Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện tiền hải tỉnh thái bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện tiền hải tỉnh thái bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Rừng ngập mặn

Tác giả

Hà Thị Thảo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH LỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu về RMN trên thế giới

1.2. Những nghiên cứu về RMN ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Tìm hiểu thành loài thực vật

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật

2.4.3. Đánh giá tình hình khai thác tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Đề xuất giải pháp quản lí và sử dụng bền vững tài nguyên tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình, khí hậu

3.1.3. Nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài thực vật tại rừng ngập mặn huyện Tiền Hải

4.2. Đặc điểm hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện Tiền Hải

4.2.1. Đa dạng các taxon thực vật

4.2.2. Đa dạng sống hệ thực vật

4.2.3. Công dụng của hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.3. Tình hình sử dụng tài nguyên rừng ngập mặn ở khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tác động tích cực

4.3.2. Tác động tiêu cực

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Bảo vệ rừng ngập mặn

4.4.2. Giải pháp kĩ thuật

4.4.3. Giải pháp tuyên truyền

4.4.4. Tăng cường hiệu quả các hoạt động quản lý

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thực vật rừng ngập mặn Tiền Hải

Rừng ngập mặn (RNM) là một trong những hệ sinh thái giàu có và đặc sắc nhất của vùng biển nhiệt đới. Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài, các vùng đất ngập nước ven bờ rất phong phú. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác quá mức đang làm suy giảm nghiêm trọng hệ sinh thái này. Hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ đê biển, chống xói lở, và là nơi cư trú cho nhiều loài thủy hải sản giá trị. Nghiên cứu đặc điểm của hệ thực vật này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Khu vực nghiên cứu tại Tiền Hải, nằm kẹp giữa hai cửa sông lớn là Trà Lý và Ba Lạt, sở hữu điều kiện tự nhiên đặc thù với địa hình bãi bồi ven biển, tạo điều kiện cho sự phát triển của các quần xã thực vật đặc trưng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài, đánh giá sự đa dạng và phân tích các đặc trưng sinh thái của hệ thực vật. Việc hiểu rõ về đa dạng sinh học và cấu trúc của hệ sinh thái rừng ngập mặn nơi đây là bước đi cần thiết để cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế của cộng đồng địa phương và yêu cầu cấp bách về bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Các công trình nghiên cứu trước đây của Phan Nguyên Hồng (1999) và các tác giả khác đã chỉ ra rằng các yếu tố như độ mặn, chế độ thủy triều và chất đất là những nhân tố quyết định đến sự phân bố và sinh trưởng của thảm thực vật ngập mặn.

1.1. Vị trí và vai trò của hệ sinh thái ven biển Thái Bình

Huyện Tiền Hải có vị trí địa lý chiến lược, giáp vịnh Bắc Bộ và nằm giữa hai cửa sông lớn. Vị trí này tạo ra một vùng đất ngập nước rộng lớn, nơi diễn ra quá trình bồi tụ phù sa mạnh mẽ từ hệ thống sông Hồng. Hệ sinh thái ven biển tại đây không chỉ có chức năng phòng hộ, chắn sóng, bảo vệ đê điều mà còn là một "vườn ươm" tự nhiên cho nhiều loài thủy sản kinh tế. Rừng ngập mặn Tiền Hải, đặc biệt tại khu vực Cồn Vành, Cồn Thủ, là một phần của Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng đã được UNESCO công nhận. Vai trò của hệ thực vật rừng ngập mặn là cố định đất, mở rộng lãnh thổ ra phía biển, đồng thời duy trì nguồn lợi thủy sản, cung cấp sinh kế cho hàng ngàn người dân địa phương. Đây cũng là điểm dừng chân quan trọng trên tuyến di cư của nhiều loài chim quý hiếm, góp phần vào giá trị đa dạng sinh học toàn cầu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đa dạng sinh học tại khu vực

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các đặc điểm đặc trưng của hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện Tiền Hải. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành điều tra, thống kê thành phần loài thực vật bậc cao có mạch, phân tích sự đa dạng về taxon, dạng sống và giá trị sử dụng. Từ đó, đánh giá hiện trạng khai thác và đưa ra các đề xuất, giải pháp nhằm quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên thực vật. Việc làm này nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho các nhà quản lý, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng địa phương trong việc xây dựng kế hoạch hành động hiệu quả, góp phần bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn trước các áp lực từ biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.

II. Thực trạng suy thoái tài nguyên rừng ngập mặn hiện nay

Mặc dù có vai trò to lớn, hệ sinh thái rừng ngập mặn tại Tiền Hải cũng như trên cả nước đang phải đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Những hoạt động khai thác tài nguyên thiếu quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất để nuôi trồng thủy sản, xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp đáng kể diện tích rừng. Việc phá rừng để làm đầm tôm, ao cá thường dẫn đến thất bại hoặc năng suất thấp, trong khi môi trường đất và nước bị thoái hóa nặng nề. Khi lớp thảm thực vật bảo vệ mất đi, đê điều trở nên dễ bị hư hỏng trước tác động của bão và triều cường, đe dọa trực tiếp đến đời sống và tài sản của người dân ven biển. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, nhiều nơi sau khi phá rừng, môi trường sinh thái đã không thể phục hồi. Ô nhiễm từ các khu công nghiệp và sinh hoạt cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống của các loài cây ngập mặn và các sinh vật sống phụ thuộc. Tình trạng khai thác quá mức các sản phẩm từ rừng như gỗ, củi, và các loài cây thuốc cũng đang làm suy giảm đa dạng sinh học và phá vỡ cấu trúc của quần xã thực vật. Đây là những vấn đề cấp bách đòi hỏi phải có sự quan tâm và hành động kịp thời từ các cấp chính quyền và cộng đồng.

2.1. Phân tích các mối đe dọa chính đối với hệ sinh thái

Các mối đe dọa chính đối với hệ thực vật rừng ngập mặn Tiền Hải bao gồm: chuyển đổi đất rừng sang nuôi trồng thủy sản tự phát, khai thác gỗ và tài nguyên phi gỗ quá mức, và ô nhiễm môi trường. Việc quai đê lấn biển để mở rộng diện tích nuôi tôm, ngao đã phá vỡ cấu trúc thủy văn tự nhiên, làm thay đổi độ mặn và chế độ ngập triều, gây chết hàng loạt cây ngập mặn. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ để làm cọc, làm than củi, dù ở quy mô nhỏ lẻ, cũng góp phần làm suy giảm mật độ và khả năng tái sinh của rừng. Các nguồn thải từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý đổ ra các cửa sông cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước và đất, làm suy yếu sức khỏe của hệ sinh thái.

2.2. Tác động từ hoạt động khai thác thiếu bền vững

Hoạt động khai thác thiếu bền vững không chỉ làm giảm diện tích mà còn làm thay đổi cấu trúc của quần xã thực vật. Các loài cây có giá trị kinh tế cao hoặc dễ khai thác thường bị chặt hạ trước, dẫn đến sự nghèo nàn về thành phần loài và ưu thế của các loài cây bụi, cây thứ sinh. Điều này làm giảm khả năng phòng hộ của rừng, đồng thời ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và nơi cư trú của các loài động vật. Phỏng vấn người dân địa phương cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng ngập mặn còn hạn chế. Nhu cầu kinh tế trước mắt thường lấn át các lợi ích lâu dài về môi trường và sinh thái, dẫn đến các hành vi khai thác mang tính hủy diệt. Việc thiếu các mô hình sinh kế thay thế bền vững là một trong những nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài thực vật tại chỗ

Để xác định chính xác đặc điểm hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện Tiền Hải, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: ngoại nghiệp và nội nghiệp. Giai đoạn ngoại nghiệp tập trung vào việc khảo sát thực địa, lập tuyến điều tra và thu thập mẫu vật. Các tuyến điều tra được thiết lập một cách có hệ thống, đi qua tất cả các dạng sinh cảnh đặc trưng của rừng ngập mặn, từ vùng bãi bồi ven sông đến khu vực gần đê biển, đảm bảo không bỏ sót các quần xã thực vật khác nhau. Việc thu thập mẫu vật tuân thủ nguyên tắc khoa học, mỗi mẫu đều có đầy đủ các bộ phận đặc trưng như cành, lá, hoa, quả và được ghi chép thông tin chi tiết vào etiket. Giai đoạn nội nghiệp là quá trình giám định tên khoa học của các mẫu vật. Công tác này sử dụng phương pháp so sánh hình thái, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo về thực vật học và tham vấn ý kiến chuyên gia. Kết quả giám định là cơ sở để xây dựng danh lục thành phần loài hoàn chỉnh, phản ánh đúng thực trạng đa dạng sinh học của khu vực nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu, làm nền tảng vững chắc cho các phân tích sâu hơn về cấu trúc và giá trị của hệ thực vật.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Quy trình điều tra thực địa bắt đầu bằng việc khảo sát sơ bộ để xác định ranh giới và đặc điểm địa hình. Dựa trên đó, các tuyến điều tra chính và phụ được thiết lập. Trên mỗi tuyến, tất cả các loài thực vật đều được ghi nhận. Việc thu mẫu được tiến hành cẩn thận: mẫu thu phải đại diện cho loài, có đầy đủ các bộ phận sinh dưỡng và sinh sản. Mỗi mẫu được đánh số hiệu, treo etiket ghi rõ ngày tháng, vị trí thu và các đặc điểm không thể lưu giữ được (màu sắc hoa, mùi vị, nhựa mủ). Máy ảnh và GPS được sử dụng để ghi lại hình ảnh và tọa độ chính xác của từng loài, phục vụ cho công tác giám định và xây dựng bản đồ phân bố sau này.

3.2. Kỹ thuật giám định và phân loại các taxon thực vật

Tại phòng thí nghiệm, các mẫu vật được xử lý và giám định. Kỹ thuật chính là so sánh hình thái, đối chiếu các đặc điểm của mẫu vật với mô tả trong các tài liệu phân loại thực vật uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" hay các tài liệu chuyên khảo khác. Đối với những mẫu khó xác định, việc tham vấn ý kiến của các chuyên gia đầu ngành là cần thiết. Sau khi xác định được tên khoa học, các loài được sắp xếp vào hệ thống phân loại của Brummit (1992), từ đó xây dựng nên danh lục thành phần loài thực vật. Danh lục này không chỉ liệt kê tên loài mà còn bao gồm các thông tin về họ, dạng sống, giá trị sử dụng và mức độ quý hiếm (nếu có).

IV. Phân tích đặc điểm đa dạng hệ thực vật rừng ngập mặn

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về đa dạng sinh học của hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện Tiền Hải. Thông qua quá trình điều tra và giám định, đã xác định được tổng số 23 loài thực vật bậc cao có mạch. Các loài này thuộc 19 họ, phân bố trong 2 ngành là Dương xỉ (Polypodiophyta) và Ngọc lan (Magnoliophyta). Ngành Ngọc lan chiếm ưu thế tuyệt đối với 18 họ và 22 loài, cho thấy sự thích nghi vượt trội của thực vật có hoa trong điều kiện môi trường ngập mặn khắc nghiệt. Phân tích về dạng sống cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes) chiếm tỷ lệ cao nhất (52.17%), bao gồm các cây gỗ, cây bụi có vai trò kiến tạo nên cấu trúc chính của rừng. Điều này phù hợp với đặc điểm chung của hệ thực vật vùng nhiệt đới. Các dạng sống khác như cây chồi sát đất và cây một năm cũng có mặt nhưng với tỷ lệ thấp hơn. Sự phân hóa về dạng sống phản ánh khả năng thích nghi đa dạng của thực vật với các điều kiện sống khác nhau trong hệ sinh thái, từ vùng đất lầy ngập triều thường xuyên đến các giồng cát cao ven biển. Những phân tích này khẳng định tính đặc thù và giá trị bảo tồn của hệ thực vật nơi đây.

4.1. Danh lục 23 loài thực vật bậc cao tại huyện Tiền Hải

Nghiên cứu đã xây dựng được một danh lục đầy đủ gồm 23 loài thực vật. Trong đó, một số loài tiêu biểu và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng ngập mặn bao gồm: Bần chua (Sonneratia caseolaris), Trang (Kandelia candel), Ô rô biển (Acanthus ebracteatus), và Ráng biển (Acrostichum aureum). Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) là ngành chiếm ưu thế vượt trội, trong đó Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) có 15 họ và Lớp Hành (Liliopsida) có 3 họ. Sự hiện diện của các loài này không chỉ tạo nên cấu trúc của quần xã thực vật mà còn là cơ sở cho sự tồn tại của nhiều loài động vật khác.

4.2. Đánh giá sự đa dạng về dạng sống và công dụng

Phổ dạng sống của hệ thực vật RNM Tiền Hải cho thấy sự ưu thế của cây chồi trên, đặc biệt là các cây có chồi trên lùn (Na) và cây chồi trên nhỏ (Mi). Đây là các loài cây gỗ và cây bụi, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo tán rừng, chắn sóng và ổn định đất. Về công dụng, kết quả nghiên cứu chỉ ra một giá trị to lớn. Có tới 20/23 loài (chiếm 45.41% tổng số lượt công dụng) được xác định có thể sử dụng làm thuốc. Ngoài ra, các nhóm công dụng khác như cây phòng hộ (8 loài), cây cho gỗ, và cây làm thức ăn cũng được ghi nhận. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác bền vững các giá trị từ hệ thực vật để phục vụ đời sống con người, nếu có phương pháp quản lý hợp lý.

V. Đánh giá giá trị sử dụng và tiềm năng kinh tế sinh thái

Hệ thực vật rừng ngập mặn tại Tiền Hải không chỉ có giá trị về mặt sinh thái và bảo tồn mà còn chứa đựng tiềm năng kinh tế to lớn. Giá trị sử dụng của các loài thực vật ở đây rất đa dạng, trong đó nổi bật nhất là nhóm cây làm thuốc. Với 20 loài được ghi nhận có công dụng dược liệu, đây là một nguồn gen quý giá cho y học cổ truyền và hiện đại. Nhiều loài như Ngọc nữ biển, Vuốt hùm, Cỏ xước đã được người dân địa phương sử dụng trong các bài thuốc dân gian từ lâu đời. Bên cạnh đó, các loài cây gỗ như Bần, Trang, Phi lao tuy chất lượng gỗ không cao nhưng có vai trò quan trọng trong việc cung cấp gỗ dân dụng và đặc biệt là chức năng phòng hộ, chắn sóng, lấn biển. Giá trị sinh thái được xem là giá trị cao nhất của hệ sinh thái rừng ngập mặn nơi đây. Rừng là nơi cư trú, sinh sản và cung cấp nguồn thức ăn cho vô số loài động vật thủy sinh có giá trị kinh tế như tôm, cua, cá. Đặc biệt, quần thể Bần chua (Sonneratia caseolaris) tự nhiên tạo nên cảnh quan độc đáo, là tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái, tham quan và nghiên cứu khoa học, tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng mà không làm tổn hại đến tài nguyên.

5.1. Thống kê 20 loài cây thuốc quý trong hệ thực vật RNM

Trong số 23 loài được xác định, có đến 20 loài có giá trị sử dụng làm thuốc. Một số loài tiêu biểu có công dụng chữa bệnh phổ biến gồm: Ô rô biển (Acanthus ebracteatus) chữa thổ huyết, chảy máu cam; Hải cúc (Wedelia biflora) trị ung nhọt; Muống biển (Ipomoea pes-caprae) có tác dụng trừ thấp, tiêu viêm; Rau đắng biển (Bacopa monnieri) giúp cải thiện trí nhớ. Sự phong phú về cây thuốc cho thấy tiềm năng lớn trong việc nghiên cứu, bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu bản địa, kết hợp giữa tri thức dân gian và khoa học hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị, nâng cao sinh kế cho người dân.

5.2. Vai trò phòng hộ và phát triển du lịch sinh thái bền vững

Vai trò quan trọng nhất của hệ thực vật rừng ngập mặn là chức năng phòng hộ. Các loài cây như Bần, Trang, Phi lao với hệ rễ phức tạp giúp cố định đất, làm chậm dòng chảy, giảm sức công phá của sóng biển, bảo vệ an toàn cho hệ thống đê điều và các khu dân cư phía trong. Ngoài ra, cảnh quan thiên nhiên độc đáo của rừng ngập mặn, đặc biệt là các quần xã Bần chua rộng lớn, là tài sản vô giá để phát triển du lịch sinh thái. Việc xây dựng các tour tham quan, trải nghiệm đi thuyền trong rừng, tìm hiểu về hệ sinh thái sẽ tạo ra một hướng đi mới cho kinh tế địa phương, gắn liền phát triển bền vững với công tác bảo tồn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật rừng ngập mặn tại huyện tiền hải tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng ngập mặn không chỉ là một yếu tố cảnh quan đặc sắc mà còn là hệ thống sinh thái giàu có bậc nhất của vùng biển nhiệt đới. Rừng ngập mặn có vai trò quan trọng trong việc hạn chế tác hại của gió bão, nƣớc triều dâng, bảo vệ đê, chống bão biển, góp phần mở rộng đất liền. Rừng ngập mặn còn là nơi sinh sống và phát triển của nhiều loại hải sản có giá trị kinh tế cao và nhiều động vật trên cạn nhƣ chim, thú, bò sát…góp phần làm đa dạng hệ sinh thái, là nguồn tài nguyên phong phú đầy tiềm năng giúp phát triển kinh tế của ngƣời dân quanh khu vực. Nƣớc ta có đƣờng bờ biển dài hơn 3200 km, do vậy các loại hình đất ngập nƣớc ven bờ rất phong phú (nhƣ rừng ngập mặn, bãi triều lầy, vịnh, bán đảo, cửa sông, rạn san hô).

Tuy nhiên, những hoạt động khai thác quá mức và gây ô nhiễm nghiêm trọng trong những năm gần đây đã làm thu hẹp đáng kể hệ sinh thái này, mà rõ nhất là rừng ngập mặn. Kết quả cho thấy việc phá rừng để sản xuất theo các mục đích trên đã bị thất bại hoặc năng suất rất thấp, môi trƣờng bị thoái hóa rất nghiêm trọng, đời sống của ngƣời dân ven biển bị gió, bão đe dọa. Nhiều nơi sau khi phá hỏng, đê điều đã bị hƣ hỏng. Ngƣợc lại, vùng nào bảo vệ rừng tốt thì đê điều, các khu nuôi trồng thủy sản không bị hƣ hại, đời sống, tài sản của nhân dân đƣợc bảo vệ.

Do đó, việc quản lý khai thác rừng ngập mặn một cách hiệu quả và hợp lý là việc làm rất cần thiết và quan trọng. Đề tài quản lý sau đây: “Nghiên cứu đặc điể 1 Chƣơng 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về RMN trên thế giới Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứurừng ngập mặn, trong cuốn "Thƣ mục nghiên cứu về RNM” (Chƣơng trình Biển KT.03, 1991-1995) đã liệt kê hơn 420 công trình nghiên cứu của 12 quốc gia trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng từ năm 1600 đến năm 1975.Trong đó, phần lớn các nghiên cứu này đều có đề cập đến khu hệ động thực vật phân bố trong hệ sinh thái RNM một trong những định nghĩa và giá trị của hệ sinh thái này đƣợc khẳng định : Đất ngập nƣớc rất đa dạng, có mặt khắp mọi nơi và là cấu thành quan trọng của các cảnh quan trên mọi miền của thế giới, ngày nay rừng ngập mặn đã và đang bị suy thoái và mất đi ở mức báo động, mặc dù ngày nay ngƣời ta đã nhận biết đƣợc các chức năng và giá trị to lớn của chúng.

Tài liệu đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống đầy đủ về vai trò của rừng ngập mặn do Odum đƣa ra đã phân tích vai trò to lớn của mùn bã phân hủy từ lá cây đƣớc đỏ (Rhizophora mangle) trong chuỗi thức ăn vùng cửa sông ven biển Florida. Từ đó, rừng ngập mặn trở thành đối tƣợng đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm. Nghiên cứu của Ballở Florida (Mỹ) đã chỉ ra rằng “Cấu trúc mùn bã hữu cơ phụ thuộc rất nhiều vào mắt xích thức ăn trong hệ sinh thái RNM. RNM còn là nơi ƣơm nuôi ấu trùng cho nhiều loại cá, giáp xác và động vật thân mềm”.

Ngoài ra, tác giả còn đƣa ra đƣợc sơ đồ mối quan hệ giữa RNM với các thành phần sinh vật sống. Nghiên cứu của Robertson và Blaber (1992) (ghi theo Phan Nguyên Hồng) đã nhận định “Hệ sinh thái RNM có vai trò trong việc duy trì chất lƣợng môi trƣờng và năng suất đánh bắt trong nghề cá thƣơng mại và thủ công trên thế giới”. Chapman (1975) (ghi theo Phan Nguyên Hồng) có 7 yếu tố sinh thái cơ bản ảnh hƣởng đến sự phát triển rừng ngập mặn là: Nhiệt độ, thế nền đất bùn, sự bảo vệ, độ mặn, thủy triều, dòng chảy hải lƣu, biển nông.Tổ chức UNESCO (1979) và FAO (1982) khi nghiên cứu về rừng và đất rừng ngập mặn ở vùng châu Á Thái Bình Dƣơng cho rằng: Hệ sinh thái rừngngậpmặn trong khu 2 vực này đã và đang bị đe dọanghiêm trọng bởi nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó nguyên nhân chính là do việc khai thác tài nguyên rừng, đất rừng ngập mặn không hợp lý gây ra các biến đổi tiêu cực đối với môi trƣờng đất và nƣớc.

Các tổ chức này đã khuyến cáo các quốc gia có rừng và đất ngập mặn, cần phải có những biện pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng này bằng các giải pháp nhƣ: xây dựng các hệ thống chính sách, văn bản pháp luật về quản lý sử dụng đất, rừng ngập mặn và nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trồng, khoanh nuôi bảo vệ rừng kết hợp với việc xây dựng các mô hình lâm ngƣ kết hợp. Nguyễn Hoàng Trí (2006) (ghi theo Phan Nguyên Hồng) một số công trình nghiên cứu về lƣợng mƣa, nhiệt độ ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của cây ngập mặn cho rằng nhiệt độ là nhân tố quan trọng ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phân bố rừng ngập mặn. Cây ngập mặn sinh trƣởng tốt ở môi trƣờng có nhiệt độ ấm, nhiệt độ của tháng lạnh nhất không dƣới 20 oC, biên độ nhiệt theo mùa không vƣợt quá 100C, từ đó đã giải thích sự có mặt của rừng ngập mặn ở một vùng nào đó tùy thuộc nhiệt độ không khí và nhiệt độ nƣớc. (1997) nhận định rằng trong các nhân tố khí hậu thì lƣợng mƣa là nhân tố quan trọng với vai trò cung cấp nguồn nƣớc ngọt cho cây ngập mặn tăng trƣởng và phát triển, rừng ngập mặn sinh trƣởng tốt nhất ở nơi có lƣợng mƣa đầy đủ.

Theo trích dẫn từ Nguyễn Hoàng Trí (1999) cho rằng rừng ngập mặn tồn tại, phát triển ở nơi có độ mặn từ 10-30‰ và các tác giả đã chia thực vật ngập mặn thành hai nhóm; nhóm phát triển ở độ mặn từ 10-30‰ và nhóm phát triển ở độ mặn từ 0-10‰, Khi độ mặn càng cao thì sinh trƣởng của cây càng kém, sinh khối của rễ, thân và lá đều thấp dần, lá sớm rụng. Theo Ramsar (2000), nhiều tác giả cho rằng đất là nhân tố chính giới hạn sự tăng trƣởng và phânbốcâyngậpmặn. Đất rừng ngập mặn là đất phù sa bồi tụ có độ muối cao, thiếu O2, giàu H2S, rừng ngập mặn thấp và cằn cỗi trên các bãi lầy có ít phù sa, nghèo chất dinh dƣỡng, sự phát triển của thực vật ngập mặn liên 3 quan đến số lƣợng phù sa lắng đọng và cây đạt chiều cao cực đại ở nơi có lớp đất phù sa dày. Năm 1983, đề án “Chƣơng trình nghiên cứu tổng hợp và đào tạo về hệ sinh thái rừng ngập mặn Châu Á – Thái Bình Dƣơng” của UNDP/UNESCO ra đời với sự tham gia chính thức của 12 nƣớc trong khu vực.

Công trình gồm tập hợp các báo cáo về tình hình rừng ngập mặn của 11 nƣớc và một số vấn đề gây tình trạng giảm sút rừng trong khu vực đã đƣợc in trong cuốn “Rừng ngập mặn Châu Á và Thái Bình Dƣơng: Thực trạng và quản lý, 1996”. Nhiều công trình công bố kết quả nghiên cứu liên quan đến hệ sinh thái RNMđã đƣợc tổng hợp, thống kê và đăng tải trong tuyển tập các báo cáo tại Hội thảo của các dự án thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng (Umali, 1986). Trong đó có một số công trình công bố có liên quan đến các lĩnh vực: Cấu trúc quần xã và khu hệ động thực vật và các thảm thực vật phân bố trong vùng RNM; Năng suất mạng lƣới thức ăn và dòng năng lƣợng, chu trình dinh dƣỡng trong hệ sinh thái RNM; Các đặc tính thuỷ lý, thuỷ hóa trong hệ sinh thái RNM; Mối liên quan giữa RNM và các hệ sinh thái, các quần xã động vật đáy, quần xã biển khơi, quần xã sinh vật vùng triều và đề xuất phƣơng hƣớng quản lý RNM ở các quốc gia. Trong vài thập kỷ gần đây chúng ta đã chứng kiến sự biến đổi sâu sắc trong nhận thức về ĐNN, đặc biệt là sự thay đổi trong cách nhìn nhận về tầm quan trọng của vùng ĐNN của các cá nhân và tổ chức có liên quan.Trong cuốn “Các chức năng và giá trị của đất ngập nước: thực trạng hiểu biết của chúng ta” của Oreeson (ghi theo Tateda, Y.

(2005)) đã cho thấy 84% tổng số các trích dẫn là của các công trình nghiên cứu trong thập kỷ 70, 14% của các công trình thập kỷ 60 và chỉ có 2% là trích dẫn từ các công trình trƣớc năm 1960. Những nghiên cứu này tạo ra một bƣớc đột phá trong hoạt động khoa học tại các trung tâm và viện nghiên cứu có liên quan. Khu vực Châu Á và Đông Nam Á là nơi có diện tích ĐNN lớn của thế giới. Do mật độ dân cƣ cao (chiếm 60% số dân toàn thế giới) các cộng đồng dân 4 cƣ nơi đây phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên ĐNN.

Vì thế, ĐNN của khu vực này đang phải đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng và một số vùng ĐNN có nguy cơ bị xoá sổ. Hiện nay, các nghiên cứu về ĐNN tại khu vực châu Á và Đông Nam Á chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực: Xác định loại hình và sự phân bố của ĐNN; Nghiên cứu các mối đe doạ, những ảnh hƣởng, tác động hiện nay và yêu cầu về bảo vệ ĐNN, đa dạng sinh học của các vùng ĐNN. Hƣớng nghiên cứu này đã thu hút nhiều tổ chức quốc tế nhƣ Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên thế giới (The World Conservation Union - IUCN), Chƣơng trình môi trƣờng của Liên hợp quốc (UNEP), Quỹ động vật hoang dã thế giới (WWF), các tổ chức phi chính phủ (NGO). Trong đó quan trọng nhất là vai trò của IUCN vì đây là tổ chức trực tiếp hỗ trợ về tài chính và là cơ quan phối hợp kết nối với các hoạt động với các tổ chức khác trong việc bảo vệ và nghiên cứu ĐNN trên Thế giới.

Những nghiên cứu về RMN ở Việt Nam Công trình nghiên cứu có hệ thống về rừng ngập mặn đầu tiên ở Việt Nam là của Vũ Văn Cƣơng (1964) (ghi theo Phan Nguyên Hồng) về các quần xã thực vật ở rừng Sát thuộc vùng Sài Gòn –Vũng Tàu. Tác giả đã chia thực vật ở đây thành 2 nhóm: nhóm thực vật nƣớc mặn và nhóm thực vật nƣớc lợ. Đƣng phân bố ven sông Soài Rạp, Đông Tranh và một số cửa sông nhỏ; Cóc trắng gặp rải rác ở những nơi đất cao, Vẹt đen gặp ở vùng nƣớc lợ. Lê Công Khanh(1986) (ghi theo Phan Nguyên Hồng) mô tả các đặc điểm sinh học để phân biệt các chi, các họ cây có trong rừng ngập mặn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ