Nghiên cứu đa dạng cây thuốc tại các kiểu thảm thực vật ở Võ Nhai, Thái Nguyên

Nghiên cứu đa dạng cây thuốc tại xã Cúc Đường, Võ Nhai, Thái Nguyên. Khám phá các loài cây thuốc quý trong các kiểu thảm thực vật khác nhau của khu vực.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu nghiên cứu

2. Thời gian và phạm vi nghiên cứu

3. Ý nghĩa của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu về thảm thực vật, hệ thực vật

1.1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.1.1. Thảm thực vật
1.1.1.2. Thảm thực vật thứ sinh

1.1.2. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về dạng sống thực vật

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Những nghiên cứu về cây thuốc và vị thuốc trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Những nghiên cứu về cây thuốc và vị thuốc trên Thế giới

1.3.2. Những nghiên cứu về cây thuốc và vị thuốc Việt Nam

1.4. Những nghiên cứu về thảm thực vật, đa dạng thực vật và các loài thực vật làm thuốc ở tỉnh Thái Nguyên và khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa

2.3.2. Phương pháp điều tra thực địa (Tuyến điều tra, ô tiêu chuẩn)

2.3.3. Phương pháp thu mẫu thực vật

2.3.4. Phương pháp phân tích mẫu thực vật

2.3.5. Phương pháp phân tích số liệu

2.3.6. Phương pháp điều tra trong nhân dân

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí, ranh giới

3.1.2. Khí hậu - thủy văn

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, lao động

3.2.2. Thực trạng kinh tế - xã hội

3.2.3. Đánh giá chung

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đa dạng hệ thực vật ở khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng các bậc taxon thực vật làm thuốc ở KVNC

4.1.1.1. Đa dạng mức độ ngành
4.1.1.2. Đa dạng mức độ họ
4.1.1.3. Đa dạng mức độ chi

4.2. Đa dạng thành phần loài cây thuốc trong các kiểu thảm thực vật ở khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng cây thuốc trong thảm cây bụi

4.2.2. Đa dạng cây thuốc trong thảm cỏ

4.3. Đa dạng về thành phần dạng sống thực vật làm thuốc

4.4. Đa dạng yếu tố địa lý của thực vật làm thuốc

4.5. Đa dạng các bộ phận thực vật sử dụng làm thuốc

4.6. Đa dạng về giá trị sử dụng cây thuốc chữa trị các nhóm bệnh

4.7. Một số loài cây thuốc, công dụng và cách sử dụng của người dân địa phương

4.8. Danh sách các loài cây thuốc quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu cây thuốc Thái Nguyên và đa dạng sinh học

Thái Nguyên, một tỉnh miền núi phía Bắc, sở hữu điều kiện tự nhiên ưu đãi với khí hậu nhiệt đới gió mùa và địa hình đồi núi phức tạp. Những yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái đa dạng, là cái nôi cho một hệ thực vật tỉnh Thái Nguyên vô cùng phong phú. Đây là một tài nguyên thực vật quý giá, đặc biệt là nguồn dược liệu tự nhiên. Việc nghiên cứu cây thuốc Thái Nguyên không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra tiềm năng kinh tế to lớn. Theo nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Hằng (2019) tại xã Cúc Đường, huyện Võ Nhai, khu vực này cho thấy một sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc. Kết quả thống kê sơ bộ đã xác định được 270 loài thực vật bậc cao, thuộc 207 chi và 87 họ. Đáng chú ý, có tới 234 loài trong số đó được xác định có giá trị làm thuốc, chiếm 86,67% tổng số loài được tìm thấy. Con số này khẳng định tiềm năng to lớn của dược liệu Thái Nguyên trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế địa phương. Việc tìm hiểu sâu về đa dạng thảm thực vật và các loài cây thuốc đặc hữu là bước đi nền tảng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho các hoạt động bảo tồn và khai thác bền vững sau này. Phân tích này tập trung vào việc hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu, làm nổi bật giá trị và sự đa dạng của các loài cây thuốc tại đây.

1.1. Tổng quan về tài nguyên thực vật và hệ sinh thái Võ Nhai

Huyện Võ Nhai, đặc biệt là xã Cúc Đường, nằm trong khu vực có địa hình chia cắt phức tạp, phần lớn là núi đá và đất rừng. Với diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 81,38%, đây là điều kiện lý tưởng cho các thảm thực vật phát triển. Nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thực vật tỉnh Thái Nguyên tại đây rất đa dạng, bao gồm các kiểu thảm chính như rừng thứ sinh, thảm cây bụi và thảm cỏ. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 257 loài, chiếm 95,19% tổng số loài được ghi nhận. Sự phong phú này cho thấy một nguồn tài nguyên thực vật dồi dào, là cơ sở để hình thành nên một vùng dược liệu Võ Nhai đầy tiềm năng, cần được quan tâm đúng mức.

1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu đa dạng sinh học cây thuốc

Việc nghiên cứu cây thuốc Thái Nguyên mang ý nghĩa chiến lược. Thứ nhất, nó góp phần xây dựng một danh mục cây thuốc hoàn chỉnh và khoa học cho địa phương, làm cơ sở cho công tác quản lý. Thứ hai, các kết quả nghiên cứu giúp nhận diện các loài thảo dược quý hiếm và các loài có nguy cơ tuyệt chủng, từ đó đề xuất biện pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc kịp thời. Thứ ba, việc ghi nhận tri thức bản địa trong sử dụng cây thuốc giúp lưu giữ di sản văn hóa và mở ra hướng nghiên cứu các hoạt chất mới. Cuối cùng, những dữ liệu này là nền tảng quan trọng để xây dựng các mô hình phát triển dược liệu bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

II. Thách thức trong bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý hiếm

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác bảo tồn đa dạng thảm thực vật và nguồn gen cây thuốc Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ các hoạt động kinh tế của con người là nguyên nhân hàng đầu. Theo khảo sát, thu nhập của người dân địa phương chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp (53%). Điều này dẫn đến các hoạt động khai thác tài nguyên rừng như lấy gỗ, hái lượm cây thuốc, rau rừng diễn ra thường xuyên để cải thiện sinh kế. Việc khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và không đi kèm tái tạo đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng nhiều loài dược liệu Thái Nguyên. Đặc biệt, một số loài thảo dược quý hiếm được thu hái ồ ạt để bán sang các tỉnh lân cận hoặc xuất khẩu tiểu ngạch, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Bên cạnh đó, sự mai một của tri thức bản địa cũng là một thách thức lớn. Các thế hệ trẻ ít quan tâm đến kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của cha ông, khiến những bài thuốc quý giá có nguy cơ thất truyền. Việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc không chỉ là bảo vệ loài, mà còn là bảo vệ cả một kho tàng tri thức vô giá của các cộng đồng dân tộc.

2.1. Tác động của con người đến hệ thực vật tỉnh Thái Nguyên

Các hoạt động sinh kế là tác nhân chính gây suy giảm tài nguyên thực vật. Việc khai thác gỗ, mở rộng diện tích canh tác và thu hái dược liệu không có kế hoạch đã làm thay đổi cấu trúc của các kiểu thảm thực vật. Rừng tự nhiên bị thu hẹp, nhường chỗ cho rừng trồng hoặc đất nương rẫy, làm mất đi môi trường sống của nhiều loài cây thuốc đặc hữu. Nghiên cứu tại Cúc Đường, Võ Nhai cho thấy, thói quen thu hái tận thu, không có kế hoạch tái tạo đang làm cạn kiệt nguồn dược liệu. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến sự đa dạng sinh học và sự bền vững của hệ thực vật tỉnh Thái Nguyên.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức bản địa về cây thuốc chữa bệnh

Các cộng đồng dân tộc như Tày, Nùng, Dao tại Thái Nguyên nắm giữ một kho tàng tri thức bản địa khổng lồ về công dụng chữa bệnh của cây thuốc. Những kinh nghiệm này được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa, y học hiện đại trở nên phổ biến hơn và thế hệ trẻ không còn mặn mà với các phương pháp chữa bệnh truyền thống. Điều này dẫn đến nguy cơ thất truyền những bài thuốc quý, ví dụ như các bài cây thuốc của người Dao. Nếu không có biện pháp ghi chép, hệ thống hóa và bảo tồn kịp thời, kho tàng tri thức này sẽ biến mất cùng với các già làng, thầy thuốc lớn tuổi.

III. Phương pháp khảo sát thực địa và phân loại thực vật học

Để có được bức tranh toàn cảnh về đa dạng thảm thực vật và nguồn cây thuốc Thái Nguyên, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Công tác khảo sát thực địa là nền tảng cốt lõi, được tiến hành một cách có hệ thống tại xã Cúc Đường, huyện Võ Nhai. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp với việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC). Cụ thể, các tuyến điều tra được thiết lập vuông góc với đường đồng mức để bao quát được sự thay đổi của thảm thực vật theo địa hình. Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn với diện tích khác nhau được lập ra tùy thuộc vào kiểu thảm: 1m² cho thảm cỏ, 16m² cho thảm cây bụi, và 100m² cho rừng thứ sinh. Cách tiếp cận này đảm bảo việc thu thập dữ liệu về thành phần loài, dạng sống và mật độ phân bố được chính xác và mang tính đại diện cao. Các mẫu thực vật chưa xác định được định danh tại phòng thí nghiệm dựa trên các tài liệu phân loại thực vật chuyên ngành như 'Cây cỏ Việt Nam' của Phạm Hoàng Hộ và 'Danh lục các loài thực vật Việt Nam' của Nguyễn Tiến Bần. Phương pháp này cung cấp một bộ dữ liệu đáng tin cậy cho việc đánh giá dược liệu Thái Nguyên.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật chi tiết

Quy trình khảo sát thực địa được thực hiện qua nhiều đợt để ghi nhận sự thay đổi của thảm thực vật theo mùa. Trong các ô tiêu chuẩn, toàn bộ các loài thực vật được thống kê, xác định tên khoa học, tên địa phương và dạng sống. Những loài chưa thể nhận dạng ngay tại hiện trường được thu thập mẫu vật (bao gồm cành, lá, hoa, quả) để tiến hành giám định. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn sâu các già làng, trưởng bản, và các thầy lang địa phương cũng được áp dụng để thu thập thông tin về tên gọi, công dụng và cách dùng của các loài cây thuốc theo tri thức bản địa.

3.2. Tiêu chí phân loại thực vật và xác định giá trị dược liệu

Công tác phân loại thực vật tuân thủ theo hệ thống tiến hóa của Takhtajan. Việc xác định giá trị dược liệu của các loài được đối chiếu với các tài liệu uy tín như 'Từ điển cây thuốc Việt Nam' của Võ Văn Chi và 'Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam' của Đỗ Tất Lợi. Các loài được xem là cây thuốc khi có ít nhất một bộ phận được sử dụng để chữa bệnh. Đồng thời, mức độ quý hiếm và nguy cơ bị đe dọa của các loài được xác định dựa trên Sách Đỏ Việt Nam (2007) và các nghị định liên quan của chính phủ, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc.

IV. Danh mục cây thuốc Thái Nguyên trong các kiểu thảm thực vật

Kết quả nghiên cứu cây thuốc Thái Nguyên tại khu vực xã Cúc Đường đã lập nên một danh mục cây thuốc chi tiết, phản ánh sự đa dạng và phân bố của chúng trong các kiểu thảm thực vật khác nhau. Tổng cộng, 234 loài cây thuốc đã được xác định, thuộc 186 chi và 82 họ thực vật. Sự phân bố này không đồng đều. Rừng thứ sinh là nơi có đa dạng sinh học cao nhất, ghi nhận tới 202 loài cây thuốc, chiếm 86,32% tổng số. Đây là môi trường sống lý tưởng cho các loài cây gỗ, cây bụi và dây leo có giá trị dược liệu cao. Tiếp đến là thảm cây bụi, với 171 loài được tìm thấy (chiếm 73,07%). Thảm cỏ có số lượng loài cây thuốc ít nhất, với 49 loài (chiếm 4,9%), chủ yếu là các loài cây thân thảo. Sự khác biệt này cho thấy mỗi kiểu thảm thực vật tại vùng dược liệu Võ Nhai nuôi dưỡng một quần xã cây thuốc đặc thù. Việc hiểu rõ sự phân bố này là chìa khóa để quy hoạch các vùng khai thác và bảo tồn một cách hợp lý, hướng tới phát triển dược liệu bền vững.

4.1. Sự đa dạng của dược liệu Thái Nguyên trong hệ sinh thái rừng

Trong hệ sinh thái rừng thứ sinh, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế với 191 loài cây thuốc. Các họ thực vật đa dạng nhất bao gồm họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 13 loài, họ Cúc (Asteraceae) với 11 loài, và họ Đậu (Fabaceae) với 9 loài. Sự phong phú này cho thấy rừng là kho tàng dược liệu Thái Nguyên quan trọng nhất, chứa đựng nhiều loài có giá trị kinh tế và y học cao. Việc bảo vệ và phục hồi các khu rừng thứ sinh là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ nguồn tài nguyên thực vật này.

4.2. Phân bố các loài thảo dược tại thảm cây bụi và thảm cỏ

Thảm cây bụi và thảm cỏ, mặc dù có số lượng loài ít hơn, vẫn là nơi sinh sống của nhiều loài thảo dược quý hiếm, đặc biệt là các cây thuốc thân thảo được người dân sử dụng thường xuyên. Ví dụ, các loài thuộc họ Lúa (Poaceae) và họ Rau dền (Amaranthaceae) rất phổ biến tại đây. Những khu vực này thường dễ tiếp cận hơn, do đó chịu áp lực khai thác lớn hơn. Quản lý bền vững các thảm thực vật này đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác hợp lý và các biện pháp khoanh nuôi, tái sinh tự nhiên.

4.3. Danh sách các loài cây thuốc quý hiếm cần được bảo vệ

Nghiên cứu đã xác định được nhiều loài cây thuốc quý có nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng tại khu vực. Theo Bảng 4.20 của luận văn, danh sách này bao gồm các loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và cần được ưu tiên bảo tồn nguồn gen cây thuốc. Việc công bố danh sách này giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng và các cơ quan quản lý, từ đó xây dựng các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại của những loài thảo dược quý hiếm này cho các thế hệ tương lai.

V. Ứng dụng công dụng chữa bệnh của cây thuốc từ tri thức bản địa

Việc nghiên cứu cây thuốc Thái Nguyên không chỉ dừng lại ở việc thống kê danh mục mà còn đi sâu vào tìm hiểu công dụng chữa bệnh của cây thuốc dựa trên kho tàng tri thức bản địa của cộng đồng các dân tộc. Người dân địa phương, đặc biệt là các dân tộc Tày, Nùng, Dao, đã tích lũy qua nhiều thế hệ những kinh nghiệm vô giá trong việc sử dụng cây cỏ để phòng và chữa bệnh. Nghiên cứu đã ghi nhận sự đa dạng trong cách sử dụng các bộ phận của cây. Lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất, tiếp theo là thân, rễ, và toàn cây. Các phương pháp chế biến cũng rất phong phú, từ dùng tươi, giã nát đắp ngoài, đến sắc nước uống, phơi khô ngâm rượu hoặc nấu thành cao. Ví dụ, một số bài cây thuốc của người Dao sử dụng sự kết hợp của nhiều loại lá cây khác nhau để tạo thành bài thuốc tắm chữa các bệnh về xương khớp và da liễu. Việc ghi chép và hệ thống hóa những tri thức này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn là nguồn tư liệu quý giá cho y học hiện đại trong việc sàng lọc, tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mới, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Phân loại giá trị sử dụng cây thuốc theo các nhóm bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy các loài dược liệu Thái Nguyên được sử dụng để điều trị nhiều nhóm bệnh khác nhau. Các nhóm bệnh phổ biến nhất bao gồm các bệnh về đường tiêu hóa, xương khớp, bệnh ngoài da, và các bệnh liên quan đến hô hấp. Việc phân loại công dụng chữa bệnh của cây thuốc theo từng nhóm bệnh giúp các nhà khoa học dễ dàng định hướng các nghiên cứu chuyên sâu về dược lý và hóa thực vật. Đây là bước đầu tiên để kiểm chứng khoa học hiệu quả của các bài thuốc dân gian, tiến tới việc phát triển các sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng an toàn, hiệu quả.

5.2. Các bộ phận của cây được sử dụng làm thuốc phổ biến nhất

Phân tích cho thấy sự đa dạng trong việc sử dụng các bộ phận thực vật. Theo Bảng 4.17 trong tài liệu gốc, lá là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, cho thấy người dân có xu hướng khai thác những bộ phận có khả năng tái sinh nhanh, một hình thức khai thác bền vững theo kinh nghiệm. Rễ và thân, những bộ phận mà việc khai thác có thể ảnh hưởng đến sự sống của cây, cũng được sử dụng nhiều. Hiểu rõ bộ phận nào của cây chứa dược tính cao nhất giúp định hướng việc thu hái bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên thực vật.

VI. Hướng phát triển dược liệu bền vững cho tỉnh Thái Nguyên

Từ kết quả nghiên cứu cây thuốc Thái Nguyên, có thể vạch ra một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển dược liệu bền vững. Trọng tâm của chiến lược này là cân bằng giữa bảo tồn và khai thác. Đầu tiên, cần khẩn trương xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gen cây thuốc, đặc biệt là các loài quý hiếm đã được xác định. Các hoạt động này bao gồm việc thành lập các khu bảo tồn vi mô, vườn thuốc nam tại trạm y tế xã, và khuyến khích người dân trồng các loại cây thuốc có giá trị kinh tế cao trong vườn nhà. Thứ hai, cần chuẩn hóa và phát triển các vùng dược liệu Võ Nhai, Định Hóa theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu). Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng và sự ổn định của nguồn cung dược liệu Thái Nguyên mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ, kết nối giữa người trồng dược liệu, các nhà khoa học và doanh nghiệp dược phẩm. Sự liên kết này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, giúp người dân nâng cao thu nhập một cách bền vững từ chính tài nguyên thực vật bản địa, đồng thời góp phần bảo vệ đa dạng sinh học cho tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn và quản lý tài nguyên thực vật

Các giải pháp cấp bách bao gồm: tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng và tài nguyên thực vật; xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng; và áp dụng các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng một cách hiệu quả. Việc quản lý chặt chẽ hoạt động khảo sát thực địa và thu hái dược liệu của các đơn vị bên ngoài cũng cần được chú trọng để tránh tình trạng khai thác tận diệt.

6.2. Tiềm năng xây dựng vùng dược liệu và chuỗi giá trị sản phẩm

Với sự đa dạng đã được chứng minh, vùng dược liệu Võ Nhai nói riêng và Thái Nguyên nói chung có tiềm năng to lớn. Cần tập trung vào một số loài cây thuốc chủ lực, có nhu cầu thị trường cao và phù hợp với điều kiện địa phương. Việc xây dựng các cơ sở sơ chế, chế biến tại chỗ sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đồng thời, việc đăng ký chỉ dẫn địa lý và xây dựng thương hiệu cho dược liệu Thái Nguyên sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính, hiện thực hóa mục tiêu phát triển dược liệu bền vững và toàn diện.

22/09/2025
Nghiên cứu đa dạng cây thuốc trong một số kiểu thảm thực vật ở xã cúc đường huyện võ nhai tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về thảm thực vật, hệ thực vật 1. Một số khái niệm liên quan 1. Thảm thực vật Tìm hiểu khái niệm thảm thực vật (vegetation) có ý nghĩa quan trọng khi nghiên cứu về thảm thực vật.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, nhưng tùy thuộc vào quan điểm của từng nghiên cứu các tác giả đã đưa ra các khái niệm khác nhau. Theo Schmithusen (1959), thảm thực vật là lớp thực bì của Trái đất và các thành phần cấu thành của nó. Thái Văn Trừng (1978) cho rằng thảm thực vật gồm các quần hệ thực vật bao phủ trên mặt đất như một tấm thảm xanh. Trần Đình Lý (1998) đưa ra khái niệm thảm thực vật là toàn bộ lớp phủ thực vật ở một vùng hay toàn bộ lớp phủ thực vật trên toàn bộ bề mặt Trái đất.

Do đó, thảm thực vật là một khái niệm chung chưa xác định một đối tượng cụ thể nào. Nó chỉ có ý nghĩa và giá trị cụ thể khi có định ngữ đính kèm như: thảm thực vật cây bụi, thảm thực vật rừng nhiệt đới. Thảm thực vật thứ sinh Thảm thực vật nguyên sinh bị tác động bởi nhiều nguyên nhân như thay đổi của khí hậu, tàn phá do con người… sẽ hình thành thảm thực vật thứ sinh. Thảm thực vật thứ sinh bao gồm: Thảm cỏ, Thảm cây bụi, Rừng thứ sinh ở các giai đoạn khác nhau.

Nếu so sánh, chúng ta sẽ thấy thảm thực vật thứ sinh khác với thảm thực vật nguyên sinh về thành phần thực vật, dạng sống, tầng phiến, cấu trúc tầng tán, mật độ, năng lực phát triển, sinh khối và các yếu tố khác. Trên thế giới Nghiên cứu thảm thực vật được các nhà khoa học quan tâm tiến hành từ khá sớm. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu mà các nhà khoa học sử dụng để phân loại là dựa trên những đặc trưng của thảm thực vật: phân loại dựa trên hình thái thảm thực vật, phân loại dựa trên động thái thảm thực vật hoặc đơn vị Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thảm thực vật. Có thể dựa trên môi trường vật lí quyết định các đặc trưng của thảm thực vật: Phương pháp phân loại khí hậu, phương pháp phân loại địa lí tự nhiên.

Với cách phân loại này, các nhà khoa học đã công bố một số công trình nghiên cứu về thảm thực vật. Warming (1896) với quan điểm dựa vào điều kiện sinh thái đã phân chia thảm thực vật thành các kiểu thảm thực vật thủy sinh, hạn sinh, ẩm sinh và trung sinh. Humboldt (1804-1859), Grisebach, Schimper (1898), Rubel (1926), Clements (1928), Schmithusen (1939), Walter (1960) và nhiều nhà nghiên cứu khác đã lấy hình dạng bề ngoài của quần thể thực vật là nhân tố cơ bản để phân loại thảm thực vật. Theo các tác giả, đặc điểm ngoại mạo được thể hiện tập trung ở dạng sống, bởi vì dạng sống không chỉ nói lên vẻ bề ngoài mà nó là kết quả của quá trình tác động qua lại lâu dài giữa cơ thể thực vật và môi trường [29].

Maurand (1943), kỹ sư lâm nghiệp người Pháp đã chia thảm thực vật Đông Dương thành 3 vùng: Bắc Đông Dương, Nam Đông Dương và vùng trung gian. Theo bảng phân loại này vùng Đông Dương có 8 kiểu rừng [61]. Trong thời kì Pháp thuộc, thực vật vùng Đông Dương được Lecomte. (1907 -1942) là nhà thực vật học người Pháp đã liệt kê được 7.004 loài thực vật Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn bậc cao thuộc 1.850 chi, 289 họ của 3 nước Việt Nam, Lào, Campuchia trong bộ sách “Thực vật chí Đông Dương” [60].

Longchun và cộng sự (1993) nghiên cứu về đa dạng thực vật ở hệ sinh thái nương rẫy tại Xishuang Bana tỉnh Vân Nam Trung Quốc đã nhận xét khi nương rẫy bỏ hóa được 3 năm thì có 17 họ, 21 chi, 21 loài; bỏ hóa 19 năm thì có 60 họ, 134 chi và 167 loài [1]. Ở Việt Nam Trước năm 1960, các công trình nghiên cứu về thảm thực vật chủ yếu được thực hiện bởi các tác giả người nước ngoài như: Chevalier (1918) [59], Maurand (1943), Dương Hàm Hy (1956); Rollet, Lý Văn Hội và Neay Sam Oil (1958), trong đó Chevalier (1918) đã đưa ra bảng phân loại thảm thực vật rừng Bắc Bộ Việt Nam với 10 kiểu [45]. Từ năm 1960, Loschau [46] đã đưa ra một khung phân loại rừng theo trạng thái ở Quảng Ninh. Bảng phân loại này đã phân thành 4 trạng thái sau: Loại I: Đất đai hoang trọc, những trảng cỏ và cây bụi, trên đất này cần phải trồng rừng.

Loại II: Những rừng non mới mọc, cần phải tra dặm thêm cây và tỉa cây. Loại III: Gồm tất cả các loại hình bị khai thác mạnh trở nên nghèo kiệt, tuy còn có thể khai thác lấy gỗ, củi, nhưng cần phải xúc tiến tái sinh, tu bổ cải tạo. Loại IV: Gồm những rừng già nguyên sinh còn nhiều nguyên liệu, chưa bị phá hoại, cần khai thác hợp lí. Đây là hệ thống phân loại rừng đã được áp dụng khá rộng rãi ở nước ta trong điều tra tái sinh rừng cũng như điều tra tài nguyên rừng theo trạng thái.

Viện Điều tra Quy hoạch rừng đã áp dụng hệ thống này để phân loại trạng thái Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn rừng phục vụ công tác quy hoạch, thiết kế kinh doanh rừng. Tuy nhiên bảng phân loại này có nhược điểm không phân biệt được kiểu rừng nguyên sinh với kiểu phụ thứ sinh và các giai đoạn diễn thế [45],[48]. Năm 1970, Trần Ngũ Phương đưa ra bảng phân loại rừng miền Bắc Việt Nam, ông chia thành 3 đai lớn theo độ cao: Đai rừng nhiệt đới mưa mùa, đai rừng á nhiệt đới mưa mùa, đai rừng á nhiệt đới mưa mùa núi cao (dẫn theo [45]). Năm 1970, Thái Văn Trừng đã đưa ra bảng phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam trên quan điểm sinh thái.

Đây được xem là bảng phân loại rừng Việt Nam phù hợp nhất cho đến nay [50]. Theo bảng phân loại này, rừng Việt Nam được chia thành 14 kiểu. Trong mỗi kiểu thảm thực vật lại chia thành các kiểu phụ miền (phụ thuộc vào tổ thành thực vật), kiểu phụ thổ nhưỡng (phụ thuộc vào điều kiện đất), kiểu phụ nhân tác (phụ thuộc vào tác động của con người) và trong mỗi kiểu phụ đó, tùy theo độ ưu thế của các loài cây mà hình thành nên những phức hợp, ưu hợp và quần hợp tự nhiên khác nhau. Như vậy, bức tranh hệ sinh thái rừng nước ta rất đa dạng và phong phú và bảng phân loại thảm thực vật của Thái Văn Trừng được các nhà khoa học sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu của mình.

Hoàng Chung (1980), khi nghiên cứu đồng cỏ vùng núi phía Bắc Việt Nam đã công bố thành phần loài thu được là 233 loài thuộc 54 họ và 44 bộ. Trong công trình này tác giả đưa ra 18 kiểu dạng sống cơ bản và bảng phân loại đồng cỏ, savan, thảo nguyên và đề ra những biện pháp sử dụng hợp lí [12]. Năm 1984, Nguyễn Tiến Bân cùng tập thể tác giả đã công bố kết quả nghiên cứu hệ thực vật Tây Nguyên trong công trình “Danh mục thực vật Tây Nguyên” đã thống kê được 3000 loài, chiếm ½ số loài đã biết ở Đông Dương [4]. Bảng phân loại này Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn của ông từ bậc quẩn hệ trở lên gần phù hợp với hệ thống phân loại của UNESCO (1973) [40].

Theo Phạm Hoàng Hộ (2003) trong cuốn Cây cỏ Việt Nam đã thống kê được số loài hiện có của thực vật Việt Nam là 10. Đặng Kim Vui (2002), nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng phục hồi sau nương rẫy ở huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, cho thấy thảm phục hồi 1-2 tuổi có 76 loài thuộc 36 họ, 3-5 tuổi có 65 loài thuộc 34 họ, 5-10 tuổi có 56 loài thuộc 36 họ, 11-15 tuổi có 57 loài thuộc 31 họ [56]. Phạm Ngọc Thường (2003) khi nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên và đề xuất một số biện pháp kĩ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau nương rẫy ở 2 tỉnh Thái Nguyên và Bắc Kạn, đã kết luận quá trình phục hồi rừng sau nương rẫy chịu tác động tổng hợp của các nhóm nhân tố sinh thái như: nguồn giống, địa hình, thoái hóa đất, con người. Mật độ cây giảm dần theo thời gian phục hồi của thảm thực vật, cây gỗ trên đất tốt nhiều nhất từ 11-25 loài, trên đất xấu từ 8-12 loài [48].

Lê Ngọc Công (2004) khi nghiên cứu quá trình phục hồi rừng bằng khoanh nuôi trên một số thảm thực vật ở Thái Nguyên đã xếp thảm thực vật tỉnh Thái Nguyên vào 4 lớp quần hệ: lớp quần hệ rừng kín, lớp quần hệ rừng thưa, lớp quần hệ cây bụi, lớp quần hệ cây cỏ. Thành phần thực vật ở đây thống kê được 654 loài thuộc 468 chi và 160 họ [14]. Trần Đình Lý (2006), dựa theo cách phân loại của UNESCO, đã phân loại thảm thực vật các tỉnh Bắc Trung Bộ thành 4 lớp quần hệ: lớp quần hệ rừng kín, lớp quần hệ rừng thưa, lớp quần hệ cây bụi, lớp quần hệ thảm cỏ. Tác giả thống kê thực vật vùng này có 1750 loài thực vật bậc cao có mạch [42].

Theo khung phân loại thảm thực vật của UNESCO (1973) nhiều tác giả khác đã áp dụng trong các công trình nghiên cứu của mình như: Phan Kế Lộc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Lê Đức Chiến (2012) [10], khi nghiên cứu khu hệ thực vật Vườn Quốc gia Xuân Sơn tỉnh Phú Thọ đã công bố có 1217 loài thực vật thuộc 680 chi, 180 họ của 6 ngành thực vật. Nguyễn Xuân Hoà, Nguyễn Thị Thanh Thuỷ, Nguyễn Nhật Như Thuỷ (2013) [27] khi nghiên cứu hiện trạng hệ sinh thái rừng ngập mặn và thảm cỏ biển ở khu vực đầm thuỷ triều tỉnh Khánh Hoà đã cho thấy thành phần loài cây khá nghèo nàn với 26 loài được xác định, trong đó có 16 loài cây ngập mặn thực sự và 10 loài cây tham gia rừng ngập mặn. Thành phần cỏ biển trong đầm đa dạng với 8 loài được xác định, có mật độ và độ phủ cao tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loài thuỷ sinh vật có giá trị đến cư trú và sinh sản.

Nguyễn Anh Hùng (2014), khi điều tra đánh giá nguồn tài nguyên thực vật tại vùng ATK Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên đã thống kê được 636 loài thuộc 401 chi, 126 họ của 5 ngành thực vật; thống kê được 10 nhóm giá trị sử dụng của các loài thực vật và phát hiện 50 loài thực vật có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ