Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, mã số: 60.01) của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hồng Côn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2010, mang tiêu đề: "Cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt".
Trong đời sống giao tiếp hàng ngày, con người thường xuyên sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt các sự việc có mối quan hệ nhân quả. Cùng một sự tình thực tế (chẳng hạn như việc người thợ săn tác động làm con cáo chết), ngôn ngữ có thể sử dụng nhiều phương thức diễn đạt khác nhau: từ hình thức câu ghép sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả ("Con cáo chết vì người thợ săn đã bắn nó", "Người thợ săn đã bắn con cáo nên con cáo chết") đến hình thức câu đơn chứa một vị từ ngoại động biểu thị nguyên nhân kết hợp với một vị từ trạng thái biểu thị kết quả ("Người thợ săn đã bắn chết con cáo"). Kiểu cấu trúc câu đơn này được định danh trong ngôn ngữ học là cấu trúc gây khiến (causative constructions) hoặc cấu trúc gây khiến - kết quả (causative - resultative constructions).
Về mặt lý luận, cấu trúc gây khiến - kết quả là chủ đề thu hút nhiều tranh luận trong giới ngôn ngữ học thế giới, đặc biệt xoay quanh câu hỏi: cấu trúc này mang tính phổ niệm hay mang tính loại hình. Một số học giả như Nicholas Evans (1994) cho rằng cấu trúc gây khiến - kết quả không phải là hiện tượng phổ niệm vì có những ngôn ngữ không tồn tại cấu trúc này (như tiếng Kayardild), trong khi những ngôn ngữ khác lại có rất nhiều (như tiếng Anh). Ngược lại, Jae Jung Song (2001) nhận định cấu trúc gây khiến - kết quả có mặt trong hầu hết các ngôn ngữ, song bên cạnh đặc điểm chung về ngữ nghĩa, các ngôn ngữ có sự phân hóa rõ rệt về phương thức thể hiện ngữ pháp. Xuất phát từ bối cảnh học thuật đó, luận án xác lập nhiệm vụ giải quyết khoảng trống nghiên cứu đối chiếu cấu trúc gây khiến - kết quả giữa một ngôn ngữ biến tố tổng hợp tính (tiếng Anh) và một ngôn ngữ không biến hình đơn lập tính (tiếng Việt).
Mục tiêu tổng quát và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của luận án được xác định gồm 4 nhiệm vụ:
- Điểm luận các cách tiếp cận lý thuyết khác nhau về cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học, từ đó xác lập cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận riêng của luận án.
- Mô tả chi tiết cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện: ngữ nghĩa (nội dung) và ngữ pháp (hình thức).
- Phân tích đối chiếu nhằm chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Khảo sát cách thức chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại, từ đó đề xuất một số ứng dụng vào thực tiễn giảng dạy và biên dịch.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở các đặc điểm ngữ nghĩa và phương thức thể hiện của cấu trúc gây khiến - kết quả trong phạm vi câu đơn, đi sâu vào khảo sát:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp (syntactic causatives);
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính (lexical causatives);
- Cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học (morphological causatives, khảo sát trong tiếng Anh);
- Các động từ gây khiến tiêu biểu giữ vai trò trung tâm trong hai ngôn ngữ (như make, have, get trong tiếng Anh và làm, bắt, sai, bảo trong tiếng Việt).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật một cách hệ thống các công trình nghiên cứu về phạm trù gây khiến - kết quả trên thế giới và ở Việt Nam theo các khuynh hướng lý thuyết chính:
Trong ngôn ngữ học quốc tế (nghiên cứu về tiếng Anh và các ngôn ngữ khác):
- Hướng tiếp cận lôgíc học: Khởi nguồn từ các quan điểm triết học của David Hume (1777/1902) và John Stuart Mill (1843/1960) về quan hệ nhân quả như "chuỗi các sự kiện xảy ra đều đặn". Sau đó, Masayoshi Shibatani (1976) mô tả tình huống nhân quả dựa trên mối quan hệ giữa hai sự kiện theo trật tự thời gian $t_1 < t_2$ và cấu trúc điều kiện phủ định ("nếu không có X thì không có Y"). William Frawley (1992), Robert Stalnaker (1968) và David Lewis (1973) tiếp tục bổ sung mô hình lôgíc hình thức $-Y \to -X$ trong phạm vi "thế giới có khả năng gần nhất" (in the closest possible world).
- Hướng tiếp cận ngữ nghĩa học: Leonard Talmy (1988) phát triển lý thuyết "tính động" (force dynamics) mô tả tương tác giữa nội lực/bị thể (Agonist) và kháng lực/tác thể (Antagonist). Ray Jackendoff (1990) trong Semantic Structures tiếp thu Talmy và đưa ra hàm tác động AFF (affect) cùng chức năng $CS$ với các thông số thành công ($CS^+$, $CS^u$, $CS^-$). Anna Wierzbicka (1987, 1988, 1996, 2006) phân tích ngữ nghĩa cấu trúc gây khiến - kết quả trong The Semantics of Grammar. Cliff Goddard (1997, 1998, 2005) nghiên cứu cấu trúc phân tích ngữ nghĩa với vai trò của từ because và khảo sát các vị từ gây khiến cụ thể. Jasper Holmes (1999) xây dựng mô hình ngữ nghĩa - từ vựng của động từ gây khiến (như cấu trúc của kill). R.M.W. Dixon phân loại động từ gây khiến thành nhóm "making verbs"; A.S. Hornby và L.G. Alexander mô tả cấu trúc gây khiến từ bình diện ngữ pháp thực hành.
- Hướng tiếp cận chức năng: M.A.K. Halliday (1994, 2004) đặt cấu trúc gây khiến trong hệ thống chuyển tác (transitivity) với 6 kiểu quá trình (vật chất, hành vi, tinh thần, phát ngôn, quan hệ, hiện hữu). Quá trình vật chất với các tham thể Hành thể (Actor) và Đích thể (Goal) được phân tích theo tham biến gây khiến, hình thành cặp phạm trù khiến tác / phi khiến tác (causative / non-causative). Nghiên cứu của Hoàng Văn Vân (2006) tại Việt Nam cũng được tham chiếu về chuyển tác và khiến tác.
- Hướng tiếp cận loại hình học: Jae Jung Song (1991, 1996, 2001, 2005) trong Linguistic Typology: Morphology and Syntax dựa trên ngữ liệu 613 ngôn ngữ để phân chia cấu trúc gây khiến thành 3 loại: loại phối hợp (AND), loại mục đích (PURP), và loại tổng hợp (COMPACT gồm tiền tố, hậu tố, trung tố, phụ tố chu cảnh, hình vị tự do và phái sinh zêrô). Các đánh giá phản biện của Thomas E. Payne, Moore và Polinsky (2003), Gary D. Prideaux, Toops (1993), và Ferdinand de Haan (1998) cũng được tác giả điểm luận để chỉ ra những giới hạn của mô hình Song.
Trong Việt ngữ học:
- Nguyễn Kim Thản (1977/1999) trong Động từ trong tiếng Việt xếp động từ gây khiến - kết quả vào nhóm động từ ngoại hướng biểu thị hoạt động thúc đẩy, cho phép, giúp đỡ, cản trở với cấu trúc $S_1\ V_1\ S_2\ V_2$, đòi hỏi hai bổ ngữ, song không phân biệt giữa gây khiến và cầu khiến.
- Nguyễn Thị Quy (1995) và Cao Xuân Hạo phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả với cấu trúc cầu khiến dựa trên bản chất của động từ (động từ nói năng vs không phải nói năng) và tính chất của tham thể.
- Diệp Quang Ban (2004) miêu tả cấu trúc gây khiến - kết quả dưới tên gọi "câu chứa chủ ngữ nguyên nhân", thuộc kiểu câu đơn hai thành phần có hai bổ ngữ (bổ ngữ đối thể và bổ ngữ nội dung/hệ quả).
- Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu và Hoàng Trọng Phiến (1992) xếp câu gây khiến vào nhóm câu có vị ngữ là động từ ngoại động đòi hỏi hai bổ ngữ, chia thành 3 tiểu loại: câu chỉ hệ quả, câu khiến động, và câu đánh giá/thừa nhận. Các nghiên cứu liên quan của Nguyễn Minh Thuyết (1998) và Nguyễn Văn Hiệp (1998) cũng được điểm qua.
Vị trí của luận án: Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiến hành phân tích đối chiếu hai chiều và nghiên cứu chuyển dịch một cách có hệ thống đối với cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên khung lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại, kết hợp giữa ngữ nghĩa học - ngữ pháp chức năng và loại hình học cú pháp:
Định nghĩa và tiêu chí nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả:
Kế thừa quan điểm của James D. McCawley (1968), V.P. Nedjalkov và G.G. Silnitsky (1973), Bernard Comrie (1989), và Masayoshi Shibatani (1992), luận án xác định cấu trúc gây khiến - kết quả là cấu trúc biểu hiện một tình huống vĩ mô phức hợp gồm hai sự kiện thành phần:
- Sự kiện nguyên nhân (sự kiện tác động - $E_p$): tác thể thực hiện một tác động gây khiến.
- Sự kiện kết quả (sự kiện được gây ra - $E_r$): thụ thể/bị thể trải qua một sự thay đổi trạng thái, điều kiện hoặc thực hiện một hành động kết quả.
Mối quan hệ giữa hai sự kiện đáp ứng điều kiện: sự kiện nguyên nhân xảy ra trước ($t_1 < t_2$), và sự kiện kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiện nguyên nhân theo lôgíc $-Y \to -X$ trong thế giới có khả năng gần nhất.
Khung phân tích nhận diện đa chiều:
- Cấu trúc ngữ nghĩa và cơ chế Hình/Nền: Dựa trên mô hình của Leonard Talmy (1976, 1985), cấu trúc gây khiến - kết quả chuẩn thể hiện sự chuyển hóa bản thể: nền tảng của sự kiện tác động trở thành phần nổi bật trong sự kiện kết quả ($\text{Nền}{Ep} \to \text{Hình}{Er}$). Khung phân tích này cho phép nhận diện các biến thể như gây khiến theo đường đạn đạo (ballistic causation: shoot, throw, launch) và gây khiến tự tác động (self-agentive causation: walk, run, swim).
- Hình thức cú pháp bề mặt: Phân tích theo hai tham số cốt lõi:
- Mã hóa mức độ trực tiếp: Gây khiến trực tiếp (direct/manipulative causation - không có khoảng cách thời gian hoặc sự kiện chen giữa) và gây khiến gián tiếp (indirect/directive causation - có khoảng cách thời gian hoặc tác thể gián tiếp/không hoạt động).
- Mã hóa mức độ tham gia của các thực thể: Phân loại theo 4 tổ hợp tương tác giữa tác thể và bị thể: $[+\text{Tác thể}, +\text{Bị thể}]$, $[-\text{Tác thể}, -\text{Bị thể}]$, $[+\text{Tác thể}, -\text{Bị thể}]$, $[-\text{Tác thể}, +\text{Bị thể}]$.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp miêu tả: Khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa và cấu trúc cú pháp của câu đơn trong từng ngôn ngữ; sử dụng các thủ pháp phân tích vai nghĩa, phân tích thành phần câu, cải biến, tỉnh lược, chêm xen và mô hình hóa.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Áp dụng nguyên tắc đối chiếu hai chiều (tiếng Anh và tiếng Việt vừa là ngôn ngữ nguồn vừa là ngôn ngữ đích) nhằm xác lập các điểm tương đồng và dị biệt về loại hình.
- Phương pháp đối chiếu chuyển dịch: Phân tích các mối tương đương về cấu trúc và không tương đương về cấu trúc trong ngữ liệu dịch thuật.
Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu:
| Nhóm nguồn ngữ liệu |
Mô tả chi tiết |
| Tác phẩm văn học song ngữ |
Các tác phẩm văn học Anh - Việt và Việt - Anh đã xuất bản chính thức. |
| Từ điển chuyên ngành |
Các từ điển đơn ngữ tiếng Anh, từ điển đối chiếu Anh - Việt và Việt - Anh xuất bản trong và ngoài nước. |
| Tài liệu bản ngữ |
Các tác phẩm, sách khảo cứu viết bằng tiếng Anh và tiếng Việt của người bản ngữ. |
| Tạp chí khoa học |
Các bài báo nghiên cứu về cấu trúc gây khiến trong các tạp chí ngôn ngữ học trong nước và quốc tế. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học thế giới và Việt Nam. Tác giả phân tích chi tiết bốn hướng tiếp cận trong tiếng Anh (lôgíc học, ngữ nghĩa học, ngữ pháp chức năng, loại hình học) và các quan điểm của các nhà Việt ngữ học tiêu biểu (Nguyễn Kim Thản, Nguyễn Thị Quy, Diệp Quang Ban, Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến).
Trên cơ sở phân tích ưu điểm và hạn chế của các mô hình đi trước (như tính chất phức tạp, vòng vo trong biểu đồ lực của Talmy hay hàm $CS$ của Jackendoff; sự dàn trải thiếu chiều sâu của mô hình loại hình Song), chương 1 xác lập khung lý thuyết cho luận án:
- Về ngữ nghĩa: khẳng định cấu trúc gây khiến - kết quả gồm hai sự kiện có quan hệ nhân quả phụ thuộc ($E_p$ và $E_r$), phân biệt gây khiến trực tiếp và gián tiếp.
- Về ngữ pháp: nhận diện 3 mô hình cú pháp điển hình trong câu đơn:
- Câu đơn có vị ngữ là một động từ gây khiến tổng hợp (như They cut meat, Ông ấy giết người);
- Câu đơn gồm một động từ gây khiến kết hợp với một động từ chỉ quá trình/trạng thái (như Nó bẻ gãy cái thước, Fred moved the vase);
- Câu đơn mở rộng có bổ ngữ là một mệnh đề/cú (như The teacher made the student read the text, Tôi bắt nó học, Cô ấy làm anh ta buồn).
Chương 2: Khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh
Chương 2 tập trung khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh trên cả hai bình diện kết học (cú pháp) và nghĩa học (ngữ nghĩa):
- Đặc điểm ngữ nghĩa: Phân tích các thành tố nghĩa cốt lõi gồm Tác thể gây khiến, Tác động gây khiến, Kết quả gây khiến và mối quan hệ tương tác giữa tác động và kết quả.
- Phân loại các kiểu cấu trúc trong tiếng Anh:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học: Đặc trưng bởi các tiền tố và hậu tố phái sinh động từ mang nghĩa gây khiến (en-, -ize, -ify, -en như trong widen, enrich, simplify). Tác giả phân tích đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của phương thức này.
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính: Sử dụng các động từ nội tại hàm chứa nghĩa gây khiến và kết quả (như kill, break, melt, open, close). Phân tích sự chuyển hóa giữa cặp khiến tác / phi khiến tác (inchoative / causative alternation).
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp: Sử dụng các trợ động từ/động từ gây khiến liên kết với mệnh đề bổ ngữ (vị từ thứ hai dạng nguyên thể có to, nguyên thể không to, hoặc phân từ).
- Khảo sát chuyên sâu động từ make: Phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc cú pháp và các biến thể kết hợp đặc thù của vị từ make trong cấu trúc gây khiến cú pháp tiếng Anh.
Chương 3: Khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt
Chương 3 tiến hành miêu tả toàn diện cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt:
- Nhận diện và phân định ranh giới:
- Phân biệt rõ cấu trúc gây khiến - kết quả với cấu trúc cầu khiến (cầu khiến bắt buộc dùng động từ phát ngôn sai khiến, hướng tới đối thể có tri giác; gây khiến không nhất thiết là động từ nói năng và tác thể/bị thể có thể là thực thể vô tri vô giác).
- Phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả với cấu trúc có gia ngữ chỉ kết quả và tân ngữ chỉ đích thể.
- Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp chung: Miêu tả vai nghĩa Tác thể gây khiến, Tác động gây khiến, Kết quả gây khiến và các mô hình cú pháp tương ứng trong tiếng Việt.
- Hiện tượng ngữ pháp hóa: Phân tích quá trình chuyển hóa chức năng của một số động từ gây khiến như làm, bắt, để, cho, khiến, bảo, sai từ động từ thực nghĩa sang các yếu tố mang chức năng ngữ pháp chỉ thị quan hệ gây khiến.
- Các kiểu cấu trúc chính trong tiếng Việt:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính: Phân tích đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của các động từ đơn tích hợp nghĩa nhân quả.
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp: Khảo sát các cấu trúc chuỗi vị từ (động từ nguyên nhân + động từ/tính từ kết quả như đánh chết, bẻ gãy, dọa sợ) và các cấu trúc vị từ gây khiến kết hợp bổ ngữ mệnh đề (làm cho... buồn, bắt... làm việc).
Chương 4: Phân tích đối chiếu - chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 4 tổng hợp kết quả nghiên cứu từ chương 2 và chương 3 để tiến hành đối chiếu liên ngôn ngữ và khảo sát bình diện dịch thuật:
- Phân tích đối chiếu tương đồng và khác biệt:
| Tiêu chí đối chiếu |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
| Bình diện ngữ nghĩa |
Đều biểu hiện hai sự kiện thành phần ($E_p$ và $E_r$), phân biệt gây khiến trực tiếp vs gián tiếp, cấu trúc Hình/Nền tương đồng. |
Đều biểu hiện hai sự kiện thành phần ($E_p$ và $E_r$), phân biệt gây khiến trực tiếp vs gián tiếp, cấu trúc Hình/Nền tương đồng. |
| Phương thức hình thái học |
Có hệ thống phụ tố phái sinh gây khiến (en-, -ize, -ify, -en). |
Hoàn toàn không có phương thức hình thái học (do đặc trưng ngôn ngữ đơn lập). |
| Phương thức từ vựng tính |
Tồn tại nhiều vị từ đơn chuyển dạng nội động / ngoại động (open, boil, roll). |
Chủ yếu dùng từ đơn có sẵn nghĩa hoặc kết hợp từ phức mang tính ghép nghĩa. |
| Phương thức cú pháp |
Dùng động từ gây khiến ngoại động kết hợp bổ ngữ nguyên mẫu/phân từ (make, have, cause + O + V-inf/V-ed). |
Dùng chuỗi vị từ liên kết trực tiếp ($V_1 + V_2$) hoặc cấu trúc ngữ pháp hóa (làm cho, bắt, khiến + Cụm C-V). |
- Khả năng chuyển dịch hai chiều (Anh - Việt và Việt - Anh):
- Chuyển dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt: Phân tích các mô hình chuyển dịch cấu trúc hình thái học và cú pháp tiếng Anh sang các chuỗi vị từ hoặc kết cấu có từ công cụ trong tiếng Việt.
- Chuyển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh: Phân tích cách thức tái lập các chuỗi vị từ tiếng Việt thành động từ từ vựng tính hoặc cấu trúc cú pháp có trợ động từ gây khiến tương ứng trong tiếng Anh.
- Phân loại phương thức chuyển dịch: Xác lập hai nhóm phương thức chính: chuyển dịch tương đương về mặt cấu trúc và chuyển dịch không tương đương về mặt cấu trúc.
- Đề xuất ứng dụng: Đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả dạy học ngoại ngữ và kỹ năng biên dịch cấu trúc gây khiến - kết quả.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được những kết quả cụ thể và mang lại các đóng góp học thuật mới:
Về mặt lý luận:
- Là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam phân tích đối chiếu toàn diện cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt, làm sáng tỏ các đặc điểm phổ niệm và đặc trưng loại hình của cấu trúc này trong hai hệ thống ngôn ngữ khác biệt về mặt cấu trúc loại hình (ngôn ngữ biến tố tổng hợp tính vs ngôn ngữ đơn lập không biến hình).
- Hệ thống hóa các bình diện nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả thông qua sự kết hợp giữa phân tích ngữ nghĩa - chức năng và phân tích cú pháp hình thức, làm rõ cơ chế chuyển hóa ngữ nghĩa và quá trình ngữ pháp hóa của các động từ gây khiến trong tiếng Việt.
- Đóng góp cứ liệu ngôn ngữ học xác thực vào việc mô tả cấu trúc câu tiếng Việt nói riêng và nghiên cứu so sánh đối chiếu tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trên thế giới nói chung.
Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học hệ thống giúp người dạy và người học tiếng Anh (như một ngoại ngữ đối với người Việt) và tiếng Việt (đối với người nước ngoài) nhận diện chính xác các cấu trúc gây khiến - kết quả, hạn chế tối đa các lỗi giao tiếp do ảnh hưởng của giao thoa ngôn ngữ và khác biệt loại hình.
- Xác lập các mô hình và phương thức chuyển dịch tương đương và không tương đương giữa hai ngôn ngữ, hỗ trợ đắc lực cho người làm công tác biên - phiên dịch trong việc lựa chọn cấu trúc tương đương tự nhiên, tránh lỗi dịch gượng ép, dịch thô (word-for-word).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo phạm vi nghiên cứu và giới hạn tư liệu được tác giả xác định trong luận án:
- Hạn chế: Luận án chủ yếu giới hạn phạm vi khảo sát trong khuôn khổ câu đơn của tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại, chưa mở rộng nghiên cứu sang các cấu trúc liên kết liên mệnh đề phức tạp hơn trong câu ghép hoặc các cấu trúc nhân quả trong văn bản/diễn ngôn; số lượng động từ khảo sát chuyên sâu tập trung vào một số vị từ tiêu biểu đại diện (make, have, get, làm, bắt, cho).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi ý mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cấu trúc gây khiến - kết quả trong văn bản và diễn ngôn thuộc nhiều phong cách chức năng khác nhau; tiếp tục mở rộng đối chiếu cấu trúc gây khiến của tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á và thế giới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu: Có thể khai thác khung phân tích kết hợp ngữ nghĩa - cú pháp - loại hình học và hệ thống ngữ liệu đối chiếu Anh - Việt mẫu mực trong chương 1, chương 2 và chương 3.
- Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh, Việt Nam học: Tham khảo các mô hình miêu tả cấu trúc ngữ pháp và các đề xuất sư phạm trong chương 4 nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy cấu trúc câu khiến tác và ngữ pháp chuyển dịch.
- Dịch giả và chuyên viên dịch thuật: Khai thác phần phân tích chuyển dịch tương đương và không tương đương cấu trúc ở chương 4 để xử lý các câu trúc nhân quả đa dạng trong thực tiễn dịch thuật hai chiều Anh - Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa cấu trúc gây khiến - kết quả dựa trên các tiêu chí nào?
Cấu trúc gây khiến - kết quả được định nghĩa là một cấu trúc ngôn ngữ biểu thị tình huống phức hợp gồm hai sự kiện thành phần: sự kiện nguyên nhân ($E_p$ - tác động gây khiến) và sự kiện kết quả ($E_r$ - kết quả gây khiến). Hai sự kiện này gắn kết chặt chẽ theo trật tự thời gian nguyên nhân đi trước kết quả ($t_1 < t_2$), và sự kiện kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiện nguyên nhân theo quy luật lôgíc $-Y \to -X$ trong thế giới có khả năng gần nhất.
2. Tiếng Việt có tồn tại cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học không?
Không. Do tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập không biến hình từ, tiếng Việt không có cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học (như các phụ tố phái sinh en-, -ize trong tiếng Anh). Ý nghĩa gây khiến - kết quả trong tiếng Việt được thể hiện chủ yếu thông qua phương thức từ vựng tính (động từ đơn) và phương thức cú pháp (kết hợp chuỗi động từ hoặc sử dụng các động từ đã ngữ pháp hóa như làm, bắt, khiến, cho).
3. Cấu trúc gây khiến - kết quả khác với cấu trúc cầu khiến trong tiếng Việt như thế nào?
Cấu trúc cầu khiến bắt buộc phải sử dụng động từ nói năng mang tính sai khiến, chủ ngữ là thực thể có năng lực điều khiển, tân ngữ là thực thể tiếp nhận lệnh có tri giác và bổ ngữ biểu thị nội dung lệnh (ví dụ: "Giám đốc buộc nó thôi việc"). Ngược lại, cấu trúc gây khiến - kết quả không bắt buộc dùng động từ nói năng, tác thể và bị thể có thể là các sự vật hoặc hiện tượng vô tri vô giác (ví dụ: "Cơn lốc hôm qua đã làm sập nhà").
4. Lý thuyết loại hình học của Jae Jung Song phân chia cấu trúc gây khiến thành những loại nào?
Jae Jung Song phân chia cấu trúc gây khiến thành 3 loại cơ bản:
- Loại AND (phối hợp): cấu trúc hai mệnh đề nối với nhau bằng liên từ AND hoặc phụ tố;
- Loại PURP (mục đích): cấu trúc hai mệnh đề trong đó sự kiện nguyên nhân được thực hiện nhằm mục đích đạt được sự kiện kết quả;
- Loại COMPACT (tổng hợp): cấu trúc một mệnh đề gồm các biến thể tiền tố, hậu tố, trung tố, phụ tố chu cảnh, hình vị tự do và phái sinh zêrô.
5. Cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt có những mô hình cú pháp câu đơn điển hình nào?
Cả hai ngôn ngữ đều thể hiện qua 3 mô hình cú pháp câu đơn điển hình:
- Câu đơn có vị ngữ là một động từ gây khiến từ vựng đơn nhất (They cut meat / Ông ấy giết người);
- Câu đơn gồm động từ gây khiến kết hợp động từ chỉ quá trình/trạng thái kết quả (Fred moved the vase / Nó bẻ gãy cái thước);
- Câu đơn mở rộng có bổ ngữ là một kết cấu mệnh đề (The teacher made the student read the text / Cô ấy làm anh ta buồn).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết ngữ nghĩa - chức năng và loại hình học cú pháp, luận án đã làm rõ các thuộc tính phổ niệm cũng như những nét dị biệt loại hình đặc thù giữa một ngôn ngữ biến tố tổng hợp tính và một ngôn ngữ đơn lập. Các kết quả nghiên cứu và mô hình đối chiếu chuyển dịch được đề xuất trong luận án mang lại giá trị học thuật vững chắc cho chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, đồng thời đóng góp thiết thực cho công tác giảng dạy ngoại ngữ và thực hành dịch thuật Anh - Việt.