Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Bong bóng plasma và đặc trưng dị thường ion hóa xích đạo khu vực Việt Nam và lân cận" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Dung được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chuyên ngành Vật lý Địa cầu (mã số 9 44 01 11), dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Huy Minh và TS. Phạm Thị Thu Hồng, hoàn thành năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định tính cấp thiết của luận án xuất phát từ hai hướng: ứng dụng và khoa học. Về ứng dụng, sự phổ biến của công nghệ định vị toàn cầu (GPS) trong nhiều lĩnh vực kinh tế – kỹ thuật đặt ra yêu cầu hiểu rõ các tác nhân gây sai số tín hiệu, trong đó tầng điện ly là nguồn gây sai số lớn nhất. Các bất thường điện ly ban đêm – đặc biệt là bong bóng plasma xích đạo (EPB) – gây nhiễu loạn tín hiệu GPS, thậm chí dẫn đến mất tín hiệu hoàn toàn, mà con người không thể can thiệp trực tiếp, chỉ có thể nâng cao khả năng dự báo sự xuất hiện của chúng.

Về khoa học, lãnh thổ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á nằm trong vùng dị thường ion hóa xích đạo (EIA): khu vực miền Bắc thuộc vùng đỉnh dị thường, khu vực miền Nam thuộc vùng đáy dị thường. Từ năm 2005, Viện Vật lý Địa cầu đã xây dựng mạng lưới trạm thu GPS liên tục tại Việt Nam thông qua các hợp tác với Đại học Rennes 1, Trường Viễn thông quốc gia Bretagne (Pháp), Đại học Quốc gia Đài Loan và Viện Các Khoa học Trái Đất SINICA Đài Loan. Nguồn số liệu phong phú này tạo điều kiện nghiên cứu điện ly khu vực trong thời gian dài hơn một chu kỳ hoạt động mặt trời, điều mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam chưa thực hiện được.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt ra ba mục tiêu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ các quy luật biến đổi theo thời gian của các tham số dị thường ion hóa xích đạo khu vực Đông Nam Á, các dao động chu kỳ khác nhau và các nguyên nhân có thể của chúng.
  2. Làm sáng tỏ các đặc trưng xuất hiện của các bất thường điện ly ban đêm khu vực nghiên cứu.
  3. Làm sáng tỏ hiệu quả của mô hình điện ly tham chiếu quốc tế (IRI), mô hình TEC toàn cầu CODG và mô hình TEC dựa trên hàm trực giao thực nghiệm EOF ở khu vực vĩ độ thấp và khu vực xích đạo Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Tầng điện ly khu vực Đông Nam Á, tập trung vào dị thường ion hóa xích đạo (EIA) và bất thường điện ly ban đêm.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Việt Nam và lân cận (Đông Nam Á), bao phủ mạng lưới các trạm GPS liên tục từ nhiều quốc gia trong khu vực.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008–2021 (cho nghiên cứu EIA, dài hơn một chu kỳ hoạt động mặt trời 11 năm) và 2008–2018 (cho nghiên cứu bất thường điện ly ban đêm và mô hình hóa EOF).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu tác giả điểm lại

Tác giả tổng quan hai hướng chính: nghiên cứu EIA và nghiên cứu bất thường điện ly.

Về EIA, luận án điểm lại các công trình nền tảng: Rajaram (1977), Moffett (1979), Stening (1992) và Balan et al. là các bài đánh giá tổng quan quan trọng. Mô hình tầng điện ly-quyển plasma của Đại học Sheffield (SUPIM) được Anderson (1973) và các đồng nghiệp sử dụng để mô phỏng hiệu ứng vòi phun plasma. Nghiên cứu biến thiên EIA theo chu kỳ mặt trời được tiến hành bởi Huang & Cheng (1996) với số liệu từ trạm Lumping, Đài Loan. Wu et al. (2008) và Kumar et al. (2014) chỉ ra cường độ TEC của đỉnh EIA cực đại vào thời kỳ phân điểm và cực tiểu vào mùa hè. Tsai et al. (2001) sử dụng hai trạm GPS để xác định biến thiên mùa của đỉnh Bắc và Nam EIA. Zhao et al. (2009) nghiên cứu khí hậu học EIA giai đoạn 1996–2004 với mạng lưới GPS ở kinh tuyến 70–150°E. Huang et al. (2013) sử dụng mạng lưới trạm GPS tại kinh tuyến 110°E trong giai đoạn 2000–2011. Luan et al. (2015) dựa vào quan sát FORMOSAT-3/COSMIC (2007–2012) để phân tích bất đối xứng bán cầu EIA.

Về dao động QBO, Reed et al. (1961) và Ebdon & Veryard (1961) lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ QBO với chu kỳ trung bình 26–28 tháng. Baldwin et al. (2001) có đánh giá tổng quan về QBO. Chen (1992) cung cấp bằng chứng phản ứng của tầng điện ly với QBO khí quyển. Tang et al. (2014) nghiên cứu biến thiên QBO tầng điện ly trong 1999–2011 với hệ số tương quan giữa QBO tầng điện ly và QBO tầng bình lưu bằng 0,704 giai đoạn 1999–2005.

Về bất thường điện ly, Booker & Wells (1938) lần đầu báo cáo spread-F xích đạo (ESF) tại Huancayo, Peru. Woodman & La Hoz (1976) sử dụng radar tán xạ rời rạc tại Jicamarca để lần đầu báo cáo sự suy giảm mật độ plasma liên quan đến bong bóng plasma xích đạo. Nishioka et al. (2008) sử dụng hệ thống GPS của IGS để nghiên cứu đặc trưng xuất hiện bong bóng plasma trên phạm vi toàn cầu, xác định hai cực đại xuất hiện trong năm ở khu vực châu Á vào tháng 3–4 và tháng 9–10. Maruyama & Matuura (1984), Burke et al. (2004) khẳng định sự xuất hiện đáng kể của bong bóng plasma ở khu vực châu Á xích đạo vào thời kỳ phân điểm. Basu et al. (1978, 2002) nghiên cứu cấu trúc không gian của bất thường điện ly và đặt vấn đề dự báo nhấp nháy điện ly còn là thách thức.

Về nghiên cứu trong nước, tác giả cho biết Viện Vật lý Địa cầu đã xây dựng mạng lưới GPS từ năm 2005 và đây là cơ sở hạ tầng quan trọng nhưng chưa được khai thác đầy đủ cho nghiên cứu điện ly trong khoảng thời gian dài.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Khoảng trống chính là chưa có nghiên cứu hệ thống, dài hạn (hơn một chu kỳ mặt trời) về EIA và bất thường điện ly ban đêm cho khu vực Đông Nam Á dựa trên mạng lưới trạm GPS liên tục tại Việt Nam và lân cận. Cụ thể, mối quan hệ định lượng giữa vị trí xuất hiện cực đại bất thường điện ly ban đêm và vị trí đỉnh EIA ban ngày tại khu vực này, cũng như hiệu quả so sánh của mô hình EOF so với IRI-2016 và CODG tại các trạm Phú Thụy và Bạc Liêu, chưa được làm rõ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án sử dụng hệ thống lý thuyết vật lý địa cầu và vật lý plasma, bao gồm:

  • Phương trình liên tục tầng điện ly mô tả sự thay đổi mật độ điện tử Ne theo thời gian theo công thức ∂Ne/∂t = q − l − ∇·(NeV), trong đó q là tốc độ sinh, l là tốc độ mất điện tử và V là vận tốc trôi dạt (Rishbeth & Garriot, 1969).
  • Lý thuyết dynamo lớp E và lớp F: cơ chế sinh trường điện phân cực từ chuyển động gió trung hòa trong từ trường Trái Đất, dẫn đến hiệu ứng vòi phun plasma xích đạo (Equatorial Plasma Fountain – EPF) tạo ra EIA.
  • Sự trôi dạt E×B: trôi dạt plasma vuông góc với vector trường từ và vector trường điện, cơ chế chính nâng plasma lên vùng F xích đạo vào ban ngày.
  • Lý thuyết tuyến tính bất ổn định Rayleigh-Taylor va chạm (CRT): cơ chế chính tạo ra EPB sau hoàng hôn; tốc độ phát triển tuyến tính γ = (g/L·ν_in) + (E/LB) − (ν_in/Ω_i)·Wx − Wz, trong đó g là gia tốc trọng trường, L là chiều dài tỉ lệ gradient nghịch đảo, ν_in là tần số va chạm ion-hạt trung hòa.
  • Sự gia tăng trước khi đảo ngược (PRE – Pre-reversal Enhancement): hiện tượng trường điện hướng Đông gia tăng sau hoàng hôn, dẫn đến nâng lớp F và kích hoạt bất ổn định R-T.
  • El Niño và Dao động Nam (ENSO) và Dao động tựa hai năm (QBO – Quasi-Biennial Oscillation) của tầng bình lưu, được sử dụng như các tác nhân tầng khí quyển bên dưới ảnh hưởng lên điện ly.
  • Hàm trực giao thực nghiệm (EOF – Empirical Orthogonal Function) và phân tích giá trị suy biến (SVD – Singular Value Decomposition) để mô hình hóa TEC.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp định lượng với các kỹ thuật xử lý số liệu sau:

  • Phương pháp tính TEC: tổ hợp trị đo pha và trị đo giả khoảng cách trên hai tần số L1 và L2, sử dụng mô hình lớp đơn (thin shell) ở độ cao 300–400 km để chuyển STEC sang VTEC.
  • Chỉ số tốc độ thay đổi TEC (ROTI – Rate of TEC Index): được tính để xác định và thống kê bất thường điện ly ban đêm, ngưỡng ROTI ≥ 0,5 TECU/min được sử dụng làm tiêu chí xác định bất thường.
  • Bộ lọc thông dải (bandpass filter): để tách các thành phần dao động chu kỳ cụ thể.
  • Phép biến đổi wavelet (wavelet transform): phân tích tương quan chéo giữa các chuỗi thời gian, với mức độ tin cậy 95% và nón ảnh hưởng (COI – cone of influence).
  • Phương pháp phân tích biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle: xác định các chu kỳ dao động trong số liệu không đều.
  • Phương pháp phân tích hàm trực giao thực nghiệm (EOF): mô hình hóa TEC, sử dụng phân tích giá trị suy biến (SVD) để tách các thành phần chính.
  • Phương pháp làm hợp đường cong: xác định các tham số đỉnh EIA (biên độ, vĩ độ, thời gian xuất hiện).

Nguồn số liệu

Loại số liệu Chi tiết
Số liệu GPS liên tục Mạng lưới các trạm khu vực Đông Nam Á và IGS, giai đoạn 2008–2021
Trạm GPS tại Việt Nam PHUT (Phú Thụy), BACL (Bạc Liêu), VINH, MTEV, DLAT và các trạm khác
Thông lượng mặt trời F10.7 (chỉ số hoạt tính mặt trời)
Chỉ số địa từ Dst (Disturbance-storm time)
Chỉ số ENSO MEI.v2 (Multivariate ENSO Index Version 2)
QBO tầng bình lưu Số liệu gió vĩ hướng hàng tháng từ 1980 đến nay
Mô hình tham chiếu IRI-2016 và GIMs/CODG (Center for Orbit Determination in Europe Global model)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tầng điện ly, hệ thống định vị toàn cầu và nghiên cứu điện ly vùng vĩ độ thấp sử dụng công nghệ GPS

Chương này trình bày nền tảng lý thuyết của toàn bộ luận án. Phần đầu mô tả tầng điện ly từ độ cao 50–1500 km với ba lớp chính: lớp D (50–90 km), lớp E (90–150 km) và lớp F (phân thành F1 và F2 vào ban ngày). Tác giả trình bày phương trình liên tục cơ bản, cơ chế dynamo lớp E chi phối bởi các dao động triều khí quyển và dynamo lớp F do gió nhiệt quyển. Phần trung tâm của chương là cơ chế hình thành EIA qua hiệu ứng vòi phun plasma xích đạo và lý thuyết bất ổn định Rayleigh-Taylor dẫn đến sự hình thành bong bóng plasma.

Phần về hệ thống GPS trình bày cấu trúc ba bộ phận (không gian, điều khiển, sử dụng), tín hiệu L1 (1575,42 MHz) và L2 (1227,60 MHz) rút ra từ tần số cơ bản f₀ = 10,23 MHz, phương trình quan sát giả khoảng cách và pha mang cùng cách xác định TEC từ độ trễ tín hiệu qua phương trình Δρ_ion = (40,3/f²)·TEC. Bộ phận điều khiển gồm 4 trạm tại Hawaii, Kwajalein, Ascension Island, Diego Garcia và 1 trạm chủ tại Colorado Springs.

Phần tổng quan nghiên cứu trong nước xác nhận khoảng trống về nghiên cứu điện ly dài hạn tại khu vực và đặt cơ sở cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Số liệu và các phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn số liệu và các công cụ phân tích. Danh sách các trạm GPS liên tục khu vực Việt Nam và lân cận được liệt kê trong Bảng 2.1. Các trạm bao gồm MTEV, XMIS, PHUT, BAKO, DLAT, NTUS, BACL, ANMG, MLAY, TGIV, DBIV, SMAV, VINH, CMUM, HUE, CUSV, CPNM, HOCM, JOG2 và các trạm khác trong khu vực. Máy thu được sử dụng là model GSV4004, góc ngưỡng quan sát vệ tinh ≥ 20°.

Tác giả trình bày chi tiết thuật toán tính TEC từ tổ hợp trị đo pha và trị đo giả khoảng cách, cách áp dụng mô hình lớp đơn với hion trong khoảng 300–400 km. Phương pháp tính ROTI với ngưỡng 0,5 TECU/min được trình bày như công cụ chính để phát hiện bất thường điện ly. Phép biến đổi wavelet được áp dụng với mức tin cậy 95%, trong đó các mũi tên chỉ mối quan hệ pha (cùng pha chỉ về bên phải, ngược pha chỉ về bên trái). Mô hình tham chiếu IRI-2016 và mô hình CODG được mô tả như các đối chiếu để đánh giá mô hình EOF.

Chương 3: Dị thường ion hóa xích đạo khu vực Đông Nam Á

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu EIA cho giai đoạn 2008–2021. Tác giả thành lập các sơ đồ TEC theo thời gian và vĩ độ, xác định và theo dõi ba tham số đặc trưng của đỉnh EIA: biên độ (TECU), vĩ độ (độ địa từ) và thời gian xuất hiện.

Các dao động chu kỳ chính được phân tích và tổng hợp trong Bảng 3 của luận án:

Chu kỳ dao động Tham số phân tích Liên quan đến
~15 ngày Biên độ, vĩ độ, thời gian xuất hiện đỉnh EIA Sóng hành tinh
~27 ngày F10.7, biên độ đỉnh EIA Chu kỳ tự quay mặt trời
6 tháng Biên độ, vĩ độ, thời gian xuất hiện đỉnh EIA ENSO (chỉ số MEI.v2)
1 năm Biên độ, vĩ độ, thời gian xuất hiện đỉnh EIA ENSO (MEI.v2)
~2 năm (QBO) Biên độ đỉnh EIA QBO tầng bình lưu (SQBO)

Dao động chu kỳ QBO tầng điện ly (IQBO) được kiểm tra tương quan với QBO tầng bình lưu (SQBO) bằng phép biến đổi wavelet chéo, trong đó mức độ tin cậy 95% được chỉ ra bằng đường bao. Biến thiên hàng năm của các tham số đỉnh EIA trong giai đoạn 2008–2021 cho thấy sự phụ thuộc rõ ràng vào thông lượng mặt trời F10.7. Chỉ số MEI.v2 được sử dụng để khảo sát ảnh hưởng của ENSO lên biên độ dao động chu kỳ 6 tháng và 1 năm của vĩ độ đỉnh EIA.

Chương 4: Bất thường điện ly ban đêm khu vực Đông Nam Á

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu bất thường điện ly ban đêm giai đoạn 2008–2018. Chỉ số ROTI được tính tại tất cả các trạm trong mạng lưới; ngưỡng ROTI ≥ 0,5 TECU/min được dùng để xác định các sự kiện bất thường.

Tần suất xuất hiện hàng tháng của bất thường điện ly được thống kê cho hai nhóm trạm riêng biệt: nhóm gồm MTEV, MLAY, TGIV, DBIV, SMAV, PHUT, VINH, CMUM, HUE, CUSV và nhóm gồm CPNM, HOCM, ANMG, NTUS, BAKO, JOG2, XMIS. Hệ số tương quan giữa tần suất xuất hiện bất thường điện ly và thông lượng mặt trời F10.7 hàng tháng tại các trạm được tổng hợp trong Bảng 4 của luận án.

Sơ đồ phân bố ROTI ≥ 0,5 TECU/min theo vĩ độ địa lý và thời gian quốc tế trong giai đoạn 2008–2018 cho thấy bất thường điện ly chỉ xuất hiện trong khoảng thời gian từ sau khi mặt trời lặn đến trước nửa đêm. Tần suất xuất hiện cực đại vào thời kỳ phân điểm trong năm. Phân tích định lượng cho thấy vĩ độ xuất hiện cực đại bất thường ban đêm cách vĩ độ cực đại EIA ban ngày khoảng 4°–5° về phía xích đạo.

Chương 5: Mô hình hóa TEC quan sát bằng các hàm trực giao thực nghiệm và so sánh với các mô hình TEC toàn cầu

Chương này áp dụng phân tích EOF để mô hình hóa TEC tại hai trạm đại diện cho hai vùng địa vật lý khác nhau: trạm Phú Thụy (vùng đỉnh dị thường, giai đoạn 2008–2018) và trạm Bạc Liêu (vùng đáy dị thường, giai đoạn 2015–2018).

Sáu hàm cơ sở đầu tiên mô tả biến thiên ngày đêm của TEC được trình bày. Vector cơ sở U1 có tương quan cao với giá trị TEC trung bình ngày đêm tại trạm Phú Thụy. Hệ số C1 của vector cơ sở U1 có tương quan cao với thông lượng bức xạ mặt trời F10.7. Tỉ lệ phần trăm các hệ số tương quan giữa 6 hệ số EOF đầu tiên với các chỉ số hoạt động mặt trời và hoạt tính từ được tổng hợp trong Bảng 5.

Kết quả so sánh với GPS TEC cho thấy mô hình EOF tái tạo tốt tiến trình ngày đêm của TEC trong cả ngày yên tĩnh và thời gian bão từ. Hai bão từ cụ thể được phân tích: ngày 16–20/3/2015 tại Phú Thụy và ngày 21–25/6/2015 tại Bạc Liêu. Đánh giá sai số bằng chỉ số RMSE (Root Mean Square Error) được tính cho ba mô hình IRI TEC, CODG TEC và EOF TEC so với GPS TEC, biến thiên ngày đêm của RMSE được trình bày cho cả hai trạm Phú Thụy và Bạc Liêu.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu ba đóng góp mới như sau:

Đóng góp 1: Xác định một cách tin cậy các đặc trưng EIA và bất thường điện ly khu vực Đông Nam Á sử dụng chuỗi số liệu GPS dài hơn một chu kỳ hoạt động mặt trời (2008–2021). Phát hiện các dao động chu kỳ khác nhau của tầng điện ly khu vực Đông Nam Á thông qua các tham số đỉnh EIA, bao gồm biến thiên nội mùa (~15 ngày, ~27 ngày), biến thiên nửa năm, biến thiên năm và biến thiên chu kỳ tựa 2 năm (QBO), và chỉ ra sự phụ thuộc phức tạp vào hoạt tính mặt trời và các yếu tố tầng khí quyển bên dưới là ENSO và QBO.

Đóng góp 2: Chỉ ra một cách định lượng vị trí có tần suất xuất hiện bất thường điện ly cực đại so với vị trí đỉnh EIA. Kết quả cụ thể: bất thường điện ly ban đêm thường chỉ xuất hiện trong khoảng thời gian từ sau khi mặt trời lặn đến trước nửa đêm; mỗi năm bất thường điện ly xuất hiện cực đại vào thời kỳ phân điểm; vĩ độ xuất hiện cực đại bất thường ban đêm cách vĩ độ cực đại EIA ban ngày khoảng 4°–5° về phía xích đạo; tần suất xuất hiện phụ thuộc vào hoạt tính mặt trời.

Đóng góp 3: Khẳng định mô hình EOF mô phỏng tốt tiến trình ngày đêm của TEC trong thời gian yên tĩnh và bão từ, biến thiên theo mùa và theo hoạt tính mặt trời cho khu vực Việt Nam. Kết quả so sánh cho thấy mô hình EOF dự đoán sự biến đổi theo thời gian của TEC chính xác hơn so với các mô hình toàn cầu IRI-2016 và CODG.

Ý nghĩa thực tiễn mà tác giả nêu:

  • Góp phần tăng thêm hiểu biết về đặc trưng EIA và bất thường điện ly ban đêm tại khu vực Đông Nam Á.
  • Bổ sung các đặc trưng mang tính địa phương của tầng điện ly, góp phần cải tiến độ chính xác của mô hình điện ly tham chiếu quốc tế và bản đồ điện ly toàn cầu.
  • Nâng cao hiệu quả sử dụng các hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu trong điều kiện tầng điện ly khu vực.
  • Cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các mô hình dự báo thời tiết không gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không dành một mục riêng để nêu hạn chế của luận án. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, có thể ghi nhận một số điểm có thể tiếp tục mở rộng:

Về phạm vi thời gian, giai đoạn nghiên cứu bất thường điện ly và mô hình EOF chỉ đến 2018, trong khi số liệu EIA được kéo dài đến 2021; việc mở rộng đồng bộ cả ba hướng cho cùng một giai đoạn có thể tăng tính nhất quán. Về phạm vi không gian, mô hình EOF chỉ được kiểm nghiệm tại hai trạm Phú Thụy và Bạc Liêu; việc áp dụng cho toàn mạng lưới khu vực Đông Nam Á là hướng có thể tiếp nối. Về phương pháp, luận án chưa đề cập đến việc xây dựng mô hình dự báo EPB theo thời gian thực, trong khi tác giả xác định đây là nhu cầu thực tiễn quan trọng.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

Nghiên cứu sinh và nhà khoa học trong lĩnh vực vật lý địa cầu, vật lý tầng điện ly và thời tiết không gian, đặc biệt những người làm việc với số liệu GPS và kỹ thuật phân tích tín hiệu điện ly tại khu vực vĩ độ thấp và xích đạo. Chương 2 về phương pháp có giá trị như một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật về cách tính TEC, ROTI và áp dụng phân tích EOF từ số liệu GPS.

Nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình hóa điện ly sẽ tìm thấy trong Chương 5 một kết quả so sánh hệ thống giữa ba mô hình (IRI-2016, CODG, EOF) cho khu vực Đông Nam Á với đánh giá sai số RMSE định lượng.

Kỹ sư và chuyên gia công nghệ GPS/GNSS tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á có thể sử dụng kết quả về phân bố không-thời gian của bất thường điện ly (Chương 4) để thiết kế các giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng điện ly trong hệ thống định vị.

Người làm công tác dự báo thời tiết không gian và quản lý hệ thống viễn thông vệ tinh sẽ quan tâm đến kết quả về tần suất xuất hiện và đặc trưng phân bố của bất thường điện ly ban đêm, cũng như mối liên hệ của chúng với hoạt tính mặt trời và vị trí đỉnh EIA.

Nhà nghiên cứu về tương tác khí quyển-điện ly (lower atmosphere coupling) sẽ thấy kết quả về dao động QBO, ENSO và sóng hành tinh ~15 ngày trong các tham số đỉnh EIA có liên quan đến hướng nghiên cứu tương tác dọc trong khí quyển.


Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Luận án sử dụng số liệu từ những trạm GPS nào và trong giai đoạn bao lâu?

Luận án sử dụng số liệu từ mạng lưới các trạm GPS liên tục tại Việt Nam và lân cận (khu vực Đông Nam Á), bao gồm các trạm như MTEV, XMIS, PHUT, BAKO, DLAT, NTUS, BACL, ANMG, MLAY, TGIV, DBIV, SMAV, VINH, CMUM, HUE, CUSV, CPNM, HOCM, JOG2 cùng các trạm IGS khác. Giai đoạn số liệu cho nghiên cứu EIA là 2008–2021 (dài hơn một chu kỳ hoạt động mặt trời 11 năm), trong khi nghiên cứu bất thường điện ly ban đêm và mô hình hóa EOF sử dụng giai đoạn 2008–2018.

Câu hỏi 2: Tiêu chí nào được dùng để xác định sự kiện bất thường điện ly ban đêm?

Tác giả sử dụng chỉ số tốc độ thay đổi TEC (ROTI – Rate of TEC Index) với ngưỡng ROTI ≥ 0,5 TECU/min để xác định một sự kiện bất thường điện ly. Sơ đồ phân bố giá trị ROTI ≥ 0,5 TECU/min theo vĩ độ địa lý và thời gian quốc tế trong giai đoạn 2008–2018 được xây dựng cho toàn mạng lưới trạm GPS khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi 3: Mối quan hệ định lượng giữa vị trí bất thường điện ly ban đêm và vị trí đỉnh EIA ban ngày là gì?

Kết quả nghiên cứu cho thấy vĩ độ địa lý nơi tần suất xuất hiện bất thường điện ly ban đêm đạt cực đại cách vĩ độ cực đại của đỉnh EIA ban ngày khoảng 4°–5° về phía xích đạo. Kết quả này được xác định định lượng trong giai đoạn 2010–2017 và thể hiện trong biểu đồ so sánh vĩ độ địa lý của đỉnh EIA ban ngày và vị trí cực đại bất thường ban đêm.

Câu hỏi 4: Mô hình EOF có hiệu quả hơn IRI-2016 và CODG như thế nào trong mô phỏng TEC tại Việt Nam?

So sánh TEC từ GPS với TEC từ ba mô hình IRI-2016, CODG và EOF tại trạm Phú Thụy (giai đoạn 2008–2018) và Bạc Liêu (2015–2018) cho thấy mô hình EOF dự đoán sự biến đổi theo thời gian của TEC chính xác hơn so với hai mô hình toàn cầu IRI-2016 và CODG, cả trong điều kiện ngày từ yên tĩnh và bão từ (bão từ ngày 16–20/3/2015 tại Phú Thụy và 21–25/6/2015 tại Bạc Liêu). Sai số bình phương trung bình (RMSE) của ba mô hình được tính và so sánh theo biến thiên ngày đêm tại cả hai trạm.

Câu hỏi 5: Những dao động chu kỳ nào được phát hiện trong các tham số đỉnh EIA, và chúng liên quan đến các yếu tố nào?

Phân tích biểu đồ chu kỳ Lomb-Scargle và bộ lọc thông dải xác định năm nhóm dao động chính trong các tham số đỉnh EIA (biên độ, vĩ độ, thời gian xuất hiện) giai đoạn 2008–2021: (1) dao động ~15 ngày, được cho là liên quan đến sóng hành tinh; (2) dao động ~27 ngày, liên quan đến chu kỳ tự quay mặt trời và thông lượng F10.7; (3) dao động 6 tháng, có liên quan đến chỉ số MEI.v2 (ENSO); (4) dao động 1 năm, cũng có liên quan đến MEI.v2; (5) dao động tựa 2 năm (QBO), được kiểm tra tương quan với QBO tầng bình lưu bằng phép biến đổi wavelet chéo, với hệ số tương quan 0,704 được ghi nhận trong các nghiên cứu tham chiếu (Tang et al., 2014, giai đoạn 1999–2005).


Kết luận

Luận án cung cấp một nghiên cứu định lượng hệ thống về dị thường ion hóa xích đạo và bất thường điện ly ban đêm tại khu vực Đông Nam Á, sử dụng chuỗi số liệu GPS dài hơn một chu kỳ hoạt động mặt trời. Kết quả làm rõ các quy luật biến đổi chu kỳ của EIA với năm nhóm dao động từ ~15 ngày đến ~2 năm, trong đó có ảnh hưởng của các yếu tố tầng khí quyển bên dưới như ENSO và QBO tầng bình lưu. Về bất thường điện ly ban đêm, luận án xác định định lượng rằng vị trí xuất hiện cực đại của bất thường cách vĩ độ đỉnh EIA ban ngày khoảng 4°–5° về phía xích đạo, và hiện tượng này tập trung sau hoàng hôn đến trước nửa đêm, cực đại vào thời kỳ phân điểm. Về mô hình hóa, luận án khẳng định mô hình EOF mô phỏng TEC chính xác hơn so với IRI-2016 và CODG tại Phú Thụy và Bạc Liêu trong cả điều kiện yên tĩnh lẫn bão từ. Các kết quả này bổ sung các đặc trưng mang tính địa phương của tầng điện ly vùng vĩ độ thấp, có ứng dụng cho việc cải tiến mô hình điện ly toàn cầu và nâng cao chất lượng hệ thống định vị vệ tinh tại khu vực.