Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thành và Phát Triển Khối Trượt Lớn ở Miền Núi Phía Bắc Việt Nam

Nghiên cứu đặc điểm hình thành và phát triển khối trượt lớn tại huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang, góp phần hiểu rõ tình hình địa chất miền núi phía Bắc.

Chuyên ngành

Địa chất học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

186
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KHỐI TRƯỢT LỚN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Khái niệm và phân loại KTL

1.1.3. Đặc điểm của KTL

1.1.4. Phương pháp khảo sát hiện trạng

1.1.5. Thành lập bản đồ nguy cơ hình thành

1.1.6. Phân tích mô phỏng

1.1.7. Quan trắc và cảnh báo nguy cơ dịch chuyển của KTL

1.1.8. Giải pháp phòng, chống và giảm nhẹ thiệt hại

1.1.9. Phương pháp khảo sát trượt đất, đá

1.1.10. Thành lập bản đồ nguy cơ hình thành trượt đất đá

1.1.11. Phân tích ổn định KTL bằng mô hình số

1.1.12. Quan trắc và cảnh báo sớm

1.1.13. Các vấn đề nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: CÁCH TIẾP CẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Cách tiếp cận

2.2. Tiếp cận phân tích hệ thống

2.3. Tiếp cận tích hợp chuỗi thời gian

2.4. Khung logic nghiên cứu KTL

2.5. Hệ phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Nhóm phương pháp khảo sát KTL

2.5.2. Nhóm phương pháp thống kê và học máy

2.5.3. Nhóm phương pháp quan trắc KTL

2.5.4. Ứng dụng các phần mềm mô hình Địa kỹ thuật

3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM CÁC KHỐI TRƯỢT LỚN Ở MIỀN NÚI PHÍA BẮC

3.1. Đặc điểm hiện trạng trượt đất đá khu vực MNPB

3.2. Phân phối thống kê về thể tích các khối trượt ở MNPB

3.3. Phân phối thống kê thể tích

3.4. Giới hạn về thể tích KTL ở MNPB

3.5. Đặc điểm hình thái khối trượt lớn

3.6. Đặc điểm hình học các KTL

3.7. Đặc đểm mặt trượt

3.8. Các loại hình khối trượt lớn

3.8.1. KTL dạng tịnh tiến

3.8.2. KTL dạng hỗn hợp

3.9. Diễn biến dịch chuyển của KTL

4. CHƯƠNG IV: ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ HÌNH THÀNH KHỐI TRƯỢT LỚN Ở MIỀN NÚI PHÍA BẮC

4.1. Đặc điểm các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành KTL ở MNPB

4.1.1. Yếu tố thạch học

4.1.2. Yếu tố kiến tạo

4.1.3. Yếu tố vỏ phong hóa

4.1.4. Nhóm yếu tố địa hình

4.1.5. Nhóm yếu tố thủy văn

4.1.6. Nhóm yếu tố sử dụng đất

4.1.7. Yếu tố hoạt động của con người

4.2. Đánh giá tổng hợp tương quan thống kê của các yếu tố ảnh hưởng

4.2.1. Tương quan cặp đôi giữa các yếu tố ảnh hưởng

4.2.2. Tính đa cộng tuyến các yếu tố ảnh hưởng

4.2.3. Lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng cho mô hình đánh giá nguy cơ

4.3. Kết quả đánh giá nguy cơ hình thành KTL

4.3.1. Đánh giá nguy cơ hình thành của KTL tại MNPB

4.3.2. Nhận định về quy luật phân bố KTL ở MNPB

4.4. PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM ĐỘNG LỰC HỌC KHỐI TRƯỢT LỚN KHU VỰC HUYỆN XÍN MẦN, TỈNH HÀ GIANG

4.4.1. Các biểu hiện động lực học của KTL

4.4.2. Hệ thống quan trắc hiện trường KTL tại XM-HG

4.4.3. Quan trắc địa kỹ thuật

4.4.4. Quan trắc bằng công nghệ radar giao thoa

4.4.5. Phân tích động học một số KTL dựa vào kết quả quan trắc

4.4.6. Ảnh hưởng của mưa và sự dao động mực nước ngầm tới vận động của KTL

4.4.7. Diễn biến dịch chuyển của các KTL

4.4.8. Phân tích động lực KTL dựa vào các mô hình Địa kỹ thuật

4.4.9. Phân tích ổn định KTL

4.4.10. Phân tích phạm vi ảnh hưởng của KTL

4.5. Giải pháp giảm thiểu tác động của KTL

4.5.1. Nâng cao hiệu quả của công tác khảo sát và khả năng nhận diện KTL

4.5.2. Quy hoạch sử dụng đất ở khu vực nguy cơ cao về trượt khối lớn

4.5.3. Giải pháp quan trắc phục vụ cảnh báo sớm

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Đặc điểm hiện trạng một số KTL ở MNPB do NCS đo vẽ, khảo sát

PHỤ LỤC 2: Bản đồ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hình thành KTL ở MNPB

PHỤ LỤC 3: Tổng hợp đặc điểm động học các KTL trong khu vực XM-HG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khối Trượt Lớn ở Miền Núi Phía Bắc

Nghiên cứu về khối trượt lớn (KTL) ở miền núi phía Bắc Việt Nam trở nên cấp thiết do sự gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các thảm họa thiên tai. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2018 đã cảnh báo về nguy cơ này. Số lượng điểm trượt nhỏ có thể nhiều, nhưng tổng thể tích nhỏ hơn nhiều so với các khối trượt lớn. Mặc dù số lượng KTL không nhiều, nhưng sức tàn phá của chúng gây ra thiệt hại lớn và tốn kém hơn nhiều trong việc khắc phục hậu quả. Các tai biến địa chất này đe dọa khu dân cư, hạ tầng giao thông, ruộng bậc thang và đường dây tải điện. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các đặc điểm hình thành và phát triển của KTL, đặc biệt tại huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang, nhằm đưa ra các giải pháp phòng chống hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu về trượt lở đất đá

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, nhằm làm sáng tỏ các đặc điểm hiện trạng, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển KTL ở miền núi phía Bắc. Đồng thời, nghiên cứu cũng tập trung vào đặc điểm động lực học của quá trình phát triển KTL bằng các công nghệ quan trắc hiện trường tại Xín Mần, Hà Giang. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động của KTL, bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khối trượt lớn

Luận án tập trung vào nghiên cứu các khối trượt lớn ở khu vực miền núi phía Bắc, đặc biệt là các KTL tại khu vực Xín Mần, Hà Giang. Phạm vi nghiên cứu không bao gồm dòng lũ bùn đá và các khối trượt hình thành do hoạt động khai thác khoáng sản, xây dựng và vận hành các công trình thủy điện - thủy lợi. Khu vực nghiên cứu bao gồm 15 tỉnh miền núi phía Bắc, với diện tích chi tiết về động lực học KTL tại Xín Mần, Hà Giang (17 xã), diện tích 582 km².

II. Cách Tiếp Cận và Phương Pháp Nghiên Cứu Khối Trượt Lớn

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hệ thống và tích hợp chuỗi thời gian để phân tích sự hình thành và phát triển của khối trượt lớn. Khung logic nghiên cứu KTL bao gồm các nhóm phương pháp khảo sát KTL, phương pháp thống kê và học máy, phương pháp quan trắc KTL và ứng dụng các phần mềm mô hình địa kỹ thuật. Các phương pháp này giúp đánh giá nguy cơ, phân tích ổn định và dự báo diễn biến của trượt lở đất đá. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như UAV và T-InSAR cũng được chú trọng để thu thập dữ liệu chính xác và hiệu quả.

2.1. Tiếp cận hệ thống và tích hợp chuỗi thời gian

Cách tiếp cận hệ thống cho phép xem xét khối trượt lớn như một hệ thống phức tạp, chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Tiếp cận tích hợp chuỗi thời gian giúp theo dõi và phân tích diễn biến của KTL theo thời gian, từ đó hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của chúng. Khung logic nghiên cứu KTL được xây dựng dựa trên các nguyên tắc này, đảm bảo tính toàn diện và hệ thống của nghiên cứu.

2.2. Các phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu khác nhau, bao gồm khảo sát địa chất công trình, phân tích thống kê, học máy và quan trắc hiện trường. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin về đặc điểm địa chất, địa hình, thủy văn, khí hậu và hoạt động của con người, từ đó đánh giá nguy cơ và phân tích ổn định của khối trượt lớn. Ứng dụng các phần mềm mô hình địa kỹ thuật cũng được sử dụng để mô phỏng và dự báo diễn biến của KTL.

2.3. Ứng dụng công nghệ quan trắc hiện đại

Việc ứng dụng công nghệ quan trắc hiện đại như UAV và T-InSAR giúp thu thập dữ liệu chính xác và hiệu quả về khối trượt lớn. UAV được sử dụng để chụp ảnh và xây dựng mô hình số độ cao (DEM) của khu vực nghiên cứu. T-InSAR được sử dụng để theo dõi dịch chuyển của KTL theo thời gian. Dữ liệu thu thập được từ các công nghệ này được sử dụng để đánh giá nguy cơ, phân tích ổn định và dự báo diễn biến của KTL.

III. Đặc Điểm Hình Thái và Diễn Biến Khối Trượt Lớn ở Miền Bắc

Các khối trượt lớnmiền núi phía Bắc có đặc điểm hình thái đa dạng, bao gồm cả trượt tịnh tiến và trượt hỗn hợp. Mặt trượt thường trùng với mặt không liên tục về thành phần thạch học hoặc khe nứt kiến tạo. Diễn biến dịch chuyển của KTL thường không đồng đều và không liên tục, chịu ảnh hưởng lớn của mưa lớn và sự dao động mực nước ngầm. Việc xác định đặc điểm hình thái và diễn biến của KTL là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả.

3.1. Phân loại và đặc điểm hình học của khối trượt lớn

Các khối trượt lớnmiền núi phía Bắc có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm loại hình trượt, kích thước và hình dạng. Về hình học, KTL thường có chiều dài, chiều rộng và chiều sâu lớn, với thể tích vượt quá 4.500m3. Mặt trượt thường có hình dạng phức tạp, không đồng đều, và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố địa chất và địa hình.

3.2. Ảnh hưởng của yếu tố địa chất và thủy văn

Yếu tố địa chất và thủy văn có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển của khối trượt lớn. Thành phần thạch học, cấu trúc địa chất và vỏ phong hóa có thể tạo ra các mặt trượt tiềm năng. Mưa lớn và sự dao động mực nước ngầm có thể làm tăng áp lực nước lỗ rỗng và giảm độ ổn định của mái dốc, dẫn đến trượt lở đất đá.

3.3. Diễn biến dịch chuyển và các yếu tố tác động

Diễn biến dịch chuyển của khối trượt lớn thường không đồng đều và không liên tục. Tốc độ dịch chuyển có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào các yếu tố như lượng mưa, mực nước ngầm và hoạt động của con người. Việc theo dõi và phân tích diễn biến dịch chuyển của KTL là rất quan trọng để dự báo nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng chống kịp thời.

IV. Đánh Giá Nguy Cơ Hình Thành Khối Trượt Lớn ở Miền Bắc

Đánh giá nguy cơ hình thành khối trượt lớnmiền núi phía Bắc cần xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng, bao gồm yếu tố thạch học, kiến tạo, vỏ phong hóa, địa hình, thủy văn, sử dụng đất và hoạt động của con người. Các mô hình thống kê và học máy được sử dụng để đánh giá tổng hợp tương quan giữa các yếu tố này và nguy cơ hình thành KTL. Kết quả đánh giá nguy cơ giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và đề xuất các biện pháp phòng chống ưu tiên.

4.1. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng

Các yếu tố tự nhiên như thạch học, kiến tạo, vỏ phong hóa, địa hình và thủy văn có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành khối trượt lớn. Hoạt động của con người như phá rừng, xây dựng công trình và khai thác khoáng sản cũng có thể làm tăng nguy cơ trượt lở đất đá. Việc xem xét đầy đủ các yếu tố này là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ một cách chính xác.

4.2. Ứng dụng mô hình thống kê và học máy

Các mô hình thống kê và học máy như hồi quy logistic, máy vector hỗ trợ (SVM) và mạng neural nhân tạo (ANN) được sử dụng để đánh giá tổng hợp tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và nguy cơ hình thành khối trượt lớn. Các mô hình này giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất và dự báo nguy cơ một cách khách quan và hiệu quả.

4.3. Bản đồ nguy cơ và phân vùng cảnh báo trượt lở

Kết quả đánh giá nguy cơ được sử dụng để thành lập bản đồ nguy cơ hình thành khối trượt lớnmiền núi phía Bắc. Bản đồ này giúp phân vùng cảnh báo và xác định các khu vực có nguy cơ cao, từ đó đề xuất các biện pháp phòng chống ưu tiên và giảm thiểu thiệt hại do trượt lở đất đá.

V. Phân Tích Động Lực Học Khối Trượt Lớn tại Xín Mần Hà Giang

Nghiên cứu động lực học của khối trượt lớn tại Xín Mần, Hà Giang, tập trung vào các biểu hiện động lực học, hệ thống quan trắc hiện trường và phân tích động học dựa trên kết quả quan trắc. Ảnh hưởng của mưa và sự dao động mực nước ngầm đến vận động của KTL được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích ổn định KTL dựa trên các mô hình địa kỹ thuật giúp đánh giá phạm vi ảnh hưởng và đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động của KTL.

5.1. Hệ thống quan trắc hiện trường và dữ liệu thu thập

Hệ thống quan trắc hiện trường tại Xín Mần, Hà Giang, bao gồm các thiết bị quan trắc địa kỹ thuật và công nghệ radar giao thoa (T-InSAR). Dữ liệu thu thập được bao gồm lượng mưa, áp lực nước lỗ rỗng, dịch chuyển ngang trong hố khoan và dịch chuyển bề mặt. Dữ liệu này được sử dụng để phân tích động học và đánh giá ổn định của khối trượt lớn.

5.2. Ảnh hưởng của mưa và mực nước ngầm

Mưa lớn và sự dao động mực nước ngầm có ảnh hưởng lớn đến vận động của khối trượt lớn. Mưa lớn có thể làm tăng áp lực nước lỗ rỗng và giảm độ ổn định của mái dốc. Sự dao động mực nước ngầm có thể gây ra các chu kỳ thấm ướt và khô hạn, làm suy yếu đất đá và tăng nguy cơ trượt lở.

5.3. Phân tích ổn định và phạm vi ảnh hưởng

Phân tích ổn định khối trượt lớn dựa trên các mô hình địa kỹ thuật giúp đánh giá phạm vi ảnh hưởng và đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động của KTL. Các mô hình này xem xét các yếu tố như hình dạng mái dốc, thành phần đất đá, áp lực nước lỗ rỗng và lực cắt. Kết quả phân tích giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và đề xuất các biện pháp phòng chống phù hợp.

VI. Giải Pháp Giảm Thiểu Tác Động Khối Trượt Lớn ở Miền Bắc

Để giảm thiểu tác động của khối trượt lớnmiền núi phía Bắc, cần nâng cao hiệu quả công tác khảo sát và nhận diện KTL, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, xây dựng hệ thống quan trắc phục vụ cảnh báo sớm và áp dụng các giải pháp công trình và phi công trình. Việc kết hợp các giải pháp này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do trượt lở đất đá.

6.1. Nâng cao hiệu quả khảo sát và nhận diện

Nâng cao hiệu quả công tác khảo sát và nhận diện khối trượt lớn là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng chống kịp thời. Cần sử dụng các phương pháp khảo sát hiện đại như UAV, T-InSAR và phân tích ảnh viễn thám để xác định các khu vực có nguy cơ cao và đánh giá đặc điểm của KTL.

6.2. Quy hoạch sử dụng đất và tái định cư

Quy hoạch sử dụng đất hợp lý và tái định cư dân cư khỏi các khu vực có nguy cơ cao là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của khối trượt lớn. Cần xây dựng các khu dân cư an toàn và bền vững, đồng thời bảo vệ rừng và đất đai để giảm thiểu nguy cơ trượt lở đất đá.

6.3. Hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm

Xây dựng hệ thống quan trắc phục vụ cảnh báo sớm là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do khối trượt lớn. Hệ thống này cần bao gồm các thiết bị quan trắc địa kỹ thuật, công nghệ radar giao thoa và hệ thống truyền tin và cảnh báo kịp thời.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan các nghiên cứu về khối trượt lớn trên thế giới và Việt Nam. Cách tiếp cận và hệ phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm các khối trượt lớn ở miền núi phía Bắc.

Đánh giá nguy cơ hình thành khối trượt lớn ở miền núi phía Bắc. Phân tích đặc điểm động lực học khối trượt lớn khu vực huyện Xín Mần, tỉnh Hà Giang. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KHỐI TRƯỢT LỚN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1. Trên thế giới 1.

Khái niệm và phân loại KTL Trượt đất đá nói chung từ lâu đã được nhiều lĩnh vực quan tâm nghiên cứu vậy nên khái niệm về trượt đất đá cũng có nhiều quan niệm khác nhau. Trong cuốn sách “Landslide and Engineering Practice, 1958”, David Varnes đã đưa ra khái niệm đầu tiên về trượt đất đá và phân loại hiện tượng trượt đất đá theo loại vật liệu (đá gốc, đất và hỗn hợp đất đá) và kiểu dịch chuyển (đổ lở, trượt, chảy). Khái niệm trượt này khá rộng và bao hàm cả lũ bùn đá, đá đổ, lở tuyết nên đã gây ra nhiều ý kiến và chỉ trích mặc dù trượt đất đá đều gián tiếp liên quan đến các hiện tượng kể trên. Sau đó, nhóm công tác về giảm nhẹ thảm hoạ thiên nhiên của UNESCO đã điều chỉnh các thuật ngữ mô tả hiện tượng trượt đất đá, nhất là: cấu trúc, kích thước, vận tốc, trạng thái hoạt động của khối trượt.

Từ đó, Cruden & Varnes (1996) [1] đã hoàn thiện định nghĩa trượt đất đá là "Sự di chuyển của khối đất đá hoặc mảnh vụn xuống dưới sườn dốc". Đây là cơ sở rất quan trọng trong lịch sử phát triển của lĩnh vực nghiên cứu trượt đất đá và hiện được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về trượt đất đá. Trượt đất đá được nghiên cứu ở nhiều quốc gia với các điều kiện môi trường rất khác nhau, từ các khu vực núi cao đến các khu vực ven biển, từ khu vực rất ẩm ướt hoặc mưa nhiều đến khu vực rất khô, và từ khu vực có hoạt động địa chấn hay núi lửa đến các khu vực hoạt động kiến tạo ít ảnh hưởng. Một số KTL không chỉ là kết quả của một chuỗi đa thiên tai mà còn được gây ra bởi các hoạt động của con người như làm đường giao thông và đường sắt, khai thác khoáng sản và mở rộng khu vực đô thị.

Tai biến trượt đất đá được nhiều cơ quan chính phủ, bộ ngành, viện nghiên cứu quan tâm giải quyết. Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy rằng để nhận diện nguyên nhân, đề xuất giải pháp và ứng phó với hiện tượng trượt đất đá cần tích hợp từ nhiều lĩnh vực (Hình 1. Do sự khác biệt về điều kiện tự nhiên của mỗi vùng, khái niệm về KTL trên thế giới cũng có sự khác nhau. Qua tổng hợp, một số tác giả đã đưa ra khái niệm về KTL đáng quan tâm có thể kể đến như: - Agliardi (2012) [2] đã mô tả KTL là những chuyển động có thể tích lớn.

Chúng được tìm thấy trong hầu hết các loại đất đá, với phạm vi hình thành không liên 7 tục và kém xác định, thể tích lớn, chiều sâu mặt trượt lớn và tốc độ di chuyển tương đối thấp trong thời gian dài. - Lo (2017) [3] đã tổng hợp các trường hợp trượt đất đá ở Đài Loan và cho rằng KTL có mặt trượt nằm trong đá gốc, vật liệu trượt bị đưa đi với khoảng cách lớn, diện tích bề mặt lớn hơn 10ha, chiều sâu mặt trượt lớn hơn 5m. - Roering & nnk (2015) [4] cho rằng sự xuất hiện và hoạt động của KTL là hiện tượng đất đá dịch chuyển trên diện tích bề mặt lớn hơn 0,1 km2, vật liệu trượt bị đưa đi với khoảng cách lớn, chịu nhiều ảnh hưởng của yếu tố môi trường và địa chất. KTL là kết quả của sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ yếu tố điều kiện làm sườn dốc bị mất ổn định (như mương xói, hình dạng sườn dốc, cấu trúc địa chất, suy giảm độ bền cắt) tới các yếu tố tức thời (thủy văn và địa chấn).

Tính tích hợp liên ngành trong nghiên cứu trượt đất đá [5] Nhìn nhận theo khía cạnh khác, Lômtadze (1979) [6] định nghĩa “Khối trượt là khối đất đã hoặc đang trườn về phía dưới sườn dốc mái dốc (sườn nhân tạo) do ảnh hưởng của trọng lực, áp lực thủy động, lực địa chấn và một số lực khác”. Sự hình thành khối trượt là kết quả của quá trình địa chất, biểu hiện ở sự dịch chuyển thẳng đứng và dịch chuyển ngang những khối đất đá. Hiện tượng trượt phá hủy sườn dốc và mái dốc làm cải biến hình dạng bên ngoài của chúng tạo nên địa hình mới. Sự dịch chuyển đất đá thường xảy ra theo một hoặc một vài mặt trượt.

Mặt trượt và vách trượt là yếu tố kiến trúc đặc trưng và không thể thiếu được đối với mỗi khối trượt. Mỗi một khối trượt hình thành đều tạo nên một khu vực mà ranh giới và hình dạng của nó ở trên mặt bằng được quyết định bởi thể tích và các kiểu hình trượt. 8 Hiện nay có khá nhiều cách phân loại trượt đất đá như: dựa vào quá trình trượt, dựa vào kiểu dạng bề mặt trượt, dựa vào thể tích khối trượt, dựa vào tuổi/ giai đoạn vận động của khối trượt, dựa vào độ sâu mặt trượt và dựa vào thành phần thạch học của khối trượt. Dựa vào cơ chế hình thành, Postoev (2010) [7] đưa ra 3 loại trượt chính: trượt sâu do nén ép; trượt theo mặt cắt (trượt nông); và trượt dạng dòng hoặc chảy.

Theo ICL tổng hợp, trượt đất đá có 6 kiểu dịch chuyển bao gồm: rơi, đổ lở, trượt, trượt tịnh tiến, trượt dạng dòng, trượt hỗn hợp. Tuy nhiên, trong các CSDL về trượt đất đá, thông tin về thể tích và kích thước là những số liệu đồng bộ và đáng tin cậy nhất hiện nay. Phân chia theo thể tích được nhiều nhà khoa học như Fell, Lômtadze và ICL đưa ra 7 cấp độ với quy mô thể tích khác nhau và kết quả cho thấy sự khác biệt khá lớn (bảng 1.Thực tế còn cho thấy, khi phân tích về thể tích và vận tốc, KTL có các dạng trượt chính là trượt đá tốc độ lớn; trượt hỗn hợp với tốc độ trung bình và dòng chảy bùn đá. Phân loại trượt đất đá theo thể tích ( m3) của một số nghiên cứu trên thế giới V.

Cấp phân loại ICL Fell, (1994) [8] Mô tả Lômtadze 7 > 108 5×106 Đặc biệt lớn >200.000 6 107 – 108 106 – 5×106 Rất lớn 5 106 – 107 25×104 - 106 Lớn 1.000 4 105 – 106 5×104 – 25*104 Trung bình – Lớn 3 104 – 105 5×103 – 5×104 200-1000 Trung bình 2 103 - 104 500 – 5.000 10-200 Nhỏ 1 < 102 < 500 < 10 Rất nhỏ 1. Đặc điểm của KTL a./ Hình thái KTL Nghiên cứu của Cruden & Varnes (1996) [1] đã tổng hợp và chỉ ra một số đặc điểm nhận diện chung nhất được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu trượt đất đá (hình 1. Đối với KTL các đặc trưng về cấu trúc này càng được thể hiện rõ hơn ở các chi tiết đó bao gồm: - Mặt trượt là bề mặt mà dọc theo đó khối đất đá di chuyển về phía dưới mái dốc. Mặt trượt là dấu hiệu quan trọng khi nhận biết hiện tượng trượt, một khối trượt có thể có một hoặc nhiều mặt trượt với cấu trúc và hình dạng khác nhau.

Do KTL thường có điều kiện đất đá không đồng nhất, không liên tục, nhiều mặt phân cách 9 do khe nứt trong đá. Vậy nên với đất đá không đồng nhất thì mặt trượt có thể có những dạng khác nhau. - Chân khối trượt là nơi mà mặt trượt xuất lộ ở phía dưới chân dốc. Do tác dụng của lực ma sát và giảm độ dốc sườn nên chân khối trượt thường bị biến dạng đôi khi gần giống uốn nếp.

- Đỉnh khối trượt là nơi cao nhất có biểu hiện dịch chuyển của khối trượt, tiếp giáp với vị trí cao nhất trên vách trượt chính, xung quanh xuất hiện các khe nứt tách kéo dài hoặc dạng vòng cung. - Vách trượt là phần trên của khối trượt lộ ra cho thấy một phần bề mặt phân cách giữa phần thân khối trượt bị dịch chuyển với bề mặt đất đá ổn định, do mức độ dịch chuyển khác nhau nên vách trượt tạo thành nhiều bậc trên bề mặt khối trượt, vách trượt ở trên cao nhất là vách trượt chính, các vách trượt nối tiếp bên dưới là vách trượt thứ cấp. - Thân khối trượt là phần đất đá được giới hạn bởi đỉnh và chân khối trượt. Bề mặt thân khối trượt thường không bằng phẳng ảnh có dạng gồ ghề gợn sóng do sự dịch chuyển của đất đá.

Tại thân trượt thường có những thảm thực vật bị chia cắt và có hiện tượng cây nghiêng ngả. Do đất đá dịch chuyển trở nên tơi xốp hơn nên trên thân trượt thường xuất hiện các vũng đọng nước. - Chiều cao khối trượt là khoảng chênh cao giữa cao độ đỉnh khối trượt so với cao độ chân khối trượt. - Chiều sâu mặt trượt là chiều sâu lớn nhất tính từ bề mặt đất ban đầu xuống tới mặt trượt của KTL.

- Phạm vi lắng đọng vật liệu là khu vực mà vật liệu đất đá di chuyển từ trên cao xuống vùng dưới thấp và lắng đọng tại đó, làm nâng cao bề mặt địa hình hơn so với ban đầu. Phạm vi tính từ đỉnh khối trượt đến điểm xa nhất mà vật liệu đất đá di chuyển tới được gọi là phạm vi ảnh hưởng của KTL. Góc giữa đường nối đỉnh KTL đến điểm xa nhất mà vật liệu trượt lắng đọng lại hợp với phương ngang được gọi là góc Fahrboschung. - Phạm vi mất ổn định là khu vực sườn dốc được giới hạn từ đỉnh đến chân khối trượt, hai bên là vách trượt, trên bề mặt địa hình bị biến đổi do dịch chuyển có xu hướng làm hạ thấp bề mặt địa hình hơn so với ban đầu.

Sơ đồ mô tả đặc điểm nhận diện chung của KTL - Ước lượng thể tích khối trượt: Jaboyedoff & nnk (2020) [9] đã đưa ra khuyến nghị về thể tích của KTL nên sử dụng công thức như sau: 𝜋 𝑉 = 𝐷×𝑊×𝐿 6 Trong đó: V: Thể tích của khối trượt đất đá, D: Chiều sâu lớn nhất tính từ bề mặt đến độ sâu mặt trượt, W: Chiều rộng lớn nhất của khối trượt, L: Chiều dài khối trượt./ Các yếu tố hình thành KTL Các nhóm nghiên cứu tại khu vực Nam Mỹ tập trung phân tích chi tiết đặc điểm động lực của từng KTL đã cho thấy sự hình thành KTL liên quan đến cấu trúc địa chất phức tạp [10, 11, 12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thành và Phát Triển Khối Trượt Lớn ở Miền Núi Phía Bắc Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố hình thành và phát triển của khối trượt lớn trong khu vực miền núi phía Bắc. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cơ chế của hiện tượng trượt lở, mà còn đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng ứng phó với thiên tai trong khu vực.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu trượt lở đất tại Bảo Lộc: Hiện trạng và giải pháp phòng chống hiệu quả, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình trượt lở đất tại một khu vực cụ thể. Bên cạnh đó, tài liệu Ứng dụng viễn thám radar giám sát sạt lở trên sông Tiền đoạn qua tỉnh Đồng Tháp sẽ giúp bạn hiểu thêm về công nghệ giám sát sạt lở hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá tác động tích hợp các tai biến khu vực cửa sông Hậu và đề xuất giải pháp thích ứng cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các giải pháp ứng phó với thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến trượt lở và thiên tai, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.