Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm nguồn nước bởi các cation kim loại nặng từ lâu đã trở thành vấn đề môi trường cấp bách tại các khu công nghiệp, đô thị lớn và khu vực khai thác khoáng sản. Nguồn phát thải chính xuất phát từ nước thải công nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt quy chuẩn, bao gồm các hoạt động tuyển quặng vàng (chứa thủy ngân, xianua), công nghiệp xi mạ kim loại, sản xuất hóa chất vô cơ, sản xuất sơn, mực in, thuốc nhuộm và luyện kim. Các kim loại nặng hòa tan tích tụ trong chuỗi thức ăn, thâm nhập vào cơ thể sinh vật và liên kết mạnh với các nhóm –SH–, –SCH₃– của enzym, ức chế hoạt tính sinh học và cản trở tổng hợp protein. Trong số đó, sắt (Fe) và mangan (Mn) là hai kim loại thường gặp với hàm lượng cao trong nước ngầm và nước thải mỏ; việc dư thừa sắt gây rối loạn chuyển hóa (hemochromatosis), còn tiếp xúc bụi và nước nhiễm mangan gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và tuyến giáp trạng.

Để xử lý kim loại nặng, nhiều phương pháp đã được áp dụng như sinh học, kết tủa hóa học, điện hóa, trao đổi ion và hấp phụ. Trong đó, phương pháp hấp phụ sử dụng than hoạt tính có ưu điểm lớn về nguồn nguyên liệu tự nhiên, không độc hại và giá thành rẻ. Tuy nhiên, than hoạt tính thương mại thông thường có bề mặt không phân cực, chủ yếu chỉ hiệu quả trong việc giữ lại các hợp chất hữu cơ và phân tử ít phân cực, hiệu quả hấp phụ các cation kim loại vô cơ phân cực như $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Mn}^{2+}$ còn rất hạn chế. Giải pháp ôxi hóa bề mặt bằng axit sulfuric ($\text{H}_2\text{SO}_4$) nhằm tạo ra các nhóm chức chứa oxy có tính axit (nhóm cacbon – oxy) đã được ghi nhận, song việc kết hợp năng lượng sóng siêu âm để rút ngắn thời gian và tăng cường hiệu quả biến tính than hoạt tính chưa từng được công bố trong các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế tại thời điểm nghiên cứu.

Đề tài khóa luận thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản giao đề tài:

  1. Biến tính than hoạt tính thành vật liệu hấp phụ các cation $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Mn}^{2+}$ trong nước.
  2. Khảo sát sự biến đổi diện tích bề mặt riêng và tổng số tâm axit của than sau biến tính bằng axit sulfuric dưới tác động của sóng siêu âm.
  3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng (thời gian tiếp xúc, diện tích bề mặt riêng, tổng số tâm axit, tải trọng hấp phụ) đến khả năng hấp phụ của than.

Đối tượng nghiên cứu là than hoạt tính dạng hạt do Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng cung cấp. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành đối với dung dịch chứa ion sắt ($\text{Fe}^{3+}$) và mangan ($\text{Mn}^{2+}$) ở nồng độ khảo sát $100\text{ mg/l}$. Toàn bộ các nội dung tính toán và phân tích thực nghiệm được triển khai tại phòng thí nghiệm F203, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, trong thời gian từ ngày 18 tháng 4 năm 2016 đến ngày 8 tháng 7 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết hấp phụ và các mô hình nhiệt động học bề mặt:

  • Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất về mặt năng lượng, với phương trình biểu diễn: $q = \frac{q_{\max} b C}{1 + b C}$ hay dạng tuyến tính $\frac{C}{q} = \frac{1}{b q_{\max}} + \frac{C}{q_{\max}}$, trong đó $q$ và $q_{\max}$ là tải trọng hấp phụ cân bằng và cực đại ($\text{mg/g}$), $C$ là nồng độ dung dịch ở trạng thái cân bằng ($\text{mg/l}$), $b$ là hằng số Langmuir.
  • Phương pháp Brunauer – Emmett – Teller (BET) đa lớp dựa trên phương trình đẳng nhiệt hấp phụ khí $\text{N}_2$: $\frac{p}{v(p_0 - p)} = \frac{1}{v_m c} + \frac{c - 1}{v_m c} \frac{p}{p_0}$, từ đó xác định dung tích hấp phụ đơn lớp $v_m$ và tính toán diện tích bề mặt riêng $S$ ($\text{m}^2\text{/g}$).
  • Cơ chế tác động của sóng siêu âm: Dải tần số siêu âm $20 - 100\text{ kHz}$ truyền qua môi trường lỏng gây ra hiện tượng sủi bọt khí (cavitation). Sự hình thành và sụp đổ liên tục của hàng triệu bọt khí li ti trong chu kỳ khoảng $10^{-6}\text{ s}$ tạo ra các điểm vi bùng nổ có nhiệt độ cục bộ lên tới $5000\text{ K}$ ($4727^\circ\text{C}$) và áp suất xấp xỉ $2000\text{ psi}$ ($1361\text{ atm}$), giúp bóc tách các lớp cặn hữu cơ thụ động bít nhét trong vi mao quản và thúc đẩy phản ứng gắn các nhóm chức axit.

Quy trình thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Chuẩn bị mẫu: Than nguyên liệu được giã nhỏ về kích thước hạt $0{,}5 - 1\text{ mm}$, rửa sạch và sấy khô. Mẫu được ngâm trong dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$ ở các điều kiện khác nhau: ngâm tĩnh thông thường trong $16\text{ giờ}$ và $24\text{ giờ}$; ngâm kết hợp phát sóng siêu âm trong các khoảng thời gian $1\text{ giờ}$, $2\text{ giờ}$, $3\text{ giờ}$ và $4\text{ giờ}$. Sau xử lý, than được rửa bằng nước cất đến khi pH dịch lọc không đổi và sấy khô, thu được than ôxi hóa. Mẫu than ngâm $16\text{ giờ}$ sau khi rửa được tiếp tục ngâm trung hòa trong dung dịch $\text{NaOH 0{,}1M}$ trong $24\text{ giờ}$, rửa sạch và sấy khô để tạo thành "than biến tính".
  • Xác định diện tích bề mặt riêng: Sử dụng máy đo BET với phương pháp hấp phụ $\text{N}_2$ đẳng nhiệt, số liệu xử lý trên phần mềm Micromeritics của Micromeritics Instrument Corp.
  • Xác định tổng số tâm axit: Áp dụng phương pháp chuẩn độ axit – bazơ. Than ôxi hóa được ngâm lắc với dung dịch $\text{NaOH 0{,}02M}$ dư ở các mốc thời gian khác nhau ($5\text{h}$, $7\text{h}$, $16\text{h}$, $20\text{h}$, $22\text{h}$). Lọc tách dung dịch và chuẩn độ lượng kiềm dư bằng dung dịch $\text{CH}_3\text{COOH 0{,}02M}$ với chỉ thị phenolphtalein. Tổng số tâm axit $a$ ($\text{tâm/g}$) được tính theo công thức: $$a = \frac{V (C_0 - C) N_0 \cdot 10^{-3}}{m}$$ (trong đó $V$ là thể tích $\text{NaOH}$ tiêu tốn, $C_0$ và $C$ là nồng độ $\text{NaOH}$ ban đầu và cân bằng, $N_0$ là số Avogadro, $m$ là khối lượng than).
  • Phương pháp trắc quang xác định nồng độ kim loại:
    • Nồng độ sắt ($\text{Fe}^{3+}$): Dùng phản ứng oxy hóa – khử với dung dịch $\text{KMnO}_4$ và axit oxalat trong môi trường axit để chuyển toàn bộ sắt về dạng $\text{Fe}^{3+}$, sau đó tạo phức màu da cam với thuốc thử $\text{KSCN 20%}$ và axit $\text{HCl (1:1)}$, đo mật độ quang Abs ở bước sóng $510\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn xây dựng được: $y = 1{,}8957x - 0{,}0253$.
    • Nồng độ mangan ($\text{Mn}^{2+}$): Dùng chất oxy hóa mạnh amonipesunfat $(\text{NH}_4)_2\text{S}_2\text{O}_8$, xúc tác ion $\text{Ag}^+$ ($\text{AgNO}_3\text{ 10%}$) và $\text{H}_3\text{PO}_4$ trong môi trường $\text{H}_2\text{SO}_4$ để oxy hóa $\text{Mn}^{2+}$ thành $\text{Mn}^{7+}$ có màu hồng, đo mật độ quang Abs ở bước sóng $525\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn xây dựng được: $y = 0{,}7363x - 0{,}0125$.
  • Khảo sát quá trình hấp phụ:
    • Trạng thái tĩnh: Cân $0{,}5\text{ g}$ than vào bình tam giác chứa $50\text{ ml}$ dung dịch chuẩn nồng độ $100\text{ mg/l}$ của $\text{Fe}^{3+}$ hoặc $\text{Mn}^{2+}$, lắc đều trên máy lắc ở các khoảng thời gian $5$, $10$, $15$, $20\text{ phút}$, sau đó lọc hút chân không để phân tích dung dịch sau hấp phụ. Tải trọng hấp phụ $q$ được tính theo công thức: $q = \frac{(C_0 - C_1) V}{m}$.
    • Trạng thái động: Sử dụng cột xilanh dung tích $10\text{ ml}$ được lót bông hai đầu, nhồi $0{,}5\text{ g}$ than, cho dung dịch chuẩn chảy qua với lưu lượng trung bình $0{,}6\text{ ml/phút}$. Bỏ $5\text{ ml}$ dịch lọc đầu, thu dịch lọc qua 4 phân đoạn liên tiếp (mỗi phân đoạn $30\text{ ml}$, thời gian chảy trung bình $50\text{ phút/phân đoạn}$) để xác định nồng độ và tính hiệu suất hấp phụ: $H = \frac{(C_0 - C_1) \cdot 100%}{C_0}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – TỔNG QUAN

Chương này tổng hợp các kiến thức nền tảng về kim loại nặng, chỉ ra rằng kim loại nặng có khối lượng riêng lớn hơn $5\text{ g/cm}^3$ và phân tích nguồn gốc phát sinh nước thải ô nhiễm từ các ngành công nghiệp khai khoáng, mạ điện, luyện kim, hóa chất. Tác giả dẫn chứng số liệu thực trạng ô nhiễm tại nhiều nơi trên thế giới (Nam Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc) và tại Việt Nam theo Báo cáo Môi trường Quốc gia năm 2011 (với $90%$ doanh nghiệp không đạt tiêu chuẩn nước thải, $73%$ không có hệ thống xử lý). Chương 1 phân tích chi tiết độc tính sinh học của sắt và mangan khi tồn tại vượt ngưỡng cho phép trong nguồn nước sinh hoạt. Tiếp đó, tác giả phân loại và đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp xử lý nước ô nhiễm kim loại: phương pháp sinh học (hiếu khí, kị khí), các phương pháp hóa lý (kết tủa, điện hóa, trao đổi ion, oxy hóa khử và hấp phụ).

Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào vật liệu than hoạt tính: nguồn gốc cấu trúc vô định hình kết hợp grafit, thông số kỹ thuật (bề mặt riêng $800 - 1800\text{ m}^2\text{/g}$, độ ẩm $5 - 8%$, độ tro $<5%$, độ bền $>96%$), phân loại hệ thống lỗ xốp (lỗ nhỏ $<2\text{ nm}$, lỗ trung $2 - 50\text{ nm}$, lỗ lớn $>50\text{ nm}$). Chương tổng quan trình bày nguyên lý mô hình hấp phụ Langmuir, phương pháp đo diện tích bề mặt BET, vai trò của các nhóm chức cacbon – oxy bề mặt quyết định tính axit và độ phân cực. Cuối cùng, tác giả giới thiệu phương pháp biến tính than bằng axit sulfuric và cơ chế tác động cơ - hóa của trường sóng siêu âm (tần số $20 - 100\text{ kHz}$) dựa trên hiệu ứng sụp đổ bọt khí cavitation nhằm kích hoạt bề mặt vật liệu.

Chương 2: THỰC NGHIỆM

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, hóa chất, thiết bị và các bước tiến hành thực nghiệm. Tác giả làm việc với than hoạt tính do Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng cung cấp. Thiết bị sử dụng gồm tủ sấy, cân phân tích, máy lắc, máy đo quang phổ hấp thụ phân tử, máy đo diện tích bề mặt BET và máy lọc hút chân không. Danh mục hóa chất gồm $\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{NaOH}$, $\text{CH}_3\text{COOH}$, $\text{MnSO}_4\cdot\text{H}_2\text{O}$, $(\text{NH}_4)_2\text{Fe}(\text{SO}_4)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{H}_3\text{PO}_4$, $\text{AgNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{S}_2\text{O}_8$, $\text{KMnO}_4$, $\text{H}_2\text{C}_2\text{O}_4$, $\text{KSCN}$ và $\text{HCl}$.

Chương này trình bày chi tiết quy trình pha chế các dung dịch chuẩn sắt và mangan ($100\text{ mg/l}$); các phản ứng chỉ thị màu và các bước đo quang xác lập đường chuẩn sắt tại bước sóng $510\text{ nm}$ ($y = 1{,}8957x - 0{,}0253$) và đường chuẩn mangan tại $525\text{ nm}$ ($y = 0{,}7363x - 0{,}0125$). Tác giả thiết lập quy trình chuẩn bị 7 hệ mẫu than: than nguyên liệu, than biến tính (ngâm axit $16\text{h}$ rồi trung hòa bằng $\text{NaOH}$ $24\text{h}$), than ôxi hóa (ngâm axit $24\text{h}$ không siêu âm), và 4 mẫu than ngâm axit $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$ có chiếu xạ siêu âm trong $1\text{h}$, $2\text{h}$, $3\text{h}$, $4\text{h}$. Quy trình đo diện tích bề mặt theo BET, quy trình chuẩn độ xác định tổng số tâm axit bằng $\text{NaOH}$ dư và chuẩn độ ngược bằng $\text{CH}_3\text{COOH}$, cùng các quy trình thử nghiệm hấp phụ đẳng nhiệt tĩnh (khảo sát theo thời gian lắc $5, 10, 15, 20\text{ phút}$) và hấp phụ động qua cột lọc xilanh ($4\text{ phân đoạn} \times 30\text{ ml}$) đều được chuẩn hóa chi tiết.

Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 3 công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu được từ 7 mẫu than:

  1. Diện tích bề mặt riêng: Kết quả BET cho thấy diện tích bề mặt riêng của than nguyên liệu là $496{,}4889\text{ m}^2\text{/g}$. Khi xử lý bằng sóng siêu âm, diện tích bề mặt tăng dần: mẫu siêu âm $1\text{h}$ đạt $553{,}3135\text{ m}^2\text{/g}$, mẫu siêu âm $2\text{h}$ đạt $575{,}9943\text{ m}^2\text{/g}$, và đạt cực đại ở mẫu siêu âm $3\text{h}$ với $584{,}6114\text{ m}^2\text{/g}$. Tuy nhiên, ở mẫu siêu âm $4\text{h}$, diện tích bề mặt giảm xuống còn $518{,}8448\text{ m}^2\text{/g}$. Tác giả lý giải hiện tượng này do trong $1 - 3\text{ giờ}$ đầu, năng lượng siêu âm đánh tan và oxy hóa các tạp chất hữu cơ nhẹ còn tồn dư gây bít lỗ xốp; khi kéo dài thời gian đến $4\text{ giờ}$, năng lượng bùng nổ của bọt khí cavitation bắt đầu phá hủy các vách ngăn mao quản, làm sập cấu trúc lỗ xốp.
  2. Tổng số tâm axit bề mặt: Xác định qua chuẩn độ cho thấy mẫu than nguyên liệu có $4{,}143 \times 10^{17}\text{ tâm/g}$. Khi có tác động của sóng siêu âm, tổng số tâm axit tăng nhanh: mẫu siêu âm $1\text{h}$ đạt $9{,}997 \times 10^{17}\text{ tâm/g}$ và đạt giá trị lớn nhất ở mẫu siêu âm $2\text{h}$ với $1{,}175 \times 10^{18}\text{ tâm/g}$ (tăng gần 3 lần so với than nguyên liệu). Khi thời gian siêu âm tăng lên $3\text{h}$ và $4\text{h}$, số tâm axit suy giảm lần lượt còn $8{,}575 \times 10^{17}\text{ tâm/g}$ và $8{,}045 \times 10^{17}\text{ tâm/g}$. Nguyên nhân được giải thích là do sự phá hủy bề mặt lỗ xốp ở thời gian xử lý dài cuốn trôi các nhóm chức axit đã gắn trước đó.
  3. Khả năng hấp phụ sắt ($\text{Fe}^{3+}$) ở trạng thái tĩnh: Tải trọng hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ của tất cả các mẫu đạt giá trị cực đại sau $15 - 20\text{ phút}$ lắc, dao động trong khoảng $6{,}649 - 7{,}203\text{ mg/g}$. Mẫu siêu âm $3\text{h}$ đạt tải trọng hấp phụ cao nhất ($7{,}203\text{ mg/g}$ tại $20\text{ phút}$, nồng độ cân bằng còn $27{,}974\text{ mg/l}$), tiếp theo là mẫu siêu âm $2\text{h}$ ($7{,}124\text{ mg/g}$ tại $15\text{ phút}$). Mẫu than nguyên liệu chỉ đạt cực đại $6{,}860\text{ mg/g}$ tại $10\text{ phút}$. Tác giả nhận định khả năng hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ tương quan thuận với diện tích bề mặt riêng, cho thấy quá trình giữ ion sắt chủ yếu tuân theo cơ chế hấp phụ vật lý.
  4. Khả năng hấp phụ mangan ($\text{Mn}^{2+}$) ở trạng thái tĩnh: Tải trọng hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ đạt trạng thái cân bằng sau $10 - 15\text{ phút}$ lắc, dao động trong khoảng $3{,}719 - 6{,}109\text{ mg/g}$. Ngược lại với sắt, mẫu siêu âm $2\text{h}$ thể hiện khả năng hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ vượt trội nhất với tải trọng cực đại đạt $6{,}109\text{ mg/g}$ (sau $20\text{ phút}$, nồng độ mangan giảm xuống $38{,}911\text{ mg/l}$), trong khi than nguyên liệu chỉ đạt tối đa $4{,}289\text{ mg/g}$ (tại $10\text{ phút}$), mẫu than ôxi hóa không siêu âm đạt $5{,}539\text{ mg/g}$, mẫu siêu âm $3\text{h}$ đạt $4{,}737\text{ mg/g}$ và mẫu siêu âm $4\text{h}$ đạt $4{,}669\text{ mg/g}$. Sự tương đồng giữa xu hướng tải trọng hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ và mật độ tâm axit khẳng định hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ bị chi phối bởi cơ chế hấp phụ hóa học và trao đổi ion tại các nhóm chức mang tính axit trên bề mặt.
  5. Khảo sát hấp phụ ở trạng thái động: Chương trình thực nghiệm thiết lập cột xilanh $10\text{ ml}$ nhồi $0{,}5\text{ g}$ than với tốc độ dòng chảy $0{,}6\text{ ml/phút}$, phân tích nồng độ dịch lọc qua 4 phân đoạn thể tích ($30\text{ ml/phân đoạn}$).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và so sánh đầy đủ các số liệu đặc tính lý hóa và khả năng hấp phụ giữa than hoạt tính nguyên liệu và các hệ mẫu than biến tính:

Mẫu than khảo sát Điều kiện biến tính Diện tích bề mặt BET ($\text{m}^2\text{/g}$) Lượng $\text{CH}_3\text{COOH}$ chuẩn độ ($\text{ml}$) Tổng số tâm axit ($\text{tâm/g}$) Tải trọng hấp phụ tĩnh $\text{Fe}^{3+}$ max ($\text{mg/g}$) Tải trọng hấp phụ tĩnh $\text{Mn}^{2+}$ max ($\text{mg/g}$)
Than nguyên liệu Ban đầu (chưa xử lý) $496{,}4889$ $32{,}8$ $4{,}143 \times 10^{17}$ $6{,}860$ $4{,}289$
Than biến tính Ngâm axit $16\text{h}$ + $\text{NaOH}$ $24\text{h}$ Không đo Không đo Không đo $6{,}944$ $4{,}534$
Than ôxi hóa Ngâm axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ tĩnh $24\text{h}$ Không đo Không đo Không đo $6{,}949$ $5{,}539$
Mẫu siêu âm 1h Siêu âm trong $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$, $1\text{h}$ $553{,}3135$ $8{,}5$ $9{,}997 \times 10^{17}$ $6{,}913$ $5{,}348$
Mẫu siêu âm 2h Siêu âm trong $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$, $2\text{h}$ $575{,}9943$ $1{,}2$ $1{,}175 \times 10^{18}$ $7{,}124$ $6{,}109$
Mẫu siêu âm 3h Siêu âm trong $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$, $3\text{h}$ $584{,}6114$ $14{,}4$ $8{,}575 \times 10^{17}$ $7{,}203$ $4{,}737$
Mẫu siêu âm 4h Siêu âm trong $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$, $4\text{h}$ $518{,}8448$ $16{,}6$ $8{,}045 \times 10^{17}$ $6{,}860$ $4{,}669$

Các phát hiện và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Xác định quy luật biến thiên của diện tích bề mặt riêng và mật độ tâm axit theo thời gian chiếu xạ siêu âm: Sóng siêu âm hỗ trợ quá trình oxy hóa bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ làm tăng cả diện tích bề mặt riêng (đạt đỉnh tại $3\text{ giờ}$ với $584{,}61\text{ m}^2\text{/g}$, tăng $17{,}75%$) và tổng số tâm axit (đạt đỉnh tại $2\text{ giờ}$ với $1{,}175 \times 10^{18}\text{ tâm/g}$, tăng $183{,}6%$). Vượt quá các mốc thời gian này, hiện tượng xâm thực vi mô làm sập thành mao quản gây suy giảm cả hai chỉ số.
  • Làm rõ sự khác biệt về cơ chế hấp phụ giữa hai cation: Quá trình hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ phụ thuộc chủ yếu vào diện tích bề mặt riêng (hấp phụ vật lý chiếm ưu thế, mẫu siêu âm $3\text{h}$ đạt hiệu quả cao nhất). Trong khi đó, quá trình hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ phụ thuộc chủ yếu vào mật độ tâm axit bề mặt (hấp phụ hóa học và trao đổi ion chiếm ưu thế, mẫu siêu âm $2\text{h}$ đạt tải trọng cao nhất).
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả so sánh trực tiếp với công trình của Trịnh Xuân Đại (2010) tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Trong nghiên cứu của Trịnh Xuân Đại, việc biến tính than hoạt tính bằng $\text{HNO}_3$ đặc trong $4\text{ giờ}$ đã làm diện tích bề mặt than giảm mạnh từ $1767{,}16\text{ m}^2\text{/g}$ xuống $750{,}6\text{ m}^2\text{/g}$ do axit phá hủy cấu trúc lỗ xốp ban đầu. Ngược lại, phương pháp sử dụng $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$ kết hợp sóng siêu âm trong thời gian thích hợp ($1 - 3\text{ giờ}$) trong khóa luận này không làm suy giảm mà còn giúp mở rộng diện tích bề mặt riêng đối với nguồn than chưa được hoạt hóa kiệt, đồng thời tạo ra mật độ tâm axit cao trong thời gian ngắn hơn nhiều so với phương pháp ngâm tĩnh truyền thống ($24\text{ giờ}$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế được rút ra từ điều kiện và phạm vi thực nghiệm:

  • Nghiên cứu chỉ sử dụng duy nhất một nguồn than hoạt tính do Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng cung cấp với diện tích bề mặt ban đầu ở mức trung bình thấp ($496{,}49\text{ m}^2\text{/g}$), chưa đối chứng với các nguồn than gáo dừa hoặc than hoạt tính thương mại có diện tích bề mặt cao hơn.
  • Nồng độ axit sulfuric được cố định ở mức $\text{1M}$, chưa khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ axit khác nhau cũng như chưa so sánh với các tác nhân oxy hóa khác trong môi trường siêu âm.
  • Dải thời gian khảo sát ảnh hưởng của sóng siêu âm chỉ dừng lại ở các mốc gián đoạn $1\text{h}$, $2\text{h}$, $3\text{h}$, $4\text{h}$ với bước nhảy $1\text{ giờ}$, chưa tối ưu hóa chính xác thời điểm chuyển tiếp giữa quá trình tạo xốp và phá hủy xốp.
  • Thí nghiệm hấp phụ mới chỉ tiến hành trên dung dịch đơn kim loại chuẩn ở nồng độ ban đầu cố định $100\text{ mg/l}$, chưa khảo sát hấp phụ cạnh tranh trong hệ đa kim loại hoặc trên nền nước ngầm và nước thải công nghiệp thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở gồm: khảo sát ảnh hưởng của công suất và tần số siêu âm; nghiên cứu ảnh hưởng của pH môi trường và nồng độ ban đầu của dung dịch kim loại đến động học hấp phụ; đánh giá khả năng giải hấp, tái sinh và độ bền của than biến tính sau nhiều chu kỳ sử dụng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Hóa học Phân tích, và Công nghệ Vật liệu xử lý nước.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình phân tích trắc quang xác định sắt và mangan bằng phương pháp lập đường chuẩn màu chi tiết, kèm các biện pháp loại trừ ion cản trở ($\text{Cl}^-$, chất hữu cơ).
  • Phương pháp thực nghiệm xác định tổng số tâm axit bề mặt của vật liệu carbon bằng kỹ thuật chuẩn độ thể tích ngược.
  • Dữ liệu thực nghiệm về thời gian xử lý siêu âm tối ưu ($2\text{ giờ}$ đối với hấp phụ hóa học và $3\text{ giờ}$ đối với hấp phụ vật lý), cung cấp cơ sở để thiết kế quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ biến tính chi phí thấp xử lý nước nhiễm phèn, sắt và mangan.

Câu hỏi thường gặp

Sóng siêu âm làm thay đổi diện tích bề mặt riêng của than hoạt tính như thế nào theo thời gian?
Diện tích bề mặt than nguyên liệu ban đầu là $496{,}4889\text{ m}^2\text{/g}$. Khi chiếu xạ siêu âm trong môi trường $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 1M}$, diện tích bề mặt tăng liên tục theo thời gian: đạt $553{,}3135\text{ m}^2\text{/g}$ sau $1\text{h}$; $575{,}9943\text{ m}^2\text{/g}$ sau $2\text{h}$; đạt cực đại $584{,}6114\text{ m}^2\text{/g}$ sau $3\text{h}$. Khi tiếp tục tăng thời gian siêu âm lên $4\text{h}$, diện tích bề mặt giảm xuống còn $518{,}8448\text{ m}^2\text{/g}$ do các bọt khí sụp đổ phá hủy thành vi mao quản.

Mẫu than nào có tổng số tâm axit lớn nhất và số liệu cụ thể là bao nhiêu?
Mẫu than ngâm axit sulfuric dưới tác động sóng siêu âm trong $2\text{ giờ}$ (mẫu siêu âm $2\text{h}$) đạt tổng số tâm axit cao nhất với $1{,}175 \times 10^{18}\text{ tâm/g}$, tiêu tốn lượng dung dịch $\text{CH}_3\text{COOH 0{,}02M}$ chuẩn độ ngược ít nhất ($1{,}2\text{ ml}$). Giá trị này cao hơn gần 3 lần so với than nguyên liệu ban đầu ($4{,}143 \times 10^{17}\text{ tâm/g}$, tiêu tốn $32{,}8\text{ ml}$ dung dịch chuẩn độ).

Tải trọng hấp phụ tĩnh cực đại đối với ion $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Mn}^{2+}$ đạt được ở mẫu than nào?
Tải trọng hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ lớn nhất đạt $7{,}203\text{ mg/g}$ ở mẫu siêu âm $3\text{h}$ (thời gian lắc $20\text{ phút}$). Ngược lại, tải trọng hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ lớn nhất đạt $6{,}109\text{ mg/g}$ ở mẫu siêu âm $2\text{h}$ (thời gian lắc $20\text{ phút}$).

Cơ chế hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Mn}^{2+}$ trên than hoạt tính biến tính khác nhau như thế nào?
Quá trình hấp phụ $\text{Fe}^{3+}$ tương thích với xu hướng biến thiên diện tích bề mặt BET (cao nhất ở mẫu siêu âm $3\text{h}$ có diện tích lớn nhất), cho thấy hấp phụ sắt chủ yếu diễn ra theo cơ chế hấp phụ vật lý. Quá trình hấp phụ $\text{Mn}^{2+}$ lại tương thích với xu hướng biến thiên của tổng số tâm axit (cao nhất ở mẫu siêu âm $2\text{h}$ có số tâm axit lớn nhất), chứng minh hấp phụ mangan bị chi phối chủ yếu bởi cơ chế hấp phụ hóa học và trao đổi cation trên bề mặt than.

Phương trình đường chuẩn trắc quang xác định nồng độ sắt và mangan trong khóa luận có dạng như thế nào?
Phương trình đường chuẩn xác định nồng độ sắt đo tại bước sóng $510\text{ nm}$ có dạng: $y = 1{,}8957x - 0{,}0253$. Phương trình đường chuẩn xác định nồng độ mangan đo tại bước sóng $525\text{ nm}$ có dạng: $y = 0{,}7363x - 0{,}0125$ (trong đó $y$ là mật độ quang Abs, $x$ là hàm lượng kim loại tính bằng $\text{mg}$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Ngọc Ánh đã chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng sóng siêu âm trong quá trình biến tính than hoạt tính bằng axit sulfuric để xử lý ion sắt và mangan trong nước. Tác động cơ - hóa của trường siêu âm giúp tăng đáng kể diện tích bề mặt riêng (đạt cực đại $584{,}6114\text{ m}^2\text{/g}$ sau $3\text{ giờ}$) và gia tăng mật độ tâm axit trao đổi ion (đạt cực đại $1{,}175 \times 10^{18}\text{ tâm/g}$ sau $2\text{ giờ}$). Kết quả thực nghiệm khẳng định cơ chế hấp phụ vật lý chiếm ưu thế trong quá trình tách loại $\text{Fe}^{3+}$, trong khi cơ chế hấp phụ hóa học qua các nhóm chức axit bề mặt quyết định hiệu quả xử lý $\text{Mn}^{2+}$. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, đóng góp giải pháp cải biến vật liệu hấp phụ có tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công nghệ xử lý nước cấp và nước thải.