Nghiên Cứu Đối Chiếu Hành Động Bác Bỏ Giữa Tiếng Thái Và Tiếng Việt

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ giữa tiếng Thái và tiếng Việt, khám phá sự khác biệt và tương đồng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2009

335
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục đích và nhiệm vụ của luận án

0.4. Đóng góp mới của luận án

0.5. Phương pháp nghiên cứu và tư liệu nghiên cứu

0.6. Bố cục của luận án

0.7. Kết quả có thể đạt được

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” (Theory of Speech Act) của John L. Austin và John R.

1.1.1. Bối cảnh ra đời của “How to Do Things with Words”

1.1.2. Những “Hành động ngôn từ” theo quan điểm của John L. Austin

1.1.2.1. Câu tường thuật (Constative Sentence)
1.1.2.2. Câu ngôn hành (Performative Sentence)
1.1.2.3. Ba kiểu hành động ngôn từ
1.1.2.3.1. Hành động tạo lời (Locutionary act)
1.1.2.3.2. Hành động tại lời (Ilocutionary act)
1.1.2.3.3. Hành động mượn lời (Perlocutionary act)

1.2. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” của John R. Searle

1.2.1. Tinh thần của “Speech Acts”

1.2.2. Những “Hành động ngôn từ” theo quan điểm của John R. Searle

1.2.2.1. Hành động phát ngôn (Utterance act)
1.2.2.2. Hành động mệnh đề (Propositional act)
1.2.2.3. Hành động tại lời (Illocutionary act)

1.2.3. Các kiểu hành động ngôn từ của “Hành động tại lời”

1.2.3.1. Hành động biểu kiến (Representatives)
1.2.3.2. Hành động cầu khiến (Directives)

2. CHƯƠNG 2: MIÊU TẢ VỀ HÀNH ĐỘNG BÁC BỎ TRONG TIẾNG THÁI

3. CHƯƠNG 3: MIÊU TẢ VỀ HÀNH ĐỘNG BÁC BỎ TRONG TIẾNG VIỆT

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI CHIẾU NHỮNG NÉT TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT TRONG HÀNH ĐỘNG BÁC BỎ GIỮA TIẾNG THÁI VÀ TIẾNG VIỆT

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Đối Chiếu Hành Động Bác Bỏ Tiếng Thái Việt

Nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ giữa tiếng Thái và tiếng Việt mở ra một cánh cửa để hiểu sâu hơn về sự tương đồng và khác biệt trong ngữ nghĩa hành động bác bỏ tiếng Thái tiếng Việt. Đề tài này không chỉ liên quan đến ngôn ngữ mà còn liên quan đến văn hóa, tính lịch sự, cách ứng xử và tư duy của hai dân tộc. Hiện tại, số lượng tài liệu tham khảo về vấn đề này, đặc biệt là đối chiếu giữa tiếng Thái và tiếng Việt, còn hạn chế. Chính vì vậy, nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cách thức biểu hiện bác bỏ trong tiếng Tháibiểu hiện bác bỏ trong tiếng Việt, từ đó làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt.

1.1. Tổng Quan Về Ngữ Dụng Học Hành Động Bác Bỏ

Trong ngữ dụng học, hành vi ngôn ngữ bác bỏ đóng vai trò quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là phủ nhận một thông tin mà còn liên quan đến văn hóa giao tiếp và hành động bác bỏ. Cần phân biệt rõ giữa bác bỏ và từ chối. Bác bỏ là phủ nhận một nhận định, trong khi từ chối là không chấp nhận một lời đề nghị hoặc lời mời. Theo Hoàng Phê, bác bỏ là "bác đi, gạt đi không chấp nhận". Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích ngữ cảnh và mục đích của hành động bác bỏ.

1.2. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngôn Ngữ Thái Việt

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu rõ khác biệt văn hóa trong diễn đạt bác bỏ là vô cùng quan trọng. Thương lượng và đàm phán kinh tế thường xuyên liên quan đến việc chấp nhận và bác bỏ. Do đó, việc nắm vững cách thức bác bỏ một cách lịch sự và hiệu quả là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá cấu trúc ngôn ngữ phong phú được sử dụng để thực hiện hành động bác bỏ, đặc biệt là các yếu tố ngữ dụng học như chiến lược bác bỏ và biểu thức điều biến để đảm bảo tính lịch sự.

II. Thách Thức Biểu Hiện Bác Bỏ và Nguy Cơ Xúc Phạm Thể Diện

Hành động bác bỏ là một trong những hành động có khả năng gây mất lòng người đối thoại nhất. Vì vậy, việc nghiên cứu loại hành động ngôn từ này sẽ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề trung tâm của ngữ dụng học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các chiến lược làm giảm thiểu sự mất thể diện trong cả tiếng Thái và tiếng Việt. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về tính lịch sự trong bác bỏ tiếng Thái tiếng Việt và cách chúng được thể hiện thông qua ngôn ngữ.

2.1. Mối Quan Hệ Giữa Bác Bỏ và Thể Diện Trong Giao Tiếp

Hành động bác bỏ trực tiếp đe dọa đến thể diện của người nghe. Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, người nói thường sử dụng các chiến lược gián tiếp, thể hiện sự tôn trọng và nhún nhường. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các chiến lược bác bỏ trong giao tiếp được sử dụng trong cả hai ngôn ngữ, nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức bảo vệ thể diện.

2.2. Phân Loại Hành Động Bác Bỏ Trực Tiếp và Gián Tiếp

Như các hành động ngôn từ khác, bác bỏ có thể được thực hiện một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sự khác biệt giữa bác bỏ trực tiếp (BBTT)bác bỏ gián tiếp (BBGT) trong cả tiếng Thái và tiếng Việt. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược bác bỏ là một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

2.3. So Sánh Văn Phong Bác Bỏ Giữa Tiếng Thái và Tiếng Việt

Văn phong bác bỏ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh so sánh văn phong bác bỏ được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ giao tiếp trang trọng đến giao tiếp thân mật. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của văn hóa giao tiếp và hành động bác bỏ đến cách thức biểu đạt.

III. Giải Pháp Phân Tích Đối Chiếu Cú Pháp Bác Bỏ Thái Việt

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích đối chiếu cú pháp bác bỏ Thái Việt để làm sáng tỏ các cấu trúc câu và ngữ pháp được sử dụng để thực hiện hành động bác bỏ. Mục tiêu là để xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong cách thức hai ngôn ngữ này biểu đạt sự phủ định và không đồng ý. Cần chú ý đến cấu trúc câu bác bỏ tiếng Tháicấu trúc câu bác bỏ tiếng Việt để có cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ.

3.1. Nghiên Cứu Cấu Trúc Câu Phủ Định Trong Tiếng Thái

Phân tích cú pháp câu phủ định trong tiếng Thái, bao gồm vị trí và chức năng của các từ phủ định, cũng như các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được sử dụng để biểu đạt sự phản đối. Chú trọng đến dấu hiệu nhận biết bác bỏ trong tiếng Thái.

3.2. Nghiên Cứu Cấu Trúc Câu Phủ Định Trong Tiếng Việt

Phân tích cú pháp câu phủ định trong tiếng Việt, bao gồm vị trí và chức năng của các từ phủ định, cũng như các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được sử dụng để biểu đạt sự phản đối. Chú trọng đến dấu hiệu nhận biết bác bỏ trong tiếng Việt.

3.3. So Sánh Các Biểu Thức Phủ Định Tương Đương

Xác định các biểu thức phủ định tương đương trong cả hai ngôn ngữ và so sánh cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Phân tích sự khác biệt về ngữ nghĩa hành động bác bỏ tiếng Thái tiếng Việt.

IV. Phương Pháp Tiếp Cận Ngữ Dụng Học Hành Động Bác Bỏ Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích ngữ dụng học hành động bác bỏ để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của các phát ngôn bác bỏ trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố như vai trò của người nói và người nghe, mối quan hệ giữa họ, và các quy tắc văn hóa chi phối giao tiếp. Nghiên cứu này chú trọng đến hàm ý hội thoại trong bác bỏ và cách nó được giải mã bởi người nghe.

4.1. Phân Tích Ngữ Cảnh Giao Tiếp Cụ Thể

Phân tích các ví dụ cụ thể về hành động bác bỏ trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, chẳng hạn như tranh luận, thảo luận, và trò chuyện hàng ngày. Xem xét các yếu tố như mục đích của người nói, thái độ của người nghe, và các quy tắc văn hóa chi phối giao tiếp.

4.2. Xác Định Các Chiến Lược Giảm Thiểu Tác Động Tiêu Cực

Xác định các chiến lược ngôn ngữ được sử dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực của hành động bác bỏ, chẳng hạn như sử dụng các biểu thức giảm nhẹ, đưa ra lý do, hoặc thể hiện sự đồng cảm. Nghiên cứu các chiến lược bác bỏ trong giao tiếp để đạt hiệu quả cao nhất.

4.3. Tìm Hiểu Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Cách Thức Bác Bỏ

Khám phá cách thức văn hóa giao tiếp và hành động bác bỏ ảnh hưởng đến cách thức người Thái và người Việt biểu đạt sự không đồng ý và phản đối. So sánh các giá trị văn hóa và quy tắc giao tiếp của hai dân tộc.

V. Ứng Dụng Dạy và Học Tiếng Thái Việt Hiệu Quả Hơn

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc biên soạn tài liệu giảng dạy tiếng Thái và tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp người học hiểu rõ hơn về cách thức hành động bác bỏ được thực hiện trong hai ngôn ngữ này. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả giao tiếp giữa người Thái và người Việt, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế và văn hóa. Ngoài ra, nghiên cứu sẽ giúp cải thiện dịch thuật Thái-Việt.

5.1. Phát Triển Tài Liệu Giảng Dạy Ngôn Ngữ Đối Chiếu

Sử dụng kết quả nghiên cứu để phát triển tài liệu giảng dạy ngôn ngữ đối chiếu, tập trung vào các điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Thái và tiếng Việt trong việc biểu đạt hành động bác bỏ. Điều này sẽ giúp người học tránh được những lỗi giao tiếp tiềm ẩn và nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả.

5.2. Xây Dựng Chương Trình Luyện Tập Kỹ Năng Giao Tiếp

Xây dựng chương trình luyện tập kỹ năng giao tiếp, tập trung vào các tình huống thực tế trong đó hành động bác bỏ thường được sử dụng. Điều này sẽ giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ và tránh được những hiểu lầm không đáng có.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Văn Hóa Giao Tiếp

Nâng cao nhận thức về các giá trị văn hóa và quy tắc giao tiếp của cả hai dân tộc, giúp người học hiểu rõ hơn về cách thức văn hóa giao tiếp và hành động bác bỏ ảnh hưởng đến cách thức biểu đạt sự không đồng ý và phản đối. Điều này sẽ giúp người học giao tiếp một cách tôn trọng và hiệu quả.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Bác Bỏ Trong Giao Tiếp

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai, bao gồm việc khám phá sự khác biệt về hành vi ngôn ngữ bác bỏ giữa các nhóm tuổi và giới tính khác nhau, cũng như việc so sánh hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt với các ngôn ngữ khác. Điều này sẽ góp phần làm phong phú thêm lĩnh vực ngữ dụng học và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của giao tiếp con người.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu Sang Các Ngôn Ngữ Khác

So sánh hành động bác bỏ trong tiếng Thái và tiếng Việt với các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như tiếng Anh, tiếng Trung, và tiếng Nhật. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố phổ quát và đặc thù trong cách thức con người biểu đạt sự không đồng ý và phản đối.

6.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Giao Tiếp

Khám phá cách thức mạng xã hội ảnh hưởng đến cách thức hành động bác bỏ được thực hiện trong giao tiếp trực tuyến. Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố như tính ẩn danh, tốc độ giao tiếp, và sự đa dạng về văn hóa.

6.3. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Vào Phân Tích Bác Bỏ

Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích các phát ngôn biểu hiện bác bỏ trong tiếng Tháibiểu hiện bác bỏ trong tiếng Việt, giúp chúng ta tự động hóa quá trình nghiên cứu và khám phá các mẫu hình ngôn ngữ phức tạp.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu đối chiếu hành động bác bỏ trong tiếng thái và tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYET 1. Lý thuyết “Hành động ngôn từ”(Theory of Speech Act)” của John L. Austin và John R. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” của John L.

Bối cảnh ra đời của “How to Do Things with Words” Austin, nhà triết học thuộc trường phái Triết học “Theo nội hàm” (Intentionalist), là người đầu tiên đưa ra quan niệm về “Hanh động ngôn từ ” (Speech Act), trình bày tại Trường Đại học Harvard, được in thành sách với tên gọi “How to Do Things with Words” năm 1962 sau khi ông mat. Trong cuốn này Austin đã phat biểu một mệnh đề rất quan trọng đến nỗi bất kì ai đọc nó đều phải nhớ, đó là “khử tôi nói tức là tôi hành động” (WhenI say, (. Nghĩa là, nói năng là một HD giống như các HD khác của con người, có điều đây là loại HD được thực hiện bằng lời. HD của người nói gây ra biến đổi nào đó trong thực tế và những ảnh hưởng nào đó ở đối tượng tiếp nhận.

Những “Hành động ngôn từ” theo quan điểm của John L. Austin Trước hết, trong thực tiễn hành ngôn, Austin phân biệt 2 kiểu câu: 1) Câu tường thuật (Constative Sentence)’ là câu người ta ding dé thông báo về cái gì đó với ý nghĩa tương đối ôn định và người ta có thể nhận xét câu nói đó là đúng hay sai. Ví dụ: Chi Siriwong là nghiên cứu sinh, người Thái Lan. Câu này là đúng nếu có bằng chứng thực tế chứng minh như hộ chiếu, lí lịch khoa học v.

của chị Siriwong. ? Tên gọi “Lý thuyết hành động ngôn từ” dùng theo Cao Xuân Hạo (2005) cho hợp với thuật ngữ tiếng Thái vì tiếng Thái gọi “hành động ngôn từ” là “ãunzzi” [wa ! E&ca&na!?&kam], tu [wa!&ca&na!'?] là siya [kHamépHu#:t] nghĩa là “lời nói, tiếng Anh dùng từ “speech”, còn mzw [kam] là nwnszth [ka:n&kra&tHam] nghĩa là “hành động”, tiếng Anh dùng từ “act”. Vì vậy, tất cả có nghĩa là “hành động của lời nói”. Hiện nay còn có một số cách dịch khác: “Hành vi ngôn ngữ” (Nguyễn Đức Dân, 2000; Đỗ Hữu Châu, 2003), “Hành vi nói năng” (Nguyễn Văn Khang, 1999), “Hành động phát ngôn” (Nguyễn Thị Thìn, 2003), v.

3 Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005). Câu ngôn hành (Performative Sentence) là câu mà người nói không nhằm để nói về một cái gì đó mà là dé thực hiện HD. Câu ngôn hành khác với câu tường thuật ở chỗ không thê đánh giá được là đúng hay sai theo chân lí. Vi dụ: I bet you six pence it will rain tomorrow.

[64, 5] “Tôi đánh cược 6 xu với ban là mai trời sẽ mưa.” Câu này thể hiện HD đánh cược của người nói, theo đó nếu ngày mai trời không mưa thì người nói phải đưa cho người nghe 6 xu, và ngược lại. Sau đó, ông tiếp tục phát triển tư tưởng của mình, khi cho rằng tất cả câu nói đều là ngôn hành, tức nói (saying) cũng là HĐ, có điều cần phân biệt ngôn hành tường minh (explicit), tức có dấu hiệu ngôn ngữ chỉ ra loại HD đang được thực hiện, và ngôn hành nguyên cấp (primary), tức trường hợp không có dấu hiệu ngôn ngữ đặc thù, chỉ có thé nhận biết được nhờ vào ngữ cảnh. Hơn thế nữa, theo Austin, khi ta nói ra một câu cụ thé trong một ngữ cảnh nao đó, ta sẽ thực hiện không phải một HD mà là đồng thời 3 kiêu HĐNT sau đây: 1) Hành động tạo lời (Locutionary act) là HD mà người nói sử dụng các yếu tố ngôn ngữ và quy tắc ngữ pháp để tạo ra câu nói ít nhiều có nghĩa. Đây chỉ là nghĩa bề mặt, nghĩa hiển ngôn, chưa tính đến bat kì hàm ý gì trong câu nói.

Ví dụ: Sáng nay trời mưa rất nhiều, bố ạ. (con nói với bố) Câu này chỉ có nghĩa đơn giản là người con muốn thông báo cho bố biết tình hình thời tiết sáng nay. 2) Hành động tại lời (Ilocutionary act) là HD mà cả người nói và người nghe hiểu được “lực ngôn trung” (Illocutionary force) của phát ngôn. Lực ngôn trung là ý nghĩa thật sự của phát ngôn trong một hoàn cảnh giao tiếp hiện thực.

Ví du: HD chào, hỏi, khen, xin lỗi, từ chối, bác bỏ, v. Ví dụ: Áo dài của bạn đẹp lắm? (bạn nói với bạn) Câu này có “Lực ngôn trung” là người nói muốn khen áo dài của người nghe. Theo Austin, “Hành động tại lời” phân ra 2 kiểu sau đây: (2.1) Hành động trực tiếp (Direct speech act) là HD được thực hiện bang những phương tiện ngôn ngữ chuyên dùng cho nó. 8 Ví dụ: Cái áo này bao nhiêu tiền? (bạn nói với bạn) Câu này nghĩa là người nói có ý định hỏi để biết giá của cái áo.

Đó là câu nghi vẫn có mục đích hỏi và đòi hỏi có câu trả lời.2) Hanh động gián tiếp (Indirect speech act) là HD được thực hiện một cách gián tiếp, thông qua việc thực hiện, theo câu chữ, một HD tại lời trực tiếp khác. Ví dụ: Sao mà bạn nấu cơm ngon thế! (bạn nói với bạn) Trong trường hợp này, tuy về hình thức, có thê xếp câu nói vào câu nghi vấn (chăng hạn, dựa trên dấu hiệu có từ nghi vấn “sao”) nhưng thực ra người nói không hề có ý định hởi (hỏi về lí do tại sao mà bạn nau com ngon thế) mà là muốn khen người nghe nấu cơm ngon. Câu nghi vấn trong trường hợp này không có mục đích hỏi, không cần câu trả lời. 3) Hành động mượn lời (Perlocutionary act) là HD mà khi người nói nói ra một câu thì có thể gây ra một hiệu quả tâm lí nào đó ở người nghe như khiến người nghe vui mừng, phan chan, lo sợ hay tin tưởng v.

Hiệu quả này có thê phù hợp hoặc không phù hợp với ý muốn của người nói. Ví dụ: Liệu hồn, bố sắp về rồi đây! (mẹ nói với con) Câu nói của người mẹ trong trường hợp này có thé có tác động làm cho người con có ý thức về việc bố mình sắp về, cho nên phải thay đổi cách ứng xử hay thái độ đối với mọi việc, không còn được tự do thoải mái như trước nữa. Lý thuyết “Hành động ngôn từ” của John R. Tinh than của “Speech Acts” Searle, nhà triết học ngôn ngữ người Mỹ, là học trò của Austin va P.

Ông đã tiếp tục tư tưởng của hai người thầy và phát triển lý thuyết “Hành động ngôn tir”. Cuốn sách nổi tiếng nhất của ông là cuốn “Speech Acts” được rat nhiều nhà ngôn ngữ học tham khảo khi bàn về ngữ dụng học, đặc biệt là khi nói về sự kế tục công trình “How to Do Things with Words” của Austin. Đối với Searle, “Speech Acts” có thé diễn giả là “Wới là hành động tuân theo điều kiện” (Talking is performing acts according to rules) [77, 22]. Mỗi HDNT (speech act) sẽ được thực hiện theo những điều kiện khác nhau.

Những “Hành động ngôn từ” theo quan điển của John R. Searle - Hành động lời nói của con người Searle tin rằng mỗi khi ai đó thực hiện một HDNT thì người đó có thể thực hiện 3 HD* sau đây: 1) Hành động phát ngôn (Utterance act) là HD mà người nói sử dung dong âm thanh, từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp dé tạo ra phát ngôn giao tiếp. Tư tưởng này giống tư tưởng của Austin. 2) Hành động mệnh đề (Propositional act) là nội dung ý nghĩa của phát ngôn và nội dung đó có thé nhận xét được là đúng hay sai.

Ví dụ: Trong gia đình, em là con cả. (sinh viên nói với cô giáo) Câu này có nghĩa: sinh viên (nguời nói) là con cả trong gia đình. Điều đó có thé kiểm tra được, chăng hạn, băng lý lịch của sinh viên. 3) Hanh động tại lời (Illocutionary act) là sự bày tỏ của người nói cho người nghe biết chủ ý / ý định tại lời (illocutionary intention) của mình khi dùng một phát ngôn.

Ví dụ: Sắp thi rồi đấy con ơi. (bố nói với con khi con đang xem tivi) Câu này của bố HY cảnh báo con là gần đến ngày thi. - Các kiểu hành động ngôn từ của “Hành động tại lời” Theo Searle, có 5 kiểu HĐNT” sau đây: 1) Hành động biểu kiến (Representatives) là HD mà người nói dùng dé thông báo, nêu nhận định nao đó có thé đúng hay sai. Ví dụ: Ngày mai ban chủ nhiệm khoa họp từ 9 giờ sáng.

(chủ nhiệm khoa nói với cô thư ký) Câu này chủ nhiệm khoa nói với cô thư ký về thời gian của cuộc họp và chịu trách nhiệm về thông tin này. 2) Hành động cầu khiến (Directives) là HD mà người nói dùng ngôn từ dé khiến người nghe thực hiện một HD nào đó theo ý của minh. * Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005). > Thuật ngữ dùng theo Cao Xuân Hạo (2005).

10 Ví dụ: Đừng nói chuyện khi thầy đang dạy. (thầy giáo nói với sinh viên) Với phát ngôn này, thầy giáo yêu cầu sinh viên đừng nói chuyện trong lớp, vì điều đó có thể làm cho thầy giáo không dạy được. 3) Hành động kết ước (Commissives) là HĐ mà người nói cho người nghe biết là người nói sẽ làm việc gì đó. Ví dụ: Thưa cô, em hứa với cô là từ hôm nay em sẽ chăm chỉ học hơn.

(sinh viên nói với cô giáo) Câu này có nghĩa: sinh viên hứa với cô giáo là từ hôm nay mình sẽ chăm chỉ hoc hon. Câu này có TGD là trước đây sinh viên lười học và có thé đã bị cô giáo trách mắng. 4) Hành động biểu cảm (Expressives) là HD mà qua lời nói người nói bộc lộ trạng thái tâm lý, tình cảm, thái độ của mình đối với sự tình được đề cập đến trong nội dung của phát ngôn hoặc đối với người nghe. Ví dụ: Tôi xin chân thành cảm ơn anh đã giúp đỡ tôi hết sức! (một phụ nữ nói với anh công an đã bắt được kẻ ăn cắp xe của mình) Người phụ nữ nói câu này để cảm ơn anh công an.

5) Hành động tuyên bố (Declarations) là HDNT mà người nói dùng dé thay đổi thực lại. Ví dụ: Từ hôm nay, tôi đuổi anh và không cho anh làm việc ở công ty của tôi nữa! (giám đốc nói với một nhân viên) Bằng phát ngôn này, giám đốc đã đuôi anh nhân viên ra khỏi công ty của mình vì lí do nào đó. Trong “HD tại lời”, Searle quan tâm đến hành động giá ntiếp (HDGT) (Indirect speech) hơn hành động trực tiếp (HDTT) (Direct speech). Theo Searle, mac dù HĐGT được thực hiện bằng phát ngôn mà theo đó nghĩa đích thực của câu nói không liên hệ trực tiếp với nghĩa theo câu chữ của câu nhưng người nghe vẫn nhận biết và hiểu được ý nghĩa đó, vì người nói và người nghe cùng có nền hiểu biết chung, nền “tri thức bách khoa” giống nhau và có sự nhạy cảm nào đó đối với ngữ cảnh giao tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đối Chiếu Hành Động Bác Bỏ Giữa Tiếng Thái Và Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt hành động bác bỏ giữa hai ngôn ngữ này. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và ngữ pháp của hành động bác bỏ mà còn mở rộng kiến thức về văn hóa và cách giao tiếp của người Thái và người Việt.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai đang học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực ngôn ngữ học, giúp họ phát triển kỹ năng phân tích và so sánh ngôn ngữ. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu "Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ việt anh có yếu tố chỉ tiền bạc", nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích tương tự về thành ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh.

Ngoài ra, tài liệu "Thành ngữ có yếu tố 22mặt22 trong tiếng việt có đối chiếu với tiếng thái" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các thành ngữ có yếu tố mặt trong hai ngôn ngữ, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt.

Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu về các thành ngữ tiếng anh có từ chỉ thời tiết và những tương đương trong tiếng việt" sẽ là một nguồn tài liệu hữu ích khác, giúp bạn khám phá thêm về cách mà các thành ngữ phản ánh văn hóa và môi trường trong ngôn ngữ. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về ngôn ngữ.