Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên copia thuận châu sơn la

Phân tích toàn diện Ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến cây gỗ tại Copia Sơn La với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Không tìm thấy thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến rừng Copia

Khu bảo tồn thiên nhiên Copia, nằm trên địa bàn các xã Chiềng Bôm, Co Mạ, Long Hẹ của huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, là một hệ sinh thái rừng đặc dụng có tầm quan trọng chiến lược. Với địa hình phức tạp, chia cắt mạnh và độ cao dao động từ 550m đến trên 2000m, khu bảo tồn này là nơi lưu giữ giá trị to lớn về đa dạng sinh học. Nghiên cứu về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia có ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu Sơn La ngày càng diễn biến phức tạp. Khu vực này không chỉ là mái nhà của nhiều loài động thực vật quý hiếm như Pơ mu, Vù hương, Vượn đen, mà còn đóng vai trò là rừng phòng hộ đầu nguồn cho hai con sông lớn là sông Đà và sông Mã. Việc bảo vệ thảm thực vật rừng, đặc biệt là tầng cây gỗ, chính là bảo vệ nguồn sinh thủy, ổn định môi trường và đời sống của hàng triệu người dân. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các hiện tượng thời tiết cực đoan như rét đậm, rét hại, sương muối và hạn hán kéo dài đã tác động tiêu cực đến cấu trúc và sinh trưởng của cây gỗ Tây Bắc, đe dọa đến sự bền vững của hệ sinh thái. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc các tác động này, đánh giá khả năng phục hồi của rừng sau thiên tai và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững tại một trong những khu vực nhạy cảm nhất của vùng Tây Bắc.

1.1. Vị trí chiến lược và giá trị của Khu BTTN Copia

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Copia được thành lập theo quyết định của UBND tỉnh Sơn La, cách thành phố Sơn La 70km về phía Tây Nam. Với tổng diện tích khoảng 9.614 ha, khu bảo tồn trải dài trên một địa hình hiểm trở, đặc trưng bởi các dãy núi cao như Trông Sia - Copia - Long Nọi, với nhiều đỉnh cao trên 1500m. Vị trí địa lý này mang lại cho Copia một vai trò phòng hộ đầu nguồn cực kỳ quan trọng, điều tiết nguồn nước cho hệ thống sông Đà và sông Mã. Đây là lá chắn tự nhiên, góp phần hạn chế lũ lụt, xói mòn và duy trì nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt ở vùng hạ lưu. Bên cạnh đó, KBTTN Copia còn là một trung tâm về đa dạng sinh học khu bảo tồn Copia, là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm. Báo cáo năm 2009 chỉ ra sự hiện diện của 21 loài thực vật và 17 loài thú có tên trong Sách đỏ Việt Nam, cho thấy giá trị bảo tồn cấp quốc gia và toàn cầu của khu vực này. Do đó, mọi tác động, đặc biệt là ảnh hưởng của thời tiết cực đoan, đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho hệ sinh thái tại chỗ mà còn cho cả khu vực rộng lớn.

1.2. Phân tích các đặc điểm hệ sinh thái Copia nổi bật

Đặc điểm hệ sinh thái Copia mang tính chất của vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa khu vực Tây Bắc, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9 và mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau. Nền nhiệt độ trung bình năm là 19°C và lượng mưa trung bình 1.600mm/năm. Thổ nhưỡng tại đây khá đa dạng, chủ yếu là đất Feralit mùn và đất mùn vàng xám trên núi cao, có độ phì khá cao và tầng đất dày, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ thực vật rừng Thuận Châu. Tuy nhiên, chính những đặc điểm này cũng làm cho hệ sinh thái trở nên nhạy cảm. Vào mùa đông, ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc kết hợp với địa hình núi cao thường xuyên gây ra các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như sương muối, băng giá. Ngược lại, vào tháng 3-4, gió Lào khô nóng lại làm tăng nguy cơ hạn hán và cháy rừng. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu đã tạo nên nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau, từ rừng kín thường xanh đến các trảng cỏ, cây bụi, tạo thành một bức tranh sinh thái phong phú nhưng cũng đầy thách thức cho công tác bảo tồn tại Sơn La.

II. Phân tích tác động thời tiết cực đoan đến cây gỗ Copia

Các hiện tượng thời tiết cực đoan là thách thức lớn nhất đối với sự ổn định của tầng cây gỗ tại KBTTN Copia. Những tác động này không chỉ mang tính tức thời mà còn để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng đến cấu trúc, thành phần loài và khả năng tái sinh của rừng. Nghiên cứu thực địa đã chỉ ra rằng, ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia biểu hiện rõ rệt qua nhiều hình thức. Rét đậm rét hại và thảm thực vật có mối liên hệ mật thiết; các đợt không khí lạnh cường độ mạnh gây ra băng giá, làm chết chồi non, hỏng cành và thậm chí làm chết cả những cây gỗ lớn không có khả năng chịu lạnh. Dữ liệu giai đoạn 2011-2016 cho thấy số ngày rét đậm, rét hại có xu hướng gia tăng, tạo áp lực liên tục lên hệ thực vật. Bên cạnh đó, tác động của sương muối đến cây rừng cũng rất nghiêm trọng, đặc biệt với lớp cây tái sinh và các loài cây nông nghiệp trong vùng đệm, gây thiệt hại kinh tế và cản trở quá trình tái sinh tự nhiên của rừng. Trái ngược với mùa đông khắc nghiệt, mùa khô lại chứng kiến ảnh hưởng hạn hán đến hệ sinh thái, làm tăng nguy cơ cháy rừng lên mức báo động. Khi thảm thực bì khô kiệt, một đám cháy nhỏ cũng có thể bùng phát thành thảm họa, thiêu rụi hàng chục hecta rừng, phá hủy hoàn toàn cấu trúc tầng cây gỗ và làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học khu bảo tồn Copia.

2.1. Hiện tượng rét đậm rét hại và thảm thực vật rừng

Tại khu vực có độ cao lớn như Copia, các đợt rét đậm rét hại và thảm thực vật luôn là một mối đe dọa thường trực. Số liệu quan trắc giai đoạn 2011-2016 ghi nhận nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối có thể xuống rất thấp, đi kèm với số ngày rét đậm, rét hại kéo dài. Hiện tượng băng tuyết, dù không thường xuyên, nhưng khi xảy ra lại có sức tàn phá khủng khiếp. Sức nặng của băng tuyết bám trên cành lá gây ra hiện tượng gãy cành, gãy ngọn hàng loạt, thậm chí quật đổ cả những cây gỗ có đường kính lớn. Điều này không chỉ làm giảm mật độ cây gỗ mà còn tạo ra những khoảng trống lớn trong tán rừng, làm thay đổi vi khí hậu và tạo điều kiện cho các loài cây bụi, cỏ dại xâm lấn. Các loài cây non và tầng cây tái sinh là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của khu rừng. Sức chống chịu của thực vật trước giá rét là khác nhau giữa các loài, nhưng những đợt lạnh bất thường và kéo dài vượt quá ngưỡng thích nghi sẽ gây ra suy thoái trên diện rộng.

2.2. Đánh giá tác động của sương muối đến cây rừng

Sương muối là một dạng thời tiết cực đoan đặc thù của vùng núi cao, thường xuất hiện vào những đêm đông quang mây, lặng gió. Tác động của sương muối đến cây rừng diễn ra âm thầm nhưng rất tai hại. Các tinh thể băng hình thành trên bề mặt lá cây làm đóng băng và phá vỡ các tế bào thực vật, gây cháy lá, táp lá và làm chết các chồi non. Đối với tầng cây gỗ, sương muối làm giảm khả năng quang hợp, làm cây còi cọc, chậm phát triển. Tác động này đặc biệt nghiêm trọng ở các thung lũng, nơi không khí lạnh dễ bị tù đọng. Quá trình phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cho thấy, sau mỗi đợt sương muối, nhiều diện tích cây tái sinh và cây nông nghiệp bị thiệt hại nặng nề. Đây là một yếu tố cản trở lớn đối với các nỗ lực khoanh nuôi, tái sinh và trồng mới rừng, đòi hỏi phải có các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cho lâm nghiệp phù hợp, ví dụ như lựa chọn các loài cây có khả năng chống chịu tốt hơn.

2.3. Nguy cơ từ hạn hán và cháy rừng đến hệ sinh thái

Mùa khô kéo dài, kết hợp với gió Lào khô nóng, đã tạo ra ảnh hưởng hạn hán đến hệ sinh thái một cách rõ rệt tại KBTTN Copia. Thiếu nước làm cây rừng suy yếu, rụng lá sớm, giảm sức đề kháng trước sâu bệnh. Tình trạng này làm cho sinh trưởng của cây gỗ Tây Bắc bị đình trệ. Nghiêm trọng hơn, hạn hán là nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ cháy rừng. Việt Nam có khoảng 6 triệu ha rừng dễ cháy, và Copia nằm trong vùng có nguy cơ cao, đặc biệt vào các tháng 12 đến tháng 3. Khi thảm thực vật dưới tán rừng khô như bùi nhùi, chỉ một sơ suất nhỏ của người dân đi rừng cũng có thể gây ra hỏa hoạn. Các vụ cháy rừng không chỉ thiêu hủy tài nguyên gỗ, làm mất đi sinh cảnh sống của động vật hoang dã mà còn làm thoái hóa đất, gây xói mòn và cản trở khả năng phục hồi của rừng sau thiên tai trong nhiều thập kỷ.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng thời tiết đến cây gỗ

Để đánh giá một cách khoa học và toàn diện ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Cách tiếp cận này kết hợp giữa điều tra thực địa, thu thập thông tin từ cộng đồng và phân tích dữ liệu thứ cấp, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn (OTC), một kỹ thuật kinh điển trong lâm nghiệp để thu thập dữ liệu định lượng về cấu trúc và sinh trưởng của quần thể thực vật. Các OTC được bố trí một cách có hệ thống, bao phủ các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng nguyên sinh ít bị tác động đến những khu vực đã chịu ảnh hưởng nặng nề từ băng tuyết hoặc cháy rừng. Bên cạnh đó, phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để có cái nhìn tổng quan về sự phân bố của các kiểu rừng và xác định các khu vực trọng điểm cần khảo sát chi tiết. Để bổ sung cho dữ liệu thực địa, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm đã cung cấp những thông tin định tính quý báu về lịch sử các trận thiên tai, kinh nghiệm bản địa về sức chống chịu của thực vật và những thay đổi của hệ sinh thái qua thời gian. Cuối cùng, việc kế thừa và phân tích các tài liệu có sẵn như bản đồ, báo cáo khí tượng, và các nghiên cứu trước đó đã tạo ra một bức tranh tổng thể, làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất các giải pháp khả thi.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa bằng ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra theo ô tiêu chuẩn (OTC) là công cụ chính để thu thập số liệu định lượng. Tổng cộng 20 OTC, mỗi ô có diện tích 500m² (20x25m), đã được thiết lập. Các ô này được phân bổ vào 4 khu vực: bị tác động mạnh, tác động trung bình, ít tác động và không bị tác động. Trong mỗi OTC, tất cả các cá thể cây gỗ đều được điều tra chi tiết các chỉ tiêu: tên loài, chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính ngang ngực (D1.3), tình hình sinh trưởng, và mức độ tác động của thời tiết cực đoan (gãy, đổ, chết do băng giá, cháy...). Việc đo đếm được thực hiện bằng các công cụ chuyên dụng như thước dây, thước đo cao Blume-leiss để đảm bảo độ chính xác. Tọa độ của mỗi OTC được ghi lại bằng GPS, giúp xây dựng bản đồ phân bố và phân tích không gian. Dữ liệu từ các OTC là cơ sở để tính toán các chỉ số quan trọng như mật độ, công thức tổ thành, và chất lượng cây gỗ, từ đó đánh giá trực tiếp ảnh hưởng của thời tiết cực đoan lên cấu trúc rừng.

3.2. Thu thập thông tin qua phỏng vấn và điều tra tuyến

Bên cạnh dữ liệu định lượng, thông tin định tính đóng vai trò không thể thiếu. Phương pháp phỏng vấn được thực hiện với 20 người, bao gồm kiểm lâm địa bàn và người dân có kinh nghiệm đi rừng. Các câu hỏi được thiết kế để khai thác kiến thức bản địa về các loài cây, các hiện tượng thời tiết bất thường trong quá khứ, và tác động của sương muối đến cây rừng hay băng tuyết. Những thông tin này giúp xác thực các quan sát thực địa và cung cấp bối cảnh lịch sử cho những thay đổi của hệ sinh thái. Song song đó, hai tuyến điều tra chính (tuyến Co Mạ và tuyến Chà Mạ) được thiết kế để cắt qua các dạng địa hình và trạng thái rừng tiêu biểu. Dọc theo tuyến, các nhà nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi của thảm thực vật, tình trạng cây gỗ bị gãy đổ, và các dấu hiệu phục hồi, giúp xác định vị trí lập OTC một cách hợp lý và hiệu quả.

3.3. Xử lý số liệu và phân tích cấu trúc hệ thực vật rừng

Toàn bộ số liệu thu thập từ thực địa và phỏng vấn được nhập vào Microsoft Excel và xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học. Tên khoa học của các loài được chuẩn hóa. Các chỉ số lâm học quan trọng được tính toán, bao gồm: công thức tổ thành (CTTT) để xác định các loài cây ưu thế, mật độ cây (N/ha), và tỷ lệ chất lượng cây gỗ (tốt, trung bình, xấu). Công thức tổ thành giúp nhận diện sự khác biệt về cấu trúc loài giữa các khu vực chịu tác động khác nhau. Phân tích này là chìa khóa để hiểu rõ khả năng phục hồi của rừng sau thiên tai và quá trình tái sinh tự nhiên của rừng. Các biểu đồ và bảng biểu được xây dựng để trực quan hóa kết quả, giúp so sánh và đưa ra những nhận định khoa học về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia.

IV. Kết quả ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến cây gỗ Copia

Kết quả nghiên cứu thực địa đã phác họa một bức tranh chi tiết về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia. Phân tích từ các ô tiêu chuẩn cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc, tổ thành loài và chất lượng cây gỗ giữa các khu vực chịu mức độ tác động khác nhau. Tại những khu vực rừng tự nhiên ít bị ảnh hưởng, tầng cây gỗ phát triển mạnh mẽ, có cấu trúc nhiều tầng tán và thành phần loài đa dạng, với sự ưu thế của các loài như Dẻ gai Trung Quốc, Sẹ rừng. Ngược lại, ở những nơi bị tác động mạnh bởi băng tuyết hoặc cháy rừng, cấu trúc rừng trở nên đơn giản, thưa thớt. Nhiều cây gỗ lớn bị gãy đổ hoặc chết đứng, tạo điều kiện cho các loài cây tiên phong ưa sáng như Màng tang, Ba soi phát triển. Đáng chú ý, chất lượng cây gỗ cũng suy giảm đáng kể. Kết quả cho thấy, trạng thái rừng phục hồi sau băng tuyết tuy có mật độ cây cao (140 N/ha) nhưng tỷ lệ cây tốt lại thấp (chỉ 38%), cho thấy quá trình phục hồi còn gặp nhiều khó khăn. Những con số này là bằng chứng xác thực, định lượng hóa mức độ tổn thương của hệ thực vật rừng Thuận Châu trước các cú sốc khí hậu, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp để thúc đẩy khả năng phục hồi của rừng sau thiên tai.

4.1. Hiện trạng các trạng thái và tổ thành loài cây gỗ

Điều tra đã xác định 4 trạng thái rừng chính trên tuyến: (1) Rừng tự nhiên không tác động, (2) Rừng tự nhiên bị tác động sau băng tuyết, (3) Rừng phục hồi sau băng tuyết, và (4) Rừng tái sinh sau cháy. Phân tích công thức tổ thành cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Khu vực không bị tác động có sự ưu thế của các loài cây gỗ lớn, có giá trị như Dẻ gai, Kháo lá nhỏ, Thau lĩnh. Trong khi đó, khu vực bị tác động mạnh lại bị chiếm lĩnh bởi các loài cây bụi và gỗ nhỏ, ưa sáng như Hu lá nhỏ. Điều này cho thấy thời tiết cực đoan đang làm thay đổi cấu trúc loài theo hướng nghèo nàn hơn. Ví dụ, tại OTC5 (không tác động), có tới 6 loài tham gia vào công thức tổ thành, trong khi tại nhiều OTC bị tác động mạnh, công thức chỉ còn lại "Loài khác", cho thấy không có loài nào đủ ưu thế để tạo thành một quần xã ổn định. Sự biến động này đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học khu bảo tồn Copia.

4.2. Đánh giá sinh trưởng của cây gỗ Tây Bắc sau tác động

Mặc dù chịu tác động tiêu cực, sinh trưởng của cây gỗ Tây Bắc tại Copia vẫn cho thấy những dấu hiệu phục hồi nhất định. Tại các trạng thái rừng, tỷ lệ cây có chiều cao trên 10m vẫn chiếm đa số (65-84%), cho thấy tiềm năng phát triển của các cây còn sót lại. Tuy nhiên, chất lượng sinh trưởng lại là một vấn đề đáng lo ngại. Ở trạng thái rừng tự nhiên bị tác động sau băng tuyết, mật độ cây là 135 N/ha nhưng có đến 7% là cây xấu. Ở trạng thái rừng phục hồi sau băng tuyết, con số này lên tới 23%. Cây xấu là những cây bị sâu bệnh, dị dạng, gãy ngọn, phát triển còi cọc. Tỷ lệ cây xấu cao phản ánh sức chống chịu của thực vật đã bị suy giảm sau các cú sốc môi trường. Các cây này không chỉ có giá trị kinh tế thấp mà còn khó có khả năng cạnh tranh và phát triển thành cây gỗ lớn, ảnh hưởng đến trữ lượng và chất lượng rừng trong tương lai.

4.3. Phân tích khả năng phục hồi và tái sinh tự nhiên của rừng

Khả năng phục hồi của rừng sau thiên tai phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ở những nơi băng tuyết gây gãy đổ nhưng không phá hủy hoàn toàn thảm thực bì và lớp đất mặt, quá trình tái sinh tự nhiên của rừng diễn ra tương đối thuận lợi. Các loài như Màng tang, Dẻ gai cho thấy khả năng tái sinh mạnh mẽ, đóng vai trò tiên phong trong việc che phủ lại đất trống. Tuy nhiên, ở những khu vực bị cháy, khả năng phục hồi gần như bằng không. Lửa đã thiêu rụi lớp thảm mục, hạt giống trong đất và làm biến đổi lý hóa tính của đất, khiến cho không có cây nào có thể phát triển. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự can thiệp tích cực từ con người thông qua các biện pháp trồng lại rừng. Việc thúc đẩy tái sinh tự nhiên và trồng rừng bổ sung là nhiệm vụ cốt lõi trong công tác bảo tồn tại Sơn La để phục hồi các hệ sinh thái bị tổn thương.

V. Top giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cho rừng Copia

Đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu Sơn La, việc xây dựng và triển khai các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp bách để bảo vệ tầng cây gỗ tại KBTTN Copia. Không thể chỉ dựa vào các biện pháp bị động, mà cần một chiến lược chủ động, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật lâm sinh, công nghệ, quản lý và chính sách. Các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cho lâm nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi của hệ sinh thái. Điều này bao gồm việc lựa chọn và phát triển các loài cây bản địa có khả năng chịu hạn, chịu rét tốt để làm giàu rừng và trồng mới ở những khu vực suy thoái. Đồng thời, việc tăng cường công tác bảo tồn tại Sơn La thông qua tuần tra, giám sát chặt chẽ và phòng chống cháy rừng hiệu quả là nhiệm vụ tiên quyết. Một trong những chìa khóa để thành công là hướng tới mô hình quản lý rừng bền vững, trong đó có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Khi người dân được hưởng lợi từ rừng và nhận thức được vai trò của mình trong việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất. Các giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc, giúp hệ thực vật rừng Thuận Châu đứng vững trước những biến động khắc nghiệt của thời tiết.

5.1. Các giải pháp lâm sinh và khoa học công nghệ tiên tiến

Về mặt lâm sinh, giải pháp trọng tâm là áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tăng cường sức chống chịu của thực vật. Cần ưu tiên khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên của rừng ở những khu vực còn khả năng phục hồi. Đối với những vùng đất bị suy thoái nặng sau cháy, cần triển khai trồng lại rừng bằng các loài cây bản địa đã được chứng minh có khả năng thích ứng tốt như Dẻ, Sồi, hoặc các loài cây có khả năng cải tạo đất. Về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu, chọn tạo giống cây có khả năng chống chịu cao với sương muối, hạn hán. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng, giám sát diễn biến tài nguyên rừng và đánh giá mức độ thiệt hại sau thiên tai. Các hệ thống này cung cấp thông tin kịp thời và chính xác, giúp ban quản lý đưa ra các quyết định can thiệp hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại do ảnh hưởng của thời tiết cực đoan gây ra.

5.2. Tăng cường công tác bảo tồn và quản lý tại Sơn La

Công tác bảo tồn tại Sơn La, đặc biệt tại KBTTN Copia, cần được củng cố về mặt tổ chức và nguồn lực. Cần bổ sung biên chế cho lực lượng kiểm lâm, tăng cường trang thiết bị cho các trạm, chốt bảo vệ rừng để nâng cao hiệu quả tuần tra, ngăn chặn các hành vi khai thác, săn bắn trái phép. Việc xây dựng và triển khai hệ thống thông tin giám sát ngành lâm nghiệp (FOMIS) là cần thiết để quản lý tài nguyên một cách hệ thống. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của rừng và những hậu quả của ảnh hưởng hạn hán đến hệ sinh thái hay băng tuyết. Khi người dân hiểu rõ, họ sẽ tự giác tham gia vào công tác bảo vệ rừng, tạo thành một mạng lưới bảo vệ rộng khắp và bền vững.

5.3. Hướng đến quản lý rừng bền vững và chính sách hỗ trợ

Mục tiêu cuối cùng là đạt được quản lý rừng bền vững. Điều này đòi hỏi phải có một khung chính sách đồng bộ và phù hợp. Cần rà soát, điều chỉnh các chính sách giao đất, giao rừng, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận rừng. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện hiệu quả, tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân tham gia bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, cần có các chương trình hỗ trợ phát triển sinh kế thay thế, giúp người dân giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, ví dụ như phát triển nông nghiệp bền vững, chăn nuôi hoặc du lịch sinh thái. Lồng ghép các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương là một giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu cho lâm nghiệp mang tính chiến lược, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tầng cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên copia thuận châu sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Khu rừng đặc dụng Copia (trƣớc đây là Khu bảo tồn thiên nhiên Copia) đƣợc thành lập theo quyết định 3440/2002/QĐ – UB ngày 11/11/2010 của UBND tỉnh Sơn La, cách thành phố Sơn La 70 km theo hƣớng Tây Nam nằm trên địa bàn 3 xã Chiềng Bôm, Co Mạ, Long Hẹ với tổng diện tích khoảng 9614.629 ha (phân khu bảo vệ nghiêm ngặt và phục hồi sinh thái) có địa hình phức tạp chia cắt mạnh chứa đựng nhiềm tiềm năng về đa dạng các loài động vật, thực vật. Có nhiều loài động thực vật rừng quý hiếm nhƣ Pơ mu, Vù hƣơng, Du sam, Vƣợn đen, Voọc xám, Báo hoa mai, Mèo rừng,. Nhƣng trong những năm gần đây tài nguyên rừng ở đây đang bị tàn phá nghiêm trọng làm cho nhiều loài thực vật động vật rừng đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Theo báo cáo đa dạng sinh học (2009) thì khu vực có 21 loài thực vật, 17 loài thú, 20 loài chim, 13 loài bò sát, ếch nhái, 4 loài côn trùng có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007) ở các mức đe dọa khác nhau.

Mặt khác, Copia là rừng phòng hộ đầu nguồn cho khu vực nên thảm thực vật rừng nơi đây mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Chính vì vậy mà việc điều tra đánh giá đa dạng sinh học tại khu rừng đặc đụng Côpia nhằm đánh giá hiện trạng các loài động thực vật rừng nhằm giúp các nhà quản lí đƣa ra đƣợc những giải pháp quản lý hiệu quả nhất. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến cây gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia Thuận Châu, Sơn La” nhằm trả lời 3 câu hỏi: (1). Ảnh hƣởng của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu vực nhƣ thế nào? (2).

Làm thế nào để giảm thiểu các tác động tiêu cực của thời tiết cực đoan đến cây tái sinh tại khu vực? (3). Làm thế nào để đƣa ra đƣợc phƣơng án đề xuất phục hồi, bảo vệ và phát triển cây tái sinh tại khu vực? 1 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về ngành lâm nghiệp Lâm nghiệp là một ngành kinh tế kỹ thuật đặc thù có vị trí kinh tế, xã hội và môi trƣờng rất quan trọng, là một phần không thể tách rời khỏi nông nghiệp, nông thôn và nông dân Việt Nam. Hiện tại ngành lâm nghiệp quản lý sử dụng hơn một nửa lãnh thổ đất nƣớc, liên quan trực tiếp đến đời sống của khoảng 25 triệu đồng bào, trong đó có 7 triệu đồng bào dân tộc thiểu số.

Nói đến lâm nghiệp là nói đến rừng và nghề rừng. Lâm nghiệp đƣợc hiểu theo nghĩa rộng bao gồm tất cả các khâu, từ trồng, chăm sóc, bảo vệ, xúc tiến tái sinh tự nhiên đến khai thác, bảo quản, chế biến và tiêu thụ sản phẩm, vv…Rừng là yếu tố cơ bản của môi trƣờng tự nhiên, góp phần quan trọng vào phát triển bền vững đất nƣớc, vào sự tăng trƣởng kinh tế, ổn định xã hội và an ninh quốc phòng. Rừng đóng một vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp các sản phẩm cho nhu cầu tiêu dùng của nhân dân và xã hội, bảo vệ môi trƣờng sống, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý bền vững cảnh quan và góp phần bảo vệ an ninh quốc gia, tạo việc làm cho nhân dân, nhất là ngƣời dân miền núi, góp phần xoá đói giảm nghèo. Nếu nhƣ trong sự nghiệp bảo vệ đất nƣớc, rừng là căn cứ địa kháng chiến, là vành đai bảo vệ biên giới, thì trong công cuộc xây dựng đất nƣớc, rừng là vành đai phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, là tƣ liệu sản xuất chính trong lâm nghiệp, là công cụ chống ô nhiễm, bảo vệ môi sinh, là nguồn sinh thủy cho sản xuất và phục vụ đời sống.

Tài nguyên rừng ở Việt Nam rất phong phú đa dạng.373 loài thực vật thuộc 2.524 chi và 378 họ (30% trong số này là loài đặc hữu), 224 loài thú, 838 loài chim và 258 loài bò sát. Các hệ sinh thái rừng của Việt Nam rất đa dạng với nhiều kiểu rừng, đầm lầy và sông suối, vv…tạo nên môi trƣờng sống cho khoảng 10% tổng số loài chim và thú trên toàn cầu. Nhiều loài động, thực vật độc đáo chỉ tìm thấy ở Việt Nam. Việt Nam là quê hƣơng của 3% các 2 loài hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn cầu.

Do đó, Việt Nam là một trong các quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, đƣợc công nhận là một quốc gia cần đƣợc ƣu tiên cao cho bảo tồn toàn cầu. Tính đến tháng 12 năm 2006, sau hơn 8 năm thực hiện dự án trồng mới 5 triệu ha rừng đã trồng mới đƣợc 1,64 triệu ha, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và trồng bổ sung 1,04 ha, khoán chăm sóc bảo vệ trung bình mỗi năm là 2,471 ha, trồng đƣợc tổng số 1,6 tỷ cây phân tán, giải quyết việc làm cho 470.874 hộ gia đình. Trong giai đoạn 1996-2007, kim ngạch xuất khẩu hàng gỗ của Việt Nam đã liên tục tăng từ 61 triệu USD năm 1996 lên gần 2,5 tỷ USD năm 2007. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thì độ che phủ của rừng đã bị suy giảm nghiêm trọng từ 43,7 % (14,3 triệu ha) năm 1943 xuống còn 28 % (9,3 triệu ha) vào năm 1993.

Sau nhiều nỗ lực, tính đến thời điểm 31/12/2007, độ che phủ của rừng đạt 38,2% (tƣơng ứng với diện tích rừng là 12,87 triệu ha) trong đó có 10,28 triệu ha rừng tự nhiên và 2,55 triệu ha rừng trồng (Bộ NN và PTNT, 2008). Diện tích rừng bình quân trên đầu ngƣời ở Việt Nam hiện là 0,15 ha/ngƣời. Mặc dù diện tích rừng tăng lên từ năm 1995 đến 2007 về số lƣợng nhƣng trữ lƣợng và chất lƣợng rừng nhìn chung giảm, nhiều cánh rừng tự nhiên trở thành rừng nghèo. Theo số liệu báo cáo của Chƣơng trình Điều tra, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc chu kỳ III (2001-2005) thì hiện nay rừng tự nhiên chỉ có 9% là rừng giàu (trữ lƣợng trên 150 m3/ha), 33% rừng trung bình (trữ lƣợng 80-150 m3/ha) và khoảng 58% rừng nghèo (trữ lƣợng dƣới 80 m3/ha).

Rừng tự nhiên giàu và trung bình chủ yếu chỉ còn ở vùng núi cao, địa hình hiểm trở, giáp biên giới Việt - Lào thuộc vùng Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Trung Bộ. Đa dạng sinh học và các chức năng dịch vụ môi trƣờng của rừng bị đe dọa. Mặc dù số lƣợng loài còn tƣơng đối cao, nhƣng tổng số cá thể của nhiều loài lại rất thấp, thậm chí có nguy cơ bị tuyệt chủng. Rừng và nghề rừng chƣa thực sự phát huy hết vai trò quan trọng vốn có của nó, chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của thực tiễn sản xuất và đời sống.

Theo 3 thống kê, hiện nay 80% nguyên liệu gỗ phục vụ cho công nghiệp chế biến lâm sản vẫn còn phải nhập từ nƣớc ngoài. Hệ thống chính sách tuy đã khá đủ nhƣng còn nhiều bất cập, mâu thuẫn, chƣa phù hợp với thực tiễn rất đa dạng ở các vùng miền, chƣa thật sự tạo động lực để toàn dân tích cực tham gia quản lý bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Địa bàn lâm nghiệp chủ yếu là địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa, tập trung nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, cơ sở hạ tầng thấp kém thiếu đồng bộ với lực lƣợng lao động tƣơng đối đông nhƣng đại đa số còn rất nghèo, trình độ dân trí chƣa cao. Chính vì vậy, mọi tác động xấu đối với lâm nghiệp sẽ ảnh hƣởng rất lớn đến đời sống của đại đa số đồng bào nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và tác động mạnh đến phát triển kinh tế, ổn định xã hội và an ninh lƣơng thực của quốc gia.

Có rất nhiều yếu tố tác động xấu đến lâm nghiệp và một trong những yếu tố đó là biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu đối với lâm nghiệp và cây gỗ Theo dự đoán, Việt Nam là một trong số nƣớc sẽ phải chịu hậu quả tác động nặng nề nhất của BĐKH. Mực nƣớc biển dâng sẽ làm mất đi một vùng đất thấp rộng lớn - các hệ sinh thái đất ngập nƣớc của các đồng bằng lớn nhất cả nƣớc - nơi ở của các cộng đồng dân cƣ lâu đời, cái nôi của nền văn minh lúa nƣớc, vùng có tiềm năng sản xuất nông nghiệp lớn nhất và các sinh cảnh tự nhiên của nhiều loài bản địa bao gồm cả các vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển. Theo số liệu quan trắc, trong những năm vừa qua thời tiết nƣớc ta đã có những biến động bất thƣờng và có mối quan hệ chặt chẽ với những thay đổi lớn của khí hậu toàn cầu.

Sự biến động phức tạp của thời tiết có thể gây ra nhiều hậu quả khác nhau. Có thể nêu ra đây hai nhóm hiện tƣợng thời tiết cực hạn quan trọng nhất. Trƣớc hết đó là khả năng tăng tần suất và mức độ gây hại của các hiện tƣợng thiên tai nhƣ bão, lũ lụt. Mƣa, lũ tăng lên đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ ngập lụt ở các vùng trũng vốn thƣờng xuyên bị ngập, gây chua úng, xói 4 lở đất, trƣợt lở đất trên diện rộng, làm ảnh hƣởng xấu đến sản xuất, đến tài nguyên thiên nhiên và cuộc sống của con ngƣời.

Hiện tƣợng thời tiết cực hạn quan trọng thứ hai chính là hạn hán. Hạn hán đã gây nhiễm mặn, nhiễm phèn ở vùng đồng bằng ven biển đe dọa trực tiếp tới sự phát triển và tính đa dạng sinh học của rừng ngập mặn và rừng tràm đồng thời làm tăng nguy cơ cháy rừng. Đối với sản xuất lâm nghiệp, đây là loại thiên tai tồi tệ nhất, xảy ra ngày càng nghiêm trọng với tần suất và quy mô ngày càng lớn gây nhiều thiệt hại và kéo dài dai dẳng. Nhƣ vậy, hai yếu tố liên quan chặt chẽ tới biểu hiện của biến đổi khí hậu là nhiệt độ và lƣợng mƣa.

Theo báo cáo về Biến đổi khí hậu và Phát triển con ngƣời ở Việt Nam của Chƣơng trình phát triển của Liên Hợp quốc (UNDP, 2007,), từ năm 1900 đến năm 2000, mỗi thập kỷ, nhiệt độ trung bình ở Viêt Nam tăng 0,1 0C. Mùa hè trở nên nóng hơn, với nhiệt động trung bình tăng 0,1-0,3 0C/thập kỷ. So với năm 1990, nhiệt độ trung bình năm 2050 sẽ tăng 1,4-1,5 0C và nhiệt độ trung bình năm 2100 sẽ tăng 2,5-2,8 0C. Đất liền sẽ là nơi có nhiệt độ cao nhất.

So với năm 1990, lƣợng mƣa trung bình hàng năm sẽ tăng 2,5-4,8 % vào năm 2050 và 4,7- 8,8% vào năm 2100. Lƣợng mƣa tăng cao nhất ở phía Bắc Việt Nam và thấp nhất ở đồng bằng Nam bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ