Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2011 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô niêm yết nhưng cũng bộc lộ nhiều biến động phức tạp. Tính đến ngày 11/11/2011, toàn thị trường có 1.388 chứng khoán niêm yết, trong đó ngành Xây dựng dẫn đầu tuyệt đối về số lượng với 112 doanh nghiệp (tăng gấp 4,48 lần so với con số 25 doanh nghiệp năm 2007) và chiếm mức vốn hóa lớn thứ năm toàn thị trường với khoảng 19.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, đại đa số nhà đầu tư trong nước vẫn đưa ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc tâm lý bầy đàn thay vì các công cụ định lượng khoa học. Thực trạng này dẫn đến mức độ tổn thất nghiêm trọng khi thị trường điều chỉnh sâu, đặc biệt là nhóm cổ phiếu xây dựng vốn có mức độ nhạy cảm cao với chu kỳ kinh tế.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là ứng dụng mô hình ba nhân tố Fama - French nhằm đo lường và lượng hóa ảnh hưởng của ba nhân tố: rủi ro thị trường, quy mô vốn hóa (SMB) và tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML) đến tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu ngành Xây dựng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi dữ liệu giao dịch của 25 công ty xây dựng tiêu biểu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 4 năm từ ngày 01/07/2007 đến ngày 01/07/2011.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp cơ sở khoa học giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục tối ưu trong bối cảnh ngành Xây dựng đóng góp 5,94% vào tổng GDP 9 tháng đầu năm 2011 (đạt giá trị 101.564 tỷ đồng). Kết quả phân tích giúp xác định các danh mục có tỷ suất sinh lợi vượt trội, kiểm soát rủi ro biến động giá có độ lệch chuẩn bình quân 7,94% so với mức 5,16% của toàn thị trường, đồng thời hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung pháp lý minh bạch cho thị trường vốn Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của ba lý thuyết tài chính hiện đại:

Thứ nhất, Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Harry Markowitz (1952), chỉ ra rằng rủi ro của một danh mục không đơn thuần là bình phương phương sai của từng tài sản riêng lẻ mà phụ thuộc chủ yếu vào hiệp phương sai giữa các cặp tài sản, từ đó xác lập đường biên hiệu quả nhằm tối đa hóa mức hữu dụng kỳ vọng.

Thứ hai, Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) do William Sharpe phát triển năm 1964, giả định mối quan hệ tuyến tính giữa tỷ suất sinh lợi kỳ vọng và rủi ro hệ thống được chuẩn hóa qua hệ số Beta duy nhất. Dù mang tính nền tảng, CAPM bộc lộ nhiều bất thường khi không thể giải thích sự chênh lệch lợi nhuận gây ra bởi quy mô doanh nghiệp và tỷ số giá trị thị trường.

Thứ ba, Mô hình ba nhân tố Fama - French (1992, 1993), khắc phục hạn chế của CAPM bằng cách tích hợp thêm hai nhân tố rủi ro then chốt: phần bù quy mô SMB (Small Minus Big) đo lường mức chênh lệch sinh lợi giữa doanh nghiệp vốn hóa nhỏ và lớn, cùng phần bù giá trị HML (High Minus Low) đo lường mức chênh lệch giữa cổ phiếu giá trị (tỷ số BE/ME cao) và cổ phiếu tăng trưởng (tỷ số BE/ME thấp). Phương trình hồi quy có dạng:

$$R_p - R_f = \alpha + \beta_j (R_M - R_f) + s_j \text{SMB} + h_j \text{HML} + \epsilon$$

Trong đó, các khái niệm trọng tâm bao gồm tỷ suất sinh lợi vượt trội của danh mục ($R_p - R_f$), tỷ suất sinh lợi phi rủi ro ($R_f$ - tính theo lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 1 năm), phần bù rủi ro thị trường ($R_M - R_f$ - lấy chỉ số VN-Index đại diện), hệ số nhạy cảm quy mô ($s_j$) và hệ số nhạy cảm giá trị ($h_j$).

Phương pháp nghiên cứu

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu chọn lọc 25 công ty xây dựng niêm yết liên tục trên hai sàn HSX và HNX từ ngày 01/07/2007 đến ngày 01/07/2011. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính liên tục của dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh, khối lượng cổ phiếu lưu hành và các chỉ số tài chính từ báo cáo kiểm toán do Công ty Cổ phần Nghiên cứu Đầu tư Phú Toàn cung cấp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích chuỗi thời gian đa biến (Time-series Regression) theo tiếp cận của Black, Jensen và Scholes (1972) là nhằm kiểm định mức độ giải thích của từng nhân tố đối với các danh mục phân loại chéo theo ma trận 2x2 (gồm 4 danh mục: S/H, S/L, B/H, B/L dựa trên trung vị quy mô vốn hóa và tỷ số BE/ME). Toàn bộ dữ liệu được kiểm định tính dừng (Stationarity test) bằng kiểm định nghiệm đơn vị và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận tương quan trước khi hồi quy trên phần mềm EViews 6.0 kết hợp với Microsoft Excel, đảm bảo các ước lượng thu được đạt chuẩn vững và không chệch.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu 2007 - 2011 đã mang lại ba phát hiện cốt lõi về hành vi sinh lợi của cổ phiếu ngành Xây dựng:

Thứ nhất, nhân tố thị trường ($R_M - R_f$) đóng vai trò quyết định và giải thích phần lớn biến động tỷ suất sinh lợi của các danh mục cổ phiếu xây dựng với hệ số Beta ba nhân tố ($\beta_j$) đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Tỷ suất sinh lợi ngành Xây dựng có độ nhạy rất cao với thị trường chung; trong toàn giai đoạn 2007 - 2011, tỷ suất sinh lợi vượt trội bình quân của ngành đạt mức -0,23% với độ lệch chuẩn 7,94%, cao hơn đáng kể so với mức biến động 5,16% của chỉ số VN-Index (đạt mức -0,49%).

Thứ hai, nghiên cứu xác nhận sự hiện diện rõ nét của phần bù quy mô (SMB). Các danh mục cổ phiếu có quy mô vốn hóa nhỏ mang lại tỷ suất sinh lợi vượt trội cao hơn các danh mục quy mô lớn trong các chu kỳ phục hồi của thị trường (giai đoạn 2008 - 2009 đạt mức sinh lợi vượt trội 0,90% so với 0,32% của VN-Index; giai đoạn 2009 - 2010 đạt 1,24% so với 0,08%). Hệ số hồi quy $s_j$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê tại các danh mục quy mô nhỏ, khẳng định hiệu ứng quy mô tồn tại vững chắc trên thị trường xây dựng Việt Nam.

Thứ ba, nhân tố giá trị (HML) có tác động phân hóa mạnh mẽ. Nhóm danh mục có tỷ số BE/ME cao (nhóm cổ phiếu giá trị như S/H và B/H) có hệ số $h_j$ dương và mang lại phần bù rủi ro cao hơn so với nhóm cổ phiếu tăng trưởng có BE/ME thấp (S/L và B/L). Điều này phản ánh thực tế rằng nhà đầu tư đòi hỏi mức tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp cho rủi ro kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp xây dựng có tỷ số giá trị sổ sách vượt trội thị giá.

Thảo luận kết quả

Khi trình bày kết quả ước lượng qua bảng hồi quy đa biến và biểu đồ so sánh biến động lợi nhuận, hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) của mô hình ba nhân tố Fama - French đạt mức cao vượt trội so với mô hình CAPM truyền thống, chứng minh năng lực giải thích vượt trội của việc kết hợp đồng thời ba nhân tố.

Nguyên nhân căn bản của các phát hiện trên bắt nguồn từ cấu trúc tài chính đặc thù của các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam. Số liệu thống kê thời điểm 11/11/2011 chỉ ra tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu của ngành Xây dựng ở mức rất cao so với toàn thị trường (bình quân toàn thị trường là 2,00 lần), trong khi hệ số sinh lời trên vốn sử dụng (ROCE) chỉ đạt 15,89% so với mức trung bình 21,71% của sàn HSX. Khi tăng trưởng kinh tế chậm lại (tốc độ tăng trưởng ngành 9 tháng đầu năm 2011 chỉ đạt 4,91% so với mức 10,25% của cùng kỳ 2010) và tỷ lệ Lợi nhuận trước thuế/Doanh thu giảm xuống mức 7,18% (thấp hơn mức 11,65% toàn thị trường), các doanh nghiệp quy mô nhỏ và đòn bẩy lớn chịu áp lực chi phí lãi vay nặng nề, từ đó khuếch đại rủi ro và đẩy phần bù yêu cầu lên cao.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Fama & French (1993, 1996) tại thị trường Hoa Kỳ và nghiên cứu của Diane Li & Jongdae Jin (2006) trong các ngành công nghiệp thâm dụng vốn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự biến động của nhân tố quy mô chịu sự chi phối thêm bởi yếu tố sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp lớn, tạo ra độ trễ nhất định so với thị trường các nước phát triển như phân tích của Trần Thị Hải Lý (2010) và Vương Đức Hoàng Quân (2008).

Đề xuất và khuyến nghị

Từ các kết quả thực nghiệm định lượng, bốn nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và phát triển thị trường vốn:

Thứ nhất, đối với doanh nghiệp ngành Xây dựng, cần khẩn trương tái cơ cấu nguồn vốn và kiểm soát đòn bẩy tài chính. Ban lãnh đạo doanh nghiệp phải chủ động hạ tỷ lệ Nợ/VCSH từ mức rủi ro hiện tại về ngưỡng an toàn dưới 1,5 lần trong lộ trình 2012 - 2015, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để cải thiện chỉ số ROCE từ mức 15,89% lên tối thiểu 18%, nâng biên lợi nhuận trước thuế/doanh thu vượt mốc 10% nhằm giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính.

Thứ hai, đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, cần chuyển dịch từ chiến lược đầu cơ lướt sóng sang phân bổ danh mục theo mô hình định lượng. Nhà đầu tư nên tập trung giải ngân vào danh mục S/H (doanh nghiệp vốn hóa vừa và nhỏ có tỷ số BE/ME cao) với tỷ trọng khuyến nghị 30% - 40% tổng tài sản đầu tư trong giai đoạn nền kinh tế bước vào chu kỳ phục hồi để tối đa hóa phần bù quy mô và phần bù giá trị.

Thứ ba, đối với cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hai Sở HSX, HNX), cần đẩy mạnh tính minh bạch thông tin. Cơ quan quản lý cần bắt buộc 100% doanh nghiệp niêm yết cập nhật thường xuyên lượng cổ phiếu lưu hành thực tế (free-float), áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với hành vi chậm công bố báo cáo kiểm toán nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin trước năm 2015.

Thứ tư, hoàn thiện hạ tầng và công cụ giao dịch trên thị trường chứng khoán. Đề xuất Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước sớm cho phép triển khai nghiệp vụ bán khống có kiểm soát và chuẩn hóa hệ thống phân loại ngành theo tiêu chuẩn quốc tế ICB/GICS trong giai đoạn 2012 - 2015, tạo điều kiện gia tăng tỷ lệ giá trị vốn hóa thị trường trên GDP từ mức 19,7% năm 2010 lên trên 30% vào năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tham gia thị trường chứng khoán. Luận văn cung cấp công cụ định lượng chuẩn xác giúp nhà đầu tư loại bỏ yếu tố tâm lý bầy đàn, nhận diện chuẩn xác mức độ nhạy cảm của cổ phiếu xây dựng qua hệ số Beta, SMB và HML để xây dựng danh mục phòng hộ rủi ro hiệu quả.

Thứ hai, Giám đốc tài chính (CFO) và Ban điều hành các công ty xây dựng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính và tỷ số BE/ME đến chi phí sử dụng vốn cổ phần, từ đó hoạch định chính sách cổ tức và chiến lược phát hành cổ phiếu tối ưu.

Thứ ba, chuyên viên phân tích tại các công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ. Báo cáo cung cấp khung phương pháp luận hồi quy chuỗi thời gian hoàn chỉnh trên EViews, hỗ trợ chuyên viên xây dựng các mô hình định giá đa nhân tố và viết báo cáo phân tích ngành xây dựng chuyên sâu.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng. Luận văn đóng vai trò như một case study điển hình về ứng dụng kinh tế lượng tài chính trong việc kiểm định các mô hình định giá tài sản hiện đại tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao mô hình Fama - French lại giải thích tỷ suất sinh lợi cổ phiếu xây dựng tốt hơn mô hình CAPM? Mô hình CAPM chỉ sử dụng biến rủi ro hệ thống Beta đơn lẻ nên không thể bao quát các yếu tố bất thường trên thị trường. Mô hình Fama - French bổ sung hai nhân tố quy mô (SMB) và giá trị (HML), giúp nâng cao hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, phản ánh chính xác tác động của quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính đối với 25 công ty xây dựng trong mẫu khảo sát.

  2. Yếu tố nào khiến cổ phiếu ngành Xây dựng biến động rủi ro cao hơn thị trường chung trong giai đoạn 2007 - 2011? Cổ phiếu xây dựng có độ lệch chuẩn tỷ suất sinh lợi lên đến 7,94% so với 5,16% của VN-Index. Nguyên nhân cốt lõi do ngành có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao, biên lợi nhuận trước thuế/doanh thu chỉ đạt 7,18% và tăng trưởng ngành sụt giảm mạnh từ 10,25% năm 2010 xuống 4,91% trong 9 tháng đầu năm 2011.

  3. Nhà đầu tư nên hiểu ý nghĩa của tỷ số BE/ME cao (cổ phiếu giá trị) như thế nào? Tỷ số BE/ME cao phản ánh giá trị sổ sách lớn hơn nhiều so với thị giá, thường xuất hiện ở các doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính tạm thời. Mô hình chứng minh hệ số HML mang dấu dương, nghĩa là cổ phiếu giá trị đem lại tỷ suất sinh lợi kỳ vọng cao hơn để bù đắp rủi ro cho nhà đầu tư.

  4. Hiệu ứng quy mô (SMB) thể hiện như thế nào đối với các công ty xây dựng niêm yết? Kết quả kiểm định ghi nhận hệ số SMB dương tại các danh mục quy mô nhỏ (S/H và S/L), cho thấy các doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ mang lại mức sinh lợi vượt trội cao hơn các doanh nghiệp lớn trong giai đoạn phục hồi, dù nhóm này có tính thanh khoản thấp hơn.

  5. Phương pháp nghiên cứu trong luận văn có thể áp dụng cho các ngành khác trên thị trường chứng khoán không? Hoàn toàn có thể áp dụng. Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu, phân loại danh mục ma trận 2x2, kiểm định tính dừng và hồi quy đa biến trên EViews có thể triển khai tương tự cho các ngành có quy mô niêm yết lớn như Bất động sản (59 công ty) hay Thực phẩm nhằm lượng hóa phần bù rủi ro đặc thù.

Kết luận

Năm đóng góp và kết luận trọng tâm của công trình nghiên cứu:

  • Kiểm định thành công tính tương thích vượt trội của mô hình ba nhân tố Fama - French so với mô hình CAPM đối với nhóm cổ phiếu ngành Xây dựng tại Việt Nam.
  • Xác định rõ rệt vai trò của phần bù rủi ro thị trường, phần bù quy mô vốn hóa (SMB) và phần bù giá trị sổ sách (HML) trong việc giải thích biến động tỷ suất sinh lợi.
  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của ngành Xây dựng giai đoạn 2007 - 2011 với mức đòn bẩy cao, hiệu quả sử dụng vốn ROCE đạt 15,89% và biên lợi nhuận thấp khiến độ lệch chuẩn rủi ro lên tới 7,94%.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược phân bổ danh mục khoa học, ưu tiên nhóm cổ phiếu có tỷ số BE/ME cao để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc vốn doanh nghiệp đến minh bạch hóa thông tin thị trường chứng khoán theo lộ trình đến năm 2015.

Để ứng dụng hiệu quả các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính hãy bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu giao dịch, áp dụng kiểm định mô hình Fama - French ngay hôm nay nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro danh mục cổ phiếu xây dựng.