Luận văn nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp shibaura khi sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp shibaura khi sử dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

66
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ ở nước ta

1.4. Tình hình nghiên cứu về dao động của máy kéo và ghế ngồi lái

1.5. Tình hình nghiên cứu về chống rung cho người điều khiển máy

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dao Động Ghế Máy Kéo SHIBAURA

Nghiên cứu dao động ghế ngồi trên máy kéo nông nghiệp SHIBAURA trong điều kiện lâm nghiệp là rất quan trọng. Với 2/3 diện tích đất nước là rừng, việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong lâm nghiệp giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, điều kiện địa hình lâm nghiệp phức tạp hơn nông nghiệp, gây ra dao động rung lớn hơn cho máy kéo. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kéo, bám, ổn định động học. Nghiên cứu này tập trung vào tác động của dao động ghế ngồi lên sức khỏe người lái trong điều kiện lâm nghiệp, đặc biệt khi máy kéo SHIBAURA được sử dụng để vận xuất và vận chuyển gỗ. Cần phải cải tiến để đảm bảo thoải mái lái xean toàn lao động. Đề tài này nhằm mục đích đánh giá và giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực từ dao động lên người lái.

1.1. Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ phổ biến nhất

Vận xuất gỗ đóng vai trò quan trọng trong khai thác gỗ, ảnh hưởng lớn đến năng suất và chi phí. Trong các hình thức vận xuất gỗ, hình thức vận xuất bằng máy kéo là phổ biến nhất. Máy kéo được chia thành máy kéo bánh xích và bánh hơi. Máy kéo bánh hơi có ưu điểm vượt trội về khối lượng nhỏ, tốc độ làm việc cao, và ít gây hại cho cây con. Máy kéo nông nghiệp được trang bị thêm thiết bị chuyên dụng được sử dụng rộng rãi, góp phần giải quyết việc làm cho người lao động. Việc sử dụng máy kéo cần được nghiên cứu và tối ưu để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong điều kiện lâm nghiệp.

1.2. Tình hình sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới

Từ những năm 1950, các nước như Tiệp Khắc, Phần Lan đã sử dụng máy kéo trong điều kiện lâm nghiệp. Các nước Liên Xô cũ cũng sử dụng nhiều loại máy kéo để vận xuất gỗ. Các nước phát triển đã nghiên cứu và sử dụng rộng rãi máy kéo nông nghiệp trong khai thác gỗ, giúp tăng hiệu quả sử dụng máy và tạo thêm việc làm. Tổ chức FAO khuyến cáo các nước đang phát triển nên sử dụng máy kéo nông nghiệp trong sản xuất lâm nghiệp. Việc sử dụng máy kéo giúp giảm chi phí và tăng năng suất lao động trong ngành khai thác lâm nghiệp.

II. Thách Thức Dao Động Ghế Ngồi Ảnh Hưởng Sức Khỏe Lái Xe

Địa hình phức tạp trong điều kiện lâm nghiệp tạo ra dao động ghế ngồi lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe người lái. Các chỉ tiêu như độ êm dịu, tính ổn định, độ bền lâu bị ảnh hưởng. Người lái phải chịu đựng các giá trị về biên độ dao độngtần số dao động vượt quá giới hạn cho phép. Nghiên cứu của đề tài KC - 07-26 khẳng định việc dùng máy kéo SHIBAURA là phù hợp. Tuy nhiên, cần nâng cao khả năng phục vụ của máy kéo, đặc biệt là điều kiện làm việc của người điều khiển máy kéo. Nghiên cứu tập trung vào giảm chấn dao động và cải thiện thoải mái lái xe.

2.1. Ảnh hưởng của dao động lên người điều khiển máy

Dao động của cơ thể có thể gây ra nhiều thay đổi và ảnh hưởng đến sức khỏe người lái. Tác động của dao động phụ thuộc vào tần số, thời gian, hướng và cường độ. Tần số từ 6-11 Hz có thể gây cộng hưởng, và dải tần số từ 11-45Hz có thể làm giảm tầm nhìn và tính linh hoạt. Nếu dao động tác động liên tục, có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp. Cần phải khảo nghiệm, tính toán, và cải tiến hệ thống giảm xóc cho ghế ngồi lái để đảm bảo an toàn lao động.

2.2. Tình hình nghiên cứu về chống rung cho người lái

Các công trình nghiên cứu đã tập trung vào cơ sở lý thuyết kỹ thuật chống rung, phương pháp đo đạc, tính toán và đánh giá. Trên cơ sở nghiên cứu thực nghiệm, các tiêu chuẩn và định mức rung cho phép đối với cơ thể con người đã được xây dựng. Các công trình nghiên cứu về chống rung được chia thành 3 hướng: Nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu ứng dụng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn về vấn đề này trong tương lai.

III. Phương Pháp Phân Tích Dao Động Máy Kéo SHIBAURA

Phân tích dao động của ghế ngồi trên máy kéo SHIBAURA đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Cần xác định các đặc trưng dao động ghế ngồi khi di chuyển trên đường vận xuất lâm sản. Sau đó, đánh giá ảnh hưởng của dao động đến điều kiện làm việc của người lái. Mục tiêu là xác định các thông số của hệ số giảm xóc cho ghế ngồi để đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 5126 - 90). Đối tượng nghiên cứu là máy kéo SHIBAURA 3000A có rơmoóc.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến dao động của máy kéo

Độ mấp mô của địa hình, tốc độ di chuyển của máy kéo, tải trọng động, và thiết kế hệ thống treo của máy kéo là các yếu tố chính ảnh hưởng đến dao động. Các yếu tố này tác động lên tần số dao độngbiên độ dao động của máy kéo. Địa hình gồ ghề và tải trọng động lớn sẽ làm tăng dao động, gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người láiđộ bền máy kéo. Cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra giải pháp giảm chấn dao động hiệu quả.

3.2. Mô phỏng và thực nghiệm dao động

Sử dụng phần mềm mô phỏng dao động để dự đoán và phân tích dao động của máy kéo trong các điều kiện khác nhau. Thực hiện các thí nghiệm thực tế trên địa hình lâm nghiệp để đo đạc và xác nhận kết quả mô phỏng. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm để đánh giá độ chính xác của mô hình và tinh chỉnh các thông số. Kết hợp mô phỏng và thực nghiệm để có được cái nhìn toàn diện về dao động của máy kéo SHIBAURA.

IV. Kết Quả Tối Ưu Giảm Chấn Dao Động Ghế Ngồi Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các đặc trưng dao động ghế ngồi. Phân tích dữ liệu giúp xác định tần số và biên độ dao động lớn nhất. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp giảm chấn dao động hiệu quả. Các giải pháp có thể bao gồm cải tiến hệ thống treo ghế, sử dụng vật liệu giảm chấn tốt hơn, hoặc thay đổi thiết kế ghế. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của dao động rung lên người lái và cải thiện thoải mái lái xe.

4.1. Các loại hệ thống treo ghế giảm chấn

Nghiên cứu và so sánh các loại hệ thống treo ghế khác nhau, bao gồm hệ thống lò xo, hệ thống khí nén, và hệ thống thủy lực. Đánh giá hiệu quả giảm chấn của từng loại hệ thống trong các điều kiện dao động khác nhau. Lựa chọn hệ thống treo phù hợp nhất với máy kéo SHIBAURA và điều kiện lâm nghiệp Việt Nam. Cần đảm bảo hệ thống treo có khả năng giảm chấn hiệu quả và có độ bền cao.

4.2. Vật liệu giảm chấn hiệu quả

Nghiên cứu các loại vật liệu giảm chấn khác nhau, bao gồm cao su, polyurethane, và các vật liệu composite. Đánh giá khả năng giảm chấn, độ bền, và chi phí của từng loại vật liệu. Lựa chọn vật liệu giảm chấn phù hợp nhất để tích hợp vào ghế ngồi. Cần đảm bảo vật liệu giảm chấn có khả năng hấp thụ dao động rung tốt và có tuổi thọ cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Ghế Ngồi Êm Ái Shibaura

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao trong việc cải thiện thiết kế ghế ngồi cho máy kéo SHIBAURA sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế ghế ngồi có khả năng giảm chấn dao động tốt hơn. Điều này giúp cải thiện thoải mái lái xe, giảm mệt mỏi cho người lái, và nâng cao năng suất làm việc. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp liên quan đến rung động toàn thân.

5.1. Tiêu chuẩn an toàn và thoải mái cho ghế ngồi

Đảm bảo thiết kế ghế ngồi tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và thoải mái quốc tế, chẳng hạn như tiêu chuẩn ISO 2631. Cân nhắc các yếu tố như kích thước ghế, độ cao ghế, độ nghiêng ghế, và khả năng điều chỉnh ghế để phù hợp với nhiều người lái khác nhau. Ưu tiên thiết kế ghế ngồi có khả năng hỗ trợ lưng tốt và giảm áp lực lên cột sống.

5.2. Tăng năng suất và độ bền máy kéo Shibaura

Cải thiện điều kiện làm việc cho người lái thông qua giảm chấn dao động có thể giúp tăng năng suất làm việc. Người lái ít mệt mỏi hơn và có thể tập trung hơn vào công việc. Giảm dao động rung cũng có thể giúp tăng độ bền máy kéo bằng cách giảm tải cho các bộ phận của máy.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Dao Động Ghế

Nghiên cứu dao động ghế ngồi trên máy kéo SHIBAURA trong điều kiện lâm nghiệp là một lĩnh vực quan trọng. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc cải thiện an toàn lao độngnăng suất làm việc trong ngành lâm nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào nghiên cứu các hệ thống giảm chấn chủ động, sử dụng công nghệ tiên tiến để điều chỉnh độ cứngđộ giảm chấn của ghế theo thời gian thực.

6.1. Nghiên cứu hệ thống giảm chấn chủ động

Hệ thống giảm chấn chủ động sử dụng cảm biến và bộ điều khiển để điều chỉnh độ cứngđộ giảm chấn của ghế theo thời gian thực. Điều này cho phép giảm chấn hiệu quả hơn trong các điều kiện dao động khác nhau. Cần nghiên cứu và phát triển các hệ thống giảm chấn chủ động phù hợp với máy kéo SHIBAURA và điều kiện lâm nghiệp Việt Nam.

6.2. Ảnh hưởng của dao động đến các bộ phận máy kéo

Nghiên cứu ảnh hưởng của dao động đến các bộ phận khác của máy kéo, chẳng hạn như động cơ, hệ thống truyền động, và khung gầm. Đánh giá tác động của dao động đến độ bền và tuổi thọ của các bộ phận này. Đề xuất các giải pháp để giảm dao động và bảo vệ các bộ phận của máy kéo.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp shibaura khi sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ Vận xuất gỗ là quá trình di chuyển cây gỗ từ nơi chặt hạ về kho gỗ I hoặc bãi gỗ tập trung, từ đó cây gỗ được vận chuyển đến nơi tiêu thụ. Vận xuất gỗ là công việc rất nặng nhọc, nguy hiểm và ảnh hưởng lớn đến môi trường rừng. Trong tất cả các khâu của quá trình khai thác gỗ, khâu vận xuất giữ vai trò hết sức quan trọng, nó ảnh hưởng lớn đến năng suất, giá thành và chi phí trong khai thác.

Để giảm giá thành, tăng năng suất lao động, đồng thời vẫn đảm bảo được các yêu cầu về môi trường thì việc chọn một hình thức vận xuất hợp lý là hết sức quan trọng. Trong công nghệ vận xuất gỗ thường được sử dụng các loại hình như: Vận xuất bằng xúc vật, vận xuất bằng máng lao, vận xuất bằng máy kéo, vận xuất bằng đường cáp, vận xuất bằng đường thuỷ… Trong các hình thức vận xuất nêu trên thì hình thức vận xuất bằng máy kéo là phổ biến hơn cả. Máy kéo dùng trong vận xuất gỗ được chia làm 2 loại: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh hơi. Trong máy kéo bánh hơi lại chia làm 2 loại: Máy kéo bánh hơi chuyên dùng và máy kéo bánh hơi nông nghiệp có lắp thêm các thiết bị chuyên dùng để vận xuất gỗ và vận chuyển gỗ.

Việc sử dụng máy kéo bánh hơi chuyên dùng trong vận xuất gỗ cho năng suất rất cao và giảm nhiều chi phí vì máy kéo chuyên dùng có công suất lớn, tính ổn định và khả năng kéo bám cao, kết cấu phù hợp, làm việc linh hoạt. Tuy nhiên, loại máy kéo này thường có giá thành cao và chỉ phù hợp với qui mô sản xuất lớn, trữ lượng khu khai thác nhiều, kích thước sản phẩm gỗ lớn. Hiện nay, trên thế giới một số nước có ngành sản xuất lâm nghiệp phát 4 triển họ đã chế tạo và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo chuyên dùng có công suất lớn. Các máy kéo dùng trong vận xuất gỗ rất đa dạng song có thể chia làm 2 nhóm: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh bơm.

Các máy kéo bánh bơm có ưu điểm nội trội hơn so với máy kéo bánh xích cùng cỡ vì: Chúng có khối lượng nhỏ, tốc độ làm việc lớn hơn, chi phí nhiên liệu cho 1m3 gỗ vận xuất ít hơn và năng suất cao hơn. Mặt khác, máy kéo bánh bơm ít phá hại cây con, đất rừng. Do những ưu điểm như vậy mà máy kéo bánh bơm được sử dụng ngày càng rộng rãi so với máy kéo bánh xích. Bên cạnh loại máy kéo chuyên dùng, các nước còn sử dụng loại máy kéo bánh bơm nông nghiệp được trang bị các thiết bị chuyên dùng để vận xuất, vận chuyển gỗ và phục vụ cho các khâu trồng rừng.

Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác rừng làm tăng hiệu quả sử dụng máy và góp phần giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho người lao động [40]. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới Vào những năm 1950 Tiệp Khắc (cũ) đã đưa vào sử dụng loại máy kéo bánh hơi LKT - 80, máy được trang bị tời, thuỷ lực có thể gom gỗ từ xa và vận xuất gỗ theo phương pháp nửa lết, đây là loại máy kéo khung gập 4 bánh chủ động [22], [27]. Ở Phần Lan, việc sử dụng máy kéo nông nghiệp để vận xuất gỗ được bắt đầu từ những năm 1950 và cho thấy: Năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Vì vậy sử dụng loại máy kéo này để vận xuất, vận chuyển gỗ tại các nước này được tăng nhanh.

5 Từ 1957, Liên Xô (cũ) đã sử dụng các loại máy kéo bánh hơi TT - 1, T - 210, K210, K703, T - 127 để vận xuất, vận chuyển gỗ và cho thấy có thể sử dụng máy kéo bánh hơi vận chuyển gỗ từ nơi chặt hạ ra bãi 2, giảm bớt được khâu trung gian trong dây truyền khai thác và vận xuất [22], [27]. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp bánh hơi để vận xuất gỗ được nhiều nước như: Thuỵ Điển, Na Uy, Italia, Australia, Newzealand… áp dụng rộng rãi, nhất là trong trang trại quy mô vừa và nhỏ. Ở Canada từ năm 1963 đã sử dụng máy kéo Timberjack 201 để vận xuất gỗ trên địa hình dốc tương đối lớn rất phù hợp [22], [27]. Trong khi máy kéo nông nghiệp được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong lâm nghiệp ở các nước công nghiệp phát triển thì hầu hết các nước đang phát triển lĩnh vực này còn hiểu biết rất ít.

Để khuyến cáo và đẩy mạnh việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp ở các nước đang phát triển, tổ chức FAO đã thực hiện hàng loạt các nghiên cứu, chuyên đề ở các vùng khác nhau trên thế giới về lĩnh vực sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác gỗ rừng trồng. Năm 1986 tại Tanzania tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu và sử dụng máy kéo bánh hơi Valmet có công suất 50 Kw trong vận xuất gỗ, khẳng định máy kéo nông nghiệp có thể làm việc tốt trên địa hình rừng trồng tương đối bằng phẳng [43]. Cùng năm 1986 tại Ethiopia, tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu, sử dụng máy kéo bánh hơi Volvo vận xuất gỗ rừng trồng, khẳng định máy kéo nông nghiệp có trang bị tời, rơmoóc cũng phù hợp và mang lại hiệu quả kinh tế cao [33]. Năm 1988 tại Zimbabwe tổ chức FAO cũng đã nghiên cứu sử dụng máy kéo nông nghiệp Valmet vận xuất gỗ kết hợp chế biến gỗ tại cửa rừng 6 cho thấy máy kéo nông nghiệp ngoài vận xuất gỗ, máy có thể làm nguồn động lực cho các máy cưa tại những nơi chưa có nguồn năng lượng điện [44].

Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ ở nước ta Đối với nước ta, từ những năm 1960 đã nhập và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo của nước ngoài phục vụ vào khâu vận xuất gỗ TDT 40, TDT 55, DT 75. Sau năm 1970 nhập và đưa vào sử dụng máy kéo TT 4, LKT 80, LKT 120. Các loại máy này đã phù hợp với đặc điểm khai thác rừng tự nhiên với quy mô sản xuất lúc bấy giờ. Vào những năm 1980 máy kéo bánh hơi Volvo của Thuỵ Điển được nhập vào nước ta để phục vụ cho các khâu bốc dỡ và vận chuyển gỗ rừng trồng ở các khu nguyên liệu giấy, do không có thiết bị tời cáp để gom gỗ nên máy chỉ sử dụng trong công tác bốc dỡ, vận chuyển là chính.

Để khai thác gỗ rừng tự nhiên và khai thác gỗ rừng trồng ở một số vùng nguyên liệu giấy sợi, gỗ trụ mỏ, chúng ta đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo, trong đó có cả những máy kéo nông nghiệp. Để phù hợp với điều kiện khai thác lâm nghiệp, các máy kéo này đã và đang được nghiên cứu, thiết kế cải tiến. Tuy nhiên, việc nghiên cứu đưa máy kéo nông nghiệp bánh hơi vào sản xuất lâm nghiệp chưa nhiều. Năm 1963 tập thể cán bộ Phòng cơ giới lâm trường Bắc Yên và Viện Công nghiệp rừng, đã nghiên cứu chế tạo tời 2 trống lắp trên máy kéo Krabat để vận xuất gỗ.

Năm 1972 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và tập thể cán bộ giảng dạy Trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo thành công máy kéo khung gập L35 với thiết bị tời cáp để vận xuất gỗ. 7 Năm 1985 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và các đồng nghiệp ở Viện khoa học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo tời 1 trống dẫn động từ trục thu công suất và rơ moóc 1 trục lắp sau máy kéo Zeto để bốc gỗ và vận xuất gỗ theo kiểu xe REO [11]. Năm 1994 PGS - TS Nguyễn Nhật Chiêu và một số cán bộ giảng dạy Trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu thành công đề tài KN 03 - 04: “Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm, sản xuất thiết bị vận xuất, bốc dỡ, vận chuyển để khai thác vùng nguyên liệu giấy gỗ nhỏ rừng trồng” [40]. Năm 1997 nhóm cán bộ giảng dạy Bộ môn máy Lâm nghiệp, Trường đại học Lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng: Tời cơ khí 1 trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp cho máy kéo DFH - 180 để vận xuất gỗ nhỏ rừng trồng.

Tác giả Nguyễn Văn An trong công trình [1] đã nghiên cứu về ảnh hưởng của độ mấp mô mặt đất và tốc độ chuyển động đến phản lực pháp tuyến lên cầu trước của máy kéo DFH - 180 khi vận xuất gỗ rừng trồng. Tác giả Phạm Minh Đức trong công trình [16] đã nghiên cứu về khả năng kéo, bám của máy kéo DFH - 180 khi sử dụng rơmoóc một trục để vận chuyển gỗ nhỏ rừng trồng. Tác giả Nguyễn Tiến Đạt trong công trình nghiên cứu [14] đã xây dựng mô hình và tính toán dao động của máy kéo công suất nhỏ khi vận xuất gỗ theo công nghệ vận xuất gỗ dài. Các nghiên cứu chủ yếu đi vào 2 hướng: - Nghiên cứu cải tiến, chế tạo lắp đặt thêm một số thiết bị nhằm nâng cao khả năng làm việc của máy kéo.

8 - Nghiên cứu về ổn định của liên hợp máy trong điều kiện làm việc mới nhằm xác lập chế độ sử dụng hợp lý cho liên hợp máy. Tình hình nghiên cứu về dao động của máy kéo và ghế ngồi lái Các máy kéo sử dụng trong sản xuất lâm nghiệp thường làm việc trong điều kiện không có đường hoặc trên các tuyến đường lâm nghiệp có độ mấp mô mặt đường lớn, nghĩa là hoạt động trong điều kiện không thuận lợi xét về mặt dao động. Do vậy ảnh hưởng xấu đến những chỉ tiêu sử dụng quan trọng của liên hợp máy như: Độ êm dịu, độ ổn định, độ bền lâu, sức khoẻ của người lái. Vì vậy nghiên cứu dao động của máy kéo là vấn đề cần thiết có ý nghĩa trong thực tế sử dụng máy, thiết kế chế tạo, cải tiến liên hợp máy, đảm bảo điều kiện về an toàn lao động cho người và thiết bị.

Trong công trình [45] khi nghiên cứu tải trọng kích động lên người lái máy kéo lâm nghiệp có cần bốc tác giả đã sử dụng mô hình toán học để nghiên cứu động lực học hệ: Máy lâm nghiệp - đối tượng lao động để xác định kích động lên người điều khiển. Mô hình được nghiên cứu theo phương pháp hệ nhiều khối lượng (môi trường - con người - máy - đối tượng lao động), mô hình được chia ra 2 hệ con: Máy - gỗ và hệ một khối lượng là người lái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dao Động Ghế Ngồi Trên Máy Kéo Nông Nghiệp SHIBAURA Trong Điều Kiện Lâm Nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến dao động của ghế ngồi trên máy kéo SHIBAURA khi hoạt động trong môi trường lâm nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các nguyên nhân gây ra dao động mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện sự ổn định và thoải mái cho người lái. Điều này rất quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất làm việc và giảm thiểu mệt mỏi cho người sử dụng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp mtz 80 khi sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích tương tự về máy kéo MTZ 80. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp john deere 5310 khi sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về máy kéo John Deere 5310 trong bối cảnh tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề dao động ghế ngồi trên các loại máy kéo nông nghiệp khác nhau.