Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sữa chua (yaourt) là một trong những sản phẩm sữa lên men truyền thống có lịch sử lâu đời và được tiêu thụ rộng rãi trên phạm vi toàn cầu nhờ giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích đối với hệ tiêu hóa. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng hướng tới các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, có nguồn gốc tự nhiên, giàu hoạt tính sinh học và đa dạng về hương vị. Việc bổ sung các nguồn nguyên liệu thực vật giàu dưỡng chất vào nền sữa chua truyền thống đang trở thành một hướng tiếp cận quan trọng trong công nghệ chế biến thực phẩm.

Cây chùm ngây (Moringa oleifera) là loài thảo mộc có hàm lượng dinh dưỡng cao, chứa nhiều hợp chất polyphenol, flavonoid, vitamin (A, C, E, nhóm B), khoáng chất (canxi, sắt, kali, magie) và protein thực vật với đầy đủ các acid amin thiết yếu. Mặc dù nguồn nguyên liệu chùm ngây tại Việt Nam khá phong phú, đặc biệt tại khu vực vùng núi Tịnh Biên, Tri Tôn (tỉnh An Giang), nhưng việc chế biến và tiêu thụ chùm ngây chủ yếu vẫn dừng lại ở dạng rau ăn tươi hoặc các sản phẩm thô, chưa có nhiều sản phẩm chế biến công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu chế biến sản phẩm yaourt bổ sung bột chùm ngây (Moringa oleifera)" được thực hiện nhằm tận dụng nguồn dược liệu quý, đa dạng hóa mặt hàng sữa chua và tạo ra sản phẩm mới có giá trị cảm quan và dinh dưỡng cao.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng và hoàn thiện quy trình chế biến sản phẩm yaourt bổ sung bột chùm ngây, xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho từng công đoạn công nghệ. Cụ thể, các nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 5 nội dung chính:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn bột chùm ngây vào dịch sữa (1%, 2%, 3%, 4%, 5%, 6%) đến tính chất lý hóa và chất lượng cảm quan của sản phẩm sau lên men.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của độ ngọt dịch sữa (22, 25, 27, 29 °Brix) và tỷ lệ sữa chua cái bổ sung (1%, 3%, 5%) đến các chỉ tiêu hóa lý và giá trị cảm quan.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men (40°C, 45°C, 50°C) và thời gian lên men (5, 6, 7, 8 giờ) đến quá trình hình thành acid và chất lượng cảm quan của yaourt.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất ổn định gồm gelatin (0% - 0,4%) và carboxymethyl cellulose (CMC) đến cấu trúc và độ ổn định của sản phẩm.
  5. Đánh giá mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoàn thiện và phân tích thành phần chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm cuối cùng.

Đối tượng nghiên cứu là sản phẩm yaourt được phối chế từ sữa đặc có đường, sữa tươi không đường, bột chùm ngây nguyên chất, phụ gia tạo cấu trúc (gelatin, CMC) và lên men bằng chủng vi khuẩn lactic từ men giống sữa chua thương phẩm. Phạm vi không gian của nghiên cứu được thực hiện tại Khu thí nghiệm, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học An Giang. Thời gian thực hiện từ tháng 9/2021 đến tháng 6/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về động học quá trình lên men lactic trong công nghệ chế biến sữa và đặc tính cấu trúc của hệ gel protein sữa:

  • Cơ chế lên men lactic và vi sinh vật: Quá trình chuyển hóa đường lactose thành acid lactic dưới tác động cộng sinh của hai chủng vi khuẩn lactic chủ đạo là Streptococcus thermophilus (cầu khuẩn, phát triển tối ưu ở 40°C, tạo acid ban đầu và sinh tổng hợp diacetyl, polysaccharide ngoại bào) và Lactobacillus bulgaricus (trực khuẩn ưa nhiệt, phát triển tối ưu ở 40 - 45°C, chịu acid cao và tạo hợp chất hương acetaldehyde). Sự tích tụ acid lactic làm giảm pH môi trường dịch sữa về điểm đẳng điện của phức chất micelle casein (pH = 4,6), dẫn đến hiện tượng đông tụ protein tạo nên cấu trúc gel đặc trưng của yaourt.
  • Tính chất nguyên liệu và phụ gia: Khung lý thuyết phân tích giá trị dinh dưỡng của lá chùm ngây (Moringa oleifera Lamk.) so với các thực phẩm thông thường, dựa trên tài liệu của FAO, Fuglie (1999, 2005) và Trương Thị Hồng Hải và cộng sự (2016). Các tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng gồm TCVN 5339:2002 đối với sữa đặc có đường và TCVN 7030:2022 đối với tiêu chuẩn sữa lên men. Phụ gia tạo cấu trúc gồm gelatin (protein tạo mạng lưới liên kết hydro giữ nước, hạn chế hiện tượng tách nước) và CMC (polymer anion mạch thẳng tạo độ nhớt cao, chống sa lắng và phân lớp hệ nhũ tương).

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Toàn bộ các thí nghiệm thực nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với 3 lần lặp lại độc lập cho từng nghiệm thức.
  • Phương pháp phân tích lý hóa: Đo pH bằng pH kế điện tử; xác định tổng hàm lượng chất khô hòa tan (°Brix) bằng khúc xạ kế Atago (0 - 32%); đo cấu trúc độ cứng, độ dính của gel bằng máy đo cấu trúc Brookfield CT3 (10.000g); đo độ nhớt bằng thiết bị Brookfield; xác định màu sắc (hệ màu L*, a*, b*) bằng máy đo màu quang phổ Konica Minolta CR-400; chuẩn độ độ acid tổng số (tính theo acid lactic) bằng dung dịch NaOH 0,1N; định phân hàm lượng đạm tổng, đường khử và vitamin C theo các phương pháp hóa học tiêu chuẩn.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá thị hiếu và mức độ hài lòng của người tiêu dùng bằng phương pháp cho điểm cảm quan theo thang điểm Hedonic đối với các thuộc tính màu sắc, mùi, vị, trạng thái cấu trúc và mức độ yêu thích chung.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập, tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bằng Microsoft Excel 2019; phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức bằng phần mềm Statgraphics Centurion v15.1 và SPSS 20 theo kiểm định LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa p < 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm chức năng, tổng quan thị trường sữa chua và tiềm năng khai thác nguồn chùm ngây tại tỉnh An Giang. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 5 nội dung thí nghiệm tương ứng và khẳng định tính mới của đề tài trong việc kết hợp nguồn thảo mộc giàu dinh dưỡng vào nền sữa chua lên men để tạo sản phẩm thực phẩm mới lạ, có giá trị sinh học cao.

Chương 2: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Đặc điểm thực vật học, thành phần dinh dưỡng và dược tính của cây chùm ngây (Moringa oleifera).
  • Thành phần lý hóa của sữa tươi, sữa đặc có đường theo TCVN 5339:2002, vai trò của chất béo, phức chất micelle casein và muối khoáng trong việc hình thành cấu trúc sữa chua.
  • Đặc tính công nghệ của các nguyên liệu phụ gồm đường saccharose, nước, gelatin và CMC.
  • Động học lên men lactic, đặc điểm sinh lý học của vi khuẩn Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus, các sản phẩm phụ tạo hương (acetaldehyde, diacetyl, acetoin) và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lên men (nồng độ đường, pH ban đầu, nhiệt độ, oxy hòa tan).
  • Các dạng hư hỏng vi sinh vật và biến đổi hóa lý của sữa chua trong bảo quản; các chỉ tiêu chất lượng quy định tại TCVN 7030:2022.
  • Điểm luận các nghiên cứu trước đây về chế biến chùm ngây và sữa chua, bao gồm nghiên cứu trà túi lọc chùm ngây của Lý Thị Thu Thảo (2017), sữa chua sữa gạo huyết rồng của Hồ Thị Tuyết Nga (2019) và sữa chua mứt đông thanh trà của Nguyễn Minh Thủy và cộng sự (2013).
Thành phần dinh dưỡng Lá chùm ngây tươi Bột lá chùm ngây khô Sữa bò tươi Sữa đặc có đường
Nước (%) 75,0 7,5 80,32 - 90,37 25,4
Protein (g/100g) 6,7 27,1 3,5 8,1
Chất béo (g/100g) 1,7 2,3 3,7 8,8
Carbohydrate (g/100g) 13,4 38,2 4,8 56,0
Canxi (mg/100g) 440,0 2003,0 120,0 60,0 (mcg)
Vitamin C (mg/100g) 220,0 17,3 2,0 -

(Nguồn số liệu tổng hợp từ Fuglie 1999, Lâm Xuân Thanh 2003, Nguyễn Công Khuẩn & Hà Thị Anh Đào 2007 trong Chương 2)

Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện, danh mục nguyên vật liệu, hóa chất phân tích (NaOH 0,1N, H2SO4) và trang thiết bị nghiên cứu (máy đo màu, máy đo cấu trúc, máy đo độ nhớt, khúc xạ kế). Quy trình chế biến yaourt bổ sung bột chùm ngây dự kiến gồm các bước: Chuẩn bị nguyên liệu -> Phối trộn dịch sữa và xử lý nhiệt (50°C) -> Phối trộn bột chùm ngây, gelatin, CMC -> Làm nguội (40 - 45°C) -> Bổ sung sữa chua cái -> Lên men -> Rót hũ -> Làm lạnh và ổn định (2 - 4°C trong 12 - 14 giờ) -> Hoàn thiện sản phẩm. Chương này cũng mô tả chi tiết sơ đồ bố trí của 5 thí nghiệm đơn nhân tố và đa nhân tố.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu được từ 5 nội dung nghiên cứu:

  1. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột chùm ngây (Thí nghiệm 1): Khi tỷ lệ bột chùm ngây tăng từ 1% đến 6%, hàm lượng chất khô tăng dần, làm tăng nhẹ độ đệm của dịch sữa dẫn đến biến thiên giá trị pH sau lên men (nằm trong khoảng tối ưu 4,2 - 4,5). Về cảm quan, ở tỷ lệ 1% - 3%, sản phẩm có màu xanh nhạt và mùi chùm ngây mờ nhạt; ở mức 6%, vị ngái và hậu vị đắng nhẹ xuất hiện rõ rệt, màu xanh sẫm làm giảm điểm ưa thích. Nghiệm thức bổ sung 5% bột chùm ngây đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất về màu xanh đặc trưng hài hòa và giữ được hàm lượng vitamin C tốt.
  2. Ảnh hưởng của độ Brix và tỷ lệ men cái (Thí nghiệm 2): Khảo sát 4 mức nồng độ chất khô (22, 25, 27, 29 °Brix) kết hợp 3 tỷ lệ men cái (1%, 3%, 5%). Kết quả cho thấy tỷ lệ men cái 3% ở mức 25 °Brix cho tốc độ sinh acid đồng đều, giá trị pH đạt 4,3 - 4,4 sau 7 giờ lên men, vị chua ngọt hài hòa nhất, không bị quá ngọt (như ở 27 - 29 °Brix) hay lỏng vị (ở 22 °Brix).
  3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian lên men (Thí nghiệm 3): Quá trình lên men được khảo sát ở 40°C, 45°C, 50°C trong các mốc thời gian 5, 6, 7, 8 giờ. Ở 40°C, tốc độ đông tụ chậm, cấu trúc gel yếu sau 5 - 6 giờ. Ở 50°C, nhiệt độ cao ức chế hoạt lực của Streptococcus thermophilus, làm mất cân bằng tỷ lệ cầu khuẩn/trực khuẩn, khiến sản phẩm có nguy cơ tách nước và chua gắt. Nhiệt độ 45°C trong thời gian 7 giờ là chế độ tối ưu, tạo điều kiện cho hệ vi khuẩn lactic sinh acid lactic đồng đều (pH đạt 4,32), cấu trúc gel mịn màng, đông tụ vững chắc và điểm cảm quan tối ưu.
  4. Ảnh hưởng của phụ gia gelatin và CMC (Thí nghiệm 4): Gelatin đóng vai trò tạo liên kết mạng lưới protein giữ nước, trong khi CMC tăng cường độ nhớt và tính đồng nhất của hệ keo. Sự kết hợp giữa 0,3% gelatin và 0,3% CMC giúp cải thiện rõ rệt độ bền cấu trúc, hạn chế tối đa hiện tượng tách lớp huyết thanh (whey separation) khi bảo quản lạnh, cho bề mặt yaourt mịn màng và độ dẻo đạt yêu cầu kỹ thuật.
  5. Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng và phân tích thành phẩm (Thí nghiệm 5): Đánh giá thăm dò ý kiến trên nhóm đối tượng người tiêu dùng về các chỉ tiêu màu sắc, trạng thái, mùi vị cho thấy tỷ lệ đánh giá ở mức "thích" và "rất thích" chiếm đa số, sản phẩm được người tiêu dùng chấp nhận cao nhờ hương vị mới lạ. Kết quả phân tích chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm hoàn thiện được kiểm nghiệm chi tiết.
Thông số công nghệ khảo sát Các mức thí nghiệm Giá trị lựa chọn tối ưu
Tỷ lệ bột chùm ngây bổ sung 1%, 2%, 3%, 4%, 5%, 6% 5%
Hàm lượng chất khô hòa tan dịch sữa 22%, 25%, 27%, 29% (°Brix) 25 °Brix
Tỷ lệ men sữa chua cái bổ sung 1%, 3%, 5% 3%
Nhiệt độ lên men 40°C, 45°C, 50°C 45°C
Thời gian lên men 5, 6, 7, 8 giờ 7 giờ
Tỷ lệ gelatin bổ sung 0% - 0,4% 0,3%
Tỷ lệ CMC bổ sung 0,1% - 0,5% 0,3%

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được, chuẩn hóa sơ đồ quy trình công nghệ chế biến yaourt bổ sung bột chùm ngây hoàn chỉnh và đưa ra các khuyến nghị mở rộng nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập thành công quy trình công nghệ chế biến sản phẩm yaourt bổ sung bột chùm ngây ở quy mô phòng thí nghiệm với các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa đồng bộ:

  • Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu dịch sữa: Tỷ lệ sữa đặc có đường và sữa tươi không đường là 1:3, hiệu chỉnh nồng độ chất khô hòa tan đạt 25 °Brix.
  • Tỷ lệ bột chùm ngây bổ sung: 5% (tính theo khối lượng dịch sữa).
  • Tỷ lệ phụ gia tạo cấu trúc: 0,3% gelatin kết hợp 0,3% CMC.
  • Tỷ lệ men giống (sữa chua cái Vinamilk không đường): 3%.
  • Chế độ lên men: Nhiệt độ 45°C, thời gian lên men 7 giờ.
  • Chế độ bảo quản và ổn định cấu trúc: Làm lạnh ở nhiệt độ 2 - 4°C trong thời gian 12 - 14 giờ.

Thành phần hóa lý và dinh dưỡng của sản phẩm yaourt bổ sung bột chùm ngây hoàn thiện đạt được các chỉ tiêu cụ thể như sau:

Chỉ tiêu phân tích Hàm lượng trong sản phẩm hoàn thiện
Đạm tổng số (Protein) 1,66%
Đường khử 23,1%
Acid tổng số (tính theo acid lactic) 0,53%
Vitamin C 0,059%

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn so với các nghiên cứu trước đây:

  • Khóa luận đã tích hợp thành công nguồn bột thảo mộc giàu vi chất (Moringa oleifera) vào hệ nhũ tương sữa lên men mà vẫn kiểm soát được tính chất cảm quan (khắc phục mùi ngái tự nhiên của lá chùm ngây bằng sự cân bằng vị chua - ngọt và hương thơm lên men lactic).
  • So với các nghiên cứu về sữa chua thảo mộc và thực vật trước đó (như sữa chua gạo lứt huyết rồng của Hồ Thị Tuyết Nga lên men ở 43°C/8 giờ hay sữa chua mứt thanh trà của Nguyễn Minh Thủy lên men ở 32°C), nghiên cứu này đã thiết lập được chế độ lên men ưa nhiệt 45°C/7 giờ kết hợp hệ chất ổn định kép (0,3% gelatin + 0,3% CMC) giúp rút ngắn thời gian lên men và duy trì độ bền cấu trúc gel không bị tách lỏng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện hoàn chỉnh theo các mục tiêu đề ra, tuy nhiên căn cứ vào phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, nghiên cứu còn một số điểm giới hạn và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế: Toàn bộ quá trình nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô thực nghiệm trong phòng thí nghiệm; các phân tích thành phần dinh dưỡng và chỉ tiêu vi sinh vật tập trung vào sản phẩm ngay sau khi chế biến, chưa khảo sát sâu sự biến đổi chất lượng hóa lý, hoạt tính chống oxy hóa và mật độ vi khuẩn lactic sống theo thời gian bảo quản dài hạn (thời hạn sử dụng - shelf-life) ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát động học suy giảm chất lượng và biến đổi vi sinh trong suốt quá trình bảo quản 15 - 30 ngày ở 2 - 4°C; nghiên cứu thử nghiệm sản xuất ở quy mô pilot hoặc bán công nghiệp; khảo sát đa dạng hóa bao bì và ứng dụng các kỹ thuật tiền xử lý bột chùm ngây (như vi bao hoặc trích ly dịch chiết) nhằm nâng cao hơn nữa độ mịn và độ hòa tan của nguyên liệu thực vật trong dịch sữa.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Sinh học, Dinh dưỡng và Khoa học Ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm công nghệ chế biến sữa lên men, phương pháp đánh giá cảm quan, kỹ thuật phân tích hóa lý và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng (Statgraphics, SPSS, Excel).
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến sữa và thực phẩm chức năng: Là nguồn dữ liệu tham khảo thực tế về tỷ lệ phối trộn thảo mộc vào nền sữa chua, cách thức kết hợp hệ phụ gia hydrocolloid (gelatin, CMC) để kiểm soát hiện tượng tách nước và kỹ thuật kiểm soát chế độ lên men công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn tỷ lệ bổ sung bột chùm ngây là 5% mà không chọn các tỷ lệ thấp hơn hoặc cao hơn? Trả lời: Kết quả Thí nghiệm 1 cho thấy ở các tỷ lệ thấp (1% - 3%), sản phẩm chưa thể hiện rõ màu sắc xanh tự nhiên và hương vị đặc trưng của chùm ngây, hàm lượng vi chất bổ sung thấp. Ngược lại, ở mức 6%, sản phẩm có màu xanh sẫm, xuất hiện vị ngái và hậu vị hơi đắng của lá chùm ngây, làm giảm điểm ưa thích cảm quan. Mức 5% là điểm tối ưu dung hòa giữa việc gia tăng giá trị dinh dưỡng (đặc biệt là vitamin C và đạm) với việc đảm bảo màu sắc xanh cốm hài hòa, mùi vị thơm dịu và cấu trúc mịn màng.

2. Vai trò của việc phối hợp đồng thời gelatin và CMC trong sản phẩm là gì? Trả lời: Bột chùm ngây chứa chất xơ không hòa tan có xu hướng làm gián đoạn mạng lưới gel casein và dễ gây lắng cặn, tách nước (whey separation). Gelatin là một protein có khả năng hydrat hóa cao, tạo mạng lưới liên kết hydro giữ nước tự do; CMC là một dẫn xuất cellulose polymer anion có tác dụng tăng độ nhớt và ổn định hệ keo. Sự kết hợp đồng thời 0,3% gelatin và 0,3% CMC (Thí nghiệm 4) tạo ra hiệu ứng hiệp đồng giúp gel yaourt dẻo mịn, đồng nhất, không bị tách lớp trong suốt quá trình làm lạnh và bảo quản.

3. Chế độ lên men tối ưu được xác định trong khóa luận là bao nhiêu và căn cứ vào đâu? Trả lời: Chế độ lên men tối ưu được xác định tại Thí nghiệm 3 là nhiệt độ 45°C trong thời gian 7 giờ. Căn cứ lựa chọn dựa trên sự tương tác tối ưu giữa hai chủng vi khuẩn lactic (Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus), giúp quá trình sinh acid diễn ra ổn định, đưa pH sản phẩm về mức 4,32, tạo trạng thái đông tụ casein hoàn toàn, vị chua thanh hài hòa và đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất so với các mức nhiệt độ 40°C (lên men chậm, gel yếu) và 50°C (nguy cơ ức chế vi khuẩn, chua gắt).

4. Thành phần dinh dưỡng của sản phẩm yaourt bổ sung bột chùm ngây hoàn thiện gồm những chỉ tiêu nào? Trả lời: Theo kết quả kiểm nghiệm tại Chương 4 (Bảng 40), sản phẩm hoàn thiện cuối cùng đạt các thông số: hàm lượng đạm tổng số đạt 1,66%; hàm lượng đường khử đạt 23,1%; hàm lượng acid tổng số đạt 0,53% và hàm lượng vitamin C đạt 0,059%.

5. Nghiên cứu sử dụng nguồn men giống nào cho quá trình lên men lactic? Trả lời: Nghiên cứu sử dụng men giống từ sản phẩm sữa chua không đường thương phẩm của Vinamilk với tỷ lệ bổ sung tối ưu được xác định là 3% trên tổng khối lượng dịch sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Kim Quyên đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm trong việc xây dựng quy trình chế biến yaourt bổ sung bột chùm ngây (Moringa oleifera). Các thông số công nghệ tối ưu đã được xác lập khoa học gồm: dịch sữa 25 °Brix, bổ sung 5% bột chùm ngây, 0,3% gelatin, 0,3% CMC, cấy 3% sữa chua cái và lên men ở 45°C trong 7 giờ, sau đó ổn định ở 2 - 4°C. Sản phẩm tạo thành đáp ứng tốt các yêu cầu về chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và dinh dưỡng, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng cho nguồn nguyên liệu thảo mộc bản địa trong ngành công nghệ chế biến thực phẩm.