Khóa luận: Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Hưng Phát

Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng, xác định kết quả kinh doanh tại Hưng Phát Thanh Xuân. Phân tích, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và KQKD

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, công tác tổ chức công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh (KQKD) giữ vai trò then chốt, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đây là phần hành kế toán chủ yếu, cung cấp thông tin chính xác về hiệu quả hoạt động, giúp nhà quản trị đưa ra quyết sách kịp thời. Bán hàng, được định nghĩa là quá trình chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, hàng hóa cho người mua để thu về tiền hoặc quyền thu tiền, không chỉ là khâu cuối cùng của chu trình kinh doanh mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận. Việc tổ chức khoa học công tác kế toán bán hàng và cung cấp dịch vụ giúp doanh nghiệp phản ánh kịp thời, đầy đủ tình hình tiêu thụ, kiểm soát chặt chẽ các khoản doanh thu, chi phí, và công nợ. Theo Luận văn kế toán bán hàng tại Công ty Hưng Phát, nhiệm vụ của kế toán là tính toán chính xác giá vốn, doanh thu, các khoản giảm trừ, chi phí liên quan để xác định lợi nhuận gộplợi nhuận sau thuế. Các thông tin này là cơ sở để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một tài liệu không thể thiếu cho các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan thuế. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận này là nền tảng để phân tích thực trạng và giải pháp kế toán tại một doanh nghiệp cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực đặc thù như xây dựng và xuất nhập khẩu.

1.1. Vai trò và nhiệm vụ của kế toán bán hàng trong doanh nghiệp

Kế toán bán hàng đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý kinh tế của doanh nghiệp. Nhiệm vụ chính là ghi chép, phản ánh kịp thời và chính xác tình hình tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa. Công tác này đảm bảo tính toán đúng đắn tổng giá thanh toán, bao gồm kế toán doanh thu, thuế GTGT đầu ra, và quản lý hiệu quả kế toán công nợ phải thu. Bên cạnh đó, kế toán cần xác định chính xác giá vốn hàng bán và tập hợp đầy đủ các chi phí liên quan như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. Những thông tin này không chỉ phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính mà còn là cơ sở để ban lãnh đạo phân tích, đánh giá và đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm thúc đẩy hoạt động bán hàng.

1.2. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu và các phương thức bán hàng

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14, doanh thu và chi phí được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời năm điều kiện, trong đó quan trọng nhất là việc doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa cho người mua. Doanh nghiệp thường áp dụng hai phương thức bán hàng chính: bán buôn (qua kho hoặc vận chuyển thẳng) và bán lẻ (thu tiền tập trung hoặc trực tiếp). Tương ứng với đó là các phương thức thanh toán như thanh toán trực tiếp hoặc trả chậm. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc và phương thức này đảm bảo hạch toán nghiệp vụ bán hàng một cách chính xác, phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch.

1.3. Hệ thống tài khoản và chứng từ sử dụng trong kế toán bán hàng

Để thực hiện công tác kế toán bán hàng, doanh nghiệp sử dụng hệ thống các tài khoản cốt lõi như TK 511 (Doanh thu bán hàng), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 642 (Chi phí quản lý kinh doanh), TK 131 (Phải thu của khách hàng). Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được lập chứng từ kế toán bán hàng hợp lệ như hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu thu, giấy báo có. Các chứng từ này là căn cứ pháp lý để ghi nhận vào sổ sách kế toán bán hàng, đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết.

II. Thực trạng công tác kế toán bán hàng tại công ty Hưng Phát

Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Xây dựng và XNK Hưng Phát cho thấy một bức tranh chi tiết về việc áp dụng lý luận kế toán vào thực tiễn. Công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại, chuyên cung cấp phụ kiện cửa, nhôm kính, đòi hỏi việc quản lý hàng tồn kho và công nợ phải cực kỳ chặt chẽ. Hiện tại, Hưng Phát đang áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, sử dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung trên phần mềm FAST. Đây là một phương pháp hiện đại, giúp tự động hóa nhiều quy trình. Tuy nhiên, qua phân tích báo cáo thực tập kế toán và các số liệu nội bộ, công tác kế toán tại đây vẫn còn một số nhược điểm cần khắc phục. Đặc điểm kế toán trong công ty xây lắp và xuất nhập khẩu có những yếu tố phức tạp riêng, như việc theo dõi chi phí theo từng công trình hoặc lô hàng nhập khẩu, nhưng dường như quy trình hiện tại chưa hoàn toàn tối ưu hóa được các yếu tố này. Việc nhận diện các thách thức trong quy trình kế toán bán hàng và xác định KQKD là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán một cách hiệu quả.

2.1. Đặc điểm tổ chức bộ máy và hệ thống kế toán áp dụng

Bộ máy kế toán của Công ty Hưng Phát được tổ chức theo mô hình tập trung, đứng đầu là Kế toán trưởng, chịu trách nhiệm chỉ đạo toàn bộ công tác tài chính. Dưới sự chỉ đạo của kế toán trưởng là các kế toán viên phụ trách các phần hành cụ thể như kế toán tổng hợp, thủ quỹ. Công ty áp dụng phương pháp hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho theo phương pháp đích danh. Thuế GTGT được tính theo phương pháp khấu trừ. Mặc dù tổ chức công tác kế toán khá gọn nhẹ, việc phân công nhiệm vụ đôi khi còn chồng chéo, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tính kiểm soát nội bộ.

2.2. Quy trình hạch toán nghiệp vụ bán hàng và giá vốn thực tế

Tại Hưng Phát, khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn và phiếu xuất kho để hạch toán nghiệp vụ bán hàng. Doanh thu được ghi nhận vào TK 511 và giá vốn được ghi nhận vào TK 632. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng công ty sử dụng phiếu xuất kho để ghi nhận giá trị hàng xuất bán, ví dụ nghiệp vụ ngày 03/01/2019 xuất bán bộ tay co thủy lực có giá vốn 11.818.182 đồng. Dữ liệu sau đó được nhập vào phần mềm FAST, tự động cập nhật vào sổ Nhật ký chung và các sổ cái liên quan. Tuy nhiên, việc kiểm soát và đối chiếu giữa số liệu trên sổ sách và thực tế tại kho đôi khi chưa được thực hiện thường xuyên, tiềm ẩn rủi ro sai sót.

2.3. Các nhược điểm còn tồn tại trong công tác kế toán

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác kế toán tại Hưng Phát vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, hệ thống tài khoản chi tiết chưa được xây dựng đầy đủ để theo dõi doanh thu và chi phí cho từng mặt hàng, nhóm hàng cụ thể, gây khó khăn cho việc phân tích kết quả kinh doanh sâu hơn. Thứ hai, công tác quản lý và đôn đốc thu hồi công nợ phải thu chưa thực sự quyết liệt, có thể dẫn đến rủi ro nợ khó đòi. Cuối cùng, việc lập các báo cáo quản trị nội bộ chưa được chú trọng, thông tin cung cấp cho ban giám đốc chủ yếu vẫn dựa trên báo cáo tài chính định kỳ, thiếu tính kịp thời để ra quyết định.

III. Phương pháp kế toán doanh thu chi phí tại Hưng Phát

Việc hạch toán chính xác doanh thu và chi phí là nền tảng để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trung thực và hợp lý. Tại Công ty Hưng Phát, quy trình này được thực hiện tuân thủ theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. Kế toán doanh thu được ghi nhận dựa trên hóa đơn GTGT khi hàng hóa được giao cho khách hàng và khách hàng chấp nhận thanh toán. Các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán (nếu có) được hạch toán riêng để xác định doanh thu thuần. Song song đó, các loại chi phí trọng yếu như giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí quản lý kinh doanh (TK 642), và chi phí tài chính (TK 635) được tập hợp đầy đủ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy công ty đã thực hiện việc trích và phân bổ các chi phí như lương nhân viên, khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài vào các tài khoản chi phí liên quan. Việc theo dõi và kiểm soát chặt chẽ các khoản mục này không chỉ giúp xác định kết quả kinh doanh chính xác mà còn là cơ sở để tìm kiếm các biện pháp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp xây dựng và thương mại.

3.1. Hướng dẫn hạch toán doanh thu và các khoản giảm trừ

Khi bán hàng, kế toán ghi Nợ các TK 111, 112, 131 và Có TK 511 (doanh thu chưa thuế), Có TK 3331 (thuế GTGT phải nộp). Các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại được ghi nhận vào các tài khoản tương ứng và cuối kỳ được kết chuyển để giảm trừ doanh thu. Quy trình này giúp xác định chính xác doanh thu thuần, là chỉ tiêu đầu tiên và quan trọng nhất trên báo cáo kết quả kinh doanh.

3.2. Cách thức tập hợp và phân bổ chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí quản lý doanh nghiệp tại Hưng Phát bao gồm lương bộ phận quản lý, chi phí văn phòng phẩm, khấu hao TSCĐ dùng chung, và các chi phí bằng tiền khác. Các chi phí này được tập hợp vào bên Nợ của TK 642. Ví dụ, nghiệp vụ chi trả tiền xăng xe, mua văn phòng phẩm được hạch toán trực tiếp vào TK 642. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí này được kết chuyển sang TK 911 để xác định kết quả kinh doanh. Việc tập hợp đầy đủ và chính xác chi phí giúp phản ánh đúng đắn hiệu quả quản lý của doanh nghiệp.

3.3. Kế toán chi phí tài chính và thu nhập tài chính

Hoạt động tài chính của Hưng Phát chủ yếu liên quan đến chi phí lãi vay (TK 635) và doanh thu từ lãi tiền gửi ngân hàng (TK 515). Tài liệu nghiên cứu cho thấy các nghiệp vụ chi trả lãi vay ngân hàng được hạch toán vào bên Nợ TK 635. Ngược lại, khi ngân hàng báo có lãi tiền gửi, kế toán ghi nhận vào bên Có TK 515. Việc hạch toán riêng biệt các khoản này giúp bóc tách và đánh giá hiệu quả của hoạt động tài chính so với hoạt động kinh doanh cốt lõi.

IV. Bí quyết xác định kết quả kinh doanh tại Hưng Phát

Xác định kết quả hoạt động kinh doanh là mục tiêu cuối cùng của chu trình kế toán trong một kỳ. Tại Công ty Hưng Phát, quy trình này được thực hiện vào cuối mỗi tháng, quý, năm thông qua việc kết chuyển doanh thu, thu nhập và chi phí vào tài khoản trung gian TK 911 – “Xác định kết quả kinh doanh”. Đây là một quy trình tổng hợp, đòi hỏi sự chính xác từ tất cả các phần hành kế toán trước đó. Đầu tiên, kế toán tiến hành kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu vào TK 511 để xác định doanh thu thuần. Sau đó, toàn bộ doanh thu thuần (từ TK 511), doanh thu hoạt động tài chính (TK 515) và thu nhập khác (TK 711) được kết chuyển vào bên Có của TK 911. Đồng thời, toàn bộ giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí quản lý kinh doanh (TK 642), chi phí tài chính (TK 635) và chi phí khác (TK 811) được kết chuyển vào bên Nợ của TK 911. Chênh lệch giữa tổng phát sinh bên Có và bên Nợ của TK 911 sẽ là lợi nhuận trước thuế. Cuối cùng, sau khi xác định chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, phần lợi nhuận sau thuế sẽ được kết chuyển về TK 421, phản ánh kết quả cuối cùng của doanh nghiệp.

4.1. Quy trình kết chuyển doanh thu và chi phí vào tài khoản 911

Vào cuối kỳ kế toán, kế toán trưởng sẽ thực hiện các bút toán kết chuyển. Cụ thể, kết chuyển doanh thu thuần bằng bút toán Nợ TK 511/Có TK 911. Kết chuyển giá vốn bằng bút toán Nợ TK 911/Có TK 632. Tương tự, các tài khoản chi phí như TK 642, 635, 811 và các tài khoản thu nhập như TK 515, 711 cũng được kết chuyển vào TK 911. Sơ đồ hạch toán xác định kết quả kinh doanh tháng 01/2019 trong tài liệu gốc đã minh họa rất rõ ràng quy trình này, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khoản mục nào.

4.2. Hạch toán chi phí thuế TNDN và xác định lợi nhuận ròng

Sau khi xác định được lợi nhuận kế toán trước thuế trên TK 911, kế toán sẽ tính toán chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp. Chi phí thuế TNDN hiện hành được hạch toán bằng bút toán Nợ TK 821/Có TK 3334. Sau đó, chi phí này cũng được kết chuyển vào TK 911 (Nợ TK 911/Có TK 821). Chênh lệch cuối cùng trên TK 911 chính là lợi nhuận sau thuế. Nếu lãi, kế toán kết chuyển bằng bút toán Nợ TK 911/Có TK 421. Nếu lỗ, bút toán sẽ được thực hiện ngược lại. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh hiệu quả kinh doanh của công ty.

4.3. Lập và phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Từ các số liệu đã được tổng hợp trên TK 911, kế toán lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo Mẫu số B02-DNN. Báo cáo này trình bày một cách có hệ thống các chỉ tiêu từ doanh thu, giá vốn, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động đến lợi nhuận thuần và lợi nhuận sau thuế. Việc phân tích kết quả kinh doanh dựa trên báo cáo này, thông qua so sánh giữa các kỳ và phân tích các tỷ suất lợi nhuận, sẽ cung cấp cho nhà quản trị cái nhìn sâu sắc về tình hình “sức khỏe” tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

V. Đề xuất giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng Hưng Phát

Dựa trên việc phân tích thực trạng và giải pháp kế toán tại Công ty Hưng Phát, nghiên cứu đã đưa ra những đề xuất giá trị nhằm hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Mặc dù công ty đã vận hành tương đối ổn định, việc áp dụng các giải pháp cải tiến sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời hơn cho việc ra quyết định. Các giải pháp này tập trung vào ba mảng chính: hoàn thiện hệ thống chứng từ và luân chuyển chứng từ, tối ưu hóa hệ thống sổ sách và tài khoản kế toán, và tăng cường công tác quản lý công nợ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ khắc phục những nhược điểm đã chỉ ra mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty trong tương lai, đặc biệt trong một ngành có tính cạnh tranh cao như kế toán doanh nghiệp xuất nhập khẩu và xây dựng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán minh bạch, hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng bền vững của Hưng Phát.

5.1. Tối ưu hóa hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán

Giải pháp đầu tiên là chuẩn hóa quy trình lập và luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận (bán hàng, kho, kế toán) trong việc lập, kiểm tra và bàn giao chứng từ để đảm bảo tính kịp thời và chính xác. Bên cạnh đó, nên mở thêm các sổ chi tiết để theo dõi doanh thu, giá vốn, chi phí theo từng nhóm mặt hàng hoặc theo từng khách hàng lớn. Điều này sẽ giúp việc phân tích kết quả kinh doanh trở nên sâu sắc và chi tiết hơn, phục vụ tốt hơn cho công tác quản trị.

5.2. Tăng cường quản lý công nợ và kiểm soát hàng tồn kho

Để nâng cao hiệu quả quản lý kế toán công nợ phải thu, công ty cần xây dựng chính sách bán hàng và chính sách tín dụng rõ ràng cho từng nhóm khách hàng. Kế toán công nợ cần lập báo cáo tuổi nợ định kỳ hàng tuần, hàng tháng và phối hợp chặt chẽ với bộ phận kinh doanh để có biện pháp thu hồi nợ kịp thời. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm kê kho định kỳ và đột xuất, đối chiếu số liệu giữa thủ kho và kế toán để đảm bảo số liệu hàng tồn kho trên sổ sách luôn khớp với thực tế, hạn chế thất thoát.

5.3. Nâng cao chất lượng báo cáo quản trị và ứng dụng công nghệ

Thay vì chỉ tập trung vào báo cáo tài chính, phòng kế toán cần chủ động xây dựng và cung cấp các báo cáo quản trị theo yêu cầu, ví dụ như báo cáo phân tích điểm hòa vốn, báo cáo phân tích lợi nhuận theo mặt hàng, báo cáo dòng tiền. Để làm được điều này, công ty cần tận dụng tối đa các tính năng của phần mềm kế toán FAST hiện có, hoặc xem xét đầu tư, nâng cấp phần mềm để đáp ứng các yêu cầu phân tích phức tạp hơn. Việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên cũng là một yếu tố then chốt để thực hiện thành công giải pháp này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh xây dựng và xuất nhập khẩu hưng phát quận thanh xuân hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Cơ sở lý luận về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp. Chương 2 : Đặc điểm cơ bản và tình hình hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH xây dựng và xuất nhập khẩu Hƣng Phát Chương 3: Thực trạng và đề xuất một số giải pháp về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH xây dựng và xuất nhập khẩu Hƣng Phát 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Những vấn đề chung về công tác bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về bán hàng Bán hàng là khâu cuối cùng trong quá trình hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp kinh doanh thƣơng mại, đây là quá trình chuyển hóa vốn từ hình thái vốn sản phẩm, hàng hóa sang hình thái vốn tiền tệ hoặc vốn trong thanh toán. Bán hàng là việc chuyển quyền sở hữu về sản phẩm, hàng hóa từ ngƣời bán sang ngƣời mua để nhận quyền sở hữu về tiền hoặc đòi tiền ngƣời mua.2 Vai trò của bán hàng Bán hàng đóng một vai trò quan trọng không chỉ đối với bản thân mỗi doanh nghiệp mà với cả sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. * Đối với doanh nghiệp: Hoạt động bán hàng chính là điều kiện tiên quyết giúp cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển, thông qua hoạt động bán hàng doanh nghiệp có đƣợc doanh thu để nhanh chóng thu hồi vốn kinh doanh đồng thời tạo ra lợi nhuận.

Doanh nghiệp hoạt động đảm bảo lợi ích của Nhà nƣớc thông qua các khoản thuế, lệ phí; lợi ích của doanh nghiệp thông qua lợi nhuận, lợi ích của ngƣời lao động thông qua tiền lƣơng và các khoản ƣu đãi. * Đối với ngƣời tiêu dùng: Bán hàng là cầu nối đƣa sản phẩm từ doanh nghiệp đến tay ngƣời tiêu dùng, thông qua đó khách hàng đƣợc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, có thể mua sản phẩm một cách dễ dàng và nhanh chóng. * Đối với nền kinh tế quốc dân: Việc thực hiện tốt khâu bán hàng là điều kiện để kết hợp chặt chẽ giữa lƣu thông hàng hóa và lƣu thông tiền tệ, thực hiện chu chuyển tiền mặt ổn định và củng cố giá trị đồng tiền là điều kiện để ổn định và nâng cao đời sống của ngƣời lao động nói riêng và toàn xã hội nói chung.3 Nhiệm vụ của toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh Để giữ vững vai trò của công cụ quản lý kinh tế có hiệu quả, kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh cần thực hiện tốt các nghiệp vụ cụ thể: + Ghi chép, phản ánh kịp thời, đầy đủ, chính xác tình hình bán hàng của doanh nghiệp trong kỳ, cả về số lƣợng hàng bán trên tổng số và trên từng mặt hàng. + Tính toán và phản ánh chính xác tổng giá thanh toán của hàng bán ra, bao gồm cả doanh thu bán hàng, thuế giá trị gia tăng đầu ra của từng mặt hàng, từng hóa đơn, từng khách hàng, từng quầy hàng; đồng thời kiểm tra đôn đốc tình hình thu hồi và quản lý tiền hàng, quản lý khách nợ.

+ Xác định chính xác giá mua thực tế của lƣợng hàng đã tiêu thụ để phân bổ chi phí thu mua cho hàng tiêu thụ nhằm xác định kết quả bán hàng; đồng thời tập hợp đầy đủ, chính xác, kịp thời các khoản chi phí bán hàng thực tế phát sinh và kết chuyển, phân bổ chi phí bán hàng cho hàng tiêu thụ, làm căn cứ để xác định kết quả kinh doanh. + Cung cấp thông tin cần thiết về tình hình bán hàng phục vụ cho việc chỉ đạo, điều hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; tham mƣu cho lãnh đạo về các giải pháp để thúc đẩy quá trình bán hàng.4 Các phương thức thanh toán và bán hàng trong doanh nghiệp 1.1 Các phương thức bán hàng Phƣơng thức bán hàng là cách thức doanh nghiệp chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho khách hàng và thu đƣợc tiền, quyền thu tiền về số lƣợng hàng hóa tiêu thụ. Hàng bán đƣợc thực hiện qua hai phƣơng thức là bán buôn và bán lẻ. * Phương thức bán buôn hàng hóa : Bán buôn là bán cho ngƣời trung gian không bán thẳng cho ngƣời tiêu dùng, gồm có hai phƣơng thức là bán bán buôn qua kho và bán buôn vận chuyển thẳng.

- Bán buôn qua kho: là phƣơng thức bán buôn hàng hóa đƣợc xuất qua kho của doanh nghiệp. + Giao hàng trực tiếp qua kho + Chuyển hàng qua kho 6 - Bán buôn vận chuyển thẳng: theo phƣơng thức này hàng hóa sẽ đƣợc vận chuyển thẳng từ đơn vị cung cấp đến đơn vị mua hàng không qua kho của đơn vị bán buôn. + Bán buôn vận chuyển thẳng trực tiếp + Bán buôn vận chuyển thẳng theo hình thức chuyển hàng * Phương thức bán lẻ hàng hóa Bán lẻ hàng hóa là phƣơng thức bán hàng trực tiếp cho ngƣời tiêu dùng, hoặc tổ chức kinh tế, đơn vị kinh tế, tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ. Bao gồm ba phƣơng thức bán hàng: - Bán lẻ thu tiền tập trung - Bán lẻ thu tiền trực tiếp - Bán lẻ tự động 1.2 : Phương thức thanh toán Hiện nay các doanh nghiệp thƣờng áp dụng các phƣơng thức thanh toán sau: - Thanh toán trực tiếp: Theo phƣơng thức này, công ty chuyển giao cho khách hàng và thu tiền ngay, hành vi giao và nhận hàng xảy ra đồng thời với hành vi thu tiền nên doanh nghiệp tiêu thụ cũng là doanh thu bán hàng nhập quỹ.

- Thanh toán trả chậm: Theo phƣơng thức này, công ty chuyển giao hàng hóa cho khách hàng, khách hàng chấp nhận thanh toán nhƣng chƣa trả tiền ngay, thời điểm thu tiền không trùng với thời điểm giao hàng. Việc thanh toán này phụ thuộc vào sự ƣu đãi của công ty đối với mỗi khách hàng. Khách hàng có thể trả chậm bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản qua ngân hàng cho công ty. Nội dung của công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh 1.1 Kế toán giá vốn hàng bán 1.1 Nội dung Trị giá vốn hàng bán trong doanh nghiệp là trị giá mua thực tế của hàng hóa xuất bán cộng với chi phí thu mua hàng hóa phân bổ cho hàng xuất bán trong kỳ 7 1.2 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 632 – “Giá vốn hàng bán” để tập hợp và kết chuyển trị giá vốn hàng xuất bán trong kỳ.

Bên Nợ: - Tập hợp trị giá vốn của thành phẩm, hàng hóa, dịch vụ,… đã cung cấp (đã đƣợc coi là tiêu thụ trong kỳ) - Các khoản khác đƣợc tính vào giá vốn hàng bán trong kỳ Bên Có: - Giá vốn hàng bán bị trả lại trong kỳ - Kết chuyển giá vốn hàng tiêu thụ trong kỳ Tài khoản 632 không có số dƣ cuối kỳ.3 Các phương pháp tính giá xuất kho - Phƣơng pháp tính theo giá đích danh: theo phƣơng pháp này, căn cứ vào lƣợng hàng hóa xuất kho, giá nhập kho của hàng hóa để tính giá trị thực tế xuất kho; tức là hàng hóa xuất kho thuộc lô hàng nào thì lấy đúng giá nhập của lô hàng đó để tính trị giá vốn của hàng xuất kho. - Phƣơng pháp tính theo giá bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ: theo phƣơng pháp này, giá vốn hàng xuất bán đƣợc tính theo công thức sau: GTTT hàng hóa GTTT hàng hóa Trị giá + Số lƣợng hàng tồn đầu kỳ nhập trong kỳ mua hàng = * hóa xuất bán Số lƣợng hàng Số lƣợng hàng xuất bán + trong kỳ hóa tồn đầu kỳ hóa nhập trong kỳ - Phƣơng pháp nhập trƣớc - xuất trƣớc (FIFO): Theo phƣơng pháp này, để đánh giá trị giá vốn hàng xuất kho dựa trên giả định là lô hàng nào nhập kho trƣớc thì đƣợc xuất kho trƣớc và đơn giá hàng xuất bán là đơn giá hàng nhập.Trình tự hạch toán Trình tự hạch toán một số nghiệp vụ đƣợc thể hiện qua sơ đồ 1.1 sau: TK 111,112,331 TK 157 TK 632 TK 911 (1) (3) (7) TK 1561 (2) (4) TK 1562 (5) (6) Sơ đồ 1.1: Kế toán GVHB theo phƣơng pháp kê khai thƣờng xuyên Ghi chú: (1): Trị giá mua hàng về gửi bán không qua kho (2): Trị giá hàng hóa trong kho xuất gửi bán (3): Trị giá vốn hàng gửi bán đƣợc xác định tiêu thụ (4): Trị giá mua hàng xuất bán trực tiếp (5): Chi phí thu mua hàng xuất bán trực tiếp (6): Trị giá vốn hàng bị trả lại nhập kho (7): Kết chuyển giá vốn hàng bán trong kỳ 1.Kế toán doanh thu bán hàng 1.Khái niệm - Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu đƣợc trong kỳ kế toán, phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thƣờng của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu (theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14). - Doanh thu bán hàng là tổng giá trị đƣợc thực hiện do việc bán hàng hóa, cung cấp sản phẩm, lao vụ, dịch vụ cho khách hàng. Tổng doanh thu bán hàng là số tiền ghi trên hóa đơn bán hàng, trên hợp đồng cung cấp lao vụ, dịch vụ.

- Công thức cơ bản: Doanh thu = Số lƣợng hàng hóa sản phẩm tiêu thụ trong kỳ * Đơn giá 9 1.Nguyên tắc ghi nhận doanh thu Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 “Doanh thu và thu nhập khác” thì doanh thu bán hàng đƣợc ghi nhận đồng thời thỏa mãn tất cả các điều kiện sau: - Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm hoặc hàng hóa cho ngƣời mua. - Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa nhƣ ngƣời sở hữu hàng hóa hoặc kiểm soát hàng hóa. - Doanh thu đƣợc xác định tƣơng đối chắc chắn - Doanh nghiệp đã thu đƣợc hoặc sẽ thu đƣợc lợi ích kinh tế từ giao dịch hàng hóa. - Xác định đƣợc chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.3 Chứng từ kế toán sử dụng - Hóa đơn bán hàng - Hóa đơn thuế GTGT -Phiếu xuất kho hàng, đại lý,… - Bảng kê bán hàng - Chứng từ thanh toán: giấy báo có của ngân hàng, phiếu thu, séc thanh toán,… 1.4 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp hàng hóa dịch vụ” để phản ánh doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp trong kỳ kế toán của hoạt động sản xuất kinh doanh.

Bên Nợ: - Số thuế phải nộp (thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu, thuế GTGT theo phƣơng pháp trực tiếp) tính trên doanh số bán ra trong kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ