Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành trồng trọt Việt Nam, sản xuất hoa và cây cảnh đang phát triển thành một ngành kinh tế sinh thái có giá trị gia tăng cao. Theo số liệu thống kê của Viện Nghiên cứu Rau quả (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) được trích dẫn trong công trình, diện tích chuyên canh hoa và cây cảnh cả nước đạt khoảng 45.000 ha; so với năm 2000, diện tích năm 2019 tăng 6,6 lần và giá trị sản lượng tăng 17,2 lần. Tại nhiều vùng sản xuất tập trung như Hà Nội, Lào Cai, Hưng Yên, Nam Định, Bình Định, TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Đồng Tháp, giá trị thu nhập đạt từ 1,3 đến 2,2 tỷ đồng/ha/năm, cao gấp 2 đến 3 lần so với cây trồng nông nghiệp truyền thống. Tại địa bàn huyện Gia Lâm (Hà Nội), theo số liệu năm 2015, tổng diện tích cây ăn quả, hoa, cây cảnh là 1.019 ha (trong đó hoa, cây cảnh chiếm 161 ha); điển hình tại xã Phù Đổng, giá trị thu nhập từ hoa cây cảnh đạt 780 triệu đồng/ha/năm, thu nhập bình quân đầu người đạt 69,3 triệu đồng/người/năm.
Cây bạch mã hoàng tử (Aglaonema Pseudobracteatum), thuộc họ Ráy (Araceae), là cây cảnh nội thất thân thảo cao cấp được ưa chuộng nhờ hình thái lá đẹp mắt với bẹ và sống lá màu trắng, khả năng thích nghi tốt trong môi trường thiếu sáng, sống được trong đất lẫn môi trường thủy canh. Bên cạnh giá trị thương mại (dao động từ 250.000 đến 350.000 đồng/cây gồm 3 bụi chưa tính chậu), cây còn có khả năng hấp thụ các khí độc từ thiết bị điện tử, lọc bụi và điều hòa ẩm độ không khí trong phòng máy lạnh.
Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất cây bạch mã hoàng tử tại các nhà vườn gặp phải trở ngại trong kỹ thuật điều tiết dinh dưỡng và tạo tán. Phân bón qua lá với hiệu suất hấp thu dinh dưỡng cao (đạt 90 - 95% so với 45 - 50% của bón gốc) và biện pháp cắt tỉa cành lá định kỳ nhằm loại bỏ lá già, phân bổ dinh dưỡng hợp lý là hai biện pháp kỹ thuật then chốt quyết định tốc độ sinh trưởng và giá trị thẩm mỹ của cây.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của cây bạch mã hoàng tử (Aglaonema Pseudobracteatum).
- Theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng của cây qua việc xử lý các loại phân bón qua lá khác nhau.
- Đánh giá ảnh hưởng của các mức độ cắt tỉa lá đến động thái ra lá mới của cây.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây bạch mã hoàng tử (Aglaonema Pseudobracteatum) và 7 loại phân bón qua lá thương phẩm cùng 4 mức độ cắt tỉa lá.
- Địa điểm nghiên cứu: Viện Sinh vật cảnh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 6 năm 2022 (thời gian can thiệp thí nghiệm và theo dõi số liệu liên tục trong 9 tuần).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và phân loại thực vật
- Phân loại khoa học: Cây bạch mã hoàng tử có danh pháp khoa học Aglaonema Pseudobracteatum, thuộc chi Aglaonema, họ Ráy (Araceae), bộ Trạch tả (Alismatales), nhánh Thực vật một lá mầm (Monocots), ngành Thực vật hạt kín (Angiospermae). Chi Aglaonema theo ghi nhận của The Plant List (tháng 3/2012) có 26 đơn vị phân loại.
- Đặc tính sinh thái: Cây thân thảo mọc bụi, chiều cao 0,3 - 1,8 m, tán rộng 0,3 - 1 m, rễ chùm; phiến lá hình bầu dục đầu nhọn với sọc gợn màu trắng. Cây ưa mát, sinh trưởng thuận lợi ở nhiệt độ 18 - 24°C, ngừng sinh trưởng và không chịu được nhiệt độ dưới 13°C; thích hợp môi trường râm hoặc bán râm, giá thể tơi xốp giàu hữu cơ (đất thịt pha xơ dừa, trấu hun, mùn cưa mục) hoặc thủy canh.
- Cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua lá: Quá trình hấp thu diễn ra qua 5 bước chính: (1) Làm ướt bề mặt lá bằng dung dịch phân bón; (2) Dinh dưỡng xâm nhập qua lỗ vi thể lớp cutin/sáp, qua khí khổng và thủy khổng; (3) Thâm nhập vào không gian tự do nội bào (apoplast); (4) Hấp thu qua màng sinh chất tế bào nhờ hệ thống protein vận chuyển; (5) Phân bố và chuyển dịch dưỡng chất trong mô mao dẫn.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm đồng ruộng/nhà lưới theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB - Randomized Complete Block) với 2 thí nghiệm độc lập:
Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của 7 loại phân bón qua lá
- Bố trí 8 công thức, 3 lần nhắc lại, tổng số 24 ô thí nghiệm (diện tích 1 m²/ô, tổng diện tích 24 m²). Phun định kỳ 1 lần/tuần trong 9 tuần liên tục, định mức 1 lít dung dịch cho 12 cây.
| Ký hiệu |
Loại phân bón |
Thành phần chính ghi nhận |
Liều lượng xử lý |
| CT1 (ĐC) |
Nước sạch |
Đối chứng không bón phân |
Phun đủ ẩm |
| CT2 |
SEAWEED 95% |
Chất hữu cơ 36%, Nts 0,1% |
0,5 g/lít nước |
| CT3 |
NPK 30-10-10+TE |
N 30%, P₂O₅ 10%, K₂O 10%, vi lượng (B, Cu, Fe) |
0,5 ml/lít nước |
| CT4 |
ATONIK 1.8SL |
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/L, Sodium-O-Nitrophenolate 6g/L, Sodium-P-Nitrophenolate 9g/L |
2 g/lít nước |
| CT5 |
FETRILON-COMBI |
Mg 2%, S 3%, Fe 4%, Mn 4%, Cu 1,5%, Zn 1,5%, B 0,5%, Mo 0,1% |
0,15 g/lít nước |
| CT6 |
GRO.1 |
N 30%, P₂O₅ 10%, K₂O 5%, Ca, Zn, B, Cu |
1 g/lít nước |
| CT7 |
ĐẦU TRÂU MK 501 |
N 30%, P₂O₅ 15%, K₂O 10%, Ca, B, Cu, Fe, Zn, α-NAA 200ppm, GA₃ 100ppm |
2 g/lít nước |
| CT8 |
CAM BI NHẬT |
Ca, Mg, S, Cu, Fe, Zn, Mn, B |
0,1 g/lít nước |
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa lá
- Bố trí 4 công thức, 3 lần nhắc lại, tổng số 12 ô thí nghiệm (diện tích 1 m²/ô, tổng diện tích 12 m²):
- CT1: Đối chứng (không cắt tỉa lá).
- CT2: Cắt tỉa 1 lá già/cây.
- CT3: Cắt tỉa 2 lá già/cây.
- CT4: Cắt tỉa 3 lá già/cây.
Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu
- Chỉ tiêu theo dõi: Chiều dài lá (cm), chiều rộng lá (cm), chiều dài cuống lá (cm), tốc độ tăng trưởng kích thước trung bình qua các tuần (cm/tuần), động thái ra lá và số lá tăng trung bình (lá/tuần) sau 9 tuần theo dõi.
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp trên Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự sai khác có ý nghĩa thống kê bằng phép thử LSD ở mức xác suất $P \le 0,05$ và hệ số biến động CV% bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAR 5.
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN I. Tính cấp thiết của đề tài
Tác giả phân tích vị trí của ngành sản xuất hoa cây cảnh trong tiến trình tái cơ cấu nông nghiệp nông thôn Việt Nam. Bối cảnh đô thị hóa nhanh làm gia tăng nhu cầu không gian xanh và cây nội thất thanh lọc không khí (tốc độ tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ hoa cây cảnh bình quân đạt 15%/năm). Khóa luận làm rõ các lợi thế sinh học của cây bạch mã hoàng tử cũng như các khó khăn kỹ thuật trong chăm sóc lá và điều khiển sinh trưởng cành tán tại nông hộ, từ đó xác lập tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu.
PHẦN II. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp hệ thống tư liệu theo ba mạch nội dung chính:
- Tổng quan về cây bạch mã hoàng tử: Phân loại thực vật học chi Aglaonema theo Schott (1856) và The Plant List; đặc điểm rễ, thân, lá, hoa; các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (ngưỡng 18 - 24°C), đất trồng tơi xốp giàu hữu cơ, chế độ tưới (2 lần/tuần mùa hè, 1 lần/tuần mùa đông) và kỹ thuật lau chùi bề mặt lá.
- Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa cây cảnh: Số liệu quy mô sản xuất thế giới (giá trị sản lượng từ 20 tỷ USD năm 1995 lên 27 tỷ USD năm 1997, thị trường hoa Hà Lan chiếm 50% xuất khẩu) và thực trạng Việt Nam (giai đoạn 2005 - 2015 diện tích tăng 2,3 lần, giá trị sản lượng đạt 6.500 tỷ đồng). Phân tích 5 nhân tố ảnh hưởng: điều kiện tự nhiên, lao động, vốn đầu tư, kỹ thuật canh tác và thị trường - cơ sở hạ tầng.
- Cơ sở lý luận về phân bón lá: Lịch sử ứng dụng tại Việt Nam (từ thập niên 1980, pháp lý hóa qua Nghị định 113/2003/NĐ-CP); phân tích chi tiết giải phẫu học bề mặt lá (lớp sáp cutin, khoảng hở micromet, mật độ khí khổng) và cơ chế hấp thu dinh dưỡng 5 bước.
PHẦN 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục vật liệu nghiên cứu gồm cây bạch mã hoàng tử cùng thành phần hóa học, liều lượng của 7 loại phân bón lá (Seaweed 95%, Atonik 1.8SL, NPK 30-10-10+TE, Fetrilon-Combi, Gro.1, Đầu Trâu MK 501, Cam Bi Nhật). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm 1 (8 công thức RCB, 24 ô) và thí nghiệm 2 (4 công thức cắt tỉa, 12 ô), quy trình chăm sóc đồng đều, các tiêu chuẩn đo đếm hình thái học và thuật toán thống kê trên IRRISTAR 5.
PHẦN 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phân tích các chuỗi số liệu thực nghiệm sau 9 tuần theo dõi:
- Ảnh hưởng đến chiều dài lá: Đánh giá sự tăng trưởng chiều dài phiến lá qua các tuần giữa các công thức xử lý phân bón lá so với đối chứng nước.
- Ảnh hưởng đến chiều rộng lá: So sánh biến thiên độ mở rộng tán lá theo thời gian can thiệp dinh dưỡng.
- Ảnh hưởng đến chiều dài cuống lá: Xác định tác động của từng loại phân bón đến độ vươn của cuống lá, ảnh hưởng trực tiếp đến dáng thế cây cảnh.
- Ảnh hưởng đến động thái ra lá: Đánh giá tốc độ xuất hiện lá mới của 8 công thức phân bón qua lá.
- Ảnh hưởng của biện pháp cắt tỉa lá: So sánh khả năng kích thích nảy chồi và phát triển lá mới giữa các mức độ cắt tỉa 1 lá, 2 lá, 3 lá và đối chứng không cắt tỉa.
PHẦN 5: Kết luận và đề nghị
Rút ra các chỉ số kỹ thuật tối ưu về loại phân bón lá phù hợp nhất và mức độ cắt tỉa tối ưu cho cây bạch mã hoàng tử tại điều kiện sinh thái Gia Lâm, đồng thời đưa ra các đề xuất về quy trình chăm sóc áp dụng cho sản xuất thương phẩm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Thực nghiệm sau 9 tuần theo dõi trên cây bạch mã hoàng tử tại Viện Sinh vật cảnh - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã xác định được các giá trị sinh trưởng tối ưu:
1. Hiệu quả của phân bón qua lá (Thí nghiệm 1):
Công thức CT4 (sử dụng chất kích thích sinh trưởng ATONIK 1.8SL với liều lượng 2 g/lít nước) đạt kết quả sinh trưởng tốt nhất ở toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi:
- Chiều dài lá tăng trung bình: Đạt 0,83 cm/tuần.
- Chiều rộng lá tăng trung bình: Đạt 0,30 cm/tuần.
- Chiều dài cuống lá tăng trung bình: Đạt 0,80 cm/cuần.
- Động thái ra lá: Tốc độ ra lá mới trung bình đạt 1,25 lá/tuần.
2. Hiệu quả của biện pháp cắt tỉa lá (Thí nghiệm 2):
Công thức CT2 (biện pháp cắt tỉa 1 lá già/cây) cho hiệu quả kích thích ra lá mới cao nhất:
- Tốc độ ra lá mới trung bình: Đạt 1,33 lá/tuần (vượt trội so với các công thức cắt 2 lá, cắt 3 lá và đối chứng không cắt tỉa).
So sánh tốc độ tăng trưởng trung bình giữa các nghiệm thức tối ưu:
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
- Trong quy trình sản xuất và chăm sóc cây cảnh bạch mã hoàng tử nội thất, nên ưu tiên sử dụng phân bón lá kích thích sinh trưởng Atonik 1.8SL với tần suất phun 1 lần/tuần (liều lượng 2 g/L nước, định mức 1 lít dung dịch cho 12 cây) để gia tăng diện tích quang hợp của phiến lá và kích thích ra lá mới nhanh.
- Thực hiện định kỳ việc cắt tỉa nhẹ (cắt bỏ 1 lá già, lá hư hỏng ở tầng dưới) nhằm giúp cây tập trung dinh dưỡng nuôi chồi ngọn, kích thích tốc độ phát sinh lá mới đạt 1,33 lá/tuần mà không làm suy kiệt tán cây như khi cắt 2 hay 3 lá cùng lúc.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm cụ thể về phản ứng sinh trưởng của loài Aglaonema Pseudobracteatum đối với các nhóm hoạt chất dinh dưỡng qua lá khác nhau (dinh dưỡng khoáng đa lượng NPK, trung vi lượng chelate hóa và chất điều hòa sinh trưởng gốc Nitro). Công trình chuẩn hóa quy trình cắt tỉa định lượng cho cây cảnh họ Ráy tại khu vực đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về thời gian và không gian nghiên cứu: Thí nghiệm được thực hiện trong thời gian 5 tháng (từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022) tại một địa điểm duy nhất (Gia Lâm, Hà Nội), phản ánh điều kiện khí hậu vụ Xuân - Hè miền Bắc, chưa theo dõi biến động sinh trưởng trong điều kiện nhiệt độ thấp của mùa đông (ngưỡng dưới 13°C).
- Hạn chế về chỉ tiêu đánh giá: Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu hình thái thân lá (chiều dài, chiều rộng, chiều dài cuống, số lượng lá), chưa phân tích sâu các chỉ tiêu sinh lý hóa sinh (hàm lượng diệp lục chlorophyll, cường độ quang hợp, độ thoát hơi nước) và chưa đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết trên quy mô trang trại thương phẩm lớn.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo nghiệm bổ sung các công thức kết hợp giữa phân bón qua lá và các loại giá thể trồng khác nhau; nghiên cứu ứng dụng chế độ dinh dưỡng trong môi trường trồng thủy canh hoàn toàn; đánh giá khả năng duy trì độ bền và màu sắc lá của cây sau khi đưa vào không gian kín sử dụng điều hòa nhiệt độ trong thời gian dài.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Canh tác học, Hoa - Cây cảnh và Cảnh quan.
- Kỹ thuật viên, chủ nhà vườn, hợp tác xã sản xuất và kinh doanh cây cảnh trang trí nội thất.
- Nội dung giá trị:
- Phần tổng quan tài liệu cung cấp cơ sở sinh học và cơ chế giải phẫu hấp thu phân bón qua lá rất chi tiết.
- Thiết kế thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) xử lý bằng phần mềm IRRISTAR 5 là mẫu tham khảo chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu nông học thực nghiệm.
- Bộ thông số thực nghiệm về liều lượng Atonik 1.8SL và kỹ thuật cắt tỉa 1 lá có thể ứng dụng trực tiếp vào quy trình canh tác thực tế nhằm nâng cao chất lượng thương phẩm cây bạch mã hoàng tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Hoạt chất hoặc loại phân bón qua lá nào giúp cây bạch mã hoàng tử đạt tốc độ sinh trưởng cao nhất trong nghiên cứu?
Trong số 7 loại phân bón lá thử nghiệm, công thức CT4 sử dụng ATONIK 1.8SL (chứa các hoạt chất Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/L, Sodium-O-Nitrophenolate 6g/L, Sodium-P-Nitrophenolate 9g/L) cho hiệu quả cao nhất ở mọi chỉ tiêu: chiều dài lá tăng 0,83 cm/tuần, chiều rộng lá tăng 0,30 cm/tuần, cuống lá tăng 0,80 cm/tuần và tốc độ ra lá đạt 1,25 lá/tuần.
2. Mức độ cắt tỉa nào kích thích động thái ra lá tốt nhất cho cây bạch mã hoàng tử?
Công thức CT2 (cắt tỉa 1 lá) đem lại hiệu quả kích thích ra lá mới cao nhất, đạt trung bình 1,33 lá/tuần. Biện pháp này vượt trội so với đối chứng không cắt tỉa cũng như các công thức cắt 2 lá hay 3 lá (vốn làm giảm quá mức diện tích quang hợp của cây).
3. Thí nghiệm thực địa được thiết kế với quy mô và phương pháp như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) gồm 2 thí nghiệm: Thí nghiệm phân bón lá (8 công thức, 3 lần nhắc lại, 24 ô thí nghiệm, diện tích 24 m²) và Thí nghiệm cắt tỉa (4 công thức, 3 lần nhắc lại, 12 ô thí nghiệm, diện tích 12 m²). Toàn bộ số liệu được phân tích phương sai ANOVA và kiểm định sai khác LSD0,05 bằng phần mềm IRRISTAR 5.
4. Cây bạch mã hoàng tử đòi hỏi những điều kiện sinh thái cơ bản nào để sinh trưởng tốt?
Cây ưa râm hoặc bán râm, thích hợp nhiệt độ từ 18 - 24°C và không thể sống khi nhiệt độ xuống dưới 13°C. Đất trồng cần tơi xốp, giàu hữu cơ và thoát nước tốt (đất mùn trộn xơ dừa, trấu hun, bã mía). Chế độ tưới nước tiêu chuẩn là 2 lần/tuần vào mùa hè và 1 lần/tuần vào mùa đông, chỉ tưới khi đất mặt trong chậu đã khô ráo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Văn Tú đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của phân bón qua lá và kỹ thuật cắt tỉa đến khả năng sinh trưởng của cây bạch mã hoàng tử (Aglaonema Pseudobracteatum) tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc xử lý phân bón lá Atonik 1.8SL (2 g/L) định kỳ hàng tuần giúp cây đạt tốc độ tăng trưởng kích thước lá và cuống lá tối ưu, trong khi biện pháp cắt tỉa 1 lá định kỳ kích thích tốc độ ra lá mới cao nhất đạt 1,33 lá/tuần. Đây là công trình thực nghiệm nông học có phương pháp chuẩn xác, cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp canh tác hữu ích cho nghề trồng cây cảnh nội thất thương phẩm.