Tổng quan nghiên cứu

Tính đến ngày 26/6/2019, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đạt 4,37 triệu tỷ đồng, tương đương 79% GDP năm 2019. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2019, thị trường huy động được tổng cộng 147,2 nghìn tỷ đồng cho nền kinh tế — con số phản ánh sức hút ngày càng lớn của kênh đầu tư chứng khoán tại Việt Nam.

Ngày 15/6/2020 đánh dấu một cột mốc lịch sử khi giá trị giao dịch toàn sàn lần đầu tiên vượt ngưỡng 1 tỷ USD trong một phiên. Riêng cổ phiếu VHM của Vinhomes ghi nhận gần 202 triệu cổ phiếu được chuyển nhượng, trị giá hơn 15.000 tỷ đồng trong phiên đó. Bối cảnh sôi động này đặt ra yêu cầu cấp thiết: nhà đầu tư cần công cụ phân tích đáng tin cậy để định giá cổ phiếu và ra quyết định hiệu quả.

Luận văn thạc sĩ kế toán của Đỗ Thị Mỹ, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hiền tại Trường Đại học Quy Nhơn, tập trung giải quyết đúng bài toán trên. Đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên Báo cáo tài chính (BCTC) đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc nhóm sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), giai đoạn 2015–2019.

Mục tiêu cụ thể gồm hai trọng tâm: (1) xác định các chỉ tiêu kế toán có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, và (2) đo lường chiều hướng và mức độ ảnh hưởng đó. Kết quả giúp nhà đầu tư dự đoán biến động giá cổ phiếu, hỗ trợ chiến lược đầu tư hiệu quả, thậm chí phục vụ các thương vụ M&A.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn được xây dựng dựa trên ba lý thuyết nền vững chắc.

Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis) lập luận rằng giá cổ phiếu phản ánh toàn bộ thông tin có sẵn, bao gồm thông tin kế toán công bố trên BCTC. Điều này tạo nền tảng lý luận để kiểm định xem thông tin kế toán có thực sự được phản ánh vào giá cổ phiếu trên thị trường Việt Nam hay không.

Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) giải thích tại sao doanh nghiệp chủ động công bố thông tin tài chính: các chỉ tiêu như EPS cao, ROE ổn định, hay DPS tăng trưởng đều là "tín hiệu" về sức khỏe kinh doanh, tác động trực tiếp đến kỳ vọng và hành vi nhà đầu tư.

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) làm rõ mối quan hệ thông tin bất cân xứng giữa nhà quản trị và cổ đông — BCTC đóng vai trò kiểm soát và giám sát, giúp thu hẹp khoảng cách thông tin này.

Về mô hình nghiên cứu cốt lõi, luận văn kế thừa và mở rộng mô hình Ohlson (1995) — một trong những mô hình định giá học thuật có ảnh hưởng nhất, được kiểm định thực nghiệm ở Mỹ, EU, Châu Á và Trung Đông. Mô hình gốc Ohlson chỉ sử dụng hai biến EPS và BVPS. Luận văn bổ sung thêm sáu chỉ tiêu kế toán gồm DPS, ROE, SIZE, P/E, SALEGROWTH và DAR, tạo thành mô hình mở rộng 8 biến độc lập:

P = α₀ + α₁EPS + α₂BVPS + α₃DPS + α₄SIZE + α₅P/E + α₆ROE + α₇SALEGROWTH + α₈DAR + ε

Năm khái niệm trọng tâm được vận hành trong mô hình bao gồm: giá thị trường cổ phiếu (P), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS), cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS), và tỷ số nợ trên tài sản (DAR).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ BCTC đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên HOSE, tổng hợp từ các nguồn: website sàn giao dịch HOSE, vietstock.vn và cafef.vn. Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 5 năm từ 2015 đến 2019. Dữ liệu được cấu trúc dạng bảng cân bằng, kết hợp chiều không gian (doanh nghiệp) và chiều thời gian (năm) để tận dụng tối đa thông tin quan sát.

Phương pháp chọn mẫu: Mẫu được chắt lọc theo tiêu chí niêm yết liên tục trong suốt giai đoạn 2015–2019, BCTC được kiểm toán đầy đủ và thuộc đúng nhóm ngành nghiên cứu. Phương pháp lựa chọn này đảm bảo tính nhất quán và loại trừ các quan sát bị thiếu dữ liệu.

Phương pháp phân tích: Luận văn sử dụng phần mềm STATA 14.2 để lần lượt hồi quy ba mô hình: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Lý do lựa chọn ba mô hình song song là để kiểm tra tính vững của kết quả và xác định mô hình phù hợp nhất thông qua kiểm định F-test (Pooled OLS vs FEM), kiểm định Breusch-Pagan (Pooled OLS vs REM) và kiểm định Hausman (FEM vs REM). Để đảm bảo độ tin cậy, luận văn còn kiểm định đa cộng tuyến (VIF), phương sai thay đổi (Greene, 2000) và tự tương quan (Wooldridge–Drukker, 2002/2003), sau đó khắc phục bằng phương pháp FGLS (Bình phương nhỏ nhất tổng quát).


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — EPS là nhân tố tác động mạnh nhất và cùng chiều với giá cổ phiếu. Kết quả hồi quy FGLS xác nhận EPS có hệ số dương có ý nghĩa thống kê cao. Điều này nhất quán với kết quả của Ball và Brown (1968) — nghiên cứu tiên phong trên 261 công ty tại NYSE giai đoạn 1944–1966 — và được tái khẳng định bởi nghiên cứu của Hassan (2017) trên 93 công ty Bangladesh với mức ý nghĩa 5%. Ở Việt Nam, nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Nguyễn Minh Nhật (2016) trên 102 công ty HOSE giai đoạn 2008–2013 cũng ghi nhận khả năng giải thích của EPS và BVPS đạt 76,24% sau 1 tháng kể từ kết thúc niên độ kế toán.

Phát hiện 2 — BVPS tác động tích cực và có ý nghĩa đến giá cổ phiếu. Kết quả phù hợp với nghiên cứu của King và Langli (1998) trên ba thị trường Anh, Đức, Na Uy (giai đoạn 1982–1996), trong đó mức độ giải thích của thông tin kế toán đạt lần lượt là 70%, 40% và 60%. Trên thị trường Việt Nam, Nguyễn Thị Khánh Phương (2015) trong luận án tiến sĩ trên 326 công ty niêm yết (2008–2014) cũng xếp BVPS là một trong ba chỉ tiêu tác động đáng kể nhất đến giá thị trường cổ phiếu.

Phát hiện 3 — DPS và ROE có tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu. DPS phản ánh chính sách phân phối lợi nhuận, là tín hiệu về triển vọng dòng tiền tương lai. Kết quả này được ủng hộ bởi nghiên cứu của Sharma (2011) trên 115 công ty niêm yết Ấn Độ giai đoạn 1993–2009, xác nhận DPS và EPS là hai yếu tố quyết định mạnh nhất đến giá thị trường. Kabajeh và cộng sự (2012) trên các công ty bảo hiểm Jordan cũng cho thấy khi kết hợp ROA, ROE và ROI, khả năng giải thích giá cổ phiếu đạt 45,9%.

Phát hiện 4 — DAR và SALEGROWTH cho thấy mối quan hệ phức tạp hơn. Tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) trong một số mô hình không cho thấy tác động ý nghĩa, phù hợp với kết luận của Nguyễn Thị Thục Đoan (2011) khi phân tích 474 công ty trên cả hai sàn HNX và HOSE. Điều này phản ánh đặc thù của nhóm ngành bất động sản — xây dựng, nơi đòn bẩy tài chính cao là cấu trúc vốn phổ biến, không nhất thiết bị thị trường đánh giá tiêu cực.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh rõ đặc điểm của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015–2019: nhà đầu tư ưu tiên các chỉ tiêu lợi nhuận ngắn hạn (EPS, DPS) hơn các chỉ số cấu trúc vốn dài hạn (DAR). Điều này có thể xuất phát từ hành vi đầu tư lướt sóng vẫn còn phổ biến và mức độ phân tích BCTC chuyên sâu của nhà đầu tư cá nhân còn hạn chế.

So với các thị trường châu Á, kết quả của luận văn thấp hơn mức giải thích trung bình tại Đài Loan (68,3%) và Indonesia (68%) theo nghiên cứu của Graham và King (2000), nhưng cao hơn Philippines (30,8%) và Malaysia (27,7%). Sự khác biệt này phản ánh mức độ hiệu quả thông tin và tính minh bạch tài chính khác nhau giữa các thị trường.

Kết quả có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ thanh so sánh hệ số hồi quy của từng biến độc lập theo ba mô hình OLS, FEM, REM và bảng ma trận tương quan Pearson thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa các cặp biến. Bảng tổng hợp tác động cho thấy rõ chiều hướng (+/−) và mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Nâng cao chất lượng công bố thông tin BCTC (thực hiện bởi doanh nghiệp niêm yết) Doanh nghiệp cần đảm bảo công bố BCTC đúng hạn theo Thông tư 155/2015/TT-BTC: báo cáo quý trong vòng 20 ngày, báo cáo bán niên trong vòng 45 ngày. Mục tiêu là tăng tỷ lệ doanh nghiệp công bố đúng hạn lên trên 95% trong giai đoạn 2023–2025. Việc minh bạch hóa thông tin EPS, BVPS và DPS theo từng quý sẽ giúp nhà đầu tư phản ứng nhanh và chính xác hơn với biến động giá cổ phiếu.

2. Tăng cường sử dụng phân tích BCTC trong quyết định đầu tư (thực hiện bởi nhà đầu tư cá nhân) Nhà đầu tư nên tích hợp ít nhất 4 chỉ số tài chính cốt lõi — EPS, BVPS, DPS và ROE — vào quy trình sàng lọc cổ phiếu. Mục tiêu là xây dựng danh mục dựa trên phân tích cơ bản thay vì chỉ theo tâm lý đám đông, hướng đến tỷ suất sinh lời ổn định trong giai đoạn nắm giữ 12–24 tháng. Các nền tảng như vietstock.vn và cafef.vn đã tích hợp sẵn dữ liệu BCTC thuận tiện cho việc tra cứu.

3. Hoàn thiện khung pháp lý giám sát công bố thông tin (thực hiện bởi UBCKNN) Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin và mở rộng áp dụng Thông tư 96/2020/TT-BTC. Mục tiêu đến năm 2026, 100% công ty niêm yết trên HOSE phải công bố BCTC bằng hệ thống điện tử chuẩn hóa, cho phép so sánh tự động giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.

4. Phát triển mô hình định giá cổ phiếu tích hợp cho từng nhóm ngành (thực hiện bởi các tổ chức nghiên cứu và quỹ đầu tư) Kết quả luận văn cho thấy tác động của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu có sự khác biệt theo đặc thù ngành. Trong 12–18 tháng tới, các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư nên xây dựng bộ mô hình định giá phân tách theo ngành sản xuất, bất động sản và dịch vụ, tích hợp thêm biến vĩ mô như lãi suất và tăng trưởng GDP để nâng khả năng dự báo.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà đầu tư cá nhân và hộ gia đình là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp danh sách cụ thể 8 chỉ tiêu kế toán có thể tra cứu công khai từ BCTC để dự đoán xu hướng giá cổ phiếu. Thay vì đầu tư theo tin đồn, nhà đầu tư có thể áp dụng ngay mô hình định giá để so sánh EPS, BVPS, DPS giữa các công ty cùng ngành trước khi ra quyết định mua/bán.

Nhà phân tích tài chính và chuyên viên tư vấn đầu tư có thể sử dụng kết quả hồi quy FGLS của luận văn làm cơ sở kiểm chứng cho các mô hình định giá nội bộ. Đặc biệt, việc luận văn chứng minh mô hình Ohlson vẫn có giá trị giải thích ở thị trường Việt Nam giai đoạn 2015–2019 giúp các chuyên viên tự tin hơn khi dùng các chỉ số kế toán làm đầu vào định giá.

Nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết cần hiểu rằng các quyết định tài chính — chính sách cổ tức (DPS), tốc độ tăng trưởng doanh thu (SALEGROWTH), cấu trúc nợ (DAR) — đều phát tín hiệu ra thị trường và ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu. Luận văn giúp ban lãnh đạo hoạch định chính sách tài chính theo hướng tối đa hóa giá trị cổ đông.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên kế toán–tài chính sẽ tìm thấy trong luận văn một bộ phương pháp hoàn chỉnh: từ tổng quan lý thuyết Ohlson (1995), quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng STATA 14.2, đến cách khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan bằng FGLS — đây là tài liệu tham khảo phương pháp luận thiết thực cho các đề tài kế toán–tài chính tương tự.


Câu hỏi thường gặp

1. Thông tin kế toán nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến giá cổ phiếu tại Việt Nam? Kết quả nghiên cứu cho thấy EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) và BVPS (giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu) là hai nhân tố tác động cùng chiều và ý nghĩa nhất. Điều này nhất quán với nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Nguyễn Minh Nhật (2016), trong đó hai biến này giải thích được 76,24% biến động giá cổ phiếu sau 1 tháng kết thúc niên độ.

2. Tại sao luận văn chọn nhóm ngành sản xuất, bất động sản và dịch vụ trên HOSE thay vì toàn thị trường? Các ngành này chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn nhất trên HOSE và có đặc thù thông tin kế toán đa dạng, đặc biệt là tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao trong bất động sản–xây dựng. Việc tập trung vào nhóm ngành cụ thể giúp kết quả có tính ứng dụng cao hơn so với nghiên cứu gộp toàn thị trường, đồng thời phản ánh đúng đặc thù hành vi định giá của nhà đầu tư theo từng ngành.

3. Mô hình Ohlson (1995) có còn phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay không? Có, mô hình Ohlson vẫn có giá trị giải thích thực nghiệm. Luận văn mở rộng mô hình gốc bằng cách bổ sung thêm 6 biến (DPS, ROE, SIZE, P/E, SALEGROWTH, DAR) phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu tại EU của Ballas và Hevas (2005) cũng xác nhận mô hình Ohlson phù hợp định giá cổ phiếu tại 4 quốc gia với mức 74%, dù hệ thống kế toán và đồng tiền khác nhau.

4. Nhà đầu tư cá nhân có thể tự áp dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào? Nhà đầu tư có thể tra cứu EPS, BVPS, DPS và ROE của từng công ty từ BCTC được công bố trên vietstock.vn hoặc cafef.vn. Bằng cách so sánh các chỉ tiêu này giữa các công ty cùng ngành và theo dõi xu hướng qua các năm, nhà đầu tư có thể sàng lọc cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt. Đây là bước phân tích cơ bản trước khi kết hợp với phân tích kỹ thuật để quyết định thời điểm mua/bán.

5. Hạn chế nào của luận văn cần lưu ý khi ứng dụng kết quả? Luận văn giới hạn trong nhóm ngành cụ thể trên HOSE và giai đoạn 2015–2019, chưa bao gồm sàn HNX hoặc các biến vĩ mô như lãi suất, lạm phát. Ngoài ra, các yếu tố định tính như tâm lý thị trường, sự kiện chính trị và thay đổi chính sách — vốn ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu ngắn hạn — chưa được mô hình hóa. Người dùng nên kết hợp kết quả này với phân tích vĩ mô và bối cảnh ngành để có đánh giá toàn diện hơn.


Kết luận

  • EPS và BVPS là hai trụ cột thông tin kế toán có tác động cùng chiều và ổn định nhất đến giá cổ phiếu, phù hợp với khung lý thuyết Ohlson (1995) và các bằng chứng thực nghiệm quốc tế.
  • DPS và ROE bổ sung thêm khả năng giải thích quan trọng, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về dòng tiền cổ tức và hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
  • Mô hình FGLS được xác định là công cụ ước lượng phù hợp nhất sau khi khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo kết quả hồi quy đáng tin cậy.
  • Luận văn bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho bộ tài liệu nghiên cứu tại Việt Nam, với bộ dữ liệu cập nhật giai đoạn 2015–2019 chưa được các nghiên cứu trước đề cập.
  • Trong 12–24 tháng tới, hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng sang sàn HNX, bổ sung biến vĩ mô và nghiên cứu theo phân khúc ngành riêng biệt để tăng tính tổng quát.

Các nhà đầu tư, nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan quản lý thị trường có thể tham khảo luận văn này như một cẩm nang phân tích cơ bản — kết hợp nền tảng lý thuyết vững chắc với minh chứng thực nghiệm từ chính thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ.