Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ quốc tế được sử dụng chính thức trong nhiều lĩnh vực then chốt như hàng không, thương mại, khoa học và công nghệ. Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc trong hệ thống giáo dục. Việc học tiếng Anh được ví như quá trình xây dựng một ngôi nhà, trong đó vốn từ vựng đóng vai trò là nền móng cốt lõi. Tuy nhiên, việc xây dựng và duy trì chiến lược học từ vựng hiệu quả vẫn là một thách thức lớn đối với đa số người học. Trên thực tế, sau nhiều năm học tập, sinh viên vẫn gặp trở ngại trong việc giao tiếp thành thạo, có xu hướng chỉ sử dụng các từ vựng đơn giản thay vì vốn từ đã được tích lũy. Trong kỹ năng viết, người học thường lúng túng trong việc lựa chọn từ ngữ chuẩn xác, phù hợp ngữ cảnh và logic. Sự hạn chế về vốn từ cản trở trực tiếp đến năng lực tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Thị Nhàn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "An investigation into the studying of English vocabulary for first-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education" (Nghiên cứu việc học từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Năng Tuấn (2021).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Khảo sát thực trạng học từ vựng tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (UTEHY).
- Xác định các khó khăn mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại UTEHY gặp phải trong quá trình học từ vựng.
- Đề xuất một số hàm ý và giải pháp nhằm cải thiện năng lực học từ vựng cho sinh viên năm thứ nhất.
Để đạt được các mục tiêu trên, nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thái độ của sinh viên đối với việc học từ vựng tiếng Anh như thế nào? (What are students’ attitudes towards vocabulary learning?)
- Những khó khăn chính của sinh viên trong quá trình học từ vựng là gì? (What are their main difficulties in learning vocabulary?)
- Những phương pháp học từ vựng nào mang lại hiệu quả? (What are effective ways of learning vocabulary?)
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ nhất (khóa K18) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Khách thể khảo sát gồm 70 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp TAK18 và 3 sinh viên lớp TAK18.2 tham gia phỏng vấn sâu. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành trên cả ba cơ sở (Campus 1, Campus 2 và Campus 3) của trường UTEHY trong năm học 2021. Đa số sinh viên ở độ tuổi 18–20, đến từ các tỉnh lân cận như Hưng Yên, Hải Dương, Thái Bình, có thời gian học tiếng Anh từ 9 đến 12 năm trước khi vào đại học nhưng chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng đọc/viết truyền thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc từ vựng trong ngôn ngữ học ứng dụng:
- Khái niệm và vai trò của từ vựng: Khóa luận trích dẫn định nghĩa từ từ điển Cambridge, quan điểm của Richards (2002) khẳng định từ vựng là thành phần cốt lõi của năng lực ngôn ngữ, định hình khả năng nghe, nói, đọc, viết; định nghĩa của Hornby (1995); luận điểm của Wilkins (1972) cho rằng không có ngữ pháp thì rất ít thông tin được truyền đạt, nhưng không có từ vựng thì không thể truyền đạt bất kỳ điều gì ("without grammar very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed"); cùng các nghiên cứu của Krashen (1989), Rivers và Nunan (1991), Huckin (1995), Laufer và Nation (1999), Gu (2003), Nation (2011).
- Phân loại từ vựng: Phân loại theo Nation (2001) gồm từ vựng tiếp nhận (perceptive/receptive vocabulary - nhận biết thụ động qua nghe/đọc) và từ vựng sản sinh (productive vocabulary - sử dụng chủ động qua nói/viết); phân loại theo Stuart Webb (2008) theo tần suất và ngữ vực gồm từ vựng tần suất cao (high-frequency), tần suất thấp (low-frequency), từ vựng học thuật (academic) và từ vựng chuyên ngành (technical).
- Điều kiện thụ đắc từ vựng: Động lực học tập (Tseng & Schmitt, 2008); mức độ xử lý nhận thức sâu (levels of processing hypothesis của Craik & Lockhart, 1972; involvement load hypothesis của Laufer & Hulstijn, 2001) thông qua ba cơ chế: chú ý (noticing - Schmidt, 1990), truy xuất (retrieval - Baddeley, 1990) và sử dụng mang tính tạo sinh (generative use - Joe, 1998).
- Các nhóm kỹ thuật học từ vựng: Hệ thống hóa thành 4 nhóm theo mức độ ngữ cảnh hóa:
- Kỹ thuật phi ngữ cảnh hóa (Decontextualizing techniques): Danh sách từ (word list gồm danh sách đơn ngữ và song ngữ), thẻ ghi nhớ (flashcards), tra từ điển truyền thống (dictionary use).
- Kỹ thuật bán ngữ cảnh hóa (Semi-contextualizing techniques): Phân nhóm từ (word grouping / semantic fields theo Crow & Quigley, 1985; phân tích nét nghĩa semantic features analysis/grids theo Carter, 1987), liên tưởng từ hoặc khái niệm (word or concept association - Carrell, 1984; Cohen & Aphek, 1980), hình ảnh thị giác (visual imagery - Bower, 1970; Higbee, 1979; Nyikos, 1987), hình ảnh âm thanh (aural imagery - Ong, 1982), phương pháp từ khóa (keyword technique - Levin, 1981; Oxford & Crookall, 1989), phản xạ toàn thân (Total Physical Response - TPR) và cảm giác thể chất (physical sensation - Oxford, 1990b).
- Kỹ thuật ngữ cảnh hóa hoàn toàn (Fully contextualizing techniques) và Kỹ thuật thích ứng (Adaptable).
- Khung lý thuyết về khó khăn khi học từ vựng: Dựa trên mô hình của Thornbury (2004) gồm các yếu tố: phát âm (pronunciation), chính tả (spelling), độ dài và độ phức tạp (length and complexity), ngữ pháp đi kèm (grammar), ý nghĩa (meaning), phạm vi/sắc thái ý nghĩa và tính thành ngữ (range, connotation and idiomaticity); kết hợp với quan điểm của Gower, Philips và Walter (1995) về sự tương đồng với tiếng mẹ đẻ (L1), sự tương đồng với từ tiếng Anh đã biết, sắc thái ngữ nghĩa, mục từ đa từ (multi-word items như cụm động từ) và tính phù hợp theo văn phong (appropriate use).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 10 câu chia làm 3 phần (Phần 1: Thực trạng học từ vựng; Phần 2: Khó khăn gặp phải; Phần 3: Đánh giá giải pháp và hoạt động học tập). Phiếu khảo sát sử dụng thang đo định danh, lựa chọn nhiều phương án và thang đo Likert 4 mức độ (Strongly disagree, Disagree, Agree, Strongly agree).
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Phỏng vấn trực tiếp 3 sinh viên lớp TAK18.2 nhằm kiểm chứng độ tin cậy và giải thích sâu hơn các dữ liệu thu được từ bảng hỏi. Toàn bộ nội dung phỏng vấn được ghi âm và gỡ băng phục vụ phân tích.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 70 bảng hỏi hợp lệ của sinh viên khóa K18 Khoa Ngoại ngữ UTEHY và bản ghi chép phỏng vấn sâu.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Introduces
Chương này thiết lập nền tảng cho toàn bộ khóa luận, bao gồm lý do chọn đề tài, phân tích tầm quan trọng của việc học từ vựng đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại UTEHY, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi giới hạn của đề tài (sinh viên năm nhất FFL UTEHY), tổng quan phương pháp nghiên cứu định lượng/định tính và cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.
Chapter II: Literature Review
Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về từ vựng học và phương pháp giảng dạy tiếng Anh:
- Trình bày các định nghĩa học thuật về từ vựng và tiêu chuẩn để "biết một từ" (knowing a word).
- Phân tích chi tiết các hệ thống phân loại từ vựng (tiếp nhận - sản sinh; tần suất cao - tần suất thấp - học thuật - chuyên ngành).
- Luận giải các điều kiện tâm lý - nhận thức cần thiết cho việc ghi nhớ từ vựng (động lực, mức độ xử lý nhận thức, chú ý, truy xuất, sử dụng tạo sinh).
- Tổng hợp và phân loại các kỹ thuật học từ vựng theo trục liên tục về ngữ cảnh (phi ngữ cảnh, bán ngữ cảnh, ngữ cảnh hóa hoàn toàn).
- Phân tích chi tiết các nguyên nhân lý thuyết gây khó khăn cho người học tiếng Anh (đặc trưng phát âm, sự bất quy tắc giữa phát âm và chữ viết, cụm động từ, thành ngữ, văn phong và sắc thái ngữ nghĩa).
Chapter III: The Study
Chương này trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu, đối tượng khảo sát, công cụ thu thập dữ liệu, quy trình thực hiện và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu, biểu đồ:
- Thực trạng học từ vựng (Câu 1 - Câu 4):
- Cảm nhận của sinh viên (Biểu đồ 3.1): 38,6% thấy "nhàm chán nhưng hiểu được" (boring and understandable); 21,4% chọn mức "bình thường" (neutral); 18,6% thấy "thú vị và dễ hiểu" (interesting and understandable); 4% thấy "thú vị nhưng không hiểu".
- Tần suất học từ vựng trên lớp (Biểu đồ 3.2): 89% sinh viên xác nhận có học bài học từ vựng trên lớp và thường xuyên ghi chú từ mới.
- Cách thức học từ vựng (Biểu đồ 3.3): 34,3% học theo nhóm từ (word grouping); 31,4% học qua tranh ảnh, âm thanh, từ điển, liên tưởng khái niệm; 18,6% học qua từ khóa, flashcards, danh sách từ. Ngoài ra sinh viên còn tiếp cận qua phim ảnh, bài hát, ứng dụng học tiếng Anh và giao tiếp.
- Thái độ học tập (Biểu đồ 3.4): Phần lớn sinh viên bày tỏ sự yêu thích học từ vựng vì nhận thức được vai trò mở rộng tri thức và phục vụ giao tiếp, số ít cảm thấy chán nản do số lượng từ quá nhiều và khó nhớ.
- Khó khăn trong việc học từ vựng (Câu 5 - Câu 7):
- Đánh giá các rào cản cụ thể (Bảng 3.1): Khó khăn lớn nhất tập trung vào hình thái từ (53,33% đồng ý), ý nghĩa của từ (53,33% đồng ý), chính tả (51,67% đồng ý), cách dùng của từ (43,33% đồng ý), sử dụng không đúng kỹ thuật (41,67% đồng ý), thiếu sách tham khảo (40% đồng ý), phát âm (35% đồng ý + 23,33% hoàn toàn đồng ý). Các yếu tố như thiếu sự hỗ trợ từ giảng viên (48,33% không đồng ý) và thiếu thời gian (50% không đồng ý) không bị xem là trở ngại chính.
- Tần suất quên từ vựng (Biểu đồ 3.5): 77% sinh viên cho rằng họ không thường xuyên bị quên nếu áp dụng việc học có chọn lọc các từ hay dùng; 23% phản ánh việc nhanh quên.
- Nghịch lý tiếp nhận - sản sinh (Biểu đồ 3.6): 63% sinh viên thừa nhận học nhiều từ vựng nhưng không thể vận dụng khi giao tiếp thực tế; 37% có khả năng áp dụng.
- Đánh giá giải pháp và hoạt động học tập (Câu 8 - Câu 10 & Phỏng vấn):
- Mức độ ưa thích hoạt động học tập (Bảng 3.2): Trò chơi đoán từ (word guessing game) được yêu thích nhất (45% thích nhiều, 36,6% rất thích); tự học từ vựng (58,33% thích nhiều); học qua đọc (43,33% thích nhiều); học qua nói (40% thích nhiều).
- Hoạt động giúp nâng cao vốn từ (Biểu đồ 3.7): Tham gia câu lạc bộ/cuộc thi tiếng Anh (58,6% lựa chọn); giao tiếp với người bản xứ (51,4%); trau dồi kiến thức đa lĩnh vực văn hóa, kinh tế, xã hội (34,3%); sử dụng mạng xã hội, TV, Internet (20%).
- Đề xuất hỗ trợ từ giảng viên (Biểu đồ 3.8): 44,3% sinh viên đề xuất giảng viên cần cập nhật phương pháp giảng dạy mới; hướng dẫn rõ ràng trước hoạt động (38,2%); tổ chức trò chơi, ứng dụng công nghệ (video, PowerPoint); phản hồi sửa lỗi tức thì.
- Kết quả phỏng vấn sâu: 3 sinh viên cung cấp các góc nhìn thực tế về việc học kết hợp 4 kỹ năng, trở ngại khi từ tiếng Anh có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, sự bất tương xứng giữa phát âm và chữ viết, kinh nghiệm đọc báo tiếng Anh và ứng dụng công cụ học phát âm FluentU.
Chapter IV: Conclusion
Chương kết luận tổng hợp lại các phát hiện nghiên cứu, chỉ rõ các chiến lược học từ vựng mà sinh viên thường dùng (chủ yếu là lặp lại, ghi chép, tra từ điển song ngữ - thuộc nhóm chiến lược nhận thức và xác định), phân tích những hạn chế về phương pháp/phạm vi nghiên cứu, đồng thời đưa ra các đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Dữ liệu khảo sát từ 70 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh UTEHY được tổng hợp chi tiết trong các bảng sau:
Bảng 1: Mức độ khó khăn của sinh viên trong việc học từ vựng (Bảng 3.1 trong khóa luận)
| STT |
Khó khăn gặp phải |
Rất không đồng ý |
Không đồng ý |
Đồng ý |
Rất đồng ý |
| 1 |
Cách dùng của từ (Their uses) |
16,67% |
35,00% |
43,33% |
5,00% |
| 2 |
Hình thái từ (Their forms) |
18,33% |
23,33% |
53,33% |
5,00% |
| 3 |
Ý nghĩa của từ (Their meanings) |
18,33% |
21,67% |
53,33% |
6,67% |
| 4 |
Phát âm (Their pronunciations) |
13,33% |
28,33% |
35,00% |
23,33% |
| 5 |
Chính tả (Spellings) |
11,67% |
26,67% |
51,67% |
9,99% |
| 6 |
Sử dụng kỹ thuật không phù hợp (Not appropriate techniques) |
18,33% |
33,33% |
41,67% |
6,67% |
| 7 |
Thiếu sự hỗ trợ từ giáo viên (Not enough supports from teachers) |
15,00% |
48,33% |
36,67% |
0,00% |
| 8 |
Không có đủ thời gian học (Not enough time to learn) |
18,67% |
50,00% |
28,33% |
5,00% |
| 9 |
Thiếu giáo trình/sách tham khảo (Lack of books/references) |
18,33% |
33,33% |
40,00% |
8,34% |
Bảng 2: Đánh giá của sinh viên về các hoạt động học từ vựng (Bảng 3.2 trong khóa luận)
| STT |
Hoạt động học tập |
Rất thích (Very much) |
Thích (Much) |
Bình thường (Normal) |
Không thích (Not much) |
| 1 |
Trò chơi đoán từ (Word guessing game) |
36,60% |
45,00% |
16,67% |
1,66% |
| 2 |
Hoạt động sử dụng hình ảnh (Activities using pictures) |
30,00% |
36,60% |
26,67% |
6,66% |
| 3 |
Hoạt động khoảng trống thông tin (Information-gap) |
11,67% |
36,67% |
40,00% |
11,66% |
| 4 |
Tự học từ vựng (Vocabulary self-study) |
18,33% |
58,33% |
20,00% |
3,34% |
| 5 |
Hoạt động cặp/nhóm (Pair work or group work) |
18,33% |
25,00% |
45,00% |
11,67% |
| 6 |
Học qua kỹ năng Nghe (Learning via listening) |
21,67% |
33,33% |
38,33% |
6,67% |
| 7 |
Học qua kỹ năng Nói (Learning via speaking) |
21,67% |
40,00% |
35,00% |
3,33% |
| 8 |
Học qua kỹ năng Đọc (Learning via reading) |
23,33% |
43,33% |
30,00% |
3,34% |
| 9 |
Học qua kỹ năng Viết (Learning via writing) |
25,00% |
38,33% |
36,67% |
0,00% |
Nghiên cứu chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng: có tới 63% sinh viên gặp tình trạng tích lũy nhiều từ vựng thụ động nhưng không thể chuyển hóa thành vốn từ chủ động phục vụ giao tiếp thực tế. Chiến lược học tập của sinh viên phần lớn vẫn giới hạn ở mức độ bề mặt (ghi nhớ máy móc, chép từ, dịch nghĩa L1 đơn thuần).
Khuyến nghị và giải pháp của tác giả
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể:
- Học từ theo nhóm (Word grouping): Phân chia danh sách từ dài thành các nhóm chủ đề, từ loại hoặc trường nghĩa cụ thể nhằm tạo lập ngữ cảnh bán cấu trúc, giúp liên kết kiến thức mới với hệ thống khái niệm đã có.
- Sử dụng hình ảnh trực quan (Visual images): Tận dụng sự liên tưởng hình ảnh để mã hóa thông tin từ vựng vào trí nhớ dài hạn, kết hợp sử dụng màu sắc phân loại ngữ pháp (danh từ, tính từ).
- Sử dụng Flashcards linh hoạt: Tự tạo hoặc dùng ứng dụng flashcards có kèm câu ví dụ trọn vẹn, xáo trộn thứ tự ngẫu nhiên để kiểm tra mức độ ghi nhớ thay vì chỉ học thuộc nghĩa một chiều.
- Lập danh sách từ vựng có hệ thống (Word list): Duy trì sổ tay ghi chép từ vựng có chọn lọc, ghi lại các cụm từ, cấu trúc câu và làm nền tảng cho việc ôn tập định kỳ.
- Ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa hoạt động: Đề xuất sinh viên khai thác ứng dụng FluentU để luyện phát âm chuẩn từ người bản xứ qua video thực tế; tích cực tham gia câu lạc bộ tiếng Anh và các cuộc thi học thuật để tăng cơ hội sử dụng từ vựng tạo sinh (generative use).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả tự nhìn nhận một số hạn chế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm, tác giả chưa thực hiện được phương pháp dự giờ quan sát lớp học (classroom observation), vốn là công cụ quan trọng để đối chiếu hành vi học tập thực tế của sinh viên với kết quả tự báo cáo qua bảng hỏi.
- Quy mô và tính đại diện của mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên 70 sinh viên năm nhất thuộc Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, do đó tính khái quát hóa kết quả cho các đối tượng sinh viên khác còn hạn chế.
- Phạm vi vấn đề: Nghiên cứu chưa bao quát hết mọi khía cạnh khó khăn chuyên sâu trong thụ đắc từ vựng; các kỹ thuật đề xuất mới chỉ tổng hợp từ một số nguồn tài liệu nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng khách thể tham gia lớn hơn từ nhiều khóa học và cơ sở đào tạo khác nhau.
- Bổ sung phương pháp quan sát lớp học thực tế kết hợp với bài kiểm tra năng lực từ vựng định lượng trước và sau can thiệp phương pháp nhằm tăng tính thuyết phục học thuật.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm đầu trong việc nhận diện các sai lầm phổ biến khi học từ vựng (học vẹt, học tách rời ngữ cảnh), từ đó tiếp cận các kỹ thuật học tập hiệu quả như phân nhóm từ, liên tưởng hình ảnh và sử dụng flashcards đúng cách.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức và mong muốn của người học, gợi ý việc đổi mới phương pháp giảng dạy trên lớp: tăng cường trò chơi ngôn ngữ, cung cấp phản hồi tức thì, áp dụng công nghệ và chuyển dịch từ giảng dạy từ vựng thụ động sang tạo môi trường thực hành từ vựng chủ động.
- Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (ELT): Cung cấp khung cơ sở lý thuyết có hệ thống về chiến lược học từ vựng (VLS) và mẫu công cụ nghiên cứu (bảng hỏi khảo sát 10 câu, câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và biên bản gỡ băng).
Câu hỏi thường gặp
1. Khách thể và địa bàn khảo sát cụ thể của đề tài là gì?
Nghiên cứu được thực hiện trên 70 sinh viên năm nhất (khóa K18, độ tuổi 18–20) được chọn ngẫu nhiên từ 3 lớp thuộc Khoa Ngoại ngữ, tại cả 3 cơ sở (Campus 1, 2 và 3) của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, cùng với 3 sinh viên lớp TAK18.2 tham gia phỏng vấn sâu.
2. Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn trong việc vận dụng từ vựng vào giao tiếp là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 3.6, có 63% sinh viên thừa nhận họ học nhiều từ vựng nhưng không thể sử dụng được khi giao tiếp thực tế (learned a lot of vocabulary but cannot use it when communicating), phản ánh sự chênh lệch lớn giữa vốn từ tiếp nhận thụ động và vốn từ sản sinh chủ động.
3. Khó khăn lớn nhất về mặt ngôn ngữ mà sinh viên UTEHY gặp phải khi học từ vựng là gì?
Theo Bảng 3.1, khó khăn có tỷ lệ sinh viên đồng ý cao nhất là hình thái từ (forms) và ý nghĩa của từ (meanings) với cùng tỷ lệ 53,33% đồng ý, tiếp theo là lỗi chính tả (spellings) với 51,67% đồng ý và cách dùng từ (uses) với 43,33% đồng ý.
4. Hoạt động học tập nào được sinh viên yêu thích và đánh giá cao nhất trong việc cải thiện từ vựng?
Hoạt động trong lớp được yêu thích nhất là trò chơi đoán từ (word guessing game) với 45% sinh viên thích nhiều và 36,6% rất thích (Bảng 3.2). Hoạt động ngoại khóa được đánh giá giúp cải thiện từ vựng tốt nhất là tham gia câu lạc bộ và các cuộc thi tiếng Anh với 58,6% sinh viên lựa chọn (Biểu đồ 3.7).
5. Sinh viên mong muốn giảng viên hỗ trợ điều gì nhất để nâng cao hiệu quả học từ vựng?
Dữ liệu từ Biểu đồ 3.8 chỉ ra rằng giải pháp hàng đầu sinh viên kỳ vọng ở giảng viên là đổi mới, cập nhật các phương pháp giảng dạy mới (chiếm 44,3% lựa chọn), tiếp theo là hướng dẫn rõ ràng trước khi thực hiện các hoạt động từ vựng (38,2%), tổ chức trò chơi và ứng dụng công nghệ (video, PowerPoint).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Nhàn đã làm rõ thực trạng, rào cản ngôn ngữ và nhận thức của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên trong quá trình học từ vựng tiếng Anh. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn sinh viên vẫn phụ thuộc vào các chiến lược học tập bề mặt, dẫn đến tình trạng ghi nhớ thụ động và lúng túng khi giao tiếp thực tế. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích định lượng từ 70 phiếu khảo sát và phỏng vấn định tính, đề tài đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp sinh viên thay đổi thói quen học tập và gợi mở cho giảng viên định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy từ vựng trong nhà trường.