Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài gà lôi trắng lophura nycthemera được nuôi nhốt tại vườn quốc gia cúc phương

Nghiên cứu tiếng kêu gà lôi trắng Lophura nycthemera nuôi nhốt tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Tìm hiểu đặc điểm âm thanh và hành vi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu chim trên thế giới

1.2. Lịch sử nghiên cứu chim Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn trước năm 1975

1.2.2. Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn sau năm 1975

1.3. Một số nghiên cứu về tiếng kêu của động vật

1.4. Loài Gà lôi trắng (Lophura nycthemera)

1.4.1. Đặc điểm loài Gà lôi trắng

1.4.2. Gà lôi trắng được nuôi nhốt tại VQG Cúc Phương

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.5. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Tài nguyên động thực vật

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tiếng kêu của loài Gà lôi trắng được nuôi nhốt tại VQG Cúc Phương

4.1.1. Đặc điểm tiếng kêu

4.1.2. Tần suất xuất hiện các loại tiếng kêu

4.1.3. Các hoạt động của Gà lôi trắng khi kêu

4.2. Xác định thời gian Gà lôi trắng thường phát ra tiếng kêu trong ngày

4.3. So sánh đặc điểm tiếng kêu trong điều kiện nuôi nhốt và ngoài tự nhiên của Gà lôi trắng

4.3.1. Dạng tiếng kêu số 1

4.3.2. Dạng tiếng kêu số 2

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải mã tiếng kêu gà lôi trắng Lophura nycthemera tại Cúc Phương

Việt Nam là một trung tâm đa dạng sinh học toàn cầu, sở hữu một hệ động thực vật phong phú, trong đó có khoảng 840 loài chim. Tuy nhiên, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do mất môi trường sống và nạn săn bắn. Trong bối cảnh đó, loài Gà lôi trắng (Lophura nycthemera), hay còn gọi là Trĩ bạc, nổi lên như một đối tượng quan trọng cần được bảo tồn. Loài chim này không chỉ có giá trị thẩm mỹ cao mà còn là một phần không thể thiếu của đa dạng sinh học rừng Việt Nam. Hiện nay, Gà lôi trắng được xếp hạng LR (Ít nguy cấp) trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 và thuộc nhóm IB theo NĐ32/2006/NĐ-CP, nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại. Để bảo tồn hiệu quả, việc hiểu rõ các đặc tính sinh học của loài là vô cùng cần thiết. Một trong những khía cạnh quan trọng là nghiên cứu về tiếng kêu, hay còn gọi là đặc điểm âm sinh học. Tiếng kêu là phương tiện giao tiếp chính, giúp nhận dạng loài, đánh giá trạng thái và hành vi của chúng. Nghiên cứu về Lophura nycthemera vocalization được thực hiện tại Vườn quốc gia Cúc Phương cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng. Công trình này không chỉ làm sáng tỏ tập tính giao tiếp của gà lôi trong môi trường nuôi nhốt mà còn đóng góp trực tiếp vào các nỗ lực bảo tồn chuyển vị (ex-situ), góp phần bảo vệ loài chim đặc hữu Việt Nam này khỏi nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai. Lĩnh vực bioacoustics đang mở ra những hướng tiếp cận mới mẻ và hiệu quả trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

1.1. Vị thế của Gà lôi trắng trong hệ động vật Vườn quốc gia Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng bậc nhất Việt Nam, là ngôi nhà chung của một hệ động vật vô cùng đa dạng. Trong đó, các loài thuộc họ Trĩ (Phasianidae) như Gà lôi trắng đóng vai trò sinh thái quan trọng. Sự hiện diện của chúng là chỉ thị cho một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh. Tại Trung tâm cứu hộ, bảo tồn và phát triển sinh vật của Vườn, công tác bảo tồn và nhân giống loài Gà lôi trắng được chú trọng đặc biệt. Chương trình này không chỉ giúp duy trì nguồn gen quý hiếm mà còn tạo cơ hội cho các nhà khoa học thực hiện các nghiên cứu tập tính học chuyên sâu trong điều kiện được kiểm soát, điều khó có thể thực hiện ngoài tự nhiên. Việc nghiên cứu các cá thể nuôi nhốt tại đây cung cấp dữ liệu quý giá về sinh sản, tập tính và đặc biệt là các tín hiệu âm thanh.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc điểm âm sinh học chim nuôi nhốt

Nghiên cứu đặc điểm âm sinh học của các loài chim trong điều kiện nuôi nhốt mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Môi trường nuôi nhốt cho phép các nhà khoa học dễ dàng quan sát, ghi âm và phân tích các tín hiệu âm thanh một cách chi tiết mà không bị ảnh hưởng bởi các tạp âm từ môi trường tự nhiên. Dữ liệu thu thập được có độ chính xác cao, làm cơ sở để xây dựng một "thư viện" âm thanh của loài chim trĩ này. Thông tin này rất quan trọng đối với các chương trình nhân giống bảo tồn, giúp các nhà quản lý đánh giá sức khỏe, mức độ căng thẳng và hành vi sinh sản của chim thông qua tiếng kêu của chúng. Hơn nữa, việc so sánh dữ liệu từ môi trường nuôi nhốt với tự nhiên giúp xác định những tác động của con người lên hành vi động vật, từ đó cải thiện điều kiện sống và nâng cao tỷ lệ nhân giống thành công.

II. Thách thức bảo tồn Gà lôi trắng và vai trò của nghiên cứu âm thanh

Công tác bảo tồn Gà lôi trắng (Lophura nycthemera) tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự suy thoái và thu hẹp môi trường sống do phá rừng, canh tác nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng là nguyên nhân hàng đầu đẩy loài này vào tình trạng nguy cấp. Bên cạnh đó, áp lực từ nạn săn bắt trái phép để làm thực phẩm và thú cảnh vẫn còn rất lớn. Những yếu tố này khiến số lượng cá thể trong tự nhiên sụt giảm nhanh chóng. Để đối phó với những thách thức này, các giải pháp bảo tồn toàn diện cần được triển khai. Trong đó, việc áp dụng công nghệ và phương pháp khoa học hiện đại như phân tích âm thanh đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu âm thanh, một nhánh của bioacoustics, là một công cụ giám sát không xâm lấn, cho phép các nhà khoa học theo dõi quần thể, xác định vùng phân bố và hiểu rõ hơn về hành vi động vật mà không gây xáo trộn. Việc giải mã các tín hiệu âm thanh của Gà lôi trắng cung cấp những thông tin quan trọng mà các phương pháp quan sát trực tiếp truyền thống có thể bỏ lỡ, đặc biệt đối với một loài chim vốn nhút nhát và sống ẩn dật trong các cánh rừng rậm. Những hiểu biết này là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn, từ việc bảo vệ sinh cảnh đến việc quản lý các quần thể trong chương trình bảo tồn chuyển vị (ex-situ).

2.1. Nguy cơ tuyệt chủng và tầm quan trọng của bảo tồn chuyển vị ex situ

Trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên, các chương trình bảo tồn chuyển vị (ex-situ) trở thành một "phương án dự phòng" sống còn. Các trung tâm cứu hộ như tại Vườn quốc gia Cúc Phương đóng vai trò là nơi lưu giữ nguồn gen, nhân giống và phục hồi quần thể. Mục tiêu cuối cùng là tái thả các cá thể khỏe mạnh về lại môi trường tự nhiên khi điều kiện cho phép. Để chương trình này thành công, việc hiểu rõ sinh học và tập tính của loài trong điều kiện nuôi nhốt là bắt buộc. Nghiên cứu tiếng kêu giúp theo dõi sức khỏe và phúc lợi của động vật, phát hiện sớm các dấu hiệu căng thẳng và tối ưu hóa môi trường sống để thúc đẩy các hành vi tự nhiên, đặc biệt là tín hiệu âm thanh trong sinh sản.

2.2. Khó khăn trong giám sát hành vi động vật và giải pháp âm thanh học

Giám sát hành vi động vật hoang dã, đặc biệt là các loài chim sống trong rừng sâu, là một công việc cực kỳ khó khăn. Chúng thường lẩn tránh sự hiện diện của con người, khiến việc quan sát trực tiếp bị hạn chế và không phản ánh đúng hành vi tự nhiên. Đây là lúc phương pháp giám sát bằng âm thanh phát huy vai trò. Bằng cách đặt các thiết bị ghi âm tự động, các nhà nghiên cứu có thể thu thập dữ liệu liên tục trong thời gian dài mà không cần có mặt tại hiện trường. Phân tích phổ âm tiếng kêu từ các bản ghi này cho phép nhận dạng loài, ước tính mật độ và nghiên cứu các mô hình hoạt động hàng ngày và theo mùa. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả và ít tốn kém để giám sát đa dạng sinh học và đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm tiếng kêu gà lôi trắng khoa học

Nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của loài gà lôi trắng tại Vườn quốc gia Cúc Phương được tiến hành theo một quy trình khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là thu thập dữ liệu âm thanh chính xác và phân tích chúng một cách khách quan để rút ra những kết luận đáng tin cậy. Phương pháp luận của nghiên cứu này kết hợp giữa điều tra ngoại nghiệp và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình ngoại nghiệp tập trung vào việc quan sát trực tiếp và ghi âm tiếng kêu của các cá thể Gà lôi trắng trống, cả trưởng thành và bán trưởng thành, trong môi trường nuôi nhốt tại Trung tâm cứu hộ. Giai đoạn phân tích sử dụng phần mềm chuyên dụng để lượng hóa các đặc điểm của âm thanh. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các mô tả về Lophura nycthemera vocalization không chỉ dựa trên cảm quan mà còn được củng cố bằng các thông số vật lý cụ thể. Tài liệu gốc của nghiên cứu là khóa luận của Phạm Thị Vân (2017), trong đó mô tả chi tiết các bước thực hiện, từ việc chuẩn bị thiết bị, lựa chọn đối tượng, đến xử lý số liệu. Kết quả từ phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tập tính giao tiếp của gà lôi, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về bioacousticshành vi động vật.

3.1. Quy trình thu âm và quan sát tập tính giao tiếp của gà lôi tại Cúc Phương

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát và ghi âm trong các khung giờ hoạt động chính của loài, từ 7h-11h sáng và 14h-18h chiều. Thiết bị ghi âm chuyên dụng (Sony ICD-UX560F) được đặt gần chuồng nuôi để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất. Song song với việc ghi âm, các hoạt động của chim khi phát ra tiếng kêu cũng được ghi chép cẩn thận. Những ghi chú này liên kết tín hiệu âm thanh với một bối cảnh hành vi cụ thể, chẳng hạn như đi lại, tìm mồi, hoặc phản ứng với tác nhân bên ngoài. Quy trình này giúp giải mã ý nghĩa đằng sau mỗi loại Silver Pheasant call, một bước quan trọng trong nghiên cứu tập tính học.

3.2. Kỹ thuật phân tích phổ âm tiếng kêu bằng phần mềm chuyên dụng

Các file âm thanh thu được sau đó được chuyển vào máy tính và xử lý bằng phần mềm Raven phiên bản 1.5. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực bioacoustics, cho phép thực hiện phân tích phổ âm tiếng kêu (spectrogram analysis). Phần mềm này biến đổi tín hiệu âm thanh thành hình ảnh trực quan, gọi là phổ âm đồ, thể hiện sự thay đổi của tần số theo thời gian. Từ phổ âm đồ, các nhà nghiên cứu có thể trích xuất các thông số định lượng chính xác như: tần số cao nhất, tần số thấp nhất (đơn vị Hz) và độ dài của một tiếng kêu (đơn vị s). Các dữ liệu này sau đó được tổng hợp và phân tích thống kê để mô tả đặc trưng cho từng loại tiếng kêu, cũng như so sánh sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng khác nhau.

IV. Khám phá 2 dạng tiếng kêu đặc trưng của Gà lôi trắng Lophura nycthemera

Kết quả phân tích từ nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cúc Phương đã xác định được hai dạng tiếng kêu đặc trưng ở các cá thể Gà lôi trắng trống nuôi nhốt. Phát hiện này là một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu hệ thống giao tiếp của loài. Mỗi dạng tiếng kêu có những đặc điểm âm sinh học riêng biệt về tần số, độ dài và tần suất xuất hiện, cho thấy chúng có thể phục vụ cho các mục đích giao tiếp khác nhau. Dạng tiếng kêu thứ nhất là âm thanh tần số thấp, xuất hiện thường xuyên, trong khi dạng thứ hai là âm thanh tần số cao, vang và ít phổ biến hơn. Sự khác biệt rõ rệt này cho thấy một hệ thống tín hiệu âm thanh phức tạp hơn những gì quan sát thông thường có thể ghi nhận. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Gà lôi trắng hoạt động và kêu chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm. Cụ thể, tần suất phát ra tiếng kêu cao nhất trong khoảng từ 7h đến 9h sáng, trùng với thời điểm chúng hoạt động mạnh nhất sau khi thức dậy và bị tác động bởi con người (cho ăn, dọn chuồng). Những phát hiện này từ nghiên cứu tập tính học cung cấp dữ liệu cơ bản, không thể thiếu cho việc quản lý và bảo tồn loài.

4.1. Đặc điểm dạng tiếng kêu số 1 gực_gực Tần số thấp lặp lại nhanh

Dạng tiếng kêu số 1, được phiên âm là "gực_gực", là loại âm thanh phổ biến nhất. Nó có tần suất xuất hiện cao trong ngày. Đặc điểm nổi bật của dạng kêu này là tần số âm thanh tương đối thấp, trung bình dao động trong khoảng 147 Hz đến 505 Hz đối với chim trưởng thành. Mỗi tiếng kêu có thời gian rất ngắn, trung bình chỉ khoảng 0.071 giây. Các tiếng kêu này thường được phát ra liên tục thành một chuỗi dài. Đây có thể là một dạng "contact call" (tiếng kêu liên lạc), giúp các cá thể duy trì kết nối với nhau trong đàn hoặc thể hiện trạng thái bình thường. Vì âm thanh nhỏ và ngắn, việc phát hiện nó đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng.

4.2. Đặc điểm dạng tiếng kêu số 2 kéc_kéc Tần số cao vang xa

Dạng tiếng kêu số 2, phiên âm là "kéc_kéc", có tần suất xuất hiện ít hơn nhiều nhưng lại nổi bật hơn hẳn. Đặc trưng của nó là tần số âm thanh rất cao, có thể lên tới hơn 4700 Hz, và thời gian phát ra một tiếng kêu cũng rất dài, trung bình khoảng 0.768 giây ở chim trưởng thành. Tiếng kêu này to, vang và chói, có thể nghe được từ xa. Do các đặc tính này, nó có khả năng là một tiếng kêu báo động (alarm call) khi có mối đe dọa hoặc tiếng kêu khẳng định lãnh thổ. Khi phát ra âm thanh này, con chim thường có các biểu hiện đi kèm như rướn cổ, ngẩng đầu và mở rộng mỏ. Phân tích phổ âm tiếng kêu cho thấy đây là một tín hiệu mạnh mẽ và tốn nhiều năng lượng.

V. So sánh tiếng kêu Gà lôi trắng nuôi nhốt và trong môi trường tự nhiên

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của nghiên cứu là so sánh đặc điểm tiếng kêu của loài gà lôi trắng giữa hai môi trường: nuôi nhốt tại Cúc Phương và ngoài tự nhiên. Việc so sánh này có ý nghĩa then chốt, giúp trả lời câu hỏi liệu các nghiên cứu trên động vật nuôi nhốt có thể đại diện cho quần thể hoang dã hay không. Để thực hiện, nghiên cứu đã sử dụng các bản ghi âm Silver Pheasant call từ tự nhiên (thu thập từ các cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến) và đối chiếu với dữ liệu thu được tại Cúc Phương. Phép kiểm định thống kê Mann-Whitney U được áp dụng để đánh giá sự khác biệt một cách khách quan. Kết quả cho thấy một bức tranh thú vị: có cả sự tương đồng và khác biệt đáng kể. Về cơ bản, cấu trúc âm thanh của hai dạng tiếng kêu chính là không thay đổi, cho thấy đây là đặc tính bẩm sinh của loài. Tuy nhiên, ảnh hưởng của môi trường nuôi nhốt đã tạo ra những biến đổi tinh vi nhưng có ý nghĩa, đặc biệt là về thời gian phát ra âm thanh. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét yếu tố môi trường khi diễn giải hành vi động vật trong các chương trình bảo tồn chuyển vị (ex-situ).

5.1. Sự tương đồng về cấu trúc âm thanh của loài chim trĩ này

Phân tích thống kê cho thấy, về mặt tần số, cả hai dạng tiếng kêu của Gà lôi trắng nuôi nhốt và tự nhiên đều không có sự khác biệt ý nghĩa. Tần số thấp nhất và cao nhất của các tiếng kêu "gực_gực" và "kéc_kéc" nằm trong cùng một khoảng dao động. Điều này chứng tỏ rằng cấu trúc cơ bản của âm thanh của loài chim trĩ này là một đặc điểm di truyền ổn định, không bị thay đổi bởi môi trường sống. Sự tương đồng này là một tin tốt cho các nhà bảo tồn, bởi nó khẳng định rằng các đặc điểm nhận dạng loài dựa trên âm thanh thu được từ cá thể nuôi nhốt có thể được áp dụng để giám sát các quần thể ngoài tự nhiên.

5.2. Khác biệt về độ dài tiếng kêu và ảnh hưởng từ môi trường nuôi nhốt

Điểm khác biệt lớn nhất và có ý nghĩa thống kê nằm ở độ dài của tiếng kêu. Cả hai dạng tiếng kêu của Gà lôi trắng trong điều kiện nuôi nhốt đều dài hơn đáng kể so với ngoài tự nhiên. Ví dụ, tiếng kêu số 2 có độ dài trung bình là 0.768 giây trong chuồng nuôi, so với chỉ 0.448 giây ở môi trường hoang dã. Sự khác biệt này có thể được giải thích là do tác động của stress từ môi trường nuôi nhốt. Việc tiếp xúc thường xuyên với con người, không gian hạn chế và các tiếng ồn lạ có thể khiến con vật phản ứng mạnh hơn, kéo dài tiếng kêu của chúng. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy âm thanh có thể là một chỉ số nhạy cảm để đánh giá mức độ phúc lợi của động vật trong các chương trình nhân giống bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đƣợc quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới, với nhiều kiểu rừng, đầm lầy, sông suối, rạn san hô,…tạo nên môi trƣờng sống cho khoảng 10% tổng số loài chim và thú hoang dã trên thế giới. Ở Việt Nam đã thống kê đƣợc 840 loài chim (trong đó có 10 loài đặc hữu) chiếm 9,3% trong tổng số các loài chim đƣợc mô tả trên thế giới (Theo Đặng Huy Huỳnh và cộng sự, 2005). Tuy nhiên hiện nay quần thể chim Việt Nam nói chung đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nguy cơ mất môi trƣờng sống, đặc biệt là các khu rừng ngày càng biến mất dần do sự gia tăng dân số, thúc đẩy việc chiếm đất nông nghiệp và đất xây dựng. Bên cạnh đó nhu cầu và thói quen, sở thích ăn thịt rừng của nhiều ngƣời dẫn đến việc săn bắn quá mức, đe dọa đến số lƣợng cá thể của nhiều loài chim quý hiếm.

Đây chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm số lƣợng loài, làm cho nhiều loài đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng hiện nay. Trong đó, không thể không kể đến loài Gà lôi trắng, một loài có giá trị thẩm mỹ và giá trị đa dạng sinh học cao. Gà lôi trắng (Lophura nycthemera) còn có tên gọi khác là Trĩ bạc là một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), bộ Gà (Galliformes), lớp Chim (Aves). Hiện nay ở nƣớc ta có 5 phân loài khác nhau: phân loài Gà lôi trắng (Lophura nycthemera nycthemera) có ở các tỉnh Đông bắc Việt Nam; phân loài Gà lôi boli (L.

beaulieui) có ở Lai Châu đến Hà Tĩnh; phân loài berli (L. berliozi) phân bố ở sƣờn Đông của dãy Trƣờng Sơn; phân loài beli (L. beli) phân bố từ Quảng Trị đến Quãng Ngãi và phân loài Gà lôi vằn (L. annamensis) phân bố ở Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đồng Nai, Sông Bé.

Trong đó, các loài chim nói chung và loài Gà lôi trắng nói riêng đều đang đứng trƣớc 1 nguy cơ chung, đó là số lƣợng cá thể của loài đang ngày càng suy giảm và rất có thể sẽ bị tuyệt chủng trong tƣơng lai. Trên thế giới, Gà lôi trắng đƣợc IUCN đánh giá ở mức LC (ít lo ngại). Ở Việt Nam, Gà lôi trắng đã đƣợc đƣa vào trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 ở phân hạng LR (ít nguy cấp). Ngoài ra trong 1 NĐ32/2006/NĐ – CP, Gà lôi trắng còn đƣợc xếp trong nhóm IB – nhóm các loài động vật rừng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thƣơng mại.

Do đó nếu không có những biện pháp kịp thời nhằm bảo tồn và phát triển loài thì loài Gà lôi trắng cũng không thể tránh khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Chim là nhóm động vật dễ quan sát và nhận biết vì phần lớn các loài đều xuất hiện vào ban ngày, các tiếng hót và tiếng kêu đặc trƣng cho từng loài là các đặc điểm quan trọng trong việc phát hiện và nhận biết chúng.Gà lôi trắng cũng có tiếng kêu đặc trƣng để phân biệt chúng với các loài khác trong tự nhiên. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên và nuôi nhốt thì tiếng kêu của chúng có giống nhau hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Do đó các công trình nghiên cứu về tiếng kêu của loài Gà lôi trắng cũng sẽ góp phần quan trọng trong việc nhận dạng loài, đồng thời làm cơ sở cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học loài.

Với việc nghiên cứu tiếng kêu của Gà lôi trắng trong điều kiện nuôi nhốt sẽ góp phần vào việc cung cấp thêm các thông tin, dữ liệu về đặc điểm tiếng kêu của loài, từ đó làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát triển loài Gà lôi trắng ở nƣớc ta, tránh nguy cơ loài đó bị tuyệt chủng. Do đó tôi đã tiến hành thực hiện đề tài:“ Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của loài Gà lôi trắng (Lophura nycthemera) được nuôi nhốt tại Vườn quốc gia Cúc Phương”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu chim trên thế giới Hiện nay trên thế giới ngƣời ta đã thống kê đƣợc khoảng hơn 9.775 loài chim khác nhau, trong đó bộ Sẻ đƣợc coi là bộ giàu họ nhất với gần 30 họ.

Một số loài ít họ là bộ Ngỗng, bộ Bồ câu, bộ Nuốc, bộ Vẹt, bộ Cúc cu có từ 1-2 họ (Theo Birdlife International, năm 2005). Tuy nhiên con số đó vẫn thay đổi theo thời gian bởi có nhiều loài mới đƣợc phát hiện thêm, bên cạnh đó có nhiều loài bị tuyệt chủng. Tại cuộc họp thƣờng niên về hệ động vật có lông vũ của đời sống chim quốc tế, ngƣời ta cho rằng gần đây mặc dù có sự xuất hiện trở lại của một số loài chim nhƣng nhìn chung tình hình vẫn rất bi đát. Hiện nay trong tổng số 9.775 loài chim thì có đến 1.212 loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong khi khoảng 2.000 loài khác đang trong tình trạng nguy cấp.

Đặc biệt trong đó có 179 loài gần nhƣ bị tuyệt chủng, nhƣ chim Sẻ ức đỏ Châu Âu (chỉ còn 300 cá thể) là một ví dụ.775 loài chim trên thế giới, có 44% trong tổng số loài đang bị giảm, 34% trong tổng số loài khá ổn định, 17% trong tổng số loài đang trên đà tăng. Trong đó Châu Á là nơi có tốc độ giảm nhanh nhất với 62% số lƣợng các loài thuỷ cầm bị giảm hoặc bị tuyệt chủng, thứ hai là châu Phi (48%), tiếp theo là Châu Úc (45%), Nam Mỹ (42%) và Bắc Mỹ (37%)(Theo Birdlife International, năm 2005). Theo thống kê của tổ chức Birdlife International, thì Châu Á là lục địa có nhiều chim muông nhất, trong đó có 12% số loài đang bị đe doạ nghiêm trọng và sẽ đi đến tình trạng tuyệt chủng trong vòng 10 năm tới nếu con ngƣời không có hành động bảo vệ nơi cƣ trú của chúng. Sau khi khảo sát tại 28 nƣớc Châu Á từ Ấn Độ đến Nhật Bản, Birlife cho biết có khoảng 332 loài chim đang bên bờ tuyệt chủng.

Khoảng 43% trong số 2.293 vùng cƣ trú của các loài chim nhất là rừng rậm không còn đƣợc chính quyền các nƣớc bảo vệ. Cũng theo tổ chức Birlife International thì 41 loài chim ở Châu Á đƣợc liên đoàn bảo tồn thiên 3 nhiên thế giới (IUCN) nói đến thì nay không chỉ có nguy cơ tuyệt chủng mà thực sự đã sắp biến mất hẳn.Về số lƣợng loài chim có nguy cơ tuyệt chủng thì Inđôêxia có 117 loài, Trung Quốc có 78 loài, Ấn Độ 73 loài, Philippin 70 loài. Đặc biệt Đông Nam Á là khu vực rất nguy hiểm cho chim. Lịch sử nghiên cứu chim Việt Nam Việt Nam là một trong những khu vực có khu hệ chim phong phú và đa dạng bậc nhất Đông Nam Á.

Tổng số loài chim đƣợc ghi nhận trong phạm vi toàn quốc là 828 loài thuộc 81 họ, 19 bộ (Theo Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, năm 1998). Tuy nhiên những con số này không thể đƣa ra chính xác đƣợc số loài hiện nay, bởi có thể có những loài đã đƣợc thống kê đã bị tuyệt chủng, hoặc có những loài mới chƣa đƣợc khám phá ghi nhận. Sự phong phú về chủng loại các loài chim Việt Nam là do kết quả của sự phân hóa địa hình, khí hậu, môi trƣờng sống…. trải dài từ Bắc tới Nam.

Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn trước năm 1975 Đặc điểm nổi bật trong giai đoạn này là công trình nghiên cứu về chim do các nhà khoa học nƣớc ngoài thực hiện. Loài Gà rừng (Gallus gallus) là loài chim đầu tiên đƣợc nghiên cứu ở Việt Nam, tiêu bản mẫu thu đƣợc ở Côn Đảo và đƣợc nhà sinh vật học Line mô tả giữa thế kỷ XVIII. Cuối thế kỷ XIX, các nhà khoa học nƣớc ngoài có mặt ở Việt Nam đã bắt đầu các cuộc nghiên cứu chim trên phạm vi rộng, với quy mô lớn. Năm 1872, danh sách chim Việt Nam gồm 192 loài đƣợc xuất bản lần đầu tiên với các lô mẫu vật do Pierier, giám đốc sở thú Sài Gòn thời bấy giờ sƣu tầm và công bố (H.

Năm 1931, Delacour và Jabuille đã xuất bản công trình nghiên cứu tổng hợp về chim Đông Dƣơng gồm 4 tập với 954 loài và phân loài(Delacour T.Et và Jabuille, 1931. Lesoiseaux de I’Indochine francaise, I-IV.Paris), trong đó có các loài chim của Việt Nam. Năm 1951, Danh lục chim Đông Dƣơng đƣợc Delacoure bổ sung, hoàn thànhvà xuất bản. Danh lục gồm 1085 loài và phân loài (J.

4 Năm 1954 miền Bắc hoàn toàn giải phóng, đây là mốc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu lịch sử nghiên cứu chim của Việt Nam, thời kỳ với các cuộc điều tra, khảo sát của các nhà nghiên cứu chim Việt Nam. Các công trình nghiên cứu đáng chú ý của các tác giả nhƣ Võ Quý (1962, 1966), Trần Gia Huấn (1960, 1961), Đỗ Ngọc Quang (1965), Võ Quý và Anoro N. Các công trình nghiên cứu đều đi sâu nghiên cứu về mặt khu hệ và phân loại mà ít chú ý đến đặc điểm sinh học và đặc điểm sinh thái của chúng. Năm 1971, với sự tổng hợp các công trình nghiên cứu về đời sống của các loài chim phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, Võ Quý đã cho ra công trình “Sinh học của những loài chim thƣờng gặp ở miền Bắc Việt Nam”.

Trong sách tác giả có dẫn chứng đầy đủ về đặc điểm nơi ở, thức ăn, sinh sản và một số tập tính khác của gần 200 loài chim ở miền Bắc mà đa số là các loài có ý nghĩa về mặt kinh tế. Đây là công trình nghiên cứu về chim đầy đủ, có hệ thống và sát thực nhất giai đoạn này. Nhƣng do đối tƣợng nghiên cứu rộng nên tác giả không thể nghiên cứu về nơi ở của chúng, đối với mỗi loài tác giả mới chỉ ra loại sinh cảnh, đai cao chúng sống mà chƣa chỉ ra đặc điểm của sinh cảnh sống của chim nhƣ tổ thành thực vật, vị trí tầng tán yêu thích,… 1. Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn sau năm 1975 Sau chiến tranh giải phóng thống nhất đất nƣớc, công trình “Chim Việt Nam hình thái và phân loại”tập 1 và 2 của Võ Quỹ (1975, 1981) là công trình đầu tiên nghiên cứu về chim trên lãnh thổ Việt Nam về mặt sinh thái, phân loại và phân bố tự nhiên của các loài chim.

Cũng trong giai đoạn này cuốn sách “Danh mục chim Việt Nam” của Võ Quý, Nguyễn Cử năm 1995 ra đời, bản danh mục gồm 19 bộ, 81 họ và 828 loài chim đã tìm thấy ở Việt Nam tính đến năm 1995, với mỗi loài tác giả đã dẫn ra các đặc điểm về hiện trạng và vùng phân bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ