Nghiên cứu ảnh hưởng của sự chuyển đổi sử dụng đất đến cấu trúc quần xã bọ hung và bọ chân chạy tại hệ sinh thái núi đá vôi thuộc khu bảo tồn thiên nhiên hữu liên lạng sơn

Nghiên cứu chuyên sâu Ảnh hưởng chuyển đổi đất đến quần xã bọ hung và bọ chân chạy góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lí tài nguyên & môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách bọ hung và bọ chân chạy phản ánh sức khỏe KBT Hữu Liên

Hệ sinh thái núi đá vôi (karst) tại Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Hữu Liên, Lạng Sơn là một kho tàng đa dạng sinh học độc đáo. Tuy nhiên, các hoạt động của con người, đặc biệt là việc chuyển đổi sử dụng đất, đang tạo ra những áp lực vô hình lên môi trường. Trong bối cảnh đó, côn trùng nổi lên như những công cụ giám sát hiệu quả. Bọ hung (Scarabaeidae)bọ chân chạy (Carabidae) là hai nhóm côn trùng chỉ thị sinh học đặc biệt quan trọng. Chúng có độ nhạy cảm cao với những thay đổi nhỏ nhất trong môi trường sống, từ cấu trúc thảm thực vật đến chất lượng đất. Nghiên cứu về cấu trúc quần xã côn trùng của hai nhóm này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là cơ sở để đánh giá tác động môi trường một cách chính xác. Việc hiểu rõ cách chúng phản ứng với các loại hình sử dụng đất khác nhau - từ rừng tự nhiên, rừng trồng đến đất nông nghiệp - giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu kết quả nghiên cứu tại KBTTN Hữu Liên, làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa hoạt động của con người và sự biến động của thế giới côn trùng, qua đó nhấn mạnh vai trò sinh thái của côn trùng đất.

1.1. Tầm quan trọng của côn trùng chỉ thị sinh học trong giám sát

Côn trùng thường phản ứng nhanh và rõ rệt với những thay đổi của môi trường, sớm hơn nhiều so với các nhóm sinh vật khác. Do đó, chúng được xem là những côn trùng chỉ thị sinh học lý tưởng. Bọ hungbọ chân chạy đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi về cấu trúc vật lý của môi trường, sự phân bố của động thực vật và đặc tính của đất. Sự hiện diện, mật độ quần thể hay sự đa dạng của chúng có thể phản ánh trực tiếp “sức khỏe” của một hệ sinh thái. Ví dụ, sự suy giảm các loài bọ hung có kích thước lớn thường là dấu hiệu của sự suy thoái môi trường sống hoặc sự biến mất của các loài động vật có xương sống lớn. Việc sử dụng chúng trong giám sát giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với việc khảo sát toàn bộ hệ sinh vật, cung cấp những cảnh báo sớm về các vấn đề môi trường tiềm ẩn.

1.2. Đặc điểm hệ sinh thái karst tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hữu Liên

Khu bảo tồn thiên nhiên Hữu Liên sở hữu một hệ sinh thái karst đặc trưng của miền Bắc Việt Nam, với diện tích lên tới 8.293,4 ha. Địa hình núi đá vôi hiểm trở, xen kẽ các thung lũng, tạo nên nhiều sinh cảnh đa dạng. Đây là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, với 961 loài thực vật bậc cao và hàng trăm loài động vật có xương sống đã được ghi nhận. Đặc điểm thổ nhưỡng trên núi đá vôi khá đặc biệt, với lớp đất mỏng, phân bố không đều trong các hốc, kẽ đá. Hệ sinh thái này rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương trước các tác động từ bên ngoài, đặc biệt là hoạt động khai thác và chuyển đổi sử dụng đất sang nông nghiệp, làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc quần xã côn trùng và các nhóm sinh vật khác.

II. Tác động của chuyển đổi đất đến quần xã bọ hung bọ chân chạy

Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất đa dạng sinh học trên toàn cầu. Tại KBTTN Hữu Liên, tình trạng này cũng đang diễn ra, gây ra những thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Sự biến động sử dụng đất không chỉ làm mất đi lớp phủ thực vật nguyên sinh mà còn gây ra suy thoái môi trường đất, làm thay đổi cấu trúc, độ ẩm và thành phần dinh dưỡng của đất. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến môi trường sống của bọ hungbọ chân chạy. Chúng mất đi nguồn thức ăn (phân động vật, ấu trùng), nơi trú ẩn và nơi sinh sản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mỗi loại hình sử dụng đất (rừng thứ sinh, rừng trồng, đồng cỏ, đất nông nghiệp) hình thành một cấu trúc quần xã côn trùng riêng biệt. Việc phá rừng để trồng trọt có thể làm suy giảm nghiêm trọng các loài chuyên hóa, có kích thước lớn và chỉ ưa sống trong rừng, trong khi lại tạo điều kiện cho một số loài cơ hội, có khả năng thích nghi cao phát triển. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp quản lý bền vững, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Hiện trạng biến động sử dụng đất và thay đổi lớp phủ thực vật

Tại khu vực nghiên cứu, nhiều diện tích rừng tự nhiên đã bị khai thác và chuyển đổi cho mục đích nông nghiệp. Bốn loại hình sử dụng đất chính được xác định bao gồm: rừng thứ sinh mới phục hồi, rừng trồng (bạch đàn), đồng cỏ chăn thả gia súc và đất nông nghiệp (trồng ngô, lúa). Mỗi loại hình có một đặc điểm lớp phủ thực vật khác nhau. Rừng thứ sinh có độ tàn che cao và thảm mục dày, trong khi đất nông nghiệp gần như trống trải, chỉ có cây trồng theo mùa. Sự thay đổi lớp phủ thực vật này dẫn đến sự thay đổi về điều kiện vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng trên mặt đất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố và hoạt động của các loài côn trùng đất.

2.2. Nguy cơ suy thoái môi trường đất ảnh hưởng đến côn trùng

Chuyển đổi sử dụng đất, đặc biệt là canh tác nông nghiệp thâm canh, thường đi kèm với suy thoái môi trường đất. Việc cày xới liên tục, sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu làm thay đổi cấu trúc vật lý và hóa học của đất. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thức ăn tự nhiên mà còn có thể gây độc trực tiếp cho bọ hung (Scarabaeidae)bọ chân chạy (Carabidae). Các loài côn trùng này có vòng đời gắn liền với đất, do đó chất lượng đất là yếu tố sống còn. Một môi trường đất bị suy thoái sẽ không thể duy trì được một quần xã côn trùng đa dạng và khỏe mạnh, từ đó ảnh hưởng đến các chức năng sinh thái quan trọng mà chúng thực hiện như phân giải chất hữu cơ và kiểm soát sinh học.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về cấu trúc quần xã côn trùng

Để đánh giá tác động môi trường của việc chuyển đổi sử dụng đất, một phương pháp luận khoa học chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu tại KBTTN Hữu Liên đã xác định bốn loại hình sử dụng đất đặc trưng: rừng thứ sinh, rừng trồng, đồng cỏ và đất nông nghiệp. Tại mỗi loại hình, các bẫy hố đã được thiết lập để thu thập mẫu bọ hungbọ chân chạy. Bẫy dành cho bọ hung được bổ sung mồi nhử là phân trâu tươi để tăng hiệu quả. Tổng cộng 20 bẫy được đặt tại mỗi khu vực, cách nhau tối thiểu 50m để đảm bảo tính độc lập của các mẫu. Cùng với việc thu thập côn trùng, các yếu tố môi trường như độ che phủ của thảm mục, thảm tươi, chiều cao cây bụi, và các đặc điểm cây gỗ cũng được đo đếm chi tiết. Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý và giám định trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thu được sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê tiên tiến như phân tích phương sai (ANOVA) và đo lường đa hướng (NMDS) để xác định sự khác biệt về thành phần loài, mật độ quần thểcấu trúc quần xã côn trùng giữa các loại hình sử dụng đất.

3.1. Quy trình thiết lập bẫy và thu thập mẫu vật bọ hung bọ chân chạy

Phương pháp bẫy hố được sử dụng làm công cụ chính. Mỗi bẫy là một hộp nhựa (đường kính 10cm, cao 15cm) chứa 200ml cồn 70 độ, được chôn ngang miệng với mặt đất. Đối với bọ hung, 300g phân trâu tươi được treo phía trên miệng bẫy làm mồi nhử. Các bẫy được duy trì trong 3 ngày trước khi thu mẫu. Quá trình này đảm bảo thu thập được một lượng mẫu vật đại diện cho quần xã tại mỗi điểm nghiên cứu. Mẫu vật sau đó được bảo quản cẩn thận trong cồn để đưa về phòng thí nghiệm, phục vụ cho công tác định danh và phân tích.

3.2. Phân tích thống kê đánh giá sự thay đổi thành phần loài

Dữ liệu về số lượng cá thể và số loài được phân tích bằng ANOVA để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các kiểu sử dụng đất. Phép kiểm tra hậu định TukeyHSD được dùng để xác định sự khác biệt giữa từng cặp loại hình đất. Để đánh giá sự thay đổi trong toàn bộ cấu trúc quần xã côn trùng, phương pháp đo lường đa hướng không theo metric (NMDS) dựa trên chỉ số Bray-Curtis đã được áp dụng. Phương pháp này giúp trực quan hóa sự tương đồng hoặc khác biệt về thành phần loài giữa các điểm lấy mẫu, từ đó xác định các kiểu sử dụng đất có quần xã côn trùng khác biệt nhất.

IV. Kết quả Thay đổi cấu trúc quần xã bọ hung theo loại hình đất

Kết quả nghiên cứu tại KBTTN Hữu Liên đã ghi nhận tổng cộng 60 loài thuộc hai nhóm bọ hungbọ chân chạy. Đáng chú ý, khu vực đất nông nghiệp lại có số lượng loài cao nhất (52 loài), tiếp theo là đồng cỏ (47 loài), rừng thứ sinh (41 loài) và thấp nhất là rừng trồng (38 loài). Tuy nhiên, số lượng cá thể và chỉ số đa dạng lại cho thấy một bức tranh khác. Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về số lượng cá thể, số lượng loài và chỉ số đa dạng Shannon của bọ hung giữa các kiểu sử dụng đất. Cụ thể, đất nông nghiệp có mật độ quần thể bọ hung cao vượt trội so với các sinh cảnh còn lại (p < 0,05). Đối với bọ chân chạy, sự khác biệt còn rõ rệt hơn, với cả số lượng cá thể và số loài ở đất nông nghiệp đều cao hơn hẳn so với ba loại hình kia (p < 0,001). Những kết quả này cho thấy biến động sử dụng đất đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quần xã côn trùng, ưu tiên các loài có khả năng thích nghi với môi trường trống trải, trong khi gây áp lực lên các loài chuyên sống trong rừng.

4.1. So sánh mật độ quần thể côn trùng giữa rừng và đất nông nghiệp

Kết quả phân tích TukeyHSD xác nhận sự khác biệt ý nghĩa về mật độ quần thể bọ hung giữa sinh cảnh nông nghiệp và cả ba sinh cảnh còn lại (đồng cỏ, rừng trồng, rừng thứ sinh). Điều này có thể được giải thích bởi nguồn thức ăn dồi dào từ phân gia súc được chăn thả trên các khu vực này, cũng như điều kiện đất trống trải thuận lợi cho hoạt động của một số loài. Tương tự, bọ chân chạy cũng cho thấy mật độ cao vượt trội ở đất nông nghiệp, có thể do nguồn thức ăn là ấu trùng sâu hại cây trồng phong phú hơn và cấu trúc đất ít vật cản, dễ di chuyển và săn mồi.

4.2. Phân tích sự khác biệt về chỉ số đa dạng sinh học Shannon

Mặc dù có số lượng cá thể và số loài thu được cao, chỉ số đa dạng sinh học Shannon của quần xã bọ hung ở đất nông nghiệp lại không cao hơn đáng kể so với đồng cỏ và rừng thứ sinh. Thậm chí, chỉ số này ở đất nông nghiệp còn cao hơn có ý nghĩa so với rừng trồng (p < 0,05). Điều này cho thấy mặc dù một số loài phát triển mạnh ở đất nông nghiệp, nhưng sự phân bố đồng đều giữa các loài có thể không cao bằng các hệ sinh thái khác. Rừng trồng bạch đàn cho thấy sự đa dạng thấp nhất, phản ánh một môi trường sống nghèo nàn và đơn điệu, ít có khả năng hỗ trợ cho một quần xã côn trùng phong phú.

V. Top loài côn trùng chỉ thị sinh học hiệu quả cho từng loại đất

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định các loài côn trùng chỉ thị sinh học cho từng kiểu sử dụng đất. Bằng phương pháp phân tích giá trị chỉ thị (IndVal), nghiên cứu đã lựa chọn được 5 loài bọ hung và 5 loài bọ chân chạy có mối liên hệ chặt chẽ với các môi trường sống cụ thể. Các loài này có thể được sử dụng làm công cụ giám sát nhanh chóng và hiệu quả cho việc đánh giá tác động môi trường. Ví dụ, sự xuất hiện của loài Onthophagus (Parascatonomus) tricornis hay Onthophagus (Phanaeomorphus) dorsofasciatus có thể là dấu hiệu đặc trưng cho môi trường đất nông nghiệp hoặc đồng cỏ bị tác động. Ngược lại, việc tìm thấy các loài chuyên biệt khác có thể chỉ ra tình trạng bảo tồn tốt của một khu rừng. Việc sử dụng các loài chỉ thị này giúp đơn giản hóa quá trình quan trắc, cho phép các nhà quản lý tại KBTTN Hữu Liên theo dõi những thay đổi của hệ sinh thái một cách kịp thời, từ đó có những biện pháp can thiệp phù hợp để bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Xác định các loài bọ hung Scarabaeidae nhạy cảm với thay đổi

Phân tích IndVal đã xác định 5 loài bọ hung (Scarabaeidae) có giá trị chỉ thị cao (p < 0,05). Trong đó, hai loài Onthophagus (Parascatonomus) tricornisOnthophagus (Phanaeomorphus) dorsofasciatus thể hiện sự ưa thích rõ rệt với sinh cảnh đất nông nghiệp. Điều này cho thấy chúng là những loài cơ hội, phát triển mạnh trong điều kiện môi trường bị xáo trộn và có nguồn phân gia súc dồi dào. Sự gia tăng mật độ của chúng có thể là một chỉ báo về mức độ tác động của hoạt động nông nghiệp lên hệ sinh thái karst.

5.2. Lựa chọn các loài bọ chân chạy Carabidae làm chỉ thị môi trường

Tương tự, 5 loài bọ chân chạy (Carabidae) cũng được xác định là các chỉ thị tiềm năng. Các loài như Pheropsophus occipitalis, Chlaenius pleuroderusHarpalus indicus có mối liên hệ mạnh mẽ với đất nông nghiệp. Đây là các loài săn mồi, sự phong phú của chúng có thể liên quan đến sự gia tăng của các loài sâu hại trên cây trồng. Sự hiện diện của chúng có thể được sử dụng để đánh giá mức độ chuyển đổi của một vùng đất từ trạng thái tự nhiên sang trạng thái canh tác, phản ánh sự thay đổi trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái.

VI. Hướng đi tương lai Bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng đất

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chuyển đổi sử dụng đất đến bọ hungbọ chân chạy tại KBTTN Hữu Liên đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về sự thay đổi của cấu trúc quần xã côn trùng. Kết quả cho thấy, mặc dù đất nông nghiệp có thể hỗ trợ một số lượng lớn cá thể và loài cơ hội, nhưng nó lại làm suy giảm các loài chuyên hóa sống trong rừng, dẫn đến nguy cơ đồng nhất hóa hệ sinh thái và mất đi các chức năng quan trọng. Để bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả, cần có các giải pháp quản lý đất đai bền vững. Điều này bao gồm việc quy hoạch các vùng đệm, duy trì các hành lang xanh kết nối các mảnh rừng, và khuyến khích các phương pháp canh tác nông lâm kết hợp. Đồng thời, cần xây dựng một chương trình giám sát môi trường dài hạn, sử dụng chính các loài côn trùng chỉ thị sinh học đã được xác định. Việc này không chỉ giúp theo dõi “sức khỏe” của hệ sinh thái karst mà còn cung cấp cơ sở để điều chỉnh các chính sách quản lý, hướng tới sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng đất bền vững

Các giải pháp cần tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực của nông nghiệp lên hệ sinh thái. Cần hạn chế việc mở rộng diện tích canh tác vào sâu trong vùng lõi của khu bảo tồn. Thay vào đó, cần áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp bền vững như trồng xen canh, luân canh, và giảm thiểu sử dụng hóa chất. Việc duy trì các dải cây xanh, bờ rào sinh học giữa các khu đất nông nghiệp và rừng không chỉ giúp ngăn chặn suy thoái môi trường đất mà còn tạo ra nơi trú ẩn và hành lang di chuyển cho côn trùng và các sinh vật khác.

6.2. Tầm quan trọng của giám sát môi trường bằng côn trùng chỉ thị

Việc xây dựng một phương án giám sát định kỳ sử dụng các loài bọ hungbọ chân chạy chỉ thị là vô cùng cần thiết. Chương trình này nên được thực hiện vào các thời điểm khác nhau trong năm để ghi nhận sự biến động theo mùa. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở khoa học để đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển hoặc các thay đổi trong chính sách sử dụng đất. Đây là một công cụ quản lý linh hoạt và hiệu quả, giúp bảo vệ vai trò sinh thái của côn trùng đất và sự toàn vẹn của KBTTN Hữu Liên trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của sự chuyển đổi sử dụng đất đến cấu trúc quần xã bọ hung và bọ chân chạy tại hệ sinh thái núi đá vôi thuộc khu bảo tồn thiên nhiên hữu liên lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về Bọ hung (Coleoptera: Scarabaeidae) 1. Thành phần, phân bố và tính đa dạng của Bọ hung (Coleoptera: Scarabaeidae) Bọ hung (Coleoptera: Scarabaeidae) bao gồm hơn 7.000 loài đã được mô tả trên thế giới. Về mặt phân loại, các loài Bọ hung thuộc chủ yếu ở ba họ lớn là: Scarabaeidae, Aphodiidae và Geotrupidae (Halffter và Matthews 1966).

Chúng thường phân bố rộng ở nhiều sinh cảnh, khu vực và hệ sinh thái khác nhau như: sa mạc, đồng cỏ thảo nguyên (França và cs. 2016), đất nông nghiệp, rừng trồng và rừng tự nhiên (Costa và cs 2017). Chúng được phân chia thành ba nhóm chức năng: nhóm đào hang “tunnellers”, nhóm lăn phân “rollers” và nhóm định cư trong phân “dwellers”. Các nhóm chức năng này có đặc tính sử dụng nguồn nguyên liệu phân làm tổ khác nhau.

Nhóm đào hang (paracoprids) thường làm tổ ngay bên dưới đống phân động vật. Nhóm lăn phân (telecoprids) cuộn phân thành những viên phân nhỏ và lăn những viên phân này đến những vị trí thích hợp cho việc làm tổ, sau đó chúng chôn hoặc giấu phân trong lớp thực vật ở bề mặt. Nhóm định cư trong phân (endocoprids) thường đẻ trứng và sinh sống trực tiếp trong phân (Adam và Jacek 2018). Nghiên cứu về thành phần, phân bố và đa dạng quần xã Bọ hung đã được tiến hành nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt ở vùng ôn đới.

Tại vùng nhiệt đới, quần xã Bọ hung được biết đến với tính đa dạng cao, nhưng cho đến nay những hiểu biết về thành phần loài và phân bố của chúng còn khá khiêm tốn. Theo Kabakov và Napolov (1999), tổng số 256 loài và phân loài Bọ hung đã được ghi nhận tại Việt Nam và các vùng lân cận (Trung Quốc, Lào, Campuchia và Thái Lan). Gần đây, Ochi và cs. (2004, 2008, 2009, 2018 & 2019a, b), Bui và cs.

(2018), Bui và Bonkowski (2018), Bùi và cs. (2019) đã phát hiện và mô tả nhiều loài Bọ hung mới cho khoa học tại khu vực này. Mặc 3 dù vậy, trên thực tế vấn đề định loại các loài Bọ hung khu vực Đông Nam Á vô cùng phức tạp do sự khác biệt rất lớn trong thành phần quần xã Bọ hung giữa các khu vực. Do vậy, những nghiên cứu bổ sung về quần xã Bọ hung tại các khu vực và các hệ sinh thái khác nhau là cần thiết, góp phần nâng cao hiểu biết về lịch sử tự nhiên của chúng.

Vai trò sinh thái của Bọ hung (Coleoptera: Scarabaeidae) Bọ hung được xem là một thành phần quan trọng về mặt sinh thái của vùng nhiệt đới và đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh thái (Halfter và Matthews 1966; Hanski và Cambefort 1991). Thông qua việc sử dụng phân động vật làm nơi bảo vệ trứng và nguồn thức ăn cho ấu trùng, cùng với đó là “xử lý” di dời phân các loài động vật, các loài Bọ hung giúp cải thiện dinh dưỡng đất, nâng cao khả năng giữ nước của đất và thúc đẩy chu trình dinh dưỡng trong tự nhiên. Bọ hung tìm kiếm và chôn vùi nhanh chóng phân của động vật xuống dưới lớp đất, góp phần bảo vệ môi trường. Theo nghiên cứu, mỗi một cá thể Bọ hung có thể chôn vùi khối lượng phân nặng hơn 250 lần so với khối lượng của nó trong một đêm (Bierregaard và cs.

Một số cá thể cùng kết hợp với một số loài khác có thể phân hủy một đống phân hoàn toàn khỏi bề mặt trong vòng 24 giờ (Brown và cs. Ngoài ra, Bọ hung đóng vai trò vô cùng hữu ích trong việc kiểm soát sinh học bằng cách giảm số lượng các loài gây hại như ruồi phân trong phân. Bởi phân các loài động vật là nơi sinh sản cho ruồi sừng (Haematobia irritans) và ruồi Musca (Musca autumnalis), hai loài gây nguy hại cho các loài gia súc. Bọ hung có thể tham gia phát tán hạt giống.

Nhờ sự hoạt động tích cực di dời và chôn vùi các viên phân động vật có chứa hạt giống, Bọ hung có thể bảo vệ khoảng 90% hạt giống trên mặt đất tránh bị mối mọt và động vật gặm nhấm phá hủy. Ngoài ra, Bọ hung có thể được lựa chọn như các chỉ số sinh học của những thay đổi trong hệ sinh thái. Do sự nhạy cảm với sự thay đổi về cấu trúc vật lý của môi trường sống và sự thích nghi dễ dàng của chúng, Bọ hung được lựa chọn sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của việc thay đổi các yếu tố 4 môi trường về sự đa dạng và cấu trúc của rừng. Cấu trúc vật lý của rừng là một trong những một yếu tố quan trọng, quyết định về cơ cấu, phát triển, tính đa dạng và phân bố của các loài Bọ hung.

Do nhạy cảm với sự thay đổi môi trường xung quanh, đặc biệt là phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, Bọ hung trở thành một chỉ tiêu quan trọng để chỉ thị cho các mức độ sử dụng đất (Klein 1989; Halter và cs. 1992; Favila và Halfter 1997; Spector và Forsyth 1998). Không chỉ vậy, Bọ hung cũng có thể được sử dụng như một mô hình mẫu để nâng cao sự hiểu biết chung của con người về quá trình tiến hóa và sinh thái của sinh vật (Simmons và Ridsdill - Smith 2011). Nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay đổi sử dụng đất tới quần xã Bọ hung Kết quả từ nhiều nghiên cứu cho thấy, thành phần Bọ hung bị ảnh hưởng bởi cấu trúc rừng, các loài động vật bản địa và nhiều các yếu tố khác.

Trong đó, Bọ hung được xem là bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thảm thực vật và các loại đất (Nealis 1977; Doube 1983; Barragan và cs. Thành phần và sự phân bố của các loài Bọ hung có thể được xác định bởi cấu trúc vật lý của rừng (Davis 1993; Davis và Sutton 1998; Vulinec 2008). Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá tính đa dạng và thành phần động vật của Bọ hung trên các môi trường sống khác nhau. Jain và Mittal (2012) đã ghi nhận 32 loài (4673 cá thể) từ rừng Sonti và 24 loài (1248 cá thể) từ rừng Seonsar (Haryana - Ấn Độ) trong hai năm là 2008 và 2009.

Mặc dù, số lượng loài trong rừng Sonti ít hơn nhưng sự đa dạng về thành phần loài cao hơn ở rừng Seonsar. Loài Bọ hung Sisyphus neglectus Gory (3106 cá thể) là loài ưu thế nhất trong cả khu rừng, đặc biệt trong rừng Sonti (Jain và Mittal 2012). Shahabuddin (2010) chỉ ra rằng sự phong phú của các loài Bọ hung giảm đáng kể từ rừng tự nhiên đến rừng thứ sinh. Trong khi đó, các hệ thống nông lâm kết hợp dường như có khả năng duy trì tỷ lệ cao của các loài Bọ hung sinh sống tại các khu rừng.

Các mối quan hệ chặt chẽ giữa các loài Bọ hung ghi lại tại các địa điểm rừng và nông lâm kết hợp phản ánh sự tương đồng cao 5 các thông số môi trường sống. Mặc dù sự đa dạng của nhóm Bọ hung được biết đến từ nhiều địa điểm nghiên cứu độc lập trên thế giới, nhưng vẫn không có một xu hướng biển đổi chung nào giữa các nghiên cứu. Bên cạnh đó, sự khác nhau trong thành phần loài Bọ hung giữa các vùng địa lý khác nhau là rất lớn. Vì vậy, các nghiên cứu về quần xã Bọ hung ở các khu vực riêng biệt là cần thiết để góp phần nâng cao hiểu biết về khu hệ này cũng như có các biện pháp quản lý thích hợp.

Ngoài ra, Bọ hung được xem là một nhóm sinh vật chỉ thị hiệu quả, bởi chúng biến đổi nhanh với những thay đổi trong cấu trúc vật lý của sinh cảnh, như lớp che phủ của thực vật, lớp thảm mục hay đặc điểm của đất (Nichols 2013; Tixier và cs. Bên cạnh đó, do Bọ hung sử dụng phân của động vật làm nguồn thức ăn và nguyên liệu xây tổ nên chúng cũng được sử dụng để đánh giá những thay đổi trong quần xã động vật có xương sống (Harvey 2006; Vulinec 2000; Boonrotpong 2004; Shahabuddin 2005 và Schulze 2008). Hiện nay các ảnh hưởng của chuyển đổi mục đích sử dụng đất tới quần xã Bọ hung đã được đánh giá trong nhiều nghiên cứu trên thế giới, nhưng kết luận về xu hướng biển đổi của Bọ hung theo các kiểu thay đổi sử dụng đất vẫn còn ít sự thống nhất. Ví dụ, giữa nghiên cứu của S.

Boonrotpong (2004), với Shahabuddin (2005), Schulze (2008) hay Gardner (2008) đã chỉ ra sự suy giảm nghiêm trọng trong quần xã Bọ hung ở rừng thứ sinh. Trong khi đó Vulinec (2002), hay Quintero (2005) và Nichols và cs. (2007) đã không tìm thấy sự khác nhau trong quần xã Bọ hung giữa các hệ sinh thái. Do sự thiếu thống nhất trong các nghiên cứu đã thực hiện, những nghiên cứu xa hơn về Bọ hung ở các vùng địa lý khác nhau và các hệ sinh thái đặc biệt vì vậy đòi hỏi cần có nghiên cứu bổ sung để góp phần có thể đưa ra được những đánh giá và kết quả chính xác nhất.

Cùng với đó, Bọ hung đã được lựa chọn làm chỉ thị sinh học hiệu quả cho những tác động đến đa dạng sinh học liên quan đến quá trình thay đổi hệ sinh thái. Hiện nay việc chuyển đổi sử dụng đất là nguyên nhân hàng đầu của sự tuyệt chủng các loài trên cạn trong đó có 6 họ Bọ hung (Bierregaard và cs. 2001), trong đó các hệ sinh thái núi đá vôi đã và đang bị tác động tiêu cực gây ảnh hưởng trực tiếp đến các quần xã Bọ hung. Vì vậy, để có thể bảo vệ và duy trì tính đa dạng sinh học, đặc điểm tập tính, cũng như chức năng sinh thái của chúng thì việc đánh giá ảnh hưởng của sự chuyển đổi đất đến quần xã Bọ hung là rất quan trọng.

Ở Việt Nam các nghiên cứu liên quan đến quần xã Bọ hung còn nhiều hạn chế. Một số nghiên cứu về phân loại và sinh thái của quần xã Bọ hung tại hệ sinh thái núi đá vôi gần đây của Bui và Bonkowski (2018), Bui và cs. (2018) về ảnh hưởng của các kiểu thay đổi sử dụng đất đến chức năng sinh thái và cấu trúc quần xã Bọ hung đã được thực hiện bởi nhóm tác giả này. Kết quả chỉ ra rằng, thành phần loài và cấu trúc quần xã Bọ hung rất khác biệt giữa các kiểu sử dụng đất và giữa các khu vực cách biệt về không gian.

Điều đặc biệt là, hình thái quần xã Bọ hung thay đổi mạnh mẽ theo các kiểu sử dụng đất. Các loài có kích thước lớn là những loài dễ bị tổn thương với những thay đổi này và thường khó thích khi khi khu vực bị tác động mạnh. Trong khi đó những loài có kích thước nhỏ dường như thích nghi nhanh với những khu vực bị tác động (Bui và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ