Nghiên cứu chiến lược Marketing Mix tại Công ty Xây dựng & TM Bảo Ngọc

Phân tích chiến lược Marketing Mix thực tế của Công ty Bảo Ngọc. Khám phá cách doanh nghiệp này ứng dụng 4P hiệu quả trong kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích chiến lược marketing mix công ty Bảo Ngọc

Trong bối cảnh thị trường xây dựng cạnh tranh gay gắt, việc áp dụng một chiến lược marketing bài bản là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu về chiến lược marketing mix tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Thương mại Bảo Ngọc, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và cung ứng vật liệu. Marketing mix, hay còn gọi là marketing 4P, là tập hợp các công cụ tiếp thị cốt lõi bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Việc phối hợp nhịp nhàng các yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Tại công ty Bảo Ngọc, việc vận dụng marketing hỗn hợp đóng vai trò định hướng cho các hoạt động kinh doanh, từ việc xác định sản phẩm chủ lực, xây dựng chính sách giá cạnh tranh, đến việc lựa chọn kênh tiếp cận khách hàng và triển khai các hoạt động quảng bá. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên số liệu hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015-2017, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và hiệu quả của các chính sách marketing đã triển khai. Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, bài viết làm rõ cách thức công ty đã sử dụng chiến lược marketing mix để tồn tại và phát triển, đồng thời chỉ ra những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả trong tương lai.

1.1. Giới thiệu về Công ty Xây dựng và Thương mại Bảo Ngọc

Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Thương mại Bảo Ngọc được thành lập vào ngày 28 tháng 01 năm 2011, có trụ sở tại xã Hợp Thanh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội. Với vốn điều lệ 10 tỷ đồng và phương châm “Chất lượng, An toàn, Hiệu quả”, công ty đã khẳng định vị thế trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công trình cơ sở hạ tầng và sản xuất gạch. Lực lượng nòng cốt của công ty là đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm và công nhân lành nghề, đảm bảo chất lượng cho các công trình thi công.

1.2. Tầm quan trọng của marketing hỗn hợp trong ngành xây dựng

Đối với ngành xây dựng, một ngành có đặc thù sản phẩm giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài và mang tính kỹ thuật cao, marketing hỗn hợp giữ vai trò then chốt. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng thị trường mục tiêu mà còn xây dựng uy tín và thương hiệu. Một chiến lược sản phẩm đúng đắn giúp xác định các loại hình công trình phù hợp với năng lực. Chiến lược giá cạnh tranh quyết định khả năng trúng thầu. Hệ thống phân phối hiệu quả đảm bảo việc tiếp cận các chủ đầu tư, trong khi chiến lược xúc tiến giúp quảng bá năng lực và tạo dựng lòng tin với khách hàng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược marketing của công ty

Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược marketing mix trong doanh nghiệp thương mại và xây dựng. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác xây dựng và triển khai hệ thống marketing 4P tại Công ty Bảo Ngọc. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty trong những năm tiếp theo.

II. Thách thức trong hoạt động marketing của công ty Bảo Ngọc

Hoạt động marketing của Công ty Bảo Ngọc chịu tác động từ nhiều yếu tố, tạo ra không ít thách thức. Về môi trường vĩ mô, sự tăng trưởng của nền kinh tế, như GDP năm 2017 đạt 6,81%, đã thúc đẩy ngành xây dựng phát triển với tốc độ 8,7%. Tuy nhiên, sự biến động của lạm phát và chính sách pháp luật (Luật Xây dựng 2014, các Nghị định liên quan) đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật để tuân thủ và thích ứng. Về môi trường vi mô, áp lực cạnh tranh là rất lớn. Phân tích ma trận hình ảnh cạnh tranh cho thấy Công ty Bảo Ngọc (điểm tổng 6,64) có vị thế thấp hơn một chút so với các đối thủ trực tiếp trong khu vực như công ty TNHH xây dựng vận tải Hoàng Long (6,74), công ty CPĐT & PTXD Mỹ Đức (6,79) và công ty thương mại Thành Đạt (6,72). Các đối thủ cạnh tranh này có thế mạnh về thiết bị mới hoặc nguồn nhân lực trẻ, tạo ra sức ép về giá và chất lượng. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nguyên vật liệu như xi măng, sắt thép cũng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm khách hàng, từ các dự án vốn đầu tư nhà nước đến các công trình tư nhân, cũng là một bài toán khó. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược marketing mix linh hoạt và hiệu quả để vượt qua.

2.1. Phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô

Môi trường kinh doanh vĩ mô mang lại cả cơ hội và thách thức. Tăng trưởng kinh tế ổn định tạo ra nhu cầu lớn về xây dựng cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, yếu tố pháp luật phức tạp với nhiều luật, nghị định, thông tư đòi hỏi doanh nghiệp phải có bộ phận chuyên trách để nắm bắt và tuân thủ. Sự phát triển của công nghệ, điển hình là mô hình BIM, buộc các công ty như Bảo Ngọc phải đầu tư để không bị tụt hậu. Yếu tố xã hội, đặc biệt là thực trạng chất lượng nhân lực ngành xây dựng “thừa thầy, thiếu thợ”, cũng ảnh hưởng đến khả năng thi công và chất lượng công trình.

2.2. Đánh giá áp lực từ đối thủ cạnh tranh và nhà cung cấp

Trong khu vực Mỹ Đức, sự cạnh tranh diễn ra gay gắt. Các đối thủ như Hoàng Long, Mỹ Đức, Thành Đạt đều có những điểm mạnh riêng, từ máy móc hiện đại đến nguồn cung ổn định. Ma trận cạnh tranh cho thấy Công ty Bảo Ngọc cần cải thiện về các mặt như kỹ năng công nghệ và hệ thống phân phối để nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, việc duy trì mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp chiến lược như nhà máy xi măng Trung Sơn, công ty vật liệu xây dựng Mỹ Đức là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung và kiểm soát chi phí đầu vào.

2.3. Những tồn tại trong hệ thống marketing mix hiện tại

Qua phân tích, hệ thống marketing mix của công ty bộc lộ một số hạn chế. Chiến lược sản phẩm chưa thực sự đa dạng, chủ yếu tập trung vào các công trình quy mô vừa và nhỏ. Chính sách giá còn cứng nhắc, chưa linh hoạt theo từng loại dự án. Hoạt động phân phối (tìm kiếm và đấu thầu dự án) còn phụ thuộc nhiều vào các mối quan hệ truyền thống. Đặc biệt, chiến lược xúc tiến chưa được đầu tư đúng mức, chi phí cho hoạt động này còn thấp, làm hạn chế khả năng quảng bá hình ảnh và năng lực của công ty đến các chủ đầu tư tiềm năng.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược sản phẩm và giá hiệu quả

Trọng tâm của chiến lược marketing mix tại Công ty Bảo Ngọc là chính sách sản phẩm và giá. Đây là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến doanh thu và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Chiến lược sản phẩm (Product) của công ty tập trung vào hai mảng chính: thi công công trình xây dựng và sản xuất gạch. Danh mục sản phẩm bao gồm các công trình dân dụng như trường học, trạm y tế, khu chung cư và các công trình hạ tầng như cầu đường. Đặc tính của sản phẩm xây dựng là có giá trị lớn, thời gian sử dụng lâu dài và được thi công tại chỗ. Về chiến lược giá (Price), công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí cộng với một mức lợi nhuận mong muốn, đồng thời tham khảo giá của các đối thủ cạnh tranh để đưa ra mức giá thầu hợp lý. Bảng giá thi công công trình được xây dựng chi tiết cho từng hạng mục, đảm bảo tính minh bạch. Tuy nhiên, việc định giá cần xem xét thêm các yếu tố về giá trị thương hiệu và chất lượng dịch vụ để tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích cơ cấu doanh thu từ các sản phẩm cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng thi công công trình, đặc biệt là các dự án có vốn đầu tư nhà nước. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển mảng kinh doanh vật liệu xây dựng và các dịch vụ đi kèm vẫn chưa được khai thác triệt để.

3.1. Thực trạng chiến lược sản phẩm Product tại Bảo Ngọc

Danh mục sản phẩm của Công ty Bảo Ngọc chủ yếu là các công trình xây dựng có chất lượng trung bình, nhắm vào phân khúc thị trường các dự án công sử dụng vốn ngân sách nhà nước như trường THCS Hợp Thanh, trạm Y tế xã An Phú. Bên cạnh đó, công ty còn sản xuất gạch lỗ, gạch đặc để cung ứng cho các công trình tự thi công và bán ra thị trường. Đặc tính sản phẩm là bền, an toàn, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tuy nhiên, sự đa dạng hóa sản phẩm, chẳng hạn như phát triển các loại hình nhà ở thương mại hoặc các vật liệu xây dựng mới, vẫn còn hạn chế.

3.2. Phân tích chiến lược định giá Price và chính sách giá

Chiến lược giá của công ty mang tính cạnh tranh cao, là một lợi thế khi đấu thầu các dự án. Công ty xây dựng đơn giá dựa trên việc bóc tách chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công và chi phí quản lý. Việc tìm kiếm được nguồn vật liệu đầu vào với chi phí thấp là yếu tố giúp công ty có thể đưa ra mức giá hấp dẫn. Tuy nhiên, chính sách điều chỉnh giá chưa linh hoạt, đặc biệt với các công trình kéo dài, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường.

3.3. Đánh giá danh mục sản phẩm và cơ cấu doanh thu

Phân tích doanh thu theo sản phẩm cho thấy mảng thi công xây lắp chiếm tỷ trọng gần như tuyệt đối trong cơ cấu doanh thu của công ty. Trong khi đó, doanh thu từ sản xuất và kinh doanh gạch còn khá khiêm tốn. Sự mất cân đối này có thể tạo ra rủi ro khi thị trường xây lắp gặp khó khăn. Do đó, việc tái cơ cấu danh mục sản phẩm, đẩy mạnh mảng kinh doanh thương mại vật liệu xây dựng là một hướng đi cần thiết để đa dạng hóa nguồn thu và tăng trưởng bền vững.

IV. Cách tối ưu chiến lược phân phối và xúc tiến thương mại

Bên cạnh sản phẩm và giá, chiến lược phân phối (Place)xúc tiến (Promotion) là hai trụ cột không thể thiếu trong chiến lược marketing mix của Công ty Bảo Ngọc. Đối với một doanh nghiệp xây dựng, kênh phân phối không phải là các cửa hàng vật lý mà là cách thức tiếp cận và giành được các dự án. Hiện tại, công ty chủ yếu sử dụng kênh phân phối trực tiếp, làm việc thẳng với các chủ đầu tư là cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp tư nhân để tham gia đấu thầu. Kênh này giúp công ty kiểm soát tốt quá trình thương thảo và thực hiện hợp đồng. Phân tích doanh thu qua các kênh cho thấy, các dự án có vốn đầu tư nhà nước vẫn là nguồn thu chính. Về hoạt động xúc tiến thương mại, công ty chưa thực sự chú trọng. Dữ liệu cho thấy chi phí cho các hoạt động xúc tiến còn rất hạn chế. Các hình thức quảng bá chủ yếu dừng lại ở việc xây dựng hồ sơ năng lực công ty, duy trì quan hệ tốt với các chủ đầu tư cũ và trông chờ vào uy tín truyền miệng. Việc thiếu vắng các hoạt động quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) hay marketing kỹ thuật số làm giảm khả năng tiếp cận các khách hàng và dự án mới, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng tăng.

4.1. Hiện trạng hệ thống kênh phân phối Place của công ty

Hệ thống kênh phân phối của Công ty Bảo Ngọc là kênh trực tiếp (kênh cấp 0), nơi nhà sản xuất bán hàng thẳng cho người tiêu dùng cuối cùng là các chủ đầu tư. Công ty trực tiếp tìm kiếm thông tin mời thầu, chuẩn bị hồ sơ dự thầu và thương thảo hợp đồng. Ưu điểm của kênh này là tốc độ nhanh, thông tin trực tiếp, nhưng nhược điểm là đòi hỏi đội ngũ kinh doanh phải có năng lực và mối quan hệ rộng. Việc mở rộng sang các kênh gián tiếp, ví dụ hợp tác với các nhà thầu phụ hoặc các công ty tư vấn thiết kế, chưa được khai thác.

4.2. Hoạt động xúc tiến Promotion và chi phí marketing

Theo Bảng 3.12, chi phí dành cho hoạt động xúc tiến của công ty còn ở mức thấp. Các hoạt động này chủ yếu là chi phí giao tiếp, duy trì quan hệ và chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Công ty gần như không có ngân sách cho quảng cáo thương mại, trưng bày giới thiệu sản phẩm hay tham gia các hội chợ, triển lãm ngành xây dựng. Đây là một điểm yếu lớn, làm cho thương hiệu Bảo Ngọc chưa được nhiều người biết đến rộng rãi ngoài khu vực hoạt động chính.

4.3. Phân tích hiệu quả các kênh tiếp cận thị trường

Phân tích doanh thu giai đoạn 2015-2017 cho thấy thị trường có vốn đầu tư tư nhân có tốc độ tăng trưởng bình quân cao hơn (13,76%) so với thị trường có vốn đầu tư nhà nước (5,74%). Điều này cho thấy kênh tiếp cận các doanh nghiệp tư nhân đang ngày càng hiệu quả và có nhiều tiềm năng. Công ty cần đầu tư nhiều hơn vào việc khai thác phân khúc thị trường này, thay vì quá phụ thuộc vào các dự án từ ngân sách nhà nước, vốn thường có quy trình thanh toán phức tạp và kéo dài.

V. Kết quả thực tiễn từ chiến lược marketing mix 2015 2017

Việc áp dụng chiến lược marketing mix trong giai đoạn 2015-2017 đã mang lại những kết quả kinh doanh tích cực cho Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Thương mại Bảo Ngọc. Phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh cho thấy sự tăng trưởng ổn định cả về doanh thu và lợi nhuận. Cụ thể, tổng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 12,498 tỷ đồng năm 2015 lên 14,986 tỷ đồng vào năm 2017. Tương ứng, lợi nhuận sau thuế cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, từ 1,444 tỷ đồng (2015) lên 2,537 tỷ đồng (2017), với tốc độ tăng bình quân đạt 132%. Những con số này phản ánh hiệu quả của việc tập trung vào thị trường mục tiêu cốt lõi và xây dựng chính sách giá cạnh tranh. Thành tựu lớn nhất là việc công ty đã tạo dựng được uy tín nhất định trong khu vực về chất lượng và tiến độ thi công các công trình vừa và nhỏ. Tuy nhiên, bài học kinh nghiệm rút ra là sự phát triển này chưa thực sự bền vững. Sự phụ thuộc lớn vào một vài sản phẩm chủ lực và một kênh phân phối chính tạo ra rủi ro tiềm ẩn. Hơn nữa, việc chưa đầu tư đúng mức cho hoạt động xúc tiến và xây dựng thương hiệu đã hạn chế khả năng mở rộng quy mô và tiếp cận các thị trường lớn hơn.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 2017

Dựa trên Bảng 2.4, các chỉ số tài chính quan trọng đều cho thấy xu hướng tích cực. Doanh thu thuần tăng trưởng với tốc độ bình quân 109.5% mỗi năm. Lợi nhuận gộp tăng từ 2,138 tỷ đồng (2015) lên 3,713 tỷ đồng (2017), cho thấy khả năng quản lý giá vốn hàng bán và chi phí thi công tốt. Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng mạnh mẽ, chứng tỏ các quyết định trong chiến lược marketing mix, đặc biệt là chính sách giá và lựa chọn dự án, đã đi đúng hướng và mang lại hiệu quả tài chính rõ rệt.

5.2. Những thành tựu đạt được trong công tác marketing

Thành tựu nổi bật nhất là việc công ty đã xây dựng thành công một tệp khách hàng trung thành, bao gồm các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tư nhân trong khu vực. Công ty Bảo Ngọc đã thành công trong việc định vị mình là một nhà thầu đáng tin cậy cho các công trình có quy mô vừa phải. Việc đảm bảo chất lượng và an toàn thi công đã tạo ra hiệu ứng “truyền miệng” tích cực, đây là một hình thức xúc tiến thương mại hiệu quả và ít tốn kém, giúp công ty liên tục có được các hợp đồng mới.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại Bảo Ngọc

Thực tiễn tại Bảo Ngọc cho thấy, một doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ hoàn toàn có thể thành công nếu tập trung vào thế mạnh cốt lõi. Tuy nhiên, để phát triển lên một tầm cao mới, công ty không thể chỉ dựa vào các yếu tố sẵn có. Bài học quan trọng là cần phải có sự đầu tư cân bằng cho cả 4 yếu tố trong marketing mix. Việc bỏ qua hoặc xem nhẹ chiến lược xúc tiến và đa dạng hóa sản phẩm sẽ làm giảm sức cạnh tranh trong dài hạn và bỏ lỡ nhiều cơ hội tăng trưởng.

VI. Top giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing mix tương lai

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự phát triển bền vững, Công ty Bảo Ngọc cần một kế hoạch hành động rõ ràng để hoàn thiện chiến lược marketing mix. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các tồn tại, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Đầu tiên, cần cải tiến chính sách sản phẩm và định giá. Công ty nên nghiên cứu phát triển thêm các dịch vụ mới như tư vấn thiết kế, sửa chữa công trình, hoặc sản xuất các loại vật liệu xây dựng tiên tiến hơn. Về giá, cần xây dựng các gói thầu linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu cho khách hàng lớn và trung thành. Thứ hai, cần có phương hướng mở rộng kênh phân phối và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến. Thay vì chỉ dựa vào kênh trực tiếp, công ty có thể hợp tác với các đơn vị tư vấn, các kiến trúc sư để tạo thành một mạng lưới giới thiệu dự án. Ngân sách cho marketing cần được tăng lên, tập trung vào xây dựng website chuyên nghiệp, tham gia các triển lãm ngành và tăng cường quan hệ công chúng. Cuối cùng, việc xác định rõ định hướng phát triển thị trường là cực kỳ quan trọng, phù hợp với mục tiêu mở rộng sang các tỉnh lân cận như Hà Nam, Hòa Bình đã được công ty đề ra.

6.1. Đề xuất cải tiến chính sách sản phẩm và định giá

Về sản phẩm, công ty nên xem xét việc nâng cao chất lượng các công trình hiện tại để có thể tham gia vào các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn. Đồng thời, cần đẩy mạnh mảng kinh doanh thương mại, không chỉ là gạch mà có thể mở rộng sang các mặt hàng khác như cát, đá, sắt thép. Về chính sách giá, nên áp dụng chiến lược định giá linh hoạt hơn, ví dụ như định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng đối với các dự án tư nhân cao cấp, thay vì chỉ dựa vào chi phí.

6.2. Phương hướng mở rộng kênh phân phối và đẩy mạnh xúc tiến

Để mở rộng thị trường, công ty cần xây dựng một đội ngũ phát triển kinh doanh chuyên nghiệp để chủ động tìm kiếm các dự án ở các địa bàn mới. Về xúc tiến thương mại, cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu nhất quán và chuyên nghiệp. Đầu tư vào các công cụ marketing kỹ thuật số như SEO cho website, quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội nhắm đến các chủ đầu tư sẽ giúp nâng cao hình ảnh và khả năng tiếp cận của Công ty Bảo Ngọc.

6.3. Định hướng phát triển thị trường trong các năm tới

Theo phương hướng phát triển của công ty, mục tiêu năm 2020 là mở rộng sang Hà Nam, Hòa Bình và xa hơn là toàn khu vực miền Bắc. Để thực hiện mục tiêu này, chiến lược marketing mix phải được điều chỉnh cho phù hợp với từng thị trường. Cần nghiên cứu kỹ các đối thủ cạnh tranh, nhu cầu của khách hàng và môi trường pháp lý tại các địa bàn mới. Việc xây dựng các chi nhánh hoặc văn phòng đại diện cũng là một bước đi cần thiết trong chiến lược phân phối để phục vụ tốt hơn cho kế hoạch mở rộng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu chiến lược marketing mix tại công ty cổ phần xây dựng và kinh doanh thương mại bảongọc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING – MIX TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Những vấn đề cơ bản về Marketing-mix 1.Khái niệm Marketing Marketing – mix còn được gọi là chính sách 4P – do viết tắt 4 chữ đầu các thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price),Phân phối (Place),Chiêu thị /Thông tin marketing (Promotion) Có nhiều định nghĩa về marketing, tuỳ theo từng quan điểm, góc độ nhìn nhận mà giữa các định nghĩa có sự khác nhau nhưng bản chất của chúng thì không thay đổi, tựu chung lại ta có 3 khái niệm cần quan tâm sau: Khái niệm marketing của Philip Kotler “Marketing là hoạt động của con người hướng tới thoả mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua qúa trình trao đổi”. (Philip Kotler- Marketing căn bản- NXB Thống kê-1992- Trang 9) Khái niệm này bao gồm cả quá trình trao đổi không kinh doanh như là một bộ phận của marketing. Hoạt động marketing diễn ra trong tất cả các lĩnh vực trao đổi nhằm hướng tới thoả mãn nhu cầu với các hoạt động cụ thể trong thực tiễn kinh doanh. Khái niệm của hiệp hội Marketing Mỹ “Marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức”.

(Quản trị Marketing - Philip Kotler-NXB Thống kê- 1997, Trang 20) Khái niệm này mang tính chất thực tế khi áp dụng vào thực tiễn kinh doanh. Qua đây ta thấy nhiệm vụ của marketing là cung cấp cho khách hàng những hàng hoá và dịch vụ mà họ cần. Các hoạt động của marketing như việc lập kế hoạch marketing, thực hiện chính sách phân phối và thực hiện các dịch vụ khách hàng,… nhằm mục đích đưa ra thị trường những sản phẩm phù hợp và đáp ứng 1 được nhu cầu của khách hàng hơn hẳn đối thủ cạnh tranh thông qua các nỗ lực marketing của mình.Phân loại Marketing -Dựa vào lĩnh vực KT – XH: MKT hàng hoá; MKT chính trị xã hội - Dựa vào quá trình tái SX: MKT công nghiệp; MKT thương mại; MKT dịch vụ -Dựa vào phạm vi thị trường hoạt động: MKT nội địa; MKT xuất khẩu Dựa vào quá trình phát triển: MKT truyền thống; MKT hiện đại; MKT xã hội văn minh 1.Vai trò Marketing đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Hoạt động marketing trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến vị trí của doanh nghiệp trên thị trường. Bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường, lập danh mục hàng hoá đến việc thực hiện sản xuất, phân phối và khi hàng hoá được bán hoạt động marketing vẫn được tiếp tục, quản trị marketing có liên quan chặt chẽ đễn các lĩnh vực quản trị khác trong doanh nghiệp và nó có vai trò định hướng, kết hợp các chức năng khác để không chỉ nhằm lôi kéo khách hàng mà còn tìm ra các công cụ có hiệu quả thoả mãn nhu cầu khách hàng.

Vai trò của Marketing mix trong chiến lược marketing là vô cùng quan trọng. Bạn không thể nào tạo được một chiến lược tiếp thị hiệu quả nếu bỏ qua công cụ này. Marketing mix hầu như có thể quyết định đến 70% sự thành bại của một chiến dịch. -Là cầu nối trung gian giữa hoạt động của DN và thị trường -Marketing có nhiệm vụ tạo ra khách hàng cho DN -Giúp DN thực hiện phương châm “kế hoạch phải xuất phát từ thị trường”.Các nhân tố ảnh hưởng đến chiến lược Marketing 1.Môi trường vi mô Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố có quan hệ trực tiếp đến hoạt động Marketing của công ty và ảnh hưởng đến khả năng phục vụ khách hàng.

Đó là 2 các nhà cung cấp ứng, những người môi giới, các khách hàng, các đối thủ cạnh tranh, các công chúng trực tiếp. Công chúng Các Các nhà Công ty trung gian Thị cung Marke trường cấp Các đối thủ - ting Công chúng Sơ đồ 1.1 các yếu tố môi trường vi mô 1.Các nhà cung ứng Các nhà cung ứng cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp hoạt động. Đó là tài chính, điện, nước, vật tư, máy móc thiết bị. Nếu quá trình cung cấp các đầu vào này bị trục trặc thì ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất của doanh nghiệp, đặc biệt trong điều kiện cạnh tranh.

Đặc biệt, giá cả và dịch vụ của nhà cung cấp có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp. Do vậy doanh nghiệp phải hiểu biết, quan tâm và xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp.Các trung gian Marketing Trung gian Marketing là các tổ chức kinh doanh độc lập tham gia hỗ trợ cho doanh nghiệp trong các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp. Các trung gian này rất quan trọng, nhất là trong môi trường cạnh tranh quốc tế, các doanh nghiệp có xu hướng thuê ngoài (Outsoursing) một số khâu khác nhau trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

3 Sau đây là các loại trung gian: - Các đại lý bán buôn, bán lẻ, các đại lý phân phối độc quyền, các công ty vận chuyển, kho vận. - Các công ty tư vấn, nghiên cứu thị trường, các công ty quảng cáo, các đài, báo chí, phát thanh, truyền hình. - Các tổ chức tài chính trung gian như Ngân hàng, Công ty tài chính, Công ty bảo hiểm, Công ty kiểm toán.Khách hàng Khách hàng là người quyết định thành bại đối với doanh nghiệp, là mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Mục tiêu của doanh nghiệp là đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu.

Do vậy doanh nghiệp cần hiểu rõ khách hàng. Khách hàng tạo nên thị trường của doanh nghiệp. Thường người ta có thể chia thành 5 loại thị trường như sau:  Thị trường người tiêu dùng • Thị trường khách hàng doanh nghiệp • Thị trường các nhà buôn trung gian • Thị trường các cơ quan tổ chức Đảng, Nhà nước • Thị trường quốc tế Nhu cầu, mong muốn, khả năng thanh toán, mục đích và động cơ mua sắm của các thị trường này là khác nhau. Do vậy, doanh nghiệp cần nghiên cứu riêng một cách cẩn thận từng loại thị trường này.Đối thủ cạnh tranh *Các loại cạnh tranh - Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu khác nhau của các sản phẩm cùng loại - Cạnh tranh giữa các sản phẩm thay thế.

Các loại sản phẩm khác nhau nhưng có thể mang lại lợi ích tương tự cho khách hàng. - Cạnh tranh giành túi tiền của khách hàng. Bất kỳ công ty nào cũng bị cạnh tranh bởi các công ty khác đang nhằm vào giành lấy túi tiền của khách hàng, trong khi túi tiền của họ thì có hạn. 4 Việc phân tích các áp lực trong môi trường cạnh tranh theo mô hình Michael Porter sẽ giúp cho chúng ta nhận dạng được các đối thủ cạnh tranh hiện tại cũng như trong tương lai, đối thủ trực tiếp cũng như gián tiếp để có thể lựa chọn các chiến lược cạnh tranh, đối phó có hiệu quả đối với các áp lực cạnh tranh trên thị trường.5 Công chúng trực tiếp Công chúng trực tiếp là bất kỳ một nhóm, một tổ chức nào có mối quan tâm, có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

Công chúng trực tiếp sẽ tạo thuận lợi hay gây khó khăn cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân loại công chúng và xây dựng các mối quan hệ phù hợp với từng loại. Theo cách này có thể chia công chúng thành 3 loại: - Công chúng tích cực. Đây là nhóm công chúng có thiện chí đối với doanh nghiệp.

- Công chúng tìm kiếm. Đây là nhóm công chúng mà doanh nghiệp phải tìm cách thu hút, lôi kéo họ ủng hộ. - Công chúng phản ứng là nhóm người không có thiện chí với doanh nghiệp, cần phải đề phòng phản ứng của họ. - Quần chúng đông đảo.

Họ có thể trở thành khách hàng của công ty. Công ty phải theo dõi thường xuyên dư luận công chúng về công ty và sản phẩm của công ty. Công ty cũng cần phải tham gia vào các hoạt động tài trợ giúp đỡ địa phương để tạo ra hình ảnh tốt đẹp về công ty trong con mắt công chúng. Các doanh nghiệp phải quan tâm đến công chúng trực tiếp, có bộ phận chuyên phụ trách lĩnh vực quan hệ với công chúng (Public Relation).Môi trường vĩ mô 1.Môi trường kinh tế Môi trường kinh tế bao gồm tất cả các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến sức mua của người dân.

Đó là tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc dân, là lạm phát, thất nghiệp, lãi suất ngân hàng. Các yếu tố kinh tế này ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của 5 người dân, của Chính phủ và cuả các doanh nghiệp, và do vậy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp. Khi lạm phát tăng, giá cả tăng nhanh hơn thu nhập cá nhân, nhu cầu tiêu dùng của dân chúng cũng thay đổi. Một số tạm gác lại các chi tiêu lớn.

Số những người nhiều tiền lại vội vã đầu cơ vàng, đô la hoặc nhà đất để giữ của. Khi lãi suất tiền gửi cao sẽ làm giảm sức mua các hàng hoá lâu bền và thu hút dân chúng gửi tiết kiệm hơn là đầu tư hoặc tiêu dùng. Khi lãi suất giảm, các công ty thường kích thích tiêu thụ bằng cách bán trả chậm với lãi suất thấp hơn thị trường hoặc không lãi.2 Môi trường tự nhiên Môi trường tự nhiên là hệ thống các yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng đến các nguồn lực đầu vào cần thiết cho hoạt động của các doanh nghiệp, do vậy cũng ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp. Đó là các yếu tố như khí hậu, thời tiết, vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, môi trường.

-Vị trí địa lý là yếu tố tham gia vào quá trình xác định cơ hội và khả năng khai thác cơ hội kinh doanh. ở mỗi vị trí địa lý khác nhau sẽ mang những đặc điểm khác nhau và là cơ hội để doanh nghiệp có thể khai thác thế mạnh của bản thân. -Tài nguyên thiên nhiên: Các nguyên, nhiên liệu truyền thống như vàng, bạc, sắt, thép, đồng, dầu mỏ, than đá. ngày càng cạn kiệt.

Điều này buộc các công ty sử dụng các nguyên, nhiên liệu đó phải chi phí nhiều hơn do thuế tài nguyên tăng lên đồng thời với chi phí cho các đầu tư nghiên cứu tìm các nguyên liệu mới thay thế. Điều này mở ra cơ hội kinh doanh cho các ngành sản xuất mới. - Ô nhiễm môi trường: môi trường ngày càng trở nên ô nhiễm làm biến đổi khí hậu tài nguyên thiên nhiên thì bị khai thác và sử dụng chưa hợp lý làm ảnh hưởng sâu sắc đến nguồn lực của công ty như giá thành nguyên vật liệu chất lượng đầu ra của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ