Nghiên cứu việc học từ vựng tiếng anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ anh trường đại học sư phạm kỹ thuật hưng yên

Nghiên cứu phương pháp học từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành ngôn ngữ Anh tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.

Trường đại học

Trường Đại học Kỹ thuật và Công nghệ Hưng Yên

Người đăng

Ẩn danh
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGMENT

ABSTRACT

1. CHAPTER I: INTRODUCES

1.1. Rationale of the study

1.2. Aims of the study

1.3. Researcher question

1.4. Scope of study

1.5. Methods of the study

1.6. The main content of the topic

2. CHAPTER II: LITERATURE REVIEW

2.1. Definition of vocabulary

2.2. Classifications of vocabulary

2.2.1. Perceptive and productive vocabulary

2.2.2. High-frequency, low-frequency, technical and academic vocabulary

2.3. The conditions for vocabulary learning

2.3.1. Motivation

2.3.2. Thoughtful processing

2.4. The role of vocabulary

2.5. Vocabulary learning methods

2.5.1. Decontextualizing Techniques

2.5.1.1. Word list
2.5.1.2. Flashcards

3. CHAPTER 3: THE STUDY

3.1. Data collection instrument

3.2. Procedure of the data collection

4. CHAPTER IV: CONCLUSION

4.1. Limitation of the Study

4.2. Suggestions for the further Study

APPENDIX: SURVEY QUESTIONNAIRE FOR THE STUDENTS

APPENDIX 2: INTERVIEW QUESTIONS FOR STUDENTS

APPENDIX 3: THE TAPE SCRIPT

LIST OF CHARTS AND TABLES

LIST OF ABBREVIATION

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chiến lược học từ vựng cho sinh viên năm nhất

Việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc là yếu tố quyết định thành công trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt đối với sinh viên năm nhất tại các trường đại học kỹ thuật. Một chiến lược học từ vựng tiếng Anh bài bản không chỉ giúp sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra tiếng Anh UTEHY mà còn là chìa khóa để tiếp cận tài liệu chuyên ngành và mở ra cơ hội nghề nghiệp toàn cầu. Nghiên cứu của Vũ Thị Nhàn (2021) tại Trường Đại học Kỹ thuật và Công nghệ Hưng Yên đã chỉ ra rằng, dù nhận thức được tầm quan trọng, nhiều sinh viên vẫn loay hoay tìm kiếm một phương pháp học từ vựng hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức mà sinh viên gặp phải và đề xuất một lộ trình học tập toàn diện, kết hợp giữa các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại, nhằm giúp sinh viên không chỉ học thuộc từ mà còn hiểu sâu và vận dụng thành thạo.

1.1. Tầm quan trọng của vốn từ vựng với sinh viên UTEHY

Đối với sinh viên Trường Đại học Kỹ thuật và Công nghệ Hưng Yên, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú, đặc biệt là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật, là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là công cụ để vượt qua các kỳ thi mà còn là nền tảng để đọc hiểu giáo trình, tài liệu tham khảo quốc tế, và cập nhật những công nghệ mới nhất. Thiếu hụt từ vựng sẽ tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp thu kiến thức, làm giảm khả năng cạnh tranh sau khi ra trường. Hơn nữa, khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo giúp sinh viên tự tin tham gia các chương trình trao đổi, hội thảo quốc tế và ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia. Do đó, việc đầu tư vào mở rộng vốn từ vựng ngay từ năm nhất là một chiến lược đầu tư cho tương lai.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về các phương pháp học hiện nay

Nghiên cứu của Vũ Thị Nhàn (2021) thực hiện trên 70 sinh viên năm nhất tại UTEHY cho thấy phương pháp học phổ biến nhất là học theo nhóm từ (word grouping) với 34.3% sinh viên lựa chọn. Các phương pháp khác như học qua hình ảnh, âm thanh, và sử dụng từ điển cũng được áp dụng. Tuy nhiên, các kỹ thuật hiện đại như kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) hay sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) học từ vựng vẫn chưa được khai thác triệt để. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, dù có nhiều phương pháp, hiệu quả thực tế vẫn chưa cao, dẫn đến tình trạng nhiều sinh viên học trước quên sau. Điều này đặt ra yêu cầu cần có một chiến lược học tập tích hợp, kết hợp điểm mạnh của nhiều phương pháp để tối ưu hóa quá trình ghi nhớ và sử dụng từ vựng.

II. Phân tích khó khăn học từ vựng của sinh viên năm nhất

Sinh viên năm nhất, đặc biệt là những người đến từ khu vực nông thôn, thường đối mặt với nhiều rào cản trong việc học tiếng Anh. Nghiên cứu tại UTEHY đã chỉ ra những khó khăn khi học tiếng Anh của tân sinh viên một cách cụ thể. Các vấn đề không chỉ nằm ở khối lượng từ vựng lớn mà còn ở bản chất phức tạp của từ ngữ như phát âm, chính tả, và cách sử dụng trong ngữ cảnh. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 38,6% sinh viên cảm thấy việc học từ vựng 'nhàm chán nhưng có thể hiểu được', phản ánh một thái độ học tập chưa thực sự chủ động và hứng thú. Việc nhận diện chính xác những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược học từ vựng tiếng Anh phù hợp và hiệu quả, giúp sinh viên vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu.

2.1. Các rào cản chính Phát âm chính tả và ngữ nghĩa

Theo Thornbury (2004), những từ khó phát âm thường khó học hơn. Tại UTEHY, sinh viên gặp khó khăn lớn với sự không tương thích giữa cách phát âm và chính tả trong tiếng Anh (ví dụ: 'through', 'though', 'tough'). Bảng 3.1 trong nghiên cứu của Vũ Thị Nhàn chỉ ra rằng 53,33% sinh viên đồng ý rằng 'ý nghĩa của từ' (meanings) và 'hình thái của từ' (forms) là những khó khăn lớn. Ngoài ra, các yếu tố như phạm vi sử dụng, hàm ý (connotation) và các thành ngữ (idiomaticity) cũng là những thách thức đáng kể. Ví dụ, việc phân biệt các từ đồng nghĩa gần như 'skinny' và 'slim' đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và ngữ cảnh, điều mà nhiều sinh viên năm nhất còn thiếu.

2.2. Hiện tượng Học nhiều nhưng không dùng được trong giao tiếp

Một trong những phát hiện đáng báo động nhất từ nghiên cứu là có đến 63% sinh viên thừa nhận 'đã học rất nhiều từ vựng nhưng không thể sử dụng khi giao tiếp' (Chart 3.6). Đây là hệ quả của việc học từ vựng một cách bị động (Perceptive vocabulary) thay vì chủ động (Productive vocabulary). Sinh viên có thể nhận biết mặt chữ và nghĩa cơ bản nhưng lại không thể truy xuất và sử dụng từ đó một cách tự nhiên trong các kỹ năng nói và viết. Tình trạng này phản ánh một lỗ hổng lớn trong cách ghi nhớ từ vựng lâu và áp dụng chúng vào thực tế. Việc chỉ tập trung vào học thuộc lòng các danh sách từ (word lists) mà không học từ vựng theo ngữ cảnh chính là nguyên nhân cốt lõi của vấn đề này, khiến cho kiến thức trở nên rời rạc và khó vận dụng.

III. Cách ghi nhớ từ vựng lâu và hiệu quả cho sinh viên UTEHY

Để giải quyết vấn đề 'học trước quên sau', sinh viên cần áp dụng các phương pháp học tập dựa trên khoa học về trí nhớ. Thay vì học nhồi nhét, một chiến lược học từ vựng tiếng Anh thông minh sẽ tập trung vào việc tạo ra các liên kết sâu sắc trong não bộ, giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Các kỹ thuật như lặp lại ngắt quãng, học theo ngữ cảnh, và sử dụng hình ảnh trực quan đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả. Việc áp dụng những phương pháp học từ vựng hiệu quả này không chỉ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh mà còn xây dựng sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ trong môi trường học thuật và thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là biến việc học từ vựng thành một quá trình khám phá thú vị thay vì một gánh nặng.

3.1. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng Spaced Repetition là gì

Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (SRS) là một cách ghi nhớ từ vựng lâu dựa trên hiệu ứng tâm lý 'spacing effect'. Thay vì ôn tập một từ mới liên tục trong một lần, SRS sẽ sắp xếp các lần ôn tập với khoảng thời gian tăng dần. Ví dụ, sau khi học một từ, bạn sẽ ôn lại nó sau 1 ngày, rồi 3 ngày, rồi 1 tuần, v.v. Nguyên tắc này giúp củng cố kết nối nơ-ron thần kinh mỗi khi bạn gần quên từ đó. Nhiều phần mềm học từ vựng trên máy tínhapp học từ vựng miễn phí như Anki hay Quizlet được xây dựng dựa trên thuật toán SRS. Việc tích hợp công cụ này vào lộ trình học hàng ngày sẽ giúp sinh viên tối ưu hóa thời gian và tăng cường khả năng lưu giữ từ vựng một cách bền vững.

3.2. Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh và chủ đề

Học từ vựng một cách riêng lẻ, tách rời khỏi ngữ cảnh là một trong những sai lầm phổ biến nhất. Để hiểu và sử dụng một từ chính xác, sinh viên cần phải học từ vựng theo ngữ cảnh. Điều này có nghĩa là học từ thông qua các câu, đoạn văn, bài báo, hoặc video có liên quan. Phương pháp này giúp người học không chỉ nắm được nghĩa đen mà còn cả sắc thái, cách kết hợp từ (collocation) và cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Sinh viên có thể nhóm các từ vựng theo chủ đề (ví dụ: từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật) để tạo ra các liên kết logic. Cách học này biến việc học thành một quá trình khám phá kiến thức, giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và ý nghĩa hơn.

IV. Top công cụ hỗ trợ chiến lược học từ vựng tiếng Anh

Trong kỷ nguyên số, sinh viên có lợi thế rất lớn khi được tiếp cận với vô số công cụ và tài nguyên học tập hiện đại. Việc tận dụng công nghệ không chỉ giúp quá trình học trở nên sinh động, hấp dẫn mà còn mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Một chiến lược học từ vựng tiếng Anh toàn diện cho sinh viên năm nhất tại UTEHY không thể thiếu việc tích hợp các ứng dụng di động, website và phần mềm chuyên dụng. Những công cụ này cung cấp các tính năng ưu việt như lặp lại ngắt quãng, học qua trò chơi, kiểm tra và theo dõi tiến độ, giúp cá nhân hóa lộ trình học tập và tối ưu hóa nỗ lực của mỗi sinh viên. Việc lựa chọn đúng tài liệu học từ vựng và công cụ phù hợp sẽ là đòn bẩy quan trọng để bứt phá.

4.1. Khám phá các app học từ vựng miễn phí và hiệu quả

Hiện nay, có rất nhiều app học từ vựng miễn phí được sinh viên ưa chuộng. Anki là lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng một cách bài bản. Quizlet cung cấp các bộ thẻ flashcard đa dạng và nhiều chế độ học tập qua trò chơi. Duolingo phù hợp cho người mới bắt đầu với giao diện thân thiện và các bài học được game hóa. Memrise lại sử dụng video của người bản xứ để giúp người học làm quen với phát âm và ngữ điệu tự nhiên. Sinh viên UTEHY nên thử nghiệm vài ứng dụng để tìm ra công cụ phù hợp nhất với phong cách học của mình, biến chiếc điện thoại thông minh thành một trợ thủ đắc lực trong việc mở rộng vốn từ vựng mỗi ngày.

4.2. Cách tạo sơ đồ tư duy mind map để hệ thống hóa từ

Sơ đồ tư duy (mind map) là một công cụ trực quan mạnh mẽ để tổ chức và hệ thống hóa kiến thức. Để tạo một mind map cho việc học từ vựng, sinh viên bắt đầu với một chủ đề trung tâm (ví dụ: 'Computer Science'). Từ đó, các nhánh chính được vẽ ra, đại diện cho các chủ đề phụ (ví dụ: 'Hardware', 'Software', 'Programming'). Mỗi nhánh phụ lại được chia thành các nhánh nhỏ hơn chứa các từ vựng liên quan, kèm theo định nghĩa ngắn gọn, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, và câu ví dụ. Việc sử dụng màu sắc, hình ảnh và biểu tượng sẽ kích thích cả hai bán cầu não, giúp quá trình ghi nhớ hiệu quả hơn. Đây là một phương pháp học từ vựng hiệu quả để ôn tập và nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ.

V. Kết quả và đề xuất mô hình học tập tối ưu tại UTEHY

Dựa trên phân tích thực trạng và các phương pháp hiện đại, một mô hình học tập tích hợp cần được xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả trong chiến lược học từ vựng tiếng Anh cho sinh viên UTEHY. Mô hình này không chỉ là trách nhiệm của cá nhân sinh viên mà còn cần sự hỗ trợ từ phía giảng viên và nhà trường. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Nhàn (2021), khi được hỏi về giải pháp, 44,3% sinh viên mong muốn giảng viên 'cập nhật phương pháp giảng dạy mới' (Chart 3.8). Điều này cho thấy vai trò định hướng của người dạy là cực kỳ quan trọng. Việc kết hợp các hoạt động tương tác trên lớp với việc tự học có định hướng bằng công nghệ sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện, giúp sinh viên đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh UTEHY và tự tin hơn trong học tập.

5.1. Mô hình BLEND Kết hợp Tự học và Tương tác trên lớp

Mô hình BLEND (Blended Learning) là một giải pháp tối ưu. Theo đó, sinh viên sẽ chủ động tự học từ vựng ở nhà bằng các app học từ vựng miễn phítài liệu học từ vựng được cung cấp. Thời gian trên lớp sẽ được tập trung vào các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, tranh biện, và các trò chơi học thuật (word guessing game) – hoạt động được 45% sinh viên đánh giá là 'rất thích' (Table 3.2). Giảng viên đóng vai trò là người điều phối, giải đáp thắc mắc và tạo ra các tình huống giao tiếp thực tế để sinh viên có cơ hội áp dụng những gì đã học. Mô hình này vừa phát huy tính tự chủ của sinh viên, vừa tận dụng tối đa thời gian tương tác quý báu trên lớp để cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và giao tiếp.

5.2. Đề xuất lộ trình học cho sinh viên năm nhất mất gốc

Đối với sinh viên năm nhất thuộc nhóm học tiếng Anh cho người mất gốc, cần có một lộ trình đặc biệt. Giai đoạn đầu nên tập trung vào 1000 từ vựng tần suất cao (high-frequency words) và ngữ âm cơ bản để xây dựng lại nền tảng. Sử dụng các ứng dụng như Duolingo và các bộ flashcard có hình ảnh minh họa sẽ rất hữu ích. Giai đoạn tiếp theo, sinh viên bắt đầu học từ vựng theo ngữ cảnh qua các mẩu truyện ngắn, bài báo đơn giản. Đồng thời, cần tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để tăng cường sự tự tin và thực hành giao tiếp. Điều quan trọng nhất là duy trì thói quen học đều đặn mỗi ngày, dù chỉ 15-20 phút, thay vì học dồn dập. Sự kiên trì và phương pháp đúng đắn sẽ giúp sinh viên nhanh chóng bắt kịp chương trình học.

10/07/2025
Nghiên cứu việc học từ vựng tiếng anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành ngôn ngữ anh trường đại học sư phạm kỹ thuật hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

HUNG YEN UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES GRADUATION PAPER FIELD: ENGLISH LINGUISTICS AN INVESTIGATION INTO THE STUDYING OF ENGLISH VOCABULARY FOR FIRST-YEAR ENGLISH MAJOR STUDENS AT HUNG YEN UNVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION (NGHIEN CUU VIEC HOC TU VUNG TIENG ANH CUA SINH VIEN NAM THU NHAT CHUYEN NGANH NGON NGU ANH TRUONG DAI HOC SU PHAM KY THUAT HUNG YEN) Supervisor: Nguyen Nang Tuan, MA. Student: Vu Thi Nhan Student number: 11317100 Hung Yen - 2021 HUNG YEN UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF FOREIGN LANGUAGES GRADUATION PAPER FIELD: ENGLISH LINGUISTICS AN INVESTIGATION INTO THE STUDYING OF ENGLISH VOCABULARY FOR FIRST-YEAR ENGLISH MAJOR STUDENS AT HUNG YEN UNVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION (NGHIEN CUU VIEC HOC TU VUNG TIENG ANH CUA SINH VIEN NAM THU NHAT CHUYEN NGANH NGON NGU ANH TRUONG DAI HOC SU PHAM KY THUAT HUNG YEN) Student: Vu Thi Nhan Student number: 11317100 Supervisor: Nguyen Nang Tuan, MA. (ky tén) Hung Yen - 2021 DECLARATION I certify that the thesis "An investigation into the studying of English vocabulary for first-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education" is the result of my own research and the substance of the thesis has not been submitted for a degree to any other universities or situations. Hai Duong, Jun, 2021 Signature ACKNOWLEDMENT Tam grateful to many people for giving their sincere help to me in doing this graduation paper.

First and foremost, I would like to express my deepest thanks to my supervisor, Mr Nguyen Nang Tuan, who guide me to the right way to complete this thesis. Without her help I can not finish this work perfectly. Secondly, I would like to give my special thanks to all the teachers and students of English of FFL for their help and cooperation during data collection process. Finally, I would like to thank my family, my dear friends who gave me support and encouragement during the time the study was carried out.

iii ABSTRACT This is a study that aims to investigate the strategies used by the students of English major in dealing with their difficulties during learning vocabulary. Having good amount of vocabulary is one of the competences that the learners have to master since the Faculty of Foreign Language often use skills as mean off assessment. Vocabulary is considered as an important task which is beneficial for the student's English skills for instance: listening, speaking, reading, writing. Many of EFL students are having a lot of problems when learning vocabulary.

Therefore, it is important to discover the strategies used by students that have effective ways in learning vocabulary. The participants of this study are 70 students of English major. The researcher uses quantitative and qualitative method through interview and survey questions. The thesis will study the ways of learning vocabulary encountered by first-year English majors at UTEHY.

Then, find out the difficulties that first-year students majoring in English at Hung Yen University of Technology and Education face in learning vocabulary. The results of the study will show the difficulties that students face when learning vocabulary. More importantly, the research helped me find the cause of those difficulties which in turn provided some implications for improving the vocabulary of the first year students. In the hope of improving the vocabulary learning ability of the first year students.

students, I have tried my best to carry out this thesis with my own experience and knowledge of English teaching methods. 1V TABLE OF CONTENTS DECLARATION oii ee ete re ete annette tee cene teased ane gd setae sdneeaeee tated eee senna teaser tee i ACKNOWLEDME NT ooo. 1V LIST OF CHARTS AND TABLES 00707 6. Co oố nh ĐỒ.

on nan cố. Scope Of Study ốc cố ẽ. Methods of the Study. The main content of the tOPiC.

2 PIIP ii onoA vi an cố ố. 3 “0L vo 0A cv an hố ố ốố. Perceptive and productive vocabullary. High-frequency, low-frequency, technical and academic vocabulary.

The conditions for vocabulary leaTn1ng. Thoughtful processing cố ố. 4 “4 AI ao oA vi ốc ee. 4 “SP vi can nico nh ẽ.

Word or Concepf ÀSSOCIafOII. ó1 HH1 TH HH HH 11 11x, 9 “À8. ion cece cee. Difficulties 1n learning vocabullaTy.

-- á <skx S1 1411111111111 111111211111 11 H011 k6 14 Fa na KO) UU C63 C2160)» nh. Length and corpÏ€XIEY. «S111 11111 SH HH TH HH HH HH HH HC HHU 14 hN€Gr nh. Range, connofation and 1đ1OIAfICI.

Similarity to English words already know? wooo. Spelling and pronunciation. Multi-word ố on. 16 CHAPTER 3:THE STUDY 00.

17 Ea vn ố ốẽ. Data collection instrument 0. Procedure of the data €OÏleCfIOH.- ee 11121111211 141 1111111114111 1 1 HH kg 18 lu cac. nh cố cố.

28 h9 ao ok nh hố ẽ. 31 CHAPTER IV: CONCLUSION 15 Ẻ55.,ÔỎ 33 1h hBan ốc ẽẽ. Limitation of the Study oo. Suggestions for the further S{Udy .--- 5-5 c1 1112121111111 11111 H1 11 H1 1 tê, 33 1b N0U ao no.

35 APPENDIX: SURVEY QUESTIONNAIRE FOR THE STUDENTS. 1X APPENDIX 2: INTERVIEW QUESTIONS FOR STUDENTS.<c-<e2 XIV APPENDIX 3: THE TAPE SCRIPT T 1. XV vũ LIST OF CHARTS AND TABLES LIST OF CHARTS Chart 3.1: Students’ perception toward learning vocabulary 0. cece cee ceeeeeeeeeaeees 19 Chart 3.2: The frequency of having vocabulary lesson 1n cÌaS§.3: How do you learn vocabulÌaTV.

-- ác c1 14121151 11H 1111211111 11kg HH ke, 21 Chart 3.4: Students’ interest in leaning vocabulary 0. cece S121 HH1 xe.5: The frequency o£ students forgetting vocabulaTy. se Set, 24 Chart 3.6: Have you learned a lot of vocabulary but can not use it when communicating?25 Chart 3.7:Activities help students better their vocabulary. cece ee eeeeeeeee ee ceeeees 27 Chart 3.8: Solutions to improve vocabulary for studenf$.- á SSc S22, 28 LIST OF TABLE Table 3.1: The difficulties that students face in learning vocabulary.2: Students’ assessment about activities they like in learning vocabulary.

26 Vili LIST OF ABBREVIATION FFL : Faculty of Foreign Language UTERY : Hung Yen University of Technology and Education K18 : the name of first-year English major students at Faculty of Foreign Language at Hung Yen University of Technology and Education TPR : Total Physical Response CHAPTER I: INTRODUCES 1. Rationale of the study Currently, English plays an important role because it has become an international language and is used as an official language in all industries such as aviation, commerce, science, technology. in Vietnam, English is becoming more and more important and included in the school environment as a compulsory subject. It can be said that if we consider learning English as building a house, then learning vocabulary is building the foundation for that house.

There are many ways to learn vocabulary, but having an effective vocabulary enrichment strategy is not easy and in fact, vocabulary learning method is not really effective. Although after many years of learning English, it is difficult for learners to communicate successfully. They tend to use simple vocabulary instead of what they have already learned. Besides, using vocabulary is also an essential factor to evaluate the quality of an article.

In writing skills, learners often have difficulty choosing words that are both accurately and logically. One secret to help learners use English successfully is to equip knowledge of vocabulary. We can only understand correctly unless the vocabulary is used correctly and appropriately. Therefore, the limitation of English vocabulary knowledge has a great impact on the use of English.

The problems mentioned above are the researcher’s first concern and also the motivation for her to do the thesis, we go into research into “An investigation into the studying of English vocabulary for first-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education” for her graduation thesis 1. Aims of the study The study is aimed at ways of study vocabulary encountered by the first-year major students of English at UTEHY. The main aims of this study are : * Investigating the current situations of learning vocabulary among the first-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education. + Finding out the difficulties the first-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education face in learning vocabulary * Providing some implications to improve the first-year students’ vocabulary.

Researcher question In order To reach the aims of the study, the following research questions were proposed: 1. What are students’ attitudes towards vocabulary learning? 2. What are their main difficulties in learning vocabulary? 3. What are effective ways of learning vocabulary? 1.

Scope of study Within the scope of graduation paper and due to the limitation of time, the researcher just hopes to concentrate on investigation the difficulties and suggested solutions in learning vocabulary for the first- year English major students at Hung Yen university of Technology and Education. Methods of the study To collect data for researching, the author uses both quantitative and qualitative methods including questionnaire and interview. The questionnaire and interview questions were deigned basing on the aims of study. After getting the results, the author will use the tables and charts for presenting the collected data.

The main content of the topic Chapter |: Introduction - gives the general introduction of the study and presents the rationale, the aims, research questions, the methods and design of the study. Chapter 2: Literature review - provides overview of oral presentation and gives the basic knowledge of the concepts related to the study. Chapter 3: The study - shows the result of the study and suggests some tips to solute and improve vocabulary. Chapter 4: Conclusion - summarizes of the study and suggest some ideas for further study.

CHAPTER II: LITERATURE REVIEW 2. Definition of vocabulary According to the definition on Cambridge dictionary web, vocabulary is all the words known and used by a particular person or all the words that exist in a particular language or subject. According to Richards ( 2002:255), vocabulary is the core component of language proficiency and provides much of the basis for how well learners speak, listen, read and write. Vocabulary is the total number of words in a language, all the words known to a person or used in a particular book, subject, etc; a list of words with their meaning, especially one accompanies a textbook (Hornby 1995: 1331).

Those definitions show that vocabulary is the first element that the English learners should learn in order to master English well besides the other English. Classifications of vocabulary 2. Perceptive and productive vocabulary According to Nation (2001) there are 2 kinds of vocabulary: Perceptive and productive. Perceptive vocabulary refers to the words that native speakers and foreign learners recognize and understand but hardly ever use it, it is used passively in either listening or reading.

Productive vocabulary is utilized actively either speaking or writing. High-frequency, low-frequency, technical and academic vocabulary According to Stuart Webb ( 2008), vocabulary has been classified according to their frequency in different types of discourse The most commonly used vocabulary categories are high-frequency and low-frequency. The terms technical and academic vocabulary refer to words that are more frequent within specific discourses types. These categories are useful because they provide some indication of which words are important to learn.

High-frequency words are encountered regularly in all forms of speech and writings, so not knowing these words can lead to a lack of understanding and difficulty in communicating. The conditions for vocabulary learning Each of two major kinds of tasks draw on the same conditions for vocabulary learning. If these conditions are present, then vocabulary learning has a good chance of occurring. Motivation The learner are interested and attentive.

Motivation is a pre-requisite for attention. Tseng and Schmitt (2008) see motivation of various kinds being central to vocabulary learning. Thoughtful processing The learners have oppotunities to notice, retrieve or to make generative use of vocabulary.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối với các chủ đề liên quan một cách tự nhiên và hấp dẫn.


Khám phá những phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất dành riêng cho sinh viên năm nhất qua tài liệu "Nghiên cứu chiến lược học từ vựng tiếng Anh cho sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Kỹ thuật và Công nghệ Hưng Yên". Nghiên cứu này không chỉ phân tích các chiến lược học tập mà sinh viên đang áp dụng mà còn đánh giá hiệu quả, chỉ ra những khó khăn thường gặp và đề xuất các giải pháp thiết thực. Đọc tài liệu này, bạn sẽ nhận được một cái nhìn tổng quan, từ đó xây dựng cho mình một lộ trình học từ vựng thông minh, tiết kiệm thời gian và nâng cao vốn từ một cách bền vững.

Sau khi đã nắm vững các chiến lược học tập chung, việc tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh cụ thể của ngôn ngữ sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc. Ví dụ, phát âm chính xác là nền tảng để giao tiếp tự tin. Để tránh các lỗi sai phổ biến, hãy tìm hiểu thêm trong tài liệu Luận văn thạc sĩ a study on pronunciation mistakes commonly committed by the 8th grade students at le quy don secondary school hanoi related to english fricative and affricative sounds and some possible pedagogical solutions.

Bên cạnh đó, việc hiểu rõ sắc thái nghĩa của những từ gần nghĩa là chìa khóa để sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế. Nghiên cứu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học kết cấu nghĩa của nhóm từ chỉ hành động nói năng speak say tell talk trong tiếng anh và các đơn vị tương ứng trong trong tiếng việt sẽ giúp bạn phân biệt và vận dụng chính xác các động từ giao tiếp thông dụng này.

Cuối cùng, khi đã có vốn từ và phát âm, việc áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế theo đúng văn hóa bản xứ là vô cùng quan trọng. Hãy khám phá cách người Anh và người Việt sử dụng lời khen qua công trình Luận văn thạc sĩ ngông ngữ anh a comparative study on complimenting in english and vietnamese conversations nghiên cứu đối chiếu phát ngôn khen trong hội thoại anh và việt để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn.