Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) nói chung và phân khúc sản phẩm chăm sóc cá nhân nói riêng tại Việt Nam có mức độ cạnh tranh cao với sự hiện diện của nhiều tập đoàn đa quốc gia và thương hiệu nội địa. Trong đó, Unilever Việt Nam là doanh nghiệp có vị thế dẫn đầu với mạng lưới phân phối gồm 150 đại lý và 300.000 cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc. Nhãn hiệu Clear của Unilever đã khẳng định được chỗ đứng trên thị trường dầu gội trị gàu, đặc biệt là dòng sản phẩm dành riêng cho nam giới Clear Men. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các đối thủ trực tiếp như X-Men, Romano, Head & Shoulders và xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để cải tiến sản phẩm và điều chỉnh chiến lược tiếp thị là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Đề tài "Nghiên cứu hành vi mua sản phẩm dầu gội đầu Clear của Tập đoàn Unilever và đề xuất chiến lược Marketing" (Mã môn học: DOM106 - Hành vi khách hàng, chuyên ngành Marketing & Sales, Trường Cao đẳng FPT Polytechnic) được nhóm tác giả thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích tổng quan thị trường dầu gội đầu và cấu trúc thị phần của các thương hiệu tại Việt Nam.
  2. Thiết kế và triển khai khảo sát thực tế nhằm thu thập dữ liệu về nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố Marketing hỗn hợp (4P) của Clear Men.
  3. Xác định chân dung khách hàng mục tiêu và xây dựng ý tưởng dòng sản phẩm mới mang tên "Clear Death".
  4. Xây dựng kế hoạch truyền thông Marketing tích hợp (IMC) nhằm gia tăng độ nhận diện và thúc đẩy hành vi mua cho sản phẩm mới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hành vi tiêu dùng và mức độ đánh giá của khách hàng nam giới đối với sản phẩm dầu gội đầu Clear Men. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại thị trường Việt Nam (trọng tâm là khu vực TP. Hồ Chí Minh), phạm vi thời gian thực hiện vào tháng 1 năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài ứng dụng các mô hình và khung lý thuyết quản trị marketing chuyên ngành để phân tích hành vi khách hàng:

  • Mô hình tháp nhu cầu Maslow: Ứng dụng phân tích động cơ tiêu dùng từ nhu cầu sinh lý cơ bản (làm sạch tóc, vệ sinh cá nhân) đến nhu cầu an toàn (bảo vệ da đầu khỏi nấm, gàu, vi khuẩn Malassezia) và nhu cầu thể hiện bản thân qua phong cách cá nhân.
  • Mô hình FAB (Features - Advantages - Benefits): Sử dụng để cấu trúc tính năng, ưu điểm vượt trội và lợi ích cốt lõi của dòng sản phẩm mới.
  • Mô hình Marketing hỗn hợp (4P - Product, Price, Place, Promotion): Khung đánh giá thái độ của khách hàng đối với sản phẩm hiện hữu và định hướng các giải pháp marketing.
  • Mô hình tiến trình 5 bước ra quyết định mua của người tiêu dùng: Bao gồm Nhận thức vấn đề, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Đánh giá sau mua.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo hình thức chọn mẫu thuận tiện đối với người tiêu dùng nam giới đã từng mua hoặc sử dụng dầu gội Clear Men.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc gấp 5 lần số lượng biến quan sát thang đo Likert ($5 \times 16 = 80$ mẫu). Số lượng mẫu hợp lệ thu thập và xử lý trên thực tế là $N = 88$ mẫu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát 88 khách hàng; dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ báo cáo phân tích ngành của Mordor Intelligence (2023) và khảo sát thị trường của Q&Me (2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mô tả thị trường ngành hàng lựa chọn và hành vi sử dụng sản phẩm nói chung

Chương 1 cung cấp bức tranh toàn cảnh về doanh nghiệp và thị trường ngành hàng dầu gội đầu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Unilever Việt Nam có 27 năm hoạt động, cung ứng khoảng 35 triệu sản phẩm mỗi ngày qua 150 đại lý và 300.000 điểm bán lẻ. Doanh nghiệp phân bổ sản phẩm theo 3 ngành chính: Thực phẩm, Vệ sinh & chăm sóc cá nhân (bao gồm Clear, Sunsilk, Dove, Lifebuoy, P/S, Pond's), và Sản phẩm giặt tẩy gia dụng.
  • Dự báo quy mô thị trường: Thị trường dầu gội toàn cầu dự kiến tăng trưởng từ 32,86 tỷ USD (năm 2023) lên 41,50 tỷ USD (năm 2028), đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4,78% giai đoạn 2023–2028.
  • Thị phần ngành hàng theo giới tính và vùng miền (Dữ liệu Q&Me):
    • Thị trường dầu gội nữ: Unilever chiếm trên 45% thị phần với Sunsilk, Clear và Dove. Xét theo vùng miền, Sunsilk dẫn đầu miền Bắc (20%), Clear dẫn đầu miền Trung (26%) và miền Nam (25%).
    • Thị trường dầu gội nam: Clear giữ vị trí dẫn đầu tại miền Nam (36%); X-Men chiếm ưu thế tại miền Bắc (29%) và miền Trung (33%), tiếp theo là Romano với 12% toàn quốc.
Thương hiệu Phân khúc giá tham chiếu Đặc tính sản phẩm và định vị
Clear Men 90.000 - 120.000 VNĐ / 350ml Chuyên sâu về làm sạch gàu, chăm sóc da đầu nam giới.
Head & Shoulders 90.000 - 120.000 VNĐ / 350ml Đa dạng mẫu mã, công thức ngăn gàu, đối thủ trực tiếp của Clear.
X-Men 120.000 - 140.000 VNĐ / 380ml Hương nước hoa cao cấp, định vị hình tượng nam tính, lịch lãm.
Romano ~120.000 VNĐ / 380ml Nhãn hiệu tiên phong dầu gội nam, hướng đến phong cách thành đạt.
Nguyên Xuân 75.000 - 110.000 VNĐ / 250ml Dầu gội dược liệu thiên nhiên, truyền thống, uy tín với phái nữ.

Chương 2. Phân tích kết quả nghiên cứu/khảo sát người tiêu dùng thực tế

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu từ 88 phiếu khảo sát hợp lệ về đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm và đánh giá thang đo Likert (1 - 5 điểm):

1. Thống kê nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng ($N = 88$)

  • Giới tính: Nam giới chiếm 93,18% (82 phiếu), nữ giới chiếm 6,82% (6 phiếu).
  • Độ tuổi: Nhóm từ 22 đến dưới 26 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 46,6% (41 phiếu); nhóm từ 18 đến dưới 22 tuổi chiếm 37,5% (33 phiếu); trên 26 tuổi chiếm 9,1% (8 phiếu); dưới 18 tuổi chiếm 6,8% (6 phiếu).
  • Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng chiếm 58% (51 phiếu); học sinh/sinh viên chiếm 22,7% (20 phiếu); lao động phổ thông chiếm 17% (15 phiếu); ngành nghề khác chiếm 2,3% (2 phiếu).
  • Mức thu nhập: Thu nhập từ 5 đến dưới 7 triệu đồng chiếm 35,23% (31 phiếu); từ 7 đến dưới 9 triệu đồng chiếm 35,23% (31 phiếu); dưới 5 triệu đồng và trên 9 triệu đồng đều chiếm tỷ lệ 14,77% (13 phiếu/nhóm).
  • Kinh nghiệm sử dụng: 100% người tham gia khảo sát (88 người) xác nhận đã từng sử dụng sản phẩm dầu gội Clear.
  • Kênh mua hàng phổ biến: Siêu thị/Trung tâm thương mại là kênh mua chính với 51,13% (45 phiếu); cửa hàng tạp hóa chiếm 29,54% (26 phiếu); sàn thương mại điện tử chiếm 14,55% (13 phiếu).
  • Mức chi tiêu cho dầu gội: Mức giá trên 150.000 VNĐ chiếm 43,2% (38 phiếu); từ 100.000 đến dưới 150.000 VNĐ chiếm 38,6% (34 phiếu); từ 50.000 đến dưới 100.000 VNĐ chiếm 10,2%; dưới 50.000 VNĐ chiếm 8%.
  • Tần suất mua sắm: Dưới 2 tháng/lần chiếm 37,50% (33 phiếu); từ 2 lần/tháng trở lên chiếm 30,68% (27 phiếu); 1 lần/tháng và trên 2 tháng/lần đều chiếm 15,91% (14 phiếu).
  • Yếu tố quan tâm hàng đầu: Giá cả là yếu tố được quan tâm cao nhất với 43,32% (38 phiếu); thương hiệu chiếm 9,00%; các yếu tố còn lại gồm chất lượng, hiệu quả và mùi hương.

2. Kết quả đánh giá thái độ theo mô hình 4P (Thang đo Likert 1–5)

Biến quan sát thuộc 4P Điểm trung bình (Mean) Nhận xét phân tích từ tác giả
Sản phẩm (Product)
- Bao bì bắt mắt 2,60 Mức đánh giá thấp, phản ánh bao bì chưa tạo ấn tượng mạnh.
- Chất lượng sản phẩm tốt > 3,00 Đạt mức hài lòng tốt từ người tiêu dùng.
- Hiệu quả rõ ràng > 3,00 Khách hàng cảm nhận được công dụng trị gàu.
- Hương thơm ấn tượng 3,08 Đạt mức trung bình khá.
Giá cả (Price) 3,20 Điểm trung bình toàn nhóm Giá đạt mức khá.
- Giá thành phù hợp thu nhập 3,19 Khách hàng chấp nhận được mức giá hiện tại.
- Giá sản phẩm rẻ hơn hãng khác 3,08 Điểm thấp nhất trong nhóm giá, tính cạnh tranh về giá chưa cao.
- Giá hợp lý so với chất lượng 3,35 Điểm cao nhất trong nhóm giá, chất lượng tương xứng giá bán.
Phân phối (Place)
- Phủ sóng tại tạp hóa toàn quốc 3,47 Điểm đánh giá cao nhất trong nhóm phân phối.
- Dễ mua trên sàn TMĐT 3,24 Mức độ tiếp cận kênh trực tuyến tốt.
- Dễ dàng tìm thấy sản phẩm 3,15 Mạng lưới phân phối thuận tiện cho người mua.
- Thường thấy tại siêu thị 3,08 Cần cải thiện mức độ hiện diện tại quầy kệ siêu thị.
Xúc tiến (Promotion) 2,88 Mức điểm trung bình dưới mức chuẩn (3,00) - Cần cải tổ.
- Quảng cáo hấp dẫn 3,22 Quảng cáo đạt yêu cầu thu hút.
- Khuyến mại đa dạng 3,04 Chương trình ưu đãi ở mức trung bình.
- Nhân viên tiếp thị chuyên nghiệp 2,95 Dưới mức trung bình.
- Chương trình quảng cáo ấn tượng 2,34 Điểm số thấp nhất toàn bộ khảo sát, quảng cáo thiếu tính đột phá.

Chương 3. Thiết lập đối tượng người tiêu dùng mục tiêu cho sản phẩm dầu gội đầu Clear Death của công ty Unilever

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng định hướng phát triển dòng sản phẩm mới mang tên Clear Death chuyên biệt cho nam giới:

  • Chân dung khách hàng mục tiêu:
    • Nhân khẩu học: Nam giới độ tuổi 18–26 tuổi; nghề nghiệp nhân viên văn phòng hoặc sinh viên; mức thu nhập từ 5 đến 9 triệu đồng/tháng trở lên.
    • Thói quen mua sắm: Mua hàng tại siêu thị, TTTM hoặc tạp hóa; chu kỳ mua dưới 2 tháng/lần hoặc từ 2 lần/tháng trở lên.
    • Sở thích & Phong cách sống: Ưa chuộng sản phẩm có bao bì nam tính, thiết kế tối giản; hương thơm tươi mát; có nhu cầu làm sạch sâu và ngăn ngừa gàu do vận động và môi trường khói bụi.
  • Cơ sở sinh học và nhu cầu đặc chế: Da đầu nam giới có lỗ chân lông lớn hơn, tiết nhiều bã nhờn và mồ hôi hơn nữ giới, tạo môi trường thuận lợi cho vi nấm Malassezia phát triển gây gàu và ngứa. Do đó, nam giới cần dầu gội có công thức điều tiết bã nhờn chuyên sâu mà không làm khô ráp da đầu.
  • Phân tích mô hình FAB cho sản phẩm mới Clear Death:
    • F (Features - Đặc tính): Bổ sung Vitamin B3 (Niacinamide) giúp cấp ẩm và kiểm soát tuyến nhờn; bổ sung chiết xuất thảo dược Xuyên tâm liên giúp kháng viêm, kháng khuẩn tự nhiên; công nghệ làm sạch sâu 3 tác động.
    • A (Advantages - Ưu điểm): Kết hợp giữa dược liệu dân gian và công nghệ bào chế hiện đại; giá thành dự kiến thấp hơn 11% so với các sản phẩm cùng phân khúc (mức giá dự kiến 135.000 VNĐ cho chai 380ml).
    • B (Benefits - Lợi ích): Loại bỏ đến 99,9% các tác nhân gây hại và nấm ngứa da đầu; nuôi dưỡng da đầu từ sâu bên trong, ngăn ngừa gàu tái phát lâu dài.

Chương 4. Lập kế hoạch truyền thông cho sản phẩm Clear Death của công ty Unilever

Chương 4 thiết lập kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC) theo tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng:

  1. Hành trình ra quyết định 5 bước:

    • Bước 1 - Nhận thức vấn đề: Người tiêu dùng gặp tình trạng ngứa, nhờn, gàu và mong muốn giải pháp mát lạnh, sảng khoái.
    • Bước 2 - Tìm kiếm thông tin: Tiếp cận qua nguồn tiếp thị kỹ thuật số, mạng xã hội, truyền miệng và trải nghiệm tại điểm bán.
    • Bước 3 - Đánh giá so sánh: So sánh công dụng sạch gàu, hương thơm và mức giá giữa Clear Men với Head & Shoulders, X-Men, Romano.
    • Bước 4 - Quyết định mua: Mua sắm tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa hoặc sàn TMĐT.
    • Bước 5 - Đánh giá sau mua: Cảm nhận hiệu quả ngăn gàu và độ mềm mượt của tóc; mong muốn mức giá phổ thông, ổn định.
  2. Lựa chọn đại sứ truyền thông (KOL): Đề xuất ca sĩ Karik làm đại diện thương hiệu nhờ mức độ ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội (1,43 triệu subscribers trên YouTube; 3,6 triệu người theo dõi trên Facebook; 999.000 người theo dõi trên Instagram) và hình ảnh phong cách, phù hợp với tệp khách hàng nam giới trẻ tuổi.

  3. Kế hoạch triển khai các chiến dịch cụ thể:

Hoạt động Tên chiến dịch / Nội dung Kênh triển khai & Thời gian Ngân sách dự kiến
Quảng cáo (Advertising) "Năm mới xuân sang - Tóc mượt đón xuân"
Sản xuất và phát sóng TVC quảng bá công năng mới của sản phẩm.
Kênh truyền hình, mạng xã hội, OOH.
Thời gian: 10/02 – 12/03/2024.
~100 triệu VNĐ sản xuất;
300 - 500 triệu VNĐ phát sóng.
Khuyến mại (Sales Promotion) "Cùng đánh bay nấm gàu - Cùng khởi đầu năm mới"
Tung phiên bản đặc biệt tăng thêm 20% dung tích giữ nguyên giá bán.
Điểm bán trực tiếp (POSM), Digital, OOH.
Thời gian: 22/03 – 22/05/2024 (2 tháng).
400 triệu VNĐ miền Bắc;
220 triệu VNĐ/vùng miền khác.
Quan hệ công chúng (PR) Viral Video & Trải nghiệm thực tế
Tạo nội dung TikTok bắt trend giải quyết độ ẩm cao gây gàu mùa Tết tại Sa Pa (sự kiện vận chuyển sản phẩm hỗ trợ người dùng).
Nền tảng TikTok, mạng xã hội.
Thời gian: 1 - 2 tháng.
~200 triệu VNĐ.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính rút ra từ dữ liệu

  • Nhận diện điểm nghẽn của thương hiệu: Khảo sát chỉ ra hai mắt xích yếu nhất trong phối thức Marketing hiện tại của Clear Men là bao bì sản phẩm (chỉ đạt 2,60/5 điểm) và mức độ ấn tượng của các chương trình quảng cáo (đạt 2,34/5 điểm, kéo điểm trung bình nhóm Xúc tiến xuống 2,88/5).
  • Lợi thế cạnh tranh được xác nhận: Sản phẩm được đánh giá cao nhất ở sự phù hợp giữa chất lượng và giá cả (3,35/5 điểm) cùng độ phủ bán lẻ truyền thống rộng khắp tại hệ thống tạp hóa (3,47/5 điểm).
  • Đặc tính sản phẩm mới được người dùng kỳ vọng: Kết quả khảo sát thúc đẩy định hướng bổ sung Niacinamide và thảo dược thiên nhiên Xuyên tâm liên vào công thức để tối ưu hiệu quả trị nấm gàu trên da đầu nam giới.

2. Giải pháp và đề xuất thực tiễn

  • Đề xuất phát triển dòng sản phẩm mới Clear Death với mức giá 135.000 VNĐ / chai 380ml, tích hợp công nghệ sạch sâu 99,9% và thành phần tự nhiên lành tính.
  • Xây dựng kế hoạch xúc tiến tích hợp đa kênh (TVC, khuyến mại tăng dung tích 20%, chiến dịch tương tác TikTok và KOL Karik) nhằm khắc phục hạn chế về truyền thông đã ghi nhận trong khảo sát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu dừng lại ở $N = 88$ người tiêu dùng theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng nam giới trên quy mô toàn quốc.
  • Hạn chế về phân tích thống kê: Dữ liệu khảo sát mới dừng lại ở mức thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm và tính điểm trung bình thang đo Likert, chưa áp dụng các kiểm định định lượng nâng cao như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi lấy mẫu xác suất tại nhiều tỉnh thành ở cả ba miền Bắc - Trung - Nam; áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố 4P đến lòng trung thành và quyết định mua lặp lại của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị bán hàng khi thực hiện các bài tập lớn, đồ án môn học liên quan đến Hành vi người tiêu dùng (mã môn DOM106 hoặc tương đương). Cụ thể:

  • Mẫu bảng câu hỏi khảo sát: Cung cấp cấu trúc bảng hỏi chuẩn gồm các phần nhân khẩu học, hành vi mua sắm và bộ thang đo Likert 5 mức độ đánh giá chi tiết 4 yếu tố Marketing Mix (4P).
  • Ứng dụng mô hình FAB: Cung cấp ví dụ thực tế về việc chuyển đổi dữ liệu phản hồi từ khảo sát khách hàng thành các tính năng (Features), ưu thế (Advantages) và lợi ích (Benefits) cụ thể cho một sản phẩm tiêu dùng nhanh.
  • Kế hoạch truyền thông đa kênh: Cung cấp cấu trúc lập ngân sách, lựa chọn KOL và phân bổ tiến độ cho các hoạt động Advertising, Sales Promotion và PR trên nền tảng số (TikTok).

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán như thế nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc gấp 5 lần số câu hỏi Likert ($5 \times 16 = 80$ mẫu). Số lượng mẫu khảo sát thực tế thu thập và xử lý hợp lệ là 88 mẫu ($N = 88$).

2. Điểm đánh giá thấp nhất trong khảo sát 4P của Clear Men thuộc về nội dung nào?
Tiêu chí "Các chương trình quảng cáo ấn tượng" thuộc nhóm Xúc tiến (Promotion) nhận điểm đánh giá thấp nhất với 2,34/5 điểm, tiếp theo là tiêu chí "Sản phẩm có bao bì bắt mắt" thuộc nhóm Sản phẩm (Product) với 2,60/5 điểm.

3. Sản phẩm mới Clear Death được đề xuất bổ sung những thành phần đặc trưng nào?
Sản phẩm mới được thiết kế bổ sung Vitamin B3 (Niacinamide) giúp cấp ẩm, điều tiết nhờn và chiết xuất dược liệu Xuyên tâm liên giúp kháng viêm, kháng khuẩn tự nhiên, hướng tới khả năng làm sạch 99,9% tác nhân gây hại da đầu.

4. Đại sứ thương hiệu được đề xuất trong kế hoạch truyền thông là ai?
Nhóm tác giả đề xuất ca sĩ Karik làm đại sứ thương hiệu dựa trên sự tương đồng về phong cách nam tính, chỉ số theo dõi cao trên mạng xã hội (1,43 triệu subs YouTube, 3,6 triệu follow Facebook, 999.000 follow Instagram) và sự phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu từ 18–26 tuổi.

5. Chương trình khuyến mại của sản phẩm mới được thiết kế như thế nào?
Chiến dịch khuyến mại mang tên "Cùng đánh bay nấm gàu - Cùng khởi đầu năm mới" diễn ra trong 2 tháng (22/03 – 22/05/2024), áp dụng hình thức tăng 20% dung tích sản phẩm với giá bán không đổi, triển khai tại kênh siêu thị, điểm bán trực tiếp và nền tảng trực tuyến.


Kết luận

Đồ án môn học đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm hành vi và thái độ của 88 khách hàng đối với dòng sản phẩm dầu gội Clear Men tại thị trường Việt Nam. Từ kết quả phát hiện những hạn chế trong thiết kế bao bì và mức độ hấp dẫn của hoạt động quảng cáo, nhóm nghiên cứu đã xây dựng ý tưởng sản phẩm Clear Death ứng dụng mô hình FAB kết hợp thảo dược Xuyên tâm liên và Niacinamide. Đề tài đồng thời cung cấp một kế hoạch truyền thông Marketing tích hợp với sự tham gia của KOL Karik và các chiến dịch đa kênh cụ thể, hoàn thiện chu trình từ nghiên cứu thị trường đến đề xuất giải pháp kinh doanh thực tiễn.