Chế tạo hạt nanosilicon có diện tích bề mặt cao thông qua quá trình khử nhiệt magie mg định hướng ứng dụng sinh học

Nghiên cứu chế tạo hạt nanosilicon diện tích bề mặt cao bằng khử nhiệt magie (Mg), mở ra tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực sinh học. Xem chi tiết!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2023-2024

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đề tài

1.2. Vật liệu nano silicon

1.3. Tổng quan biến tính vật liệu nanosilicon và ứng dụng

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và dụng cụ

2.2. Tổng hợp và biến tính vật liệu

2.2.1. Tổng hợp mesoporous silica (SiO2)

2.2.2. Tổng hợp hạt nano mesoporous silicon (PSi) - Khu nhiệt bởi Mg

2.3. Thí nghiệm quang nhiệt

2.4. Xét nghiệm độc tế bào và phân tích cường độ huỳnh quang

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc tính của cấu trúc hạt nano

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Tạo Nanosilicon Ứng Dụng

Nghiên cứu chế tạo hạt nanosilicon đang mở ra những tiềm năng lớn trong lĩnh vực ứng dụng sinh học. Phương pháp khử nhiệt magie nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, nhờ tính đơn giản và hiệu quả về chi phí. Quá trình này sử dụng silica làm tiền chất, trải qua quá trình khử bằng bột magie. Việc gắn Fluorescein Isothiocyanate (FITC) vào bề mặt của PSi NPs được kỳ vọng sẽ tăng cường độ huỳnh quang và độ ổn định, đồng thời cải thiện khả năng phản ứng bề mặt và khả năng tương thích sinh học. Hệ thống PSi NPs đã được kiểm chứng bằng nhiều kỹ thuật: kính hiển vi, phổ Raman, phân tích độ xốp, thế Zeta, và phân tích các nhóm chức hữu cơ để xác nhận liên kết thành công và đánh giá những thay đổi về hình thái bề mặt, tính chất huỳnh quang và độ ổn định keo.

1.1. Thách thức trong chế tạo nanosilicon kích thước nano

Chế tạo hạt nano silicon tinh khiết xốp và kích thước nano đối mặt với một số thách thức. Việc đạt được kích thước và hình thái hạt nano đồng nhất là một vấn đề lớn. Sự thay đổi trong điều kiện phản ứng hoặc chất có đặc tính tiền chất có thể dẫn đến sự phân bố kích thước hạt không đồng đều. Việc đảm bảo độ tinh khiết của hạt nanosilicon cũng rất quan trọng. Ô nhiễm từ các sản phẩm phụ phản ứng, tạp chất trong tiền chất có thể ảnh hưởng đến tính chất và hiệu suất của các hạt nano.

1.2. Vật liệu nano silicon xốp và ứng dụng y sinh

Vật liệu nano silicon xốp (PSi) thu hút sự chú ý nhờ diện tích bề mặt cao, kích thước lỗ có thể điều chỉnh, khả năng tương thích sinh học và dễ dàng chức năng hóa. Những đặc tính này giúp chúng phù hợp cho nhiều ứng dụng y sinh, bao gồm phân phối thuốc kiểm soát và nhắm mục tiêu, tăng cường hình ảnh y tế, và liệu pháp ung thư.

II. Phương Pháp Khử Nhiệt Magie Chế Tạo Nanosilicon hiệu quả

Phương pháp khử nhiệt magie được sử dụng để loại bỏ oxy từ oxit silic (SiO2), tạo ra silicon nano với diện tích bề mặt cao. Magie có ái lực cao với oxy, phản ứng với SiO2 ở nhiệt độ cao tạo thành MgO và Si. Quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm có độ tinh khiết cao và kích thước hạt mong muốn. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, tỷ lệ Mg/SiO2 và môi trường phản ứng đều ảnh hưởng đến kết quả. Sau phản ứng, cần loại bỏ MgO và các sản phẩm phụ khác bằng axit hoặc các phương pháp hóa học khác để thu được hạt nanosilicon tinh khiết.

2.1. Tối ưu hóa các yếu tố trong quá trình khử nhiệt magie

Quá trình khử nhiệt magie chuyển đổi SiO2 thành Si đòi hỏi tối ưu hóa các yếu tố như nhiệt độ khử, thời gian khử, nồng độ Mg và tỷ lệ tác chất. Điều kiện tối ưu giúp đạt được sản phẩm nanosilicon có diện tích bề mặt cao và độ tinh khiết tốt.

2.2. Loại bỏ tạp chất sau phản ứng khử nhiệt magie

Sau phản ứng, cần loại bỏ các sản phẩm phụ như MgO và Mg2Si. Quá trình loại bỏ này thường sử dụng axit hoặc các phương pháp hóa học khác để thu được nanosilicon tinh khiết. Việc loại bỏ tạp chất đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vật liệu nano trong các ứng dụng.

2.3. Phân tích đặc tính vật liệu nanosilicon bằng Zeta potential BET

Các đặc tính lý hóa của vật liệu nanosilicon được đánh giá bằng các kỹ thuật như Zeta potential và BET. Zeta potential cho biết độ ổn định của hạt nano, trong khi BET xác định diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp. Kết quả giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của nanosilicon.

III. Cách Biến Tính Nanosilicon Tăng Cường Ứng Dụng Sinh Học

Biến tính hạt nanosilicon là quá trình thay đổi bề mặt và tính chất của hạt để tăng cường khả năng ứng dụng trong sinh học. Các phương pháp biến tính bao gồm phủ lớp bảo vệ, gắn các phân tử sinh học và tạo cấu trúc xốp đặc biệt. Việc biến tính giúp cải thiện độ ổn định, khả năng tương thích sinh học, khả năng nhắm mục tiêu và hiệu quả phân phối thuốc. Ví dụ, phủ lớp polymer có thể giảm độc tính và tăng thời gian lưu thông trong máu. Gắn kháng thể hoặc peptide giúp hạt nano nhắm mục tiêu đến tế bào ung thư.

3.1. Tăng cường độ ổn định và khả năng tương thích sinh học

Sửa đổi bề mặt bằng các lớp phủ như oxit silic (SiO2) hoặc polyme hữu cơ có thể ngăn chặn quá trình oxy hóa, cải thiện độ ổn định và tăng cường khả năng tương thích sinh học. Việc này quan trọng để đảm bảo hạt nano duy trì tính chất trong môi trường sinh học.

3.2. Gắn các phân tử sinh học để nhắm mục tiêu tế bào

Việc gắn các phối tử hữu cơ, polyme hoặc phân tử sinh học có thể cải thiện khả năng phân tán và tương thích sinh học. Các phân tử giúp hạt nano nhắm mục tiêu đến các tế bào hoặc mô cụ thể trong cơ thể, tăng hiệu quả điều trị.

3.3. Tạo hình thái bề mặt gồ ghề để tăng diện tích tiếp xúc

Tạo hình thái bề mặt gồ ghề bằng cách khắc hoặc cấu trúc nano có thể làm tăng diện tích bề mặt của các hạt nano silicon. Quá trình này cải thiện khả năng hấp phụ và tương tác của hạt nano với môi trường xung quanh.

IV. Ứng Dụng Hạt Nanosilicon Diện Tích Bề Mặt Cao Trong Y Sinh

Hạt nanosilicondiện tích bề mặt cao đang được nghiên cứu rộng rãi cho nhiều ứng dụng y sinh. Một trong những ứng dụng tiềm năng nhất là phân phối thuốc. Với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp, hạt nanosilicon có thể tải một lượng lớn thuốc và giải phóng thuốc một cách kiểm soát. Ngoài ra, hạt nanosilicon cũng có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh, liệu pháp gen và cảm biến sinh học. Các nghiên cứu cho thấy hạt nanosilicon có khả năng nhắm mục tiêu đến tế bào ung thư và tiêu diệt tế bào ung thư bằng phương pháp quang nhiệt.

4.1. Vận chuyển thuốc kiểm soát và nhắm mục tiêu

PSi có thể được sử dụng để phân phối thuốc một cách có kiểm soát và nhắm mục tiêu. Cấu trúc xốp của chúng cho phép tải một lượng lớn các tác nhân trị liệu và giải phóng theo thời gian, cải thiện hiệu quả và giảm tác dụng phụ của phương pháp điều trị.

4.2. Nâng cao hiệu quả chẩn đoán hình ảnh y tế

Do khả năng được chức năng hóa bằng nhãn huỳnh quang hoặc từ tính, PSi được sử dụng làm chất tương phản trong các kỹ thuật hình ảnh y tế như MRI, siêu âm và chụp huỳnh quang. Chúng cung cấp hình ảnh chi tiết và độ phân giải cao.

4.3. Liệu pháp quang nhiệt tiêu diệt tế bào ung thư

PSi có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư, đưa thuốc trực tiếp đến vị trí khối u. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu thiệt hại cho các mô khỏe mạnh. Các ứng dụng quang nhiệt của hạt nano silicon là một lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng.

V. Nghiên Cứu Hiệu Quả Quang Nhiệt Của Nanosilicon Biến Tính FITC

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả quang nhiệt của nanosilicon biến tính FITC. Khi hạt nano tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là vùng cận hồng ngoại (NIR), chúng hấp thụ năng lượng và chuyển đổi thành nhiệt. Hiệu ứng làm nóng cục bộ này có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh cường độ ánh sáng và nồng độ hạt nano. Các thí nghiệm quang nhiệt sử dụng chiếu xạ ánh sáng NIR (808 nm) cho thấy hiệu quả gia nhiệt quang nhiệt của hệ thống NP PSi có thể được điều chỉnh theo mong muốn.

5.1. Khả năng hấp thụ hạt nano vào tế bào thông qua endocytosis

Nghiên cứu chứng minh khả năng hấp thụ các hạt nano vào tế bào thông qua endocytosis. Huỳnh quang màu xanh lá cây trong các tế bào được xử lý bằng NP PSi-FITC chứng minh quá trình này.

5.2. Thay đổi hình thái tế bào và tổn thương cấu trúc do NP nội bào

Những thay đổi về hình thái tế bào và tổn thương cấu trúc tế bào do NP nội bào được quan sát thông qua TEM tế bào có độ phân giải cao. Các hạt nano gây ra những thay đổi đáng kể trong tế bào.

5.3. Tiềm năng kết hợp chiếu xạ NIR và NP PSi trong liệu pháp quang nhiệt

Nghiên cứu cung cấp các tùy chọn bổ sung kết hợp chiếu xạ NIR và nồng độ của hệ thống NPs PSi trong liệu pháp quang nhiệt. Kết hợp này có thể tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

VI. Tương Lai Phát Triển Nanosilicon Trong Y Học Tái Tạo

Nanosilicon có tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Khả năng tạo ra cấu trúc nano với diện tích bề mặt cao và khả năng tương thích sinh học làm cho nanosilicon trở thành vật liệu lý tưởng cho việc phát triển các mô và cơ quan nhân tạo. Nanosilicon có thể được sử dụng để tạo ra giàn giáo cho tế bào phát triển, cung cấp các yếu tố tăng trưởng và thuốc, và giám sát quá trình tái tạo mô. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động của nanosilicon đối với tế bào và mô, và để phát triển các phương pháp sản xuất nanosilicon quy mô lớn và chi phí thấp.

6.1. Giàn giáo cho tế bào phát triển và tái tạo mô

Nanosilicon có thể được sử dụng để tạo ra giàn giáo cho tế bào phát triển, cung cấp môi trường hỗ trợ và hướng dẫn cho quá trình tái tạo mô. Cấu trúc xốp và khả năng tương thích sinh học của nanosilicon làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho mục đích này.

6.2. Cung cấp các yếu tố tăng trưởng và thuốc cho tế bào

Nanosilicon có thể được sử dụng để cung cấp các yếu tố tăng trưởng và thuốc trực tiếp đến tế bào, tăng cường quá trình tái tạo mô và giảm tác dụng phụ của thuốc. Khả năng tải và giải phóng có kiểm soát của nanosilicon làm cho nó trở thành một hệ thống phân phối hiệu quả.

6.3. Giám sát quá trình tái tạo mô bằng cảm biến sinh học

Nanosilicon có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến sinh học để giám sát quá trình tái tạo mô, cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe và chức năng của mô mới. Khả năng tích hợp các cảm biến vào cấu trúc nanosilicon mở ra nhiều tiềm năng trong việc theo dõi và điều chỉnh quá trình tái tạo.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

n BQ GIAO DUC VA DAO TAO TRVONG DAI HOC NGUYEN TAT THANH BAO CAO TONG KET DE TAI KHOA HOC VA CONG NGHE CAP CO SO NAM 2023 - 2024 Ten de tai: Che tao hat nanosilicon co dien tich be mat cao thong qua qua trinh khu nhiet Magie (Mg) dinh huong ung dung sinh hoc S6 hop ddng: SPUD.61 Chu nhiem de tai: TS. Tran Anh Vy Don vi cong tac: Vien Ung dung cong nghe va Phat then Ben Almg Thai gian thuc hien: 6 Thang (Tn thang 03/2024 den thang 09/2024) TP. Ho Chi Minh, ngay thang nam 2024 BQ GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC NGUYEN TAT THANH BAO CAO TONG KET Dt TAI KHOA HOC VA CONG NGHE CAP CO SO NAM 2023 - 2024 Ten de tai: Che tao hat nanosilicon cd dien tich be mat cao thong qua qua trinh khu nhiet Magie (Mg) dinh huang ung dung sinh hoc So hop dong: SPUD.61 Chu nhiem de tai: TS. Tran Anh Vy Don vi cong tac: Vien Ung dung cong nghe va Phat trien ben \Tmg Thai gian thuc hien: 6 Thang (Tu Thang 03/2024 den thang 09/2024) Cac thanh vien phoi hop va cong tac: STT Ho va ten Chuyen nganh Co1 quan cong tac Ky ten 1 TS.

Tran Anh Khoa hoc & Ky DH NTT Vy thuat Vat Lieu 0 SV. Tran Hoa hoc va Moi DH SPKT TP. HCM Thanh Sang tnrang 3 SV. Nguyen Hoa hoc va Moi DH SPKT TP.

HCM Ngoc Bien tnrang MUC LUC MO DAU CHUONG 1. NOl DUNG VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU. KET QUA NGHIEN CUU VA BAN LUAN. KET LUAN VA MEN NGHI.

TAI LIEU THAM KHAO DANH MUC CAC BANG BltU, SO DO. HINH ANH So do 1. So do minh hoa qua trinh tong hop he thong NP PSi-FITC va cac ung dung cho lieu phap quang nhiet, theo ddi viec giai phong thuoc va chan doan hinh anh te bao. (a) Pho Raman cua SiO2, PSi dupe tao ra bang each khu magnesiothermic, truoc va sau klii khac HF; (b) Pho FTIR cua SiO2, PSi voi man hinh hieh tin rd rang cuong do cue dai cua nhom -OH; (c) Phan tich dang nhiet hap phu/giai hap nito cua SiO2, PSi, PSi-FITC; (d) the zeta cua SiO2, PSi truoc va sau kin khac HF, PSi-FITC.

Hinh anh SEM cua (a) S1O2 va (b) PSi-FITC; Hinh anh TEM cua (c) S1O2 va (d) PSi-FITC. Cac tin nghiem quang nhiet, (a) cac duong cong gia nhiet duoi chieu xa bang laser 808 inn cho cac gia tri cua mat do nang lupng dao dong tir 0,2 den 1,0 W / cm2, (b) duong gia nhiet so voi hong do hat nano la 0,5, 1,0, 1,5, 2,0 va 2,5 mg / ml tai cac thbi diem khac nhau (60 giay, 120 va 180 giay). (a), (b) Hinh anh kmh hieh vi dong tieu dai dien cua te bao HeLa dieu tri bang PSi-FITC (phai) luc u 8 gib; (c) Cuong do hap thu huynh quang FITC cua te bao do dupe tir te bao HeLa khong co va voi cac phuong phap dieu tri dupe clh dinh cua MP PSi-FITC b cac hong do khac nhau (0,05, 0,1, 0,2 mg/ml); (d) kha nang ton tai cua te bao HeLa duoc xu ly bang NP PSi-FITC b cac hong do khac nhau (0,05, 0,1, 0,2 mg/ml) bang each sir dung chieu xa NIR (808 nm, 0,6 W / cm2) cua NP da chuan bi trong 48 gib. Du lieu dupe bieu dien duoi dang gia tri trung binh ± SD (n = 3).

Mat cat ngang cua hinh anh TEM cua NP PSi-FITC trong endosome cua te bao HeLa, voi hinh anh TEM phong dai cua hinh trbn mau do (NP PSi-FITC). Cac te bao HeLa dupe xir ly bang NP 0,05 mg/mL. Mui ten mau do cho biet NP PSi-FITC. ii TOM TAT K£T QUA DE TAl STT Cong Aiec thuc hien Ket qua dat diro'c Tong hop va phan tich tinh chat hoa ly cua vat Quy trinh tong hop 1 lieu hat nano silica tu cac tien chat bang nanosilica va nanosilica phuong phap sol-gel Che tao va bien tinh de chuyen hoa nanosilica Nanosilicon, quy trinh phan thanh nanosilicon dam bao kich thuac ban dau.

ung chuyen hoa 2 dien tich be mat va the tich 16 trong lorn bang phuong phap khu nhiet dung Mg de loai bo oxy trong can true SiO2 Khao sat cac yen to anh hudng den qua trinh San pham nanosilicon vdi chuyen hoa tu SiO2 sang Si nhu: nhiet do khu, dieu kien toi uu nhat 3 thoi gian khu, nong do Mg. ty le tac chat, cac dien kien trong qua trinh loai bo chat du thua sau phan ung Dien tra va phan tich cac tinh chat ly, hoa cua Cac ket qua Zeta potential, 4 vat lieu nanosilicon nhu Zeta potential. BET Dinh hudng ung dung cua nanosilicon wra tong Cac ket qua ung dung ve do hop hap phu, kha nang chuyen 5 hoa nhiet. kha nang Vuong thich sinh hoc.

6 Hoan thien chi tiet bao cao de tai Bang bao cao de tai STT San pham dang ky San pham da dat diro'c Phuong phap tong hop nanosilica va Quy trinh on dinh. cac thong so phu 1 chuyen hoa sang nanosilicon vdi hop vdi dieu kien phong thi nghiem. nhung dieu kien toi uu Bao cao phan tich ve qua trinh che Bao cao chi tiet, cu the rd rang va do 2 tao vat lieu nanosilicon vdi dinh chinh xac cao hudng ung dung Cong bo khoa hoc: 01 Bai bao khoa Dang cong bo khoa hoc: 01 Bai bao hoc Tap chi Khoa hoc va Cong nghe khoa hoc Tap chi Klioa hoc va Cong 3 - DH Nguyen Tat Thanh hoac Tap nghe - DH Nguyen Tat Thanh hoac chi duac HDCDGSNN >= 0,75 Tap chi duoc HDCDGSNN >= 0,75 Thai gian dang ky: Tu Thang 03/2024 den thang 09/2024 Thai gian nop bao cao: 06/2024 iii MO DAU Viec tong hop cac hat nano silicon (PSi NPs) tit cac hat nano silica (SiO?) thong qua khu magie (Mg) la mot ky thuat day hua hen do tinh don gian va liieu qua chi plii ctia no. Trong nghien cun nay, silica duoc su dung lam tien chat diinli va phai trai qua qua trinh khu bang each su dung bot magie.

Bang each gan Fluorescein Isothiocyanate (FITC) vao be mat cua PSi NPs, cluing toi mong muon tang curing curing do huynh quang va do on dinh cua cluing dong thoi cai thien klia nang phan ling be mat va kha nang tuong thich sinh hoc cua chung. He thong PSi MPs sua doi duoc dac trung bang each su dung nlu'eti ky thuat: kinli hien id, pho Raman, phan tich do xop va hinh thai, the Zeta va phan tich cac nhom clitic huu co de xac nlian lien hop thanh cong va danh gia nliung thay doi ve hinh thai be mat, tinh chat huynh quang va do on dinh keo. Bang each tan dung hieu qua chuyeh doi quang nluet von co cua PSi NPs, cluing toi kham pha kha nang tao ra nluet cue bo ctia cluing klu chieu xa anh sang can hong ngoai (NIR), gay diet te bao ung thu mot cadi hieu qua. Dong thoi, huynh quang tu nluen ctia PSi NPs duoc khai tliac de cho phep chup anil do phan giai cao, tao dieu kien tlieo doi va giam sat thoi gian thuc cac qua trinh dieu tri.

Cac PSi NPs da phai trai qua mot loat cac tin nghiem hi vitro de danh gia hieu qua quang nluet, doc tinh te bao va kha nang hinh anh ctia diung. Kei qua cluing nunh rang PSi NPs the hien hieu ting quang nluet tuyet voi, dan den diet te bao dang ke trong cac te bao tuig thu duoc nham nine tieu klu tiep xue voi NIR, trong klu dac tinh huynh quang ctia chting cung cap liinli anh rd rang va chi tiet. Nliung phat hien nay lam noi bat tiem nang cua PSi NPs nliu cac tac nhan da clitic nang trong dieu tri ung thu, ket hop dieu tri quang nluet hieu qua voi liinli anil klidng xam lan, do do nang cao do clunh xac va hieu qua ctia cac can thiep dieu tri. 1 CHUONG 1: TONG QUAN 1.1 Tong quan ve de tai Che tao cac hat nano silicon tinh khiet xop va kich thudc nano dua ra mot so thach thuc do tinh chat phuc tap cua quy trinh va cac tinh chat mong muon.

Trude het, viec dat dupe kich thuoc va hinh tliai hat nano dong nliat la mot thach thuc [1, 2]. Su thay doi trong dieu kien phan ung hoac chat cd dac tien chat cd the dan den su phan bo kich thudc hat khdng dong deu hoac hinh tliai khong mong muon [3, 4]. Ben canh do, viec dam bao do tinh khiet cua cac hat nano silicon la rat quan trong doi vdi nhieu ung dung. O nluem tu cac san pham phu phan ung, tap chat trong tien chat hoac du lupng tu qua trinh che tao cd the anh hudng den tinh chat va hieu suat cua cac hat nano [5, 6].

Ngoai ra, viec tao ra cac cau true xop vdi kich thudc pore dupe kiem scat, phan bo va ket noi vdi nhau la mot thach thuc. Kiem scat toe dp khae hoac phuong phap tao khuon man de dat dupe do xop mong muon trong klu van duy tri tinh toan ven cua hat nano doi hoi phai toi uu hda can than [6-8]. Mot khia canh kliac, cac hat cd kich thudc nano cd xu hudng ket tu do luc van der Waals hoac nang lupng be mat. Duy tri su on dmli va ngan chan su ket tu trong qua trinh tong hop, luu tru va xu ly la rat quan trong de bao quan cac thuoc tinh mong muon.

Giai quyet nhung thach thuc nay doi hoi cac phuong phap tiep can lien nganh lien quan deh khoa hoc vat lieu, hda hoc, ky thuat va cong nghe nano [9, 10].2 Vat lieu nano silicon Cac hat nano xop silicon (PSi) da thu hut dupe su chu y dang ke do cac dac tinh doc dao cua cluing, bao gom dien tich be mat cao, kich thudc 16 cd the dieu chinh, kha nang tuong tin ch sinh hoc va de dang clitic nang hda [11]. Nhung thudc tinli nay lam cho cluing phu hop vdi nipt loat cac ung dung tren cac linli vuc ung dung y sinli kliac nhau bao gom i. Phan phoi thuoc: PSi cd the dupe su dung de phan phoi thudc mot each cd kiem soat va nham muc tieu [12, 13]. Cau true xop cua cluing clio phep tai mot lupng Ion cac tac nhan tri lieu, cd the dupe giai phdng tlieo tlidi gian, cai thien hieu qua va giam tac dung phu cua phuong phap dieu tri [14-16]; li.

hinh anh: do kha nang dupe chuc nang hda bang nhan huynh quang hoac tu tinh, PSi dupe su dung lam chat tuong phan trong cac ky thuat liinli anil y te nhu MRI, sieu am va chup huynh quang [17,18]; ui: Lieu phap ung thu: PSi cd the dupe thiet ke de nham muc tieu cu the vao cac te bao ung tliu, dua thudc true tiep deh vi tri klioi u [19, 20]. Cach tiep can nham muc tieu nay giup giam tlueu thiet hai cho cac mo klide manh [21, 22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ