Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ State, the Private Sector and Modern Art in South America 1940-1943 (tạm dịch: Nhà nước, khu vực tư nhân và nghệ thuật hiện đại tại Nam Mỹ 1940-1943) do nghiên cứu sinh Olga Ulloa-Herrera thực hiện tại Chương trình Nghiên cứu Văn hóa (Cultural Studies), Trường Nhân văn và Khoa học Xã hội thuộc Đại học George Mason (Fairfax, Virginia, Hoa Kỳ) vào học kỳ mùa xuân năm 2014, dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Michele Greet cùng hội đồng gồm Tiến sĩ Paul Smith và Tiến sĩ Ellen Wiley Todd.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Giai đoạn đầu thập niên 1940 chứng kiến sự gia tăng đột biến các hoạt động giao lưu văn hóa tại Tây Bán cầu. Đứng trước cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu kéo dài từ cuộc Đại suy thoái và nguy cơ bành trướng của hệ tư tưởng toàn trị từ Đức, Ý và Tây Ban Nha trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, chính phủ Hoa Kỳ đã triển khai một chương trình phòng thủ văn hóa có chủ đích nhằm phổ biến các giá trị về dân chủ, hiện đại hóa, tiến bộ và lối sống "Giấc mơ Mỹ" dựa trên thịnh vượng kinh tế và chủ nghĩa tiêu dùng sang các nước Nam Mỹ.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà tác giả xác định là: trong lịch sử học thuật truyền thống, các hoạt động văn hóa giai đoạn này thường bị quy giản vào "Chính sách Láng giềng Thân thiện" (Good Neighbor Policy) của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, vốn mang tính chất ngoại giao hữu nghị và thiện chí. Tuy nhiên, luận án chứng minh rằng các hoạt động nghệ thuật giai đoạn 1940–1943 thực chất là một chương trình phòng thủ khẩn cấp thời chiến (war preparedness program). Đây là thời điểm đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ ghi nhận sự hợp nhất trực tiếp giữa Nhà nước liên bang và khu vực tư nhân, sử dụng ngân sách quốc phòng từ các Đạo luật Phân bổ Ngân sách Quân sự và Hải quân năm 1941 và 1942 (Military and Naval Appropriation Acts of 1941 and 1942) để thực hiện một chiến lược an ninh quốc gia thông qua thâm nhập văn hóa và thương mại.

Mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu bao trùm của luận án là khảo sát cách thức nghệ thuật hiện đại trở thành một công cụ chiến lược phục vụ an ninh quốc gia và phòng thủ cho Nhà nước Hoa Kỳ cùng khu vực tư nhân tại Nam Mỹ từ tháng 8 năm 1940 đến tháng 6 năm 1943. Dưới lăng kính sản xuất, bản sắc, biểu đạt, kiểm soát và tiêu dùng, tác giả đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Vai trò của nghệ thuật hiện đại trong khuôn khổ các quan hệ kinh tế và văn hóa dưới các điều kiện an ninh và phòng thủ quốc gia của Hoa Kỳ là gì?
  2. Nghệ thuật hiện đại đã trở thành công cụ thâm nhập văn hóa của Hoa Kỳ dưới các giá trị tự do và dân chủ như thế nào?
  3. Vai trò của Ban Văn hóa và Tiểu ban Nghệ thuật (Art Section) thuộc Văn phòng Điều phối Quan hệ Thương mại và Văn hóa giữa các Nước Cộng hòa châu Mỹ (OCCCRBAR) cùng cơ quan kế nhiệm là Văn phòng Điều phối các Vấn đề Liên Mỹ (CI-AA) trong bối cảnh các sáng kiến phòng thủ rộng lớn hơn là gì?
  4. Giá trị chiến lược của sự can thiệp văn hóa này đối với tương lai của Nhà nước Hoa Kỳ, dự án hiện đại tính, các mạch lưu chuyển nghệ thuật hiện đại và tri thức toàn cầu về Nam Mỹ là gì?
  5. Vai trò kết hợp của Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York (MoMA), Bảo tàng Nghệ thuật San Francisco, Bảo tàng Nghệ thuật Brooklyn, Disney Studios, Quỹ Rockefeller và Quỹ Guggenheim là gì?
  6. Vai trò của các tập đoàn tiền đa quốc gia (proto-multinational corporations) như W.R. Grace, Pan American Airways, Panagra-Grace, Esso, Kodak, Walt Disney Co., IBM trong việc tạo lập các dòng chảy và mạng lưới văn hóa toàn cầu thông qua kế hoạch mở rộng mô hình kinh doanh là gì?
  7. Vai trò cụ thể của các nhân vật như Nelson A. Rockefeller, Lincoln Kirstein, René d’Harnoncourt, Grace L. McCann Morley, Stanton L. Catlin, John Hay Whitney và các cá nhân khác trong hoạt động nghệ thuật hiện đại tại Nam Mỹ là gì?
  8. Sự tiếp nhận và phê bình đối với nghệ thuật hiện đại Hoa Kỳ tại các khu vực Bờ Bắc, Bờ Đông và Bờ Tây của Nam Mỹ diễn ra như thế nào?
  9. Sự can thiệp văn hóa này có tạo ra gốc rễ cho các mạch lưu chuyển và mạng lưới toàn cầu của quá trình toàn cầu hóa văn hóa (Mỹ hóa) sau này tại châu Mỹ hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật hiện đại (Modern Art) được khảo sát như một đối tượng văn hóa (cultural object) và ý niệm được kiến tạo xã hội, bao gồm hội họa, điêu khắc, đồ họa/bản in, nhiếp ảnh, nghệ thuật chữ (typography), thiết kế công nghiệp, kiến trúc, thiết kế sân khấu, nghệ thuật trang trí và điện ảnh.
  • Phạm vi không gian: Nam Mỹ được phân chia theo 3 khu vực địa lý ven biển dựa trên mạng lưới hải trình và cảng biển do chính phủ Hoa Kỳ sử dụng:
    • Bờ Bắc (North Coast): Colombia (thủ đô Bogota) và Venezuela (thủ đô Caracas).
    • Bờ Tây (Western Coast): Ecuador (thủ đô Quito), Peru (thủ đô Lima) và Chile (thủ đô Santiago).
    • Bờ Đông (East Coast): Brazil (thủ đô Rio de Janeiro), Uruguay (thủ đô Montevideo) và Argentina (thủ đô Buenos Aires).
    • Song song với đó là các trung tâm văn hóa tại Hoa Kỳ đóng vai trò phát xuất dòng chảy: New York, San Francisco và Washington D.C.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ tháng 8/1940 đến tháng 6/1943 (giai đoạn vận hành của OCCCRBAR và CI-AA), có mở rộng khảo sát giai đoạn tiền đề 1929–1939 (từ sau Đại suy thoái đến trước Thế chiến II).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận và phân loại các công trình học thuật đi trước thành bốn nhóm nghiên cứu chính:

                                  CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
[Quan hệ Hoa Kỳ - Mexico]  [MoMA & Alfred Barr]         [Nghệ thuật & Chiến tranh Lạnh]  [Hệ thống Liên Mỹ (PAU/OAS)]
- Paquette (2002)          - Alfred Barr (1933, 1943)   - Goldman (1977)                 - Greet (2009)
- Barnet-Sanchez           - Basilio                    - Kozloff (1973)                 - Wellen (2012)
- Indych-López (2007, 09)  - Cullen (2004)              - Cockcroft (1974)               - Fox (2013), Ospina (2014)
  1. Nhóm nghiên cứu về trục quan hệ Hoa Kỳ - Mexico:

    • Cathleen M. Paquette (2002) phân tích các hoạt động của MoMA với nghệ thuật Mexico giai đoạn 1929–1954, chỉ ra cách MoMA kiến tạo ý nghĩa nghệ thuật Mexico gắn với việc thúc đẩy chủ nghĩa tư bản, nhưng chỉ đề cập rất hạn chế đến Nam Mỹ.
    • Holly Barnet-Sanchez khảo sát sự tiếp nhận nghệ thuật Tiền Colômbi (Aztec, Maya) tại Hoa Kỳ như nguồn gốc của nghệ thuật hiện đại.
    • Anna Indych-López (2007, 2009) nghiên cứu logic các bức tranh tường di động của Diego Rivera, José Clemente Orozco và David Alfaro Siqueiros giai đoạn 1927–1940 để thích ứng với công chúng Hoa Kỳ.
  2. Nhóm nghiên cứu về MoMA và vai trò của Alfred Barr:

    • Alfred H. Barr Jr. (Giám đốc MoMA 1929–1943) đưa ra mô hình "ngư lôi" (torpedo) năm 1933 để biểu đạt sự phát triển của nghệ thuật hiện đại, trong đó phần mũi chỉ có nghệ thuật Mexico mà hoàn toàn vắng bóng Nam Mỹ. Trong hội nghị năm 1945, chính Barr thừa nhận bản thân mới bước vào lĩnh vực nghiên cứu Mỹ Latinh từ 1941–1942 do tình trạng khẩn cấp thời chiến.
    • Miriam Basilio chỉ ra sự thiên lệch trong hoạt động của MoMA: chủ yếu thu thập tác phẩm từ các nhà tài trợ tư nhân hơn là tổ chức triển lãm (chỉ có 3 triển lãm lớn trong 50 năm: 1943, 1967, 1993).
    • Deborah Cullen (2004) khẳng định khái niệm "nghệ thuật Mỹ Latinh" là một kiến tạo đầy vấn đề, ra đời tại Hoa Kỳ dưới sự bảo trợ của MoMA theo phân loại khu vực địa lý thay vì xuất xứ quốc gia của nghệ sĩ.
  3. Nhóm nghiên cứu về nghệ thuật và chính trị Chiến tranh Lạnh:

    • Shifra Goldman (1977) phân tích giai đoạn 1955–1965 như một thời kỳ thâm nhập văn hóa thông qua Hội đồng Quốc tế của MoMA kết hợp với USIA và CIA để quảng bá chủ nghĩa trừu tượng.
    • Max Kozloff (1973) lập luận rằng Trường phái Trừu tượng Biểu hiện New York giai đoạn 1948–1973 được biến thành công cụ tuyên truyền tư bản chủ nghĩa.
    • Eva Cockcroft (1974) khẳng định Trường phái Trừu tượng Biểu hiện là vũ khí của Chiến tranh Lạnh, chịu sự chi phối trực tiếp từ gia tộc Rockefeller và các tập đoàn tài chính.
  4. Nhóm nghiên cứu về hệ thống Liên Mỹ (PAU/OAS) và nghệ thuật Nam Mỹ:

    • Michele Greet (2009) khảo sát nghệ thuật bản địa (indigenism) vùng Andes giai đoạn 1920–1960 và Hội chợ Thế giới New York 1939.
    • Michael Gordon Wellen (2012) nghiên cứu giai đoạn 1948–1976 tại OAS dưới sự dẫn dắt của José Gómez Sicre và Rafael Squirru trong việc xây dựng "Giấc mơ Liên Mỹ".
    • Claire F. Fox (2013) tiếp cận chính sách văn hóa và khái niệm "quyền công dân văn hóa" (cultural citizenship) tại OAS sau năm 1948.
    • Adriana Ospina (2014) làm rõ cấu trúc thể chế của OAS hoạt động theo từng quốc gia thành viên hơn là một khối đồng nhất.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu vào giai đoạn bản lề 1940–1943, lấp đầy khoảng trống lịch sử giữa giai đoạn New Deal thập niên 1930 và giai đoạn Chiến tranh Lạnh thập niên 1950. Tác giả chứng minh rằng các luận điểm của Goldman, Kozloff và Cockcroft về việc sử dụng nghệ thuật làm vũ khí ý thức hệ thực chất có nguồn gốc từ các cơ quan khẩn cấp thời chiến 1940–1943 (tiền thân của CIA và USIA). Đồng thời, luận án giải tỏa sự ngộ nhận học thuật khi đồng nhất các hoạt động này với "Chính sách Láng giềng Thân thiện" hoặc coi Alfred Barr là nhân vật trung tâm duy nhất, từ đó phục hồi vai trò của Nhà nước, các tập đoàn và các nhân vật thực tế như Nelson Rockefeller hay Lincoln Kirstein.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án kết hợp các lý thuyết thuộc Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học và Toàn cầu hóa:

  • Khung phân tích "Mạch văn hóa" (Circuit of Culture) của Paul du Gay và cộng sự (1997): Phân tích tiểu sử của đối tượng văn hóa qua 5 tiến trình tương hỗ, phi tuyến tính:
    1. Sản xuất (Production): Cách thức nghệ thuật được tạo ra về mặt kỹ thuật, văn hóa và được mã hóa các giá trị tự do, dân chủ, chủ nghĩa tư bản.
    2. Biểu đạt (Representation): Cách thức nghệ thuật được trình hiện qua triển lãm, danh mục, sách báo, diễn ngôn thể chế.
    3. Bản sắc (Identity): Sự định hình bản sắc nghệ thuật Hoa Kỳ và bản sắc "nghệ thuật Mỹ Latinh".
    4. Tiêu dùng (Consumption): Cách công chúng và giới phê bình tại các đô thị Nam Mỹ giải mã, tiếp nhận hoặc kháng cự.
    5. Kiểm soát (Regulation): Các quy chuẩn, chính sách do Nhà nước và các bảo tàng thiết lập để quản lý sự lưu hành.
  • Lý thuyết Mạng lưới (Networks) và Dịch chuyển Địa kinh tế của Peter Dicken (2003): Tiếp cận các cấu trúc quan hệ kết nối các tác nhân (nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân) qua các dòng chảy vật chất và phi vật chất, kiểm soát quyền lực trên các quy mô địa lý khác nhau.
  • Khái niệm "Dòng chảy văn hóa" (Cultural Flows): Luận án định nghĩa dòng chảy văn hóa là các lộ trình/mạch lưu chuyển được Nhà nước điều tiết (state-regulated paths/circuits), phân biệt rõ với các khái niệm ethnoscapes, mediascapes, ideoscapes của Arjun Appadurai.
  • Khái niệm Xã hội học về Nhà nước của Max Weber (1919): Định nghĩa nhà nước là cộng đồng người tuyên bố độc quyền sử dụng bạo lực vật lý hợp pháp; trong tình trạng khẩn cấp thời chiến, nhà nước ủy thác quyền năng này dưới dạng quyền lực văn hóa và thương mại cho các cơ quan như OCCCRBAR/CI-AA.
  • Lý thuyết Hiện đại hóa và Toàn cầu hóa:
    • Anthony Giddens: Hiện đại tính mang bản chất toàn cầu hóa thông qua các thiết chế nhà nước, tư bản và công nghiệp.
    • Néstor García Canclini (1995): Khái niệm văn hóa lai ghép (hybrid cultures) tại Mỹ Latinh, nơi truyền thống chưa biến mất và hiện đại tính chưa hoàn toàn định hình.
    • John Tomlinson (1991): Hiện đại tính kinh tế - xã hội là số phận cấu trúc của các nền văn hóa; lý thuyết đế quốc văn hóa.
    • Roland Robertson (1992): Giai đoạn IV của toàn cầu hóa ("Giai đoạn Tranh giành Quyền bá chủ" - The Struggle-for-Hegemony Phase).
    • Louis Althusser: Ý thức hệ và Bộ máy Nhà nước Ý thức hệ (Ideological State Apparatuses) áp dụng cho mối quan hệ giữa nhà nước và bảo tàng.
    • Theodor Adorno & Max Horkheimer (1944/1947): Lý thuyết về "Công nghiệp Văn hóa" (Culture Industry) áp dụng cho sự tham gia của Hollywood và Disney Studios.
    • Pierre Bourdieu: Khái niệm habitus, thực hành văn hóa và sự phân biệt (distinction) của thị hiếu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử - tài liệu lưu trữ định tính (qualitative archival research), tái dựng các mạng lưới thể chế, các quyết định chính trị và sự tiếp nhận văn hóa. Tác giả không sử dụng các mô hình kinh tế lượng hay công cụ thống kê định lượng.

Nhóm đối tượng / Khái niệm Tác nhân / Thiết chế cụ thể Nguồn tư liệu lưu trữ / Địa điểm khảo sát
Thiết chế Nhà nước Hội đồng Quốc phòng, OCCCRBAR, CI-AA, Bộ Ngoại giao, Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ (LOC) Trung tâm Lưu trữ Quốc gia tại College Park (NARA - RG 229, Box 365)
Khu vực tư nhân & Tài phiệt Quỹ Rockefeller, Standard Oil, Quỹ Carnegie, Quỹ Simon Guggenheim, Macy's Trung tâm Lưu trữ Rockefeller (RAC - RG 4, Washington D.C. Files, Box 9)
Bảo tàng & Viện nghiên cứu MoMA, Bảo tàng Nghệ thuật San Francisco, Bảo tàng Nghệ thuật Brooklyn Lưu trữ Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York (MoMA Archives); Viện Smithsonian
Tổ chức quốc tế Liên minh Liên Mỹ (PAU) / Tổ chức các Quốc gia châu Mỹ (OAS) Thư viện Tưởng niệm Columbus (OAS) & Lưu trữ Bảo tàng Nghệ thuật châu Mỹ
Doanh nghiệp tiền đa quốc gia W.R. Grace, Pan American Airways, Panagra, Esso, Kodak, Walt Disney, IBM Thư viện Butler (Đại học Columbia), Bộ sưu tập Nettie Lee Benson (UT Austin)
Nhân vật chủ chốt Nelson Rockefeller, Lincoln Kirstein, Alfred Barr, René d’Harnoncourt, Grace Morley Bộ sưu tập đặc biệt Đại học Chicago (University of Chicago Special Collections)

Nguồn tư liệu sơ cấp bao gồm: các văn bản ghi nhớ (memoranda), thư từ trao đổi ngoại giao và nội bộ, biên bản các cuộc họp hoạch định chiến lược, báo cáo thường niên, thông cáo báo chí, danh mục triển lãm, bản ghi âm bài phát biểu phát thanh toàn quốc của Tổng thống Franklin D. Roosevelt (8/5/1939) và nhật ký thực địa năm 1942 của Lincoln Kirstein.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: The Rebuilding of a U.S. Modern Industrial State and the Developing of a U.S. Modern Art, 1933-1939

(Tái thiết Nhà nước Công nghiệp Hiện đại Hoa Kỳ và sự phát triển của Nghệ thuật Hiện đại Hoa Kỳ, 1933–1939)

Chương 1 thiết lập bối cảnh lịch sử nền tảng thông qua việc phân tích mối liên hệ tương hỗ giữa quá trình tái thiết thể chế nhà nước thời kỳ New Deal và sự định hình ý niệm nghệ thuật hiện đại Hoa Kỳ:

  • Tái thiết nhà nước tư bản công nghiệp (1933): Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chính quyền Franklin D. Roosevelt (FDR) tái cấu trúc quyền lực liên bang thông qua các cơ quan cứu trợ như FERA, CWA, WPA. Nhà nước trực tiếp can thiệp vào lĩnh vực nghệ thuật thông qua Dự án Nghệ thuật Công cộng (PWAP) và Dự án Nghệ thuật Liên bang (WPA/FAP), biến hàng nghìn nghệ sĩ thành lực lượng lao động của nhà nước.
  • Giao điểm giữa nghệ thuật, dân chủ và công nghiệp: Nghệ thuật hiện đại được chuyển hóa từ một hình thức thẩm mỹ thuần túy sang biểu tượng của tự do chính trị và dân chủ. Luận điểm này được khẳng định trong bài phát biểu ngày 8/5/1939 của FDR nhân dịp khánh thành tòa nhà mới của MoMA tại số 11 Phố 53 Tây, New York: "Điều kiện cho dân chủ và cho nghệ thuật là một... Những gì chúng ta gọi là tự do trong chính trị mang lại tự do trong nghệ thuật".
  • Xây dựng bản sắc "Thế kỷ Mỹ": Nghệ thuật hiện đại kết hợp với thiết kế công nghiệp, bảo tàng và các tập đoàn tư nhân để hình thành một bản sắc dân tộc mới, chuẩn bị cơ sở hạ tầng tư tưởng cho khái niệm "Thế kỷ Mỹ" (American Century) do Henry R. Luce đề xướng năm 1941.

Chương 2: Modern Art as a Strategy and Tool of National Defense: The Office for Coordination of Commercial and Cultural Relations between the American Republics and the Office of the Coordinator of Inter-American Affairs, 1940-1943

(Nghệ thuật hiện đại như một chiến lược và công cụ phòng thủ quốc gia: OCCCRBAR và CI-AA, 1940–1943)

Chương 2 phân tích sự thành lập và cơ chế vận hành của cơ quan phòng thủ văn hóa:

  • Sự chuyển dịch từ tư nhân sang công - tư kết hợp: Trước năm 1940, quan hệ văn hóa quốc tế của Hoa Kỳ chủ yếu nằm trong tay các quỹ từ thiện tư nhân (Rockefeller, Carnegie). Dưới sắc lệnh của Hội đồng Quốc phòng, OCCCRBAR được thành lập vào tháng 8/1940 (đổi tên thành CI-AA năm 1941) do Nelson A. Rockefeller đứng đầu.
  • Bản chất phòng thủ quốc phòng: Hoạt động của Tiểu ban Nghệ thuật (Art Section) thuộc CI-AA được cấp ngân sách từ các Đạo luật Phân bổ Ngân sách Quân sự và Hải quân (1941–1942), xác định nghệ thuật là một mặt trận an ninh nhằm loại bỏ ảnh hưởng tuyên truyền của phe Trục (Đức, Ý) tại Nam Mỹ.
  • Khảo sát cơ sở dữ liệu nghệ thuật: CI-AA phối hợp với MoMA, Thư viện Quốc hội và Liên minh Liên Mỹ (PAU) tiến hành các nghiên cứu toàn diện đầu tiên nhằm thu thập dữ liệu về hạ tầng mỹ thuật, bảo tàng, nghệ sĩ và các trường phái hội họa tại từng quốc gia Nam Mỹ.

Chương 3: The OCCCRBAR Art Section and Modern Art in South America

(Tiểu ban Nghệ thuật OCCCRBAR và Nghệ thuật Hiện đại tại Nam Mỹ)

Chương 3 đi sâu vào trường hợp thực nghiệm đầu tiên: chuyến lưu diễn của triển lãm La pintura contemporánea Norteamericana (Hội họa Đương đại Bắc Mỹ) năm 1941:

  • Tổ chức và phân luồng triển lãm: Triển lãm được chia thành ba phiên bản riêng biệt để lưu hành đồng thời qua ba trục địa lý:
    • Tuyến Bờ Tây: Quito (Ecuador), Lima (Peru), Santiago (Chile).
    • Tuyến Bờ Đông: Rio de Janeiro (Brazil), Montevideo (Uruguay), Buenos Aires (Argentina).
    • Tuyến Bờ Bắc: Bogota (Colombia), Caracas (Venezuela).
  • Hạ tầng hậu cần của các tập đoàn tiền đa quốc gia: Việc vận chuyển hàng trăm tác phẩm nghệ thuật, ấn phẩm và nhân sự được thực hiện thông qua mạng lưới hàng không, tàu biển và bưu chính của Pan American Airways, Panagra-Grace và Hãng tàu W.R. Grace.
  • Tiêu dùng và phản ứng phê bình: Giới phê bình và công chúng tại các đô thị Nam Mỹ có sự tiếp nhận đa chiều. Trong khi một số giới tinh hoa đón nhận thông điệp về hiện đại tính và tự do biểu đạt của Hoa Kỳ, nhiều nhà phê bình địa phương đã chất vấn tính độc lập thẩm mỹ của hội họa Hoa Kỳ so với truyền thống châu Âu và bảo vệ khuynh hướng nghệ thuật hiện thực xã hội/bản địa của riêng họ.

Chương 4: Commercial and Cultural Networks: South American Modern Art in the United States and the Field of Latin American Art

(Các mạng lưới thương mại và văn hóa: Nghệ thuật hiện đại Nam Mỹ tại Hoa Kỳ và lĩnh vực nghệ thuật Mỹ Latinh)

Chương 4 khảo sát chiều ngược lại của dòng chảy văn hóa – đưa nghệ thuật Nam Mỹ vào thị trường và không gian học thuật Hoa Kỳ:

  • Hội chợ Mỹ Latinh tại Trung tâm Thương mại Macy’s: CI-AA cố vấn tổ chức Hội chợ Nghệ thuật và Phòng trưng bày Mỹ Latinh tại Macy's (New York), kết hợp thương mại bán lẻ với trưng bày nghệ thuật, tạo thị trường tiêu thụ trực tiếp cho các sản phẩm thủ công và hội họa Nam Mỹ trong lòng xã hội tiêu dùng Hoa Kỳ.
  • Mạng lưới triển lãm của Bảo tàng Nghệ thuật San Francisco: Dưới sự điều hành của Giám đốc Grace L. McCann Morley, bảo tàng đã tổ chức hàng loạt triển lãm lưu động về nghệ thuật Nam Mỹ luân chuyển qua các trường đại học và bảo tàng quy mô nhỏ trên khắp nước Mỹ.
  • Kiến tạo trường học thuật "Nghệ thuật Mỹ Latinh": Các hoạt động triển lãm này đã đặt nền móng cho việc phân loại, giảng dạy và nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Mỹ Latinh như một phân ngành học thuật mới tại Hoa Kỳ.

Chương 5: The Art of Defense, The Defense of Art: Lincoln Kirstein and The Art Acquisition Trip to South America, 1942

(Nghệ thuật phòng thủ, Phòng thủ nghệ thuật: Lincoln Kirstein và chuyến khảo sát thu thập nghệ thuật tại Nam Mỹ năm 1942)

Chương 5 phân tích chuyến đi thực địa chiến lược của Lincoln Kirstein vào năm 1942:

  • Quỹ Liên Mỹ (Inter-American Fund): Được tài trợ bí mật bởi Nelson Rockefeller tại MoMA, quỹ này ủy thác cho Lincoln Kirstein thực hiện chuyến đi kéo dài nhiều tháng qua Argentina, Brazil, Chile, Ecuador, Peru, Colombia và Uruguay để mua tác phẩm nghệ thuật hiện đại cho bộ sưu tập thường trực của MoMA.
  • Thu thập tình báo văn hóa và phê bình nghệ thuật: Chuyến đi vừa là hoạt động giám tuyển vừa là nhiệm vụ thu thập thông tin tình báo về thái độ chính trị của giới văn nghệ sĩ Nam Mỹ. Các ghi chép thực địa của Kirstein trở thành những văn bản phê bình nghệ thuật Nam Mỹ đầu tiên dưới góc nhìn của một chuyên gia Hoa Kỳ.
  • Triển lãm năm 1943 tại MoMA và đề xuất bất thành: Kết quả chuyến đi dẫn đến triển lãm The Latin-American Collection of the Museum of Modern Art khai mạc ngày 31/3/1943 tại New York. Kirstein đã soạn thảo đề án thành lập một "Khoa Nghệ thuật Mỹ Latinh" riêng biệt tại MoMA, nhưng kế hoạch này không được thực hiện do ông bị gọi nhập ngũ vào tháng 2/1943 và sự thay đổi nhân sự lãnh đạo bảo tàng sau đó.

Chương 6: Modern Art: Cultural Flows and Networks

(Nghệ thuật Hiện đại: Các dòng chảy và Mạng lưới Văn hóa)

Chương kết tổng hợp ba trường hợp nghiên cứu để khái quát hóa thành mô hình lý thuyết:

  • Sự vận hành của Mạch văn hóa: Phân tích sự đan xen giữa 5 tiến trình (sản xuất, biểu đạt, bản sắc, tiêu dùng, kiểm soát) chứng minh nghệ thuật hiện đại đã vận hành như một phương tiện lưu chuyển ý thức hệ của chủ nghĩa tư bản, hiện đại hóa và tự do chính trị.
  • Mô hình thử nghiệm cho Chiến tranh Lạnh: Các mạng lưới thể chế công - tư (Nhà nước, tập đoàn đa quốc gia, viện bảo tàng, cơ quan truyền thông) được thử nghiệm tại Nam Mỹ giai đoạn 1940–1943 đã trở thành hình mẫu sơ khai (pilot model) để Hoa Kỳ hoàn thiện bộ máy ngoại giao văn hóa thời Chiến tranh Lạnh thông qua USIA, CIA và Hội đồng Quốc tế của MoMA.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Tái khái niệm hóa mối quan hệ giữa Nghệ thuật, Nhà nước và An ninh Quốc gia: Luận án chứng minh rằng nghệ thuật hiện đại không chỉ là đối tượng thẩm mỹ tự trị mà là một công cụ chiến lược phục vụ phòng thủ quốc gia trong tình trạng khẩn cấp, làm biến đổi chức năng xã hội của nghệ thuật trong cấu trúc quyền lực nhà nước tư bản.
  2. Vận dụng sáng tạo khung phân tích Mạch văn hóa và Mạng lưới: Bằng việc kết hợp mô hình Circuit of Culture của Paul du Gay với Lý thuyết Mạng lưới của Peter Dicken, tác giả đã xây dựng một khung phân tích hoàn chỉnh để nghiên cứu sự lưu chuyển của các ý niệm văn hóa qua không gian địa lý xuyên quốc gia.
  3. Làm rõ nguồn gốc của quá trình Mỹ hóa văn hóa: Luận án xác lập giai đoạn 1940–1943 là điểm khởi đầu cấu trúc cho làn sóng toàn cầu hóa văn hóa (Mỹ hóa) tại Nam Mỹ, thông qua các quá trình phi lãnh thổ hóa (deterritorialization) ảnh hưởng văn hóa châu Âu và tái lãnh thổ hóa (reterritorialization) các giá trị và thị hiếu tiêu dùng kiểu Mỹ.

Đóng góp về mặt thực tiễn và tư liệu

  1. Khai thác hệ thống tư liệu lưu trữ sơ cấp chưa từng công bố: Công trình giải mật và hệ thống hóa khối lượng lớn tài liệu hành chính từ NARA (RG 229), Lưu trữ Rockefeller và MoMA, phơi bày cơ chế cấp ngân sách quân sự cho các hoạt động nghệ thuật dân sự.
  2. Phục hồi vai trò của các tác nhân lịch sử bị lãng quên: Luận án điều chỉnh sự thiên lệch của lịch sử nghệ thuật truyền thống (vốn chỉ tập trung vào Alfred Barr) bằng cách đưa ra ánh sáng vai trò kiến tạo then chốt của Nelson A. Rockefeller, Lincoln Kirstein, Grace L. McCann Morley, René d’Harnoncourt, Stanton L. Catlin và John Hay Whitney.
  3. Mở rộng địa bàn nghiên cứu nghệ thuật Mỹ Latinh: Luận án phá vỡ mô hình đơn nhất lấy Mexico làm trung tâm, cung cấp một bức tranh chi tiết về hạ tầng nghệ thuật và sự tiếp nhận thẩm mỹ tại 8 quốc gia Nam Mỹ (Colombia, Venezuela, Ecuador, Peru, Chile, Brazil, Uruguay, Argentina).

Hàm ý và kiến nghị

  • Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách ngoại giao văn hóa hiện đại cần nhận diện các dấu vết cấu trúc (residuals) bắt nguồn từ sự cấu kết giữa nhà nước và các tập đoàn tư nhân.
  • Khuyến nghị các nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật và chính sách văn hóa cần tiếp cận đa ngành, kết hợp phân tích lưu trữ chính trị - kinh tế với giải mã biểu tượng văn hóa thay vì duy trì lối tiếp cận hình thức luận thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khung thời gian giới hạn: Luận án tập trung chuyên sâu vào giai đoạn khẩn cấp 1940–1943 của OCCCRBAR/CI-AA; các diễn biến sau khi cơ quan này giải thể và tái cấu trúc vào Bộ Ngoại giao sau năm 1945 chỉ được đề cập khái quát.
  • Phạm vi địa lý đô thị: Sự khảo sát tiêu dùng và tiếp nhận nghệ thuật chủ yếu tập trung vào giới tinh hoa và các nhà phê bình tại các thành phố thủ đô/cảng biển lớn của Nam Mỹ, chưa bao quát được các khu vực nông thôn hoặc các nhóm xã hội ngoài luồng.
  • Tính tiếp cận của nguồn lưu trữ: Nguồn tư liệu sử dụng chủ yếu phản ánh góc nhìn từ các cơ quan chính phủ và bảo tàng Hoa Kỳ (NARA, MoMA, RAC); nguồn tư liệu lưu trữ đối ứng từ các bộ ngoại giao và viện bảo tàng bản địa tại Nam Mỹ còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu quá trình chuyển giao mạng lưới từ CI-AA sang Ban Hợp tác Trí tuệ của Liên minh Liên Mỹ (PAU) và sau đó là Ban Văn hóa của Tổ chức các Quốc gia châu Mỹ (OAS) sau năm 1948.
  • Khảo sát sâu hơn sự tiếp nối của mô hình hợp tác công - tư này trong việc quảng bá Trường phái Trừu tượng Biểu hiện (Abstract Expressionism) tại châu Âu và châu Á trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh thập niên 1950.
  • Nghiên cứu so sánh phản ứng của các nghệ sĩ bản địa tại vùng Andes và Bờ Đông Nam Mỹ đối với các làn sóng thâm nhập văn hóa tiếp theo của Hoa Kỳ trong nửa cuối thế kỷ 20.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Nghiên cứu Văn hóa & Xã hội học Văn hóa: Cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm mẫu mực về việc vận dụng khung lý thuyết Circuit of Culture của Paul du Gay và lý thuyết quyền lực nhà nước của Max Weber vào nghiên cứu sự lưu chuyển văn hóa xuyên quốc gia.
  • Học giả và Nhà nghiên cứu Lịch sử Nghệ thuật (đặc biệt là Nghệ thuật Mỹ Latinh): Cung cấp tư liệu chi tiết về chuyến đi khảo sát năm 1942 của Lincoln Kirstein, quá trình hình thành Bộ sưu tập Mỹ Latinh tại MoMA và sự tiếp nhận nghệ thuật hiện đại tại các nước Nam Mỹ (Chương 3, 4 và 5 là tài liệu tham khảo then chốt).
  • Chuyên gia Lịch sử Ngoại giao, Quan hệ Quốc tế và Hoạch định Chính sách Văn hóa: Minh họa cơ chế vận hành của chính sách ngoại giao văn hóa thời chiến, sự can thiệp của ngân sách quốc phòng vào lĩnh vực văn hóa nghệ thuật và mô hình phối hợp giữa cơ quan chính phủ với các tập đoàn đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ quan OCCCRBAR và CI-AA có bản chất pháp lý và nguồn tài chính như thế nào trong hệ thống chính phủ Hoa Kỳ?

OCCCRBAR (thành lập tháng 8/1940) và cơ quan kế nhiệm CI-AA (từ năm 1941) là các cơ quan khẩn cấp tạm thời thời chiến trực thuộc Hội đồng Quốc phòng (Council of National Defense) và Văn phòng Quản lý Khẩn cấp (Office for Emergency Management), do Nelson A. Rockefeller đứng đầu. Hoạt động của cơ quan này không phải là hoạt động ngoại giao thông thường của Bộ Ngoại giao mà là chương trình phòng thủ văn hóa - kinh tế được cấp kinh phí trực tiếp từ các Đạo luật Phân bổ Ngân sách Quân sự và Hải quân năm 1941 và 1942 (Military and Naval Appropriation Acts of 1941 and 1942).

2. Alfred Barr Jr. đã nhận định như thế nào về hiểu biết của bản thân đối với nghệ thuật Mỹ Latinh tại hội nghị năm 1945?

Trong bài phát biểu dài 10 phút tại Hội nghị Nghiên cứu Nghệ thuật Mỹ Latinh tổ chức tại MoMA vào tháng 5/1945, Alfred Barr Jr. đã thừa nhận: "Tôi thực sự không muốn phát biểu chút nào vì đây chủ yếu là một cuộc họp học thuật và tôi hoàn toàn không cảm thấy mình là một học giả trong nghiên cứu nghệ thuật Mỹ Latinh... Chúng tôi, những người làm việc với nghệ thuật hiện đại, thực sự rất mới mẻ đối với các nghiên cứu Mỹ Latinh". Ông xác nhận sự quan tâm của MoMA đối với Nam Mỹ chỉ bắt đầu từ năm 1941–1942 do tình trạng khẩn cấp của chiến tranh và các yêu cầu chính trị lúc bấy giờ.

3. Lincoln Kirstein đã thực hiện vai trò gì trong chuyến đi Nam Mỹ năm 1942?

Năm 1942, Lincoln Kirstein được Quỹ Liên Mỹ (Inter-American Fund) của MoMA (do Nelson Rockefeller tài trợ) cử đi khảo sát thực địa qua Argentina, Brazil, Chile, Ecuador, Peru, Colombia và Uruguay. Ông trực tiếp đến thăm các xưởng vẽ của nghệ sĩ, đánh giá các trào lưu mỹ thuật địa phương, thực hiện thu thập thông tin tình báo văn hóa và chọn mua hàng loạt tác phẩm để xây dựng Bộ sưu tập Mỹ Latinh cho MoMA. Kirstein cũng viết bài khảo luận tổng quan cho danh mục triển lãm năm 1943 và soạn thảo đề án thành lập Khoa Nghệ thuật Mỹ Latinh tại bảo tàng.

4. Luận án phân chia không gian địa lý Nam Mỹ thành những khu vực nào để nghiên cứu sự tiếp nhận văn hóa?

Luận án áp dụng cách phân chia không gian địa lý thành 3 trục ven biển theo các tuyến hải trình và mạng lưới thương mại mà chính phủ Hoa Kỳ sử dụng giai đoạn 1940–1943:

  • Bờ Bắc: Colombia (khảo sát công chúng Bogota) và Venezuela (Caracas).
  • Bờ Tây: Ecuador (Quito), Peru (Lima) và Chile (Santiago).
  • Bờ Đông: Brazil (Rio de Janeiro), Uruguay (Montevideo) và Argentina (Buenos Aires).

5. Vì sao tác giả bác bỏ việc quy kết các hoạt động nghệ thuật giai đoạn này vào "Chính sách Láng giềng Thân thiện"?

Tác giả chỉ ra rằng "Chính sách Láng giềng Thân thiện" thực chất chỉ là một khẩu hiệu chính trị bắt nguồn từ một câu nói trong diễn văn nhậm chức tháng 3/1933 của FDR, không có văn bản pháp lý hoàn chỉnh điều chỉnh các hoạt động an ninh. Các nghiên cứu trước đây đã nhầm lẫn khi đồng nhất các hoạt động phòng thủ khẩn cấp thời chiến thuộc Hội đồng Quốc phòng (OCCCRBAR/CI-AA) với các hoạt động ngoại giao hòa bình hạn hẹp của Vụ Quan hệ Văn hóa thuộc Bộ Ngoại giao (thành lập năm 1938 chỉ để trao đổi học giả). Việc gắn nhãn "Good Neighbor Policy" làm che khuất động cơ an ninh quốc gia, sự can thiệp của ngân sách quân sự và vai trò của các tập đoàn tư nhân.


Kết luận

Luận án State, the Private Sector and Modern Art in South America 1940-1943 của Olga Ulloa-Herrera là một công trình nghiên cứu lịch sử văn hóa định tính dựa trên nguồn tư liệu lưu trữ phong phú. Luận án đã chứng minh cách thức nghệ thuật hiện đại được Nhà nước liên bang Hoa Kỳ và khu vực tư nhân sử dụng như một công cụ chiến lược phục vụ phòng thủ quốc gia và thâm nhập kinh tế tại Nam Mỹ trong giai đoạn 1940–1943. Bằng việc kết hợp khung phân tích Mạch văn hóa của Paul du Gay và Lý thuyết Mạng lưới của Peter Dicken, tác giả giải cấu trúc các diễn ngôn truyền thống về "Chính sách Láng giềng Thân thiện" và vai trò cá nhân của Alfred Barr. Công trình xác lập giai đoạn 1940–1943 là mô hình thử nghiệm nền tảng cho các chiến dịch ngoại giao văn hóa thời kỳ Chiến tranh Lạnh và tiến trình toàn cầu hóa văn hóa (Mỹ hóa) sau này tại Tây Bán cầu.