Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường đất và sinh vật đất tại phúc do cẩm thủy thanh hóa

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường đất và sinh vật đất tại phúc do cẩm thủy thanh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC MẪU BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về cây cao su

1.1.1. Nguồn gốc của loài cây cao su

1.1.2. Lịch sử phát triển của cây cao su

1.2. Tổng quan nghiên cứu về đất và sinh vật đất

1.2.1. Tổng quan nghiên cứu về đất

1.2.2. Tổng quan nghiên cứu về vai trò của thực vật và sinh vật với đất

1.3. Tổng quan về tác động của rừng nói chung và rừng trồng cao su nói riêng

1.3.1. Tổng quan về tác động của rừng

1.3.2. Tổng quan về tác động của rừng trồng cao su

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu hiện trạng và cấu trúc rừng cao su tại Phúc Do - Cẩm Thủy - Thanh Hóa

2.4.2. Nghiên cứu một số tính chất lý, hóa học của đất tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp xác định cường độ xói mòn đất dưới tán rừng cao su tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp xác định số lượng, thành phần các loại sinh vật đất tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI TẠI KHU VỰC PHÚC DO - CẨM THỦY - THANH HÓA

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

3.2.1. Tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành

3.2.2. Thực trạng phát triển các ngành kinh tế

3.2.3. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, môi trường

3.4. Các nguồn tài nguyên khác

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng và cấu trúc sinh trưởng của rừng cao su tại khu vực Phúc Do - Cẩm Thủy - Thanh Hóa

4.1.1. Đặc điểm cấu trúc rừng trồng cao su tại khu vực nghiên cứu

4.2. Một số thành phần lý, hóa học của đất dưới tán rừng cao su

4.2.1. Một số tính chất lý học của đất

4.2.2. Một số tính chất hóa học của đất

4.3. Cường độ xói mòn đất dưới tán rừng cao su

4.4. Số lượng và thành phần các loài sinh vật đất

4.5. Biện pháp nâng cao hiệu quả môi trường dưới rừng trồng cao su

KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ - TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn cảnh rừng cao su và môi trường đất Cẩm Thủy

Cây cao su (Hevea brasiliensis) từ lâu đã trở thành cây công nghiệp chủ lực tại nhiều địa phương Việt Nam, bao gồm huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa. Với giá trị kinh tế cao, diện tích rừng cao su không ngừng được mở rộng, đặc biệt tại xã Phúc Do. Tuy nhiên, sự phát triển này đặt ra những câu hỏi lớn về tác động của cây cao su đến môi trường, nhất là môi trường đất và hệ sinh thái vi mô. Nghiên cứu tại Phúc Do, Cẩm Thủy cho thấy việc chuyển đổi đất sang trồng cao su đã làm thay đổi đáng kể các đặc tính của đất. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu, làm rõ những ảnh hưởng hai mặt của việc trồng cao su, từ đó đề xuất các giải pháp canh tác cao su bền vững. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa rừng cao su và môi trường đất không chỉ quan trọng đối với địa phương mà còn là cơ sở khoa học cho việc phát triển ngành cao su một cách có trách nhiệm trên cả nước. Trọng tâm của phân tích sẽ là các yếu tố như đặc điểm thổ nhưỡng Cẩm Thủy Thanh Hóa, sự biến đổi về lý hóa tính, và tình trạng của quần xã sinh vật đất dưới tác động của mô hình canh tác này.

1.1. Hiện trạng và quy mô rừng cao su tại xã Phúc Do Cẩm Thủy

Xã Phúc Do, Cẩm Thủy có tổng diện tích cao su là 98,76 ha, chiếm 96.07% tổng diện tích đất lâm nghiệp của xã. Điều này cho thấy vai trò trọng yếu của cây cao su trong cơ cấu kinh tế địa phương. Theo khảo sát, các khu rừng cao su đang trong giai đoạn khai thác mủ có độ tuổi từ 14-15 năm, với tình hình sinh trưởng và phát triển tương đối tốt. Sự phát triển này có được là nhờ các hoạt động chăm sóc định kỳ của người dân, bao gồm việc bón phân hóa học (đạm, lân) hàng năm vào khoảng tháng 4-6 và phun thuốc diệt cỏ để làm quang khu vực rừng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học trong trồng cao su và các biện pháp can thiệp hóa học khác cũng là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá tác động môi trường của nông nghiệp tại đây.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu môi trường đất và sinh vật đất

Đất không chỉ là nền tảng cho sự phát triển của cây trồng mà còn là một hệ sinh thái phức tạp, nơi sinh sống của hàng tỷ sinh vật. Sức khỏe của đất, thể hiện qua độ phì nhiêu của đấtđa dạng sinh học đất, quyết định đến năng suất bền vững của cây trồng và khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Việc canh tác độc canh, đặc biệt là với cây cao su, có thể gây ra nhiều thay đổi tiêu cực như làm suy giảm chất hữu cơ trong đất (SOM), thay đổi cấu trúc đất, và làm nghèo đi hệ vi sinh vật đất. Do đó, việc nghiên cứu chi tiết các ảnh hưởng này là vô cùng cấp thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học để xác định các vấn đề tiềm ẩn, từ đó xây dựng các chiến lược quản lý đất hiệu quả, hướng tới việc cải tạo đất sau khi trồng cao su và duy trì một nền nông nghiệp ổn định lâu dài.

II. Vấn đề từ độc canh cao su Suy thoái và xói mòn đất trồng

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, mô hình độc canh cao su tại nhiều khu vực, bao gồm Phúc Do, Cẩm Thủy, đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là suy thoái đất trồng cao su. Quá trình này diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả lâu dài. Việc khai thác mủ liên tục trong nhiều năm cùng với việc sử dụng phân bón hóa học mất cân đối làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng tự nhiên. Thêm vào đó, tán lá cao su tuy rộng nhưng lớp thảm mục dưới gốc thường mỏng, không đủ khả năng bảo vệ bề mặt đất khỏi tác động của mưa lớn. Điều này dẫn đến một hệ lụy nguy hiểm khác: xói mòn đất ở vườn cao su. Nghiên cứu thực địa tại Cẩm Thủy đã chỉ ra rằng, trên những địa hình có độ dốc cao, nguy cơ xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng là rất lớn, đe dọa trực tiếp đến độ phì của đất và sự ổn định của hệ sinh thái nông nghiệp trong dài hạn.

2.1. Nguy cơ suy thoái độ phì nhiêu và chất hữu cơ trong đất SOM

Độ phì nhiêu của đất là yếu tố sống còn cho cây trồng. Nghiên cứu tại Phúc Do chỉ ra rằng, mặc dù việc bón phân định kỳ có thể làm tăng một số chỉ số hóa học trong đất, đặc biệt là hàm lượng mùn, nhưng đây không phải là một sự gia tăng bền vững. Quá trình canh tác độc canh cao su trong thời gian dài có xu hướng làm giảm lượng chất hữu cơ trong đất (SOM) tự nhiên. SOM đóng vai trò như 'trái tim' của đất, giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng từ từ cho cây. Khi SOM suy giảm, đất trở nên chai cứng, dễ bị nén chặt, và khả năng giữ dinh dưỡng kém đi, dẫn đến hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng sau mỗi trận mưa. Đây là một biểu hiện rõ ràng của quá trình suy thoái đất trồng cao su.

2.2. Hiện tượng xói mòn đất nghiêm trọng trên địa hình dốc

Kết quả nghiên cứu tại Cẩm Thủy đưa ra một cảnh báo rõ ràng: xói mòn đất ở vườn cao su sẽ xảy ra nghiêm trọng nếu trồng trên địa hình có độ dốc từ 19 độ trở lên. Tán lá của cây cao su không thể ngăn chặn hoàn toàn lực tác động của hạt mưa. Khi lớp phủ thực vật và thảm mục dưới gốc mỏng, dòng chảy bề mặt sẽ dễ dàng hình thành, cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ. Tình trạng này không chỉ làm mất đi dinh dưỡng quý giá mà còn làm thay đổi địa hình, tăng nguy cơ sạt lở. Về lâu dài, xói mòn làm giảm chiều dày tầng đất canh tác, khiến bộ rễ cây khó phát triển và làm giảm tuổi thọ cũng như năng suất của vườn cây. Đây là một trong những tác động môi trường của nông nghiệp tiêu cực nhất cần được kiểm soát.

III. Phương pháp phân tích đất trồng cao su tại Phúc Do Cẩm Thủy

Để có cái nhìn khoa học và chính xác về tác động của cây cao su đến môi trường đất, nghiên cứu tại Phúc Do, Cẩm Thủy đã áp dụng các phương pháp phân tích tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm và khảo sát thực địa. Các mẫu đất được thu thập tại các độ sâu khác nhau dưới tán rừng cao su 14-15 năm tuổi. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các chỉ số cơ bản mà đi sâu vào cả tính chất vật lý và hóa học, những yếu tố quyết định đến sức khỏe và độ phì nhiêu của đất. Các chỉ số như dung trọng, độ xốp, độ pH đất, và hàm lượng mùn được đo lường cẩn thận. Kết quả cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu thuộc loại Feralit, một loại đất phổ biến ở vùng đồi núi Việt Nam nhưng có đặc tính giữ nước và thoát nước kém. Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học quan trọng, giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng và là cơ sở để đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

3.1. Đánh giá tính chất vật lý Cấu trúc đất và khả năng giữ nước

Nghiên cứu chỉ rõ, đất Feralit tại Phúc Do có khả năng giữ nước và thoát nước kém. Điều này có nghĩa là vào mùa mưa, đất dễ bị bão hòa nước và gây ra hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng, trong khi vào mùa khô, đất lại nhanh chóng mất độ ẩm, gây stress cho cây trồng. Tính chất vật lý của đất, bao gồm cấu trúc đất và độ xốp, bị ảnh hưởng bởi các hoạt động canh tác như đi lại, làm cỏ và khai thác mủ. Tầng đất mặt có xu hướng bị nén chặt, làm giảm độ xốp và hạn chế sự lưu thông của không khí và nước. Việc cải thiện các tính chất vật lý này là một mục tiêu quan trọng trong canh tác cao su bền vững, có thể thực hiện thông qua việc tăng cường chất hữu cơ trong đất (SOM) và hạn chế các tác động cơ giới lên bề mặt đất.

3.2. Phân tích thành phần hóa học Độ pH đất mùn và dinh dưỡng

Các tính chất hóa học của đất dưới rừng cao su thay đổi rõ rệt theo hoạt động chăm sóc. Khi được bón phân, các thành phần hóa học tăng lên, trong đó hàm lượng mùn (một phần của chất hữu cơ trong đất (SOM)) tăng mạnh nhất. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào phân bón hóa học trong trồng cao su có thể dẫn đến sự mất cân bằng dinh dưỡng và làm thay đổi độ pH đất. Đất chua (pH thấp) có thể làm giảm khả năng hấp thụ một số chất dinh dưỡng quan trọng của cây. Dù hàm lượng mùn có tăng sau khi bón phân, nhưng việc duy trì mức mùn ổn định và cân bằng dinh dưỡng tổng thể vẫn là một thách thức, đòi hỏi phải có các biện pháp cải tạo đất sau khi trồng cao su một cách khoa học.

IV. Khám phá hệ sinh vật đất dưới tán rừng cao su tại Thanh Hóa

Sinh vật đất là những 'kỹ sư' thầm lặng của hệ sinh thái, đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy chất hữu cơ, tái tạo dinh dưỡng và duy trì cấu trúc đất. Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường không thể bỏ qua việc đánh giá quần xã sinh vật đất. Kết quả tại Phúc Do, Cẩm Thủy cho thấy một bức tranh đáng suy ngẫm. Số lượng và thành phần các loài sinh vật đất dưới rừng cao su không nhiều. Tương tự các khu rừng trồng khác, chúng phát triển mạnh nhất trên lớp đất mặt, nơi có nhiều lá rụng và chất hữu cơ. Càng xuống sâu, số lượng và đa dạng sinh học đất càng giảm mạnh. Điều này cho thấy môi trường đất dưới mô hình độc canh cao su có thể không phải là điều kiện sống lý tưởng cho nhiều nhóm sinh vật quan trọng, điển hình là giun đất. Sự suy giảm này là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của hệ sinh thái đất.

4.1. Sự suy giảm về số lượng và đa dạng sinh học đất

So với rừng tự nhiên, rừng trồng cao su thường có đa dạng sinh học đất thấp hơn. Môi trường độc canh, ít đa dạng về loài cây và thảm thực vật dưới tán, cùng với việc sử dụng thuốc diệt cỏ đã tạo ra một môi trường sống không thuận lợi. Nghiên cứu ghi nhận số lượng và thành phần sinh vật đất không phong phú, đặc biệt ở các tầng đất sâu. Sự thiếu vắng các nhóm sinh vật chủ chốt có thể làm chậm quá trình phân hủy thảm mục, giảm tốc độ chu chuyển dinh dưỡng và ảnh hưởng tiêu cực đến độ phì nhiêu của đất. Đây là một trong những tác động của cây cao su đến môi trường cần được quan tâm để tìm giải pháp cải thiện.

4.2. Mật độ giun đất và các sinh vật chỉ thị khác

Mật độ giun đất thường được xem là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của đất. Giun đất giúp cải thiện cấu trúc đất bằng cách tạo ra các đường hầm, tăng độ thông thoáng và khả năng thấm nước. Phân của chúng cũng rất giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu tại Cẩm Thủy cho thấy hệ vi sinh vật đất và các sinh vật lớn hơn như giun đất, kiến, mối có số lượng hạn chế. Sự suy giảm của các sinh vật chỉ thị này cho thấy hệ sinh thái đất đang bị căng thẳng. Việc phục hồi quần xã sinh vật đất là một nhiệm vụ quan trọng để hướng tới canh tác cao su bền vững và giảm thiểu các tác động tiêu cực lên môi trường.

V. Hướng dẫn canh tác cao su bền vững để bảo vệ đất hiệu quả

Từ những phân tích về ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường đất, việc áp dụng các biện pháp canh tác cao su bền vững là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao hiệu quả lâu dài. Mục tiêu chính là vừa duy trì năng suất kinh tế, vừa bảo vệ và cải thiện sức khỏe của đất. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc bón phân mà cần mang tính tổng thể, từ việc quản lý thảm phủ thực vật, áp dụng kỹ thuật chống xói mòn đến việc tăng cường chất hữu cơ trong đất (SOM). Việc chuyển đổi từ tư duy canh tác tận thu sang canh tác bảo tồn sẽ giúp các vườn cao su tại Phúc Do, Cẩm Thủy nói riêng và cả nước nói chung phát triển một cách ổn định. Đây là con đường tất yếu để hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường, đặc biệt là tài nguyên đất quý giá.

5.1. Biện pháp quản lý thảm phủ và chống xói mòn đất

Để giảm thiểu xói mòn đất ở vườn cao su, đặc biệt trên địa hình dốc, việc duy trì một lớp thảm phủ thực vật là vô cùng quan trọng. Thay vì phun thuốc diệt cỏ triệt để, có thể áp dụng phương pháp quản lý cỏ dại có chọn lọc, giữ lại các loài cỏ thân thấp, không cạnh tranh dinh dưỡng với cây cao su. Lớp thảm phủ này giúp giữ ẩm cho đất, giảm lực tác động của mưa và ngăn chặn dòng chảy bề mặt. Đối với những nơi có độ dốc lớn (trên 19 độ), cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật như trồng cây theo đường đồng mức, làm các bậc thang nhỏ hoặc các rãnh giữ nước. Những kỹ thuật này không chỉ chống xói mòn mà còn giúp giữ lại nước và dinh dưỡng cho cây.

5.2. Tăng cường phân hữu cơ và cải tạo đất sau khi trồng cao su

Để giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học trong trồng cao su và cải thiện sức khỏe đất, cần ưu tiên sử dụng phân bón hữu cơ. Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ, cân đối mà còn là nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật đất, giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng hàm lượng chất hữu cơ trong đất (SOM). Việc cải tạo đất sau khi trồng cao su có thể thực hiện bằng cách trồng xen các loại cây họ đậu hoặc cây che phủ đất. Các loài cây này có khả năng cố định đạm, bổ sung sinh khối hữu cơ cho đất và làm tăng đa dạng sinh học đất. Đây là một giải pháp then chốt để phục hồi độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường đất và sinh vật đất tại phúc do cẩm thủy thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây cao su (Hevea brasiliensis) đƣợc trồng đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1897, sau đó đƣợc phát triển nhiều nơi ở Nam Bộ và Tây Nguyên. Do hiệu quả kinh tế cao nên diện tích rừng trồng cao su ngày càng đƣợc tăng lên một cách nhanh chóng. Với nỗ lực của toàn ngành cao su, Việt Nam tiếp tục giữ vững vị trí thứ 2 về năng suất vƣờn cây, thứ 4 về sản lƣợng và xuất khẩu trên thế giới. Năm 2015, diện tích cao su của cả nƣớc đạt trên 981.000 ha, sản lƣợng 1 triệu tấn.

Năm 2016 là năm đánh dấu cột mốc quan trọng của ngành cao su Việt Nam. Lần đầu tiên nhãn hiệu chứng nhận “Cao su Việt Nam” đƣợc công bố chính thức sau hai năm thực hiện các thủ tục cấp phép và xây dựng hồ sơ pháp lí liên quan. (Nguồn: Tạp chí thông tin và công nghệ Tp.HCM) Là một tỉnh có diện tích đồi núi chiếm 3/4 diện tích của cả tỉnh, có tiềm năng lớn về kinh tế lâm nghiệp, mà cao su lại là một loại cây trồng chủ đạo trong chiến lƣợc phát triển kinh tế của khu vực miền núi, chính vì thế cùng với sự tăng lên về diện tích cao su tại khắp các tỉnh trong nƣớc, tỉnh Thanh Hóa cũng đang cố gắng phát triển diện tích rừng cao su tại những nơi đất trống, đồi núi trọc, vừa tăng diện tích phủ xanh đất trống, vừa góp phần thúc đẩy cao su tiểu điền phát triển tạo công ăn việc làm cho ngƣời dân tại khu vực. Là một trong các huyện miền núi trồng cao su chủ yếu của tỉnh Thanh Hóa, huyện Cẩm Thủy đã và đang áp dụng mở rộng sản xuất cây cao su theo 3 hình thức: cao su tiểu điền, cao su đại điền và cao su liên kết với hộ gia đình.

Mặc dù thời tiết, khí hậu không thật sự phù hợp cho cây cao su phát triển, song năng xuất mủ (nhựa) bình quân trên địa bàn huyện đạt 77.45 tấn trên tổng diện tích 146. (Nguồn: Báo cáo đánh giá sản lượng cao su khu vực Cẩm Thủy, năm 2016) Trƣớc xu hƣớng đó, đã xuất hiện nhiều ý kiến cho rằng rừng Cao su không có khả năng bảo vệ đất và giữ nƣớc kém, ảnh hƣởng tiêu cực đến môi trƣờng đất, nƣớc và không khí, làm gia tăng bệnh tật và làm giảm mức đa 1 dạng sinh học… Tuy nhiên, đến nay những nghiên cứu này còn rất thiếu, chƣa đủ cơ sở khoa học để khẳng định mức độ ảnh hƣởng của rừng cao su đến môi trƣờng để có những giải pháp kĩ thuật nhằm hạn chế những tác động tiêu cực do Cao su gây nên. Khóa luận này tập trung “Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến môi trường đất và sinh vật đất tại Phúc Do - Cẩm Thủy - Thanh Hóa” nhằm bổ sung những hiểu biết về ảnh hƣởng của rừng Cao su đến một số yếu tố môi trƣờng rừng, góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững cây cao su trên đất dốc. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về cây cao su 1. Nguồn gốc của loài cây cao su Cây cao su có tên khoa học là Hevea brasiliensis, là một loài cây thân gỗ thuộc họ Euphorbiaceae (họ Thầu dầu) và cũng là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Vết vỏ đẽo chảy nhiều nhựa trắng hay vàng, nhựa đàn hồi cao. Là cây có nguồn gốc non trẻ, có thể cao tới 30m.

Cây cao su có nguồn gốc ở Braxin thuộc châu Mỹ La tinh, đƣợc du nhập và trồng tại Việt Nam cuối thế kỉ IXX. Cây cao su đƣợc tìm thấy ở một số nơi nhƣ: Braxin, Ấn Độ, Singapore, Đông Nam Á, Châu Phi. trên các vùng đất nhiệt đới. Nó phân bố chủ yếu từ 240 Nam đến 230 Bắc.

Là cây công nghiệp dài ngày, thời gian chăm sóc cây cao su từ lúc bắt đầu trồng đến lúc bắt đầu thu hoạch nhựa kéo dài từ 5 - 7 năm và thu hoạch liên tục trong nhiều năm. Do thời gian thu hoạch nhựa kéo dài trong nhiều năm nên việc thu hoạch nhựa cây đúng kĩ thuật sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo năng suất cao và bền vững trong nhiều năm. Lịch sử phát triển của cây cao su Năm 1736, Charles Goodyear đã phát minh phƣơng pháp “lƣu hóa” mủ cao su làm tăng tính năng tác dụng của cao su rất lớn. Năm 1876, Hemy Wickham - ngƣời Anh đã thành công trong việc đƣa cao su phát triển ở những vùng trên thế giới, đặc biệt là vùng Đông Nam Á.

Ở Đông Nam Á, lần đầu tiên Cao su đƣợc trồng ở Java (Indonesia) vào năm 1876. Về sau các đồn điền cao su trở nên thịnh vƣợng nhờ thành tựu ứng dụng của sản phẩm cao su tự nhiên có chất lƣợng cao, việc trồng cây Cao su đƣợc phát triển mạnh không những ở các đảo khác của Indonesia mà còn ở nhiều nƣớc khác của Đông Nam Á rồi đến các nƣớc khác của Châu Á, nhờ 3 chƣơng trình sử dụng gỗ cao su mang lại hiệu quả tốt, nên diện tích trồng cao su đƣợc chú ý phát triển mạnh. Cây cao su đƣợc ngƣời Pháp (Pierre) đƣa vào Việt Nam lần đầu tiên tại vƣờn thực vật Sài Gòn năm 1878 nhƣng không sống đƣợc. [16] Đến năm 1892, 2000 hạt cao su từ Indonesia đƣợc nhập vào Việt Nam.

Trong 1600 cây sống, phần lớn đƣợc giao cho trạm thực vật Ong Yệm (Bến Cát, Bình Dƣơng), phần còn lại giao cho bác sĩ Yersin trồng thử ở suối Dầu (cách Nha Trang 20km). [16] Năm 1897 đã đánh dấu sự hiện diện của cây cao su ở Việt Nam. Công ty cao su đầu tiên đƣợc thành lập là Suzannah (Long Khánh, Đồng Nai) năm 1907. Tiếp sau, hàng loạt đồn điền và công ty cao su ra đời chủ yếu là của ngƣời Pháp và tập trung ở Đông Nam Bộ.

SIPH, SPTR, CEXO, Michelin…một số đồn điền cao su tƣ nhân Việt Nam đƣợc thành lập. Vào những thập niên 1910 - 1940, do lợi nhuận cao su mang lại rất lớn nên các ông chủ của các đồn điền cao su đã thúc đẩy trồng cây cao su trên các vùng đất phì nhiêu (đất đỏ và đất nâu) nhiệt đới. Tuy nhiên, do giá thành cao su thiên nhiên cao, nên ngƣời ta cũng đã tìm cách chế tạo ra cao su nhân tạo, cao su tổng hợp thay thế cao su thiên nhiên. Đến năm 1976, Việt Nam có khoảng 76.000 ha, tập trung ở Đông Nam Bộ khoảng 69.500 ha, Tây Nguyên khoảng 3.482 ha, các tỉnh duyên hải miền Trung và khu 4 cũ khoảng 3.

[16] Năm 1999, diện tích cao su cả nƣớc đạt 394.000 ha, cao su tiểu điền chiếm khoảng 27. Năm 2004, diện tích cao su cả nƣớc là 454.000 ha, trong đó cao su tiểu điền chiếm 37%. Năm 2005, diện tích cao su cả nƣớc là 464. [16] Năm 2007, diện tích cao su ở Đông Nam Bộ là 339.000 ha, Tây Nguyên là 113.000 ha, trung tâm phía Bắc là 41.500 ha và Duyên hải miền Trung là 6.

[16] 4 Là nƣớc đứng thứ tƣ trên thế giới về sản lƣợng cao su, chính vì thế việc mở rộng diện tích cao su tại nƣớc ta ngày càng cao, điều này cũng ảnh hƣởng không nhỏ đến môi trƣờng mà chủ yếu là môi trƣờng đất dƣới rừng cao su. Tổng quan nghiên cứu về đất và sinh vật đất 1. Tổng quan nghiên cứu về đất Đất đƣợc hình thành và tiến hóa chậm hàng thế kỉ do sự phong hóa đá và sự phân hủy xác thực vật dƣới ảnh hƣởng của các yếu tố môi trƣờng. Một số đất đƣợc hình thành do sự bồi lắng phù sa sông, biển và gió.

Đất có bản chất cơ bản khác với đá là có độ phì nhiêu và tạo sản phẩm cây trồng. Đất rừng và quần xã thực vật là hai thành phần trong hệ sinh thái luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Sự tác động qua lại giữa hai thành phần này tạo nên những đặc trƣng về sự tồn tại và hoạt động của hệ sinh thái rừng. Hiện nay với tốc độ phát triển của nền kinh tế, con ngƣời gia tăng những hoạt động trên đất rừng.

Nhằm nâng cao hiệu quả về sử dụng bền vững tài nguyên rừng thì những công trình nghiên cứu về đất và những thực vật tồn tại trên nó ngày càng đƣợc chú trọng. Đã có rất nhiều tác giả quan tâm đến vấn đề này và dƣới đây là một số nghiên cứu về đất của những tác giả trên Thế giới và tại Việt Nam: - Docutraep là ngƣời đầu tiên đƣa ra 5 nhân tố dẫn đến quá trình hình thành đất: đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian. [6] Ngoài 5 yếu tố nêu trên, ta thấy các hoạt động sản xuất của con ngƣời cũng có tác động rất mạnh đối với quá trình hình thành đất, vì thế “con ngƣời” là nhân tố thứ 6 quyết định đến quá trình hình thành đất. - Theo Đỗ Đình Sâm (1984) nghiên cứu độ phì đất rừng và vấn đề thâm canh rừng trồng cho rằng đất có độ phì hóa học không cao.

Nơi đất có rừng thì độ phì đƣợc duy trì chủ yếu qua con đƣờng sinh học. Các trạng thái rừng khác nhau, các biện pháp kỹ thuật tác động khác nhau cho thấy sự biến đổi về hóa tính đất không rõ nét (trừ yếu tố mùn, đạm). Tuy nhiên, các tính chất về 5 lý tính của đất đặc biệt là cấu trúc và nhiệt là nhân tố dễ biến đổi và bị ảnh hƣởng nhiều, có lúc quyết định đến sinh trƣởng và phát triển của cây rừng. [2] - Theo Trƣơng Đình Trọng khi nghiên cứu: thực trạng thoái hóa đất bazan ở tỉnh Quảng Trị và các giải pháp bảo vệ môi trƣờng đất, cho thấy: một số vùng sau khi lột bỏ lớp phủ rừng đã đƣợc trồng cây công nghiệp dài hạn nhƣ cà phê, cao su, chè có khả năng duy trì độ phì bazan.

Song so với đất phát sinh dƣới tán rừng của khu vực, tác động canh tác đất vẫn thấy biểu hiện trạng thái thoái hóa nhẹ. Biểu hiện thoái hóa tạo ra một tầng chặt dƣới tầng canh tác. Dƣới rừng Cao su, tầng đất mặt thƣờng bị nén chặt do giẫm đạp của ngƣời và trâu bò. [7] - Ở Mỹ, ý đồ xây dựng một chƣơng trình nghiên cứu phân loại đất đã có từ những năm 1832 do E.

Ruffin khởi xƣớng, đến năm 1860 W. Hilgard xây dựng bảng phân loại đất và bản đồ đất đầu tiên cho nƣớc Mỹ, trên cơ sở nhận thức: đất là một vật thể tự nhiên, tính chất đất có quan hệ đến thực vật và khí hậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ