Tổng quan luận án
Bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD) là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến hàng đầu trong y học hiện đại. Các phương pháp điều trị tái tưới máu động mạch vành chính bao gồm can thiệp động mạch vành qua da (CTĐMVQD) và phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành (PTBCNCV). Mặc dù các kỹ thuật này giúp cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và giảm tỷ lệ tử vong, thực tế lâm sàng cho thấy có từ 20% đến 50% bệnh nhân sau đặt stent và từ 10% đến 25% bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu nối tái xuất hiện triệu chứng đau thắt ngực trong vòng 5 năm.
Nguyên nhân của tình trạng đau ngực sau tái tưới máu xuất phát từ việc tái tưới máu không hoàn toàn, tái hẹp trong stent, tắc hẹp mạch cầu nối hoặc do sự tiến triển của mảng xơ vữa tại các nhánh động mạch vành khác. Trong các phương pháp thăm dò chức năng không xâm nhập, xạ hình cắt lớp vi tính đơn photon tưới máu cơ tim (SPECT tưới máu cơ tim - XHTMCT) là công cụ có giá trị cao trong việc xác định vùng thiếu máu cơ tim cục bộ, phân biệt giữa tổn thương cơ tim còn khả năng sống với mô sẹo nhồi máu, đồng thời định lượng diện tích tổn thương để phân tầng nguy cơ tim mạch. Tại Việt Nam, kỹ thuật SPECT tưới máu cơ tim đã được triển khai nhưng các dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm xạ hình ở bệnh nhân sau tái tưới máu cũng như sự biến đổi định lượng tổn thương trước và sau can thiệp còn thiếu vắng.
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Lê Mạnh Hà, thực hiện tại Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Ngọc Hà, tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên với hai mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính sau tái tưới máu động mạch vành.
- Đánh giá biến đổi hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành mạn tính đã được điều trị tái tưới máu bằng can thiệp động mạch vành qua da hoặc phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành, có thực hiện xạ hình tưới máu cơ tim.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được thực hiện tại Viện Tim mạch và Khoa Y học hạt nhân thuộc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, bảo vệ năm 2020 tại Hà Nội.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa cơ sở giải phẫu, sinh lý bệnh học của thiếu máu cơ tim và biến cố sau tái tưới máu theo các nghiên cứu kinh điển:
- Cơ chế giải phẫu và sinh lý bệnh: Phân tích sự mất cân bằng giữa cung và cầu oxy cơ tim, vai trò của hệ thống mạch vành gồm động mạch vành trái (thân chung chia nhánh liên thất trước - LAD, nhánh mũ - LCx) và động mạch vành phải (RCA) theo sơ đồ phân loại của Crea (2013) và Morrow (2015).
- Lịch sử can thiệp và phẫu thuật tái tưới máu: Điểm lại các mốc phát triển từ kỹ thuật nong mạch của Dotter và Judkins (1964), can thiệp nong bóng ĐMV của Gruentzig (1974–1977), ca đặt stent đầu tiên của Puel (1986); đến phẫu thuật bắc cầu nối của Vineberg và Miller (1951), Sones và Favaloro (1960–1971), Green (1970).
- Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: Phân tích đối chiếu độ nhạy và độ đặc hiệu giữa các phương pháp:
- Điện tim gắng sức: Độ nhạy 46%, độ đặc hiệu 77% ở bệnh nhân sau tái tưới máu.
- Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT 64 dãy): Độ nhạy 87%, độ đặc hiệu 84% trong chẩn đoán tái hẹp tại stent; độ nhạy 93,3%–100% và độ đặc hiệu 91%–100% trong phát hiện hẹp/tắc mạch cầu nối.
- Cộng hưởng từ tim (MRI) gắng sức: Đánh giá vận động thành có độ nhạy 79%–88%, độ đặc hiệu 81%–91%; tưới máu cơ tim có độ nhạy 67%–94%, độ đặc hiệu 61%–85%; chụp MRI mạch vành đánh giá cầu nối có độ nhạy 88%–98%, độ đặc hiệu 72%–100%.
- PET tưới máu cơ tim: Độ nhạy 81%–97%, độ đặc hiệu 74%–91%.
- SPECT tưới máu cơ tim: Độ nhạy 82%–88% (gắng sức thể lực) và 88%–91% (gắng sức bằng thuốc); độ đặc hiệu 70%–88% (thể lực) và 75%–90% (thuốc).
| Công trình / Tác giả |
Quy mô mẫu nghiên cứu |
Phát hiện và số liệu chính |
| Farzaneh-Far (2012) |
1.425 BN (419 can thiệp qua da, 135 bắc cầu) |
51% bệnh nhân biểu hiện đau ngực, 19% mệt/khó thở, 10% rung nhĩ/loạn nhịp khi chỉ định chụp xạ hình. |
| Zellweger (2014) |
339 BN sau can thiệp qua da 5 năm |
60,4% có khuyết xạ gắng sức diện vừa/rộng. Khuyết xạ hồi phục $\ge 5%$ cơ tim thất trái có tỷ lệ biến cố tim mạch 36% (HR: 2,65), so với 11% ở nhóm xạ hình bình thường ($p < 0,05$). |
| Elhendy (2003) |
201 BN phẫu thuật bắc cầu, 180 BN can thiệp qua da |
Khuyết xạ pha nghỉ là yếu tố tiên lượng độc lập đối với nhồi máu cơ tim và tử vong do tim mạch (RR: 3,4; 95%CI: 1,2–11; $p < 0,05$). |
| Berman (2001) |
138 BN trước và sau can thiệp qua da $33,3 \pm 15,7$ tháng |
Khuyết xạ gắng sức giảm từ $18,3 \pm 12%$ xuống $12,1 \pm 10,5%$; diện khuyết xạ hồi phục giảm từ $21,3 \pm 9,4%$ xuống $8,1 \pm 8,1%$ ($p < 0,05$). |
| Thử nghiệm COURAGE / Shaw (2008) |
159 BN chụp trước can thiệp và 6–18 tháng sau can thiệp |
Diện khuyết xạ gắng sức giảm từ $14,4 \pm 10%$ xuống $8,9 \pm 8%$ ($p < 0,0001$); diện khuyết xạ nghỉ giảm từ $6,4 \pm 7%$ xuống $3,4 \pm 6%$ ($p < 0,0001$). Nhóm giảm khuyết xạ hồi phục $\ge 5%$ có tỷ lệ biến cố 3,6 năm thấp hơn nhóm không giảm ($13,4%$ so với $24,7%$, $p = 0,037$). |
| Thử nghiệm BARI 2D / Shaw (2012) |
738 BN (481 can thiệp, 257 bắc cầu) |
Tăng hiệu số diện khuyết xạ gắng sức $\ge 5%$ là yếu tố tiên lượng độc lập nhồi máu cơ tim và tử vong (HR: 1,12; $p = 0,03$). |
Luận án của NCS. Lê Mạnh Hà đặt vị trí nghiên cứu vào việc áp dụng các tiêu chuẩn định lượng khuyết xạ chuẩn quốc tế để làm rõ thực trạng tưới máu cơ tim sau tái tưới máu tại Việt Nam, đồng thời theo dõi sự biến đổi khách quan giữa các lần chụp xạ hình trước và sau can thiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và phân loại trạng thái cơ tim
Cơ chế ghi hình SPECT tưới máu cơ tim dựa trên sự phân bố của các dược chất phóng xạ vào tế bào cơ tim theo lưu lượng dòng máu và tính toàn vẹn của màng tế bào. Dựa vào đặc điểm bắt giữ chất phóng xạ ở pha gắng sức và pha nghỉ, cơ tim được phân loại thành các trạng thái:
- Cơ tim bình thường: Bắt giữ phóng xạ đồng đều ở cả hai pha.
- Cơ tim thiếu máu cục bộ (tổn thương có khả năng sống): Biểu hiện bằng khuyết xạ hồi phục (khuyết xạ ở pha gắng sức nhưng hồi phục một phần hoặc hoàn toàn ở pha nghỉ). Bao gồm cơ tim thiếu máu tồn dư, cơ tim đông miên (hibernating myocardium) hoặc cơ tim choáng váng (stunned myocardium).
- Cơ tim hoại tử / sẹo không hồi phục: Biểu hiện bằng khuyết xạ cố định (khuyết xạ ở cả pha gắng sức và pha nghỉ, không thay đổi mức độ bắt giữ).
Đặc tính lý hóa của các dược chất phóng xạ thông dụng trong SPECT tưới máu cơ tim được tổng hợp trong luận án:
| Dược chất phóng xạ |
Chu kỳ bán rã vật lý ($T_{1/2}$) |
Mức năng lượng photon (keV) |
Thời gian bán thải khỏi cơ tim |
Hiện tượng tái phân bố |
| Thallium-201 ($^{201}\text{Tl}$) |
73,1 giờ |
69–80, 135, 167 |
Khoảng 4 giờ |
Có |
| $^{99\text{m}}\text{Tc}$-sestamibi |
6,04 giờ |
140 |
Tối thiểu |
Không |
| $^{99\text{m}}\text{Tc}$-teboroxime |
6,04 giờ |
140 |
Khoảng 10 phút |
Không |
| $^{99\text{m}}\text{Tc}$-tetrofosmin |
6,04 giờ |
140 |
Tối thiểu |
Không |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp nghiên cứu dọc theo dõi, so sánh các chỉ số trước và sau tái tưới máu.
- Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật:
- Thiết bị: Hệ thống SPECT Gamma Camera Infinia (hãng GE, Hoa Kỳ).
- Quy trình chụp: Chụp xạ hình 2 ngày sử dụng hợp chất gắn $^{99\text{m}}\text{Tc}$-MIBI kết hợp nghiệm pháp gắng sức thể lực hoặc gắng sức bằng thuốc (dược lý).
- Phân tích hình ảnh: Sử dụng mô hình chuẩn 17 phân vùng cơ tim thất trái tương ứng với 3 nhánh động mạch vành (LAD, LCx, RCA).
- Thông số định lượng: Tổng điểm gắng sức (Summed Stress Score - SSS), tổng điểm pha nghỉ (Summed Rest Score - SRS), điểm chênh lệch gắng sức - nghỉ (Summed Difference Score - SDS), diện khuyết xạ tổng thể (Total Perfusion Deficit - TPD), tỷ lệ phần trăm diện khuyết xạ (% cơ tim thất trái).
- Đánh giá chức năng thất trái: Sử dụng SPECT gắn cổng điện tim (Gated SPECT) để đo thể tích thất trái cuối tâm trương (EDV), thể tích thất trái cuối tâm thu (ESV), phân suất tống máu thất trái (LVEF), tổng điểm rối loạn vận động thành (SWMS) và tổng điểm rối loạn làm dày thành cơ tim (SWTS).
- Đối chiếu dữ liệu: Kết quả xạ hình được đối chiếu với đặc điểm đau ngực lâm sàng, điện tâm đồ 12 đạo trình, siêu âm tim Doppler và kết quả chụp mạch vành qua da / phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR $\le 0,8$).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 trình bày chi tiết về:
- Định nghĩa, phân loại bệnh động mạch vành mạn tính và hội chứng mạch vành cấp.
- Cơ chế bệnh sinh của xơ vữa mạch vành, các biến đổi bệnh lý mạch máu sau đặt stent (tái hẹp do tái cấu trúc âm tính 20–30% ở nong bóng, quá sản nội mạc 10–20% ở stent kim loại thường và 2–5% ở stent phủ thuốc, huyết khối stent cấp/bán cấp/muộn) và sau bắc cầu nối (tắc huyết khối tĩnh mạch hiển 5–10%, xơ vữa cầu nối sau 5–8 năm).
- Giá trị và hạn chế của các phương pháp cận lâm sàng tim mạch kinh điển và hiện đại.
- Nguyên lý vật lý phóng xạ, cơ chế bắt giữ qua màng tế bào của $^{99\text{m}}\text{Tc}$-MIBI và $^{201}\text{Tl}$.
- Vai trò phân tầng nguy cơ và chỉ định của SPECT theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Hạt nhân Hoa Kỳ (ASNC) và liên hội tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC): xạ hình bình thường có tỷ lệ tử vong/NMCT $<1%$/năm; bất thường vừa/nặng tương ứng tỷ lệ biến cố $\ge 5%$/năm.
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu:
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính đã được tái tưới máu (đặt stent hoặc mổ bắc cầu), có chỉ định chụp SPECT kiểm tra hoặc theo dõi trước - sau tái tưới máu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có chống chỉ định gắng sức, nhịp tim không ổn định (rung nhĩ nặng gây nhiễu Gated SPECT), bệnh cơ tim phì đại không do mạch vành hoặc không đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Tiến trình thực hiện: Quy trình chụp 2 ngày với liều xạ chuẩn, kỹ thuật gắng sức thảm chạy theo phác đồ Bruce hoặc gắng sức bằng thuốc giãn mạch (Adenosine/Dipyridamole) hoặc Dobutamine. Thu nhận tín hiệu trên Gamma Camera Infinia GE, xử lý cắt lát theo các trục trục ngắn (short axis), trục dài đứng (vertical long axis) và trục dài ngang (horizontal long axis).
- Phân tích số liệu và đạo đức: Các thuật toán xử lý thống kê y học, so sánh biến liên tục và biến phân loại trước - sau điều trị; cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày các kết quả thông qua hệ thống 42 bảng số liệu và 2 biểu đồ, tập trung vào hai nhóm dữ liệu chính:
-
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xạ hình sau tái tưới máu:
- Phân bố triệu chứng đau ngực, tỷ lệ các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá).
- Đặc điểm can thiệp: Tỷ lệ bệnh nhân theo số nhánh và vị trí nhánh ĐMV được đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu nối (LAD, LCx, RCA).
- Tỷ lệ thiếu máu cơ tim trên điện tim, thông số kích thước và chức năng thất trái trên siêu âm tim (Dd, Ds, LVEF).
- Định lượng khuyết xạ xạ hình: Tỷ lệ bệnh nhân theo các mức điểm SSS, SRS, SDS; diện khuyết xạ pha gắng sức (KXGS), diện khuyết xạ pha nghỉ (KXN), diện khuyết xạ hồi phục (KXHP) tính theo % diện tích thất trái.
- Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng với mức độ khuyết xạ nặng (diện KXGS $\ge 10%$ hoặc diện KXHP $\ge 10%$).
- Kết quả đối chiếu giữa xạ hình SPECT với hình ảnh chụp mạch vành cản quang qua da sau can thiệp.
-
Biến đổi hình ảnh xạ hình SPECT trước và sau tái tưới máu:
- So sánh định lượng điểm số và diện tích khuyết xạ giữa trước và sau can thiệp (cả ở nhóm đặt stent và nhóm mổ bắc cầu nối).
- Đánh giá sự suy giảm khuyết xạ gắng sức và khuyết xạ hồi phục tại vùng cơ tim do nhánh ĐMV đặt stent chi phối so với vùng cơ tim của nhánh không đặt stent (hẹp $<70%$).
- So sánh tỷ lệ bệnh nhân theo các mức diện khuyết xạ ($<5%$, $5–<10%$, $\ge 10%$) trước và sau tái tưới máu.
- Mối liên quan giữa tiền sử nhồi máu cơ tim với hiệu số thay đổi độ rộng khuyết xạ gắng sức, khuyết xạ nghỉ và khuyết xạ hồi phục ($\Delta \ge 5%$).
- Sự thay đổi các thông số Gated SPECT: thể tích thất trái (EDV, ESV), phân suất tống máu (LVEF), điểm rối loạn vận động thành (SWMS, SWTS) trước và sau can thiệp.
CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
Chương 4 biện luận toàn diện các phát hiện nghiên cứu:
- Giải thích mối tương quan giữa triệu chứng đau ngực sau tái tưới máu với tình trạng thiếu máu cơ tim chức năng trên SPECT và tổn thương giải phẫu trên chụp mạch.
- Bàn luận về mức độ cải thiện tưới máu cơ tim sau đặt stent và sau phẫu thuật bắc cầu nối: sự suy giảm có ý nghĩa của điểm số khuyết xạ gắng sức và diện tích cơ tim thiếu máu hồi phục.
- So sánh các chỉ số định lượng khuyết xạ pha gắng sức, pha nghỉ và pha hồi phục của nghiên cứu với các thử nghiệm lâm sàng quốc tế như COURAGE, BARI 2D và nghiên cứu của Farzaneh-Far (2012).
- Phân tích cơ chế phục hồi chức năng co bóp và cải thiện phân suất tống máu thất trái (LVEF) sau khi giải phóng tình trạng thiếu máu cục bộ.
- Phân tích những hạn chế nội tại của phương pháp SPECT (hiện tượng thiếu máu cân bằng trong tổn thương 3 thân mạch vành, nhiễu suy giảm thành ngực/cơ hoành, độ phân giải không gian) và hạn chế về cỡ mẫu nghiên cứu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống tại Việt Nam về đặc điểm xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trên bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính sau can thiệp qua da và phẫu thuật bắc cầu nối.
- Chứng minh tính ứng dụng của các chỉ số định lượng bán tự động (SSS, SRS, SDS, TPD, % diện tích cơ tim) trong việc đánh giá mức độ thiếu máu tồn dư và phân biệt chính xác giữa cơ tim sống và mô sẹo hoại tử.
- Bổ sung cơ sở dữ liệu đối chiếu trước - sau can thiệp, khẳng định khả năng theo dõi tiến triển tưới máu cơ tim độc lập với cảm nhận đau ngực chủ quan của bệnh nhân.
Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng
- Xác lập quy trình ứng dụng SPECT tưới máu cơ tim 2 ngày gắn cổng điện tim bằng $^{99\text{m}}\text{Tc}$-MIBI trên hệ thống máy Gamma Camera Infinia trong theo dõi sau tái tưới máu.
- Cung cấp tiêu chí phân tầng nguy cơ tim mạch dựa trên diện tích khuyết xạ ($\ge 10%$ diện tích thất trái) và hiệu số thay đổi diện tích khuyết xạ ($\Delta \ge 5%$), hỗ trợ bác sĩ tim mạch đưa ra quyết định can thiệp lại hoặc tối ưu hóa điều trị nội khoa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Hạn chế kỹ thuật của phương pháp SPECT: Dược chất phóng xạ có trần bắt giữ ở mức lưu lượng vành cao; nguy cơ âm tính giả do hiện tượng "thiếu máu cơ tim cân bằng" (balanced ischemia) khi bệnh nhân bị hẹp nặng đồng đều cả ba nhánh động mạch vành.
- Nhiễu hình ảnh: Tác động của hiệu ứng suy giảm bức xạ do mô mềm thành ngực (ở nữ) hoặc cơ hoành (ở nam) gây khuyết xạ dương tính giả nếu không có hệ thống hiệu chỉnh suy giảm chuẩn.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện tại một trung tâm y học hạt nhân tuyến cuối (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108), chưa mở rộng theo dõi dọc biến cố tử vong/NMCT qua nhiều năm trên quy mô đa trung tâm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai ứng dụng kỹ thuật xạ hình lai SPECT/CT để hiệu chỉnh suy giảm bức xạ và kết hợp đánh giá điểm canxi mạch vành trên cùng một lần chụp.
- Mở rộng các nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập dài hạn (3–5 năm) để đánh giá giá trị tiên lượng biến cố tim mạch chính (MACE) của các chỉ số biến đổi khuyết xạ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng:
- Bác sĩ chuyên khoa Tim mạch và Can thiệp tim mạch: Tham khảo trong việc đánh giá nguyên nhân đau ngực sau đặt stent hoặc mổ bắc cầu, chỉ định chụp mạch vành kiểm tra hoặc duy trì điều trị nội khoa tối ưu.
- Bác sĩ và Kỹ thuật viên Y học hạt nhân: Tham khảo chi tiết quy trình thực hiện SPECT tưới máu cơ tim 2 ngày với $^{99\text{m}}\text{Tc}$-MIBI, phương pháp phân tích 17 vùng cơ tim và định lượng SSS, SRS, SDS, LVEF trên Gated SPECT.
- Học viên sau đại học, Nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội tim mạch và Chẩn đoán hình ảnh: Nguồn tài liệu học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chức năng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu trên những nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể nào?
Luận án nghiên cứu trên các bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành mạn tính đã được điều trị tái tưới máu bằng một trong hai phương pháp: can thiệp động mạch vành qua da (đặt stent) hoặc phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành, được chỉ định chụp xạ hình SPECT tưới máu cơ tim để đánh giá tình trạng tưới máu và theo dõi biến đổi trước - sau điều trị.
2. Dược chất phóng xạ và thiết bị chính được sử dụng trong luận án là gì?
Luận án sử dụng dược chất phóng xạ gắn Technetium-99m ($^{99\text{m}}\text{Tc}$-sestamibi / MIBI) với mức năng lượng photon 140 keV và chu kỳ bán rã 6,04 giờ. Hệ thống thiết bị thu nhận hình ảnh là Gamma Camera SPECT Infinia của hãng GE (Hoa Kỳ), thực hiện theo quy trình chụp 2 ngày (pha gắng sức và pha nghỉ).
3. Các chỉ số định lượng tổn thương cơ tim chính trên SPECT được tác giả phân tích là gì?
Các chỉ số định lượng bao gồm: Tổng điểm gắng sức (SSS), Tổng điểm pha nghỉ (SRS), Điểm chênh lệch gắng sức - nghỉ (SDS), Diện khuyết xạ tổng thể (TPD), Diện tích khuyết xạ pha gắng sức (KXGS), diện khuyết xạ pha nghỉ (KXN), diện khuyết xạ hồi phục (KXHP) tính theo % diện tích thất trái, cùng các thông số thể tích (EDV, ESV) và phân suất tống máu thất trái (LVEF) trên Gated SPECT.
4. Giá trị của việc đánh giá hiệu số biến đổi khuyết xạ trước và sau can thiệp là gì?
Dựa trên đối chiếu với các thử nghiệm quốc tế (như COURAGE và BARI 2D), việc so sánh định lượng diện khuyết xạ trước và sau tái tưới máu cho phép đánh giá khách quan hiệu quả phục hồi tưới máu của thủ thuật can thiệp/phẫu thuật. Sự suy giảm diện tích khuyết xạ hồi phục $\ge 5%$ là bằng chứng cải thiện tưới máu rõ rệt và gắn liền với việc giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát và tử vong do tim mạch.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Lê Mạnh Hà là công trình nghiên cứu chuyên sâu về giá trị của xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trong đánh giá bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính sau tái tưới máu. Bằng việc áp dụng quy trình chụp SPECT $^{99\text{m}}\text{Tc}$-MIBI 2 ngày kết hợp Gated SPECT, luận án đã định lượng hóa mức độ thiếu máu cơ tim tồn dư, diện tích mô sẹo hoại tử và chức năng co bóp thất trái. Kết quả nghiên cứu làm rõ sự biến đổi tưới máu cơ tim trước và sau can thiệp, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành tại Việt Nam.