Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của người lao động tại Chung Sơn

Phân tích các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng sự hài lòng nhân viên: môi trường, lương thưởng, cơ hội. Nâng cao gắn kết, phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng người lao động

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Sự hài lòng của người lao động không chỉ là một chỉ số nhân sự, mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động đối với công việc tại Công ty TNHH Cơ khí Chung Sơn Hà Nội mang tính cấp thiết, nhằm xác định các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài và nâng cao hiệu quả hoạt động. Sự hài lòng của người lao động là trạng thái cảm xúc tích cực của họ đối với công việc, thể hiện qua hành vi, niềm tin và sự gắn kết. Khi nhân viên hài lòng, họ có xu hướng làm việc năng suất hơn, sáng tạo hơn và trung thành hơn với tổ chức. Ngược lại, sự không hài lòng dẫn đến tình trạng nghỉ việc, giảm hiệu suất và ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận từ các học thuyết kinh điển như Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố của Herzberg, đến các mô hình thực tiễn như JDI của Smith (1969) và MSQ. Mục tiêu là xác định rõ các yếu tố từ tiền lương và phúc lợi, đặc điểm công việc, đến môi trường làm việc đang tác động trực tiếp đến đội ngũ nhân sự tại Chung Sơn, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực.

1.1. Khái niệm và vai trò của sự hài lòng trong công việc

Sự hài lòng trong công việc là một khái niệm đa diện, được nhiều nhà nghiên cứu định nghĩa theo các cách tiếp cận khác nhau. Vroom (1964) và Locke (1976) xem đây là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động với công việc của họ. Trong khi đó, Smith, Kendall và Hulin (1969) định nghĩa đơn giản hơn, cho rằng đó là cảm giác mà người lao động cảm nhận về công việc. Tổng hợp lại, sự hài lòng của người lao động có thể được hiểu là tổng hòa các cảm xúc, suy nghĩ và thái độ tích cực đối với các khía cạnh khác nhau của công việc. Vai trò của việc duy trì sự hài lòng là cực kỳ to lớn. Một nhân viên hài lòng sẽ có lòng trung thành cao hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại cho doanh nghiệp. Họ cũng có xu hướng cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng, trực tiếp nâng cao doanh thu và uy tín của công ty. Hơn nữa, môi trường làm việc tích cực sẽ thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Tổng hợp các học thuyết nền tảng về động lực làm việc

Nhiều học thuyết kinh điển đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu sự hài lòng. Tháp nhu cầu của Maslow (1943) chỉ ra rằng con người hành động để thỏa mãn các cấp bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự thể hiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và các yếu tố động viên (như sự công nhận, cơ hội phát triển). Việc đáp ứng các yếu tố duy trì chỉ giúp nhân viên không bất mãn, trong khi các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất. Ngoài ra, Thuyết công bằng của J. Stacy Adam nhấn mạnh rằng người lao động luôn so sánh sự cống hiến của mình với những gì nhận được, và so sánh tỷ lệ đó với đồng nghiệp. Cảm giác công bằng là một nhân tố quan trọng quyết định thái độ và mức độ hài lòng của họ.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân sự tại Chung Sơn Hà Nội

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng chính sách đãi ngộ, Công ty TNHH Cơ khí Chung Sơn Hà Nội vẫn phải đối mặt với một thách thức lớn: tình trạng biến động nhân sự, đặc biệt là sự ra đi của các lao động có tay nghề cao. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, dù công ty đã áp dụng các biện pháp về lương, thưởng, nhưng "nhiều lao động giỏi đã rời bỏ công ty". Điều này đặt ra một câu hỏi cấp thiết cho ban lãnh đạo: Liệu các chính sách hiện tại đã thực sự chạm đến kỳ vọng và nhu cầu sâu xa của người lao động hay chưa? Vấn đề không chỉ nằm ở khía cạnh tài chính. Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động ngành cơ khí đòi hỏi doanh nghiệp phải có một chiến lược nhân sự toàn diện. Việc xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Nếu không giải quyết được gốc rễ của sự không hài lòng, công ty sẽ tiếp tục đối mặt với rủi ro mất đi những nhân sự chủ chốt, ảnh hưởng đến năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Thực trạng biến động nguồn nhân lực có tay nghề cao

Thực trạng tại Công ty Cơ khí Chung Sơn phản ánh một vấn đề chung của nhiều doanh nghiệp sản xuất. Sự di chuyển của nhân lực có trình độ và kinh nghiệm sang những môi trường làm việc có chế độ đãi ngộ tốt hơn là một xu hướng rõ nét. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù quy mô lao động của công ty tăng đều qua các năm từ 2015-2017, việc giữ chân những nhân sự cốt cán vẫn là một bài toán khó. Sự ra đi của họ không chỉ để lại khoảng trống về chuyên môn mà còn gây ra xáo trộn trong đội ngũ, làm giảm tinh thần và tạo ra tâm lý bất an cho những người ở lại. Việc này làm dấy lên nghi vấn về hiệu quả của các chính sách nhân sự hiện hành, liệu chúng có còn phù hợp với bối cảnh và mong muốn của người lao động trong giai đoạn mới hay không.

2.2. Những câu hỏi đặt ra về chính sách lương và môi trường làm việc

Từ thực trạng trên, một loạt câu hỏi chiến lược cần được ban lãnh đạo công ty Chung Sơn giải đáp. Thứ nhất, hệ thống tiền lương và phúc lợi đã thực sự công bằng và tương xứng với năng lực, cống hiến của từng cá nhân chưa? Thứ hai, môi trường và điều kiện làm việc đã đảm bảo an toàn, thoải mái và tạo điều kiện để nhân viên phát huy tối đa năng lực chưa? Thứ ba, các cơ hội đào tạo và thăng tiến có được xây dựng rõ ràng, minh bạch để người lao động thấy được con đường phát triển của bản thân tại công ty? Cuối cùng, mối quan hệ nơi công sở giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các đồng nghiệp đã đủ lành mạnh và hỗ trợ để tạo ra một tập thể gắn kết? Việc tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi này chính là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của người lao động.

III. Phương pháp xác định 4 nhân tố hài lòng người lao động cốt lõi

Để giải quyết bài toán nhân sự, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và khảo sát thực tiễn để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại Chung Sơn. Bốn nhân tố nền tảng và có tác động mạnh mẽ nhất đã được nhận diện, bao gồm: Tiền lương và phúc lợi, Đặc điểm công việc, Môi trường và điều kiện làm việc, và Quan hệ nơi công sở. Đây là những yếu tố cơ bản, thuộc nhóm nhu cầu sinh lý, an toàn và xã hội theo học thuyết của Maslow. Tiền lương và phúc lợi không chỉ đảm bảo cuộc sống mà còn phải thể hiện sự công bằng và ghi nhận đóng góp. Đặc điểm công việc liên quan đến sự phù hợp giữa năng lực và nhiệm vụ, tạo ra sự hứng thú và thách thức. Một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ với trang thiết bị đầy đủ là điều kiện tiên quyết. Cuối cùng, quan hệ nơi công sở tích cực, bao gồm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự tôn trọng từ lãnh đạo, tạo ra một không khí làm việc lành mạnh. Việc tập trung cải thiện đồng bộ bốn nhân tố này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để nâng cao mức độ hài lòng chung.

3.1. Phân tích vai trò của tiền lương và các chế độ phúc lợi

Theo nghiên cứu, tiền lương và phúc lợi là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng. Đây không chỉ là khoản thu nhập để trang trải cuộc sống mà còn là thước đo giá trị và sự cống hiến của người lao động được công ty ghi nhận. Một chính sách lương thưởng được cho là hiệu quả khi nó đảm bảo được tính cạnh tranh so với thị trường và quan trọng hơn là tính công bằng nội bộ. Người lao động cần cảm thấy rằng mức lương họ nhận được tương xứng với năng lực, trách nhiệm và kết quả công việc. Bên cạnh đó, các chế độ phúc lợi như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các khoản phụ cấp, thưởng lễ tết, và sự quan tâm trong các dịp đặc biệt... đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự chăm sóc của doanh nghiệp, giúp người lao động an tâm công tác và gắn bó lâu dài.

3.2. Tầm quan trọng của đặc điểm và tính chất công việc

Mức độ hài lòng của nhân viên chịu ảnh hưởng lớn bởi chính công việc họ làm hàng ngày. Đặc điểm công việc bao gồm các yếu tố như sự phù hợp với trình độ chuyên môn, mức độ thử thách, sự đa dạng trong nhiệm vụ và quyền tự chủ. Khi người lao động được giao một công việc phù hợp với kỹ năng và sở trường, họ sẽ cảm thấy tự tin và có động lực để hoàn thành tốt. Một công việc thú vị, có nhiều thử thách và cho phép sự sáng tạo sẽ kích thích nhân viên phát huy hết tiềm năng. Ngược lại, một công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại hoặc quá tải sẽ dễ gây ra cảm giác nhàm chán và căng thẳng. Do đó, việc bố trí đúng người đúng việc và thiết kế công việc một cách khoa học là một nghệ thuật quản trị nhân sự quan trọng.

3.3. Đánh giá môi trường và điều kiện làm việc tại Chung Sơn

Môi trường và điều kiện làm việc là yếu tố thuộc nhóm nhu cầu an toàn theo Maslow. Đối với một công ty trong ngành cơ khí như Chung Sơn, yếu tố này càng trở nên quan trọng. Một môi trường làm việc an toàn, ít nguy hiểm, được trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ là yêu cầu tối thiểu. Bên cạnh đó, các điều kiện vật chất khác như không gian làm việc sạch sẽ, đủ ánh sáng, nhiệt độ phù hợp, và việc cung cấp đầy đủ công cụ, máy móc hiện đại cũng góp phần đáng kể vào sự thoải mái và năng suất của người lao động. Một môi trường làm việc tốt không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần cho nhân viên mà còn thể hiện sự quan tâm và đầu tư của doanh nghiệp vào nguồn nhân lực.

IV. Bí quyết nâng cao sự hài lòng Đào tạo Ghi nhận Truyền thông

Bên cạnh các yếu tố nền tảng, để thực sự tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng và giữ chân nhân tài, doanh nghiệp cần chú trọng đến các nhân tố thuộc cấp bậc nhu cầu cao hơn. Nghiên cứu tại Công ty Cơ khí Chung Sơn đã chỉ ra ba nhân tố then chốt khác, bao gồm: Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Đánh giá kết quả và ghi nhận thành tích, và Thông tin và truyền thông. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến động lực phát triển, cảm giác được tôn trọng và sự gắn kết của người lao động với mục tiêu chung của tổ chức. Cung cấp một lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng giúp nhân viên thấy được tương lai của mình tại công ty. Một hệ thống đánh giá công việc công bằng, minh bạch đi kèm với sự ghi nhận thành tích kịp thời sẽ là nguồn động viên to lớn. Cuối cùng, một hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ hiệu quả đảm bảo mọi người đều nắm rõ định hướng, chính sách và cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể. Việc kết hợp hài hòa các yếu tố này sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp nâng cao đáng kể sự hài lòng của người lao động.

4.1. Xây dựng chính sách đào tạo và cơ hội thăng tiến minh bạch

Cơ hội học hỏi và phát triển là một trong những kỳ vọng hàng đầu của người lao động, đặc biệt là đội ngũ nhân sự trẻ và có năng lực. Một chính sách đào tạo và thăng tiến hiệu quả cần được xây dựng một cách có hệ thống và minh bạch. Công ty cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo để cập nhật kiến thức chuyên môn, nâng cao kỹ năng mềm cần thiết cho công việc. Quan trọng hơn, lộ trình thăng tiến cho từng vị trí cần được công bố rõ ràng, với các tiêu chí cụ thể và công bằng. Khi người lao động hiểu rằng nỗ lực và cống hiến của họ sẽ được ghi nhận bằng những cơ hội phát triển sự nghiệp thực sự, họ sẽ có thêm động lực để phấn đấu và gắn bó lâu dài, xem thành công của công ty là thành công của chính mình.

4.2. Hoàn thiện hệ thống đánh giá và chính sách ghi nhận thành tích

Việc đánh giá kết quả thực hiện công việc một cách công bằng và khách quan là nền tảng cho mọi quyết định về lương thưởng, thăng tiến. Các tiêu chí đánh giá cần phải rõ ràng, cụ thể và được truyền thông đến từng nhân viên. Quá trình đánh giá phải đảm bảo sự công bằng, tránh cảm tính. Song song với đó, việc ghi nhận thành tích kịp thời là một công cụ động viên cực kỳ hiệu quả. Sự ghi nhận không nhất thiết phải luôn là vật chất, đôi khi một lời khen ngợi từ cấp trên, một sự vinh danh trước tập thể cũng mang lại giá trị tinh thần to lớn. Theo Thuyết công bằng, khi nhân viên thấy rằng những nỗ lực của họ được đánh giá chính xác và ghi nhận xứng đáng, mức độ hài lòng và cam kết của họ với công việc sẽ tăng lên đáng kể.

4.3. Cải thiện hiệu quả thông tin và truyền thông trong nội bộ

Thông tin và truyền thông nội bộ đóng vai trò như mạch máu trong một tổ chức. Người lao động có nhu cầu được cung cấp đầy đủ và kịp thời những thông tin liên quan đến công việc, mục tiêu và định hướng của công ty. Khi dòng thông tin thông suốt, nhân viên sẽ hiểu rõ vai trò của mình trong bức tranh tổng thể, từ đó làm việc chủ động và hiệu quả hơn. Sự giao tiếp cởi mở, nơi cấp trên lắng nghe và tôn trọng ý kiến của cấp dưới, cũng tạo ra một môi trường làm việc tin cậy. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch có thể gây ra những hiểu lầm, tin đồn không đáng có, làm suy giảm niềm tin và sự hài lòng của người lao động. Do đó, đầu tư vào các kênh truyền thông nội bộ là một bước đi chiến lược.

V. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng tại Chung Sơn

Nghiên cứu được thực hiện một cách bài bản với phương pháp định lượng, sử dụng bảng câu hỏi khảo sát 192 người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Cơ khí Chung Sơn Hà Nội. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo đều lớn hơn 0.6, cho thấy dữ liệu đáng tin cậy. Phân tích EFA đã rút gọn các biến quan sát thành 7 nhóm nhân tố chính có ý nghĩa, giải thích được 70.011% sự biến thiên của biến phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã khẳng định rằng tất cả 7 nhân tố đề xuất, bao gồm Tiền lương và phúc lợi, Đặc điểm công việc, Môi trường làm việc, Quan hệ nơi công sở, Đào tạo và thăng tiến, Đánh giá và ghi nhận, Thông tin và truyền thông, đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của người lao động đối với công việc. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để công ty đưa ra các giải pháp cải thiện chính sách nhân sự.

5.1. Mô tả phương pháp và quy trình xử lý dữ liệu nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được tiến hành nghiêm ngặt, bắt đầu từ việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình và các giả thuyết. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng từ những nghiên cứu trước đây và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh của Công ty Cơ khí Chung Sơn. Sau khi khảo sát trên một mẫu đại diện (N=192), dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Bước tiếp theo là đánh giá độ tin cậy của từng thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Các thang đo đạt yêu cầu được đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhân tố. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là sự hài lòng chung của người lao động.

5.2. Phân tích kết quả hồi quy và ý nghĩa của các hệ số

Kết quả từ mô hình hồi quy đa biến là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Mô hình cho thấy sự phù hợp cao với dữ liệu thực tế (Sig. < 0.05). Tất cả các hệ số hồi quy của 7 nhân tố đều mang dấu dương, khẳng định các giả thuyết ban đầu: việc cải thiện bất kỳ yếu tố nào trong số này đều góp phần làm tăng sự hài lòng của người lao động. Phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa cho phép xác định mức độ quan trọng tương đối của từng nhân tố. Mặc dù tài liệu không nêu rõ thứ tự, nhưng việc xác định được 7 nhân tố này đều có tác động là một phát hiện quan trọng. Nó cho thấy rằng để nâng cao sự hài lòng, ban lãnh đạo công ty Chung Sơn cần áp dụng một cách tiếp cận tổng thể, không thể chỉ tập trung vào một hoặc hai yếu tố như lương thưởng mà bỏ qua các yếu tố khác như môi trường làm việc hay cơ hội thăng tiến.

VI. Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của người lao động

Dựa trên kết quả phân tích khoa học về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động, một số giải pháp chiến lược được đề xuất cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Cơ khí Chung Sơn Hà Nội. Để giải quyết triệt để vấn đề, công ty cần một cách tiếp cận toàn diện, tác động đồng thời vào nhiều khía cạnh của chính sách nhân sự. Trước hết, cần rà soát và xây dựng lại chính sách tiền lương và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Tiếp theo, cần đổi mới công tác phân công công việc, bố trí nhân sự phù hợp với năng lực và sở trường để tăng cường sự hứng thú. Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc, đặc biệt là các yếu tố về an toàn lao động, là một ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng sẽ giúp giữ chân nhân tài. Hoàn thiện hệ thống đánh giá và ghi nhận thành tích một cách minh bạch và công bằng sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Cuối cùng, tăng cường giao tiếp và xây dựng văn hóa quan hệ nơi công sở tích cực sẽ tạo ra một tập thể gắn kết và vững mạnh.

6.1. Hoàn thiện chính sách tiền lương và đãi ngộ toàn diện

Giải pháp đầu tiên và cấp thiết là cần xây dựng một hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) để đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Lương cần được trả tương xứng với vị trí công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện công việc. Công ty nên định kỳ khảo sát mức lương trên thị trường để điều chỉnh cho phù hợp, giữ tính cạnh tranh. Ngoài lương, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi, không chỉ giới hạn ở các khoản bắt buộc theo luật mà còn có thêm các chính sách chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ gia đình, tổ chức du lịch, nghỉ mát. Những chính sách này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc của công ty đến nguồn nhân lực.

6.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và cải thiện mối quan hệ công sở

Để nâng cao sự hài lòng một cách bền vững, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực là vô cùng quan trọng. Ban lãnh đạo cần đi đầu trong việc tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe và tôn trọng. Cần tổ chức các hoạt động tập thể, team-building để tăng cường sự thấu hiểu và gắn kết giữa các thành viên. Đối với cấp quản lý, cần có các chương trình đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, động viên và giải quyết xung đột. Khi quan hệ nơi công sở được cải thiện, nhân viên sẽ cảm thấy thoải mái, được hỗ trợ và xem công ty như ngôi nhà thứ hai, từ đó gia tăng lòng trung thành và sự cống hiến.

04/10/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động đối với công việc tại công ty tnhh cơ khí chung sơn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THựC TIễN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỐI VỚI CÔNG VIỆC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về sự hài lòng của người lao động đối với công việc trong doanh nghiệp 1. Khái niệm về sự hài lòng Sự hài lòng trong công việc được xem là một trong các lĩnh vực phức tạp nhất mà các nhà quản trị phải đối mặt ngày nay khi quản trị người lao động. Mỗi một nhà khoa học khi nghiên cứu về sự hài lòng đối với công việc lại đưa ra một khái niệm.

Một số quan điểm tiêu biểu như: Theo quan điểm của Maslow (1943), Adam (1963) và Mc Clelland (1988) thì sự hài lòng nói chung là giá trị nhận được phải lớn hơn hoặc bằng giá trị kỳ vọng. Trên nền tảng lý thuyết đó, một nhà nghiên cứu sau này kế thừa và phát triển về nhu cầu thỏa mãn, họ định nghĩa chung sự hài lòng đươc xem là giá trị thực tế (trạng thái hài lòng thực tế) mà người lao động nhận được so với giá trị kỳ vọng (trạng thái hài lòng mong đợi) về những khía cạnh công việc như tiền lương, phúc lợi, tính chất công việc, điều kiện làm việc [18,19]. Wright và Kim (2004) cũng cho rằng sự hài lòng công việc là sư phù hợp giữa những gì nhân viên mong muốn từ công việc, và những gì họ cảm nhận được từ công việc. Một số nhà nghiên cứu khác cho rằng sự hài lòng công việc là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao độngvới công việc thể hiện quá hành vi, niềm tin của họ (Vroom, 1964; Locke, 1976; Quinn and Staines, 1979; Weiss và cộng sự, 1967)[34].

Smith, Kendall và Hulin (1969) cho rằng, sự hài lòng với công việc chỉ đơn giản là cảm giác người lao động cảm nhận về công việc họ. Trong nghiên cứu tác giả cho rằng sự hài lòng công việc được thể hiện qua năm nhóm nhân tố chính là: Công việc, cơ hội thăng tiến, lãnh đạo, đồng nghiệp, tiền lương thu nhập[25,21]. 4 Như vậy, có thể thấy sự hài lòng của người lao động đối với công việc có khá nhiều định nghĩa khác nhau. Trong nghiên cứu này, sự hài lòng của người lao động được hiểu là: “Sự hài lòng của người lao động đối với công việc trong doanh nghiệp là tổng hợp mức độ hài lòng những của người lao động.

Họ cảm thấy thoải mái, dễ chịu đối với công việc về cảm xúc, suy nghĩ và hành động. Sự hài lòng có thể ảnh hưởng đến niềm tin, hành vi của người lao động trong doanh nghiệp”. Vai trò và lợi ích của việc xây dựng và duy trì sự hài lòng của người lao động đối với doanh nghiệp -Ảnh hưởng đến hành vi ứng xử của người lao động: Sự hài lòng trong công việc có ảnh hưởng đến hành vi của người lao động tại nơi làm việc như là: sự có mặt tại nơi làm việc; quyết định bỏ việc; quyết định nghỉ hưu; các hành vi rút lui do tâm lý ngại những người, những địa điểm, các hoàn cảnh lạ, các hành vi tự nguyện mang lại lợi ích cho người khác như là tình nguyện, từ thiện, chia sẻ, giúp đỡ những người khác trong tổ chức và xã hội. Nhóm người lao động có mức độ hài lòng cao với công việc thì họ ít có các biểu hiện và hành vi không tốt so với nhóm lao động bất mãn với công việc(Timothy A.Judge và Ryan Klinger 2008 [20].

- Ảnh hưởng đến lòng trung thànhcủa người lao động với công ty: Giá trị sự hài lòng của người lao động là cực kỳ to lớn, giảm thiểu chi phí thay đổi người lao động chỉ là một ví dụ nhìn thấy được, lợi ích của việc làm hài lòng những người lao động có kinh nghiệm, đáng tin cậy là vô giá. Cũng cần phải lưu ý những nhà quản trị ở ngoài 40 tuổi rằng những điều làm cho người lao động hài lòng ngày nay rất khác với những gì khiến cho chúng ta hài lòng với công ty ngày hôm qua. Thâm niên công tác, kinh nghiệm làm việc, sự ổn định của tổ chức sẽ là những điều chúng ta nghĩ tới đầu tiên, nhưng vượt qua mọi kinh nghiệm cá nhân sẽ cho chúng ta cái nhìn toàn cảnh về lợi ích đối với tổ chức của việc xây dựng và duy trì sự hài lòng của người lao động đối trong bối cảnh ngày nay[11]. -Về mặt doanh thu: Những người lao động hài lòng với công việc có khuynh hướng làm việc tốt hơn cả những gì khách hàng mong đợi và luôn có tinh thần làm việc cao ở khả năng tốt nhất của họ.

Cả hai đặc điểm này đều rất quan trọng trong việc giữ lại cho công ty những khách hàng trung thành và đem về doanh thu cao[5]. 5 -Về mặt chi phí:Những người lao động hài lòng với doanh nghiệp sẽ ở lại làm việc với công ty lâu dài, từ chối những lời chào mời từ đối thủ, không chủ động tìm công việc mới và luôn giới thiệu công ty của mình là chỗ làm tốt[7]. Nói cách khác, thay vì chỉ tập trung vào việc níu giữ người lao động thì các nhà quản trị cần tích cực và chủ động hơn nữa trong việc thừa nhận những lợi ích của việc tìm hiểu, quản lý và tăng cường sự hài lòng của người lao động [11]. Một số học thuyết về sự hài lòng 1.

Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow Theo Maslow cá nhân sẵn sàng hành động theo cấp bâc nhu cầu tăng dần. Theo thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow con người đều có năm nhu cầu như sau [19]: Hình 1. Tháp nhu cầu của A. H Maslow, 1943) Trong đó:Cấp độ 1: Những nhu cầu cơ bản hay nhu cầu sinh lý là những nhu cầu đảm bảo cho con người tồn tại như: ăn, uống, mặc, tồn tại và phát triển nòi giống và các nhu cầu của cơ thể khác.

Cấp độ 2: Những nhu cầu về an toàn và an ninh là các nhu cầu như an toàn, không bị đe doạ , an ninh, chuẩn mực, luật lệ…Cấp độ 3: Những nhu cầu xã hội là các nhu cầu về tình yêu, được chấp nhận, bạn bè, xã hội… Cấp độ 4: Những nhu cầu tự trọng là các nhu cầu về tự trọng, tôn trọng người khác, được người khác tôn trọng, địa vị… Cấp độ 5: Những nhu cầu tự thể hiện là các nhu cầu như chân, thiện, mỹ, tự chủ, sáng tạo, hài hước… 6 Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow đã có một ẩn ý quan trọng đối với các nhà quản trị đó là muốn động viên, làm hài lòng và giữ chân người lao động thì điều quan trọng là nhà quản trị phải hiểu người lao động đang ở cấp độ nhu cầu nào. Từ sự hiểu biết đó cho phép nhà quản trị đưa ra các giải pháp phù hợp cho việc thoả mãn nhu cầu của người lao động, đồng thời bảo đảm đạt đến các mục tiêu của doanh nghiệp. Khi được thỏa mãn nhu cầu thì người lao động sẽ có xu hướng hài lòng hơn với công việc và tổ chức [19]. Thuyết nhu cầu của Mc.Clelland’s David Mc.Clelland’s (dẫn theo Robbins, 2002) cho rằng con người có ba nhu cầu cơ bản là: Nhu cầu thành tựu, nhu cầu liên minh và nhu cầu quyền lực.

Trong đó: - Nhu cầu thành tựu: Người có nhu cầu thành tựu cao là người luôn theo đuổi việc giải quyết công việc tốt hơn. Họ muốn vượt qua các khó khăn, trở ngại, muốn cảm thấy rằng thành công hay thất bại của họ là do kết quả của những hành động của họ. Điều này có nghĩa là họ thích các công việc mang tính thách thức, những người có nhu cầu thành tựu cao được động viên làm việc tốt hơn. - Nhu cầu liên minh:Cũng như nhu cầu xã hội của A.

Maslow, đó là được chấp nhận tình yêu, bạn bè, xã hội. Người lao động có nhu cầu này mạnh mẽ sẽ làm tốt những công việc tạo ra sự thân thiện và các mối quan hệ xã hội. - Nhu cầu quyền lực:Là nhu cầu kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác và môi trường làm việc của họ. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng người có nhu cầu quyền lực mạnh và nhu cầu thành tựu có xu hướng trở thành các nhà quản trị.

Một số người còn cho rằng nhà quản trị thành công là người có nhu cầu quyền lực mạnh nhất, kế đến là nhu cầu thành tựu và sau cùng là nhu cầu cần liên minh[4]. Vì vậy, để làm hài lòng người lao động thì nhà quản trị cần phải biết nhân viên của mình đang có nhu cầu gì và đáp ứng nhu cầu đó. Thuyết hai nhân tố của F. Herzberg Frederick Herzberg đã phát triển thuyết động viên của ông bằng cách đề nghị các chuyên gia làm việc trong các xí nghiệp công nghiệp liệt kê các nhân tố làm họ thoả mãn và các nhân tố làm cho họ được động viên cao độ.

Đồng thời yêu cầu họ liệt kê các nhân tố mà họ không được động viên và bất mãn. Từ những thông tin thu thập được, F. Herzberg chỉ ra rằng đối nghịch với bất mãn không phải là thoả mãn mà là 7 không bất mãn và đối nghịch với sự thoả mãn không phải là sự bất mãn mà là không thoả mãn. Các nhân tố liên quan đến sự thoả mãn còn gọi là các nhân tố động viên và các nhân tố này khác với các nhân tố liên quan đến sự bất mãn còn gọi là các nhân tố duy trì.

Đối với các nhân tố động viên nếu được giải quyết tốt sẽ tạo ra sự thoả mãn và từ đó sẽ động viên người lao động làm việc tích cực và chăm chỉ hơn. Qua đó người lao động sẽ có xu hướng hài lòng với công việc. Nhưng nếu không được giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không thoả mãn chứ chưa chắc đã bất mãn.Trong khi đó đối với các nhân tố duy trì, nếu giải quyết không tốt sẽ tạo ra sự bất mãn, nhưng nếu giải quyết tốt thì tạo ra tình trạng không bất mãn chứ chưa chắc đã có tình trạng thoả mãn. Do vậy, nhà quản trị cần biết được đâu là yếu tố động viên đâu là yếu tố duy trì từ đó sẽ đưa ra các cách thức, giải pháp để tạo động lực cho người lao động và nâng cao sự hài lòng của người lao động với doanh nghiệp.

Thuyết mong đợi của Victor H. Vroom cho rằng con người sẽ được thúc đẩy trong việc thực hiện những công việc để đạt tới mục tiêu nếu họ tin vào giá trị của mục tiêu đó, và họ có thể thấy được rằng những công việc họ làm sẽ giúp họ đạt được mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ