Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng nauclea orientalis

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng Nauclea orientalis, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Lâm sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu và thành tựu của nhân giống sinh dưỡng

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại Việt Nam

1.2. Cơ sở của việc nhân giống bằng hom

1.2.1. Cơ sở tế bào của hình thành rễ bất định

1.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom

1.3. Giới thiệu về loài cây nghiên cứu

1.3.1. Đặc điểm hình thái

1.3.2. Đặc điểm sinh học

1.3.3. Đặc điểm phân bố

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊCỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Đặc điểm về thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Tình hình dân sinh, kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và các ngành kinh tế khác

3.2.2. Điều kiện giao thông, vận chuyển

3.2.3. Dân số và lao động

3.2.4. Thu nhập và mức sống

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ chất điều hòa sinh trưởng IBA đến khả năng ra rễ của hom Gáo vàng

4.1.1. Tỷ lệ hom ra rễ

4.1.2. Số rễ trung bình/hom

4.1.3. Chiều dài rễ trung bình/hom

4.1.4. Chỉ số ra rễ

4.1.5. Số chồi trung bình/hom

4.1.6. Chiều dài chồi trung bình/hom

4.1.7. Chỉ số bật chồi

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ chất điều hòa sinh trưởng NAA đến khả năng ra rễ của hom Gáo vàng

4.2.1. Tỷ lệ hom ra rễ

4.2.2. Số rễ trung bình/hom

4.2.3. Chiều dài rễ trung bình/hom

4.2.4. Chỉ số ra rễ

4.2.5. Số chồi trung bình/hom

4.2.6. Chiều dài chồi trung bình/hom

4.2.7. Chỉ số bật chồi

4.3. So sánh ảnh hưởng giữa hai chất điều hòa sinh trưởng IBA và NAA đến khả năng ra rễ của hom Gáo vàng

4.3.1. Tỷ lệ hom ra rễ

4.3.2. Số rễ trung bình/hom

4.3.3. Chiều dài rễ trung bình/hom

4.3.4. Chỉ số ra rễ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Điều Hòa Sinh Trưởng

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng là một hướng đi quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật nhân giống loài cây này. Gáo vàng (Nauclea orientalis) là một loài cây bản địa có giá trị, việc nhân giống vô tính hiệu quả sẽ giúp bảo tồn và phát triển nguồn gen quý. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra vai trò quan trọng của auxin, cytokinin, và gibberellin trong quá trình sinh trưởng thực vậtra rễ. Tuy nhiên, ảnh hưởng cụ thể của các chất kích thích ra rễ như IAA, IBA, và NAA đến hom gáo vàng vẫn còn ít được khám phá. Do đó, nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ tác động của các chất điều hòa sinh trưởng khác nhau đến tỷ lệ ra rễ, thời gian ra rễ, và chất lượng rễ của hom gáo vàng.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Toàn Cầu

Việc ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng trong nhân giống sinh dưỡng đã có lịch sử lâu đời trên thế giới. Nhiều quốc gia như Brazil, Úc, và các nước châu Âu đã ứng dụng rộng rãi kỹ thuật giâm hom để cải thiện năng suất cây trồng. Nghiên cứu về giâm hom cây lâm nghiệp được đánh dấu bằng việc nhân giống thành công cây Bạch đàn trắng (E.Camaldulensis) vào năm 1961 và đưa vào thực tiễn sản xuất lâm nghiệp. Những thành tựu này đã tạo tiền đề cho việc nghiên cứu và ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng trên nhiều loài cây khác, bao gồm cả các loài cây bản địa.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu và Ứng Dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng để nhân giống cây rừng đã được chú trọng trong những năm gần đây. Các loài cây như Bạch đàn trắng, Sở, Mỡ, Thông đuôi ngựa, Phi lao, Keo lá tràm… đã được nhân giống thành công bằng phương pháp giâm hom, phục vụ công tác trồng rừng. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tân (1984) cho thấy tỷ lệ ra rễ ở hom chưa hóa gỗ của cây Mỡ là 40% khi xử lý 2.4D. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về hom gáo vàng vẫn còn hạn chế, do đó nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung kiến thức về nhân giống vô tính loài cây này.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Gáo Vàng và Giải Pháp Mới

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển gáo vàng là khó khăn trong nhân giống. Các phương pháp nhân giống hữu tính thường cho ra cây con không đồng đều về mặt di truyền và có thời gian sinh trưởng chậm. Do đó, nhân giống vô tính bằng kỹ thuật giâm hom được xem là giải pháp tiềm năng. Tuy nhiên, khả năng ra rễ của hom gáo vàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm môi trường giâm hom (ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ), giai đoạn sinh trưởng của cây mẹ, và đặc biệt là sự có mặt và nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ sốngchất lượng của hom giống.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Ra Rễ Của Hom

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng, bao gồm yếu tố di truyền, tuổi cây mẹ, thời điểm thu hái cành, và môi trường giâm hom. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hom lấy từ cây mẹ trẻ tuổi thường có tỷ lệ ra rễ cao hơn so với hom từ cây già. Bên cạnh đó, ánh sáng, độ ẩm, và nhiệt độ trong môi trường giâm hom cũng đóng vai trò quan trọng. Việc duy trì độ ẩm thích hợp và tránh ánh nắng trực tiếp có thể giúp giảm thiểu sự mất nước và tăng tỷ lệ ra rễ.

2.2. Vai Trò Của Auxin Cytokinin Gibberellin Trong Ra Rễ

Auxin, cytokinin, và gibberellin là ba nhóm chất điều hòa sinh trưởng chính có vai trò quan trọng trong quá trình ra rễ của cây trồng. Auxin (ví dụ: IAA, IBA, NAA) thường được sử dụng để kích thích ra rễhom. Cytokinin có thể ảnh hưởng đến sự phân chia tế bào và sự phát triển của chồi. Gibberellin có thể ức chế sự hình thành rễ trong một số trường hợp. Sự cân bằng giữa các chất điều hòa sinh trưởng này là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình giâm hom.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Chất Điều Hòa Sinh Trưởng

Để đánh giá ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng, nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệmđối chứng. Các hom gáo vàng được xử lý với các nồng độ khác nhau của IBANAA, sau đó được giâm trong điều kiện môi trường được kiểm soát. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ hom ra rễ, số rễ trung bình/hom, chiều dài rễ trung bình/hom, và chỉ số ra rễ. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để xác định nồng độ chất điều hòa sinh trưởng nào mang lại hiệu quả tốt nhất trong việc cải thiện khả năng ra rễ của hom gáo vàng.

3.1. Quy Trình Thí Nghiệm Ảnh Hưởng IBA Đến Ra Rễ

Thí nghiệm về ảnh hưởng của IBA đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng được thực hiện bằng cách ngâm hom trong dung dịch IBA với các nồng độ khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, hom được giâm trong giá thể giâm hom phù hợp. Tỷ lệ ra rễ, số rễ, và chiều dài rễ được theo dõi và ghi lại định kỳ để đánh giá tác động của chất điều hòa.

3.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của NAA và So Sánh Với IBA

Tương tự như thí nghiệm với IBA, thí nghiệm với NAA cũng được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của NAA đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng. Sau đó, kết quả từ hai thí nghiệm này sẽ được so sánh để xác định loại chất điều hòa sinh trưởng nào có hiệu quả vượt trội hơn trong việc kích thích ra rễ và tạo ra rễ khỏe mạnh cho hom gáo vàng.

3.3. Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Kết Quả Thí Nghiệm

Để đảm bảo tính khách quan và chính xác, dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm sẽ được phân tích thống kê bằng các phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp phân tích như ANOVA và Tukey's HSD test sẽ được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Kết quả phân tích này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về ảnh hưởng của nồng độ chất điều hòa và loại chất điều hòa đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Tối Ưu

Nghiên cứu cho thấy chất điều hòa sinh trưởng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng. Cụ thể, một số nồng độ IBANAA đã cho thấy hiệu quả trong việc tăng tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, và chiều dài rễ. Tuy nhiên, hiệu quả của các chất điều hòa sinh trưởng này có sự khác biệt tùy thuộc vào nồng độ và loại chất điều hòa. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa kỹ thuật nhân giống gáo vàng bằng phương pháp giâm hom.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ IBA Đến Tỷ Lệ Ra Rễ

Kết quả nghiên cứu cho thấy có một nồng độ IBA tối ưu giúp tăng tỷ lệ ra rễ của hom gáo vàng. Nồng độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm giảm khả năng ra rễ. Điều này cho thấy việc xác định nồng độ phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất trong quá trình giâm hom.

4.2. Tác Động Của NAA Đến Số Rễ và Chiều Dài Rễ

Tương tự như IBA, NAA cũng có ảnh hưởng đến số rễchiều dài rễ của hom gáo vàng. Các nồng độ NAA khác nhau có thể tạo ra sự khác biệt về chất lượng rễ. Việc tìm ra nồng độ NAA phù hợp có thể giúp tạo ra hom giống với rễ khỏe mạnhphát triển tốt.

4.3. So Sánh Hiệu Quả Giữa IBA và NAA

So sánh kết quả giữa IBANAA cho thấy mỗi loại chất điều hòa sinh trưởng có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số chỉ tiêu có thể được cải thiện tốt hơn bằng IBA, trong khi các chỉ tiêu khác có thể được cải thiện tốt hơn bằng NAA. Việc lựa chọn loại chất điều hòa phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của quá trình nhân giống.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Nhân Giống Gáo Vàng Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao trong việc phát triển kỹ thuật nhân giống gáo vàng. Việc áp dụng chất điều hòa sinh trưởng với nồng độ và loại phù hợp có thể giúp tăng tỷ lệ sống của hom, giảm thời gian ra rễ, và tạo ra hom giống chất lượng cao. Điều này góp phần vào việc nhân giống gáo vàng hiệu quả và đáp ứng nhu cầu cây giống cho trồng rừng.

5.1. Cải Thiện Kỹ Thuật Giâm Hom Gáo Vàng

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện kỹ thuật giâm hom gáo vàng. Bằng cách áp dụng các phương phápnồng độ chất điều hòa sinh trưởng tối ưu, người trồng rừng có thể tăng tỷ lệ thành công của quá trình nhân giống.

5.2. Tiêu Chuẩn Hom Giống Gáo Vàng Chất Lượng

Việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng có thể giúp tạo ra hom giống gáo vàng đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, bao gồm tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, và chiều dài rễ. Điều này đảm bảo rằng cây con được trồng sẽ có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện tự nhiên.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Nhân Giống

Nghiên cứu đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom gáo vàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, ví dụ như ảnh hưởng của môi trường giâm homphân bón lá đến quá trình ra rễ. Ngoài ra, việc nghiên cứu sự kết hợp giữa các chất điều hòa sinh trưởng khác nhau cũng có thể mang lại kết quả thú vị.

6.1. Tồn Tại và Khuyến Nghị Nghiên Cứu Thêm

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Ví dụ, nghiên cứu chỉ tập trung vào hai loại chất điều hòa sinh trưởng (IBANAA). Trong tương lai, nên nghiên cứu thêm các loại chất điều hòa sinh trưởng khác và sự kết hợp giữa chúng.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Nhân Giống Gáo Vàng

Trong tương lai, nghiên cứu về nhân giống gáo vàng nên tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố khác như môi trường giâm hom, chế độ dinh dưỡng, và phòng trừ sâu bệnh. Ngoài ra, việc ứng dụng các kỹ thuật nhân giống tiên tiến khác như nuôi cấy mô cũng có thể mang lại hiệu quả cao.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lịch sử nghiên cứu và thành tựu của nhân giống sinh dưỡng 1.1 Trên thế giới Nhân giống bằng hom đã được áp dụng vào thực tiễn sản xuất từ lâu. Trải qua nhiều thế kỷ, những thành tựu về nhân giống vô tính nói chung và nhân giống bằng hom nói riêng đã được khẳng định. Từ đó mà chất lượng cây giống, năng suất cây trồng, trong đó có cả cây rừng hàng năm của các nước tăng lên rất nhiều. Từ những năm 1900 đến nay nhân giống bằng hom cây rừng đã được ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới như Brazil, Úc, Congo, Nam Phi, Ấn Độ, Pháp, Đức, Nhật Bản,… Thành tựu đầu tiên trong nhân giống bằng hom cây Lâm nghiệp được đánh dấu bằng việc nhân giống thành công cây Bạch đàn trắng (E.Camaldulensis) vào năm 1961 và đưa vào thực tiễn sản xuất lâm nghiệp.[1] Năm 1963, nhà nghiên cứu người Pháp đã đưa ra danh sách gồm 58 loài Bạch đàn đã thử nghiêm giâm hom thành công ở các mức độ khác nhau.

Từ đó, có rất nhiều nghiên cứu về giâm hom với nhiều các loài cây khác nhau và những nhân tố ảnh hưởng tới kết quả giâm hom được thực hiện và đạt nhiều thành công. Bhatragan thí nghiệm giâm hom cây Tếch (Tectona grandis) đạt tỉ lệ ra rễ cao nhất là 65. [1] Giống Keo lai tự nhiên giữa Keo tại tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformit) được phát hiện lần đầu tiên ở Australia và cuối năm 1970. Năm 1972, Hepburn và Shim phát hiện ra Keo lai tại Sook, sabal (Malaysia).

Năm 1976, đã chứng minh được rằng Keo tai tượng và Keo lá tràm có thể thụ phấn chéo cho nhau, kết quả tạo ra con lai có đặc điểm sinh 3 trưởng hơn hẳn bố mẹ của chúng. Tại hội nghị Lâm nghiệp ở Malaysia năm 1986, Rufeld và Lapongan đã trình bày những phát hiện của họ về cây Keo lai và năm sau Rufeld đã có những kết quả nghiên cứu so sánh cây Keo lai với bố mẹ chúng. [1] Theo nghiên cứu Darsin năm 1983 ở Viện di truyền và chọn giống cây gỗ Liên Xô, đã tiến hành thí nghiệm với cây Sồi ở giai đoạn 3 tuổi cho thấy kết quả là 12 cây có tỉ lệ 100% hom ra rễ, 28 cây có tỷ lệ ra rễ là 50% và 10 cây không ra rễ. Điều này chứng tỏ rằng, đặc điểm di truyền của từng cá thể có ảnh hưởng rất khác nhau đến khả năng ra rễ của hom.

[2] Những thành tựu đạt được trong nhân giống bằng hom và trồng rừng bằng hom là kết quả nghiên cứu nhiều năm của nhiều thế hệ các nhà khoa học lâm nghiệp trên thế giới. Đây là một tiến bộ trong công tác nhân nhanh giống cây rừng được cải thiên, tạo tiền đề cho việc tăng sản lượng và chất lượng rừng trồng, đáp ứng nhu cầu đời sống ngày càng cao của xã hội.2 Tại Việt Nam Cho đến nay đã có thể sản xuất được số lượng lớn cây hom các loài như Bạch đàn trắng, Sở, Mỡ, Thông đuôi ngựa, Phi lao, Keo lá tràm… phục vụ công tác trồng rừng. Năm 1984, Nguyễn Ngọc Tân đã cho biết tỷ lệ ra rễ ở hom chưa hóa gỗ của cây Mỡ là 40% khi các hom này được xử lý 2.4D với nồng độ 50ppm trong 3 giây.[2] Từ năm 1986 đến 1988 Lê Đình Khả và các cộng sự đã thử nghiêm giâm hom cho cây mỡ 1 năm tuổi cho thấy 4 chất kích thích ra rễ thì công thức xử lý với dung dịch 2.4D nồng độ 50ppm trong 3 giây với IIA nồng độ 50ppm ngâm trong 5 giờ cho ra tỷ lệ nhom ra rễ thấp hơn IBA và thấp hơn NAA. Các tác giả cũng chỉ ra rằng tuổi cây mẹ lấy cành cũng ảnh hưởng lớn 4 đến tỷ lệ ra rễ của hom như: Cây 1 tuổi tỷ lệ ra rễ là 98.4%, cây 2 tuổi tỷ lệ ra rễ là 51.5%, cây 4 tuổi tỷ lệ ra rễ là 14% [3].

Năm 1990, Lê Đình Khả và các tác giả đã tiến hành giâm hom nhiều xuất xứ khác nhau của cây Bạch đàn và cho thấy loài Bạch đàn trắng (E.Camaldulensis) có xuất xứ Kathenie đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất là 95%, trong khi loài Bạch đàn chanh và Bạch đàn liễu không thấy ra rễ. Năm 1991, Nguyễn Hoàng Nghĩa đã tiến hành giâm hom cây Keo lá tràm 5 tuổi và đặt tỷ lệ ra rễ cao nhất là 26.6% đối với chất IBA nồng độ 500ppm ngâm hom trong khoảng thời gian là 10 giây [3]. Năm 1992, Dương Mộng Hùng đã giâm hom thành công cây Phi lao 16 đến 18 tuổi với tỷ lệ ra rễ cao đạt 76.6%, trong đó IBA đạt tỷ lệ cao hơn IAA. Năm 1994, Trung tâm nghiên cứu giống cây rừng giâm hom thành công cây Phi lao 20 năm tuổi, trong đó tỷ lệ ra rễ của chồi vượt đạt 66.7% và tỷ lệ ra rễ của cành đạt 46.

Ngoài ra, trung tâm cũng cho biết hom cành cây Thông 8 tuổi cho tỷ lệ ra rễ là 100% khi xử lý thuốc IBA 150ppm ngâm trong 6 – 8 giờ. Trong khi hom cành cây 2 tuổi, 20 tuổi và 50 tuổi cho biết tỷ lệ ra rễ kém hơn, còn cây 50 tuổi thì không ra rễ.[3] Năm 1995, Nguyễn Hoàng Nghĩa và Trần Cự thí nghiệm giâm hom cây Thông đỏ tại trạm Ba Vì với thời gian nghiên cứu 4 tháng, kết quả giâm hom với 3 loại thuốc ABT, IBA, IAA dạng bột ở nồng độ 0.5% và 2% cho thấy IBA 1% đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất với 100%. Năm 1999, theo Nguyễn Hoàng Nghĩa trong đề án nghiên cứu bảo tồn gen cây rừng quý hiếm cho biết sau khi giâm hom cây Bách xanh (Calocedrus macrolepis K.) và cây Pơmu (Fokinea mdginsii Henri et Thomas) như sau: Cây Bách xanh 7 – 8 tuổi với chất IBA, ABT 1% thì tỷ lệ ra rễ cao nhất đạt 85%; cây 2 tuổi tỷ lệ hom ra rễ cao nhất đạt 95% với IBA 1% và 1. Cây Pơmu đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất với NAA 1% và 1.5% là 90% tỷ lệ hom ra rễ [4].

Năm 2006, Đặng Thái Dương nghiên cứu giâm hom cành cây Sở, đã xác định 2 nhân tố ảnh hưởng là thuốc và điều kiện giâm hom, sau khi so sánh kết quả thấy giâm hom với thuốc NAA nồng độ 0.05%, trong nhà giâm hom đạt tỷ lệ ra rễ cao nhất là 85,19%.[4] Nghiên cứu của Phạm Đức Tuấn (Cục Lâm nghiệp) và Hoàng Vũ Thơ (Trường Đại học Lâm nghiệp) năm 2009, thực hiện nghiên cứu khả năng ra rễ của hom Tràm Cajputi (Melaleuca cajuputi Powell) với cành hom được cắt từ cây trội có tỷ lệ 1.8 – cieole cao trong tinh dầu (65 – 72%) ở quần thể Tràm tự nhiên thuộc khu vực hồ Đại Lải, Vĩnh Phúc. Các hoormone được sử dụng là NAA, IBA và thuốc bột TGG 1% kết quả cho thấy trong các loại hoormone được sử dụng để nhân hom Tràm Cajuputi thì IBA 1000ppm có tỷ lệ ra rễ và chỉ số ra rễ là lớn nhất (tương ứng là 75% và 27%). Thời gian cần thiết để hom Tràm có thể ra rễ trong điều kiện thí nghiệm khoảng từ 20 – 28 ngày tính từ khi bắt đầu giâm hom. Tốc độ sinh trưởng trung bình chiều dài rễ trong quá trình giâm hom Tràm tương đối nhanh (đạt giá trị là 0.56 cm/ngày với công thức sử dụng – IBA 1000ppm).

Vì vậy khi giâm hom trong điều kiện thuận lợi nên giâm hom trực tiếp vào bầu đất. Những nghiên cứu về giâm hom loài gáo vàng hầu như còn rất hạn chế. Vì vậy việc “Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom Gáo vàng (Nauclea orientalis)” là rất có ý nghĩa lý luận và thực tiễn.2 Cơ sở của việc nhân giống bằng hom Thực vật có hai hình thức sinh sản chủ yếu là sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính. Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản trong đó có sự kết hợp giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử lưỡng bội.

Hợp tử phát triển thành cá thể mới. Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không qua thụ tinh, nó bao gồm sự kết hợp của vô tính và các dạng sinh sản dinh dưỡng. Giâm hom là phương pháp nhân giống cây trồng bằng cơ quan sinh dưỡng. Cơ sở khoa học của phương pháp là sau khi tiến hành giâm hom, dưới ảnh hưởng của các chất nội sinh trong tế bào như auxin, cytokinin khi gặp những điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thích hợp thì rễ được hình thành và chọc thủng biểu bì đâm ra ngoài.

Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom đã và đang được đưa vào sử dụng ngày một nhiều và đóng vai trò không thể thiếu được trong công tác chọn giống, bảo tồn tài nguyên di truyền trên thế giới nói chung và nước ta nói riêng. Chính vì thế việc nhân giống bằng hom là việc làm thiết thực nhằm góp phần đẩy nhanh sản xuất cây con bằng hom phục vụ cho việc trồng rừng cũng như trong bảo tồn. Nhân giống là bước cuối cùng của một chương trình cải thiện giống để cung cấp hạt hoặc hom cành cho trồng rừng trên quy mô lớn và cho các bước cải thiện giống theo các phương thức sinh sản thích hợp. Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom là phương pháp nhân giống đem lại hiệu quả cao và đã được áp dụng phổ biến cả trong và ngoài nước trong suốt thời gian qua.

Phương thức này dựa trên cơ sở phân bào nguyên nhiễm không có sự kết hợp vật chất di truyền giao hợp giữa giao tử cái và giao tử đực nên cây mới tạo ra mang đầy đủ vật chất di truyền của cây mẹ. Nhân giống bằng hom là phương pháp sử dụng đoạn thân, cành, lá để tạo ra 1 cây mới mang đặc tính di truyền của cây mẹ. Đây là phương pháp tương 7 đối dễ thực hiện, hệ số nhân giống cao nên được áp dụng phổ biến trong công tác nhân giống cây trồng.1 Cơ sở tế bào của hình thành rễ bất định Nhân giống bằng hom dựa trên khả năng tái sinh hình thành rễ bất định của một đoạn thân hoặc cành trong điều kiện thích hợp để tạo thành cơ thể mới. Rễ bất định là những rễ được hình thành về sau này của các cơ quan sinh dưỡng như cành, thân lá.

Rễ bất định có thể được hình thành ngay trên cây nguyên vẹn (cây đa, cây si…), nhưng khi cắt cành khỏi cơ thể mẹ là điều kiện kích thích sự hình thành rễ và người ta vận dụng để nhân bản vô tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chất Điều Hòa Sinh Trưởng Đến Khả Năng Ra Rễ Của Hom Gáo Vàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng trong việc thúc đẩy khả năng ra rễ của hom gáo vàng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây mà còn mở ra hướng đi mới trong việc áp dụng các chất điều hòa sinh trưởng để nâng cao hiệu quả nhân giống cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số giá thể khác nhau đến sinh trưởng của lan thạch hộc, nơi khám phá ảnh hưởng của các giá thể đến sự phát triển của cây lan. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích ra rễ iba axit indolbutylic sẽ cung cấp thêm thông tin về các chất kích thích ra rễ và ứng dụng của chúng trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng bimix đến khả năng nhân giống cây trà hoa vàng, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các chất điều hòa sinh trưởng trong việc nhân giống cây trồng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.