Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô". Dưới đây là kết quả: { "ai_description":

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô Tổng quan và Tiềm năng

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô đang chuyển mình mạnh mẽ sang kỷ nguyên xe điện và xe hybrid, hệ thống phanh tái sinh nổi lên như một công nghệ then chốt, góp phần nâng cao hiệu suất năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Việc nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô không chỉ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của giao thông. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh liên quan đến công nghệ này, từ nguyên lý hoạt động đến các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp tối ưu hóa. Các chuyên gia đang không ngừng tìm kiếm giải pháp để tối đa hóa lượng năng lượng có thể thu hồi được trong quá trình phanh, biến năng lượng động học bị lãng phí thành điện năng hữu ích. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện quãng đường di chuyển của xe điện và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid. Công nghệ này không chỉ dừng lại ở việc thu hồi năng lượng phanh, mà còn tác động trực tiếp đến cách thức xe vận hành, mang lại trải nghiệm lái mượt mà và an toàn hơn. Hiểu rõ về phanh tái sinh ô tô là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của nó trong tương lai ngành xe hơi.

1.1. Khám phá nguyên lý hoạt động cơ bản của phanh tái sinh

Hệ thống phanh tái sinh hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi năng lượng động học của xe khi giảm tốc thành điện năng để sạc lại cho ắc quy hoặc siêu tụ điện. Thay vì tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt thông qua ma sát như phanh cơ khí truyền thống, mô-tơ điện của xe hybrid hoặc xe điện sẽ hoạt động như một máy phát điện. Khi người lái đạp phanh hoặc nhả bàn đạp ga, bộ điều khiển sẽ kích hoạt mô-tơ, tạo ra một lực cản điện từ để làm chậm xe. Năng lượng điện được tạo ra từ quá trình này sau đó được chuyển về bộ phận lưu trữ. Đây chính là yếu tố cốt lõi tạo nên hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô, giúp kéo dài quãng đường xe có thể di chuyển và giảm lượng khí thải. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phanh tái sinh và phanh cơ khí là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tối đa hóa năng lượng phanh tái sinh.

1.2. Lợi ích kinh tế và môi trường khi áp dụng công nghệ phanh tái sinh

Việc áp dụng hệ thống phanh tái sinh mang lại nhiều lợi ích to lớn. Về mặt kinh tế, hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô trực tiếp giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu cho xe hybrid và tăng quãng đường di chuyển cho xe điện, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể cho người dùng. Bên cạnh đó, việc giảm tải cho hệ thống phanh cơ khí truyền thống còn giúp kéo dài tuổi thọ của má phanh và đĩa phanh, giảm chi phí bảo dưỡng. Về môi trường, công nghệ phanh tái sinh góp phần giảm phát thải khí CO2 và các chất ô nhiễm khác, hướng tới một hệ sinh thái giao thông xanh hơn. Đây là một trong những giải pháp quan trọng để đạt được mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu. Tối ưu năng lượng phanh thông qua tái sinh là bước đi chiến lược trong nỗ lực bảo vệ hành tinh.

II. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi năng lượng phanh

Để tối đa hóa hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng cần thiết. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu suất của hệ thống này phụ thuộc vào một loạt các biến số phức tạp, từ điều kiện vận hành đến thiết kế kỹ thuật của xe. Mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng trong việc xác định lượng năng lượng có thể được chuyển đổi và lưu trữ. Sự tương tác giữa các thành phần khác nhau của hệ thống phanh tái sinh cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động tối ưu. Chẳng hạn, loại hình đường sá, phong cách lái xe hay thậm chí nhiệt độ môi trường đều có thể tác động đến khả năng tái sinh năng lượng. Việc phân tích sâu rộng các yếu tố này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển những giải pháp cải tiến, nâng cao hiệu suất thu hồi năng lượng phanh một cách bền vững. Một sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng sẽ mở đường cho việc thiết kế và triển khai các hệ thống phanh tái sinh hiệu quả hơn trong tương lai.

2.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi năng lượng phanh

Hiệu quả của phanh tái sinh bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, trọng lượng xevận tốc xe khi phanh là hai yếu tố cơ bản: xe càng nặng và vận tốc càng cao, năng lượng động học càng lớn và tiềm năng thu hồi càng cao. Thứ hai, kiểu lái xe (aggressive hay defensive) và điều kiện đường sá (đô thị, đường trường, đồi dốc) cũng có ảnh hưởng đáng kể. Lái xe trong đô thị với nhiều lần dừng/khởi động thường mang lại hiệu suất thu hồi năng lượng phanh cao hơn. Thứ ba, nhiệt độ môi trườngtình trạng sạc của ắc quy xe điện hoặc siêu tụ điện cũng đóng vai trò quan trọng. Ắc quy đầy sẽ hạn chế khả năng tái sinh, trong khi nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sạc. Các nghiên cứu như của Kalmakov [5] nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu thiết kế ắc quy và bộ tích năng dựa trên điều kiện hoạt động khó khăn.

2.2. Thách thức trong việc tối ưu hóa hệ thống phanh tái sinh

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tối ưu hóa hệ thống phanh tái sinh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn là việc cân bằng giữa phanh tái sinh và phanh cơ khí để đảm bảo an toàn và cảm giác phanh tự nhiên cho người lái. Chiến lược điều khiển lực phanh phức tạp là cần thiết để phân phối lực phanh tối ưu theo thời gian thực, đặc biệt khi kết hợp với hệ thống ABS và ước tính hệ số trượt. Vấn đề sử dụng năng lượng và không gian sử dụng của ắc quy cũng là một hạn chế. Năng lượng tái sinh cần được lưu trữ hiệu quả mà không làm tăng trọng lượng hoặc giảm không gian bên trong xe. Ngoài ra, việc duy trì hiệu suất biến đổi năng lượng cao trong mọi điều kiện vận hành đòi hỏi công nghệ tiên tiến và vật liệu chất lượng cao, ví dụ như việc sử dụng siêu tụ điện để chịu được dòng điện lớn trong thời gian ngắn như nghiên cứu của Zhongyue Zou [6].

III. Cách tăng hiệu suất thu hồi năng lượng phanh Giải pháp từ điều khiển và lưu trữ

Để nâng cao hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào hai hướng chính: cải thiện chiến lược điều khiển và tối ưu hóa hệ thống lưu trữ năng lượng. Đây là những trụ cột quan trọng giúp phanh tái sinh đạt được tiềm năng tối đa, mang lại lợi ích lớn cho cả người dùng và môi trường. Các chiến lược điều khiển tiên tiến cho phép hệ thống phản ứng linh hoạt hơn với các điều kiện lái xe khác nhau, đảm bảo rằng một lượng lớn năng lượng động học có thể được chuyển đổi thành điện năng. Đồng thời, công nghệ lưu trữ năng lượng không ngừng được cải tiến, với sự phát triển của ắc quy tích trữ năng lượngsiêu tụ điện có khả năng nạp/xả nhanh, chịu được chu kỳ hoạt động cường độ cao. Việc kết hợp hài hòa giữa các giải pháp này là chìa khóa để tối ưu năng lượng phanh và đưa công nghệ phanh tái sinh lên một tầm cao mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về hiệu suất và bền vững trong ngành công nghiệp ô tô.

3.1. Chiến lược điều khiển lực phanh để tăng hiệu suất thu hồi năng lượng phanh

Một trong những yếu tố then chốt để tăng hiệu suất thu hồi năng lượng phanh là phát triển các chiến lược điều khiển lực phanh thông minh. Các chiến lược này phải đảm bảo phân phối tối ưu giữa phanh tái sinh và phanh cơ khí, không chỉ để tối đa hóa năng lượng phanh tái sinh mà còn duy trì sự an toàn và ổn định của xe. Mô hình nghiên cứu đã được sử dụng như một công cụ hữu ích để thiết kế các chiến lược phân phối lực phanh theo thời gian thực, kết hợp với ước tính hệ số trượt và hệ thống phanh ABS. Các chiến lược này bao gồm điều khiển phanh hỗn hợp (blended braking), ưu tiên phanh tái sinh cho đến ngưỡng giới hạn nhất định, sau đó bổ sung phanh cơ khí. Việc này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô trong nhiều tình huống lái khác nhau.

3.2. Vai trò của ắc quy và siêu tụ điện trong việc lưu trữ năng lượng phanh tái sinh

Việc lựa chọn và tối ưu hóa thiết bị lưu trữ năng lượng là cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh. Ắc quy tích trữ năng lượng truyền thống, đặc biệt là ắc quy Li-ion, được sử dụng rộng rãi nhờ mật độ năng lượng cao. Tuy nhiên, chúng có thể gặp hạn chế về tốc độ nạp/xả và tuổi thọ khi chịu dòng điện lớn liên tục từ phanh tái sinh. Để khắc phục điều này, siêu tụ điện đang ngày càng được ứng dụng. Siêu tụ có mật độ công suất cao, có thể chịu được dòng điện lớn trong thời gian ngắn và có tuổi thọ chu kỳ cao, như nghiên cứu của Zhongyue Zou [6] cho thấy hiệu suất biến đổi có thể đạt gần 88%. Kết hợp ắc quy và siêu tụ điện trong một hệ thống hybrid mang lại giải pháp lưu trữ tối ưu, khai thác ưu điểm của cả hai loại thiết bị.

IV. Nghiên cứu ứng dụng và đổi mới để nâng cao hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô

Sự phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới nhằm cải thiện hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô. Từ việc khám phá các vật liệu tiên tiến cho đến việc phát triển các mô hình mô phỏng phức tạp, mỗi hướng đi đều đóng góp vào việc tối ưu hóa hệ thống phanh tái sinh. Các nhà khoa học và kỹ sư đang tìm kiếm những cách thức sáng tạo để vượt qua các giới hạn hiện tại, giúp công nghệ này trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn nữa. Việc ứng dụng các tấm điện cực polyme, như đề xuất của Byeong Heon Kim [7], hay phát triển các mô hình đánh giá động học, đều là những minh chứng cho nỗ lực không ngừng này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phanh tái sinh không chỉ thu hồi được nhiều năng lượng hơn mà còn hoạt động ổn định và bền bỉ trong mọi điều kiện. Những đổi mới này không chỉ cải thiện hiệu suất thu hồi năng lượng phanh mà còn định hình tương lai của xe điện và xe hybrid.

4.1. Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu và cấu trúc mới cho hệ thống

Để nâng cao hiệu suất thu hồi năng lượng phanh, việc nghiên cứu các vật liệu và cấu trúc mới là cần thiết. Byeong Heon Kim [7] đã đề xuất giải pháp tăng năng lượng thu hồi bằng việc sử dụng các tấm điện cực polyme cho hệ thống fuel cell hybrid. Hệ thống này bao gồm máy phát điện, siêu tụ và ắc quy để tích trữ năng lượng. Siêu tụ có điện áp 30V và 100F có thể giảm thiểu sự tiêu hao năng lượng thông qua một mạch điện tế bào cân bằng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng tập trung vào vật liệu mới cho mô-tơ điện để giảm tổn hao năng lượng trong quá trình chuyển đổi, cũng như cải tiến cấu trúc của các bộ phận truyền động để tối ưu hóa việc truyền tải lực phanh tái sinh. Những đổi mới này trực tiếp đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô tổng thể.

4.2. Mô hình hóa và mô phỏng để đánh giá hiệu quả phanh tái sinh

Mô hình hóa và mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô. Các mô hình toán học phức tạp được xây dựng để mô tả động lực học của xe, hoạt động của mô-tơ điện, và quá trình nạp/xả của ắc quy tích trữ năng lượng hoặc siêu tụ điện. Kalmakov [5] đã sử dụng các mô hình này để tối ưu hóa việc thiết kế các ngăn ắc quy và bộ tích năng dựa trên các thông số ban đầu. Mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu thử nghiệm các chiến lược điều khiển lực phanh khác nhau và đánh giá hiệu suất thu hồi năng lượng phanh trong nhiều kịch bản vận hành mà không cần thực hiện các thử nghiệm vật lý tốn kém. Đây là công cụ hữu ích để dự đoán và tối ưu hóa công nghệ phanh tái sinh trước khi triển khai thực tế.

V. Phân tích hiệu quả thực tế Ứng dụng và đánh giá phanh tái sinh trên xe điện

Để chứng minh tiềm năng và hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô, việc phân tích các ứng dụng thực tế và kết quả nghiên cứu điển hình là rất quan trọng. Các dự án nghiên cứu cụ thể đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khả năng của hệ thống phanh tái sinh trong việc tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng và cải thiện hiệu suất vận hành xe. Từ các bài kiểm tra trên đường đến các mô phỏng phức tạp, mỗi nghiên cứu đều góp phần làm rõ bức tranh tổng thể về công nghệ này. Chẳng hạn, việc đánh giá hiệu quả trên các dòng xe cụ thể giúp các nhà sản xuất xe hiểu rõ hơn về cách thức điều chỉnh hệ thống để phù hợp với từng mẫu xe và điều kiện sử dụng. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ lý thuyết sang thực tiễn, đưa công nghệ phanh tái sinh đến gần hơn với người tiêu dùng và ứng dụng rộng rãi. Các số liệu và phân tích từ những nghiên cứu này là nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển và hoàn thiện hiệu suất biến đổi năng lượng trong tương lai.

5.1. Phân tích hiệu quả thu hồi năng lượng trên xe cụ thể

Việc đánh giá hiệu quả phanh tái sinh trên các loại xe cụ thể mang lại cái nhìn thực tế về khả năng của công nghệ này. Nhiều đề tài nghiên cứu đã tập trung vào việc phân tích hiệu suất của hệ thống phanh tái sinh trên các mẫu xe hybrid và xe điện phổ biến. Các thí nghiệm thường bao gồm việc thu thập dữ liệu vận hành trong điều kiện thực tế (như đô thị, đường trường) và so sánh lượng năng lượng thu hồi được với tổng năng lượng tiêu thụ. Kết quả này giúp xác định mức độ đóng góp của phanh tái sinh vào việc tiết kiệm nhiên liệu hoặc kéo dài quãng đường di chuyển. Việc nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô cụ thể còn giúp điều chỉnh các tham số điều khiển để tối ưu hóa hiệu suất cho từng dòng xe, phù hợp với đặc tính động lực học và mục đích sử dụng.

5.2. Đánh giá các nghiên cứu điển hình về hiệu suất biến đổi năng lượng

Các nghiên cứu điển hình đã cung cấp những thông tin giá trị về hiệu suất biến đổi năng lượng của hệ thống phanh tái sinh. Zhongyue Zou [6] đã chỉ ra rằng khi sử dụng siêu tụ điện, hiệu suất biến đổi năng lượng có thể đạt gần 88%, một con số ấn tượng. Byeong Heon Kim [7] cũng đã đề xuất giải pháp sử dụng tấm điện cực polyme trong hệ thống fuel cell hybrid để tăng năng lượng thu hồi, kết hợp siêu tụ và ắc quy. Những kết quả này không chỉ chứng minh tiềm năng của công nghệ phanh tái sinh mà còn cung cấp cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về vật liệu và cấu trúc. Việc liên tục đánh giá và học hỏi từ các nghiên cứu này giúp thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, nâng cao hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô trong tương lai.

VI. Tiềm năng phát triển tương lai của hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô

Tương lai của công nghệ phanh tái sinh trên ô tô hứa hẹn nhiều đột phá, với những tiến bộ không ngừng trong cả phần cứng và phần mềm điều khiển. Nghiên cứu hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô sẽ tiếp tục là trọng tâm của ngành công nghiệp, nhằm đạt được mức độ tối ưu cao nhất. Các nhà khoa học và kỹ sư đang hướng tới việc tích hợp sâu hơn công nghệ này với các hệ thống điều khiển thông minh của xe, sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán điều kiện lái xe và tối ưu hóa việc thu hồi năng lượng một cách chủ động. Sự phát triển của vật liệu mới cho ắc quy tích trữ năng lượngsiêu tụ điện cũng sẽ đóng vai trò then chốt, giúp lưu trữ năng lượng tái sinh hiệu quả hơn với dung lượng lớn và tuổi thọ cao. Mục tiêu cuối cùng là biến hệ thống phanh tái sinh thành một thành phần không thể thiếu, mang lại hiệu suất vượt trội và đóng góp đáng kể vào mục tiêu phát triển bền vững. Tiềm năng của việc tối ưu năng lượng phanh là vô hạn, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành giao thông xanh.

6.1. Tổng kết những thành tựu và tiềm năng của công nghệ phanh tái sinh

Trong những năm gần đây, công nghệ phanh tái sinh đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, góp phần giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải cho xe hybrid và xe điện. Hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh trên ô tô đã được cải thiện rõ rệt nhờ các chiến lược điều khiển lực phanh thông minh và sự tiến bộ của các thiết bị lưu trữ như ắc quy tích trữ năng lượng và siêu tụ điện. Tiềm năng của công nghệ này vẫn còn rất lớn. Nó không chỉ giúp xe di chuyển xa hơn với cùng một lượng năng lượng mà còn giảm mài mòn các bộ phận phanh cơ khí, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng. Công nghệ phanh tái sinh thực sự là một cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang giao thông xanh.

6.2. Xu hướng phát triển và triển vọng nâng cao hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô

Tương lai của hệ thống phanh tái sinh sẽ chứng kiến sự hội tụ của nhiều công nghệ tiên tiến. Một xu hướng quan trọng là tích hợp sâu hơn với hệ thống quản lý năng lượng thông minh của xe, sử dụng dữ liệu từ GPS và cảm biến để dự đoán điều kiện giao thông và tối ưu hóa việc thu hồi năng lượng. Phát triển các ắc quy tích trữ năng lượng và siêu tụ điện với mật độ năng lượng và công suất cao hơn, cùng với tuổi thọ kéo dài, sẽ là chìa khóa. Ngoài ra, việc nghiên cứu các hệ thống phanh tái sinh không ma sát hoàn toàn (frictionless regenerative braking) cũng đang được xem xét. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả phanh tái sinh trên ô tô, góp phần định hình một tương lai giao thông bền vững và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả thu hồi năng lượng của hệ thống phanh tái sinh trên ô tô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Đặt vấn đề Như chúng ta đã biết vấn đề nhiên liệu và ô nhiễm môi trường đang là thách thức đối với các hãng sản xuất ô tô. Năng lượng truyền thống (năng lựợng hóa thạch) đang ngày càng cạn kiệt, ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng đã và đang là những vấn đề mang tính toàn cầu. Một trong những giải pháp để giảm thiểu vấn đề nêu trên được các hãng xe đưa ra là chế tạo ra những dòng xe điện (EV: Electric Vehicle) và xe lai điện (HEV: Hybrid Electric Vehicle).

Một chiếc xe sử dụng hai nguồn động lượng (một động cơ đốt trong (Internal Combustion Engine: ICE) và một thiết bị tích trữ năng lượng thì được gọi là hệ thống Hybrid. Hiện nay, hệ thống xe hybrid kết hợp giữa động cơ đốt trong và động cơ điện được sử dụng khá phổ biến. Hệ thống này thường được chia làm 3 kiểu truyền lực: kiểu nối tiếp, kiểu song song và kiểu hỗn hợp. Dù là kiểu hệ thống truyền lực nào đi nữa thì hệ thống Hybrid đều phải có các bộ phận như động cơ đốt trong ICE, mô tơ điện/máy phát điện (Motor/Generator: MG) và ắc quy cao áp (HVB: Hybrid Vehicle Battery).

Một trong những yếu tố giúp dòng xe này tiết kiệm nhiên liệu đó là nó tận dụng được năng lượng tái tạo khi xe giảm tốc thông qua hệ thống phanh tái sinh (Regenerative Brake System: RBS). Như vậy, hệ thống phanh trên ô tô là một hệ thống an toàn. Quá trình phanh là quá trình chuyển hóa năng lượng từ cơ năng thành nhiệt năng tại các cơ cấu phanh. Quá trình chuyển hóa này làm tổn hao năng lượng động năng mà xe ô tô phải tiêu tốn một lượng nhiên liệu nhất định mới đạt được.

Tuy nhiên, vì lý do an toàn mà hệ thống phanh cơ khí vẫn được sử dụng mặc dù năng lượng tiêu tán này là không hề nhỏ. Hệ thống phanh tái sinh RBS ra đời với mục đích thu hồi để tái sử dụng lại năng lượng quán tính của xe trong quá trình phanh hoặc giảm tốc, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ cho cơ cấu phanh Đã có nghiên cứu đã chỉ ra rằng: Một chiếc xe ô tô có khối lượng bản thân 300kg đang di chuyển với vận tốc 72km/h, sử dụng hệ thống phanh thông thường để giảm tốc xe 1 2 xuống còn 32km/h thì giá trị năng lượng tiêu tốn được tính theo công thức: E k = mv sẽ 2 là 47, 8 kJ. Trong đó Ek là động năng của xe; m là khối lượng của xe và v là vận tốc của 1 xe. Nếu như năng lượng này được thu hồi và tích trữ để sử dụng lại cho việc tăng tốc của xe thay vì tiêu tán thành nhiệt năng và tiếng ồn ở cơ cấu phanh.

Giả sử thu hồi lại được 25% năng lượng đó (tức là 25 % của 47, 8 kJ = 11,95kJ). Năng lượng này đủ để gia tốc chiếc xe đó lên tốc độ từ 0 đến 32 km/h. Trên thực tế, ý tưởng về hệ thống phanh tái sinh năng lượng đã được nghiên cứu và được sử dụng trên tàu điện bằng việc sử dụng các mô tơ điện hoạt động với chức năng như là các máy phát điện trong khi tác động phanh. Với việc cải tiến công nghệ chế tạo các chi tiết và kỹ thuật điều khiển đã làm tăng hiệu suất của hệ thống phanh tái sinh trên tàu điện cho thấy có thể giảm được 37% năng lượng điện tiêu hao khi tàu điện sử dụng phanh tái sinh.

Ô tô sử dụng động cơ đốt trong khó có thể đạt được đến mức nêu trên bằng việc sử dụng phanh tái sinh bởi vì không giống như mô tơ điện, quá trình chuyển đổi năng lượng trong động cơ đốt trong không thể được phục hồi. Mặt khác khối lượng của ô tô nhỏ hơn tàu điện do đó năng lượng quán tính của nó nhỏ hơn và lượng năng lượng thu hồi và tích trữ khi phanh sẽ ít hơn. Thêm vào đó, cần phải có các thiết bị biến đổi và tích trữ năng lượng. Theo các nghiên cứu gần đây thì năng lượng được tái tạo, biến đổi và tích trữ dưới các dạng khác nhau được mô tả như trong hình 1.

Các hướng nghiên cứu tích trữ năng lượng khi phanh 1. Phân loại hệ thống phanh tái sinh 1. Hệ thống RBS với kiểu tích trữ năng lượng dưới dạng điện năng. Kiểu tích trữ năng lượng này được áp dụng rộng rãi trên xe điện (EV) và xe lai điện (HEV).

Năng lượng điện để dẫn động xe có thể được tích trữ bằng các thiết bị lưu trữ điện. Hệ thống này biến đổi động năng khi phanh thành điện năng lưu trữ vào ắc quy để có thể sử dụng lại. Mô tơ dẫn động có thể hoạt động như một máy phát điện cung cấp một tải cản trở lại sự quay của bánh xe có tác dụng như mô men phanh. Trong khi phanh tái sinh mô tơ điện hoạt động như một máy phát để nạp cho ắc quy do đó hiệu suất nạp thấp khi xe ở tốc độ thấp nên ở dải tốc độ này thường dùng hệ thống phanh bằng cơ khí.

Sơ đồ hệ thống tích trữ năng lượng phanh tái sinh dạng điện năng Trên những xe điện các bộ chấp hành phanh RBS là các mô tơ/máy phát hoạt động ở các chế độ khác nhau, có thể hoạt động với điện áp một chiều hoặc xoay chiều. Các thiết bị tích trữ năng lượng tái tạo khi phanh là ắc quy, siêu tụ hoặc kết hợp cả hai. Hệ thống RBS với thiết bị tích trữ năng lượng là ắc quy thường được sử dụng cho các xe EV và HEV và cần phải có các bộ biến đổi điện (Inverter và Converter). Sơ đồ hệ thống điều khiển bộ converter Nhược điểm của kiểu tích trữ năng lượng bằng ắc quy là ắc quy cung cấp điện DC trong khi các mô tơ điện lại sử dụng điện AC, do đó, cần phải sử dụng một bộ biến đổi (inverter và converter).

Điện áp và dòng điện sử dụng lớn nên cần phải có các linh kiện công suất dẫn dòng điện có thể lên đến 750A và điện áp 600V, kỹ thuật điều khiển phức 4 tạp và tuổi thọ của ắc quy ngắn. Do đó giá thành rất cao. Ngoài ra, khi sử dụng ắc quy thì mật độ tích trữ năng lượng trong một thời gian ngắn là thấp trong khi quá trình giảm tốc hoặc phanh của xe yêu cầu thời gian nạp điện lại ngắn có thể tính bằng giây trong khi thời gian nạp của ắc quy lại tính bằng giờ. Đó là lý do cần thiết phải có sự phối hợp giữa ắc quy và siêu tụ.

Sơ đồ hệ thống phanh tái sinh với siêu tụ 1. Hệ thống RBS với kiểu tích trữ năng lượng dưới dạng các bộ tích năng thủy lực. Các hệ thống tích trữ năng lượng dưới dạng thủy lực đã được nghiên cứu và ứng dụng trong công nghiệp ô tô trong nhiều năm. Một bộ tích trữ thủy lực có thể tích trữ được một lượng dầu áp suất lớn.

Thiết bị này tích trữ năng lượng bằng việc nén một chất khí (thường là khí Nitơ). Một hệ thống hybrid thủy lực thường có một bộ tích năng, một bình chứa dầu, và một bơm/mô tơ thủy lực (bơm thủy lực có thể hoạt động như một mô tơ thủy lực). Cũng giống như xe điện, hệ thống hybrid thủy lực này cũng ít hiệu quả ở tốc độ thấp bởi vì tổn hao cơ lớn. Thêm vào đó, dung lượng và kết cấu của bộ tích trữ thủy lực cũng cần được cải thiện về trọng lượng bản thân.

Có 2 kiểu kết cấu hệ thống truyền lực Hybrid thủy lực. Kiểu thủy tĩnh thuần túy (tích hợp hay nối tiếp) được dựa trên hộp số thủy tĩnh thuần túy và cần một bơm và bơm/mô tơ bơm. Chức năng của mô tơ/bơm hoạt động phụ thuộc vào xe và sẽ dẫn động xe khi phanh tái sinh được tác dụng. Hệ thống tích trữ năng lượng khi phanh bằng thủy lực Ưu điểm của hệ thống tích trữ năng lượng kiểu thủy lực là dễ vận hành, công suất thu hồi cao.

Tuy nhiên, kết cấu của các bộ chấp hành thủy lực thường lớn do đó hiệu suất về tiết kiệm nhiên liệu không cao khi áp dụng cho các xe tải trọng nhỏ. Hệ thống này thường được áp dụng cho các xe tải trọng lớn. Hệ thống RBS với kiểu tích trữ năng lượng bằng bánh đà (Flywheel). 1 Năng lượng được tích trữ vào bánh đà được tính theo công thức E = J.ω2 trong 2 đó J là mô men quán tính và ω là tốc độ góc của bánh đà.

Năng lượng này tỷ lệ với bình phương tốc độ quay do đó tăng tốc độ lên sẽ có thể tích trữ năng lượng nhiều hơn. Do đó một bánh đà được sử dụng như một thiết bị tích trữ năng lượng. Hiện nay có hai kiểu bánh đà siêu tốc dựa trên công nghệ KERS (Kinetic Energy Recovery System) lần đầu tiên được áp dụng trên xe đua F1 đó là hãng Flybird và Williams Hybrid Power. Bánh đà của Flybrid là một hệ thống cơ khí đơn thuần.

Có thể được gắn với một số bộ phận quay trong hệ thống truyền lực, từ trục tốc độ động cơ cho tới vi sai, bánh đà kết hợp với hộp số có dải tỷ số truyền rộng để phù hợp với tốc độ của động cơ. Trong các ứng dụng với xe du lịch người ta sử dụng hộp số vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission). Sơ đồ hệ thống tích trữ năng lượng khi phanh bằng bánh đà Ngoài ra, hệ thống bánh đà Williams Hybrid Power (WHP) sử dụng composite từ tính (MLC) để đạt hiệu suất chuyển đổi rất cao nên có giá thành cao hơn, hệ thống này được ứng dụng cho xe cao cấp. Bánh đà tích điện trên xe Porches 918 RSR concept Bánh đà thường được sử dụng để cung cấp năng lượng liên tục cho những bộ phận mà động lực được cung cấp bị ngắt quãng.

Khi phanh, bánh đà có tác dụng thu hồi năng lượng, sau đó “góp” động năng cùng với động cơ khi xe tăng tốc, điều này có thể làm giảm tiêu hao 25% nhiên liệu. Động cơ 4 xi-lanh vận hành sẽ sinh ra lực tương đương với động cơ 6 xi-lanh. Các ưu điểm của phương pháp tích trữ năng lượng bằng bánh đà là: Mật độ tích trữ năng lượng cao; tích trữ và giải phóng năng lượng một cách trực tiếp dưới dạng cơ năng mà không cần các thiết bị chuyển đổi do đó ít tổn hao; quá trình nạp năng lượng nhanh. 7 Tuy nhiên, phương pháp này lại không tích trữ năng lượng được trong một khoảng thời gian dài do đó cần phải kết hợp với một số thiết bị khác để tích trữ năng lượng lâu hơn.

Hệ thống RBS với kiểu tích trữ năng lượng dưới dạng vật liệu đàn hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ