Nghiên cứu đặc điểm về tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt tại vườn thú hà nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm về tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt tại vườn thú hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH LỤC CÁC HÌNH

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về lớp Thú và Bộ thú ăn thịt

1.1.1. Khái quát về lớp Thú

1.1.2. Khái quát về Bộ ăn thịt

1.2. Loài Hổ đông dương và Báo gấm

1.2.1. Loài Hổ đông dương

1.2.2. Loài Báo gấm

1.3. Những nghiên cứu về tiếng kêu động vật

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

2.4.3. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Số lượng cá thể, thành phần loài

3.2. Điều kiện kinh tế- văn hóa - xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả về Hổ đông dương (Panthera tigris corbetti)

4.1.1. Xác định và mô tả tiếng kêu của loài Hổ đông dương được nuôi nhốt tại Vườn thú Hà Nội

4.1.2. Xác định thời gian Hổ đông dương thường phát ra tiếng kêu trong ngày

4.1.3. So sánh đặc điểm tiếng kêu trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên của Hổ đông dương

4.2. Kết quả về Báo gấm (Neofelis nebulosa)

4.2.1. Xác định và mô tả tiếng kêu của loài Báo gấm được nuôi nhốt tại Vườn thú Hà Nội

4.2.2. Xác định thời gian Báo gấm thường phát ra tiếng kêu trong ngày

4.2.3. So sánh đặc điểm tiếng kêu trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên của Báo gấm

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá nghiên cứu tiếng kêu thú ăn thịt tại Vườn thú Hà Nội

Nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của các loài thú ăn thịt là một lĩnh vực quan trọng trong ngành tập tính họcâm thanh học sinh học. Giao tiếp động vật thông qua âm thanh không chỉ là những tiếng động ngẫu nhiên mà là một hệ thống tín hiệu phức tạp, chứa đựng thông tin về hành vi, cảm xúc và tình trạng sinh lý. Tại Việt Nam, một quốc gia có đa dạng sinh học cao, việc nghiên cứu các loài thuộc bộ ăn thịt (Carnivora), đặc biệt là các loài quý hiếm như Hổ Đông Dương và Báo gấm, gặp nhiều thách thức trong môi trường tự nhiên. Do đó, các nghiên cứu trong môi trường nuôi nhốt như tại Vườn thú Thủ Lệ (Vườn thú Hà Nội) mang lại những giá trị khoa học to lớn. Công trình "Nghiên cứu đặc điểm về tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt tại Vườn thú Hà Nội" của tác giả Phùng Thanh Nam (2017) đã cung cấp một bộ dữ liệu nền tảng, chi tiết về các dạng tiếng kêu, tần suất và hoạt động liên quan của hai loài thú họ Mèo này. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ một phần ngôn ngữ của chúng mà còn mở ra hướng ứng dụng quan trọng trong việc cải thiện phúc lợi động vật và hỗ trợ công tác bảo tồn động vật hoang dã.

1.1. Tổng quan về giao tiếp động vật trong bộ Ăn thịt Carnivora

Trong thế giới động vật, giao tiếp động vật là chìa khóa cho sự sinh tồn, đặc biệt với bộ Ăn thịt (Carnivora). Các loài này sử dụng âm thanh để thực hiện nhiều chức năng sống còn. Tiếng gầm của hổ hay tiếng rống của sư tử là những ví dụ điển hình về hành vi lãnh thổ, dùng để cảnh báo những kẻ xâm nhập và khẳng định sự thống trị. Trong khi đó, những âm thanh tinh tế hơn được sử dụng cho việc tương tác xã hội trong bầy, gọi bạn tình, hoặc giao tiếp giữa mẹ và con non. Mỗi tiếng kêu mang một ý nghĩa tiếng kêu riêng, được mã hóa qua tần số âm thanhcường độ tiếng kêu. Hiểu được những tín hiệu này giúp các nhà khoa học giải mã các hành vi phức tạp và cấu trúc xã hội của chúng.

1.2. Mục tiêu của việc nghiên cứu tiếng kêu tại Vườn thú Thủ Lệ

Nghiên cứu được thực hiện tại Vườn thú Thủ Lệ đặt ra các mục tiêu cụ thể và quan trọng. Mục tiêu chính là xác định, mô tả và phân loại các dạng tiếng kêu đặc trưng của Hổ Đông Dương (Panthera tigris corbetti) và Báo gấm (Neofelis nebulosa) trong điều kiện nuôi nhốt. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn so sánh các đặc điểm âm thanh này với dữ liệu thu thập từ môi trường tự nhiên (nếu có) để tìm ra sự khác biệt và tương đồng. Kết quả thu được không chỉ là tài liệu khoa học thuần túy mà còn là cơ sở dữ liệu để đánh giá tình trạng sức khỏe, mức độ căng thẳng và phúc lợi động vật, từ đó góp phần trực tiếp vào công tác quản lý, chăm sóc và bảo tồn động vật hoang dã ngay tại vườn thú.

II. Thách thức khi nghiên cứu tiếng kêu trong môi trường nuôi nhốt

Việc nghiên cứu hành vi thú ăn thịt trong môi trường nuôi nhốt đặt ra nhiều thách thức đặc thù so với nghiên cứu trong tự nhiên. Môi trường sống bị giới hạn, sự hiện diện thường xuyên của con người và lịch trình sinh hoạt cố định có thể làm thay đổi các hành vi tự nhiên, bao gồm cả cách thức và tần suất giao tiếp bằng âm thanh. Một trong những câu hỏi lớn nhất là liệu các tiếng kêu ghi nhận được có phản ánh đúng bản chất giao tiếp động vật của loài hay chỉ là biểu hiện của sự thích nghi hoặc căng thẳng với môi trường nhân tạo. Theo nghiên cứu của Phùng Thanh Nam (2017), tiếng kêu của Hổ Đông Dương và Báo gấm tại Vườn thú Hà Nội chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố ngoại cảnh như thời điểm cho ăn, hoạt động dọn dẹp của nhân viên, hay sự thay đổi thời tiết. Việc phân biệt giữa tiếng kêu mang tính bản năng và tiếng kêu do tác động môi trường là một thách thức cốt lõi, đòi hỏi phương pháp quan sát và phân tích tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu khoa học, từ đó đưa ra những kết luận đúng đắn về phúc lợi động vật.

2.1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi nhốt đến hành vi thú ăn thịt

Môi trường sống trong vườn thú, dù được thiết kế tốt đến đâu, vẫn khác biệt căn bản so với tự nhiên. Diện tích chuồng trại giới hạn làm giảm các hành vi phức tạp như săn mồi hay tuần tra hành vi lãnh thổ trên phạm vi rộng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi thú ăn thịt. Thay vì gầm để giao tiếp với đồng loại ở xa, chúng có thể kêu nhiều hơn do tương tác với con người hoặc các cá thể ở chuồng bên cạnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động như đi lại quanh cửa chuồng, cào cửa khi chờ ăn là những bối cảnh phổ biến phát sinh tiếng kêu. Sự phụ thuộc vào nguồn thức ăn cố định và thiếu các kích thích tự nhiên có thể dẫn đến sự thay đổi trong ý nghĩa tiếng kêu, chuyển từ giao tiếp sinh tồn sang biểu hiện của sự mong chờ hoặc buồn chán.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu âm thanh chính xác

Quá trình thu thập dữ liệu âm thanh tại một môi trường đông đúc như Vườn thú Thủ Lệ gặp phải nhiều trở ngại. Tạp âm từ các loài động vật khác, tiếng ồn từ du khách tham quan và các hoạt động vận hành của vườn thú có thể làm nhiễu loạn bản ghi, gây khó khăn cho quá trình phân tích phổ âm. Luận văn của Phùng Thanh Nam cũng đề cập đến hạn chế về thiết bị ghi âm (chủ yếu là điện thoại) và thời gian quan sát (không thể thực hiện 24/24), dẫn đến việc có thể bỏ sót các hoạt động về đêm, vốn là thời điểm hoạt động mạnh của nhiều loài thú ăn thịt. Những yếu tố này đòi hỏi quá trình xử lý hậu kỳ cẩn thận để lọc nhiễu và đảm bảo chất lượng của dữ liệu spectrogram tiếng kêu.

III. Phương pháp phân tích phổ âm tiếng kêu của Hổ và Báo gấm

Để giải mã ngôn ngữ âm thanh của các loài thú ăn thịt, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp hiện đại của ngành âm thanh học sinh học. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc lắng nghe và phiên âm mô phỏng, mà còn đi sâu vào phân tích các đặc tính vật lý của âm thanh. Bằng cách sử dụng các công cụ chuyên dụng, các nhà khoa học có thể lượng hóa những khác biệt tinh vi trong từng tiếng kêu, từ đó liên kết chúng với các hành vi hoặc bối cảnh cụ thể. Nghiên cứu tại Vườn thú Hà Nội đã tuân thủ một quy trình khoa học chặt chẽ, từ việc thu thập mẫu âm thanh một cách có hệ thống tại thực địa cho đến xử lý và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình này bao gồm việc ghi âm trực tiếp, sau đó sử dụng phần mềm Raven Pro để tạo ra spectrogram tiếng kêu – một biểu đồ hình ảnh hóa âm thanh. Thông qua biểu đồ này, các thông số quan trọng như tần số âm thanh (cao nhất, thấp nhất) và thời gian kéo dài của tiếng kêu được xác định chính xác, tạo nên một bộ dữ liệu khoa học đáng tin cậy.

3.1. Quy trình ghi âm và sử dụng phần mềm Raven Pro hiệu quả

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp được tiến hành một cách bài bản. Các thiết bị ghi âm được đặt ở khoảng cách an toàn nhưng đủ gần (10cm, 20cm, 50cm) để thu được âm thanh rõ nét. Thời gian ghi âm kéo dài từ 6h sáng đến 18h tối trong 10-15 ngày cho mỗi cá thể. Toàn bộ dữ liệu âm thanh thô sau đó được xử lý bằng phần mềm Raven Pro. Công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu thực hiện phân tích phổ âm, trực quan hóa sóng âm dưới dạng biểu đồ quang phổ (spectrogram), giúp dễ dàng xác định và trích xuất các thông số âm học cần thiết cho việc phân loại và so sánh tiếng kêu.

3.2. Cách phân tích spectrogram tiếng kêu tần số và cường độ

Một spectrogram tiếng kêu cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc của âm thanh. Trục hoành biểu thị thời gian, trục tung biểu thị tần số âm thanh (đo bằng Hz), và màu sắc hoặc độ đậm nhạt thể hiện cường độ tiếng kêu. Trong nghiên cứu này, các thông số chính được phân tích bao gồm: tần số thấp nhất, tần số cao nhất, và độ dài của mỗi tiếng kêu. Ví dụ, tiếng gầm của hổ có thể có tần số nền rất thấp nhưng dải tần số lại rộng, trong khi tiếng kêu cảnh báo của Báo gấm có thể có tần số cao và đột ngột. Việc phân tích các đặc điểm này là nền tảng để phân loại các dạng tiếng kêu khác nhau và tìm hiểu ý nghĩa tiếng kêu đằng sau chúng.

IV. Kết quả nghiên cứu tiếng kêu Hổ Đông Dương và Báo Gấm

Kết quả từ nghiên cứu của Phùng Thanh Nam (2017) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và định lượng về đặc điểm tiếng kêu của Hổ Đông Dương và Báo gấm tại Vườn thú Hà Nội. Đây là những dữ liệu quan trọng, lần đầu được ghi nhận một cách có hệ thống trong bối cảnh môi trường nuôi nhốt tại Việt Nam. Nghiên cứu đã xác định và mô tả được 3 dạng tiếng kêu đặc trưng ở Hổ Đông Dương và 2 dạng ở Báo gấm, mỗi dạng gắn liền với các hoạt động và trạng thái cảm xúc khác nhau. Việc phân tích phổ âm đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tần số âm thanh và thời gian giữa các loại tiếng kêu. Ví dụ, tiếng gầm tranh chấp của hổ có tần số cao nhất lên tới hơn 6000 Hz, trong khi tiếng kêu thông thường chỉ dao động dưới 2700 Hz. Những phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về giao tiếp động vật mà còn cung cấp bằng chứng khoa học về hành vi thú ăn thịt trong điều kiện bị giới hạn về không gian và tương tác.

4.1. Phân loại 3 dạng tiếng gầm của hổ Đông Dương đặc trưng

Tiếng gầm của hổ Đông Dương được phân thành ba loại chính. Dạng 1, phiên âm là "Mow… mow… mow", là tiếng kêu phổ biến nhất, có tần số trung bình từ 74 Hz đến 1851 Hz, kéo dài khoảng 0,8 giây. Dạng 2, "hực… hực… hực", có tần số và thời gian ngắn hơn đáng kể, dường như là một âm thanh phụ sau tiếng gầm chính. Dạng 3, "gào… gào", là âm thanh phát ra khi có tranh chấp, có tần số cao nhất lên đến 6722 Hz. Sự phân loại này giúp nhận diện trạng thái của hổ thông qua âm thanh, từ giao tiếp thông thường đến biểu hiện hung hăng.

4.2. Đặc điểm tiếng kêu phòng vệ đặc trưng của loài Báo gấm

Cá thể Báo gấm tại vườn thú thể hiện hai dạng tiếng kêu chính, chủ yếu mang tính phòng vệ khi bị tiếp cận. Dạng 1, "khè… khè", là tiếng rít cảnh báo, có tần số trung bình từ 104 Hz đến 2303 Hz. Dạng 2, "gừ… gừ… gừ", là tiếng gầm gừ đe dọa khi cảm thấy bị xâm phạm, với tần số cao hơn và kéo dài hơn (trung bình 2,7 giây). Các tiếng kêu này cho thấy hành vi lãnh thổ và tự vệ rất rõ nét, ngay cả trong không gian chuồng nuôi chật hẹp. Việc Báo gấm chỉ kêu khi có tác động từ bên ngoài là một phát hiện quan trọng về tập tính học của loài này trong môi trường nuôi nhốt.

4.3. Phân tích tần suất và thời điểm phát âm trong ngày

Cả hai loài đều thể hiện quy luật phát âm rõ ràng trong ngày. Hổ Đông Dương và Báo gấm hoạt động và kêu nhiều nhất vào hai khoảng thời gian: sáng sớm (7-9h) và chiều tối (16-18h). Những thời điểm này trùng với lịch dọn chuồng và cho ăn của nhân viên vườn thú. Đặc biệt, tần suất kêu cao nhất vào buổi chiều tối, khi chúng được cho ăn bữa phụ và đưa vào chuồng trong. Ngược lại, vào khoảng giữa trưa và đầu giờ chiều, chúng hầu như không phát ra tiếng kêu mà chủ yếu nghỉ ngơi. Dữ liệu này cho thấy hành vi thú ăn thịt tại vườn thú bị chi phối mạnh mẽ bởi các hoạt động chăm sóc của con người.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào phúc lợi động vật hoang dã

Nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt trong việc cải thiện và giám sát phúc lợi động vật. Âm thanh là một chỉ số phi xâm lấn, cho phép con người đánh giá trạng thái tâm sinh lý của động vật mà không cần can thiệp trực tiếp. Bằng cách lắng nghe và phân tích những thay đổi trong giọng kêu, tần suất hay cường độ tiếng kêu, các nhà quản lý tại Vườn thú Thủ Lệ có thể nhận biết sớm các dấu hiệu căng thẳng, bệnh tật hoặc sự không hài lòng với môi trường sống. Những hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa tiếng kêu giúp xây dựng các chương trình làm giàu môi trường sống (enrichment) hiệu quả hơn, giảm thiểu các hành vi bất thường và nâng cao chất lượng sống cho các cá thể. Về lâu dài, bộ dữ liệu âm thanh này còn đóng góp quan trọng cho chiến lược bảo tồn động vật hoang dã trên quy mô rộng lớn hơn.

5.1. Ý nghĩa tiếng kêu trong việc đánh giá phúc lợi động vật

Mỗi dạng tiếng kêu cung cấp một manh mối về trạng thái của con vật. Sự xuất hiện thường xuyên của các tiếng kêu cảnh báo hoặc hung hăng (như tiếng "gào" của hổ hay "gừ" của báo) có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc xung đột xã hội. Ngược lại, sự đa dạng trong các loại tiếng kêu giao tiếp thông thường có thể cho thấy một trạng thái tâm lý ổn định. Bằng việc theo dõi các chỉ số âm thanh này, nhân viên chăm sóc có thể đánh giá mức độ phúc lợi động vật và đưa ra các điều chỉnh cần thiết, ví dụ như thay đổi cách bố trí chuồng trại, cung cấp thêm đồ chơi, hoặc điều chỉnh nhóm xã hội để giảm thiểu xung đột.

5.2. Góp phần trực tiếp vào công tác bảo tồn động vật hoang dã

Dữ liệu thu thập từ môi trường nuôi nhốt tạo ra một "thư viện âm thanh" tham chiếu quan trọng. Thư viện này có thể được sử dụng để so sánh với các bản ghi âm từ tự nhiên, giúp các nhà khoa học nhận diện loài, ước tính số lượng cá thể hoặc theo dõi sự phân bố của chúng trong các khu bảo tồn. Đối với công tác bảo tồn động vật hoang dã chuyển vị (ex-situ), việc hiểu rõ các tín hiệu giao tiếp là rất cần thiết cho các chương trình nhân giống sinh sản. Nó giúp ghép đôi các cá thể tương thích và theo dõi sự tương tác giữa mẹ và con non, từ đó tăng tỷ lệ thành công của các chương trình bảo tồn.

VI. Hướng đi mới cho ngành âm thanh học sinh học động vật Việt Nam

Công trình nghiên cứu về tiếng kêu của thú ăn thịt tại Vườn thú Hà Nội là một bước tiến đáng ghi nhận, đặt nền móng cho sự phát triển của ngành âm thanh học sinh học tại Việt Nam. Nó chứng minh rằng ngay cả trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, việc áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại vẫn có thể mang lại những kết quả giá trị, góp phần vào kho tàng tri thức chung và phục vụ công tác bảo tồn. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi đầy tiềm năng, khuyến khích các nhà khoa học trẻ tiếp tục khám phá thế giới âm thanh phức tạp của các loài động vật hoang dã khác. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu âm thanh quốc gia cho các loài động vật bản địa không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giám sát đa dạng sinh học và đánh giá tác động của biến đổi môi trường. Tương lai của ngành tập tính họcbảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam sẽ được hưởng lợi rất nhiều từ những nghiên cứu tiên phong như thế này.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ nghiên cứu tiếng kêu

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định 3 dạng tiếng kêu ở Hổ Đông Dương và 2 dạng ở Báo gấm nuôi nhốt, đồng thời lượng hóa các đặc điểm âm học như tần số âm thanh và thời gian. Kết quả so sánh tiếng kêu của hổ nuôi nhốt và hổ tự nhiên cho thấy sự tương đồng cao ở một số dạng tiếng, khẳng định giá trị của các nghiên cứu trong môi trường bán tự nhiên. Một phát hiện quan trọng khác là quy luật phát âm theo thời gian trong ngày, cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của lịch trình chăm sóc đến hành vi thú ăn thịt.

6.2. Triển vọng và kiến nghị cho các nghiên cứu tương lai

Từ những tồn tại của nghiên cứu, các kiến nghị quan trọng đã được đưa ra. Cần có sự đầu tư vào các thiết bị ghi âm chuyên dụng để cải thiện chất lượng dữ liệu và giảm thiểu tạp âm. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng thời gian quan sát 24/24 để không bỏ lỡ các hành vi về đêm. Hơn nữa, cần nghiên cứu trên nhiều đối tượng hơn (con non, con trưởng thành, đực, cái) để có cái nhìn toàn diện về sự khác biệt trong giao tiếp động vật. Việc xây dựng và chia sẻ các mẫu âm thanh của động vật hoang dã Việt Nam sẽ là một nguồn tài nguyên quý giá, thúc đẩy sự phát triển của ngành âm thanh học sinh học và hỗ trợ hiệu quả cho công tác bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giao tiếp ở động vật là hoạt động giao tiếp giữa các loài động vật với nhau, có thể là các cá thể trong cùng một loài (giữa bầy đàn này với bầy đàn khác), giữa các cá thể khác loài và việc giao tiếp giữa động vật với con ngƣời thông qua các tín hiệu của động vật gửi đi những thông tin đến đối tƣợng. Theo kết quả nghiên cứu của các nhà sinh vật học, tất cả các loài động vật trên thế giới đều có ngôn ngữ giao tiếp của riêng chúng mà con ngƣời chỉ hiểu đơn giản đó là tiếng kêu, tiếng hót, tiếng hú. Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong các nƣớc có mức độ đa dạng sinh học cao (Đỗ Quang Huy và cộng sự, 2009). Theo thống kê nƣớc ta có 225 loài thú thuộc 37 họ, 12 bộ (Giáo trình Động vật rừng, Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998).

Nhƣng gần đây, do tình trạng chặt phá rừng cũng nhƣ biến đổi khí hậu đã đang và sẽ thay đổi rất nghiều tới các loài động vật, đặc biệt là những loài động vật ăn thịt vì nó làm mất không gian sống, nguồn thức ăn … trong đó có các loài thuộc họ Mèo (Felidea). Vì vậy, để nghiên cứu về động vật ăn thịt họ Mèo trong điều kiện tự nhiên rất khó. Đến nay có khá ít nghiên cứu về chủ đề trên, để thuận tiện cho việc nghiên cứu, tôi đã chọn Vƣờn thú Hà Nội, nơi mà có các loài thú ăn thịt điển hình nhƣ: Hổ đông dƣơng (Panthera tigris corbetti) và Báo gấm (Neofelis nebulosa). Đặc biệt nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu, thƣờng không đƣợc nghiên cứu sâu.

Đề tài đi sâu vào nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu, thời gian và các hoạt động khi kêu cũng nhƣ so sánh tiếng kêu trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên. Từ thực tế trên và để góp phần tạo cơ sở khoa học và nghiên cứu về Hổ đông dƣơng và Báo gấm, tôi đã tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm về tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt tại Vườn thú Hà Nội”. 1 TÓM TẮTKHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Tên khóa luận: “Nghiên cứu đặc điểm về tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt tại Vườn thú Hà Nội”.TS Vũ Tiến Thịnh GVHD 2: ThS Trần Văn Dũng Sinh viên thực hiện: Phùng Thanh Nam 1. Mục tiêu nghiên cứu: - Mục tiêu chung: Xác định đƣợc đặc điểm tiếng kêu của một số loài thú ăn thịt, để từ đó làm cơ sở cung cấp thông tin, dữ liệu nhằm góp phần vào phát hiện và bảo tồn tính đa dạng sinh học của những loài đó.

- Mục tiêu cụ thể: + Xác định đƣợc đặc điểm tiếng kêu của Hổ đông dƣơng và Báo gấm trong điều kiện nuôi nhốt. + So sánh đƣợc đặc điểm tiếng kêu của Hổ đông dƣơng và Báo gấm trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu: Hổ đông dƣơng (Panthera tigris corbetti) và Báo gấm (Neofelis nebulosa).Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu một số loài thú ăn thịt họ Mèo đƣợc nuôi nhốt tại Vƣờn thú Hà Nội.

Nội dung nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu đặt ra, đề tài tiến hành thực hiện những nội dung sau: (1) Nghiên cứu đặc điểm và mô tả các loại tiếng kêu của Hổ đông dƣơng và Báo gấm tại Vƣờn thú Hà Nội. 2 (2) Xác định thời gian và các hoạt động của loài Hổ đông dƣơng và Báo gấm thƣờng phát ra tiếng kêu trong ngày. (3) So sánh đặc điểm tiếng kêu của Hổ đông dƣơng và Báo gấm trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên. Phƣơng pháp nghiên cứu 4.

Phương pháp kế thừa số liệu 4. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp 4. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp a. Phương pháp phỏng vấn b.

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp 4. Phƣơng pháp xử lý số liệu nội nghiệp 5. Kết quả nghiên cứu Đối với loài Hổ đông dƣơng: Thứ nhất: Qua quá trình điều tra và phân tích tôi đã xác định đƣợc 3 dạng tiếng kêu đặc trƣng của Hổ đông dƣơng và phiên âm là: tiếng thứ nhất: Mow… mow… mow; tiếng thứ 2: hực… hực… hực và tiếng thứ 3 gào… gào. Tiếng kêu phát ra khá liên tục, khoảng cách giữa các tiếng ngắn, âm vang và rõ.

Thứ hai: Xác định đƣợc thời gian mà các cá thể Hổ đông dƣơng thƣờng phát ra tiếng kêu là vào chiều tối và sáng sớm, giảm hẳn vào trƣa và đầu giờ chiều. Những hoạt động khi chúng phát ra tiếng kêu thƣờng là đi lại quanh cửa chuồng, đùa giớn với nhau và cào cửa khi đƣợc cho ăn bữa ăn phụ. Tuy nhiên tiếng kêu của những cá thể Hổ đông dƣơng này phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện ngoại cảnh, ví dụ nhƣ có sự tiếp cận của nhân viên xí nghiệp hoặc thay đổi thời tiết. Thứ ba: Khi tiến hành so sánh tiếng kêu của Hổ đông dƣơng giữa ngoài tự nhiên và trong điều kiện nuôi nhốt thì có sự tƣơng đồng khá cao ở dạng tiếng kêu số 2, trong khi ở dạng tiếng kêu số 1 thì có sai khác song không quá lớn.

3 Đối với loài Báo gấm Thứ nhất: Qua quá trình điều tra và phân tích tôi đã xác định đƣợc 2 dạng tiếng kêu đặc trƣng của Báo gấm và phiên âm là: tiếng thứ nhất:khè… khè (khì… khì); tiếng thứ 2: gừ… gừ… gừ. Tiếng kêu phát ra khá liên tục, khoảng cách giữa các tiếng ngắn, âm phát ra không quá lớn. Thứ hai: Xác định đƣợc thời gian mà cá thể Báo gấm thƣờng phát ra tiếng kêu là vào chiều tối, giảm hẳn vào trƣa và chiều. Hoạt động chính khi phát ra tiếng kêu của Báo gấm là đi lại quanh chuồng, đánh dấu lãnh thổ, tự vệ.

Cá thể Báo gấm chỉ phát ra tiếng kêu khi có tác động từ bên ngoài khi có nhân viên xí nghiệp hoặc có ngƣời cố tình tiếp cận. Thứ ba: Do không đủ dữ liệu về tiếng kêu ngoài tự nhiên nên việc so sánh không khả thi. 4 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về lớp Thú và Bộ thú ăn thịt 1.

Khái quát về lớp Thú Lớp thú (Mammalia) gồm những loài có tổ chức cao nhất trong các lớp động vật có xƣơng sống. Chúng có thân nhiệt cao và khá ổn định. Hệ thần kinh rất phát triển, đặc biệt là lớp vỏ xám của não bộ. Đẻ con và nuôi con bằng sữa.

Thú còn đƣợc gọi là “Động vật có vú” hoặc “Động vật hữu nhũ” vì đặc điểm chúng có nhiều tuyến da dƣới ngực, gọi là vú để nuôi con khi mới sinh. Ngoài ra thú còn là một nhánh động vật có màng ối nội nhiệt đƣợc phân biệt với chim bởi sự xuất hiện của lông mao (trừ bộ Cá voi Cetacea), ba xƣơng tai giữa, tuyến vú, và vỏ não mới. Cho đến ngày nay, dƣới tác động của chọn lọc tự nhiên cũng nhƣ sự khai thác bừa bãi của con ngƣời số lƣợng loài thú đã có sự thay đổi đáng kể. Lớp thú đƣợc phân thành 1.229 chi, 153 họ và 29 bộ.

Năm 2008, IUCN đã hoàn thành việc khảo sát đánh giá động vật có vú toàn cầu kéo dài 5 năm với sự tham gia của 1.700 nhà khoa học để lập Sách đỏ IUCN, trong đó ghi nhận 5.488 loài đƣợc công nhận vào cuối thời kỳ đó. Khái quát về Bộ ăn thịt Bộ ăn thịt (Canivora) gồm các loài thú có hình dạng, kích thƣớc và trọng lƣợng khác nhau. Đa số loài sống trên mặt đất, nhiều loài có khả năng leo trèo, ít loài thích nghi sống nửa nƣớc nửa cạn. Đặc điểm nổi bật là bộ răng thể hiện sự chuyển hóa với chế độ ăn thịt.

Dạ dày một ngăn. Não bộ phát triển, nhiều khe rãnh và nếp nhăn. Bộ ăn thịt ở nƣớc ta có 37 loài xếp trong 6 họ gồm: Họ Chó (Canidae); Họ Gấu (Ursidae); Họ Triết (Mustelidae); Họ Cầy (Viverridae); Họ Mèo (Felidae). Trong số các họ trên thì họ Mèo là họ ăn thịt điển hình.

Loài Hổ đông dƣơng và Báo gấm. Loài Hổ đông dƣơng Phân loại khoa học Giới (regnum): Animalia Ngành (Phylum): Chordata Lớp (class): Mammalia Bộ (ordo): Carnivora Họ (familia): Felidae Chi (genus): Panthera Loài (species): P.tigris Phân loài (subspecies): (Panthera tigris corbetti) Đặc điểm nhận dạng: Cỡ lớn nhất trong Họ Mèo (Felidae) có thể nặng 200 - 250kg. Nền lông vàng hoặc vàng sáng, phần bụng trắng. Mặt và dọc thân có nhiều sọc đen.Hổ dễ phân biệt bằng các dải đen này.Thế giới có 5 phân loài hổ.Hổ sống ở vùng Đông nam Á gồm cả Việt Nam thuộc phân loài Hổ đông dƣơng (Panthera tigris corbetti Mazak, 1968) có kích thƣớc nhỏ hơn các phân loài khác.

Sinh học, sinh thái: Thức ăn gồm nhiều loài thú rừng và gia súc. Hổ sống và hoạt động ở vùng rừng núi với các kiểu rừng, kể cả vùng cây bụi lau lách, trảng cỏ tranh trong rừng.Hổ có vùng hoạt động rất lớn.Chúng không sống cố định, thƣờng hoạt động di chuyển trong vùng rừng của 2 - 3 tỉnh kế cận, hoạt động ban đêm. Hổ có thể giao phối quanh năm nhƣng tập trung vào một số tháng nhất định tuỳ từng vùng. Thời gian mang thai khoảng 100 ngày, mỗi lứa đẻ thƣờng 2 - 3 con nhƣng có thể hơn.

Hổ con tách mẹ sống độc lập khi 18 – 28 tháng tuổi. Hổ cái bắt đầu sinh sản ở 3 – 4 năm tuổi, hổ đực trƣởng thành muộn hơn 4 – 6 năm. Phân bố: 6 Trong nƣớc: Phân bố rộng. Nơi thu mẫu: Lai Châu, Lào Cai, Bắc Kạn, Phú Yên, Khánh Hoà, Kontum, Gia Lai, Lâm Đồng, Tây Ninh, Biên Hoà.

Thế giới: Bănglađét, Myanma, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Lào, Cămpuchia. Giá trị: Loài thú qúy, hiếm có giá trị nghiên cứu khoa học, đồng thời góp phần điều hoà số lƣợng cá thể các quần thể con mồi. Tình trạng: Trƣớc đây, hổ tƣơng đối phong phú trong các khu rừng già của cả nƣớc. Hiện nay, trữ lƣợng của chúng đã giảm sút nghiêm trọng, ƣớc tính còn không quá 150 cá thể, sống tản mạn, biệt lập ở các vùng rừng khác nhau.

Phân hạng: CR A1d C1+2a. Biện pháp bảo vệ: Đã đƣợc đƣa vào Sách đỏ Việt Nam và Nhóm IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP.Nhiều hội nghị khoa học quốc tế và trong nƣớc đã đƣợc tổ chức bàn biện pháp bảo vệ. Việt Nam đã tham gia Diễn đàn hổ (Tiger Forum) quốc tế để phối hợp với các nƣớc và các tổ chức quốc tế bảo vệ hổ. Cần kiểm soát chặt chẽ hơn nữa việc săn bắt và buôn bán, sử dụng hổ và các sản phẩm làm từ hổ.

Cần tổ chức nhân nuôi sinh sản bán tự nhiên để bảo tồn loài và thả lại vào thiên nhiên khi có điều kiện phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ