Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh dịch vụ niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2021

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

1.8. Xác định khe hổng nghiên cứu

1.9. Kết cấu luận văn

1.9.1. Tổng quan về thông tin kế toán trên BCTC

1.9.1.1. Tổng quan về BCTC
1.9.1.2. Vai trò của thông tin kế toán trên BCTC
1.9.1.3. Nghĩa vụ công bố thông tin BCTC của các công ty niêm yết

1.9.2. Tổng quan về thị trường chứng khoán

1.9.2.1. Khái niệm cổ phiếu
1.9.2.2. Các loại cổ phiếu
1.9.2.3. Giá cổ phiếu

1.9.3. Ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu

1.9.3.1. Ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu
1.9.3.2. Các mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Trình tự nghiên cứu

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.4. Mô tả các biến và giả thuyết nghiên cứu

2.4.1. Giá thị trường của mỗi cổ phiếu (P)

2.4.2. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)

2.4.3. Giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS)

2.4.4. Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS)

2.4.5. Quy mô công ty (SIZE)

2.4.6. Tỷ số giá trên lợi nhuận của một cổ phiếu (P/E)

2.4.7. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

2.4.8. Sự tăng trưởng (SALEGROWTH)

2.4.9. Tỷ số Nợ trên Tài sản (DAR)

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Chọn mẫu nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.5.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

2.6. Các kiểm định trong mô hình dữ liệu bảng

2.6.1. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp

2.6.2. Kiểm định các giả thuyết hồi quy

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân tích thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình

3.2. Kiểm định sự tương quan các biến trong mô hình

3.2.1. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson

3.3. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp

3.3.1. Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM

3.3.2. Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS và REM

3.3.3. Kiểm định lựa chọn mô hình FEM và REM

3.4. Kết quả đa cộng tuyến trong mô hình

3.4.1. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng - Greene (2000)

3.4.2. Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng Wooldridge (2002) và Drukker (2003)

3.5. Khắc phục khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi. Phân tích kết quả hồi quy

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KẾT LUẬN

4.1. Bàn luận kết quả

4.3. Hạn chế của đề tài

4.4. Hướng nghiên cứu trong tương lai

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Tin Kế Toán Đến Giá CP

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế. Tính đến năm 2019, vốn hóa thị trường đạt 79% GDP, cho thấy TTCK là kênh dẫn vốn hiệu quả. Các doanh nghiệp niêm yết có thể huy động vốn nhanh chóng thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu. Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó thông tin kế toán trên báo cáo tài chính (BCTC) là một trong những cơ sở quan trọng để nhà đầu tư đưa ra quyết định. Thông tin kế toán giải thích cách thức hoạt động của doanh nghiệp, giúp nhà quản lý đo lường hiệu suất và nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu. Nghiên cứu của Ball và Brown (1968) đã chứng minh sự thay đổi của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng lớn từ thông tin kế toán, đặc biệt là lợi nhuận. Vì vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu là vô cùng cần thiết.

1.1. Vai Trò Của Báo Cáo Tài Chính BCTC Trong Đầu Tư

Báo cáo tài chính cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư sử dụng BCTC để đánh giá khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Thông tin từ BCTC giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. BCTC bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tài chính.

1.2. Nghĩa Vụ Công Bố Thông Tin Kế Toán Của CTNY Tại VN

Các công ty niêm yết (CTNY) tại Việt Nam có nghĩa vụ công bố thông tin kế toán theo quy định của pháp luật. Việc công bố thông tin minh bạch và kịp thời giúp tăng cường tính minh bạch của thị trường, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả hoạt động của TTCK. Các thông tin phải công bố bao gồm BCTC hàng quý, BCTC bán niên, BCTC năm và các thông tin bất thường khác.

1.3. Mối Liên Hệ Giữa Thông Tin Kế Toán Và Giá Cổ Phiếu

Mối liên hệ giữa thông tin kế toángiá cổ phiếu là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Thông tin kế toán phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi nhuận trong tương lai. Khi doanh nghiệp công bố thông tin tích cực, nhà đầu tư có xu hướng mua vào cổ phiếu, đẩy giá cổ phiếu lên cao. Ngược lại, thông tin tiêu cực có thể khiến nhà đầu tư bán tháo, làm giảm giá cổ phiếu.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Tin Kế Toán

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu gặp phải nhiều thách thức. Thứ nhất, thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, không chỉ riêng thông tin kế toán. Thứ hai, thông tin kế toán có thể bị thao túng, làm sai lệch bức tranh thực tế về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thứ ba, nhà đầu tư có thể có những cách hiểu khác nhau về thông tin kế toán, dẫn đến những quyết định đầu tư khác nhau. Do đó, cần có phương pháp nghiên cứu phù hợp để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo tính chính xác của kết quả.

2.1. Yếu Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Đến Thị Trường Chứng Khoán

Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến TTCK. Khi kinh tế tăng trưởng, lợi nhuận của doanh nghiệp thường tăng lên, kéo theo giá cổ phiếu tăng. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu. Lãi suất tăng có thể làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu so với các kênh đầu tư khác, gây áp lực giảm giá cổ phiếu.

2.2. Rủi Ro Thao Túng Thông Tin Kế Toán Tại Các Doanh Nghiệp

Rủi ro thao túng thông tin kế toán là một vấn đề nghiêm trọng trên TTCK. Doanh nghiệp có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để làm đẹp BCTC, che giấu tình hình tài chính thực tế và đánh lừa nhà đầu tư. Việc phát hiện và ngăn chặn hành vi thao túng thông tin kế toán là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và duy trì tính minh bạch của thị trường.

2.3. Sự Khác Biệt Trong Nhận Thức Của Nhà Đầu Tư Về TTKT

Nhà đầu tư có thể có những cách hiểu khác nhau về thông tin kế toán, tùy thuộc vào kiến thức, kinh nghiệm và khẩu vị rủi ro của mỗi người. Một số nhà đầu tư có thể tập trung vào các chỉ số tài chính cơ bản, trong khi những người khác lại quan tâm đến các yếu tố định tính như uy tín thương hiệu và năng lực quản lý. Sự khác biệt trong nhận thức này có thể dẫn đến những quyết định đầu tư khác nhau, ngay cả khi họ cùng tiếp cận một bộ BCTC.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng TTKT Đến Giá CP

Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu cần sử dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp xác định các thông tin kế toán quan trọng và xây dựng mô hình nghiên cứu. Phương pháp định lượng giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các thông tin này đến giá cổ phiếu. Các mô hình hồi quy thường được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Dữ liệu cần thu thập từ BCTC của các CTNY và giá cổ phiếu trên TTCK.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Nghiên Cứu Dựa Trên Lý Thuyết Tài Chính

Mô hình nghiên cứu cần dựa trên các lý thuyết tài chính đã được kiểm chứng, chẳng hạn như mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) hoặc mô hình Ohlson. Mô hình cần xác định rõ các biến độc lập (thông tin kế toán) và biến phụ thuộc (giá cổ phiếu). Các biến kiểm soát cũng cần được đưa vào mô hình để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Từ BCTC Và Thị Trường Chứng Khoán

Dữ liệu cần thu thập từ BCTC đã được kiểm toán của các CTNY trên TTCK. Các thông tin cần thu thập bao gồm lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DAR), tăng trưởng doanh thu (SALEGROWTH) và quy mô công ty (SIZE). Giá cổ phiếu cần thu thập tại thời điểm công bố BCTC.

3.3. Phân Tích Hồi Quy Để Đo Lường Mức Độ Ảnh Hưởng

Phân tích hồi quy là phương pháp phổ biến để đo lường mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Các mô hình hồi quy thường được sử dụng bao gồm mô hình bình phương tối thiểu (OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Cần thực hiện các kiểm định để đảm bảo tính phù hợp của mô hình và tính tin cậy của kết quả.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Quyết Định Đầu Tư CP

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quyết định đầu tư cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể sử dụng mô hình nghiên cứu để dự đoán giá cổ phiếu dựa trên thông tin kế toán. Thông tin này có thể giúp nhà đầu tư xác định cổ phiếu nào đang bị định giá thấp hoặc định giá cao, từ đó đưa ra quyết định mua hoặc bán phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả nghiên cứu chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi đưa ra quyết định đầu tư.

4.1. Xây Dựng Chiến Lược Đầu Tư Dựa Trên Phân Tích TTKT

Nhà đầu tư có thể xây dựng chiến lược đầu tư dựa trên phân tích thông tin kế toán. Ví dụ, nhà đầu tư có thể tập trung vào các cổ phiếu có EPS tăng trưởng ổn định hoặc BVPS cao. Hoặc, nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số tài chính để sàng lọc cổ phiếu và tìm kiếm các cơ hội đầu tư giá trị.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Đầu Tư Thông Qua Đánh Giá TTKT

Đánh giá thông tin kế toán giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro đầu tư. Nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số tài chính để đánh giá khả năng thanh toán và mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Thông tin này có thể giúp nhà đầu tư tránh đầu tư vào các doanh nghiệp có tình hình tài chính yếu kém.

4.3. Cập Nhật Thông Tin Và Điều Chỉnh Quyết Định Đầu Tư

Thị trường chứng khoán luôn biến động, do đó nhà đầu tư cần cập nhật thông tin thường xuyên và điều chỉnh quyết định đầu tư khi cần thiết. Khi doanh nghiệp công bố thông tin mới, nhà đầu tư cần đánh giá lại tình hình và đưa ra quyết định phù hợp. Việc cập nhật thông tin và điều chỉnh quyết định đầu tư giúp nhà đầu tư tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TTKT

Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu là một lĩnh vực quan trọng và phức tạp. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và nhà quản lý. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả nghiên cứu chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi đưa ra quyết định. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các thông tin phi tài chính đến giá cổ phiếu hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu trong các ngành khác nhau.

5.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Về Ảnh Hưởng TTKT

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thông tin kế toán có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nhưng mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào thị trường, ngành và phương pháp nghiên cứu. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) thường được coi là các yếu tố quan trọng nhất.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hiện Tại Về Ảnh Hưởng TTKT

Các nghiên cứu hiện tại thường gặp phải các hạn chế như khó kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, rủi ro thao túng thông tin kế toán và sự khác biệt trong nhận thức của nhà đầu tư. Do đó, cần có phương pháp nghiên cứu phù hợp để khắc phục các hạn chế này.

5.3. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Ảnh Hưởng TTKT

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các thông tin phi tài chính đến giá cổ phiếu hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu trong các ngành khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tác động của công nghệ đến việc công bố và phân tích thông tin kế toán.

04/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh dịch vụ niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. 39 CHƯƠNG 2PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu: .2 Trình tự nghiên cứu: .3 Mô hình nghiên cứu.4 Mô tả các biến và giả thuyết nghiên cứu .1 Giá thị trường của mỗi cổ phiếu (P) .2 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) .3 Giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS).Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) .5 Quy mô công ty (SIZE) .6 Tỷ số giá trên lợi nhuận của một cổ phiếu (P/E) .7Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) .8 Sự tăng trưởng (SALEGROWTH) .9Tỷ số Nợ trên Tài sản (DAR): .5 Phương pháp nghiên cứu.1 Chọn mẫu nghiên cứu: .2 Phương pháp thu thập dữ liệu .3 Phương pháp xử lý dữ liệu .6 Các kiểm định trong mô hình dữ liệu bảng:. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp. Kiểm định các giả thuyết hồi quy:.

53 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Phân tích thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình .2 Kiểm định sự tương quan các biến trong mô hình .1 Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson .3 Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp.1 Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM .2 Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS và REM .3 Kiểm định lựa chọn mô hình FEM và REM .4 Kết quả đa cộng tuyến trong mô hình .1 Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng - Greene (2000) .2 Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng Wooldridge (2002) và Drukker (2003).5 Khắc phục khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi. Phân tích kết quả hồi quy. 66 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

70 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KẾT LUẬN .1 Bàn luận kết quả: .3 Hạn chế của đề tài: .4 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 77 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 79 KẾT LUẬN CHUNG .80 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .81 PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCTC Báo cáo tài chính BKQHĐKD Bảng kết quả hoạt động kinh doanh TTCK Thị trường chứng khoán CMKT VN Chuẩn mực kế toán Việt Nam CP Cổ phiếu CTNY Công ty niêm yết OLS Mô hình bình phương tối thiểu nhỏ nhất FEM Mô hình tác động cố định FGLS Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát REM Mô hình tác động ngẫu nhiên HNX Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh P Giá cổ phiếu EPS Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu BVPS Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu DPS Cổ tức trên mỗi cổ phiếu ROE Tỷ số lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu SALEGROWTH Sự tăng trưởng SIZE Quy mô công ty P/E Tỷ số Giá trên Lợi nhuận DAR Tỷ số Nợ trên Tài sản TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VN Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tóm tắt các biến sử dụng trong mô hình. Bảng thống kê sắp xếp dữ liệu.

Thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình. Ma trận tương quan tuyến tính đơn giữa các cặp biến. Kết quả hồi quy mô hình Pooled OLS. Kết quả hồi quy mô hình FEM và kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM.

Kiểm định mô hình REM. Kết quả kiểm định lựa chọn Pooled OLS và REM. Kiểm định lựa chọn mô hình FEM và REM. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến với nhân tử phóng đại phương sai.

Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi của mô hình. Kết quả kiểm tra tự tương quan mô hình FEM. Khắc phục khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi. Kết quả hồi quy mô hình với biến phụ thuộc bằng phương pháp Pooled OLS, REM, FEM,FGLS.

Tổng hợp tác động của các nhân tố trong mô hình. Tính cấp thiết của đề tài Thị trường chứng khoán (TTCK) những năm qua đã thể hiện vai trò đắc lực trong việc thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước. Cùng với dòng vốn ngân hàng, TTCK tạo ra kênh dẫn vốn ngắn, trung và dài hạn cho sự tăng trưởng, phát triển đất nước. Tính đến ngày 26/6/2019, mức vốn hóa thị trường TTCK Việt Nam đạt 4,37 triệu tỷ đồng, tương đương 79% GDP/2019.

6 tháng đầu năm 2019, thị trường chứng khoán đã có nhiều đóng góp trong việc huy động vốn cho nền kinh tế với tổng mức huy động vốn đạt 147,2 nghìn tỷ đồng.Có thể thấy TTCK là nơi tập trung thị trường vốn hóa lớn nhất của nền kinh tế, tài chính. Ngày 15/6/2020 TTCK Việt Nam chứng kiến một phiên giao dịch chưa từng có, lần đầu tiên trong lịch sử giá trị giao dịch vượt ngưỡng 1 tỷ USD. Trong đó, cổ phiếu VHM của CTCP Vinhomes của tỷ phú Phạm Nhật Vượng ghi nhận gần 202 triệu cổ phiếu, trị giá hơn 15 ngàn tỷ đồng được chuyển nhượng trong phiên. Có thể thấy khi tham gia niêm yết cổ phiếu trên TTCK, doanh nghiệp có thể huy động vốn một cách nhanh chóng, thuận tiện, dễ dàng từ việc phát hành cổ phiếu, trái phiếu.

dựa trên tính thanh khoản cao và uy tín của doanh nghiệp được niêm yết trên thị trường. Huy động theo cách này, doanh nghiệp không phải thanh toán lãi vay cũng như phải trả vốn gốc giống như việc vay nợ, từ đó sẽ rất chủ động trong việc sử dụng nguồn vốn huy động được cho mục tiêu và chiến lược dài hạn của mình. Đây được coi là yếu tố quan trọng nhất khi quyết định niêm yết cổ phiếu trên TTCK. Giá cả cổ phiếu là một chỉ tiêu rất nhạy cảm chịu ảnh hưởng từ các thông tin và đầy những sự kiện bất ngờ mà chúng ta khó đoán trước được.

Các nhà đầu tư cần phải hiểu được tất cả các yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá cổ 2 phiếu để dự đoán được tương lai của thị trường chứng khoán.Thông tin kế toán trên báo cáo tài chính các công ty niêm yết (CTNY) là một trong những cơ sở quan trọng không thể thiếu cho việc đưa ra các quyết định của các nhà đầu tư trên TTCK. Tầm quan trọng của thông tin kế toán được thể hiện ở việc nó giải thích các cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Các nhà quản lý thường phụ thuộc vào thông tin kế toán để đo lường hiệu suất của doanh nghiệp và các nhà đầu tư tiềm năng dùng để lựa chọn cổ phiếu phù hợp. Mối quan hệ giữa thông tin kế toán trên BCTC và giá cổ phiếu luôn được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới.

Theo Ball và Brown năm 1968 đã chứng minh những thay đổi của giá cổ phiếu chịu nhiều ảnh hưởng của thông tin kế toán, cụ thể là xác nhận mối quan hệ giữa lợi nhuận và giá cổ phiếu. Tiếp đó Ohlson, 1995 cũng xây dựng cơ sở lý thuyết để giải thích cho mối quan hệ giữa các thông tin kế toán và giá cổ phiếu (mô hình Ohlson). Để tìm mối liên hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu cũng như lượng hóa mức độ giải thích biến động giá cổ phiếu của một số biến thông tin kế toán cũng như ảnh hưởng của những thông tin đến các đối tượng trên TTCK ,vì vậy, tác giả chọn đề tài : “Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu của mình. Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận văn là nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin kế toán trên BCTC đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên Sàn Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Để đạt được mục tiêu tổng quát nêu trên, luận văn đưa ra một số mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau: 3 Thứ nhất, xác định các thông tin kế toán trên BCTC ảnh hưởng tới giá cổ phiếu tại các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản trên sàn HOSE. Thứ hai, đo lường mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của thông tin trên BCTC đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên sàn HOSE. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đề ra, luận văn tập trung trả lời các câu hỏi như sau: (1) Xác định các thông tin nào trên báo cáo tài chính có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các công ty niêm yết? (2) Mức độ ảnh hưởng của các thông tin trên báo cáo tài chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết như thế nào? 4. Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin trên BCTC đến giá cổ phiếu các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên sàn HOSE bao gồm: thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), tỷ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), Tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản (DAR), Tăng trưởng (SALEGROWTH), quy mô công ty (SIZE),Tỷ số giá trên lợi nhuận của mỗi cổ phiếu (P/E).

Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung: Kiểm định chiều hướng, mức độ ảnh hưởng của thông tin trên BCTC đã được kiểm toán của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết. Về không gian: Nghiên cứu tiến hành thu thập số liệu các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đầu tư xây dựng và bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE 4 Về thời gian: Số liệu được tác giả thu thập trong giai đoạn từ năm 2015- 2019. Phương pháp nghiên cứu: Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, luận văn sử dụng các phương pháp như sau: Nghiên cứu định tính: Tổng hợp và kế thừa các mô hình nghiên cứu đã được công bố trước đây và điều chỉnh mô hình nghiên cứu Ohlson (1995) để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nghiên cứu định lượng: Thực hiện thu thập số liệu các công ty niêm yết với các mẫu nghiên cứu được chắt lọc khoảng thời gian từ năm 2015-2019 với các thông tin của các biến trong mô hình nghiên cứu (EPS), (DPS), (ROE), (DAR), (SALEGROWTH), (BVPS), (P/E) , (SIZE) và giá cổ phiếu đang lưu hành trên sàn HOSE vào thời điểm t.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Tin Kế Toán Đến Giá Cổ Phiếu Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này chỉ ra rằng thông tin kế toán không chỉ ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư mà còn có tác động lớn đến sự minh bạch và hiệu quả của thị trường. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức thông tin kế toán có thể định hình giá trị cổ phiếu, từ đó đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tham nhũng đối với chính sách tài chính doanh nghiệp, nơi phân tích tác động của tham nhũng đến chính sách tài chính trong bối cảnh thị trường chứng khoán. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin của các doanh nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của minh bạch thông tin trong việc định giá cổ phiếu. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh, một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá giá trị cổ phiếu. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán Việt Nam.