Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xà lách (Lactuca sativa) là loại rau ăn lá ngắn ngày, có tính ứng dụng cao và được tiêu thụ phổ biến trong khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày nhờ hàm lượng cao các vitamin (A, C, K, B6), chất xơ, sắt và các khoáng chất thiết yếu. Trong các giống xà lách hiện nay, xà lách tím là đối tượng có khả năng chịu nhiệt tốt, chu kỳ sinh trưởng ngắn (thu hoạch sau 40–55 ngày) và chứa hàm lượng hợp chất chống oxy hóa cao như beta-carotene cùng anthocyanin, mang lại tác dụng kháng ung thư và nâng cao sức khỏe.

Tuy nhiên, tập quán canh tác xà lách truyền thống trên đất đang đối mặt với nhiều rủi ro về suy thoái môi trường đất, nguồn nước và sự lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật. Tình trạng này làm gia tăng sự tích lũy kim loại nặng và đặc biệt là dư lượng nitrat ($NO_3^-$) trong mô thực vật. Khi hàm lượng nitrat vượt ngưỡng cho phép, quá trình chuyển hóa thành nitrit trong cơ thể người có thể kết hợp với các hợp chất hữu cơ gây tổn thương chức năng gan, thận và làm tăng nguy cơ ung thư. Phương pháp trồng rau thủy canh tuần hoàn trong nhà có mái che được xem là giải pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát môi trường dinh dưỡng, cách ly mầm bệnh và hạn chế tồn dư hóa chất độc hại. Trong hệ thống này, loại dung dịch và nồng độ dinh dưỡng cung cấp là yếu tố quyết định trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng, năng suất và phẩm chất của rau.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là lựa chọn được loại dung dịch dinh dưỡng phù hợp nhất giúp giống xà lách tím sinh trưởng thuận lợi, đạt năng suất và phẩm chất cao trong điều kiện canh tác thủy canh tuần hoàn. Khóa luận tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại dung dịch dinh dưỡng khác nhau đến khả năng sinh trưởng của rau xà lách tím.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại dung dịch dinh dưỡng đến năng suất và chất lượng của rau xà lách tím.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống xà lách tím thương phẩm.
  • Vật liệu thí nghiệm: Ba loại dung dịch dinh dưỡng thủy canh vô cơ gồm Hydro Umat V, Grow Master và Calcium nitrate; giá thể xơ dừa, hệ thống giàn thủy canh hồi lưu.
  • Phạm vi không gian: Khu nhà lưới Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ ngày 11/03/2022 đến ngày 30/04/2022 (vụ Xuân).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng khoáng thực vật, đặc tính thực vật học và nhu cầu sinh thái của cây xà lách. Xà lách có bộ rễ cọc ăn nông (20–30 cm), thân ngắn giòn, phiến lá lồi lõm với khả năng quang hợp tích lũy sinh khối nhanh, ưa điều kiện mát mẻ (nhiệt độ sinh trưởng thích hợp 8–25°C, tối ưu 10–16°C, ẩm độ đất 70–80%, ẩm độ không khí 65–75%, thời gian chiếu sáng 10–12 giờ/ngày). Canh tác thủy canh hồi lưu cung cấp trực tiếp các ion khoáng đa lượng và vi lượng hòa tan đến vùng rễ, đồng thời tăng cường sự trao đổi oxy so với thủy canh tĩnh, kế thừa các nguyên lý từ các công thức dung dịch kinh điển như Knop, Hoagland – Arnon, FAO.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo các quy chuẩn nông học:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD – Randomized Complete Block Design), gồm 3 công thức (CT) và 3 lần nhắc lại (NL), có dải bảo vệ bao quanh:
    • Công thức 1 (CT1): Dung dịch dinh dưỡng Hydro Umat V.
    • Công thức 2 (CT2): Dung dịch dinh dưỡng Grow Master.
    • Công thức 3 (CT3): Dung dịch dinh dưỡng Calcium nitrate.
  • Quy trình chăm sóc và nồng độ dinh dưỡng: Hạt giống được xử lý và gieo trực tiếp vào giá thể xơ dừa đặt trong rọ nhựa trên hệ thống giàn hồi lưu. Nồng độ dinh dưỡng (ppm) được kiểm soát và nâng dần qua 3 giai đoạn:
    • Bón lần 1 (L1): Hydro Umat V (450 ppm), Grow Master (452 ppm), Calcium nitrate (490 ppm).
    • Bón lần 2 (L2): Hydro Umat V (670 ppm), Grow Master (675 ppm), Calcium nitrate (660 ppm).
    • Bón lần 3 (L3): Hydro Umat V (900 ppm), Grow Master (901 ppm), Calcium nitrate (907 ppm).
Công thức Loại dung dịch dinh dưỡng Nồng độ L1 (ppm) Nồng độ L2 (ppm) Nồng độ L3 (ppm)
CT1 Hydro Umat V 450 670 900
CT2 Grow Master 452 675 901
CT3 Calcium nitrate 490 660 907
  • Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
    • Thời gian các giai đoạn sinh trưởng: Đếm số ngày từ gieo đến khi mọc mầm (50% hạt mọc), 3 lá thật (50% cây đạt), 6 lá thật (50% cây đạt) và thu hoạch (100% cây thu hoạch).
    • Động thái sinh trưởng: Đo đếm định kỳ 5 ngày/lần trên 5 cây mẫu cố định cho mỗi lần nhắc lại ở từng công thức từ 20 đến 50 ngày sau gieo, gồm số lá/cây, chiều cao cây (cm, từ gốc đến đỉnh cao nhất) và đường kính tán (cm, trung bình hai đường đo vuông góc).
    • Chỉ tiêu năng suất: Khối lượng trung bình cây (kg/cây), mật độ trồng (49 cây/m²), năng suất lý thuyết ($NSLT = \text{số cây/m}^2 \times \text{khối lượng trung bình cây} \times 100$, đơn vị tạ/100m²) và năng suất thực thu ($NSTT$, cân toàn bộ ô thí nghiệm, đơn vị tạ/100m²).
    • Sơ bộ hạch toán kinh tế: Tính toán trên quy mô 100 m² giàn với công thức: $\text{Lợi nhuận} = \text{Tổng thu nhập} - \text{Tổng chi phí}$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê số liệu thô bằng phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA), đánh giá sai khác trung bình bằng kiểm định $LSD_{0,05}$, độ tin cậy 95% ($P < 0,05$) và hệ số biến động $CV(%)$ qua phần mềm chuyên dụng SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Phần mở đầu xác định rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về sản xuất rau ăn lá chất lượng cao, an toàn vệ sinh thực phẩm trong điều kiện biến đổi khí hậu và hạn chế của đất nông nghiệp. Tác giả nêu bật việc chuyển dịch từ phương thức canh tác truyền thống sang kỹ thuật thủy canh tuần hoàn nhằm loại bỏ tác nhân ô nhiễm môi trường đất và kiểm soát dư lượng nitrat. Nội dung xác lập mục đích, 2 yêu cầu cụ thể của đề tài, cùng ý nghĩa khoa học (rèn luyện kỹ năng thực nghiệm, phân tích thống kê) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở dữ liệu ứng dụng dung dịch dinh dưỡng phù hợp cho sản xuất rau thủy canh tại Thái Nguyên).

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Cơ sở khoa học và nguồn gốc thực vật: Xà lách có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được thuần hóa từ cỏ dại Lactuca serriola. Trình bày chi tiết đặc điểm giải phẫu (bộ rễ cọc, thân, cấu trúc phiến lá, hoa tự thụ, hạt bế không nội nhũ) và các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng và độ pH thích hợp (5,8–6,6).
  • Giá trị dinh dưỡng và kinh tế: Tổng hợp bảng thành phần dinh dưỡng trong 100g phần ăn được tại Việt Nam, Mỹ và Ấn Độ (Việt Nam đạt 15 calo, 1,5g protein, 1650 IU vitamin A, 15 mg% vitamin C, 77 mg canxi, 0,9 mg sắt). Khái quát vai trò luân canh, tăng vụ và giá trị kinh tế của cây xà lách.
  • Tình hình sản xuất xà lách: Dẫn liệu thống kê của FAO (2016–2017) về biến động diện tích, năng suất, sản lượng xà lách tại 5 châu lục và các quốc gia điển hình (Trung Quốc dẫn đầu với hơn 632.000 ha và sản lượng trên 15 triệu tấn năm 2017; Nhật Bản đạt năng suất trên 273 tấn/ha). Khái quát hiện trạng sản xuất rau công nghệ cao tại Việt Nam.
  • Tình hình nghiên cứu thủy canh và dung dịch dinh dưỡng: Điểm luận các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của xà lách đỏ/tím (hợp chất anthocyanin, axit chicoric ức chế enzyme LPO và COX), các nghiên cứu của Trần Thị Ba (2008, 2018), Cao Thị Làn (2011), Trần Thị Thành Trâm (2011), Nguyễn Thị Ngọc Dinh (2015) và các công trình quốc tế về dung dịch dinh dưỡng vô cơ, hữu cơ (Hewitt, Hoagland, Jones, trà phân trùn quế).

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng là giống rau xà lách tím và 3 loại dung dịch dinh dưỡng thương phẩm (Hydro Umat V, Grow Master, Calcium nitrate). Mô tả điều kiện địa điểm tại nhà lưới Khoa Nông học và mốc thời gian thực hiện từ 11/03/2022 đến 30/04/2022. Thiết kế thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 công thức, 3 lần nhắc lại. Quy định chi tiết thang nồng độ ppm qua 3 lần bổ sung dinh dưỡng, các bước lấy mẫu cố định 5 cây/lần nhắc lại, phương pháp thu thập số liệu hình thái thân lá tán theo chu kỳ 5 ngày, công thức tính toán các chỉ tiêu năng suất và quy trình hạch toán kinh tế.

Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn: Kết quả theo dõi cho thấy cả 3 loại dung dịch dinh dưỡng không làm thay đổi thời gian các giai đoạn sinh trưởng của xà lách tím. Thời gian từ gieo đến mọc mầm ở cả 3 công thức đều là 4 ngày; thời gian đến 3 lá thật là 22 ngày; thời gian đến 6 lá thật dao động từ 31 đến 32 ngày; và toàn bộ các công thức đều đạt độ chín thu hoạch đồng loạt sau 51 ngày sau gieo.
  • Động thái ra lá: Số lá/cây gia tăng liên tục từ 20 đến 45 ngày sau gieo và ổn định ở 45–50 ngày. Tại thời điểm thu hoạch (50 ngày), dung dịch Grow Master (CT2) cho số lá trung bình cao nhất đạt 12,87 lá/cây, sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với dung dịch Calcium nitrate (CT3 đạt 12,00 lá/cây) và dung dịch Hydro Umat V (CT1 đạt 11,67 lá/cây).
Thời gian sau gieo (ngày) CT1 - Hydro Umat V (lá/cây) CT2 - Grow Master (lá/cây) CT3 - Calcium nitrate (lá/cây) Mức ý nghĩa ($P$) $CV (%)$ $LSD_{0,05}$
20 2,47 2,93 2,67 $< 0,05$ 2,48 0,15
25 3,47 4,00 3,73 $< 0,05$ 3,09 0,26
30 5,27 5,87 5,53 $< 0,05$ 3,50 0,44
35 6,47 6,80 6,67 $> 0,05$ 2,93 0,44
40 8,53 10,60 9,53 $< 0,05$ 3,79 0,82
45 11,67 12,87 12,00 $< 0,05$ 1,97 0,54
50 11,67 12,87 12,00 $< 0,05$ 1,97 0,54
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Ở giai đoạn 20–25 ngày sau gieo, chiều cao cây giữa các công thức chưa có sự sai khác ($P > 0,05$, dao động từ 4,49–5,81 cm). Từ ngày 30 đến 50 sau gieo, sự sai khác biểu hiện rõ rệt ($P < 0,05$). Khi thu hoạch (50 ngày sau gieo), CT2 đạt chiều cao cây lớn nhất là 16,17 cm, cao hơn CT3 (14,73 cm) và vượt trội so với CT1 (12,90 cm).
  • Động thái tăng trưởng đường kính tán: Giai đoạn 20–25 ngày không ghi nhận sai khác ($P > 0,05$, đạt 4,02–7,22 cm). Từ ngày 30 sau gieo, CT2 phát triển đường kính tán vượt bậc và đạt kích thước tối đa 27,20 cm ở 50 ngày sau gieo, sai khác có ý nghĩa so với CT3 (24,73 cm) và CT1 (18,93 cm) ở mức xác suất $P < 0,05$.
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Trọng lượng trung bình đơn cây dao động trong khoảng hẹp từ 0,094 đến 0,096 kg/cây với mật độ đồng đều 49 cây/m². Năng suất lý thuyết dao động từ 4,83 đến 4,90 tạ/100m² và năng suất thực thu dao động từ 4,41 đến 4,53 tạ/100m². Phân tích thống kê cho thấy không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) giữa 3 loại dung dịch về các chỉ tiêu năng suất.
  • Sơ bộ hạch toán kinh tế: Tính toán chi phí đầu tư (giống, công lao động, giá thể, tiền điện, khấu hao nhà màng, chi phí dung dịch) và doanh thu thực tế cho thấy các công thức đạt mức lợi nhuận dao động xấp xỉ 7.000.000 đồng/100m². Do giá thành dung dịch Grow Master cao hơn, lợi nhuận của CT2 không vượt trội so với CT1 và CT3 dù có các chỉ số hình thái thân lá tốt hơn.

Phần 5. Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc các dung dịch dinh dưỡng thí nghiệm không làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng và năng suất thực thu của xà lách tím, nhưng dung dịch Grow Master thúc đẩy tốt nhất các chỉ tiêu sinh dưỡng (chiều cao, số lá, đường kính tán). Tác giả đề nghị tiếp tục triển khai các nghiên cứu sâu rộng hơn về dinh dưỡng để có kết luận toàn diện cho sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về phản ứng sinh trưởng và năng suất của giống xà lách tím đối với 3 loại dung dịch dinh dưỡng vô cơ trong điều kiện thủy canh hồi lưu tại Thái Nguyên:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Hydro Umat V) CT2 (Grow Master) CT3 (Calcium nitrate) Sai khác thống kê ($P$)
Thời gian sinh trưởng (ngày) 51 51 51 Không sai khác
Số lá/cây ở 50 ngày (lá) 11,67 12,87 12,00 $P < 0,05$
Chiều cao cây ở 50 ngày (cm) 12,90 16,17 14,73 $P < 0,05$
Đường kính tán ở 50 ngày (cm) 18,93 27,20 24,73 $P < 0,05$
Khối lượng đơn cây (kg/cây) 0,094 0,096 0,095 $P > 0,05$
Mật độ (cây/m²) 49 49 49 ---
Năng suất lý thuyết (tạ/100m²) 4,83 4,90 4,87 $P > 0,05$
Năng suất thực thu (tạ/100m²) 4,41 4,53 4,42 $P > 0,05$

Các phát hiện và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Về sinh trưởng hình thái: Dung dịch Grow Master (CT2) kích thích sự phát triển vượt trội của bộ lá và thân tán (số lá đạt 12,87 lá/cây; chiều cao 16,17 cm; đường kính tán 27,20 cm), tạo điều kiện nâng cao diện tích quang hợp.
  • Về năng suất và hiệu quả: Ba loại dung dịch dinh dưỡng cho năng suất thực thu tương đương nhau (4,41–4,53 tạ/100m²). Sơ bộ hạch toán kinh tế cho thấy mức lãi ròng giữa các công thức xấp xỉ nhau quanh mức 7.000.000 đồng/100m² do chi phí mua dung dịch Grow Master cao hơn đã bù trừ vào giá trị tăng thêm của sinh khối.
  • Khuyến nghị kỹ thuật: Tác giả kiến nghị người sản xuất có thể lựa chọn linh hoạt giữa các dòng dung dịch dinh dưỡng tùy thuộc vào giá thành và nguồn cung ứng trên thị trường, đồng thời đề xuất tiếp tục nghiên cứu bổ sung để hoàn thiện quy trình dinh dưỡng tối ưu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phạm vi thời gian và mùa vụ: Đề tài mới được thực hiện trong phạm vi một vụ thí nghiệm ngắn hạn (từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2022), chưa đánh giá được ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết khác nhau qua các mùa vụ trong năm đến hiệu quả của dung dịch dinh dưỡng.
  • Quy mô và biến số thí nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc so sánh 3 loại dung dịch thương phẩm với một dải nồng độ cố định tăng dần qua 3 đợt, chưa thiết lập các công thức biến thiên nồng độ chi tiết cho từng loại để tìm điểm bão hòa dinh dưỡng tối ưu. Năng suất giữa các công thức chưa tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục thực hiện các thí nghiệm lặp lại qua nhiều vụ, mở rộng thử nghiệm với các loại dung dịch dinh dưỡng mới hoặc phối trộn thêm các yếu tố vi lượng, dinh dưỡng hữu cơ nhằm tìm ra giải pháp gia tăng năng suất thực thu và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng học thuật: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Nông nghiệp công nghệ cao cần tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm nông học khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên hệ thống thủy canh.
  • Đối tượng thực hành sản xuất: Kỹ sư nông nghiệp, trang trại và hộ gia đình đang ứng dụng kỹ thuật thủy canh hồi lưu để canh tác rau ăn lá.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình quản lý nồng độ ppm qua 3 giai đoạn sinh trưởng của rau xà lách, bảng theo dõi chi tiết động thái tăng trưởng hình thái thân lá tán theo thời gian và phương pháp tính toán sơ bộ hạch toán kinh tế trên giàn thủy canh quy mô 100 m².

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành thử nghiệm những loại dung dịch dinh dưỡng nào và điều chỉnh nồng độ ppm như thế nào qua các giai đoạn?
Khóa luận thử nghiệm 3 loại dung dịch gồm Hydro Umat V (CT1), Grow Master (CT2) và Calcium nitrate (CT3). Nồng độ dung dịch được nâng theo 3 đợt: lần 1 ở mức 450–490 ppm, lần 2 ở mức 660–675 ppm, và lần 3 duy trì ở mức 900–907 ppm cho đến khi thu hoạch.

2. Dung dịch dinh dưỡng nào cho kết quả tốt nhất về các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá của xà lách tím?
Dung dịch Grow Master (CT2) cho kết quả tốt nhất về các chỉ tiêu hình thái sau 50 ngày gieo, đạt số lá cao nhất (12,87 lá/cây), chiều cao cây lớn nhất (16,17 cm) và đường kính tán rộng nhất (27,20 cm), có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với Hydro Umat V và Calcium nitrate.

3. Thời gian sinh trưởng từ khi gieo đến thu hoạch của xà lách tím trong thí nghiệm là bao nhiêu ngày?
Thời gian sinh trưởng của giống xà lách tím trong thí nghiệm là 51 ngày từ khi gieo đến khi thu hoạch. Các giai đoạn trung gian gồm: 4 ngày để mọc mầm, 22 ngày để đạt 3 lá thật và 31–32 ngày để đạt 6 lá thật; thời gian này không bị sai khác giữa 3 loại dung dịch dinh dưỡng.

4. Sự khác biệt về năng suất thực thu giữa 3 loại dung dịch dinh dưỡng có ý nghĩa thống kê hay không?
Sự khác biệt về năng suất thực thu giữa 3 loại dung dịch dinh dưỡng không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất 95% ($P > 0,05$). Năng suất thực thu của CT1 (Hydro Umat V) đạt 4,41 tạ/100m², CT2 (Grow Master) đạt 4,53 tạ/100m² và CT3 (Calcium nitrate) đạt 4,42 tạ/100m².

5. Phương pháp bố trí thí nghiệm và phần mềm phân tích thống kê được sử dụng trong khóa luận là gì?
Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 công thức và 3 lần nhắc lại. Số liệu thu thập được tổng hợp trên Microsoft Excel và xử lý thống kê, phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình LSD ở mức ý nghĩa 5% ($P < 0,05$) bằng phần mềm SAS 9.1.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thanh Hằng đã đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của ba loại dung dịch dinh dưỡng thủy canh (Hydro Umat V, Grow Master, Calcium nitrate) đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống xà lách tím tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên. Kết quả khẳng định dung dịch Grow Master thúc đẩy vượt trội sự phát triển về số lá, chiều cao cây và đường kính tán, trong khi cả ba loại dung dịch cho thời gian sinh trưởng (51 ngày) và năng suất thực thu (4,41–4,53 tạ/100m²) tương đương nhau. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu định lượng tin cậy phục vụ việc lựa chọn dung dịch khoáng và hoàn thiện kỹ thuật canh tác xà lách tím trong hệ thống thủy canh hồi lưu.