Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh tiêu chảy là một trong những gánh nặng bệnh tật phổ biến trên toàn cầu, xảy ra quanh năm và có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, trong đó trẻ em là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh và gặp biến chứng cao nhất. Theo báo cáo năm 2009 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiêu chảy đứng hàng thứ hai trong các nguyên nhân gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới, cướp đi sinh mạng của khoảng 1,5 triệu trẻ mỗi năm—con số này vượt qua tổng số ca tử vong do bệnh sởi, sốt rét và AIDS cộng lại. Tại Việt Nam, thống kê tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ cho thấy số lượt bệnh nhi nhập viện vì tiêu chảy cấp có xu hướng gia tăng qua các giai đoạn (năm 2009 ghi nhận 2.520 ca bệnh). Bên cạnh đó, theo dữ liệu từ WHO, chỉ có khoảng 39% trẻ em mắc tiêu chảy tại các nước đang phát triển được tiếp cận các phương pháp điều trị theo đúng khuyến cáo y khoa.

Tiêu chảy cấp phân máu (hội chứng lỵ) là một thể bệnh lâm sàng nghiêm trọng đặc trưng bởi tổn thương niêm mạc đại tràng do các vi sinh vật xâm nhập. Các mầm bệnh gây tiêu chảy cấp phân máu rất đa dạng, bao gồm Shigella, Campylobacter jejuni, Salmonella non-typhi, các chủng Escherichia coli xâm nhập (EIEC) và ký sinh trùng Entamoeba histolytica. Sự phân bố và mức độ nhạy cảm của từng tác nhân vi sinh có sự thay đổi rõ rệt tùy theo lứa tuổi, cơ địa bệnh nhi và vùng địa lý. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cập nhật phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị thực hành tại địa phương, tác giả Nguyễn Tuấn Vỹ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ đa khoa với hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo tác nhân của bệnh tiêu chảy cấp phân máu ở trẻ em tại khoa Tiêu hóa Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.
  2. Đánh giá kết quả điều trị bệnh tiêu chảy cấp phân máu ở trẻ em tại khoa Tiêu hóa Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi từ trên 28 ngày tuổi đến dưới 15 tuổi được chẩn đoán mắc tiêu chảy cấp phân máu điều trị nội trú tại khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 01/2022 đến tháng 03/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết giải phẫu, sinh lý tiêu hóa và sinh lý bệnh tiêu chảy ở trẻ em:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý ruột non: Ống tiêu hóa của trẻ em có ruột non tương đối dài hơn người trưởng thành (trong 6 tháng đầu đời, chiều dài ruột non gấp 6 lần chiều dài cơ thể, trong khi ở người lớn tỷ lệ này là gấp 4 lần). Quá trình trao đổi nước và điện giải diễn ra liên tục hai chiều: 90% lượng dịch được hấp thu tại nhung mao ruột non thông qua cơ chế chênh lệch áp lực thẩm thấu tạo bởi bơm $Na^+-K^+-ATPase$ và đồng vận chuyển $Na^+$-glucose (cơ sở khoa học cho giải pháp bù nước bằng dung dịch Oresol - ORS), bài tiết dịch diễn ra tại các hẻm tuyến Lieberkuhn qua kênh $Cl^-$ dưới sự điều hòa của cAMP và cGMP.
  • Cơ chế bệnh sinh tiêu chảy: Tác giả hệ thống hóa ba cơ chế bệnh sinh chính: tiêu chảy do xâm nhập (vi khuẩn xâm nhập, phá hủy tế bào liên bào và gây viêm loét ruột), tiêu chảy do thẩm thấu (tổn thương vi nhung mao làm giảm men lactase thứ phát, tăng áp lực thẩm thấu trong lòng ruột kéo nước ra ngoài), và tiêu chảy do xuất tiết (độc tố vi khuẩn kích thích adenylcyclase làm tăng tổng hợp cAMP, ức chế tái hấp thu $Na^+$ và tăng tiết $Cl^-$).
  • Phác đồ chuyên môn áp dụng: Phân loại và xử trí mất nước theo Hướng dẫn xử trí tiêu chảy của Bộ Y tế và Phác đồ điều trị của Bệnh viện Nhi đồng 1 (chia làm 3 mức độ: Phác đồ A cho trẻ không mất nước, Phác đồ B cho trẻ có mất nước, Phác đồ C cho trẻ mất nước nặng). Định hướng sử dụng kháng sinh dựa trên vi sinh vật học (Shigella, Campylobacter, Salmonella, E. coli, E. histolytica).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu, có phân tích.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \times \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với hệ số tin cậy $Z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), sai số cho phép $d = 0,10$ và tỷ lệ tham khảo $p = 0,533$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 96 bệnh nhân. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ, thu thập đầy đủ 96 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn chọn bệnh: Trẻ từ trên 28 ngày tuổi đến dưới 15 tuổi, có đợt tiêu chảy cấp phân có nhầy máu khởi phát cấp tính dưới 14 ngày.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Tiêu chảy kéo dài $\ge 14$ ngày; bệnh nhi nhiễm HIV/AIDS; trẻ đi tiêu ra máu do các nguyên nhân ngoại khoa hoặc cơ học gồm lồng ruột (chẩn đoán qua siêu âm bụng), polyp đại tràng (chẩn đoán qua nội soi) và táo bón (trên 3 ngày mới đi tiêu, phân khuôn vón cục lẫn máu).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án qua phiếu điều tra chuẩn hóa. Phân tích số liệu thực hiện bằng phần mềm SPSS phiên bản 26.0, tính toán các chỉ số thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn, trung vị, khoảng tứ phân vị IQR).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã thông qua Hội đồng Khoa học Trường Đại học Võ Trường Toản và được sự chấp thuận của Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ; thông tin bệnh nhi được mã hóa và bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết về giải phẫu sinh lý bộ máy tiêu hóa trẻ em, phân loại tiêu chảy theo thời gian và cơ chế bệnh sinh (xâm nhập, thẩm thấu, xuất tiết). Tác giả phân tích chi tiết đặc điểm sinh học và dịch tễ của các căn nguyên vi sinh thường gặp:

  • Shigella: Trực khuẩn Gram âm, chia 4 nhóm huyết thanh (A, B, C, D), gây hội chứng nhiễm khuẩn (sốt cao, rét run, co giật) và hội chứng lỵ (đau quặn bụng, mót rặn, phân nhầy máu).
  • Campylobacter jejuni: Trực khuẩn Gram âm cong hình xoắn ốc, lây truyền từ động vật nuôi qua đường phân - miệng, gây đau bụng và tiêu phân lỏng đàm máu.
  • Salmonella non-typhi: Trực khuẩn Gram âm, thường gây viêm dạ dày ruột tự giới hạn; không khuyến cáo dùng kháng sinh thường quy trừ khi có nhiễm trùng huyết.
  • Escherichia coli: Nhóm vi khuẩn đường ruột đa dạng gồm 5 chủng sinh bệnh chính (EPEC, ETEC, EHEC, EAEC, EIEC), trong đó EIEC có cơ chế xâm nhập và bệnh cảnh lâm sàng tương tự Shigella.
  • Entamoeba histolytica: Đơn bào tồn tại dưới 3 dạng (thể hoạt động ăn hồng cầu histolytica, thể hoại sinh minuta, thể bào nang kyste); chỉ định điều trị khi amip ở thể hoạt động.

Chương 1 cũng tổng kết nguyên tắc bù nước theo 3 phác đồ (A, B, C), hướng dẫn dùng kháng sinh kinh nghiệm và dinh dưỡng không kiêng khem cho trẻ tiêu chảy. Tác giả đối chiếu các nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Hương (2021 tại Bệnh viện Đa khoa Đức Giang), Nguyễn Hồng Tư (2019 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới), Chang H. (Thượng Hải 2015–2018) và Breurec (Cộng hòa Trung Phi).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu: địa điểm (khoa Tiêu hóa Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ), thời gian (tháng 01/2022 đến tháng 03/2023), tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi và các tiêu chuẩn loại trừ cụ thể. Tác giả làm rõ các mốc định nghĩa biến số lâm sàng:

  • Sốt: Không sốt ($< 37,5^\circ\text{C}$), sốt nhẹ ($37,5^\circ\text{C} - < 38,5^\circ\text{C}$), sốt vừa/cao ($\ge 38,5^\circ\text{C}$).
  • Đánh giá mất nước theo hướng dẫn của Bộ Y tế đối với trẻ từ 1 đến 2 tháng tuổi và trẻ trên 2 tháng tuổi.
  • Tiêu chuẩn cận lâm sàng: Ngưỡng bạch cầu tăng ($> 10.000/\text{mm}^3$), nồng độ CRP tăng ($\ge 10\text{ mg/L}$), các khoảng tham chiếu điện giải đồ ($Na^+$, $K^+$, $Cl^-$), tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu theo Hemoglobin và Hematocrit, chỉ số thể tích hồng cầu (MCV) và lượng huyết sắc tố hồng cầu (MCH) theo từng lứa tuổi.
  • Quy trình cấy phân xác định chủng vi khuẩn và kỹ thuật kháng sinh đồ (S: nhạy, I: trung gian, R: kháng).
  • Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị (khỏi bệnh, chuyển viện) và quy trình quản trị dữ liệu trên phần mềm SPSS 26.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu thập từ 96 bệnh nhi tham gia nghiên cứu:

  • Đặc điểm chung: Trẻ nam chiếm 59,0% (57 ca), trẻ nữ chiếm 41,0% (39 ca), tỷ lệ nam/nữ là 1,46/1. Độ tuổi trung vị là 10,5 tháng (khoảng tứ phân vị IQR: 6 – 15 tháng); trẻ nhỏ nhất 1 tháng tuổi, lớn nhất 144 tháng tuổi (12 tuổi). Trẻ $\le 24$ tháng tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo 88,5% (85 ca). Tỷ lệ bệnh nhi cư trú tại nông thôn là 62,5% (60 ca), thành thị là 37,5% (36 ca).
  • Kết quả cấy phân: Tác nhân phân lập phổ biến nhất là Escherichia coli với 56 ca (58,3%), tiếp theo là Klebsiella (bao gồm K. pneumoniae, K. oxytoca, K. aerogenes) với 19 ca (19,8%), Salmonella (spp, enterica) với 6 ca (6,3%). Các tác nhân khác chiếm tỷ lệ thấp: Staphylococcus 3 ca (3,1%), Proteus mirabilis 3 ca (3,1%), Enterococcus rafinosus 2 ca (2,1%), Enterobacter cloacae complex 2 ca (2,1%), Citrobacter freundii 2 ca (2,1%), Shigella sonnei 2 ca (2,1%) và Morganella morganii 1 ca (1,0%).
  • Triệu chứng lâm sàng chung: Tỷ lệ trẻ có sốt chiếm 86,5% (trong đó sốt vừa và cao chiếm 49,0%, sốt nhẹ chiếm 37,5%). Đau bụng ghi nhận ở 71,9% trẻ; mót rặn chiếm 39,6%; nôn ói chiếm 36,5%. Về mức độ mất nước: 97,9% trẻ không mất nước (94 ca), chỉ có 2,1% có mất nước (2 ca), không ghi nhận trường hợp nào mất nước nặng. Số lần đi tiêu trung bình là $5 \pm 3$ lần/ngày (dao động từ 3 đến 20 lần/ngày); nhóm đi tiêu $\le 10$ lần/ngày chiếm 97,9%.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Rối loạn điện giải ở mức thấp ($Na^+$ bình thường chiếm 95,8%, giảm chiếm 4,2%; $K^+$ bình thường chiếm 95,8%; $Cl^-$ bình thường chiếm 92,7%). Tăng chỉ số viêm CRP ghi nhận ở 86,5% bệnh nhi. Tăng số lượng bạch cầu ($> 10.000/\text{mm}^3$) chiếm 62,5% (trong nhóm tăng bạch cầu, tăng bạch cầu đa nhân trung tính chiếm 56,7%, tăng tế bào lympho chiếm 6,7%). Đánh giá thiếu máu: theo Hemoglobin có 27,1% trẻ thiếu máu, theo Hematocrit có 20,8% trẻ thiếu máu; phần lớn hồng cầu có kích thước bình thường (MCV bình thường 72,9%) và đẳng sắc (MCH đẳng sắc 75,0%).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Về dịch tễ và tác nhân: Nhóm tuổi $\le 24$ tháng chiếm đa số (88,5%), phù hợp với quy luật miễn dịch và sinh lý lứa tuổi nhũ nhi khi kháng thể thụ động từ mẹ giảm dần và trẻ bắt đầu chế độ ăn sam dễ phơi nhiễm mầm bệnh. Trẻ nam chiếm ưu thế tương đồng với nghiên cứu của Breurec tại Cộng hòa Trung Phi (56%). Về căn nguyên, E. coli (58,3%) và Klebsiella (19,8%) chiếm ưu thế vượt trội so với Shigella (2,1%), phản ánh sự thay đổi dịch tễ học căn nguyên vi sinh của tiêu chảy xâm nhập tại khu vực nghiên cứu so với các quan niệm truyền thống.
  • Về lâm sàng và cận lâm sàng: Sốt cao và đau bụng là hai dấu hiệu nổi bật phản ánh phản ứng viêm toàn thân và tại chỗ do vi khuẩn xâm nhập thành ruột. Tỷ lệ không mất nước chiếm đại đa số (97,9%), giải thích do tiêu chảy cấp phân máu chủ yếu gây tổn thương xuất huyết và tiết đàm nhầy tại đại tràng, lượng nước mất qua phân thường không ồ ạt như tiêu chảy do Rotavirus hoặc phẩy khuẩn tả. Tỷ lệ tăng CRP (86,5%) và tăng bạch cầu trung tính (56,7%) cung cấp bằng chứng tin cậy về tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của 96 bệnh nhi tiêu chảy cấp phân máu qua các số liệu thống kê cụ thể:

Nhóm chỉ số Đặc tính / Phân loại Tần số ($n=96$) Tỷ lệ (%)
Căn nguyên vi sinh Escherichia coli 56 58,3%
Klebsiella spp. 19 19,8%
Salmonella spp. 6 6,3%
Các vi khuẩn khác (Proteus, Shigella...) 15 15,6%
Triệu chứng lâm sàng Sốt (sốt nhẹ đến sốt cao) 83 86,5%
Đau bụng 69 71,9%
Mót rặn 38 39,6%
Nôn ói 35 36,5%
Không mất nước 94 97,9%
Có mất nước 2 2,1%
Cận lâm sàng Tăng CRP ($\ge 10\text{ mg/L}$) 83 86,5%
Tăng số lượng bạch cầu ($> 10.000/\text{mm}^3$) 60 62,5%
Thiếu máu (theo Hemoglobin) 26 27,1%
Thiếu máu (theo Hematocrit) 20 20,8%
Hạ $Na^+$ huyết tương 4 4,2%

So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo 3 nhóm tác nhân chính:

Đặc điểm khảo sát E. coli ($n=56$) Klebsiella ($n=19$) Tác nhân khác ($n=21$)
Trẻ $\le 24$ tháng tuổi 87,5% (49 ca) 89,5% (17 ca) 90,5% (19 ca)
Tỷ lệ có sốt 85,7% (48 ca) 78,9% (15 ca) 95,2% (20 ca)
Triệu chứng nôn ói 37,5% (21 ca) 31,6% (6 ca) 38,1% (8 ca)
Triệu chứng đau bụng 78,6% (44 ca) 57,9% (11 ca) 66,7% (14 ca)
Triệu chứng mót rặn 30,4% (17 ca) 52,6% (10 ca) 52,4% (11 ca)
Tỷ lệ không mất nước 98,2% (55 ca) 94,7% (18 ca) 100,0% (21 ca)
Tăng số lượng bạch cầu 60,7% (34 ca) 68,4% (13 ca) 61,9% (13 ca)
Tăng chỉ số CRP 85,7% (48 ca) 78,9% (15 ca) 90,5% (19 ca)

Các giải pháp và kiến nghị điều trị từ tác giả:

  • Bệnh nhi tiêu chảy phân máu phần lớn không có biểu hiện mất nước trên lâm sàng (97,9%), do đó bù nước đường uống theo Phác đồ A kết hợp tiếp tục duy trì chế độ dinh dưỡng, cho bú mẹ đầy đủ và bổ sung kẽm là biện pháp nền tảng.
  • Tác nhân phân lập hàng đầu là E. coli và Klebsiella thay vì Shigella. Tác giả nhấn mạnh việc cấy phân và thực hiện kháng sinh đồ là hết sức cần thiết nhằm lựa chọn kháng sinh nhạy cảm, tránh lạm dụng hoặc sử dụng các kháng sinh đã bị đề kháng cao.

Đóng góp của khóa luận: Cung cấp bức tranh dịch tễ học và vi sinh học lâm sàng thực tế tại khoa Tiêu hóa Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ giai đoạn 2022–2023, giúp các thầy thuốc lâm sàng có thêm căn cứ cập nhật về sự dịch chuyển tác nhân vi khuẩn gây tiêu chảy phân máu ở trẻ nhỏ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án có thể gặp sai số thông tin do việc ghi chép triệu chứng chủ quan phụ thuộc vào lời khai của thân nhân bệnh nhi.
  • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n=96$), được thực hiện đơn trung tâm tại một khoa phòng điều trị nên chưa đại diện được cho toàn bộ quần thể bệnh nhi trong khu vực.
  • Phương pháp vi sinh chỉ dừng lại ở nuôi cấy phân lập vi khuẩn thông thường, chưa triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR đa mồi) để xác định các type độc lực chuyên biệt của E. coli (như định danh chính xác EIEC, EHEC) hoặc phát hiện các trường hợp đồng nhiễm virus và ký sinh trùng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện nhi trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR trong xét nghiệm phân để phát hiện sớm và chính xác các chủng vi khuẩn khó nuôi cấy, các độc tố sinh học và các căn nguyên phối hợp.
  • Theo dõi chuyên sâu về tình hình kháng kháng sinh và đánh giá hiệu quả đáp ứng lâm sàng theo từng phác đồ kháng sinh cụ thể đối với các chủng E. coli và Klebsiella phân lập được.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa, bác sĩ nội trú và học viên chuyên ngành Nhi khoa: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về cách tiếp cận chẩn đoán hội chứng lỵ ở trẻ nhỏ, các tiêu chuẩn đánh giá mất nước, biện giải xét nghiệm huyết học, điện giải đồ và định hướng căn nguyên vi khuẩn đường ruột.
  • Bác sĩ điều trị tại các cơ sở nhi khoa và khoa truyền nhiễm: Tham khảo cơ cấu tác nhân vi sinh thực tế tại khu vực miền Tây Nam Bộ để cân nhắc chỉ định kháng sinh hợp lý trong khi chờ kết quả vi sinh.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu lâm sàng: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu hồi cứu, hệ thống biến số lâm sàng - cận lâm sàng hoàn chỉnh và quy trình xử lý số liệu y học bằng phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân vi khuẩn nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca tiêu chảy cấp phân máu tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ?
Theo kết quả cấy phân của 96 bệnh nhi, Escherichia coli là tác nhân phổ biến nhất, chiếm 58,3% (56 ca). Đứng thứ hai là Klebsiella với 19,8% (19 ca), thứ ba là Salmonella với 6,3% (6 ca). Vi khuẩn lỵ Shigella sonnei chỉ ghi nhận ở 2 ca (chiếm 2,1%).

2. Lứa tuổi nào mắc tiêu chảy cấp phân máu nhiều nhất trong nghiên cứu?
Bệnh tập trung chủ yếu ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi. Cụ thể, nhóm trẻ $\le 24$ tháng tuổi chiếm tới 88,5% (85/96 bệnh nhi), trong khi nhóm trẻ $> 24$ tháng tuổi chỉ chiếm 11,5% (11/96 bệnh nhi). Trung vị độ tuổi của mẫu nghiên cứu là 10,5 tháng tuổi (khoảng tứ phân vị IQR: 6 – 15 tháng).

3. Mức độ mất nước ở trẻ tiêu chảy cấp phân máu được ghi nhận như thế nào?
Phần lớn các trường hợp tiêu chảy cấp phân máu không ghi nhận tình trạng mất nước trên lâm sàng: 97,9% bệnh nhi (94 ca) được phân loại không mất nước, 2,1% bệnh nhi (2 ca) có mất nước và không có trường hợp nào bị mất nước nặng.

4. Xét nghiệm cận lâm sàng về phản ứng viêm (bạch cầu, CRP) biến đổi ra sao ở nhóm bệnh nhi này?
Chỉ số viêm CRP tăng cao chiếm tỷ lệ 86,5% (83/96 trẻ). Số lượng bạch cầu tăng ($> 10.000/\text{mm}^3$) chiếm 62,5% (60/96 trẻ), trong đó chủ yếu là tăng dòng bạch cầu đa nhân trung tính (chiếm 56,7% tổng số ca tăng bạch cầu).

5. Những trường hợp đi tiêu ra máu nào bị loại trừ khỏi nghiên cứu này?
Nghiên cứu loại trừ các trường hợp: tiêu chảy kéo dài $\ge 14$ ngày; bệnh nhi nhiễm HIV/AIDS; và trẻ đi tiêu ra máu do các bệnh lý thực thể khác gồm lồng ruột (xác định qua siêu âm bụng), polyp đại tràng (xác định qua nội soi đại tràng) và táo bón (trên 3 ngày mới đi tiêu một lần, phân đóng khuôn vón cục lẫn máu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn Vỹ đã mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phân lập vi sinh trên 96 bệnh nhi tiêu chảy cấp phân máu tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ giai đoạn 2022–2023. Kết quả chỉ ra bệnh tập trung chủ yếu ở trẻ dưới 2 tuổi (88,5%), với các biểu hiện điển hình gồm sốt (86,5%), đau bụng (71,9%) và tăng các chỉ số viêm sinh học (CRP tăng 86,5%, bạch cầu tăng 62,5%), trong khi tỷ lệ mất nước ở mức rất thấp (không mất nước chiếm 97,9%). Đáng chú ý, căn nguyên vi khuẩn phân lập hàng đầu là Escherichia coli (58,3%) và Klebsiella (19,8%), cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác chẩn đoán và định hướng điều trị tiêu chảy phân máu ở trẻ em tại địa phương.