Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Khách sạn Danang Petro

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại khách sạn Danang Petro. Đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu luận văn

Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH SẠN

1.1. Khái niệm dịch vụ

1.2. Đặc điểm của dịch vụ

1.3. Vai trò của dịch vụ

1.4. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.4.1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

1.4.2. Vai trò của chất lượng dịch vụ trong hoạt động kinh doanh

1.4.3. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chất lượng dịch vụ

1.5. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH KHÁCH SẠN

1.5.1. Các đặc trưng cơ bản của khách sạn

1.5.2. Tổng quan về hoạt động kinh doanh khách sạn

1.5.3. Chất lượng dịch vụ ngành khách sạn

1.6. ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VỚI THANG ĐO SERVQUAL VÀ SERVPERF

1.6.1. Thang đo chất lượng dịch vụ Severqual

1.6.2. Thang đo chất lượng dịch vụ Servperf

1.7. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH SẠN

1.8. GIẢI THIẾT NGHIÊN CỨU

1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI KHÁCH SẠN DANANG PETRO

2.1. KHÁI QUÁT VỀ KHÁCH SẠN DANANG PETRO

2.1.1. Quá trình thành lập

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Khách sạn Danang Petro

2.1.3. Hiện trạng cơ sở vật chất

2.1.4. Hệ thống sản phẩm dịch vụ của Khách sạn Danang Petro

2.2. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

2.2.1. Thực trạng khách của Khách sạn Danang Petro

2.2.2. Thực trạng doanh thu

2.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.3.1. Nghiên cứu định tính

2.3.2. Nghiên cứu định lượng

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI KHÁCH SẠN DANANG PETRO

3.1. MÔ TẢ MẨU NGHIÊN CỨU

3.2. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DANANG PETRO

3.2.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH HỒI QUY BỘI

3.3.1. Kiểm định hệ số tương quan

3.3.2. Mô hình hồi quy

3.3.3. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

3.4. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT CỦA CÁC ĐẶC ĐIỂM CÁ NHÂN TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH SẠN DANANG PETRO

3.4.1. Kiểm định sự khác biệt của Thu nhập đến sự hài lòng

3.4.2. Kiểm định sự khác biệt của Giới tính đến sự hài lòng

3.4.3. Kiểm định sự khác biệt của nghề nghiệp đến sự hài lòng

3.4.4. Kiểm định sự khác biệt của Độ tuổi đến sự hài lòng

3.4.5. Kiểm định sự khác biệt của lý do lưu trú đến sự hài lòng

3.5. KẾT QUẢ THỐNG KÊ VỀ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CHUNG VÀ HÀI LÒNG THEO TỪNG NHÓM YẾU TỐ

3.5.1. Mức độ hài lòng chung

3.5.2. Mức độ hài lòng theo từng nhóm yếu tố

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Tóm tắt nội dung nghiên cứu

4.2. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.3. ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI KHÁCH SẠN DANANG PETRO

4.3.1. Vấn đề về Sự tin cậy

4.3.2. Vấn đề về sự đáp ứng

4.3.3. Vấn đề về sự đảm bảo

4.3.4. Vấn đề về phương tiện hữu hình

4.4. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.4.1. Hạn chế của nghiên cứu

4.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phát triển mạnh mẽ, việc nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là một hoạt động học thuật mà còn là nền tảng chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các nhân tố cốt lõi và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ khách sạn. Khách sạn Danang Petro, một cơ sở lưu trú 3 sao tọa lạc tại trung tâm Đà Nẵng, được chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về trải nghiệm khách hàng, từ đó có những điều chỉnh kịp thời. Nghiên cứu tập trung vào những khách hàng đã lưu trú trong một khoảng thời gian cụ thể để đảm bảo tính xác thực của dữ liệu. Thông qua việc khảo sát sự hài lòng khách hàng, ban quản trị có thể nhận diện điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến thái độ phục vụ của nhân viêncơ sở vật chất khách sạn. Kết quả của nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cho Danang Petro mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức chung về quản trị dịch vụ lưu trú tại Đà Nẵng, một trong những thị trường du lịch sôi động nhất cả nước. Việc phân tích sâu sắc các phản hồi của khách hàng là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc đo lường sự hài lòng khách hàng

Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng là chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá sự thành công trong kinh doanh dịch vụ. Chi phí để duy trì một khách hàng hiện tại luôn thấp hơn nhiều so với chi phí thu hút một khách hàng mới. Do đó, sự hài lòng không chỉ là mục tiêu mà còn là công cụ chiến lược. Theo luận văn của Dương Thái Thạch (2020), chất lượng dịch vụ càng tốt thì sự thỏa mãn của khách hàng càng cao, dẫn đến lòng trung thành của khách hàng được củng cố. Một khách hàng hài lòng sẽ có xu hướng quay trở lại và giới thiệu dịch vụ cho người khác, tạo ra hiệu ứng marketing truyền miệng tích cực. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh thương hiệu.

1.2. Giới thiệu tổng quan về khách sạn Danang Petro

Khách sạn Danang Petro, tiền thân là Khách sạn AMI, tọa lạc tại số 07 Quang Trung, trung tâm thành phố Đà Nẵng. Khách sạn trực thuộc Công ty Dịch vụ Dầu khí Đà Nẵng. Năm 2012, sau quá trình cải tạo và nâng cấp, khách sạn chính thức hoạt động với tiêu chuẩn 3 sao, gồm 15 tầng và 68 phòng ngủ. Các loại hình dịch vụ chính bao gồm lưu trú, tổ chức hội nghị, và cho thuê văn phòng. Cơ sở vật chất khách sạn được trang bị hiện đại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách và khách công tác. Với vị trí đắc địa và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, Danang Petro là một trong những địa chỉ quen thuộc cho dịch vụ lưu trú tại Đà Nẵng.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của đề tài nghiên cứu chuyên sâu

Mục tiêu nghiên cứu chính là xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Khách sạn Danang Petro. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khách hàng đã lưu trú tại khách sạn trong khoảng thời gian từ 01/09/2019 đến 21/12/2019. Việc giới hạn phạm vi này đảm bảo các phản hồi của khách hàng được thu thập là mới và phản ánh đúng thực trạng dịch vụ tại thời điểm khảo sát, từ đó đưa ra các đề xuất kiến nghị cho khách sạn một cách chính xác và khả thi.

II. Thách thức cốt lõi khi đánh giá chất lượng dịch vụ khách sạn

Đánh giá chất lượng dịch vụ khách sạn là một quá trình phức tạp do các đặc tính cố hữu của ngành dịch vụ. Không giống như sản phẩm hữu hình, dịch vụ mang tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và dễ hư hỏng. Những đặc tính này tạo ra thách thức lớn trong việc đo lường sự hài lòng một cách khách quan. Trải nghiệm khách hàng phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác giữa khách hàng và nhân viên tại thời điểm cung cấp dịch vụ. Cùng một dịch vụ nhưng có thể được cảm nhận khác nhau bởi những khách hàng khác nhau, hoặc thậm chí bởi cùng một khách hàng vào những thời điểm khác nhau. Theo Richard & Allaway (1993), việc quản lý chất lượng dịch vụ có thể hoàn toàn mơ hồ và khó giải quyết. Vì vậy, việc nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ để lượng hóa các yếu tố cảm tính. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc khách hàng phải dựa vào các yếu tố gián tiếp như giá cả, hình ảnh thương hiệu, hay cơ sở vật chất khách sạn để hình thành kỳ vọng trước khi sử dụng. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế nhận được chính là thước đo của sự hài lòng, và việc đo lường khoảng cách này là trọng tâm của nhiều mô hình nghiên cứu hiện đại.

2.1. Phân biệt khái niệm chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng là hai khái niệm có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Theo Cronin & Taylor (1992), chất lượng dịch vụ được xem là tiền đề dẫn đến sự hài lòng. Cụ thể, chất lượng dịch vụ tập trung vào các thành phần cụ thể của quá trình cung ứng (ví dụ: thái độ phục vụ của nhân viên, quy trình check-in check-out). Trong khi đó, sự hài lòng là một khái niệm tổng quát hơn, là trạng thái cảm xúc của khách hàng sau khi đã trải nghiệm toàn bộ dịch vụ. Một dịch vụ có chất lượng cao sẽ là nền tảng vững chắc để tạo ra sự hài lòng, nhưng sự hài lòng còn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân của khách hàng như tâm trạng, kỳ vọng trước đó, hoặc so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

2.2. Các đặc tính vô hình và không đồng nhất của dịch vụ

Đặc tính vô hình của dịch vụ khiến khách hàng không thể kiểm tra chất lượng trước khi mua. Họ chỉ có thể cảm nhận sau khi đã tiêu dùng. Điều này làm tăng mức độ rủi ro trong quyết định của khách hàng. Đặc tính không đồng nhất thể hiện ở việc chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào người cung cấp, người tiêu dùng và thời điểm cung cấp. Cùng một nhân viên nhưng có thể phục vụ với chất lượng khác nhau do tâm trạng hoặc áp lực công việc. Vì vậy, việc tiêu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ khách sạn là một thách thức lớn, đòi hỏi quy trình đào tạo nhân viên bài bản và hệ thống giám sát chặt chẽ.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu sự hài lòng tại Danang Petro

Để thực hiện nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro, một phương pháp luận khoa học và có hệ thống đã được áp dụng. Nghiên cứu này kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc. Giai đoạn đầu sử dụng nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia và một nhóm nhỏ khách hàng. Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho thang đo chất lượng dịch vụ, đảm bảo các câu hỏi trong bảng khảo sát sự hài lòng khách hàng phù hợp với bối cảnh thực tế của Khách sạn Danang Petro. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được thực hiện thông qua việc phát bảng câu hỏi cấu trúc cho một mẫu khách hàng lớn hơn. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS 20. Cách tiếp cận này cho phép không chỉ xác định được các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng mà còn đo lường được mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các đề xuất quản trị.

3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính định lượng

Nghiên cứu định tính được tiến hành trước để xây dựng khung lý thuyết và thang đo sơ bộ. Thông qua phỏng vấn, các khái niệm như sự đảm bảo, sự cảm thông được làm rõ trong bối cảnh cụ thể của khách sạn. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để thiết kế bảng câu hỏi cho nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp điều tra với kích thước mẫu đủ lớn (n=150 trong một số nghiên cứu tương tự) để đảm bảo độ tin cậy thống kê. Bảng câu hỏi thường sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để khách hàng bày tỏ mức độ đồng ý của mình với các phát biểu về chất lượng dịch vụ.

3.2. Xây dựng thang đo dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu đề xuất các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đó. Cụ thể, luận văn của Dương Thái Thạch đã tham khảo mô hình SERVQUAL và điều chỉnh để phù hợp. Các nhân tố chính trong mô hình bao gồm: Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, và Sự cảm thông. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát (câu hỏi) cụ thể, tạo thành một thang đo hoàn chỉnh để đánh giá trải nghiệm khách hàng.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình SERVQUAL để đo lường trải nghiệm

Việc áp dụng mô hình SERVQUAL là một bí quyết quan trọng trong nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro. Đây là một trong những công cụ phổ biến và hiệu quả nhất để đo lường sự hài lòng trong ngành dịch vụ. Mô hình này do Parasuraman và các cộng sự phát triển, tập trung vào việc xác định khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ. Thay vì chỉ hỏi khách hàng cảm thấy thế nào, SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên năm thành phần cốt lõi. Việc phân tích từng thành phần giúp ban quản trị xác định chính xác lĩnh vực nào đang làm tốt và lĩnh vực nào cần cải thiện. Ví dụ, điểm số thấp ở thành phần 'Sự tin cậy' cho thấy khách sạn chưa thực hiện đúng những gì đã hứa hẹn. Trong khi đó, điểm số thấp ở 'Phương tiện hữu hình' lại liên quan đến cơ sở vật chất khách sạn. Việc sử dụng một mô hình đã được kiểm chứng như SERVQUAL không chỉ tăng cường độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu mà còn cung cấp một ngôn ngữ chung để thảo luận và đưa ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng.

4.1. 5 thành phần cốt lõi của thang đo chất lượng dịch vụ

Mô hình SERVQUAL được cấu thành từ 5 thành phần chính: 1- Sự tin cậy (Reliability): khả năng cung cấp dịch vụ đúng như đã hứa một cách chính xác. 2- Sự đáp ứng (Responsiveness): sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. 3- Sự đảm bảo (Assurance): kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin. 4- Sự cảm thông (Empathy): sự quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. 5- Phương tiện hữu hình (Tangibles): diện mạo của cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân viên và các tài liệu quảng bá.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định thang đo

Sau khi thu thập dữ liệu, bước quan trọng là kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo. Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến trong cùng một nhân tố. Tiếp theo, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định xem các biến quan sát có thực sự nhóm lại thành các nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất hay không. Các kiểm định KMO và Bartlett's giúp xác nhận tính phù hợp của dữ liệu cho phân tích EFA. Quá trình này đảm bảo rằng thang đo dùng để đánh giá chất lượng dịch vụ khách sạn là vững chắc về mặt thống kê.

V. Top 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng sự hài lòng tại Danang Petro

Kết quả nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro đã chỉ ra các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng chung. Dựa trên việc phân tích dữ liệu khảo sát, đặc biệt là phân tích hồi quy bội, một mô hình các nhân tố ảnh hưởng đã được xác lập. Kết quả cho thấy cả năm thành phần của chất lượng dịch vụ theo mô hình điều chỉnh đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là khác nhau. Việc xác định được các yếu tố then chốt này cho phép khách sạn ưu tiên nguồn lực để cải tiến những khía cạnh mang lại hiệu quả cao nhất. Chẳng hạn, nếu 'Sự đảm bảo' (liên quan đến năng lực và thái độ phục vụ của nhân viên) có hệ số hồi quy cao nhất, việc đầu tư vào đào tạo nhân viên sẽ là một giải pháp nâng cao sự hài lòng hiệu quả. Ngược lại, nếu 'Phương tiện hữu hình' là yếu tố quan trọng, việc nâng cấp cơ sở vật chất khách sạn cần được đặt lên hàng đầu. Những phát hiện này cung cấp một bức tranh rõ ràng về cảm nhận và đánh giá khách sạn Danang Petro từ chính những người đã trải nghiệm dịch vụ.

5.1. Phân tích hồi quy bội xác định mức độ tác động

Phân tích hồi quy bội là kỹ thuật thống kê được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập (5 thành phần chất lượng dịch vụ) và biến phụ thuộc (sự hài lòng chung). Kết quả từ Bảng Coefficients (hệ số hồi quy) cho biết mỗi yếu tố tác động mạnh yếu ra sao đến sự hài lòng. Các giá trị Sig. (mức ý nghĩa thống kê) nhỏ hơn 0.05 khẳng định mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê. Mô hình hồi quy cũng được kiểm định độ phù hợp thông qua hệ số R Square hiệu chỉnh và kiểm định F trong bảng ANOVA.

5.2. Đánh giá của khách hàng về cơ sở vật chất và nhân viên

Thống kê mô tả cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố. Ví dụ, Bảng 3.19 trong luận văn gốc cho thấy điểm trung bình đánh giá của khách hàng về 'Phương tiện hữu hình', còn Bảng 3.17 cho thấy đánh giá về 'Sự đảm bảo'. So sánh các điểm trung bình này giúp nhận diện đâu là điểm mạnh được khách hàng đánh giá cao và đâu là điểm yếu cần cải thiện. Đây là những thông tin vô giá giúp khách sạn có cái nhìn trực diện vào trải nghiệm khách hàng thực tế.

VI. Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng tại KS

Dựa trên kết quả của việc nghiên cứu hài lòng khách hàng tại KS Danang Petro, chương cuối cùng của luận văn tập trung vào việc đưa ra các hàm ý chính sách và đề xuất kiến nghị cho khách sạn. Đây là phần mang giá trị ứng dụng cao nhất, chuyển hóa những phát hiện học thuật thành các hành động cụ thể. Các giải pháp nâng cao sự hài lòng được xây dựng một cách có hệ thống, bám sát vào từng nhân tố đã được phân tích. Các đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được cân nhắc dựa trên thực trạng hoạt động và nguồn lực của khách sạn. Mục tiêu cuối cùng là giúp Danang Petro cải thiện chất lượng dịch vụ khách sạn, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường dịch vụ lưu trú tại Đà Nẵng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế của đề tài và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo, góp phần vào sự phát triển liên tục của lĩnh vực quản trị khách sạn. Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng nghiên cứu không chỉ dừng lại ở trang giấy.

6.1. Hàm ý chính sách cho ban quản trị Khách sạn Danang Petro

Các hàm ý chính sách được đề xuất cụ thể cho từng vấn đề. Ví dụ, đối với 'Vấn đề về Sự tin cậy', giải pháp có thể là chuẩn hóa quy trình phục vụ để đảm bảo tính nhất quán. Đối với 'Vấn đề về sự đáp ứng', kiến nghị có thể là trao quyền nhiều hơn cho nhân viên tuyến đầu để giải quyết nhanh các yêu cầu của khách. Những đề xuất này cần được ban quản trị xem xét, lên kế hoạch và triển khai một cách bài bản, đồng thời thiết lập cơ chế theo dõi và đánh giá hiệu quả sau khi thực hiện.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế của đề tài

Mọi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn đã thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế như phạm vi mẫu hoặc giới hạn về thời gian khảo sát. Từ đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai được gợi mở, ví dụ như mở rộng nghiên cứu sang các nhóm khách hàng khác nhau (khách quốc tế, khách nội địa), hoặc nghiên cứu so sánh chất lượng dịch vụ của Danang Petro với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Điều này cho thấy tinh thần khoa học và mong muốn đóng góp lâu dài cho sự phát triển của doanh nghiệp.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụtại khách sạn danang petro

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH SẠN 1. Khái niệm dịch vụ “Dịch vụ là một hoạt động hoặc là một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình thường, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng”(Gronroos, 1990, dẫn theo Paul Lawrence Miner, 1998) [3]. - Dịch vụ là những lao vụ được thực hiện không liê hàng hóa(Theo từ điển tiếng Đức). - Philip Kotler [6, trang 522]định nghĩa dịch vụ như sau: Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với sản phẩm vật chất .v Cùng với quan điểm này thì Bùi Nguyên Hùng (2010) [5], cho rằng dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau. Mục đích của việc tương tác này là nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng. - Dịch vụ là sự phục vụ góp phần đáp ứng các nhu cầu của cá nhân hay tập thể,khác với thể thức chuyển quyền sở hữu một thứ của cải vật chất nào đó(Theo từ điển thuật ngữ kinh tế tài chính). - Dịch vụ là một sản phẩm kinh tế không phải là một vật phẩm mà là 7 công việc của con người dưới hình thái là lao động thể lực,kiến thức và kỹ năng chuyên nghiệp, khả năng tổ chức và thương mại(Giáo trình kinh tế các ngành thương mại dịch vụ_Trường ĐHKTQD 2003) [4].2 Đặc điểm của dịch vụ 1.

Đặc điểm chung của dịch vụ Dịch vụ là hàng hóa đặc biệt, nó có những nét đặc trưng mà hàng hóa hữu hình không có. Dịch vụ bao gồm 4 đặc điểm nổi bật đó là:  Dịch vụ có tính không hiện hữu: Là một đặc điểm cơ bản của dịch vụ. Đặc điểm này cho thấy dịch vụ là vô hình, không tồn tại dưới dạng vật thể. Tuy vậy sản phẩm dịch vụ mang nặng tính vật chất.

Tính không hiện hữu được biểu lộ khác nhau đối với từng loại dịch vụ. Nhờ đó người ta có thể xác định được mức độ sản phẩm hiện hữu, dịch vụ hoàn hảo và các mức độ trung gian giữa dịch vụ và hàng hóa hiện hữu. Trên thực tế từ hàng hóa hiện hữu tới dịch vụ phi hiện hữu có 4 mức độ sau: - Hàng hóa hiện hữu hoàn hảo. - Hàng hóa hoàn hảo: bao gồm hàng hóa hiện hữu khi tiêu dùng phải có dịch vụ đi kèm để tăng sự thỏa mãn.

- Dịch vụ chủ yếu,được thỏa mãn thông qua sản phẩm hàng hóa hiện hữu. - Dịch vụ hoàn hảo: hoàn toàn không hiện hữu. Để nhận biết dịch vụ thông thường phải tìm hiểu qua những đầu mối vật chất trong môi trường hoạt động dịch vụ.  Dịch vụ có tính không đồng nhất: Khó có thể có một tiêu chuẩn chung nào để đánh giá được chất lượng của dịch vụ(Thậm chí cùng một loại hình dịch vụ cũng không có tiêu chí để đánh giá chất lượng bởi vì chất lượng của sản phẩm nói chung sẽ được đánh 8 giá trước tiên thể hiện qua chỉ số kỹ thuật, tuy nhiên vì dịch vụ mang tính vô hình nên rất khó có được những chỉ số kỹ thuật và ở đây chất lượng dịch vụ được thể hiện ở sự thỏa mãn, hài lòng của người tiêu dùng – nhưng sự hài lòng của người tiêu dùng cũng rất khác nhau, nó có thể thay đổi rất nhiều).

 Dịch vụ có đặc tính không tách rời: Hàng hoá được sản xuất tập trung tại một nơi, rồi vận chuyển đến nơi có nhu cầu. Khi ra khỏi dây chuyền sản xuất thì hàng hóa đã hoàn chỉnh. Do đó, nhà sản xuất có thể đạt được tính kinh tế theo quy mô do sản xuất tập trung, hàng loạt, và quản lý chất lượng sản phẩm tập trung. Nhà sản xuất cũng có thể sản xuất khi nào thuận tiện, rồi cất trữ vào kho và đem bán khi có nhu cầu.

Do vậy, họ dễ thực hiện cân đối cung cầu. Nhưng quá trình cung cấp dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời. Người cung cấp dịch vụ và khách hàng phải tiếp xúc với nhau để cung cấp và tiêu dùng dịch vụ tại các địa điểm và thời gian phù hợp cho hai bên. Đối với một số các dịch vụ, khách hàng phải có mặt trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ.

 Sản phẩm dịch vụ mau hỏng: Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Dịch vụ có tính mau hỏng như vậy nên việc sản xuất mua bán và tiêu dùng dịch vụ bị giới hạn bởi thời gian. Đặc điểm của dịch vụ trong khách sạn: Sản phẩm dịch vụ của khách sạn mang tính phi vật chất.

Bởi vì việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ mang tính trải nghiệm. Sau khi tiêu dùng chúng ra không thể đem sản phẩm về, cũng không thể cầm nắm hay sờ được. Cái chúng ta có chỉ là cảm nhận, trải nghiệm khi sử dụng dịch vụ, cho nên sản phẩm dịch vụ mang tính phi vật chất. Tính phi vật chất gây khó khăn cho khách tiêu dùng dịch vụ cũng như 9 cho khách sạn cung cấp dịch vụ.

Do sản phẩm của khách sạn chủ yếu là dịch vụ, khách không thể nhìn thấy, sờ thấy được nên cả người bán lẫn người mua đều không thể kiểm tra được chất lượng của nó trước khi bán và trước khi mua. Khách không thể thấy được sản phẩm mình sẽ mua nên không thể đánh giá được chất lượng sản phẩm. Sản phẩm dịch vụ không thể tồn kho. Vì sản phẩm dịch vụ mang tính phi vật chất nên không thể tồn kho được.

Không tồn kho được nghĩa là không thể cất giữ, để dành để bán trong tương lai như sản phẩm hàng hoá được. Vì vậy nó tạo áp lực buộc các nhà quản lí khách sạn phải có những biện pháp để đẩy mạnh công tác bán sản phẩm dịch vụ. Người quản lí phải có những chính sách marketing hay khuyến mãi nhằm lôi kéo khách đến khách sạn để sử dụng sản phẩm dịch vụ bởi vì nó không để dành được, nếu hôm nay không tiêu dùng thì giá trị, doanh thu của ngày hôm đó sẽ bị mất đi. Sản phẩm dịch vụ trong khách sạn cũng không thể hoàn lại, thu hồi hay bán lại.

Khi khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ của khách sạn nếu không vừa ý thì khách sạn không thể thu hồi dịch vụ đã bán, khách hàng cũng không thể hoàn lại, trả lại vì sản phẩm dịch vụ có tính phi vật chất. Sản phẩm dịch vụ trong khách sạn có tính đa dạng và tổng hợp. Tính đa dạng thể hiện qua việc một sản phẩm dịch vụ nhưng lại có nhiều loại sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng. Ví dụ: trong dịch vụ lưu trú có nhiều hạng buồng (standard, superior, deluxe, suit…) và loại buồng (buồng đơn, buồng đôi…) khác nhau nhằm đáp ứng những nhu cầu khác nhau của khách hàng.

Tính tổng hợp thể hiện ở khách sạn không chỉ có dịch vụ lưu trú mà còn có nhiều dịch vụ khác nhau như: ăn uống, hội nghị, làm đẹp, thể thao… tạo nên một hệ thống sản phẩm nhằm thoả mãn tối đa nhất nhu cầu của khách, ngoài ra tính tổng hợp của sản phẩm dịch vụ cũng đem lại sự tiện ích, 10 tiện lợi cho khách khi sử dụng dịch vụ, điều này góp phần kích thích chi tiêu của khách để khách sử dụng nhiều sản phẩm dịch vụ hơn và khách sạn cũng thu lại được nhiều lợi nhuận hơn. Sản phẩm dịch vụ trong khách sạn có tính cố định, tức là sản phẩm dịch vụ trong khách sạn là không thể mang đến cho khách du lịch mà khách du lịch phải tự đến với khách sạn để thoả mãn nhu cầu tại đó (khách sạn không thể mang buồng ngủ đến phục vụ dịch vụ lưu trú cho khách mà khách phải đến khách sạn để sử dụng dịch vụ này). Và khách sạn là nơi thực hiện khâu phục vụ trực tiếp, chịu trách nhiệm về toàn bộ chất lượng của sản phẩm dịch vụ. Sản phẩm dịch vụ mang tính không đồng nhất.

Tức là cùng một dịch vụ mỗi người có những trải nghiệm khác nhau, hoặc tuỳ vào thời điểm mà cũng chính người đó sử dụng dịch vụ đó có những trải nghiệm khác nhau, thậm chí nhân viên phục vụ khác nhau cũng đem đến những trải nghiệm khác nhau cho khách hàng về sản phẩm dịch vụ. Vai trò của dịch vụ Dịch vụ là một trong ba khu vực thống nhất của nền kinh tế quốc dân (công nghiệp - nông nghiệp - dịch vụ). Nó giữ vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Ở các nước có nền kinh tế phát triển thì dịch vụ chiếm 70% GDP và lao động xã hội.

Dịch vụ có vai trò quan trọng ,thể hiện: + Sự phát triển khoa học - công nghệ của toàn cầu hóa,của kinh tế trí thức. + Phục vụ sự phát triển toàn diện và ở trình độ cao của con người. + Phục vụ cho sản xuất phát triển nhanh,bền vững và hiệu quả. + Giải quyết được những vấn đề của xã hội như việc làm,môi trường,… 1.

CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ được định nghĩa bằng nhiều cách khác nhau tùy 11 thuộc vào đối tượng nghiên cứu. Chất lượng dịch vụ là việc các nhà cung cấp dịch vụ đáp ứng mức độ nhu cầu và sự mong đợi của khách hàng với dịch vụ đó. Vì thế, chất lượng dịch vụ chủ yếu do khách hàng xác định, mức độ hài lòng của khách hàng càng cao thì chất lượng dịch vụ càng tốt.

Chất lượng dịch vụ rất khó xác định và chưa có chiến lược quản lý hiệu quả. Việc nhận thức, kiểm tra, kiểm soát chất lượng trong dịch vụ là yêu cầu lớn đặt ra đối với các nhà nghiên cứu. Chất lượng thực tế và những yếu tố chi phối nó hiện nay chưa được lượng hóa cụ thể được. Sự quan trọng của chất lượng dịch vụ đối với doanh nghiệp và khách hàng có sự khác nhau rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ