Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên rừng đóng vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, diện tích và chất lượng rừng đang chịu sự suy giảm nghiêm trọng do khai thác trái phép, du canh du cư, cháy rừng và quá trình đô thị hóa. Công tác phục hồi rừng đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật nhân giống hiệu quả nhằm cung cấp nguồn giống cây bản địa chất lượng cao phục vụ trồng rừng và tái thiết cảnh quan.

Kháo vàng (Machilus bonii Lecomte) là loài cây gỗ lớn thuộc họ Long não (Lauraceae), phân bố tự nhiên tại Lào, Campuchia và một số tỉnh của Việt Nam như Lạng Sơn, Bắc Giang, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Gia Lai. Cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao, thường sống trong các quần xã rừng cùng với các loài Dẻ, Trám, Re gừng, Lim xanh, Ràng ràng. Trong tự nhiên, Kháo vàng có biên độ sinh thái rộng nhưng khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt còn hạn chế, nguồn giống phụ thuộc chủ yếu vào quả rơi rụng ngoài rừng.

Hiện nay, các phương pháp nhân giống chính gồm có:

  1. Nhân giống bằng hạt: Cây con khỏe mạnh nhưng lâu ra quả và khó duy trì các đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ do thụ phấn chéo.
  2. Nhân giống bằng nuôi cấy mô - tế bào: Đạt hệ số nhân giống cao nhưng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại, trình độ kỹ thuật phức tạp và chi phí đầu tư lớn.
  3. Nhân giống bằng phương pháp giâm hom: Giữ nguyên vẹn đặc tính di truyền của cây mẹ, hệ số nhân giống tương đối cao, quy trình kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp và dễ dàng chuyển giao cho các cơ sở sản xuất lâm nghiệp.

Để xây dựng quy trình nhân giống sinh dưỡng cho cây Kháo vàng, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích sinh trưởng IAA, NAA đến khả năng ra rễ của hom cây Kháo vàng tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện với các định hướng cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu thành công ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích sinh trưởng đến khả năng sinh trưởng và ra rễ của hom cây Kháo vàng.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được loại chất kích thích sinh trưởng và nồng độ xử lý thích hợp nhất cho quá trình giâm hom cây Kháo vàng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định tỷ lệ sống của hom Kháo vàng qua các công thức thí nghiệm theo các mốc thời gian (10, 20, 30, 40, 50 ngày).
    2. Xác định tỷ lệ ra chồi của hom Kháo vàng ở các nồng độ chất kích thích khác nhau.
    3. Xác định tỷ lệ hình thành mô sẹo của hom giâm qua các thời kỳ theo dõi.
    4. Đánh giá, so sánh hiệu lực sử dụng của hai loại thuốc (IAA và NAA) ở các dải nồng độ nhằm lựa chọn công thức tối ưu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cành non và cành nửa hóa gỗ của cây Kháo vàng được khai thác từ rừng tự nhiên tại xã Nghinh Tường, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thí nghiệm được triển khai tại Vườn ươm thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên). Thời gian thực hiện từ ngày 12/03/2018 đến ngày 30/05/2018 (đợt thí nghiệm chính thức lần 2).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và lý thuyết sinh học

Nhân giống bằng hom dựa trên cơ sở tế bào học và di truyền học của hình thức sinh sản sinh dưỡng. Quá trình nguyên phân phân chia tế bào đồng đều về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể, giúp cây con tái tạo cơ thể mới và giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ.

Khả năng ra rễ của cành giâm dựa trên sự hình thành rễ bất định (loại rễ phát sinh từ thân hoặc cành ngoài hệ rễ phôi). Quá trình hình thành rễ bất định trải qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Các tế bào tại vị trí vết cắt bị tổn thương hoại tử, hình thành lớp tế bào bảo vệ trên bề mặt vết thương.
  • Giai đoạn 2: Các tế bào sống liền kề dưới lớp bảo vệ phân chia mạnh, tạo thành khối tế bào nhu mô gọi là mô sẹo (callus).
  • Giai đoạn 3: Các tế bào thuộc tầng phát sinh (tượng tầng) hoặc vùng mô libe phân hóa và phát triển thành mầm rễ bất định đâm xuyên qua vỏ ra ngoài.

Sự hình thành rễ chịu sự tác động đồng thời của các nhóm nhân tố:

  • Nhân tố nội sinh: Đặc điểm di truyền loài, xuất xứ cá thể, tuổi cây mẹ (cây non dễ ra rễ hơn cây già), vị trí và mức độ hóa gỗ của cành (cành chồi vượt non hoặc nửa hóa gỗ có tỷ lệ ra rễ cao nhất), diện tích lá giữ lại trên hom (cần cắt tỉa giữ lại 1/3 - 1/2 diện tích của 1-2 lá để duy trì quang hợp mà không gây mất nước).
  • Nhân tố ngoại sinh: Thời vụ giâm hom (vụ xuân - hè thuận lợi nhất), nhiệt độ không khí tối ưu (28 - 33°C), nhiệt độ giá thể (25 - 30°C), độ ẩm không khí và độ ẩm giá thể duy trì qua hệ thống phun sương, ánh sáng tán xạ qua lưới che 50%.
  • Chất điều hòa sinh trưởng: Nhóm Auxin có vai trò quyết định trong việc cảm ứng phân chia tế bào và kích thích tạo rễ. Hai hợp chất được sử dụng gồm: Acid Indol-3-Acetic (IAA - Auxin tự nhiên) và Acid $\alpha$-Naphtylaxetic (NAA - Auxin tổng hợp).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần nhắc lại cho mỗi công thức.

Cơ cấu thí nghiệm gồm 11 công thức (mỗi lần nhắc lại gồm 30 hom, tổng cộng 90 hom/công thức, quy mô toàn thí nghiệm là 990 hom):

  • Công thức đối chứng (CT1): Đối chứng không xử lý thuốc (ĐC).
  • Nhóm xử lý IAA: CT2A (100 ppm), CT3A (250 ppm), CT4A (500 ppm), CT5A (750 ppm), CT6A (1000 ppm).
  • Nhóm xử lý NAA: CT2B (100 ppm), CT3B (250 ppm), CT4B (500 ppm), CT5B (750 ppm), CT6B (1000 ppm).
Sơ đồ bố trí thí nghiệm với 3 lần nhắc:
- Lần nhắc 1: CT4A, CT3A, CT5A, CT6A, CT2A, CT1, CT2B, CT5B, CT4B, CT3B, CT6B
- Lần nhắc 2: CT2A, CT3A, CT6A, CT4A, CT5A, ĐC, CT6B, CT2B, CT4B, CT5B, CT3B
- Lần nhắc 3: CT3A, CT4A, CT6A, CT2A, CT5A, CT1, CT5B, CT2B, CT3B, CT4B, CT6B

Quy trình kỹ thuật thực hiện

  1. Chuẩn bị luống và giá thể: Luống giâm kích thước rộng 1m x dài 8m; giá thể là cát vàng mịn, đãi sạch tạp chất, khử trùng 3 lần bằng dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,5% trước khi cắm hom. Vòm che phủ bằng khung sắt uốn cong cao 50cm bọc nilon PE trắng, bên trên căng lưới đen che bớt 50% ánh sáng trực xạ.
  2. Thu thập và xử lý hom: Cành hom thu hái từ cây Kháo vàng tự nhiên tại Võ Nhai, bọc nilông giữ ẩm và vận chuyển nhanh về vườn ươm. Hom được cắt vát bằng dao sắc, giữ lại 1/3 - 1/2 diện tích phiến lá, ngâm trong dung dịch $KMnO_4$ 0,5% để khử trùng vết cắt.
  3. Xử lý chất kích thích: Thuốc IAA và NAA được phối chế dạng bột ở các dải nồng độ quy định. Gốc hom được chấm trực tiếp vào bột thuốc rồi cắm nghiêng góc 45° vào giá thể cát để thuận tiện theo dõi rễ và chuyển bầu.
  4. Chăm sóc và điều tiết môi trường: Duy trì chế độ phun sương 2 lần/ngày, điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thời tiết để đảm bảo độ ẩm bão hòa trong vòm giâm.
  5. Thu thập và phân tích số liệu: Đo đếm định kỳ 10 ngày/lần (các ngày thứ 10, 20, 30, 40, 50). Các chỉ tiêu theo dõi gồm: số hom sống, số hom ra chồi, số hom xuất hiện mô sẹo, thời gian bắt đầu ra mô sẹo. Xử lý số liệu bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (One-Way ANOVA) và kiểm định so sánh bội Duncan trên phần mềm SPSS 20.0 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển cây Kháo vàng trước thực trạng suy giảm tài nguyên rừng. Nội dung phân tích các ưu điểm và hạn chế của ba phương pháp nhân giống: hạt, nuôi cấy mô và giâm hom. Khẳng định tính khả thi của phương pháp giâm hom bằng chất điều hòa sinh trưởng, xác định rõ mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa khoa học - thực tiễn trong công tác đào tạo và sản xuất giống lâm nghiệp bản địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nhân giống sinh dưỡng:

  • Cơ sở sinh học: Phân tích chi tiết quá trình phân bào nguyên nhiễm, cơ chế giải phẫu rễ bất định và các nhân tố nội sinh, ngoại sinh chi phối khả năng ra rễ.
  • Lịch sử nghiên cứu thế giới: Trích dẫn các nghiên cứu nhân giống hom Bạch đàn của Girodano (1964), Franclet (1963); nhân giống Vân sam của R. Kleinschmit (1984); các thành tựu của Trung tâm Cây rừng ASEAN - Canada (ACFTSC) trên cây họ Đậu và họ Dầu (Hopea odorata, Shorea leprosula).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nêu các kết quả giâm hom trên cây Mỡ, Lát hoa, Bạch đàn (Nguyễn Ngọc Tân, 1983; Phạm Văn Tuấn, 1984), cây Xoan, Phi lao và cây Quế (Nguyễn Huy Sơn).
  • Đặc điểm sinh thái học Kháo vàng: Cung cấp thông tin hình thái thân cành, cấu tạo hoa tự xim viên chuỳ, quả hạch hình cầu tím đen khi chín, yêu cầu sinh thái (lượng mưa 800-2500 mm/năm, nhiệt độ 20-27°C, đất feralit đỏ vàng thoát nước tốt) và các phương thức trồng rừng (thuần loài, hỗn giao, trồng theo rạch).
  • Điều kiện khu vực nghiên cứu: Tổng hợp số liệu địa hình, khí hậu 5 tháng đầu năm 2015 của Trạm Khí tượng Thủy văn Cầu Gia Bảy và kết quả phân tích đất vườn ươm (đất feralit chua, pH 4,5, nghèo mùn và dinh dưỡng khoáng).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận thực nghiệm:

  • Xuất xứ vật liệu giống lấy tại xã Nghinh Tường, huyện Võ Nhai.
  • Thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh 11 công thức x 3 lần lặp (990 hom).
  • Kỹ thuật xây dựng luống giâm, vòm phủ PE, lưới che 50%, khử trùng giá thể cát bằng $KMnO_4$ 0,5%.
  • Quy trình chấm bột thuốc IAA, NAA ở 5 nồng độ: 100, 250, 500, 750, 1000 ppm.
  • Các chỉ tiêu theo dõi định kỳ 10 ngày/lần và quy trình xử lý thống kê ANOVA One-Way trên phần mềm SPSS 20.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phân tích toàn bộ diễn biến thực nghiệm qua hai đợt giâm:

  • Đợt 1 (10/02/2018): Hom chết hoàn toàn sau 30 ngày (sau 15 ngày sống 63%, sau 30 ngày tỷ lệ sống 0%). Nguyên nhân do thời tiết tháng 2 lạnh khô, có những ngày nhiệt độ xuống dưới 18°C ức chế phân chia tế bào.
  • Đợt 2 (12/03/2018 - 30/05/2018): Theo dõi định kỳ 5 đợt (10, 20, 30, 40, 50 ngày):
    • Tỷ lệ sống: Giảm dần từ 66,56% (ngày 10) xuống 58,78% (ngày 20), 54,64% (ngày 30), và đạt 37,67% ở ngày thứ 50. Tại ngày 50, IAA ở các nồng độ 250, 500, 1000 ppm đạt tỷ lệ sống cao nhất (55,55%), trong khi đối chứng chỉ còn 2,22% (Sig. = 0,04 < 0,05).
    • Tỷ lệ ra chồi: Tăng dần từ 12,32% (ngày 10) lên 16,16% (ngày 20), 21,31% (ngày 30), 25,35% (ngày 40) và 29,79% (ngày 50). Công thức IAA 500 ppm đạt tỷ lệ ra chồi cao nhất là 43,33%, tiếp theo là IAA 250 ppm đạt 42,22%; đối chứng chỉ đạt 5,55% (Sig. = 0,049 < 0,05).
    • Tỷ lệ ra mô sẹo: Xuất hiện muộn từ sau ngày 40. Đến ngày thứ 50, IAA 750 ppm đạt tỷ lệ mô sẹo cao nhất (27,77%), công thức đối chứng chỉ đạt 1,11% (1 hom ra mô sẹo) (Sig. = 0,029 < 0,05).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận chính về tính ưu việt của chất kích thích sinh trưởng IAA so với NAA và đối chứng; đưa ra các đề xuất về dải nồng độ tối ưu và mùa vụ giâm hom Kháo vàng phục vụ sản xuất thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp tại ngày thứ 50

Dưới đây là bảng tổng hợp số liệu theo dõi ở thời điểm kết thúc đợt thí nghiệm 2 (ngày thứ 50 - 30/05/2018) trên quy mô 90 hom cho mỗi công thức:

Công thức thí nghiệm Loại thuốc và nồng độ xử lý Tỷ lệ hom sống (%) Tỷ lệ hom ra chồi (%) Tỷ lệ hom ra mô sẹo (%)
CT1 (ĐC) Không xử lý thuốc 2,22 5,55 1,11
CT2A IAA 100 ppm 48,88 30,00 18,88
CT3A IAA 250 ppm 55,55 42,22 23,33
CT4A IAA 500 ppm 55,55 43,33 24,44
CT5A IAA 750 ppm 52,22 38,88 27,77
CT6A IAA 1000 ppm 55,55 41,11 25,55
CT2B NAA 100 ppm 30,00 24,44 14,44
CT3B NAA 250 ppm 32,22 28,88 15,55
CT4B NAA 500 ppm 28,88 25,55 12,22
CT5B NAA 750 ppm 28,88 23,33 11,11
CT6B NAA 1000 ppm 26,66 24,44 10,00

Kết quả chính rút ra từ nghiên cứu

  1. Hiệu lực vượt trội của IAA: Hợp chất IAA thể hiện khả năng duy trì sức sống, kích thích chồi và phân hóa mô sẹo vượt trội so với NAA ở mọi dải nồng độ. Tỷ lệ sống của các công thức IAA dao động từ 48,88% - 55,55%, cao hơn rõ rệt so với NAA (26,66% - 32,22%) và đối chứng không dùng thuốc (2,22%).
  2. Nồng độ xử lý tối ưu:
    • Đối với tỷ lệ sống: IAA ở các nồng độ 250 ppm, 500 ppm và 1000 ppm đều đạt mức cao nhất là 55,55%.
    • Đối với tỷ lệ ra chồi: IAA nồng độ 500 ppm cho kết quả tốt nhất (43,33%), bám sát là IAA 250 ppm (42,22%).
    • Đối với khả năng hình thành mô sẹo: IAA nồng độ 750 ppm đạt tỷ lệ cao nhất (27,77%), tiếp theo là IAA 1000 ppm (25,55%) và IAA 500 ppm (24,44%).
  3. Ý nghĩa thống kê: Phân tích phương sai một nhân tố (One-Way ANOVA) bằng SPSS 20.0 khẳng định sự sai khác giữa các công thức có ý nghĩa thống kê rõ rệt:
    • Tỷ lệ sống: $p = 0,040 < 0,05$.
    • Tỷ lệ ra chồi: $p = 0,049 < 0,05$.
    • Tỷ lệ ra mô sẹo: $p = 0,029 < 0,05$.
  4. Quy luật hình thành mô sẹo: Kháo vàng là loài cây thân gỗ khó ra rễ; sự hình thành mô sẹo diễn ra chậm (chỉ bắt đầu xuất hiện sau ngày thứ 40). Tỷ lệ ra mô sẹo tỷ lệ thuận với tỷ lệ sống của hom giâm.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống đầu tiên về khả năng nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp giâm hom cho loài Kháo vàng (Machilus bonii Lecomte) tại vùng Đông Bắc Việt Nam.
  • Xác định được vai trò then chốt của nhiệt độ thời vụ (mùa xuân hè ấm áp, tránh thời tiết giá lạnh dưới 18°C) và xác lập dải nồng độ IAA thích hợp (250 - 500 ppm cho tỷ lệ sống/chồi và 750 ppm cho tạo mô sẹo) trên nền giá thể cát khử trùng bằng thuốc tím.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thời gian theo dõi thực nghiệm dừng lại ở mốc 50 ngày, do đó mới chỉ ghi nhận được giai đoạn phân hóa sùi mô sẹo (callus) và bật chồi, chưa theo dõi đến giai đoạn rễ bất định phát triển hoàn chỉnh và xuất vườn.
  • Nguồn hom nghiên cứu mới chỉ lấy tập trung tại một xuất xứ (xã Nghinh Tường, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên), chưa tiến hành đối chứng so sánh giữa các độ tuổi cây mẹ khác nhau.
  • Đợt thí nghiệm đầu tiên vào tháng 2 bị thất bại do chịu ảnh hưởng bất lợi của nhiệt độ mùa đông miền Bắc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Kéo dài thời gian theo dõi thực nghiệm (70 - 90 ngày) để đánh giá số lượng rễ, chiều dài rễ bất định và tỷ lệ sống sau khi cấy hom vào bầu đất dinh dưỡng.
  • Nghiên cứu thử nghiệm phối hợp các hỗn hợp chất kích thích (như IAA kết hợp NAA hoặc IBA) và bổ sung các chất dinh dưỡng vi lượng.
  • Khảo nghiệm thêm các loại giá thể khác nhau (cát hạt thô, mùn cưa mục, xơ dừa, đất tầng mặt) và nghiên cứu phương pháp trẻ hóa cây mẹ để nâng cao tỷ lệ ra rễ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Nông học, Công nghệ sinh học thực vật tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm lâm sinh RCBD, quy trình thu thập và phân tích dữ liệu thống kê lâm nghiệp trên SPSS.
  • Cán bộ nghiên cứu và vườn ươm lâm nghiệp: Ứng dụng quy trình kỹ thuật khử trùng giá thể bằng $KMnO_4$ 0,5%, kỹ thuật cắt vát hom 45°, chế độ phun sương vòm nilon và lựa chọn chất kích thích IAA ở nồng độ thích hợp để nhân giống các loài cây bản địa họ Long não.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Dữ liệu theo dõi động thái qua các mốc thời gian 10, 20, 30, 40, 50 ngày (Bảng 4.1, 4.2, 4.3) và phần tổng quan các nhân tố chi phối quá trình hình thành rễ bất định ở cây gỗ rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đợt giâm hom lần 1 (ngày 10/02/2018) lại thất bại hoàn toàn sau 30 ngày?

Đợt giâm hom lần 1 thất bại do yếu tố thời tiết không thuận lợi. Tháng 2 và đầu tháng 3 tại Thái Nguyên thời tiết lạnh và khô hanh, có những ngày nhiệt độ không khí xuống dưới 18°C. Nhiệt độ thấp làm tăng độ nhớt tế bào chất, cản trở quá trình trao đổi chất và ức chế sự phân chia tế bào để hình thành mô sẹo, khiến hom mất nước dần và chết 100% sau 30 ngày.

2. Chất kích thích sinh trưởng nào cho hiệu quả vượt trội đối với hom Kháo vàng?

Hợp chất IAA (Acid Indol-3-Acetic) cho hiệu quả vượt trội so với NAA ở mọi nồng độ và mọi chỉ tiêu theo dõi. Tại ngày thứ 50, IAA đạt tỷ lệ sống 48,88% - 55,55% (so với NAA là 26,66% - 32,22%), tỷ lệ ra chồi đạt 30,00% - 43,33% (so với NAA là 23,33% - 28,88%) và tỷ lệ ra mô sẹo đạt 18,88% - 27,77% (so với NAA là 10,00% - 15,55%).

3. Nồng độ xử lý thuốc nào tối ưu nhất cho tỷ lệ sống, ra chồi và tạo mô sẹo?

  • Đối với tỷ lệ sống: IAA ở các nồng độ 250 ppm, 500 ppm và 1000 ppm đều đạt tỷ lệ cao nhất là 55,55%.
  • Đối với tỷ lệ ra chồi: IAA nồng độ 500 ppm đạt giá trị cao nhất (43,33%).
  • Đối với tỷ lệ ra mô sẹo: IAA nồng độ 750 ppm đạt giá trị cao nhất (27,77%). Nhìn chung, nồng độ IAA từ 250 ppm đến 500 ppm là phù hợp và kinh tế nhất để kích thích sinh trưởng cành giâm Kháo vàng.

4. Quá trình xuất hiện mô sẹo ở hom Kháo vàng diễn ra vào thời điểm nào?

Kháo vàng có khả năng ra mô sẹo muộn. Trong 30 ngày đầu theo dõi, toàn bộ các công thức đều chưa xuất hiện mô sẹo. Mô sẹo chỉ bắt đầu xuất hiện sau 40 ngày ở các công thức có xử lý thuốc (cao nhất là IAA 1000 ppm đạt 17,8%). Đến ngày thứ 50, các hom còn sống ở các công thức xử lý thuốc mới đồng loạt phát triển mô sẹo rõ rệt.

5. Quy trình chuẩn bị giá thể và xử lý hom giâm được tiến hành như thế nào?

Giá thể là cát vàng mịn đãi sạch tạp chất, được xử lý khử trùng 3 lần bằng dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$) nồng độ 0,5% trước khi cắm hom. Hom được cắt vát từ cành non/nửa hóa gỗ, ngâm khử trùng qua $KMnO_4$ 0,5%, để ráo rồi chấm gốc vào bột thuốc có nồng độ quy định. Hom được cắm nghiêng 45° trên luống, che vòm nilon PE kết hợp lưới đen 50% và phun sương định kỳ 2 lần/ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Trung đã khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của hai loại chất kích thích sinh trưởng IAA và NAA ở 5 dải nồng độ đến khả năng nhân giống sinh dưỡng cây Kháo vàng (Machilus bonii Lecomte). Kết quả nghiên cứu chứng minh xử lý bằng IAA mang lại hiệu quả vượt trội so với NAA và đối chứng, trong đó nồng độ IAA từ 250 ppm đến 500 ppm giúp hom đạt tỷ lệ sống 55,55% và tỷ lệ ra chồi đạt 43,33% sau 50 ngày theo dõi. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm ban đầu có giá trị thực tiễn cho công tác nhân giống, phục hồi và phát triển nguồn gen cây gỗ bản địa quý Kháo vàng trong ngành lâm nghiệp.