Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Dẫn Xuất Pyrazole/Isosaxole Curcumin Từ m-Hydroxybenzaldehyde

Tài liệu nghiên cứu Đề tài tổng hợp dẫn xuất pyrazole isoxazole curcumin từ m hydroxybenzaldehyde, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2020

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Curcumin

1.2. Sơ lược về nghệ vàng và curcuminoid

1.3. Cấu trúc phân tử Curcumin

1.4. Hoạt tính đáng chú ý liên quan đến cấu trúc phân tử

1.4.1. Hoạt tính kháng oxy hóa

1.4.2. Hoạt tính kháng ung thư

1.4.3. Hoạt tính chống nhồi máu cơ tim

1.4.4. Hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nấm

1.5. Pyrazole và isoxazole của curcumin

1.6. Tình hình nghiên cứu về các dẫn xuất curcumin

1.6.1. Tình hình nghiên cứu nước ngoài

1.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu, trang thiết bị thí nghiệm

2.2.1. Nguyên liệu dùng trong tổng hợp

2.2.2. Nguyên liệu dùng trong kiểm nghiệm

2.3. Dụng cụ và trang thiết bị

2.3.1. Dụng cụ và trang thiết bị dùng trong tổng hợp

2.3.2. Dụng cụ và trang thiết bị dùng trong kiểm nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl)isoxazole (HL02)

2.4.2. Tổng hợp 3,5-bis((E)-3-methoxystyryl)-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL03)

2.4.3. Tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl)-1-phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL04)

2.5. Kiểm tra độ tinh khiết và xác định cấu trúc hóa học

2.5.1. Phương pháp sắc kí lớp mỏng

2.5.2. Phương pháp phổ

2.5.3. Phương pháp đo điểm nóng chảy

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả tổng hợp dẫn xuất curcumin

3.1.1. Kết quả tổng hợp (1E,6E)-1,7-bis(3-hydroxyphenyl)hepta-1,6-diene-3,5-dione (HL01)

3.1.1.1. Tính chất, độ tinh khiết, nhiệt độ nóng chảy và hiệu suất tổng hợp
3.1.1.2. Xác định cấu trúc hóa học

3.1.2. Kết quả tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl)isoxazole (HL02)

3.1.2.1. Tính chất, độ tinh khiết và hiệu suất tổng hợp
3.1.2.2. Xác định cấu trúc hóa học

3.1.3. Kết quả tổng hợp 3,5-bis((E)-3-methoxystyryl)-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL03)

3.1.3.1. Tính chất, độ tinh khiết và hiệu suất tổng hợp
3.1.3.2. Xác định cấu trúc hóa học

3.1.4. Kết quả tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl)-1-phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL04)

3.1.4.1. Tính chất, độ tinh khiết và hiệu suất tổng hợp
3.1.4.2. Xác định cấu trúc hóa học

3.2. Cơ chế tổng hợp dẫn xuất curcumin từ chất nền m-hydroxybenzaldehyde

3.2.1. Cơ chế tổng hợp (1E,6E)-1,7-bis(3-hydroxyphenyl)hepta-1,6-diene-3,5-dione (HL01)

3.2.2. Cơ chế tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl) isoxazole (HL02)

3.2.3. Cơ chế tổng hợp 3,5-bis((E)-3-methoxystyryl)-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL03)

3.2.4. Cơ chế tổng hợp 3,5-bis((E)-3-hydroxystyryl)-1-phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazole (HL04)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dẫn Xuất Curcumin Pyrazole Isoxazole 55 ký tự

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu về dẫn xuất pyrazole curcumindẫn xuất isoxazole curcumin, được tổng hợp từ chất nền m-Hydroxybenzaldehyde. Curcumin, một polyphenol tự nhiên từ củ nghệ, nổi tiếng với nhiều hoạt tính sinh học curcumin tiềm năng, bao gồm khả năng chống oxy hóa, chống viemchống ung thư. Tuy nhiên, tính chất curcumin kém, đặc biệt là sinh khả dụng thấp, đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các dẫn xuất curcumin cải tiến. Tổng hợp hữu cơ các curcumin analogs, đặc biệt là thông qua con đường tổng hợp đa thành phần, mang lại cơ hội nâng cao hiệu quả dược lý của curcumin. Nghiên cứu này khám phá phương pháp tổng hợp mới để tạo ra các dẫn xuất pyrazole/isoxazole, từ đó mở ra tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩmhóa dược.

1.1. Giới Thiệu Curcumin và Tiềm Năng Dược Lý

Curcumin, thành phần chính của củ nghệ (Curcuma longa L.), từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và chống ung thư. Nghiên cứu hiện đại đã chứng minh tiềm năng của nó trong điều trị nhiều bệnh lý, bao gồm bệnh tim mạch, bệnh Alzheimer và một số loại ung thư. Tuy nhiên, curcumin có những hạn chế về dược động học như độ tan kém, chuyển hóa nhanh và sinh khả dụng thấp, hạn chế khả năng ứng dụng lâm sàng của nó. “Curcumin được xem là chất tiêu biểu cho các chất phòng chống ưng thư hiện nay, vì nó an toàn và không gây ra tác dụng phụ, chỉ tác dụng lên tế bào ung thư và không ảnh hưởng tới các tế bào lành.”

1.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Dẫn Xuất Curcumin

Do những hạn chế về dược động học của curcumin, việc tổng hợp và nghiên cứu các dẫn xuất pyrazole/isoxazole curcumin trở nên cần thiết. Các dẫn xuất curcumin này có thể sở hữu hoạt tính sinh học vượt trội, tính chất vật lý hóa học được cải thiện, và đặc biệt là sinh khả dụng cao hơn so với curcumin tự nhiên. Việc cải thiện sinh khả dụng curcumin là yếu tố then chốt để phát huy tối đa tiềm năng điều trị của nó.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Curcumin Và Dẫn Xuất 59 ký tự

Việc tổng hợp curcumin và các dẫn xuất pyrazole curcumindẫn xuất isoxazole curcumin gặp nhiều thách thức. Hiệu suất tổng hợp có thể thấp, độ tinh khiết của sản phẩm không cao, và quy trình có thể phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp mới hiệu quả và tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Hơn nữa, việc xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học của các curcumin analogs đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tiên tiến như phân tích phổ NMR, IR, MSsắc ký lớp mỏng, sắc ký cột.

2.1. Các Vấn Đề Về Hiệu Suất Và Độ Tinh Khiết

Quá trình tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất curcumin thường gặp khó khăn trong việc đạt được hiệu suất tổng hợp cao và độ tinh khiết của sản phẩm mong muốn. Các phản ứng phụ không mong muốn và sự hình thành các sản phẩm phụ có thể làm giảm hiệu suất tổng hợp và đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp để đạt được độ tinh khiết cần thiết.

2.2. Yêu Cầu Về Kỹ Thuật Phân Tích Hiện Đại

Việc xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học curcumin của các dẫn xuất pyrazole/isoxazole đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại như NMR, IR, và MS. Các kỹ thuật sắc ký lớp mỏngsắc ký cột cũng rất quan trọng để tinh chế và xác định độ tinh khiết của các sản phẩm tổng hợp.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Ổn Định Cấu Trúc Isoxazole

Hợp chất isoxazole curcumin có thể không bền, gây khó khăn trong việc xác định cấu trúc hóa học. Do đó, đòi hỏi phải có phương pháp nghiên cứu và phân tích phù hợp để đạt được kết quả chính xác.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Dẫn Xuất Curcumin Từ m Hydroxybenzaldehyde 60 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng m-Hydroxybenzaldehyde làm chất nền để tổng hợp curcumin. Phản ứng ngưng tụ đóng vai trò then chốt trong quá trình tổng hợp hữu cơ. Sau đó, các dẫn xuất pyrazoleisoxazole được tạo ra thông qua các phản ứng với hydrazine hydrate, phenylhydrazine hydrochloride và hydroxylamine. Quy trình bao gồm các bước điều chế, phản ứng, tinh chế và xác định cấu trúc bằng các kỹ thuật phân tích phổ. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất curcuminhoạt tính sinh học tiềm năng và sinh khả dụng được cải thiện.

3.1. Sử Dụng m Hydroxybenzaldehyde Làm Chất Nền

m-Hydroxybenzaldehyde được chọn làm chất nền vì tính linh hoạt và khả năng tham gia vào các phản ứng ngưng tụ để tạo ra khung curcuminoid. Nhóm hydroxyl trên vòng benzen có thể được biến đổi để tạo ra các dẫn xuất curcumin cải tiến với các tính chất khác nhau.

3.2. Phản Ứng Với Hydrazine và Hydroxylamine

Các dẫn xuất pyrazole curcumin được tổng hợp bằng cách cho curcumin phản ứng với hydrazine hydrate hoặc phenylhydrazine hydrochloride. Tương tự, dẫn xuất isoxazole curcumin được tạo ra thông qua phản ứng với hydroxylamine. Các phản ứng này tạo ra các dị vòng pyrazole và isoxazole gắn vào khung curcuminoid.

3.3. Quy Trình Tinh Chế Và Xác Định Cấu Trúc

Sau khi tổng hợp, các sản phẩm được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký cộtsắc ký lớp mỏng. Cấu trúc của các dẫn xuất pyrazole/isoxazole được xác định bằng các kỹ thuật phân tích phổ như NMR, IRMS.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dẫn Xuất Pyrazole Isoxazole Curcumin 57 ký tự

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công một số dẫn xuất pyrazole curcumin từ m-Hydroxybenzaldehyde. Cấu trúc của các curcumin analogs này đã được xác nhận bằng các kỹ thuật phân tích phổ. Tuy nhiên, việc tổng hợp và xác định cấu trúc của dẫn xuất isoxazole curcumin gặp khó khăn do tính không ổn định của hợp chất. Các dẫn xuất pyrazole curcumin này có tiềm năng hoạt tính sinh học curcumin đáng chú ý và cần được nghiên cứu thêm.

4.1. Tổng Hợp Thành Công Dẫn Xuất Pyrazole Curcumin

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp và xác định cấu trúc của một số dẫn xuất pyrazole curcumin từ m-Hydroxybenzaldehyde. Các curcumin analogs này có tiềm năng hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính chống viêmhoạt tính chống ung thư và cần được nghiên cứu thêm để đánh giá tiềm năng điều trị của chúng.

4.2. Khó Khăn Trong Tổng Hợp Isoxazole Curcumin

Việc tổng hợp dẫn xuất isoxazole curcumin gặp khó khăn do tính không ổn định của hợp chất. Mặc dù đã thực hiện nhiều nỗ lực, nhưng việc xác định cấu trúc của dẫn xuất isoxazole curcumin vẫn chưa thành công. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm kiếm các điều kiện phản ứng ổn định hơn để tổng hợp và xác định cấu trúc của curcumin analogs này.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Dẫn Xuất Pyrazole Isoxazole Curcumin 60 ký tự

Các dẫn xuất pyrazole curcumindẫn xuất isoxazole curcumin có nhiều ứng dụng curcumin tiềm năng trong lĩnh vực hóa dượcnghiên cứu dược phẩm. Chúng có thể được sử dụng làm các tác nhân chống oxy hóa, chống viêmchống ung thư mới. Hơn nữa, các curcumin analogs này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới có sinh khả dụng và hiệu quả điều trị cao hơn so với curcumin tự nhiên. Việc nghiên cứu sâu hơn về độc tínhsinh khả dụng là cần thiết để đánh giá đầy đủ tiềm năng của chúng.

5.1. Tiềm Năng Trong Điều Trị Bệnh Tật

Các dẫn xuất pyrazole/isoxazole có tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính chống viêmhoạt tính chống ung thư. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và hiệu quả điều trị của chúng là rất quan trọng.

5.2. Phát Triển Thuốc Mới Với Sinh Khả Dụng Cao

Một trong những mục tiêu chính của việc tổng hợp các curcumin analogs là để cải thiện sinh khả dụng curcumin. Các dẫn xuất pyrazole/isoxazole có thể có sinh khả dụng cao hơn so với curcumin tự nhiên, cho phép chúng đạt được nồng độ điều trị hiệu quả hơn trong cơ thể.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Dẫn Xuất Curcumin 55 ký tự

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc tổng hợp và khám phá các dẫn xuất pyrazole curcumin từ m-Hydroxybenzaldehyde. Mặc dù việc tổng hợp isoxazole curcumin gặp khó khăn, nhưng những kết quả đạt được cho thấy tiềm năng của phương pháp tổng hợp này. Trong tương lai, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, cải thiện tính ổn định của dẫn xuất isoxazole curcumin, và đánh giá đầy đủ hoạt tính sinh họcđộc tính của các curcumin analogs này. Nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp đa thành phần cũng rất hứa hẹn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dẫn Xuất Pyrazole

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất pyrazole curcumin đã được tổng hợp, bao gồm cả hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính chống viêmhoạt tính chống ung thư. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc đánh giá độc tínhsinh khả dụng của chúng.

6.2. Vượt Qua Thách Thức Tổng Hợp Isoxazole Curcumin

Cần tiếp tục nghiên cứu để vượt qua những thách thức trong việc tổng hợp và xác định cấu trúc của dẫn xuất isoxazole curcumin. Việc tìm kiếm các điều kiện phản ứng ổn định hơn và sử dụng các kỹ thuật phân tích phổ tiên tiến có thể giúp giải quyết vấn đề này.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về Curcumin 1.1 Sơ lược về nghệ vàng và curcuminoid Nghệ, hay còn gọi là nghệ vàng, uất kim, khương hoài, khinh lương, có tên khoa học là Curcuma longa L., thuộc họ gừng (Zingiberaceae) là cây thân thảo lâu năm, có thân rễ dưới mặt đất. Thân rễ có dạng hình trụ hoặc hơi dẹt, khi bẻ hoặc cắt ngang có màu vàng cam do có chứa chất màu curcuminoid. Lá hình trái xoan, thon nhọn ở hai đầu, hai mặt đều nhẵn, lá khum hình máng rộng, đầu tròn màu xanh lục nhạt, lá non hẹp hơn, màu tím nhạt. Có vị cay, đắng, tính mát, có tác dụng hành huyết, phá ứ, hành khí, giải uất, và thường được dùng để chữa các bệnh: dạ dày, tá tràng, gan, cảm cúm, ho,… Trong thành phần của nghệ còn chứa tinh bột, canxi oxalate (CaC2O4) và chất béo.

Nghệ là một cây trồng quen thuộc ở khắp các nước vùng nhiệt đới, từ Nam Á đến Đông Nam Á và Đông Á như Ấn Độ, Cam-pu-chia, In-đô-nê-xi-a, Trung Quốc,… Ở Việt Nam, nghệ cũng được trồng ở khắp các địa phương, từ vùng đồng bằng ven biển đến vùng núi cao như Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hưng Yên, Nghệ An, Quảng Nam, Đồng Nai, Bình Dương… Phần củ nghệ được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm.1: Thân, củ nghệ vàng Nghệ là cây ưa ẩm, ưa sáng và có thể chịu nóng, cây có biên độ sinh thái rộng, thích nghi được với nhiều tiểu vùng khí hậu khác nhau. Nhiệt độ phù hợp để cây sinh trưởng và phát triển là 20- 25℃, lượng mưa trung bình năm vào khoảng 2000- 2500mm, độ ẩm không khí 80-90% [1]. Với mùa đông lạnh kéo dài, nghệ vẫn tồn tại và sinh trưởng phát triển tốt và thường được thu hoạch vào mùa thu. Thành phần hóa học chính và quan trọng nhất của củ nghệ là curcuminoid (curcumin, 3 demethoxycurcumin – DMC, bisdemethoxycurcumin – BDMC), chiếm hàm lượng khoảng 6%, là thành phần tạo nên màu vàng cho nghệ; trong đó curcumin chiếm khoảng 70-80% về khối lượng [2,3].

Bên cạnh đó, trong nghệ còn chứa một số thành phần khác với hàm lượng nhỏ hơn, được trình bày trong bảng 1.1: Thành phần các chất trong củ nghệ Thành phần Khối lượng / 100g Đơn vị Acid ascorbic 50 mg Canxi 0.9 g Kali 2000 mg Năng lượng thực phẩm 390 Kcal Natri 30 mg Niacin 4.0 g Phospho 260 mg Protein 8.2 Cấu trúc phân tử Curcumin Curcumin hay deferuoylmethan có tên IUPAC là (1E, 6E) 1,7-bis (4- hydroxy- 3- methoxyphenyl) -1,6-heptadiene-3,5-dione) là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm polyphenol. Curcuminoid có 03 thành phần chính gồm curcumin (77%), DMC (demethoxycurcumin, 17%) và BDMC (bisdemethoxycurcumin, 6%), trong đó curcumin chiếm thành phần lớn và có hoạt tính sinh học đa dạng, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Curcumin: R1= R2= OCH3 Demethoxycurcumin: R1= H, R2= OCH3 Bisdemethoxycurcumin: R1= R2= H Hình 1.2: Cấu trúc hóa học của Curcuminoid Bảng 1.2 Các thông số vật lý của Curcumin Công thức phân tử C21H20O6 Phân tử khối 368.37 g/mol Nhiệt độ nóng chảy 183℃ pKa 8,5 (enol); 10-10,5 (phenol) Cấu trúc phân tử của Curcumin có 3 vùng chức năng chính bao gồm hai hệ thống nhân thơm chứa nhóm m- methoxy phenol, liên kết thông qua cầu nối gồm 7 carbon và khung 1,3- diketone như hình 1.3: Ba vùng cấu trúc chính của phân tử Curcumin - Hệ thống vòng thơm (A): Hai khung vòng thơm phenyl kỵ nước được liên kết với nhau bởi một cầu nối linh hoạt, có thể tham gia vào tương tác π- π Van der Waals với các amino acid thơm. -Khung 1,3- diketone (B): Bởi vì khung β-diketone, curcumin có thể tồn tại dạng hỗ biến keto- enol và tồn tại chủ yếu ở dạng enol ngay cả trong dung dịch hay ở dạng tinh thể.

Dạng hỗ biến keto- enol cho phép phần trung tâm của cấu trúc thể hiện được cả vai trò cho- nhận liên kết hydro. Dạng enol cũng có thể tạo một hợp chất phức vòng càng lý tưởng cho các ion kim loại mang điện tích dương. -Nhóm liên kết đôi (C): Nối vòng thơm với khung 1,3-diketone, cho phép phân tử đóng vai trò như một chất nhận kiểu Michael đối với các tác nhân nucleophile.4: Hỗ biến keto- enol của Curcumin Trong điều kiện môi trường acid- trung tính (pH=3 - 7), curcumin tồn tại chủ yếu dưới 6 dạng diketone, do đó nó dễ dàng cho proton bởi hai Hα của nhóm methylene rất linh động do chịu ảnh hưởng của hai nhóm carbonyl rút điện tử. Trong điều kiện mà dạng enolate là chủ yếu (pH > 8) thì curcumin lại thể hiện tính chất cho electron, một tính chất quan trọng đối với khả năng bắt giữ gốc tự do [5].5: Sự phân ly proton của Curcumin ở các điều kiện pH khác nhau Curcumin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý là kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng ung thư, kháng HIV, bảo vệ hệ thần kinh,… Hiệu quả trị liệu của curcumin là do nó tác động trên nhiều đích khác nhau và theo các chuyên gia nghiên cứu cho rằng curcumin tương đối khá trơ cũng như không gây độc cho cả người và động vật ngay cả khi dùng với liều lượng cao (8 g/ngày ở người) nên rất có tiềm năng sử dụng trong ngành dược [6].3 Hoạt tính đáng chú ý liên quan đến cấu trúc phân tử 1.1 Hoạt tính kháng oxy hóa Gốc tự do là các chất phản ứng mạnh, được tạo ra khi cơ thể trao đổi O2 hoặc chuyển hóa thức ăn tạo năng lượng cho cơ thể.

Sự tương tác giữa các gốc tự do và các chất oxy hóa là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe. Sự tăng các gốc tự nhiên dẫn đến sự mất cân bằng oxy hóa trong cơ thể, nếu quá trình tạo các gốc tự do vượt quá tác dụng bảo vệ của các chất oxy hóa dẫn đến các bệnh liên quan đến lão hóa [7]. Curcumin là một hợp chất polyphenol có tính kháng oxy hóa, và nó được nhiều chuyên gia chú ý đến. Curcuminoid là chất chống oxy hoá tự nhiên, có tác dụng trung hòa các gốc tự do và tăng cường các hệ thống phòng chống oxy hóa của cơ thể.

7 Curcumin bắt giữ các ROS như HOCl, .O2-, hydroperoxide [8], trong các thử nghiệm in vitro và thử nghiệm in vivo. Curcuminoid chống oxy hóa bằng cách bẻ gãy chuỗi phản ứng, khả năng trung hòa các gốc tự do của curcuminoid chủ yếu là nhờ nhóm chức hydroxyl phenolic. Curcuminoid có thể làm giảm nồng độ nitric oxide (NO) trong máu và ngăn cản các chất trung gian phản ứng sinh ra NO. Hơn nữa, curcuminoid cạnh tranh tạo phức chelate với các kim loại có hoạt tính oxy hóa- khử và ức chế phản ứng dây chuyền tạo ra các gốc tự do ion kim loại [9,10].

Tác dụng ức chế các phản ứng dây chuyền của curcuminoid là nhờ hoạt động của nhóm α-β diketone bất bão hòa. Theo Leopoldini et al (2011), quá trình kháng oxy hóa của các hợp chất phenolic (bao gồm curcumin) có thể diễn ra theo cơ chế (i) HAT (hydrogen atom transfer); (ii) SET- PT (single electron transfer followed by proton transfer) hoặc (iii) SPLET (sequential proton losselectron transfer). Các quá trình trên được tóm tắt như sau: a) HAT: R· + ArOH → RH + ArO· b) SET-PT: R· + ArOH → R– + ArOH+· →RH + ArO· H  R· H c) SPLET: ArOH   ArO-  ArO· + R-  RH + ArO· Trong cơ chế chuyển nguyên tử HAT, chất kháng oxy hóa (ArOH) phản ứng trực tiếp với gốc tự do (R·) tạo phân tử bền RH thông qua quá trình phân ly liên kết O–H. Hoạt tính của ArOH do đó được quyết định bởi năng lượng phân ly liên kết O–H.

Cơ chế chuyển electron – chuyển proton (SET-PT) gồm hai giai đoạn: tách electron cho ArOH-*, theo sau là quá trình trao đổi proton. Trong trường hợp này, hợp chất có năng lượng ion hóa và năng lượng tách proton càng nhỏ, hoạt tính kháng oxy hóa càng mạnh. Đối với cơ chế mất proton – chuyển electron (SPLET), ái lực proton và enthalpy trao đổi electron của anion ArO– đóng vai trò quyết định [11]. Nhóm tác giả Chen và cộng sự thực hiện nghiên cứu liên quan về cấu trúc cho thấy nhóm OH phenol cho hoạt tính oxy hóa tốt hơn nhóm methoxy, tert-butyl hay bromo [12].2 Hoạt tính kháng ung thư Ung thư làm một trong những căn bệnh nguy hiểm của cả thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.

Theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm ở nước ta có thêm khoảng trên 100.000 ca ung thư [13]. Điều đáng lo ngại là tỉ lệ người mức bệnh và tỉ lệ bệnh nhân 8 tử vong vì ung thư ngày một tăng cao [13]. Yêu cầu của các thuốc trị ung thư là phải ức chế sự phát triển và biệt hóa các tế bào ung thư, tuy nhiên hiện nay các thuốc trị ung thư có một nhược điểm chung là không có tính chọn lọc cao và dễ kháng thuốc, hệ số an toàn giảm dần theo thời gian sử dụng, gây hại đến các tế bào lành và gây nhiều tác dụng phụ. Khả năng kháng ung thư của curcumin được phát hiện và kiểm định lâm sàng bởi hơn 2000 công trình nghiên cứu khoa học và y học trên toàn thế giới.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng curcumin có khả năng làm bất hoạt phân tử NF-κB, đóng vai trò quan trọng đối với sự sinh tồn, phát triển, phân chia và di căn của các tế bào ung thư. Khi NF-κB bị ức chế sẽ dẫn đến đường truyền tín hiệu đến các tế bào ung thư bị gián đoạn, ảnh hưởng đến các mục tiêu chức năng như: yếu tố phiên mã, yếu tố tăng trưởng và thụ thể,…dẫn đến các tế bào sẽ tự hủy (apoptosis), giảm hoặc mất khả năng tăng trưởng và di căn [13, 14, 15]. Chú thích: : Kích hoạt : Ức chế Curcumin Các gen kháng ung thư NF-κB và các gen liên quan đến ung thư Sự sinh tồn Khả năng kháng thuốc Quá trình phát triển, tăng Sự di căn của tế bào của tế bào ung thư của tế bào ung thư trưởng của các tế bào ung thư ung thư Hình 1.6: Sơ đồ giải thích khả năng ức chế tế bào ung thư của Curcumin [33] Curcumin ức chế các quá trình sản xuất enzyme trong hệ thống cytochrome P450 của tế bào ung thư. Các enzyme này có khả năng bất hoạt thuốc rất hiệu quả và có khả năng giúp cho tế bào ung thư đối phó với hóa trị, xạ trị [16, 17, 18].

Curcumin cũng hạn chế sự tự chữa lành tế bào ung thư sau hóa trị và xạ trị [19]. Các nghiên cứu của SAR về curcumin và các dẫn xuất của nó giải thích rằng sự có mặt 9 của nhóm nhận hydrogen đồng phẳng (coplanar hydrogen donor group) và β-diketone rất quan trọng trong việc ức chế hoạt động của các hooc-mon sinh dục dẫn đến ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ