượt truyền vào bánh đà và đĩa ép, không truyền ra môi trường xung quanh trong thời gian ngắn: $$\Delta T = \frac{\gamma \cdot L}{g_n \cdot c}$$
    • Với $\gamma = 0,5$ (tỷ lệ nhiệt truyền vào bánh đà đối với ly hợp 1 đĩa), khối lượng bánh đà $g_n = 56,0\text{ kg}$, nhiệt dung riêng $c$. Kết quả xác định độ tăng nhiệt độ sau mỗi lần đóng ly hợp không vượt quá giới hạn $281^\circ\text{K}$, đảm bảo hệ số ma sát không bị suy giảm do quá nhiệt.

Chương III: Những lưu ý cần khi sửa chữa thay thế phụ kiện Toyota Vios

Chương này trình bày các vấn đề thực hành kỹ thuật, bảo dưỡng và quy trình sửa chữa:

  • Khuyến nghị vận hành: Người lái cần thao tác đạp nhả côn nhịp nhàng, không ngậm chân côn khi vận hành; định kỳ kiểm tra toàn bộ hệ thống ly hợp ít nhất 1 tháng một lần.
  • Phân tích 7 dạng hư hỏng điển hình:
Dạng hư hỏng Biểu hiện nhận biết Nguyên nhân chủ yếu Hậu quả kỹ thuật
1. Ly hợp bị trượt Động cơ không truyền hết công suất; nhả bàn đạp khi gài số cao xe không tắt máy Tấm ma sát mòn, chai cứng, dính dầu mỡ; lò xo đĩa giảm đàn hồi hoặc gãy; bàn đạp không có hành trình tự do Gây cào xước bánh đà, đĩa ép; nhiệt độ tăng cao làm cháy đĩa ma sát; mất khả năng truyền lực
2. Rung giật khi nối truyền động Nhả bàn đạp từ từ nhưng xe vẫn bị rung giật, dao động mạnh Then hoa trục sơ cấp và moay-ơ mòn lỏng; đinh tán lỏng; đĩa ép nứt; lò xo giảm chấn bị yếu hoặc gãy Tăng tốc độ mài mòn mối ghép then hoa; giảm tuổi thọ cụm ly hợp
3. Không nhả hoàn toàn (cắt không dứt) Đạp kịch bàn đạp nhưng vào số khó; hộp số phát tiếng kêu va chạm bánh răng Hành trình tự do quá lớn; đĩa ma sát/đĩa ép bị vênh; lọt khí trong hệ thống thủy lực; thiếu dầu ly hợp Làm mòn vát đầu răng bánh răng số; cào xước đĩa ép, giảm độ bền cụm ly hợp
4. Liệt ly hợp (không cắt được) Đạp bàn đạp nhẹ bẫng hoặc kẹt cứng; không ngắt được chuyển động Xi lanh chính/chấp hành kẹt; tắc ống dẫn; rách rò rỉ cuppen làm kín; tụt hết dầu thủy lực Không gài số được; gây va đập cưỡng bức làm vỡ bánh răng hộp số
5. Ly hợp phát tiếng kêu lạ Kêu khi nhả côn (nối) hoặc khi đạp côn (cắt) ở chế độ không tải Khi nối: Moay-ơ lỏng, gãy lò xo giảm chấn, lệch tâm động cơ - hộp số. Khi cắt: Vòng bi tì (bi tê) hỏng, vòng bi đỡ đuôi trục sơ cấp rơ mòn Gây phá hủy ổ bi tỳ, phá hỏng toàn bộ cơ cấu ly hợp
6. Bàn đạp ly hợp bị rung Nhấn nhẹ chân thấy rung, đạp mạnh hết rung Động cơ và hộp số lệch tâm; bánh đà bị đảo; vỏ ly hợp lệch tâm; đĩa ép cong vênh Các chi tiết mài mòn không đều, giảm nhanh tuổi thọ
7. Đĩa ma sát bị cháy mòn Mùi khét ma sát, bề mặt tấm ma sát mòn trơ đinh tán Thói quen gác chân lên côn; lò xo đĩa yếu; bàn đạp mất hành trình tự do Bánh đà và đĩa ép bị cào xước sâu; xe mất khả năng di chuyển
  • Quy trình công nghệ tháo lắp và sửa chữa:
    1. Công tác chuẩn bị: Vệ sinh sạch sẽ bên ngoài cụm máy; chuẩn bị dụng cụ tháo lắp chuyên dụng.
    2. Tháo dẫn động điều khiển: Tháo cụm bu-lông bắt xi lanh chấp hành và nhấc ra khỏi vỏ hộp số (không cần tháo rời đường ống dẫn dầu để tránh lọt khí).
    3. Tháo hạ hộp số: Tháo giắc điện công-tơ-mét và công tắc đèn số lùi; tháo máy khởi động; đặt giá đỡ kích chuyên dùng đỡ đáy hộp số; tháo bu-lông chân hộp số với khung thân xe; tháo các bu-lông bắt vỏ hộp số với thân động cơ; rút nhẹ trục sơ cấp hộp số ra khỏi mối ghép then hoa đĩa bị động và hạ hộp số xuống.
    4. Tháo cụm ly hợp: Đánh dấu vị trí lắp ghép giữa vỏ ly hợp và bánh đà; nới lỏng đều các bu-lông bắt đĩa ép theo đường chéo để tháo cụm đĩa ép và đĩa bị động.
    5. Kiểm tra kỹ thuật chi tiết: Sử dụng đồng hồ so và thước kẹp kiểm tra độ phẳng bề mặt đĩa bị động, độ sâu đinh tán so với mặt ma sát, độ phẳng và độ mòn bề mặt đĩa ép, độ mòn và độ cong vênh của các lá lò xo đĩa, kiểm tra độ rơ và tiếng kêu của vòng bi tì cùng vòng bi đuôi trục khuỷu.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

  • Kết quả tính toán cụ thể:
    • Mô-men ma sát danh định của bộ ly hợp đạt $230,4\text{ Nm}$, đáp ứng hệ số dự trữ mô-men $\beta = 1,6$ đối với động cơ có $M_{e\max} = 144\text{ Nm}$.
    • Công trượt riêng của bề mặt ma sát $L_0$ nằm trong phạm vi cho phép ($[L_0] = 1000 - 1200\text{ J/m}^2$), xác nhận kích thước đĩa ma sát ($R_2 = 106\text{ mm}$, $R_1 = 70\text{ mm}$, diện tích $F = 0,065\text{ m}^2$) đáp ứng độ bền mài mòn.
    • Mức tăng nhiệt độ nung nóng của bánh đà sau mỗi chu kỳ đóng ngắt không vượt quá $281^\circ\text{K}$, loại trừ nguy cơ suy giảm đột ngột hệ số ma sát và cong vênh do sốc nhiệt.
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật:
    • Đề xuất quy trình tháo xi lanh chấp hành độc lập không ngắt đường ống dầu, giúp tối ưu hóa thời gian thao tác và hạn chế hiện tượng lọt khí trong hệ thống thủy lực.
    • Thiết lập bảng hướng dẫn chẩn đoán lỗi chi tiết dựa trên triệu chứng bàn đạp và tiếng ồn, hỗ trợ kỹ thuật viên xác định nhanh nguyên nhân hỏng hóc cơ khí hoặc thủy lực.
  • Đóng góp của đề tài: Hệ thống hóa cơ sở tính toán lý thuyết kết hợp với quy trình bảo dưỡng thực tế trên dòng xe du lịch Toyota Vios, cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng trực tiếp cho công tác sửa chữa gầm ô tô.

Hạn chế và hướng phát triển đề tài

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tính toán trên một dòng xe cụ thể (Toyota Vios sử dụng hộp số sàn 5 cấp). Mô hình tính toán nhiệt giả thiết toàn bộ nhiệt truyền vào bánh đà và đĩa ép tức thời mà chưa xét đến quá trình truyền nhiệt đối lưu ra môi trường không khí xung quanh.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu sang các hệ thống ly hợp điều khiển điện tử, ly hợp kép (Dual Clutch Transmission - DCT) và ly hợp trên các dòng xe Hybrid thế hệ mới.

Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực làm đồ án môn học Thiết kế tính toán ô tô hoặc Đồ án tốt nghiệp; giáo viên thực hành xưởng và kỹ thuật viên sửa chữa khung gầm ô tô.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Phần công thức giải tích và trình tự kiểm nghiệm công trượt, tải nhiệt ở Chương II là tài liệu mẫu rõ ràng cho các bài toán tính toán hệ thống truyền lực.
    • Bảng tổng hợp 7 dạng hư hỏng và quy trình tháo lắp hạ hộp số ở Chương III có thể sử dụng làm tài liệu hướng dẫn thực hành xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống ly hợp trên xe Toyota Vios trong đồ án thuộc loại kết cấu nào và sử dụng phương thức dẫn động gì?

Xe Toyota Vios sử dụng ly hợp ma sát khô một đĩa với cơ cấu ép bằng lò xo đĩa (lò xo màng). Cơ cấu dẫn động điều khiển là dạng dẫn động thủy lực có trợ lực chân không, gồm xi lanh chính, xi lanh chấp hành, càng mở và vòng bi tì.

2. Đĩa bị động của ly hợp xe Toyota Vios có cấu tạo đặc biệt gì để đảm bảo đóng ngắt êm dịu?

Xương đĩa bị động được tán với các cánh thép hình chữ T uốn vênh đàn hồi về các hướng ngược nhau trước khi tán độc lập vào tấm ma sát, giúp lực ép bề mặt tăng lên từ từ khi đóng ly hợp. Đồng thời, đĩa bị động tích hợp cụm lò xo giảm chấn xoắn xung quanh moay-ơ nhằm triệt tiêu các dao động cộng hưởng từ động cơ và mặt đường.

3. Kết quả kiểm nghiệm công trượt riêng và nhiệt độ nung nóng của ly hợp Toyota Vios có đạt tiêu chuẩn an toàn không?

Có. Kết quả tính toán công trượt riêng $L_0$ nằm dưới ngưỡng giới hạn cho phép ($1000 - 1200\text{ J/m}^2$), và mức tăng nhiệt độ của bánh đà $\Delta T$ không vượt quá giới hạn an toàn ($281^\circ\text{K}$), đảm bảo độ bền mài mòn và độ bền nhiệt của vật liệu ma sát.

4. Khi tháo bộ ly hợp khỏi xe Toyota Vios, bước công nghệ nào là bắt buộc để đảm bảo độ cân bằng động khi lắp lại?

Khi tháo cụm đĩa ép ra khỏi bánh đà động cơ, kỹ thuật viên bắt buộc phải đánh dấu vị trí tương đối giữa vỏ ly hợp và bánh đà, đồng thời ghi nhớ chiều lắp ghép của đĩa ma sát để đảm bảo độ cân bằng động và tránh hiện tượng rung giật khi xe vận hành trở lại.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tính toán kiểm nghiệm hệ thống ly hợp trên xe Toyota Vios" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ tổng quan lý thuyết, giải tích kiểm nghiệm động lực học đến quy trình công nghệ sửa chữa thực tế. Các kết quả tính toán chứng minh cụm ly hợp ma sát khô một đĩa dùng lò xo màng của xe Toyota Vios hoàn toàn thỏa mãn các chỉ tiêu về khả năng truyền mô-men ($230,4\text{ Nm}$), độ bền mòn do công trượt và giới hạn tải nhiệt. Đề tài đóng góp một tài liệu tham khảo có cấu trúc chặt chẽ, gắn kết giữa lý thuyết thiết kế cơ khí ô tô và quy trình thực hành kỹ thuật xưởng.