Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa Tulip (Tulipa, thuộc họ Hành tỏi - Liliaceae) là loài cây cảnh có nguồn gốc từ vùng Trung Á, từng được thuần hóa và phát triển mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ trước khi du nhập vào châu Âu thế kỷ XVI, trở thành quốc hoa của Hà Lan. Tại thị trường Việt Nam, hoa Tulip được xếp vào nhóm hoa cao cấp, có nhu cầu tiêu thụ tăng cao vào dịp Tết Nguyên đán và các ngày lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, nguồn cung hoa thương phẩm trong nước trước đây chủ yếu phụ thuộc vào việc nhập khẩu cành hoa cắt hoặc củ giống từ Hà Lan và Trung Quốc. Phương thức nhập khẩu nguyên cành chịu chi phí vận chuyển cao và tỷ lệ suy giảm chất lượng cơ học lớn. Mặt khác, điều kiện thổ nhưỡng, tính chất lý hóa và hàm lượng dinh dưỡng của đất tại Việt Nam có sự sai khác căn bản so với vùng ôn đới bản địa của cây Tulip. Việc trồng trực tiếp trên nền đất tự nhiên thường dẫn đến hiện tượng đất bị bí chặt, độ thoáng khí kém, dễ úng ngập và gia tăng tỷ lệ thối củ do nấm bệnh hại gốc rễ.

Để khắc phục những hạn chế về đất trồng, kỹ thuật canh tác hoa Tulip trong chậu sử dụng giá thể hữu cơ phối trộn (mùn xơ dừa, trấu hun, đất) kết hợp với các giải pháp bổ sung dinh dưỡng qua lá đã trở thành định hướng kỹ thuật quan trọng. Việc phối trộn giá thể theo tỷ lệ tối ưu nhằm tạo môi trường giữ ẩm, thông khí, trong khi phân bón lá cung cấp trực tiếp các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng, vi lượng và hoạt chất sinh học qua khí khổng trong giai đoạn cây sinh trưởng nhanh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Lựa chọn được loại giá thể và loại phân bón lá phù hợp nhất để hoa Tulip sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện tự nhiên tại Hà Nội, nâng cao năng suất, chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Xác định được loại giá thể phù hợp để trồng hoa Tulip thương phẩm.
  2. Xác định được loại phân bón lá phù hợp cho sự sinh trưởng và ra hoa của Tulip.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Củ giống hoa Tulip dòng Leen Van Dermak (xử lý kích thích nảy mầm trong điều kiện kho lạnh nhiệt độ 12°C).
  • Vật liệu nghiên cứu: Giá thể gồm đất thịt, trấu hun, mùn xơ dừa; các loại phân bón lá thương mại gồm Agriconik, Arrow và phân Rong biển.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm được bố trí tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 04 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng cây trồng và vật lý môi trường rễ:

  • Cơ sở sử dụng giá thể: Độ thoáng khí và khả năng giữ nước của giá thể được quyết định bởi hệ thống khe kẽ vật lý. Các nghiên cứu kinh điển được tác giả trích dẫn làm cơ sở lý luận bao gồm: Lawtence và Neverell (1950) về tỷ lệ phối trộn đất - than bùn - cát; Bunt (1965) về hỗn hợp than bùn rêu nước và đá vôi; Masstallerz (1977); Duna (1997) về hỗn hợp đất - trấu hun - phân chuồng cho cây con; Kaplina (1976); Berke (1997) tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Rau Châu Á (AVRDC); Northen (1974) trên phong lan; cùng các công trình trong nước của Trần Khắc Thi (1980), Phạm Thị Kim Thu và Đặng Thị Vân (1997). Trong đó, mùn xơ dừa có tính chất xốp, giữ ẩm cao, dễ thấm nước nhưng thoát nước nhanh; trấu hun có ưu điểm nhẹ, thoát nước, bổ sung khoáng cứng cây nhưng nghèo hữu cơ và dễ hấp thụ nhiệt. Việc phối trộn hai thành phần này với đất thịt nhẹ theo tỷ lệ thích hợp sẽ tạo ra môi trường đệm ổn định về dung trọng, độ xốp và pH (ngưỡng tối thích của Tulip từ 6,8 - 7,2).
  • Cơ sở dinh dưỡng qua lá: Bề mặt hệ thống lá có diện tích hấp thụ gấp 15 - 20 lần diện tích đất che phủ của tán cây. Hiệu suất sử dụng chất dinh dưỡng phun qua khí khổng lá đạt tới 95%, cao hơn đáng kể so với mức hấp thu 45 - 50% qua rễ từ đất. Phương pháp này cho phép cung cấp nhanh chóng các nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Cu, Mn, B, Mo) và phytohormone (Auxin, Gibberellin, Cytokinin) trong các giai đoạn chuyển tiếp sinh lý quan trọng.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm nông học, bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm hai thí nghiệm độc lập:

  • Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại giá thể đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng hoa Tulip

    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): 100% Đất.
    • Công thức 2 (CT2): 50% xơ dừa + 20% trấu hun + 30% đất.
    • Công thức 3 (CT3): 70% xơ dừa + 30% đất.
    • Công thức 4 (CT4): 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất.
    • Quy mô: 3 lần lặp lại; mỗi ô thí nghiệm gồm 15 củ (trồng trong các chậu, mỗi chậu 5 củ), tổng số củ theo dõi là 180 củ. Các yếu tố chăm sóc, bón phân, phòng trừ dịch hại được thực hiện đồng đều.
  • Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón lá đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng hoa Tulip

    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Phun nước lã.
    • Công thức 2 (CT2): Phun phân Agriconik (thành phần: N 0,1%, P₂O₅ 0,2%, K₂O 0,004%, Mg 5%, Fe 5%, Zn 0,2%, Mn 0,2%, Cu 0,04%, B 0,02%) với liều lượng 10 ml pha 8 lít nước.
    • Công thức 3 (CT3): Phun phân Arrow (thành phần: N 33%, P₂O₅ 11%, K₂O 11%, Fe 0,33%, Zn 0,7%, Cu 0,007%, Mn 0,05%, B 0,02%, Mo 0,0005%) với liều lượng 10 g pha 8 lít nước.
    • Công thức 4 (CT4): Phun phân Rong biển (thành phần: N 1,5%, P₂O₅ 3%, K₂O 20%, S 1,5%, Mg 0,45%, 17 loại axit amin, Cytokinin 600 ppm, Auxin 37 ppm, Gibberellin 21 ppm) với liều lượng 10 g pha 16 lít nước.
    • Quy cách phun: Bắt đầu phun khi cây ra lá, chu kỳ 5 ngày/lần vào sáng sớm hoặc chiều muộn; dừng phun khi cây bước vào giai đoạn phân hóa mầm hoa.

Chỉ tiêu và phương pháp xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển: Tỷ lệ nảy mầm trong kho lạnh (12°C); động thái tăng trưởng chiều cao cây (đo định kỳ 5 ngày/lần từ gốc đến đỉnh ngọn); chiều cao cây cuối cùng; động thái ra lá (đếm số lá định kỳ 5 ngày/lần); thời gian qua các pha phát dục (ngày xuất hiện mầm hoa, ra nụ 10% - 50% - 80%, nụ chuyển màu, hoa nở hoàn toàn).
  • Chỉ tiêu chất lượng thương phẩm: Chiều dài cuống hoa (cm), đường kính hoa nở (cm), độ bền tự nhiên của hoa trồng chậu (ngày), tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (%).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra mật độ rệp vừng (quần tụ), sâu đục rễ củ (con/m²), sâu bộ cánh vảy (con/m²); tỷ lệ nhiễm bệnh thối gốc (%) và bệnh mốc tro (%).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thí nghiệm được phân tích phương sai (ANOVA), tính hệ số biến động (CV%) và so sánh sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($LSD_{0.05}$) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng kinh tế của nghề trồng hoa cao cấp tại Việt Nam, sự phụ thuộc vào hoa nhập khẩu và nhu cầu làm chủ quy trình công nghệ nhân giống, chăm sóc hoa Tulip thương phẩm. Chương này công bố mục đích, hai yêu cầu kỹ thuật cụ thể cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm về giống Tulip Leen Van Dermak, hỗ trợ công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Hoa Viên Cây Cảnh và ứng dụng thực tiễn gia tăng thu nhập cho người sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Lịch sử phát triển và phân loại học chi Tulipa (109 loài, chủ yếu phát triển từ loài Tulipa gesneriana).
  • Đặc điểm hình thái thực vật học (thân củ, rễ bất định, thân trục co ngắn, cấu tạo phiến lá không cuống, hình thái hoa không có lá bắc, bầu 3 ô).
  • Yêu cầu sinh thái: Nhiệt độ ban ngày tối thích 16 - 20°C, ban đêm 10 - 15°C (nhiệt độ dưới 10°C hoặc trên 30°C gây hiện tượng hoa mù); độ ẩm đất 70 - 75%, độ ẩm không khí 80 - 85%; phản ứng ánh sáng tán xạ.
  • Thực trạng sản xuất, thương mại hoa cắt cành trên thế giới (Hà Lan chiếm 64,8% thị phần xuất khẩu hoa năm 2012) và tại Việt Nam (các trung tâm trồng hoa lớn như Đà Lạt, Mộc Châu, Hải Phòng, Hà Nội); đánh giá hạn chế về diện tích nhỏ lẻ (chiếm 0,04% diện tích trồng trọt) và mức độ rủi ro thời tiết cao.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về thông số kỹ thuật của giống Leen Van Dermak, nguồn gốc xuất xứ nguyên vật liệu (mùn xơ dừa, trấu hun), thành phần nguyên tố dinh dưỡng trong 3 loại phân bón lá (Agriconik, Arrow, Rong biển). Thiết kế sơ đồ mặt bằng hai thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần lặp lại, xác lập công thức tính toán tỷ lệ nảy mầm, phương pháp đo đếm hình thái định kỳ 5 ngày/lần và thuật toán thống kê sinh học bằng IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các dẫn liệu thu thập từ hai thí nghiệm thực địa:

  • Về ảnh hưởng của giá thể: Công thức CT4 (40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất) thể hiện tính ưu việt rõ rệt. Củ giống ở CT4 đạt tỷ lệ nảy mầm 100% chỉ sau 4 ngày trong kho lạnh (so với CT1 đạt 86,6% và phải đến ngày thứ 5 mới đạt 100%). Thời gian từ khi trồng đến khi 80% hoa nở hoàn toàn ở CT4 là 39 ngày, rút ngắn 2 ngày so với đối chứng 100% đất (41 ngày). Động thái tăng trưởng chiều cao cây của CT4 đạt mức cao nhất qua tất cả các chu kỳ đo (đạt 11,46 cm sau 15 ngày; 43,80 cm sau 30 ngày và đạt chiều cao cuối cùng 59,20 cm, sai khác có ý nghĩa thống kê so với CT1 chỉ đạt 47,56 cm). Các chỉ tiêu chất lượng hoa như chiều dài cuống hoa (14,68 cm so với 6,53 cm), đường kính hoa (6,23 cm so với 4,09 cm), độ bền hoa trồng chậu (13,40 ngày so với 6,80 ngày) và tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (97,7% so với 88,8%) của CT4 đều vượt trội so với các công thức còn lại. Mức độ sâu bệnh hại ở CT4 ghi nhận thấp nhất với tỷ lệ bệnh thối gốc 3,33% và mốc tro 1,60%.
  • Về ảnh hưởng của phân bón lá: Công thức phun phân Rong biển (CT4) thúc đẩy hoa Tulip ra nụ sớm nhất (24 ngày sau trồng), nụ chuyển màu sau 34 ngày và hoa nở hoàn toàn sau 37 ngày (rút ngắn chu kỳ phát dục từ 2 - 3 ngày so với đối chứng phun nước lã). Chiều cao cây ở công thức Rong biển đạt 62,63 cm, cao hơn chắc chắn so với đối chứng (49,90 cm), công thức Arrow (56,56 cm) và công thức Agriconik (58,73 cm) ở mức xác suất tin cậy 95% ($LSD_{0.05} = 1,329$).
  • Về động thái ra lá: Kết quả thực nghiệm khẳng định việc thay đổi công thức giá thể không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê về số lượng lá trên cây (dao động trong khoảng 4,13 - 4,33 lá/cây, $LSD_{0.05} = 0,33$), do số lượng lá đã được quy định cố định bởi mầm đỉnh sinh dưỡng trong thân củ giống.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết ngắn gọn các chỉ số kỹ thuật then chốt, đề xuất công thức phối trộn giá thể 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất và loại phân bón lá Rong biển đưa vào ứng dụng thực tế sản xuất hoa Tulip thương phẩm tại Hà Nội; khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô thử nghiệm sang các mùa vụ và vùng sinh thái khác.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Ảnh hưởng của các loại giá thể đến sinh trưởng, chất lượng và sâu bệnh của hoa Tulip

Chỉ tiêu theo dõi CT1: 100% Đất (ĐC) CT2: 50% xơ dừa + 20% trấu hun + 30% đất CT3: 70% xơ dừa + 30% đất CT4: 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất $LSD_{0.05}$ CV (%)
Tỷ lệ nảy mầm sau 4 ngày (%) 86,60 95,50 95,50 100,00 - -
Thời gian hoa nở 80% (ngày) 41 40 40 39 - -
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 47,56 56,36 54,16 59,20 1,065 1,1
Số lá cuối cùng (lá/cây) 4,13 4,33 4,26 4,33 0,330 4,5
Chiều dài cuống hoa (cm) 6,53 12,40 11,45 14,68 0,442 2,0
Đường kính hoa (cm) 4,09 5,92 5,64 6,23 0,507 4,6
Độ bền hoa tự nhiên (ngày) 6,80 11,53 9,66 13,40 0,820 4,0
Tỷ lệ cành hoa hữu hiệu (%) 88,80 93,30 91,10 97,70 - -
Bệnh thối gốc (%) 6,60 3,33 5,00 3,33 - -
Bệnh mốc tro (%) 5,00 3,33 3,33 1,60 - -

Bảng 2: Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến động thái sinh trưởng của hoa Tulip

Chỉ tiêu theo dõi CT1: Phun nước lã (ĐC) CT2: Phun Agriconik CT3: Phun Arrow CT4: Phun Rong biển $LSD_{0.05}$ CV (%)
Thời gian ra nụ 10% (ngày) 26 25 25 24 - -
Thời gian nụ chuyển màu 80% (ngày) 37 35 35 34 - -
Thời gian hoa nở 80% (ngày) 40 39 39 37 - -
Chiều cao cây sau 15 ngày (cm) 8,30 11,20 10,53 12,36 - -
Chiều cao cây sau 25 ngày (cm) 19,70 24,80 21,70 26,46 - -
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 49,90 58,73 56,56 62,63 1,329 1,2

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Giải pháp kỹ thuật: Xác lập công thức phối trộn giá thể tối ưu gồm 40% mùn xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất thịt nhẹ kết hợp quy trình phun phân bón lá Rong biển định kỳ 5 ngày/lần nồng độ 10 g/16 lít nước. Quy trình này nâng cao độ xốp thoáng khí, hạn chế nấm bệnh vùng rễ củ và cung cấp cân đối kích thích sinh trưởng, giúp cây đạt phẩm cấp thương phẩm cao nhất.
  • Đóng góp khoa học: Cung cấp hệ thống chỉ số định lượng về phản ứng sinh trưởng, hình thái học của giống Tulip Leen Van Dermak đối với các chất nền hữu cơ và phân bón lá tại vùng đồng bằng Bắc Bộ; chứng minh trên thực nghiệm rằng giá thể không làm biến đổi số lượng lá nhưng quyết định căn bản đến tốc độ vươn cao, độ lớn hoa và độ bền cành hoa trồng chậu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm chỉ được thực hiện trên một giống hoa duy nhất (Leen Van Dermak) trong phạm vi một vụ mùa (vụ Đông Xuân 2014 - 2015) tại một tiểu vùng sinh thái (huyện Gia Lâm, Hà Nội). Khóa luận bố trí hai thí nghiệm đơn yếu tố riêng biệt, chưa thiết kế thí nghiệm đa yếu tố để kiểm chứng hiệu ứng tương tác đồng thời giữa tỷ lệ giá thể và liều lượng phân bón lá.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đánh giá phản ứng của các công thức giá thể và phân bón lá trên tập đoàn các giống Tulip có màu sắc, chiều cao và nguồn gốc củ khác nhau; nghiên cứu tích hợp phương pháp bón phân qua hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp điều hòa nhiệt độ trong nhà màng nhằm chuẩn hóa quy trình thâm canh công nghệ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Hoa Viên Cây Cảnh, Trồng trọt, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình phối trộn giá thể hữu cơ nhẹ từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp (trấu hun, xơ dừa) thay thế đất phù sa truyền thống để trồng hoa chậu.
    • Chế độ xử lý củ giống trong kho mát ở nhiệt độ 12°C và phương pháp điều tiết phân bón lá hữu cơ giàu hormone nhằm rút ngắn thời gian sinh trưởng, điều khiển hoa nở trúng dịp Tết.
    • Bộ số liệu tham khảo về các chỉ tiêu nông học và phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) xử lý bằng phần mềm IRRISTAT trong nghiên cứu cây hoa cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống hoa Tulip nào được sử dụng trong nghiên cứu và điều kiện kho lạnh để kích thích nảy mầm là bao nhiêu? Nghiên cứu sử dụng giống hoa Tulip Leen Van Dermak. Củ giống được kích thích nảy mầm trong điều kiện kho lạnh kiểm soát ở nhiệt độ 12°C, độ ẩm cao, ánh sáng yếu và không khí lưu thông tốt trước khi đưa ra môi trường tự nhiên.

2. Công thức giá thể nào mang lại chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế tốt nhất? Công thức 4 (CT4) với tỷ lệ phối trộn 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất cho kết quả tốt nhất: tỷ lệ nảy mầm đạt 100% sau 4 ngày, chiều cao cây cuối cùng đạt 59,20 cm, cuống hoa dài 14,68 cm, đường kính hoa đạt 6,23 cm, độ bền tự nhiên đạt 13,40 ngày, tỷ lệ cành hoa hữu hiệu đạt 97,7% và tỷ lệ nhiễm bệnh thối gốc thấp nhất (3,33%).

3. Tại sao các công thức giá thể khác nhau không làm thay đổi số lá trên cây hoa Tulip? Kết quả xử lý thống kê cho thấy không có sự sai khác có ý nghĩa giữa các công thức giá thể về số lá cuối cùng (dao động từ 4,13 đến 4,33 lá/cây, $LSD_{0.05} = 0,33$). Nguyên nhân do đặc điểm thực vật học của hoa Tulip quy định số lá được hình thành cố định từ mầm dinh dưỡng bên trong thân củ từ trước; điều kiện giá thể chỉ chi phối kích thước lá và tốc độ vươn dài của trục thân.

4. Loại phân bón lá nào giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây và thành phần gồm những gì? Phân bón lá Rong biển (CT4) giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng đến khi hoa nở 80% xuống còn 37 ngày (sớm hơn đối chứng 3 ngày). Thành phần phân bón này gồm N: 1,5%, P₂O₅: 3%, K₂O: 20%, S: 1,5%, Mg: 0,45%, các nguyên tố vi lượng (B, Fe, Mn, Cu, Zn), 17 loại axit amin và các chất điều hòa sinh trưởng gồm Cytokinin (600 ppm), Auxin (37 ppm), Gibberellin (21 ppm).

5. Các loài sâu bệnh hại chính xuất hiện trên hoa Tulip trong nghiên cứu là gì? Thí nghiệm ghi nhận sự xuất hiện của 3 loại sâu hại gồm rệp vừng (mật độ 0,55 - 0,95 quần tụ), sâu đục rễ củ (2 - 4 con/m²), sâu bộ cánh vảy (1 - 3 con/m²); cùng 2 loại bệnh hại phổ biến là bệnh thối gốc (tỷ lệ 3,33% - 6,60%) và bệnh mốc tro (tỷ lệ 1,60% - 5,00%). Trong đó, công thức trồng trên nền 100% đất ghi nhận mật độ sâu hại và tỷ lệ bệnh hại cao nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Chính Hữu đã giải quyết thành công mục tiêu xác định tổ hợp giá thể và phân bón lá tối ưu cho giống hoa Tulip Leen Van Dermak tại Hà Nội thông qua hệ thống thực nghiệm chuẩn xác. Dữ liệu định lượng khẳng định công thức giá thể 40% xơ dừa + 40% trấu hun + 20% đất kết hợp phân bón lá Rong biển cải thiện vượt trội chiều cao cây, kích thước hoa, độ bền tự nhiên và giảm thiểu tối đa tỷ lệ sâu bệnh hại. Công trình mang lại giá trị thực tiễn trực tiếp cho nghề trồng hoa cây cảnh đô thị, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho công tác nghiên cứu thâm canh cây hoa cao cấp trong điều kiện vụ đông xuân tại miền Bắc.