Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Quảng Nam

Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm tại Eximbank Quảng Nam

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Eximbank Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Thống kê kinh doanh

Tác giả

Hoàng Đào Trang Dung

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quyết định gửi tiết kiệm tại Eximbank Quảng Nam

Hoạt động huy động vốn đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ngân hàng thương mại. Nguồn tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân tạo nên nguồn vốn ổn định nhất. Tại thị trường miền Trung, Eximbank Quảng Nam không ngừng mở rộng mạng lưới khách hàng. Quyết định gửi tiền của người dân phản ánh niềm tin đối với hệ thống ngân hàng. Người gửi tiền luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa mức sinh lời và sự an toàn. Thị trường ngân hàng tại Quảng Nam có tính cạnh tranh gay gắt. Nhiều tổ chức tín dụng cùng hoạt động trên cùng địa bàn. Do đó, việc nghiên cứu hành vi khách hàng trở nên cấp thiết. Eximbank Quảng Nam cần nắm bắt rõ nhu cầu tiết kiệm của người dân địa phương. Quá trình gửi tiền bao gồm việc đánh giá rủi ro, so sánh lãi suất và lựa chọn kỳ hạn. Sự minh bạch trong chính sách giúp củng cố vị thế của ngân hàng. Hiểu rõ quy trình ra quyết định sẽ giúp Eximbank nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.1. Bản chất hành vi gửi tiết kiệm cá nhân

Tiết kiệm là phần thu nhập chưa sử dụng cho tiêu dùng hiện tại. Khách hàng cá nhân tích lũy số tiền này cho các dự định tương lai. Hành vi gửi tiền phản ánh sự tương tác giữa cá nhân và các điều kiện kinh tế xã hội. Người gửi tiền xem xét cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định tài chính. Họ tìm hiểu các hình thức gửi tiền có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn. Mục đích chính thường là bảo toàn vốn gốc và nhận lãi định kỳ. Khách hàng có xu hướng chọn các ngân hàng mang lại sự an tâm cao nhất. Quyết định này chịu sự dẫn dắt từ nhận thức cá nhân và nhu cầu tài chính thực tế.

1.2. Vị thế huy động vốn của Eximbank Quảng Nam

Eximbank Quảng Nam giữ vai trò quan trọng trong việc luân chuyển vốn tại địa phương. Chi nhánh cung cấp các giải pháp tiết kiệm linh hoạt cho người dân. Khách hàng dễ dàng tiếp cận các kỳ hạn gửi phong phú. Hoạt động huy động vốn cá nhân đóng góp lớn vào tổng tài sản ngân hàng. Mạng lưới giao dịch thuận tiện tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại ngày càng tăng. Chi nhánh cần duy trì mức tăng trưởng ổn định nguồn vốn nhàn rỗi. Niềm tin của khách hàng là tài sản quý giá nhất của đơn vị. Sự phục hồi tài chính giúp Eximbank Quảng Nam củng cố vị thế vững chắc.

II. Phân tích nhân tố tác động gửi tiết kiệm tại Eximbank Quảng Nam

Quá trình phân tích thực nghiệm chỉ ra nhiều nhóm nhân tố tác động đến khách hàng. Yếu tố tài chính luôn giữ vị trí hàng đầu trong tâm lý người gửi. Khách hàng so sánh trực tiếp biểu lãi suất giữa các ngân hàng. Một tỷ lệ lãi suất hấp dẫn sẽ kích thích quyết định gửi tiền nhanh chóng. Bên cạnh đó, chất lượng phục vụ của nhân viên tạo nên sự khác biệt lớn. Nhân viên nhiệt tình, chu đáo giúp gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng. Yếu tố thương hiệu và uy tín cũng định hình sự gắn kết dài lâu. Người dân có xu hướng tin tưởng các tổ chức tài chính có danh tiếng vững chắc. Sự an toàn về tài sản luôn được đặt lên hàng đầu. Khách hàng lo ngại rủi ro mất mát hoặc sự cố bảo mật trong giao dịch. Ngoài ra, địa điểm phòng giao dịch ảnh hưởng lớn đến quyết định mở sổ. Khoảng cách gần nhà giúp khách hàng tiết kiệm thời gian đi lại đáng kể.

2.1. Tác động của chính sách lãi suất tiền gửi

Lãi suất là đòn bẩy kinh tế quan trọng hàng đầu trong huy động vốn. Khách hàng luôn tính toán mức sinh lời thực tế trước khi gửi tiền. Sự chênh lệch lãi suất nhỏ giữa các ngân hàng cũng tạo ra sự chuyển dịch dòng tiền. Khi Eximbank áp dụng biểu lãi suất cạnh tranh, lượng tiền gửi mới tăng nhanh. Khách hàng lớn tuổi thường ưu tiên kỳ hạn dài để nhận lãi suất cao. Ngược lại, người trẻ thích kỳ hạn ngắn để duy trì tính thanh khoản linh hoạt. Chính sách lãi suất linh hoạt giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiệu quả. Lãi suất tiền gửi tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến quyết định sau cùng.

2.2. Ảnh hưởng của uy tín và chất lượng dịch vụ

Uy tín ngân hàng tạo nền tảng vững chắc cho sự tin cậy lâu dài. Khách hàng gửi tiền luôn lo ngại về rủi ro thanh khoản của hệ thống. Một thương hiệu uy tín giúp xóa bỏ những nghi ngại ban đầu. Chất lượng phục vụ của giao dịch viên đóng vai trò cầu nối then chốt. Sự niềm nở, chu đáo và minh bạch tạo ấn tượng sâu sắc cho người gửi. Quy trình gửi và rút tiền nhanh gọn giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Không gian giao dịch hiện đại cũng nâng cao trải nghiệm của khách hàng tại quầy. Mọi vướng mắc tài chính cần được nhân viên giải quyết kịp thời và chính xác. Sự tín nhiệm cao thúc đẩy khách hàng tiếp tục gia hạn sổ tiết kiệm.

III. Giải pháp gia tăng nguồn gửi tiết kiệm tại Eximbank Quảng Nam

Duy trì nguồn vốn tiền gửi đòi hỏi chiến lược toàn diện từ ban lãnh đạo. Eximbank Quảng Nam cần tối ưu hóa các chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân. Ngân hàng nên áp dụng biểu lãi suất bậc thang cho từng phân khúc tiền gửi. Việc đa dạng hóa kỳ hạn giúp đáp ứng tốt mọi mục tiêu tích lũy. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên là nhiệm vụ thường xuyên. Tác phong phục vụ chuyên nghiệp sẽ gia tăng chỉ số trung thành của khách hàng. Công nghệ số cũng cần được đầu tư bài bản để rút ngắn thời gian giao dịch. Ứng dụng ngân hàng điện tử phải đảm bảo tính bảo mật và tính ổn định cao. Ngân hàng cần tăng cường truyền thông về năng lực tài chính và thương hiệu. Các chương trình khuyến mãi định kỳ sẽ thu hút thêm nguồn tiền nhàn rỗi mới. Sự kết hợp giữa dịch vụ truyền thống và kênh số mang lại hiệu quả bền vững. Nguồn vốn huy động ổn định tạo điều kiện mở rộng hoạt động tín dụng an toàn.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu chính sách lãi

Sản phẩm tiền gửi cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm tuổi và mức thu nhập. Eximbank Quảng Nam có thể triển khai gói tiết kiệm tích lũy theo tháng. Khách hàng trẻ tuổi dễ dàng tích lũy từ những khoản tiền nhỏ. Đối với khách hàng hưu trí, sản phẩm gửi tiền định kỳ lĩnh lãi hàng tháng mang lại sự tiện ích lớn. Ngân hàng nên áp dụng chính sách cộng lãi suất cho khách hàng mở sổ trực tuyến. Điều này vừa kích thích chuyển đổi số vừa tiết kiệm chi phí vận hành quầy giao dịch. Việc kết hợp quà tặng tri ân trong các dịp lễ tết giúp gia tăng sự gắn kết với người dân địa phương.

3.2. Cải tiến chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số

Quy trình giao dịch tại chi nhánh cần được tinh gọn tối đa. Khách hàng tiết kiệm không phải chờ đợi lâu khi làm thủ tục mở hoặc tất toán sổ. Đào tạo văn hóa ứng xử cho nhân viên tạo môi trường giao dịch thân thiện. Chi nhánh nên nâng cấp hệ thống phần mềm để giảm thiểu lỗi kỹ thuật. Ứng dụng ngân hàng số Eximbank EDigi cần bổ sung tính năng quản lý tài khoản tiết kiệm thông minh. Người dùng có thể tất toán hoặc gia hạn sổ ngay trên điện thoại cá nhân. Tính năng bảo mật sinh trắc học củng cố lòng tin của người gửi tiền. Sự kết hợp giữa yếu tố con người và công nghệ tạo lợi thế vững chắc cho Eximbank.

IV. Kết luận về việc chọn gửi tiết kiệm tại Eximbank Quảng Nam

Quyết định gửi tiền tiết kiệm là kết quả của sự cân nhắc thận trọng từ khách hàng. Người dân luôn tìm kiếm nơi bảo quản dòng tiền an toàn và có khả năng sinh lời ổn định. Eximbank Quảng Nam sở hữu nền tảng tốt để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động giúp ngân hàng hoạch định chiến lược kinh doanh chính xác. Sự phối hợp giữa lãi suất cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp là chìa khóa then chốt. Ngân hàng không chỉ huy động vốn đơn thuần mà còn xây dựng mối quan hệ tin cậy với cộng đồng. Người gửi tiền tại địa phương ngày càng có nhiều sự lựa chọn tài chính phong phú. Vì vậy, việc nâng cao trải nghiệm khách hàng sẽ duy trì vị thế dẫn đầu. Những cải tiến về hạ tầng công nghệ và bảo mật tạo đà tăng trưởng bền vững. Eximbank Quảng Nam khẳng định vai trò là điểm tựa tài chính tin cậy cho mọi người dân.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn đối với khách hàng gửi tiền

Khách hàng gửi tiết kiệm nhận được nguồn lợi nhuận ổn định và hạn chế rủi ro tài chính. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp người dân lựa chọn kỳ hạn phù hợp. Người gửi tiền chủ động phân bổ dòng tiền nhằm tối đa hóa lợi tức nhận được. Sự minh bạch của ngân hàng đem lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Các chính sách bảo hiểm tiền gửi và cam kết thanh khoản bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Người gửi tiền xem Eximbank Quảng Nam như một kênh cất giữ tài sản an toàn. Mối quan hệ hợp tác tài chính này đem lại lợi ích thiết thực cho người gửi trong dài hạn.

4.2. Định hướng phát triển nguồn vốn của chi nhánh

Eximbank Quảng Nam tiếp tục đặt mục tiêu phát triển nguồn vốn huy động bền vững. Chi nhánh cam kết đồng hành cùng đời sống tài chính của người dân địa phương. Việc hoàn thiện hệ sinh thái ngân hàng số giúp thu hút thế hệ khách hàng mới. Đồng thời, đơn vị duy trì sự chăm sóc chu đáo đối với nhóm khách hàng thân thiết truyền thống. Đảm bảo an toàn thanh khoản và tăng trưởng vốn điều lệ là ưu tiên hàng đầu. Chi nhánh xây dựng hình ảnh ngân hàng bán lẻ năng động và uy tín. Những định hướng chiến lược đúng đắn sẽ thúc đẩy sự lớn mạnh của Eximbank tại địa bàn Quảng Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/10/2026
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Ngân hàng thương mại a. Khái niệm Ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian đóng vai trò quan trọng Formatted: List Paragraph,phan trong nền kinh tế thị trường.

Ngân hàng có lịch sử ra đời rất lâu, 3000 năm trước công nguyên. Từ nghề đổi tiền của một số thương nhân dần hình thành nên các tổ chức nhận tiền gửi, cho vay, chuyển tiền, thanh toán,. hoạt động như các ngân hàng thương mại. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường theo xu hướng hội nhập quốc tế hiện nay, các ngân hàng thương mại không ngừng phát triển hình thành mạng lưới rộng khắp toàn cầu, hoạt động ngân hàng có tính hệ thống cao, được xem như một kênh chu chuyển vốn quan trọng và cung ứng dịch vụ tài chính ngày càng đa dạng và phong phú tác động đáng kể đến sự phát triển của nền kinh tế thị trường.

Hiện nay, tùy theo lịch sử hình thành của hệ thống ngân hàng có nhiều khái niệm về NHTM: Theo Ngân hàng thế giới: Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu dưới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi được rút ra với một thông báo ngắn hạn (tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm). Dưới tiêu đề "các ngân hàng” gồm có: Ngân hàng thương mại, chỉ tham gia vào các hoạt động nhận tiền gửi, cho vay ngắn hạn, trung dài hạn; Ngân hàng đầu tư, hoạt động buôn bán chứng khoán và bảo lãnh phát hành; Ngân hàng nhà ở, cung cấp tài chính cho lĩnh vực phát triển nhà ở và nhiều loại ngân hàng khác nữa. Tại một số nước còn có ngân hàng tổng hợp, kết hợp hoạt động ngân hàng thương mại với hoạt động ngân hàng đầu tư và đôi khi thực hiện cả dịch vụ bảo hiểm. Tại Hoa Kỳ: NHTM là một tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, chuyên cung cấp các dịch vụ về tài chính như nhận tiền gửi, chuyển tiền, thanh toán, cho vay, đầu tư, đổi tiền, mua bán ngoại hối và các dịch vụ khác liên quan đến tiền như bảo quản, ủy thác, làm đại lý trong nước và quốc tế.

Tại Pháp: theo đạo luật ngân hàng pháp năm 1941, NHTM là những xí nghiệp hay là những cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng 9 dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng số tiền đó cho chính họ trong các nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng và cung cấp dịch vụ tài chính. Tại Việt Nam: khái niệm về NHTM được quy định của pháp luật. Theo khoản 3 Điều 4, Luật Các tổ chức tín dụng 2010: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật các TCTD nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Như vậy, ngân hàng thương mại là tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức khác nhau và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận 1.

Chức năng của ngân hàng thương mại Formatted: Normal, No bullets or numbering, Tab stops: Not at 0.58 cm Trong cơ chế kinh tế thị trường, NHTM thực hiện được 3 chức năng cơ bản sau: Formatted: Font: Italic Chức năng trung gian tài chính Formatted: Font: Italic, Vietnamese Đây là chức năng cốt lõi và quan trọng nhất, thể hiện vai trò của ngân hàng như một kênh dẫn vốn trong nền kinh tế. NHTM đứng ra thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ các cá nhân và tổ chức thông qua các hình thức tiền gửi, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cho vay hoặc đầu tư, đáp ứng nhu cầu vốn của các chủ thể khác trong nền kinh tế. Nhờ đó, ngân hàng góp phần thúc đẩy luân chuyển vốn, hỗ trợ sản xuất – kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, với việc tham gia đầu tư tài chính và cung cấp các dịch vụ tài chính, NHTM còn đóng vai trò như một chủ thể phân phối lại nguồn lực tài chính trong nền kinh tế.

Chức năng trung gian thanh toán Với vai trò là người quản lý các tài khoản tiền gửi thanh toán, NHTM thực hiện chức năng thanh toán thay mặt khách hàng dựa trên các phương tiện thanh toán hiện đại như séc, lệnh chi, thẻ ATM, Internet Banking,. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng thu hút nguồn tiền nhàn rỗi, tăng tính thanh khoản và nâng cao uy tín. Để đảm bảo chức năng này vận hành hiệu quả, ngân hàng cần tổ chức hệ thống thanh toán chặt chẽ, an toàn và linh hoạt. Chức năng tạo tiền Chức năng tạo tiền là một trong những chức năng quan trọng, thể hiện rõ bản chất hoạt động của NHTM.

Với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận để đảm bảo sự tồn tại và 10 phát triển, NHTM đã thực hiện chức năng tạo tiền một cách tự nhiên thông qua các nghiệp vụ đặc thù của mình. Cụ thể, chức năng tạo tiền được hình thành trên cơ sở hai chức năng nền tảng khác của NHTM, đó là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua vai trò trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động từ người gửi để cấp tín dụng cho người đi vay. Khoản vốn được cho vay sau đó sẽ được người vay sử dụng vào mục đích thanh toán hàng hóa và dịch vụ.

Trong khi đó, số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của người gửi vẫn tiếp tục được lưu hành và sử dụng trong nền kinh tế. Điều này cho thấy một lượng tiền đã được tạo ra và lưu chuyển, mặc dù về thực chất không có thêm lượng tiền vật chất nào được in ra. Chức năng tạo tiền của NHTM đã góp phần làm gia tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, qua đó đáp ứng nhu cầu chi tiêu, thanh toán và giao dịch của xã hội. Tuy nhiên, khả năng tạo tiền này bị giới hạn bởi chính sách tiền tệ của NHNN, đặc biệt là thông qua công cụ tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

Khi NHNN tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lượng tiền mà các NHTM có thể cho vay sẽ giảm, từ đó hạn chế khả năng tạo tiền và kiểm soát cung tiền trong nền kinh tế. Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Formatted: No bullets or numbering, Tab stops: Not at 0.58 cm Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là hoạt động kinh doanh tiền tệ và các hoạt động khác có liên quan, bao gồm: - Huy động vốn là hoạt động huy động vốn từ cá nhân và tổ chức thông qua các hình thức như tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu,. Ngân hàng có trách nhiệm hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi theo thỏa thuận với khách hàng. - Cấp tín dụng là việc ngân hàng thỏa thuận cung ứng vốn cho khách hàng sử dụng theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Các hình thức cấp tín dụng bao gồm: cho vay, chiết khấu thương phiếu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh và các nghiệp vụ tín dụng khác. - Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc ngân hàng cung cấp phương tiện thanh toán và thực hiện dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cho khách hàng như: séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng,. Các dịch vụ này được thực hiện thông qua tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng - Các hoạt động kinh doanh khác của ngân hàng thương mại 11 + Dịch vụ ngân quỹ + Dịch vụ ủy thác + Dịch vụ môi giới tiền tệ + Dịch vụ kinh doanh ngoại hối + Các dịch vụ khác: quản lý tài sản, tư vấn tài chính,. Các nghiệp vụ của ngân hàng thương mại Formatted: No bullets or numbering, Tab stops: Not at 0.58 cm a*) Nghiệp vụ nguồn vốn Nghiệp vụ nguồn vốn là nghiệp vụ hình thành nên nguồn vốn hoạt động của NHTM Vốn chủ sở hữu Mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn, vốn chủ sở hữu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Đây là nguồn vốn có tính chất ổn định cao, không cần hoàn trả, thường được sử dụng cho các hoạt động đầu tư dài hạn. Vốn chủ sở hữu là chỉ tiêu phản ánh năng lực tài chính, mức độ an toàn và khả năng chịu rủi ro của ngân hàng, đồng thời quyết định quy mô hoạt động và khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính. Vốn huy động Đây là nguồn vốn chủ yếu của NHTM, được hình thành từ việc huy động các khoản tiền nhàn rỗi trong nền kinh tế. Vốn huy động có đặc điểm là thuộc sở hữu của các tổ chức, cá nhân khác, được ngân hàng tạm thời sử dụng trong một thời hạn nhất định và phải hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi khi đến hạn.

Các hình thức huy động vốn bao gồm: nhận tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, nhận tiền gửi tiết kiệm, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các loại công cụ nợ khác. Vốn huy động đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hoạt động tín dụng và đầu tư của ngân hàng. Tuy nhiên, do tính chất phải hoàn trả và dễ biến động theo nhu cầu rút vốn của khách hàng, ngân hàng cần duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý để đảm bảo khả năng chi trả và tránh rủi ro mất khả năng thanh toán. Vốn vay Vốn vay là nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của các chủ thể trong nền kinh tế, được NHTM huy động thông qua các thỏa thuận vay nhằm bù đắp tạm thời sự thiếu hụt thanh khoản trong quá trình hoạt động.

NHTM có thể tiếp cận nguồn vốn vay từ 12 nhiều đối tượng khác nhau như: các TCTD trong nước, các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế, từ NHNN thông qua các kênh tái cấp vốn hoặc các hình thức hỗ trợ thanh khoản khác. Vốn khác Ngoài ba nguồn vốn chính nêu trên, NHTM còn có thể phát sinh các nguồn vốn khác trong quá trình hoạt động, bao gồm: - Vốn tài trợ, ủy thác từ các chủ thể trong và ngoài nước. - Vốn chiếm dụng phát sinh từ các dịch vụ thanh toán trong nước, dịch vụ thanh toán quốc tế,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Hoàng Đào Trang Dung (2025), Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Quảng Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế.
APA 7
Hoàng, Đ. T. D. (2025). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Quảng Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-quyet-dinh-gui-tien-tiet-kiem-cua-khach-hang-ca-nhan-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-xuat-nhap-khau-viet-nam-chi/9443688678
IEEE
Đ. T. D. Hoàng, "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Quảng Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-quyet-dinh-gui-tien-tiet-kiem-cua-khach-hang-ca-nhan-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-xuat-nhap-khau-viet-nam-chi/9443688678

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác