Nghiên cứu covid 19 và giá cổ phiếu của các doanhnghiệp ngành bán lẻ niêm yết tại việt nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu covid 19 và giá cổ phiếu của các doanhnghiệp ngành bán lẻ niêm yết tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

2.1. Các khái niệm về các nội dung nghiên cứu

2.1.1. Thị trường chứng khoán

2.2. Các lý thuyết nền tảng

2.2.1. Lý thuyết tài chính hành vi

2.2.2. Lý thuyết kỳ vọng

2.2.3. Lý thuyết nhận thức rủi ro

2.2.4. Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory)

2.2.5. Lý thuyết về lợi nhuận chứng khoán

2.3. Các nghiên cứu trước

2.3.1. Nghiên cứu ngoài nước

2.3.2. Nghiên cứu trong nước

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Qui trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.2.1. Cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.2.3. Giả thuyết nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp định lượng

3.3.2. Phương pháp định tính

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thực trạng giá cổ phiếu và số lượng ca nhiễm Covid-19 giai đoạn 01/2020-12/2021

4.1.1. Thực trạng giá cổ phiếu giai đoạn 01/2020-12/2021

4.1.2. Thực trạng số lượng ca nhiễm Covid-19 giai đoạn 01/2020-12/2021

4.2. Phân tích tác động của Covid-19 đến giá cổ phiếu của các NHTM niêm yết giai đoạn 01/2020-12/2020

4.2.1. Kết quả nghiên cứu thống kê mô tả

4.2.2. Kiểm tra tính dừng của dữ liệu

4.2.3. So sánh kết quả giữa các mô hình Pooled OLS, FEM, REM của mô hình nghiên cứu

4.2.4. Kiểm định các giả thiết hồi quy của mô hình nghiên cứu

4.2.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3. Phân tích tác động của Covid-19 đến giá cổ phiếu của các NHTM niêm yết theo các đợt dịch tại Việt Nam

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hàm ý chính sách

5.1.1. Các hàm ý quản trị

5.1.1.1. Đối với các NHTM
5.1.1.2. Đối với các nhà đầu tư
5.1.1.3. Đối với Chính phủ

5.1.2. Chính sách dài hạn

5.2. Hạn chế của nghiên cứu

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Covid 19 Đến Cổ Phiếu Bán Lẻ VN

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những xáo trộn chưa từng có trên toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là thị trường chứng khoán. Bài viết này tập trung phân tích tác động của Covid-19 đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam. Ngành bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn trong GDP và đảm bảo chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu. Tuy nhiên, đại dịch đã đặt ra nhiều thách thức lớn cho ngành này, từ việc giảm doanh số đến gián đoạn chuỗi cung ứng và thay đổi hành vi tiêu dùng. Nghiên cứu này sẽ làm rõ những ảnh hưởng cụ thể của đại dịch đến hiệu suất cổ phiếu bán lẻ và đề xuất các giải pháp để phục hồi và phát triển trong bối cảnh mới.

1.1. Vai trò của ngành bán lẻ trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành bán lẻ Việt Nam có quy mô lớn, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo công ăn việc làm cho hàng triệu người. Theo số liệu thống kê, quy mô toàn thị trường bán lẻ là 142 tỷ USD, đóng góp vào 59% GDP cả nước. Ngành này không chỉ đảm bảo cung cấp hàng hóa thiết yếu mà còn thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh đại dịch, vai trò của bán lẻ càng trở nên quan trọng khi nó là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, giúp duy trì chuỗi cung ứng và đáp ứng nhu cầu của người dân trong điều kiện giãn cách xã hội.

1.2. Những thách thức mà Covid 19 đặt ra cho ngành bán lẻ

Đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều khó khăn cho ngành bán lẻ, bao gồm giảm doanh số do người dân hạn chế đến nơi công cộng, đóng cửa hàng loạt cửa hàng, và mất việc làm của nhiều lao động. Các biện pháp giãn cách xã hội và phong tỏa đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp hàng hóa. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, với xu hướng mua sắm trực tuyến tăng mạnh, cũng đặt ra yêu cầu chuyển đổi số cho các doanh nghiệp bán lẻ.

II. Phân Tích Biến Động Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ Do Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những biến động lớn trên thị trường chứng khoán, và cổ phiếu bán lẻ không phải là ngoại lệ. Các nhà đầu tư lo lắng về triển vọng kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh dịch bệnh, dẫn đến việc bán tháo cổ phiếu và làm giảm giá trị. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của đại dịch đến giá cổ phiếu có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp, tùy thuộc vào khả năng thích ứng và chiến lược kinh doanh của từng đơn vị. Một số doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội từ việc chuyển đổi số và tăng cường bán hàng trực tuyến để giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.1. Tác động của tâm lý nhà đầu tư đến giá cổ phiếu bán lẻ

Tâm lý bi quan và lo lắng của nhà đầu tư về triển vọng kinh doanh của các doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh dịch bệnh đã góp phần làm giảm giá cổ phiếu. Các nhà đầu tư có xu hướng bán tháo cổ phiếu để bảo toàn vốn, đặc biệt là khi có những thông tin tiêu cực về tình hình dịch bệnh và các biện pháp phong tỏa. Tuy nhiên, tâm lý nhà đầu tư cũng có thể thay đổi khi có những tín hiệu tích cực về việc kiểm soát dịch bệnh và các chính sách hỗ trợ của chính phủ.

2.2. Sự khác biệt trong tác động đến các doanh nghiệp bán lẻ

Mức độ ảnh hưởng của đại dịch đến giá cổ phiếu có sự khác biệt giữa các doanh nghiệp bán lẻ, tùy thuộc vào khả năng thích ứng và chiến lược kinh doanh của từng đơn vị. Các doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi số nhanh chóng và tăng cường bán hàng trực tuyến có thể giảm thiểu tác động tiêu cực. Ngược lại, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào kênh bán hàng truyền thống và không có sự chuẩn bị tốt cho tình huống dịch bệnh có thể chịu ảnh hưởng nặng nề hơn.

2.3. Phân tích cổ phiếu doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

Việc phân tích cổ phiếu doanh nghiệp bán lẻ trong giai đoạn Covid-19 đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh mới, tình hình tài chính, và triển vọng tăng trưởng. Các nhà đầu tư cần đánh giá khả năng của doanh nghiệp trong việc duy trì doanh thu, kiểm soát chi phí, và tận dụng các cơ hội từ việc chuyển đổi số và thay đổi hành vi tiêu dùng. Các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, và dòng tiền cũng cần được xem xét để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Hướng Ứng Phó Covid 19 Cho Doanh Nghiệp Bán Lẻ

Để ứng phó với những thách thức do đại dịch Covid-19 gây ra, các doanh nghiệp bán lẻ cần có những giải pháp linh hoạt và sáng tạo. Chuyển đổi số là một trong những giải pháp quan trọng nhất, giúp doanh nghiệp tăng cường bán hàng trực tuyến, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa kênh bán hàng, tăng cường hợp tác với các đối tác, và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt cũng là những giải pháp cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển trong bối cảnh mới.

3.1. Chuyển đổi số và tăng cường bán hàng trực tuyến

Chuyển đổi số là một trong những giải pháp quan trọng nhất để các doanh nghiệp bán lẻ ứng phó với đại dịch Covid-19. Việc tăng cường bán hàng trực tuyến giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, giảm thiểu tác động của việc đóng cửa cửa hàng, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các nền tảng thương mại điện tử, phát triển ứng dụng di động, và xây dựng hệ thống logistics hiệu quả để hỗ trợ bán hàng trực tuyến.

3.2. Đa dạng hóa kênh bán hàng và hợp tác với đối tác

Việc đa dạng hóa kênh bán hànghợp tác với đối tác giúp các doanh nghiệp bán lẻ giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường. Các doanh nghiệp có thể mở rộng kênh bán hàng thông qua các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội, và các kênh phân phối khác. Bên cạnh đó, việc hợp tác với đối tác như các nhà cung cấp, các công ty logistics, và các tổ chức tài chính cũng giúp doanh nghiệp tăng cường sức mạnh và khả năng cạnh tranh.

3.3. Xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững

Việc xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của các doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh dịch bệnh. Các doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà cung cấp, và áp dụng các công nghệ tiên tiến để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Bên cạnh đó, việc chú trọng đến yếu tố bền vững trong chuỗi cung ứng cũng giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Covid 19 Đến Giá Cổ Phiếu Bán Lẻ

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu giao dịch của 11 cổ phiếu thuộc ngành bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, số ca nhiễm Covid-19 và các yếu tố vĩ mô trong giai đoạn từ 23/01/2020 đến 31/12/2021. Phương pháp nghiên cứu định lượng với các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng POOL, REM, FEM và FGLS được sử dụng. Kết quả cho thấy Covid-19 có tác động tích cực đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp, phù hợp với tình hình thực tế tại Việt Nam. Các biện pháp kiểm soát Covid-19, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và tín hiệu tích cực từ ngân hàng đã giảm đáng kể tác động tiêu cực của Covid-19.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu sử dụng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng POOL, REM, FEM và FGLS để phân tích tác động của Covid-19 đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ. Dữ liệu bao gồm kết quả giao dịch của 11 cổ phiếu thuộc ngành bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, số ca nhiễm Covid-19 và các yếu tố vĩ mô trong giai đoạn từ 23/01/2020 đến 31/12/2021.

4.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy Covid-19 có tác động tích cực đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ, phù hợp với tình hình thực tế tại Việt Nam. Các biện pháp kiểm soát Covid-19, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và tín hiệu tích cực từ ngân hàng đã giảm đáng kể tác động tiêu cực của Covid-19. Biến kiểm soát đại diện cho đặc điểm ngân hàng cũng tác động đáng kể đến giá cổ phiếu.

V. Hàm Ý Quản Trị Và Đầu Tư Cổ Phiếu Bán Lẻ Hậu Covid

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp bán lẻ cần có kế hoạch kinh doanh phù hợp trong giai đoạn bình thường mới, với các chính sách mở rộng đầu tư, nâng cao hoạt động dịch vụ trên nền tảng số. Chính phủ cần đưa ra các chính sách quản lý vốn trên thị trường chứng khoán rõ ràng, minh bạch để tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư, tránh thao túng thị trường. Các nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố rủi ro và cơ hội trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu bán lẻ.

5.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp bán lẻ

Các doanh nghiệp bán lẻ cần có kế hoạch kinh doanh phù hợp trong giai đoạn bình thường mới, với các chính sách mở rộng đầu tư, nâng cao hoạt động dịch vụ trên nền tảng số. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quy trình hoạt động, và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.

5.2. Hàm ý cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán

Chính phủ cần đưa ra các chính sách quản lý vốn trên thị trường chứng khoán rõ ràng, minh bạch để tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư, tránh thao túng thị trường. Các nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố rủi ro và cơ hội trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu bán lẻ.

VI. Kết Luận Tương Lai Cổ Phiếu Bán Lẻ Sau Đại Dịch

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những ảnh hưởng sâu sắc đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam. Tuy nhiên, với những giải pháp ứng phó linh hoạt và sự hỗ trợ từ chính phủ, ngành bán lẻ có thể phục hồi và phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc chuyển đổi số, đa dạng hóa kênh bán hàng, và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của các doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh mới. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ của chính phủ để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

6.1. Triển vọng phục hồi và phát triển của ngành bán lẻ

Với những giải pháp ứng phó linh hoạt và sự hỗ trợ từ chính phủ, ngành bán lẻ có thể phục hồi và phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc chuyển đổi số, đa dạng hóa kênh bán hàng, và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của các doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh mới.

6.2. Lời khuyên cho nhà đầu tư cổ phiếu bán lẻ

Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp và các chính sách hỗ trợ của chính phủ để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố rủi ro và cơ hội, cũng như tham khảo ý kiến của các chuyên gia, là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Downloaded by vu hi (vuchinhhp6@gmail.com) lOMoARcPSD|22494228 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Chương này nhằm mục đích cung cấp những kiến thức quan trọng về TTCK, giá cổ phiếu, các lý thuyết nền tảng liên quan đến nội dung nghiên cứu và những nghiên cứu trước đây về tác động của đại dịch Covid-19 đến giá cổ phiếu.1 Các khái niệm về các nội dung nghiên cứu 1.1 Thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán là thị trường mua bán, trao đổi các loại chứng khoán. Thị trường chứng khoán là một bộ phận của thị trường vốn dài hạn, thực hiện cơ chế chuyển đổi vốn trực tiếp từ nhà đầu tư sang nhà phát hành qua đó thực hiện chức năng của thị trường tài chính là cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.2 Cổ phiếu và giá cổ phiếu  Cổ phiếu Theo thông tư 01/TT-UBCK ngày 13/01/1998 của Ủy ban chứng khoán Nhà nước: Cổ phiếu là một loại chứng khoán vốn được phát hành dưới dạng chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ, xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp đối với tài sản hoặc vốn của một công ty cổ phần.  Giá cổ phiếu  Mệnh giá Theo Tiến sĩ Bạch Đức Hiển thì mệnh giá cổ phiếu thường hay còn gọi là giá trị danh nghĩa là giá trị mà công ty cổ phần ấn định cho một cổ phiếu và được ghi trên cổ phiếu.

Mệnh giá cổ phiếu chỉ có ý nghĩa quan trọng vào thời điểm công ty phát hành cổ phiếu thường, việc xác định mệnh giá của cổ phiếu thường dựa vào việc lấy vốn điều lệ của công ty chia cho số cổ phần đăng ký phát hành. Chính vì vậy mệnh giá cổ phiếu không có giá trị thực tế đối với nhà đầu tư, nên nó không liên quan đến giá thị trường của cổ phiếu đó.  Giá phát hành Downloaded by vu hi (vuchinhhp6@gmail.com) lOMoARcPSD|22494228 8 Khi công ty phát hành cổ phiếu (trên thị trường sơ cấp), công ty ấn định giá phát hành, hoặc tổ chức đấu giá. Giá phát hành có thể cao hơn hoặc bằng mệnh giá.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp do công ty làm ăn khó khăn, tình hình tài chính không tốt hoặc do kinh tế suy thoái, thì công ty có thể phát hành cổ phiếu thấp hơn mệnh giá.  Thị giá Thị giá là giá trị thị trường của cổ phiếu, thị giá thay đổi hàng ngày. Giá thị trường được xác định bởi quan hệ cung cầu trên thị trường. Giá thị trường của cổ phiếu phụ thuộc rất nhiều vào các nhân tố vì vậy nó thường xuyên biến động.

 Thư giá Thư giá (BVPS-Book value per share) hay còn gọi là giá trị sổ sách của cổ phiếu là giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên cơ sở số liệu của sổ sách kế toán của công ty.  Giá trị thực (giá trị nội tại) Giá trị nội tại là khái niệm được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính. Hiện có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm này. Giá trị nội tại có thể được hiểu là giá trị thực của một loại chứng khoán, khác với giá trị thị trường hay giá trị ghi sổ của loại chứng khoán đó.

Giá trị nội tại gồm các biến số khác như nhãn hiệu, thương hiệu, bản quyền…mà các biến số này rất khó tính toán, định lượng, đôi khi không được phản ánh một cách chính xác qua giá thị trường. Giá trị nội tại không có hình thức riêng để tự thể hiện như mệnh giá hay thị giá. Giá trị nội tại tồn tại một cách khách quan, không ai có thể áp đặt, kể cả người sở hữu nó. Cơ sở khách quan của giá trị nội tại là toàn bộ giá trị tài sản hữu hình và vô hình đang phát huy tác dụng của công ty phát hành.

Do đó, giá trị nội tại còn phản ánh tiềm lực của doanh nghiệp và là cơ sở kinh tế của thị giá. Thị giá tuy luôn biến động nhưng thường xoay quanh giá trị nội tại, không thể thoát ly quá xa, quá lâu giá trị nội tại.3 Vốn hóa thị trường Vốn hóa thị trường (Market Capitalization) là thước đo quy mô của doanh nghiệp, là tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp, được xác định bằng số tiền bỏ ra để mua lại toàn bộ doanh nghiệp này trong điều kiện hiện tại. Giá trị vốn hóa thị trường Downloaded by vu hi (vuchinhhp6@gmail.com) lOMoARcPSD|22494228 9 tương đương với giá thị trường của cổ phiếu nhân với số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Chưa có một chuẩn mực nào cho việc phân loại doanh nghiệp theo giá trị vốn hóa thị trường, ở Mỹ người ta phân ra thành 6 nhóm sau: Mega Cap: trên 200 tỷ USD; Big/Large Cap: 10 đến 200 tỷ USD; Mid Cap: 2 đến 10 tỷ USD; Small Cap: 300 triệu đến 2 tỷ USD; Micro Cap: 50 triệu đến 300 triệu USD; Nano Cap: dưới 50 triệu USD.

Thông thường tại Việt Nam sẽ được chia thành 3 nhóm: Nhóm vốn hóa lớn (Largecap) có giá trị vốn hóa thị trường lớn hơn 10.000 tỷ đồng; nhóm vốn hóa vừa (Midcap) có giá trị vốn hóa thị trường từ 1.000 tỷ đồng đến 10.000 tỷ đồng; nhóm vốn hóa nhỏ (Smallcap) có giá trị vốn hóa thị trường từ 100 tỷ đồng đến 1.2 Các lý thuyết nền tảng 1.1 Lý thuyết tài chính hành vi Sayed Rasol Masomi và Sara Ghayekhloo (2010) cho rằng, tài chính hành vi là một lĩnh vực khoa học tập trung nhiều vào việc giải thích cảm tính và những sai lệch trong nhận thức của nhà đầu tư ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Lý thuyết tài chính hành vi là một lĩnh vực thuộc kinh tế học hành vi, đề xuất các lý thuyết dựa trên tâm lý học để giải thích sự kiện bất thường trên thị trường chứng khoán, chẳng hạn như sự tăng hoặc giảm giá cổ phiếu. Mục đích của tài chính hành vi là xác định và tìm hiểu lý do tại sao mọi người lại đưa ra lựa chọn tài chính nào đó. Tài chính hành vi giả định rằng, cấu trúc thông tin và đặc điểm của những người tham gia thị trường ảnh hưởng một cách có hệ thống đến các quyết định đầu tư cũng như kết quả thị trường.

Lý thuyết về “ Tài chính hành vi” được hình thành và phát triển bởi hai nhà tâm lý học người Mỹ là Kahneman và Tversky (1979). Theo nghiên cứu cho thấy, hành vi của nhà đầu tư được tiếp cận dựa trên các yếu tố: (1) Kinh nghiệm: Nhà đầu tư có thể đánh giá xác suất xảy ra một cách nhanh chóng những sự kiện trong tương lai. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khó dự đoán và môi trường bên ngoài thay đổi thường xuyên thì nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định dựa vào những quy tắc, thường là những quy tắc đơn giản, dễ nhớ. (2) Sự lệch lạc về hành vi: Trong nghiên cứu của tác giả đã trình bày 4 nguyên nhân sau: - Nhà đầu tư quá tự tin khi đưa ra các quyết định do sự thiếu hiểu biết về mặt nhận thức.

Chính vì sự quá tự tin có khả năng dự đoán thị trường tốt nên nhà đầu tư không Downloaded by vu hi (vuchinhhp6@gmail.com) lOMoARcPSD|22494228 10 quan tâm đến việc đa dạng hóa danh mục đầu tư. Do đó, họ dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động của thị trường. - Nhà đầu tư sẽ đầu tư dựa vào kinh nghiệm chứ không dựa trên sự phân tích kỹ thuật một cách thận trọng. - Các nhà đầu tư thường đầu tư dựa trên yếu tố cảm xúc.

Chỉ những nhà đầu tư nào làm chủ được cảm xúc của mình thì mới thành công vì lúc đó họ mới đưa ra được các quyết định phù hợp. - Các nhà đầu tư đầu tư dựa trên sự tương tác xã hội. Việc nhà đầu tư thực hiện đầu tư theo hành động của nhà đầu tư khác thay vì cần phải theo nguồn thông tin và chiến lược đầu tư của mình. Nhiệm vụ chính của tài chính hành vi là giải thích những hành vi bất thường của các nhà đầu tư tham dự thị trường.

Hành vi bất thường là những phản ứng của nhà đầu tư đối với các thông tin được cập nhật lên thị trường nhưng không theo những gì mà tài chính truyền thống đã lý giải. Lin (2010) cho rằng, tài chính hành vi giải thích tại sao nhà đầu tư tham dự thị trường lại mắc các lỗi hệ thống bất hợp lý, trái ngược với giả định nhà đầu tư tham dự thị trường là hợp lý.2 Lý thuyết kỳ vọng Đặng Văn Dân (2016) cho rằng, nhà đầu tư (NĐT) chứng khoán có khuynh hướng xem trọng khả năng bù đắp một khoản lỗ hơn là kiếm được nhiều lợi nhuận. Trong trường hợp khoản đầu tư có khả năng mang lại lợi nhuận, họ thích nắm chắc ngay khoản lợi nhuận hiện tại hơn là cố gắng tiếp tục đầu tư để thu được nhiều lợi nhuận hơn trong tương lai. Trong trường hợp ngược lại, khi khoản đầu tư có nguy cơ thua lỗ thì họ lại cố gắng duy trì với hy vọng tình hình sẽ khá hơn và có thể sinh lời trong tương lai bất chấp rủi ro thua lỗ nhiều hơn là rất lớn.

Căn cứ vào thông tin chiều hướng tích cực trên thị trường, các nhà đầu tư mua cổ phiếu và sẽ nhanh chóng tiến hành bán cổ phiếu đó khi giá tăng và đạt được lợi nhuận mong muốn mà không phân tích khả năng tăng thêm lợi nhuận. Bởi lẽ, họ tin rằng giá cổ phiếu hiện đã phản ánh đầy đủ thông tin kỳ vọng.3 Lý thuyết nhận thức rui ro Jacoby và Kaplan (1972) nhận thức rủi ro như là tổng của các nhận thức bất định bởi người tiêu dùng trong một tình huống mua hàng cụ thể, ông đã phân loại nhận thức rủi ro của người tiêu dùng thành 5 loại rủi ro là vật lý (physical), tâm lý (psychological), xã hội (social), tài chính (financial), thực hiện (performance) như sau: Bảng 1. Phân loại rui ro theo Jacob Jacoby và Leon B. Kaplan Các loại rủi ro Định nghĩa Downloaded by vu hi (vuchinhhp6@gmail.com) lOMoARcPSD|22494228 11 Tài chính Rủi ro mà sản phẩm không đáng giá tài chính Rủi ro mà sản phẩm sẽ có chất lượng/ hình ảnh thấp hơn Tâm lý mong đợi/ hình dung của khách hàng Rủi ro về sự an toàn của người mua hàng hay những Vật lý người khác trong việc sử dụng sản phẩm Thực hiện Rủi ro mà sản phẩm sẽ không thực hiện như kỳ vọng Rủi ro mà một sự lựa chọn sản phẩm có thể mang lại kết Xã hội quả bối rối trước bạn bè/ gia đình/ đồng nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam, chi nhánh Chương Dương. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình huy động vốn để nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các chiến lược huy động vốn, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh chương dương, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp huy động vốn hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các nhtm việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến lợi nhuận của ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ huy động vốn tiền gửi đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng chính sách xã hội thị xã phú mỹ tỉnh bà rịa vũng tàu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng áp dụng vào thực tiễn.