Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây chè (Camellia sinensis (L.) O. Kuntze) là cây công nghiệp dài ngày có nguồn gốc nhiệt đới và á nhiệt đới, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp vùng Trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam. Mặc dù Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về diện tích và sản lượng chè (theo số liệu FAO năm 2018), giá chè xuất khẩu bình quân của nước ta trên thị trường quốc tế chỉ đạt khoảng 65% so với mức giá bình quân thế giới do chất lượng sản phẩm chưa cao và khả năng cạnh tranh còn hạn chế.
Tại tỉnh Thái Nguyên – địa phương có diện tích chè lớn thứ hai cả nước với điều kiện tự nhiên thích hợp cho sản xuất chè xanh chất lượng cao – đất trồng chè chủ yếu là đất đỏ nâu, đất vàng nhạt phát triển trên phiến thạch sét. Do quá trình feralit hóa mạnh, môi trường đất chua và canh tác lâu năm trên địa hình dốc dẫn đến rửa trôi, hàm lượng magiê ($Mg$) trong đất bị suy giảm nghiêm trọng. Việc thiếu hụt magiê làm suy giảm hoạt tính enzyme, ức chế quá trình hình thành diệp lục tố và protein, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng, năng suất cũng như chất lượng cảm quan của búp chè. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng $MgSO_4$ đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng chè trung du búp tím tại Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cân đối dinh dưỡng trung lượng cho giống chè bản địa này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định liều lượng phân bón $MgSO_4$ thích hợp nhằm nâng cao sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống chè trung du búp tím tại Thái Nguyên.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu ảnh hưởng của các liều lượng $MgSO_4$ đến khả năng sinh trưởng của chè trung du búp tím.
- Đánh giá ảnh hưởng của liều lượng $MgSO_4$ đến tình hình phát sinh của các đối tượng sâu bệnh hại chính.
- Phân tích ảnh hưởng của liều lượng $MgSO_4$ đến các yếu tố cấu thành năng suất chè.
- Đánh giá ảnh hưởng của liều lượng $MgSO_4$ đến chất lượng nguyên liệu chè trung du búp tím.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống chè trung du búp tím 4 năm tuổi (thuộc loài phụ chè trung du thân gỗ nhỡ, phân cành thấp).
- Vật liệu phân bón: Phân bón $MgSO_4$ (Magnesium Sulphate vô cơ dạng bột trắng) do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hóa chất Toàn Thắng và Công ty TNHH Hóa chất Thuận Nam cung cấp.
- Phạm vi không gian: Khu thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 15/06/2017 đến ngày 30/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tài liệu khoa học ứng dụng
Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây chè:
- Vai trò của Magiê ($Mg$): Magiê chiếm 4% trong thành phần phân tử diệp lục tố ($MgO$), là chất hoạt hóa hệ enzyme chuyển hóa hydratcarbon, axit nucleic và thúc đẩy quá trình hấp thu, vận chuyển lân trong cây. Thiếu magiê làm mô thịt lá già bị úa vàng giữa các gân, lá giòn, mép cong, giảm khả năng quang hợp và rụng sớm. Theo IFA (1992), để tạo ra 100 kg chè thương phẩm, cây cần lấy đi $2,92\text{ kg } MgO$, bên cạnh $19,6\text{ kg } N$, $5,68\text{ kg } P_2O_5$, $8,8\text{ kg } K_2O$ và $6,70\text{ kg } CaO$.
- Cơ chế hấp thụ qua lá: Dinh dưỡng dạng dung dịch thẩm thấu qua lớp cutin, lông hút và màng bán thấm vào mô lá, mang lại hiệu suất hấp thu đạt từ 90% đến 99% (so với mức 40% đến 45% khi bón qua đất), giúp bổ sung dinh dưỡng kịp thời trong các thời kỳ cây phát triển búp mạnh.
| Dinh dưỡng |
Lượng cần cho 100 kg chè thành phẩm (kg) |
Dinh dưỡng |
Lượng cần cho 100 kg chè thành phẩm (kg) |
| Đạm ($N$) |
19,6 |
Sắt ($Fe$) |
0,241 |
| Lân ($P_2O_5$) |
5,68 |
Mangan ($Mn$) |
0,479 |
| Kali ($K_2O$) |
8,8 |
Bo ($B$) |
0,026 |
| Magiê ($MgO$) |
2,92 |
Kẽm ($Zn$) |
0,038 |
| Canxi ($CaO$) |
6,70 |
Đồng ($Cu$) |
0,038 |
| Nhôm ($Al$) |
0,871 |
Natri ($Na$) |
0,074 |
Phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 5 công thức và 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là $20\text{ m}^2$, tổng diện tích khu thí nghiệm là $300\text{ m}^2$ (tính cả dải bảo vệ).
- CT1 (Đối chứng - Đ/c): Bón nền ($20\text{ tấn phân chuồng} + 400\text{ kg NPK } 5:10:3/\text{ha}$).
- CT2: Nền $+ 50\text{ kg/ha } MgSO_4$ (pha nồng độ 0,042%, phun 300 ml dung dịch/ô tương ứng quy chuẩn tính theo diện tích).
- CT3: Nền $+ 60\text{ kg/ha } MgSO_4$ (pha nồng độ 0,050%).
- CT4: Nền $+ 70\text{ kg/ha } MgSO_4$ (pha nồng độ 0,058%).
- CT5: Nền $+ 80\text{ kg/ha } MgSO_4$ (pha nồng độ 0,067%).
Quy trình bón: Phân chuồng và NPK được bón theo rạch sâu 10–15 cm giữa hai hàng chè rồi lấp kín. $MgSO_4$ được hòa tan và phun ướt đều toàn bộ thân lá 4 lần: lần 1 sau lứa hái trước, các lần 2, 3, 4 phun định kỳ cách nhau 20 ngày.
Phương pháp theo dõi và xử lý dữ liệu
- Quy phạm theo dõi: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01–124:2013/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống chè.
- Theo dõi sâu bệnh: Điều tra rầy xanh (Chlorita flavescens) bằng khay tôn tráng dầu $25 \times 25\text{ cm}$; bọ cánh tơ (Scirtothrips dorsalis) đếm trực tiếp trên búp; bọ xít muỗi (Helopeltis theivora) tính theo tỷ lệ lá bị hại; nhện đỏ (Paratetranychus bioculatus) đếm dưới kính lúp (con/lá).
- Phân tích hóa sinh: Hàm lượng tanin xác định theo phương pháp LeWenthal ($K = 0,582$); chất tan theo Vonronxop (1946); chất thơm theo Kharepbava (1960); catechin tổng số bằng sắc ký lớp mỏng theo Djinjolia (1971); đường khử theo Bertrand; axit amin theo V.R. Papove (1966); đạm tổng số theo Kjeldahl ($K = 1,42$).
- Đánh giá cảm quan: Thử nếm mẫu chè xanh theo 4 chỉ tiêu (ngoại hình, màu nước pha, mùi hương, vị) theo tiêu chuẩn TCVN 3218:2012.
- Xử lý thống kê: Sử dụng Microsoft Excel 2007 để tổng hợp số liệu và phần mềm IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai, so sánh sai khác trung bình bằng $LSD_{0.05}$ và hệ số biến động $CV(%)$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày vị trí kinh tế - xã hội của ngành chè tại khu vực trung du miền núi phía Bắc và phân tích thực trạng năng suất, phẩm cấp chè tại Thái Nguyên. Luận văn chỉ ra rằng đất trồng chè lâu năm có tính chất chua và hàm lượng magiê thấp, gây hạn chế cho năng suất và phẩm chất búp chè. Từ đó, tác giả xác định mục đích, các yêu cầu thực nghiệm, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu về dinh dưỡng khoáng trung lượng và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng mức bón bổ sung $MgSO_4$ hợp lý.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè: Thống kê số liệu FAO (2012–2016) về diện tích, năng suất, sản lượng chè thế giới và các quốc gia sản xuất chính (Trung Quốc chiếm 54,66% diện tích toàn cầu năm 2016; Kenya đạt năng suất cao nhất $21,648\text{ tạ/ha}$; Việt Nam đạt $118.824\text{ ha}$, năng suất $20,198\text{ tạ/ha}$, sản lượng $240.000\text{ tấn}$). Tổng kết số liệu diện tích và sản lượng chè tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2012–2015 (năm 2015 đạt $20.735\text{ nghìn ha}$, năng suất $109,40\text{ tạ/ha}$, sản lượng $193,00\text{ nghìn tấn}$).
- Nhu cầu dinh dưỡng và phân bón cho cây chè: Phân tích vai trò của phân hữu cơ, đa lượng ($N, P, K$), trung lượng ($Mg, Ca, S$) và vi lượng ($Zn, B, Mn, Cu, Mo, Fe, Al$). Trích dẫn các nghiên cứu kinh điển của Eden (1958), Daraselia, Curxanốp (1954), Bziava (1973), J. De Geus (1983) và tại Việt Nam của Trại thí nghiệm chè Phú Hộ (1969–1979), Lê Văn Đức (2003 trên giống PH1).
- Cơ chế hấp thụ phân bón qua lá: Đánh giá ưu thế cung cấp dinh dưỡng nhanh, giảm thiểu hiện tượng cố định và rửa trôi khoáng trong đất chua.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đặc điểm sinh học của giống chè trung du búp tím 4 năm tuổi, tính chất vật lý - hóa học của phân bón $MgSO_4$, sơ đồ bố trí 5 công thức thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), định mức nồng độ pha và chu kỳ phun. Mô tả cụ thể các chỉ tiêu đo đếm hình thái, công thức tính toán mật độ sâu hại, phương pháp hóa sinh định lượng các thành phần nội chất và quy trình thử nếm cảm quan.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm qua các bảng số liệu chi tiết:
- Thời gian sinh trưởng và hình thành búp: Bón $MgSO_4$ giúp rút ngắn chu kỳ sinh trưởng búp. Thời gian hình thành lá 1 ở CT5 ($80\text{ kg } MgSO_4/\text{ha}$) chỉ mất 7 ngày (đối chứng mất 11 ngày); thời gian hình thành đến lá 3 của CT5 là 21 ngày (đối chứng là 27 ngày). Tổng thời gian từ khi phát sinh mầm đến thu hoạch búp 1 tôm 3 lá của CT4 và CT5 là 28 ngày, rút ngắn 4 ngày so với CT1 và CT2 (32 ngày).
| Chỉ tiêu / Công thức |
Thời gian hình thành Lá 1 (ngày) |
Thời gian hình thành Lá 2 (ngày) |
Thời gian hình thành Lá 3 (ngày) |
Thời gian thu hoạch búp (ngày) |
| CT1 (Đ/c) |
11 |
23 |
27 |
32 |
| CT2 ($50\text{ kg } MgSO_4$) |
10 |
22 |
26 |
32 |
| CT3 ($60\text{ kg } MgSO_4$) |
8 |
21 |
26 |
30 |
| CT4 ($70\text{ kg } MgSO_4$) |
8 |
18 |
23 |
28 |
| CT5 ($80\text{ kg } MgSO_4$) |
7 |
17 |
21 |
28 |
- Đặc điểm hình thái búp: Chiều dài búp tăng từ $3,2\text{ cm}$ (CT1) lên $4,3\text{ cm}$ (CT5), có sai khác tin cậy ($LSD_{0.05} = 0,2$). Đường kính búp đạt cao nhất ở CT5 ($1,5\text{ mm}$) và CT4 ($1,4\text{ mm}$), vượt trội so với đối chứng ($1,2\text{ mm}$). Khối lượng búp dao động từ $0,49\text{ g}$ đến $0,78\text{ g}$.
| Chỉ tiêu / Công thức |
Chiều dài búp (cm) |
Đường kính búp (mm) |
Khối lượng búp (g) |
| CT1 (Đ/c) |
3,2 |
1,2 |
0,49 |
| CT2 ($50\text{ kg } MgSO_4$) |
3,3 |
1,3 |
0,55 |
| CT3 ($60\text{ kg } MgSO_4$) |
3,4 |
1,3 |
0,65 |
| CT4 ($70\text{ kg } MgSO_4$) |
3,6 |
1,4 |
0,74 |
| CT5 ($80\text{ kg } MgSO_4$) |
4,3 |
1,5 |
0,78 |
| $LSD_{0.05}$ |
0,2 |
0,2 |
0,44 |
| $CV(%)$ |
2,6 |
7,3 |
3,8 |
- Tình hình sâu bệnh hại: Các công thức có phun $MgSO_4$ không làm gia tăng áp lực sâu bệnh hại. Mật độ rầy xanh dao động từ $2,0$ đến $3,7\text{ con/khay}$; bọ cánh tơ từ $0,3$ đến $1,0\text{ con/búp}$; tỷ lệ bọ xít muỗi hại lá từ $3,3%$ đến $5,3%$; nhện đỏ từ $4,7$ đến $9,7\text{ con/lá}$.
| Công thức |
Rầy xanh (con/khay) |
Bọ cánh tơ (con/búp) |
Bọ xít muỗi (%) |
Nhện đỏ (con/lá) |
| CT1 (Đ/c) |
3,7 |
0,3 |
5,3 |
9,7 |
| CT2 |
2,0 |
0,3 |
3,3 |
5,0 |
| CT3 |
3,3 |
0,3 |
4,7 |
4,7 |
| CT4 |
2,0 |
1,0 |
3,7 |
8,0 |
| CT5 |
3,0 |
0,7 |
4,3 |
7,3 |
- Các yếu tố cấu thành năng suất: Mật độ búp tăng dần theo mức bón, đạt cao nhất ở CT5 với $126,7\text{ búp/m}^2$, tiếp đến là CT4 với $100,0\text{ búp/m}^2$ (đối chứng chỉ đạt $53,3\text{ búp/m}^2$, $LSD_{0.05} = 12,4$). Số búp 1 tôm 2 lá tăng từ $35,0\text{ búp/cây}$ (CT1) lên $53,4\text{ búp/cây}$ (CT5). Ngược lại, số búp mù xòe giảm rõ rệt từ $18,0\text{ búp/cây}$ ở đối chứng xuống còn $6,2\text{ búp/cây}$ ở CT5 và $7,5\text{ búp/cây}$ ở CT4 ($LSD_{0.05} = 2,2$). Khối lượng búp trung bình 3 lứa đạt $0,72\text{ g}$ ở CT5 và $0,66\text{ g}$ ở CT4, cao hơn đối chứng ($0,52\text{ g}$).
| Chỉ tiêu / Công thức |
Mật độ búp ($\text{búp/m}^2$) |
Số búp 1 tôm 2 lá (búp/cây) |
Số búp mù xòe (búp/cây) |
Khối lượng búp TB 3 lứa (g) |
| CT1 (Đ/c) |
53,3 |
35,0 |
18,0 |
0,52 |
| CT2 ($50\text{ kg } MgSO_4$) |
63,3 |
41,0 |
10,3 |
0,60 |
| CT3 ($60\text{ kg } MgSO_4$) |
76,7 |
42,8 |
10,1 |
0,61 |
| CT4 ($70\text{ kg } MgSO_4$) |
100,0 |
46,8 |
7,5 |
0,66 |
| CT5 ($80\text{ kg } MgSO_4$) |
126,7 |
53,4 |
6,2 |
0,72 |
| $LSD_{0.05}$ |
12,4 |
4,3 |
2,2 |
0,48 |
| $CV(%)$ |
8,1 |
5,4 |
11,8 |
4,2 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Tăng tốc độ sinh trưởng và rút ngắn chu kỳ thu hoạch: Phun bổ sung phân bón lá $MgSO_4$ ở mức $70\text{--}80\text{ kg/ha}$ (nồng độ 0,058% – 0,067%) giúp rút ngắn thời gian hình thành búp từ 32 ngày xuống 28 ngày (giảm 4 ngày/lứa hái), thúc đẩy thời gian mở lá non nhanh hơn.
- Cải thiện kích thước và hình thái búp: Công thức bón $80\text{ kg/ha } MgSO_4$ cho chiều dài búp cao nhất ($4,3\text{ cm}$, tăng 34,3% so với đối chứng), đường kính búp đạt $1,5\text{ mm}$ (tăng 25% so với đối chứng).
- Tối ưu hóa các yếu tố cấu thành năng suất: Liều lượng $80\text{ kg/ha } MgSO_4$ giúp tăng mật độ búp lên gấp 2,37 lần ($126,7\text{ búp/m}^2$ so với $53,3\text{ búp/m}^2$ ở đối chứng), tăng số lượng búp hữu hiệu 1 tôm 2 lá lên $53,4\text{ búp/cây}$ (tăng 52,5%) và giảm tỷ lệ búp mù xòe không hiệu quả từ $18,0\text{ búp/cây}$ xuống còn $6,2\text{ búp/cây}$ (giảm 65,5%).
- An toàn về mặt sâu bệnh: Việc bón bổ sung $MgSO_4$ qua lá không làm bùng phát mật độ của 4 nhóm dịch hại chính (rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi, nhện đỏ), mật độ sâu hại duy trì ở ngưỡng tương đương hoặc thấp hơn đối chứng.
Đóng góp của luận văn
- Bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm về phản ứng của giống chè bản địa (chè trung du búp tím) đối với phân bón trung lượng magiê tại vùng chè Thái Nguyên.
- Xác lập cơ sở định lượng về nồng độ và liều lượng phun $MgSO_4$ qua lá phối hợp trên nền phân chuồng và NPK tiêu chuẩn, phục vụ hoàn thiện quy trình bón phân cân đối cho cây chè.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm được tiến hành trên nương chè 4 năm tuổi trong một khung thời gian từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2017 (giai đoạn chè vụ hè - thu) tại một địa điểm cố định (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), chưa theo dõi biến động năng suất qua toàn bộ các mùa trong năm và các chu kỳ đốn khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu lực của các mức bón $MgSO_4$ qua nhiều năm liên tiếp; khảo sát trên các vùng tiểu khí hậu và loại đất trồng chè khác nhau tại Thái Nguyên (như Tân Cương, Trại Cài); nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế và phân tích chi tiết chỉ số hàm lượng polyphenol, catechin tổng số và các hợp chất bay hơi tạo hương thơm trong thành phẩm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học Đất và Dinh dưỡng Cây trồng.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp phương pháp luận và quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng (RCBD) chuẩn hóa theo QCVN 01–124:2013/BNNPTNT cho cây chè.
- Cung cấp số liệu định lượng chi tiết về tác động của dinh dưỡng trung lượng ($Mg, S$) tới sự hình thành búp, mật độ búp và tỷ lệ búp mù xòe.
- Làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật thực tế cho cán bộ khuyến nông và nông dân canh tác chè tại vùng trung du miền núi phía Bắc trong việc khắc phục hiện tượng thiếu hụt magiê trên đất feralit chua.
Câu hỏi thường gặp
1. Thí nghiệm sử dụng những liều lượng $MgSO_4$ nào và được bón bằng phương pháp gì?
Thí nghiệm khảo sát 4 mức liều lượng $MgSO_4$ gồm: $50\text{ kg/ha}$ (nồng độ 0,042%), $60\text{ kg/ha}$ (nồng độ 0,050%), $70\text{ kg/ha}$ (nồng độ 0,058%) và $80\text{ kg/ha}$ (nồng độ 0,067%), trên nền đối chứng bón $20\text{ tấn phân chuồng} + 400\text{ kg NPK } (5:10:3)/\text{ha}$. Phương pháp bón là hòa tan và phun đều lên toàn bộ thân lá 4 lần (lần 1 sau hái lứa trước, các lần sau cách nhau 20 ngày).
2. Liều lượng $MgSO_4$ nào cho kết quả tốt nhất về mật độ búp và rút ngắn thời gian thu hoạch?
Công thức 5 ($80\text{ kg/ha } MgSO_4$) cho kết quả tốt nhất với mật độ búp đạt $126,7\text{ búp/m}^2$ (cao nhất trong các công thức) và thời gian sinh trưởng thu hoạch búp rút ngắn xuống còn 28 ngày (ngắn hơn 4 ngày so với công thức đối chứng).
3. Việc phun $MgSO_4$ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ búp mù xòe trên cây chè?
Phun bổ sung $MgSO_4$ làm giảm đáng kể số búp mù xòe (loại búp ngừng sinh trưởng sớm, không tạo sản phẩm). Số búp mù xòe giảm dần từ $18,0\text{ búp/cây}$ ở công thức đối chứng xuống còn $10,3\text{ búp/cây}$ (CT2), $10,1\text{ búp/cây}$ (CT3), $7,5\text{ búp/cây}$ (CT4) và thấp nhất là $6,2\text{ búp/cây}$ ở CT5 ($LSD_{0.05} = 2,2$).
4. Bón $MgSO_4$ có làm tăng mật độ các loài sâu bệnh hại chính trên nương chè không?
Kết quả theo dõi cho thấy việc bón $MgSO_4$ không làm tăng mức độ phát sinh sâu bệnh. Mật độ rầy xanh ($2,0\text{--}3,7\text{ con/khay}$), bọ cánh tơ ($0,3\text{--}1,0\text{ con/búp}$), tỷ lệ hại của bọ xít muỗi ($3,3\text{--}5,3%$) và nhện đỏ ($4,7\text{--}9,7\text{ con/lá}$) ở các công thức phun $MgSO_4$ đều duy trì ở mức tương đương hoặc thấp hơn công thức đối chứng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Huy đã chứng minh việc phun bổ sung phân bón lá $MgSO_4$ trên nền phân chuồng và NPK mang lại hiệu quả rõ rệt đối với giống chè trung du búp tím 4 năm tuổi tại Thái Nguyên. Các mức bón $70\text{--}80\text{ kg/ha } MgSO_4$ giúp rút ngắn chu kỳ sinh trưởng búp xuống 28 ngày, tăng kích thước búp, nâng cao mật độ búp lên tới $126,7\text{ búp/m}^2$ và giảm mạnh số búp mù xòe xuống còn $6,2\text{ búp/cây}$ mà không làm gia tăng dịch hại. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình quản lý dinh dưỡng trung lượng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng chè tại địa phương.